Luận văn thạc sĩ nghiên cứu khả năng tăng trưởng và tích lũy các chất chống oxy hóa của vi tảo dunaliella bardawil dccbc 15 dưới ảnh hưởng của các điều kiện ức chế

Luận văn thạc sĩ phân tích nghiên cứu khả năng tăng trưởng và tích lũy các chất chống oxy hóa của vi tảo dunaliella bardawil, đánh giá thực trạng, chỉ ra hạn chế, đề xuất giải

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2018

81
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. Tổng quan về Dunaliella

1.2. Giới thiệu vi tảo Dunaliella

1.3. Hình dạng và cấu trúc tế bào Dunaliella

1.4. Các chất có hoạt tính sinh học ở Dunaliella

2. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Chủng Dunaliella bardawil DCCBC 15 và môi trường nuôi cấy

2.2. Phương pháp phân tích

2.2.1. Quan sát hình thái tế bào

2.2.2. Xác định mật độ tế bào và tốc độ tăng trưởng đặc hiệu

2.2.3. Xác định hàm lượng carotene tổng và diệp lục tố

2.2.4. Xác định khả năng chống oxy hóa

2.2.5. Xác định hàm lượng phenolic tổng

2.2.6. Xác định trọng lượng khô

2.2.7. Xác định hàm lượng lipid bằng phương pháp sulfo-phospho-vanillin

2.2.8. Thu hoạch sinh khối tảo phân tích β-carotene

2.2.9. Phương pháp thiết kế thí nghiệm

2.3. Khảo sát sự tăng trưởng của vi tảo Dunaliella bardawil DCCBC 15 trong môi trường MD4 1,5M NaCl

2.4. Khảo sát sự tăng trưởng và tích lũy carotenoid của vi tảo Dunaliella bardawil DCCBC 15 dưới các điều kiện ức chế khác nhau

3. KẾT QUẢ VÀ BÀN LUẬN

4. KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan về Dunaliella

Vi tảo Dunaliella bardawil là một trong những loài vi tảo lục đơn bào có giá trị kinh tế cao. Chúng có khả năng sinh trưởng tốt trong môi trường nước mặn và có thể sản xuất một lượng lớn các chất chống oxy hóa, đặc biệt là β-carotene. Vi tảo này không chỉ có mặt ở các vùng biển mà còn ở những nơi có điều kiện khắc nghiệt như Biển Chết. Nghiên cứu cho thấy Dunaliella bardawil có khả năng thay đổi hình dạng và thể tích để thích ứng với áp suất thẩm thấu, nhờ vào nồng độ cao của carotenoid và glycerol. Điều này giúp chúng duy trì độ ẩm và bảo vệ khỏi ánh sáng mạnh. Việc sản xuất β-carotene từ vi tảo này được xem là một hướng nghiên cứu tiềm năng, đặc biệt trong bối cảnh nhu cầu sử dụng β-carotene tự nhiên ngày càng tăng.

1.1. Giới thiệu vi tảo Dunaliella

Vi tảo Dunaliella thuộc Ngành Tảo lục - Họ Dunaliellaceae, có khả năng sinh sống trong môi trường nước mặn và có ánh sáng mạnh. Chúng có hình dạng đa dạng và kích thước từ 4-15 μm. Tế bào của Dunaliella không có vách cellulose, giúp chúng dễ dàng thay đổi thể tích để thích ứng với môi trường. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng vi tảo này có thể sản xuất một lượng lớn carotenoid, đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ tế bào khỏi các gốc tự do và ánh sáng mạnh. Điều này làm cho Dunaliella bardawil trở thành một nguồn tài nguyên quý giá cho ngành công nghiệp thực phẩm và dược phẩm.

II. Khả năng tăng trưởng và tích lũy chất chống oxy hóa

Nghiên cứu về khả năng tăng trưởng của Dunaliella bardawil DCCBC 15 cho thấy vi tảo này có thể phát triển tốt trong môi trường MD4 1,5M NaCl. Sự tăng trưởng của vi tảo bị ảnh hưởng bởi các điều kiện ức chế như ánh sáng mạnh và cạn kiệt dinh dưỡng. Trong các điều kiện này, hàm lượng diệp lục tố duy trì ổn định, trong khi hàm lượng carotenoid và phenolic tăng lên. Điều này cho thấy rằng Dunaliella bardawil có khả năng thích ứng và sản xuất các chất chống oxy hóa dưới áp lực môi trường. Kết quả cho thấy rằng hàm lượng β-carotene cao hơn trong điều kiện cạn kiệt dinh dưỡng và ánh sáng mạnh, cho thấy tiềm năng của vi tảo này trong sản xuất β-carotene tự nhiên.

2.1. Tác động của điều kiện ức chế

Các điều kiện ức chế như cường độ ánh sáng cao và cạn kiệt dinh dưỡng đã được chứng minh là có tác động tích cực đến sự tích lũy carotenoid trong Dunaliella bardawil DCCBC 15. Nghiên cứu cho thấy rằng trong các điều kiện này, vi tảo không chỉ duy trì sự sống mà còn tăng cường sản xuất các chất chống oxy hóa như carotenoid và phenolic. Điều này có thể được giải thích bởi việc vi tảo cần bảo vệ bản thân khỏi các tác động tiêu cực của môi trường. Sự gia tăng hàm lượng β-carotene trong điều kiện ức chế cho thấy tiềm năng ứng dụng của vi tảo này trong ngành công nghiệp thực phẩm và dược phẩm.

III. Ứng dụng thực tiễn

Vi tảo Dunaliella bardawil DCCBC 15 không chỉ có giá trị trong nghiên cứu mà còn có nhiều ứng dụng thực tiễn. Việc sản xuất β-carotene từ vi tảo này có thể cung cấp một nguồn nguyên liệu tự nhiên an toàn và hiệu quả cho ngành công nghiệp thực phẩm và dược phẩm. β-carotene có khả năng chống oxy hóa mạnh, giúp ngăn ngừa các bệnh lý liên quan đến tuổi tác và cải thiện sức khỏe tổng thể. Hơn nữa, việc nuôi trồng Dunaliella bardawil có thể tận dụng được các vùng bờ biển dài của Việt Nam, mở ra cơ hội phát triển kinh tế bền vững cho ngành nuôi trồng thủy sản.

3.1. Tiềm năng kinh tế

Sản xuất β-carotene từ Dunaliella bardawil không chỉ đáp ứng nhu cầu thị trường mà còn tạo ra giá trị kinh tế cao cho người nuôi trồng. Việc phát triển công nghệ nuôi trồng vi tảo có thể giúp tăng cường sản xuất và giảm chi phí, đồng thời tạo ra sản phẩm có giá trị cao. Điều này không chỉ mang lại lợi ích kinh tế cho người dân mà còn góp phần bảo vệ môi trường, nhờ vào việc sử dụng các nguồn tài nguyên tự nhiên một cách hiệu quả.

25/01/2025
Luận văn thạc sĩ nghiên cứu khả năng tăng trưởng và tích lũy các chất chống oxy hóa của vi tảo dunaliella bardawil dccbc 15 dưới ảnh hưởng của các điều kiện ức chế

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Tổng quan về Dunaliella 1. Giới thiệu vi tảo Dunaliella Vi tảo là một cấu thành quan trọng của sinh vật phù du (plankton), đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì và phát triển hệ sinh thái dưới nước.

Vi tảo là thức ăn tươi sống đặc biệt quan trọng cho sự phát triển ấu trùng của hầu hết các loài tôm, cá, ốc và cho các động vật phù du; tính ưu việt của vi tảo là không gây ô nhiễm môi trường, cung cấp đầy đủ các vitamin, chất khoáng, vi lượng, đặc biệt là chúng chứa rất nhiều loại acid béo không no. Chúng có giá trị dinh dưỡng rất cao và phạm vi ứng dụng rộng rãi [2]. Dunaliella là nhóm vi tảo lục đơn bào thuộc Ngành Tảo lục - Họ Dunaliellaceae. Các loài Dunaliella hiện diện trong các môi trường nước biển, các hồ muối trên khắp thế giới và có khả năng chống chịu với các độ muối khác nhau.

Loài tảo này chẳng những xuất hiện ở Châu Phi, Đại Tây Dương và Địa Trung Hải, mà còn có mặt ở Biển Chết, các đại dương, biển, hồ khác - những nơi nước rất mặn, có ánh sáng mạnh và nhiệt độ cao. Nhiều nghiên cứu cho thấy rằng chúng có khả năng thay đổi hình dạng và thể tích để đáp ứng với sự thay đổi áp suất thẩm thấu ngoại bào. Đây là sinh vật hiếm hoi có thể sinh tồn trong môi trường nước rất mặn, nhờ chứa nồng độ cao carotenoid bảo vệ chúng khỏi ánh sáng và chứa lượng glycerol cao giúp chúng giữ độ ẩm. Ngoài ra, chúng cũng rất giàu vitamin C và E [2].

Hình dạng và cấu trúc tế bào Dunaliella Dunaliella là vi tảo lục đơn bào, có hình cầu, hình trứng, hình ellips, hình trụ hay hình quả lê tùy theo các giai đoạn tăng trưởng cũng như môi trường dinh dưỡng khác nhau trong nuôi cấy, có kích thước rộng 4-15 μm và dài 6-25 μm [16], [9]. Tế bào di động do có 2 roi, không có vách cellulose mà chỉ có lớp nhầy bên ngoài gọi là glycocalyx [14], chỉ có một lục lạp với tâm tạo bột ở giữa [22], [7]. Các tế bào 3 Luan van Dunaliella không có vách giúp tế bào có thể nhanh chóng thay đổi thể tích tế bào đế đáp ứng với những thay đổi áp suất thẩm thấu ngoại bào [3], [11] (hình 1. Tế bào Dunaliella có các bào quan điển hình của tảo lục: nhân bao bọc bởi màng nhân nằm ở phần đầu của tế bào [5], ty thể, không bào, bộ máy Golgi và một điểm mắt [3], [12].

Tế bào Dunaliella bardawil chụp dưới kính hiển vi điện tử [11] 1. Các chất có hoạt tính sinh học ở Dunaliella Vi tảo có thể sản xuất một lượng lớn các chất chống oxy hóa và các sắc tố (carotenoid gồm fucoxanthin, lutein, β-carotene, astaxanthin và phycobilliprotein), LC-PUFA, protein (các acid amin thiết yếu như methionin, threonin và tryptophan), hợp chất phenolic, hợp chất sulfate và vitamin với ứng dụng rộng rãi trong thực phẩm, thức ăn chăn nuôi, nông nghiệp và các ngành công nghiệp dược phẩm [3], [40], [45]. Vi tảo đơn bào là một nguồn các chất chống oxy hóa đầy hứa hẹn gồm nhiều 4 Luan van loài khác nhau Botryococcus, Chlorella, Dunaliella, Nostoc, Phaeodactylum, Spirulina, Haematococcus và Chaetoceros. Nhóm hợp chất chống oxy hóa chính và được biết đến nhiều từ vi tảo là carotenoid.

Carotenoid đóng một vai trò quan trọng trong việc dập tắt các gốc tự do (ROS) tạo ra trong quá trình quang hợp, đặc biệt là oxy singlet. Ngoài ra, các hợp chất phenolic cũng là chất chống oxy hóa quan trọng ở vi tảo. Hàm lượng các hợp chất phenolic trong sinh khối tảo tăng khi tiếp xúc với các điều kiện ức chế khác nhau (như ánh sáng, nhiệt độ, độ muối, cạn kiệt dinh dưỡng.) cho thấy chúng thật sự đóng một vai trò quan trọng trong đáp ứng với các ức chế này [3], [23]. Dunaliella là một trong những loài tảo lục chịu mặn có thể sản xuất và tích lũy ba sản phẩm có giá trị cao về thương mại là glycerol, β-carotene và acid béo [8].salina được nuôi cấy trong điều kiện ức chế khác nhau tăng sản xuất carotene và dịch trích chứa carotene này có hoạt tính chống oxy hóa, kháng khuẩn và chống ung thư cao [60].

Milko (1963) đã đề cập đến khả năng tạo ra lượng lớn β-carotene ở Dunaliella sp. Sau đó, nhiều nhà khoa học như Ben-Amotz và Avron (1983), Borowitzka (1988) đã chứng minh Dunaliella sinh ra nhiều β-carotene để làm chất bảo vệ cho bộ máy quang hợp dưới các điều kiện môi trường bất lợi. Các yếu tố môi trường như cường độ ánh sáng cao, điều kiện dinh dưỡng giới hạn, nồng độ muối cao và nhiệt độ cao đều tác động đến các quang thụ quan cảm nhận ánh sáng hay kênh vận chuyển, làm giảm tính ổn định của chúng, qua đó làm tăng các stress oxy hóa và nồng độ oxy đơn bội. Các stress này có thể làm cho sự tăng trưởng của Dunaliella bị giảm nhưng lại tăng cường sự tích lũy carotenoid.

Từ đó, các nhà khoa học nhận thấy Dunaliella chính là nguồn nguyên liệu chứa β-carotene tự nhiên tốt nhất với các đồng phân 9-cis (chiếm 41%), all-trans (42%), 15-cis (10%) và đồng phân khác (7%). Chính vì vậy, từ đầu những năm 1960, người ta đã bắt đầu sản xuất Dunaliella để thu β-carotene tự nhiên và đến cuối những năm 1980, việc nuôi trồng D.salina trên quy mô công nghiệp cũng đã bắt đầu được triển khai tại Australia, Israel, Hoa Kỳ, Trung Quốc, Kuwait, Iran. 5 Luan van Việc sản xuất carotenoid từ nguồn có sẵn trong tự nhiên được cho là an toàn hơn vì ít tạo ra các dạng đồng phân cấu trúc có khả năng ảnh hưởng xấu đến sức khỏe con người so với từ con đường tổng hợp hóa học. Vi tảo biển, đặc biệt là loài D.salina, trong các điều kiện nhất định, có khả năng tổng hợp nguồn β-carotene rất hữu hiệu [9].

Trên thế giới, mô hình làm giàu β-carotene trong sinh khối của D.salina đã được nghiên cứu trên quy mô phòng thí nghiệm và sản xuất thương mại [28]. Để tích lũy β-carotene cần độ mặn cao, nhiệt độ cao và cường độ chiếu sáng mạnh, các nghiên cứu đã chỉ ra rằng ở độ mặn trên 27% NaCl D.salina có thể tích lũy được lượng carotenoid lên tới trên 14% trọng lượng khô [2]. Nước ta có đường bờ biển dài, cường độ chiếu sáng mạnh quanh năm, vào mùa khô nhiệt độ luôn duy trì ở mức ổn định 25-35oC, hơn nữa có hệ thống các ruộng muối có độ mặn cao, vì vậy là điều kiện rất tốt để vừa xen canh làm muối, vừa nuôi trồng vi tảo biển sinh carotenoid như Dunaliella. Cơ chế sinh tổng hợp carotenoid ở Dunaliella Carotenoid là isoprenoid được tổng hợp bởi tất cả sinh vật quang hợp, một số nấm và vi khuẩn không quang hợp [18].

Hơn 750 carotenoids đã được xác định cấu trúc [65]. Ở các sinh vật quang hợp, carotenoid gắn với các protein màng thykaloid nơi mà chúng tham gia vào hấp thu ánh sáng và bảo vệ cho bộ máy quang hợp chống lại những tổn thương quang oxy hóa [18]. Quá trình sinh tổng hợp carotenoid trong các sinh vật quang hợp được thực hiện qua hai giai đoạn: + Sinh tổng hợp tiền chất isoprenoid (IPP). + Sinh tổng hợp carotenoids từ tiền chất IPP.

Carotenoid được tổng hợp đầu tiên là các tiền chất C5-terpenoid; isopentyl diphosphat (IPP), hợp chất này sau đó chuyển thành geranyl diphosphat (C20). Hai phân tử này kết hợp với nhau tạo thành phytoene sau đó tiếp tục khử hydro tạo thành phytofluene, zeta-carotene và neurosporence để cho ra lycopene. Tiếp theo 6 Luan van đó là sự tạo vòng, sự khử hydro và sự oxy hóa để tạo ra các carotenoid riêng biệt thường gặp trong tự nhiên, tuy nhiên có một số ít các hợp chất được biết có sự chuyển hóa cấu trúc cuối cùng dẫn đến hình thành hàng trăm các carotenoid khác nhau. Một lượng lớn các chất biến dưỡng thứ cấp như isoprenoid hay terpenoid gồm một vài hợp chất có giá trị sinh học và kinh tế như carotenoid.

Ở các sinh vật quang hợp, isoprenoid được tổng hợp từ isopentyl diphosphate (IPP) và dimethylallyl diphosphate (DMAPP) từ con đường mevalonate trong tế bào chất (MVA) hoặc con đường 2-C-methyl-D-erythritol-4-phosphate (MEP) trong lục lạp (con đường không MVA hoặc 1-desoxy-D-xylulose-5-phosphate [DXP]). Ở tảo lục chỉ có con đường MEP trong lục lạp cung cấp các tiền chất cho sinh tổng hợp tất cả isoprenoid [3], [54]. Ở tảo lục (Chlorophyta) (như D.bardawil DCCBC 15) dường như thiếu con đường MVA trong tế bào chất. Ngược với con đường MVA trong tế bào chất cần 3 phân tử acetyl-coenzyme A (acetyl-CoA) để tạo IPP, con đường MEP sử dụng pyruvate và glyceraldehyde-3-phosphate làm cơ chất và 8 enzyme nằm trong lục lạp sử dụng các cofactor và ion kim loại khác nhau (hình 1.

7 Luan van Hình 1. Sơ đồ sinh tổng hợp isoprenoid ở vi tảo Dunaliella salina [54] GA-3P, glyceraldehyde-3-phosphate; DXS, 1-deoxy-D-xylulose 5-phosphate synthase; DXR, 1-deoxy-D-xylulose 5-phosphate reductoisomerase; MCT, 2-C- methyl-D-erythritol 4-phosphate cytidylyltransferrase; CMK, 4-(cytidine 5’- diphospho)-2-C-methyl-D-erythritol kinase; MDS, 2-C-methyl-D-erythritol 2,4- cyclodiphosphate synthase; HDS, 4-hydroxy 3-methylbut-2-enyl diphosphate synthase; HDR, 4-hydroxy-3-methylbut-2-enyl diphosphate reductase; IPP, isopentenyl diphosphate; DMAPP, dimethylallyl diphosphate; IPI1 & 2, isopentenyl pyrophosphate isomerase; GPP, geranyl diphosphate; GPS, GPP synthase; FPP, farnesyl diphosphate; FPS, FPP synthase; GGPP, geranyl geranyl diphosphate; 8 Luan van GGPS, GGPP synthase; PSY, phytoene synthase; PDS, phytoene desaturase; CrtISO, carotenoid isomerase; ZDS, ζ-carotene desaturase; ZISO, 15-cis-ζ- isomerase; LCY-b, lycopene β-cyclase; LCY-e, lycopene ε-cyclase; CHY1, carotene β-hydroxylase; CHY2, carotene ε-hydroxylase; VDE, violaxanthin deepoxidase; ZE, zeoxanthin epoxidase; NSY, neoxanthin synthase. Ở lục lạp, sau khi hình thành IPP từ con đường MEP, ba phản ứng kết hợp liên tiếp được xúc tác bởi prenyltransferase hình thành geranylgeranyl diphosphate (GGPP) là tiền chất của tất cả các catenoids. Bước đầu tiên của sinh tổng hợp carotenoid gồm sự kết hợp của hai phân tử GGPP (C20) nhờ enzym phytoene synthase (PSY) thành phytoene.

Các bước tiếp theo liên quan đến các enzyme gắn trên màng thực hiện một chuỗi phản ứng khử bão hóa (phytoene desaturase [PDS] và  -carotene desaturase [ZDS] và sự đồng phân hóa (carotenoid isomerase [CrtISO] và 15-cis-  -isomerase [ZISO] tạo thành lycopene. Sau đó hình thành vòng nhờ cyclase (lycopene  -cyclase [LCY-e] hoặc lycopene  -cyclase[LCY-b]) tổng hợp  - carotene và  − carotene và tiếp tục các phản ứng hydroxyl hóa tạo thành lutein hoặc violaxanthin mà từ đó các carotenoid - sản phẩm cuối có thể được hình thành (hình 1. 9 Luan van Hình 1. Các con đường tổng hợp carotenoid ở các sinh vật tự dưỡng tạo oxy [54] Tuy giữa hai con đường MVA và MEP có sự tách biệt về sinh lý trong các phần khác nhau của tế bào nhưng cũng có sự liên kết giữa chúng.

Với chỉ con đường MEP hoạt động trong D.salina để cung cấp các tiền chất IPP và DMAPP cho sinh tổng hợp isopren, sự liên kết này cần thiết để cân bằng nhu cầu biến dưỡng giữa các phần khác nhau của tế bào.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Bài khóa luận tốt nghiệp mang tiêu đề "Khả năng tăng trưởng và tích lũy chất chống oxy hóa của vi tảo Dunaliella bardawil DCCBC 15 dưới điều kiện ức chế" của tác giả Chu Ngọc Phượng, dưới sự hướng dẫn của TS. Võ Hồng Trung, nghiên cứu về khả năng phát triển và tích lũy các chất chống oxy hóa của vi tảo Dunaliella bardawil trong điều kiện bị ức chế. Nghiên cứu này không chỉ cung cấp cái nhìn sâu sắc về tiềm năng của vi tảo trong việc sản xuất các hợp chất có lợi cho sức khỏe mà còn mở ra hướng đi mới cho việc ứng dụng trong ngành công nghiệp thực phẩm và dược phẩm.

Để mở rộng thêm kiến thức về các nghiên cứu liên quan đến sinh học và công nghệ sinh học, bạn có thể tham khảo bài viết "Nghiên cứu quy trình nhân nhanh in vitro cây ráy mũi tên lá dài Alocasia longiloba", nơi khám phá quy trình nhân giống cây trồng, hoặc bài viết "Khảo sát khả năng nhân nhanh và tái sinh chồi lan Mokara vàng chanh trong hệ thống nuôi cấy ngập chìm tạm thời", nghiên cứu về khả năng nhân giống của một loại lan quý. Cả hai bài viết này đều liên quan đến lĩnh vực sinh học và công nghệ sinh học, giúp bạn có cái nhìn đa chiều hơn về các ứng dụng trong nghiên cứu và phát triển cây trồng.