Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong cơ cấu dinh dưỡng và thực phẩm của con người, rau quả đóng vai trò cung cấp nguồn vitamin và chất xơ thiết yếu. Tại Việt Nam, với đặc thù gần 70% dân số tham gia vào lĩnh vực nông nghiệp, các chủng loại cây ăn quả nhiệt đới không chỉ mang lại thu nhập cho người nông dân mà còn đóng vai trò quan trọng trong chế biến và xuất khẩu. Cây chuối là loại cây trồng phổ biến khắp cả nước, có sản lượng dồi dào, hàm lượng dinh dưỡng cao với nguồn calori, khoáng chất và vitamin cân đối, đồng thời mang giá trị y học và giá trị văn hóa truyền thống lâu đời.

Tuy nhiên, chuối sau thu hoạch rất dễ hư hỏng nếu không có giải pháp chế biến phù hợp. Bên cạnh các sản phẩm truyền thống như chuối sấy khô hay kẹo chuối, dòng sản phẩm nước trái cây lên men độ cồn thấp (từ 0,5% đến 1,5% thể tích) đang ngày càng được quan tâm nhờ giữ được hương vị tự nhiên, bổ sung dinh dưỡng và đáp ứng thị hiếu giải khát. Để đa dạng hóa các sản phẩm chế biến từ quả chuối và mở rộng chủng loại đồ uống lên men nhẹ, đề tài "Nghiên cứu chế biến sản phẩm nước chuối lên men" đã được thực hiện tại Bộ môn Công nghệ Thực phẩm, Trường Đại học Kỹ thuật Công nghệ TP.HCM (nay là Trường Đại học Công nghệ TP.HCM - HUTECH).

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu

Mục đích tổng quát của đề tài là tận dụng nguồn nguyên liệu chuối dồi dào trong nước, nâng cao giá trị thương phẩm của quả chuối và tạo ra sản phẩm nước giải khát lên men mang hương vị đặc trưng. Để đạt được mục đích trên, các nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể được xác định bao gồm:

  1. Tìm hiểu tổng quan về nguồn nguyên liệu chuối, chủng nấm men và các nguyên liệu phụ trợ trong sản xuất nước trái cây lên men.
  2. Khảo sát ảnh hưởng của nồng độ enzyme pectinase và thời gian xử lý đến hiệu suất thu hồi dịch chuối.
  3. Khảo sát tỷ lệ phối trộn giữa dịch chuối và nước (tỷ lệ pha loãng) ảnh hưởng đến quá trình lên men và chất lượng cảm quan.
  4. Khảo sát ảnh hưởng của hàm lượng đường bổ sung vào dịch lên men.
  5. Khảo sát ảnh hưởng của tỷ lệ cấy nấm men và thời gian lên men đến chất lượng sản phẩm.
  6. Khảo sát chế độ nhiệt và thời gian thanh trùng thích hợp.
  7. Khảo sát khả năng bảo quản và sự biến đổi các chỉ tiêu hóa lý của sản phẩm theo thời gian.
  8. Đánh giá các chỉ tiêu hóa lý, vi sinh và cảm quan của sản phẩm nước chuối lên men thành phẩm.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Quả chuối chín (chuối Già / chuối Tiêu - nhóm Musa acuminata AAA) thu mua tại khu vực chợ Hàng Xanh, quận Bình Thạnh, TP. Hồ Chí Minh; chủng nấm men thuần khiết Saccharomyces cerevisiae; chế phẩm enzyme pectinase thương mại Pectinex Ultra SP-L; đường tinh luyện RE (Công ty đường Bourbon Tây Ninh); phụ gia điều chỉnh độ chua acid citric và muối natri carbonate ($Na_2CO_3$).
  • Phạm vi không gian và thời gian: Nghiên cứu được thực hiện thực nghiệm tại Phòng thí nghiệm Công nghệ Thực phẩm và Phòng thí nghiệm Vi sinh thuộc Khoa Công nghệ Thực phẩm, Trường Đại học Kỹ thuật Công nghệ TP.HCM, hoàn thành vào tháng 8 năm 2009.
  • Giới hạn đề tài: Các thí nghiệm được tiến hành hoàn toàn ở quy mô phòng thí nghiệm (mỗi mẻ thí nghiệm có thể tích 200 ml hoặc 200 g nguyên liệu), do trang thiết bị chuyên dụng còn hạn chế nên một số thông số kỹ thuật chưa được mở rộng tối ưu hóa ở quy mô pilot hay công nghiệp.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết và đối tượng công nghệ

Nghiên cứu dựa trên các cơ sở khoa học về sinh hóa thực phẩm, công nghệ enzyme và công nghệ lên men vi sinh:

  • Cơ sở nguyên liệu chuối: Phân loại học chi Musa, đặc điểm biến đổi hóa sinh trong quá trình chín của chuối (hàm lượng tinh bột giảm dần từ 21% xuống dưới 2%, trong khi hàm lượng đường tổng số và đường khử tăng lên 16 - 19%, acid hữu cơ giảm từ 0,79% xuống 0,36%). Nghiên cứu cũng phân tích hàm lượng polyphenol (1200 - 1840 mg%) và tannin dễ gây hiện tượng sẫm màu nước quả nếu không qua xử lý nhiệt vô hoạt enzyme.
  • Cơ sở thủy phân bằng enzyme pectinase: Pectinase (gồm polygalacturonase, pectinmethylesterase và pectate lyase) có vai trò cắt đứt liên kết glycoside và ester trong chuỗi protopectin và pectin hòa tan ở thành tế bào thực vật, giúp phá vỡ cấu trúc gel, làm giảm độ nhớt dịch quả, hỗ trợ quá trình trích ly và tăng hiệu suất thu hồi dịch ép. Chế phẩm Pectinex Ultra SP-L từ nấm mốc Aspergillus niger hoạt động tối ưu ở pH 4,5 - 5,0 và nhiệt độ 45 - 55°C.
  • Cơ sở sinh học nấm men và quá trình lên men etylic: Sử dụng nấm men Saccharomyces cerevisiae để chuyển hóa đường đơn (glucose, fructose) theo con đường Embden-Meyerhof-Parnas (EMP) trong điều kiện kị khí thành ethanol và $CO_2$. Khác với rượu vang lên men hoàn chỉnh (độ cồn 7 - 16% thể tích), nước giải khát lên men là sản phẩm lên men chưa kết thúc, giữ lại nồng độ chất khô hòa tan 5 - 8% khối lượng, độ acid 0,6 - 2% thể tích và nồng độ cồn nhẹ từ 0,5 - 1,5% thể tích.
                  +-----------------------------------+
                  |          Chuối chín               |
                  +-----------------+-----------------+
                                    |
                                    v
                  +-----------------+-----------------+
                  |      Xử lý sơ bộ, Rửa sạch        |
                  +-----------------+-----------------+
                                    |
                                    v
                  +-----------------+-----------------+
                  | Hấp / Chần (90-100°C, 1-3 phút)   |
                  +-----------------+-----------------+
                                    |
                                    v
                  +-----------------+-----------------+
                  |          Xay nhuyễn               |
                  +-----------------+-----------------+
                                    |
                                    v
                  +-----------------+-----------------+
                  | Ủ enzyme Pectinex Ultra SP-L      |
                  | (45°C, 0,2 - 0,6%, 1 - 4 giờ)     |
                  +-----------------+-----------------+
                                    |
                                    v
                  +-----------------+-----------------+
                  |           Lọc dịch quả            |
                  +-----------------+-----------------+
                                    |
                                    v
                  +-----------------+-----------------+
                  |  Phối chế (Nước, Đường RE, Acid)  |
                  +-----------------+-----------------+
                                    |
                                    v
                  +-----------------+-----------------+
                  | Thanh trùng dịch (60-65°C/15 phút)|
                  +-----------------+-----------------+
                                    |
                                    v
                  +-----------------+-----------------+
                  | Cấy men Saccharomyces cerevisiae  |
                  | (Mật độ 10^8 tế bào/ml, 0,1 - 1%) |
                  +-----------------+-----------------+
                                    |
                                    v
                  +-----------------+-----------------+
                  |  Lên men tĩnh kị khí (24 - 48 giờ)|
                  +-----------------+-----------------+
                                    |
                                    v
                  +-----------------+-----------------+
                  |    Làm lạnh lắng cặn & Lọc trong  |
                  +-----------------+-----------------+
                                    |
                                    v
                  +-----------------+-----------------+
                  |        Rót chai thành phẩm        |
                  +-----------------+-----------------+
                                    |
                                    v
                  +-----------------+-----------------+
                  | Thanh trùng thành phẩm (80°C/15ph)|
                  +-----------------+-----------------+
                                    |
                                    v
                  +-----------------+-----------------+
                  |     Làm nguội & Bảo quản lạnh     |
                  +-----------------------------------+

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm

  • Bố trí thí nghiệm: Áp dụng phương pháp bố trí thí nghiệm đơn yếu tố và đa yếu tố lặp lại 3 lần. Các thông số được kiểm soát bao gồm nồng độ enzyme (0,2%; 0,4%; 0,6%), thời gian ủ enzyme (1, 2, 3, 4 giờ ở 45°C), tỷ lệ phối chế dịch quả : nước (3:7, 4:6, 5:5), hàm lượng đường hòa tan bổ sung (16, 18, 20°Brix), tỷ lệ nấm men cấy (0,1%; 0,5%; 1,0% với mật độ $10^8$ tế bào/ml) và thời gian lên men (1 ngày, 2 ngày).
  • Phương pháp phân tích hóa lý:
    • Xác định hàm lượng chất khô hòa tan (°Brix) bằng khúc xạ kế Atago.
    • Xác định độ acid tổng số bằng phương pháp chuẩn độ trung hòa dung dịch kiềm chuẩn NaOH 0,1N với chỉ thị màu phenolphtalein.
    • Xác định độ cồn bằng phương pháp chưng cất và chuẩn độ oxy hóa khử (sử dụng $K_2Cr_2O_7$ 0,5N, dung dịch $Na_2S_2O_3$ 0,1N và chỉ thị hồ tinh bột).
    • Đo pH bằng máy đo pH điện tử để điều chỉnh dịch quả trước lên men.
  • Phương pháp đánh giá cảm quan: Sử dụng phương pháp so hàng thị hiếu với hội đồng đánh giá gồm 8 đến 10 cảm quan viên nhằm xếp hạng mức độ ưa thích về màu sắc, mùi, vị và độ hài hòa tổng thể của sản phẩm.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu

Chương này nêu bật lý do chọn đề tài xuất phát từ tiềm năng của nguồn nguyên liệu chuối tại Việt Nam, phân tích giá trị dinh dưỡng, dược học và tính khả thi của việc phát triển dòng đồ uống lên men nhẹ từ quả chuối. Đặt ra mục tiêu tổng quát, 8 nhiệm vụ nghiên cứu trọng tâm và xác định rõ giới hạn phạm vi phòng thí nghiệm của đồ án.

Chương 2: Tổng quan

Nội dung chương 2 tập trung tổng hợp hệ thống tài liệu lý thuyết và thực tiễn:

  • Phân tích nguồn gốc, phân loại thực vật học chi Musa, đặc điểm di truyền hai hệ gen A (Musa acuminata) và B (Musa balbisiana), các giống chuối chính tại Việt Nam (chuối Già, chuối Sứ, chuối Cau, chuối Bom, chuối Hột). Trình bày bảng thành phần dinh dưỡng của quả chuối chín (70 - 78% nước, 16 - 18,4% đường tổng, 1 - 1,8% protein, 0,1 - 0,23% acid).
  • Tổng quan các phương pháp thu hoạch, xác định độ già thu hái (chỉ số P/L từ 7,9 - 8,3, tỷ trọng d = 0,96), kỹ thuật bảo quản chuối tươi bằng tồn trữ lạnh (11 - 13°C, độ ẩm 85 - 95%), xử lý hóa chất Topsin-M nồng độ 0,1 - 0,2% và phương pháp chiếu xạ liều lượng 0,3 - 400 krad.
  • Tổng quan hình thái, cấu tạo tế bào, 4 pha sinh trưởng của nấm men Saccharomyces cerevisiae (pha tiềm phát, pha cấp số, pha ổn định, pha suy thoái) và các enzyme thủy phân nội bào (maltase, invertase, zymase).
  • Phân tích bản chất oxy hóa khử sinh học của quá trình lên men kị khí, điều kiện môi trường tối ưu (nguồn carbon, nitơ, phosphate 0,1 - 0,5%, vi lượng, vitamin nhóm B, pH 4 - 5, nhiệt độ).
  • So sánh sự tương đồng và khác biệt giữa nước giải khát lên men và rượu vang truyền thống về quy trình công nghệ, thời gian lên men, hàm lượng cồn và chất lượng cảm quan.
  • Cơ chế tác dụng và các yếu tố ảnh hưởng đến hoạt lực của chế phẩm enzyme pectinase trong công nghệ chế biến rau quả.

Chương 3: Vật liệu và phương pháp nghiên cứu

Trình bày chi tiết danh mục nguyên vật liệu, hóa chất phân tích và thiết bị thí nghiệm (khúc xạ kế, nồi autoclave, tủ sấy Memmert, máy đo pH, thiết bị chưng cất cồn). Thuyết minh chi tiết quy trình công nghệ dự kiến từ khâu chọn chuối chín đạt chuẩn, xử lý sơ bộ, hấp/chần nhiệt 90 - 100°C trong 1 - 3 phút để vô hoạt enzyme oxy hóa polyphenol, xay nhuyễn, xử lý enzyme pectinase, lọc bã, phối chế độ Brix và acid, thanh trùng sơ bộ 60 - 65°C trong 15 phút, cấy men, lên men yếm khí ở nhiệt độ phòng, lắng lọc trong, rót chai, thanh trùng thành phẩm ở 80°C trong 15 phút và bảo quản lạnh. Mô tả chi tiết sơ đồ bố trí 5 nội dung thí nghiệm thực nghiệm.

Chương 4: Kết quả và thảo luận

Tập trung phân tích các dữ liệu thực nghiệm thu thập được qua các bước nghiên cứu:

  • Đánh giá thành phần hóa học ban đầu của chuối nguyên liệu.
  • Phân tích động học quá trình thủy phân dịch chuối bằng enzyme pectinase theo các nồng độ và mốc thời gian xử lý.
  • Đánh giá sự biến thiên của độ acid tổng số và nồng độ chất khô hòa tan (°Brix) sau lên men ở các tỷ lệ phối chế dịch chuối : nước khác nhau.
  • Đánh giá ảnh hưởng của lượng đường bổ sung ban đầu đến độ acid, độ Brix và chất lượng cảm quan của sản phẩm sau 24 giờ lên men.
  • Phân tích tác động của mật độ nấm men cấy và thời gian lên men (1 ngày so với 2 ngày) đến hàm lượng cồn, độ acid và hương vị.
  • Đánh giá tác động của chế độ thanh trùng và khảo sát độ ổn định chất lượng của nước chuối lên men qua sự biến đổi độ Brix và acid theo thời gian lưu trữ bảo quản.

Chương 5: Kết luận và kiến nghị

Tổng kết toàn bộ các thông số kỹ thuật tối ưu đã xác lập được từ quy trình thực nghiệm và đưa ra các kiến nghị khoa học nhằm hoàn thiện quy trình ở quy mô lớn hơn.


Kết quả và đóng góp thực nghiệm

Kết quả thông số công nghệ và dữ liệu cảm quan

Nghiên cứu đã xác lập được các thông số kỹ thuật thực nghiệm và thu thập số liệu đánh giá cảm quan thông qua phương pháp xếp hạng thị hiếu:

Yếu tố khảo sát Các mức nghiệm thức thí nghiệm Kết quả đánh giá cảm quan (Tổng điểm xếp hạng) Nghiệm thức tối ưu được lựa chọn
Xử lý enzyme pectinase Nồng độ: 0,2%; 0,4%; 0,6%
Thời gian: 1h, 2h, 3h, 4h ở 45°C
Tăng hiệu suất thu hồi dịch ép, giảm độ nhớt và làm trong dịch chuối Nồng độ enzyme và thời gian xử lý thích hợp nhất định hình ở 45°C
Tỷ lệ phối trộn (dịch quả : nước) - Mẫu M1 (3:7)
- Mẫu M2 (4:6)
- Mẫu M3 (5:5)
- NT 5:5 = 27 điểm
- NT 4:6 = 13 điểm (ưa thích nhất)
- NT 3:7 = 20 điểm (10 cảm quan viên)
Tỷ lệ dịch quả : nước là 4:6
Hàm lượng đường bổ sung - Mẫu M4 (16°Brix)
- Mẫu M5 (18°Brix)
- Mẫu M6 (20°Brix)
- NT 16°Brix = 25 điểm
- NT 18°Brix = 14 điểm (ưa thích nhất)
- NT 20°Brix = 21 điểm (10 cảm quan viên)
Hàm lượng đường ban đầu là 18°Brix
Tỷ lệ nấm men & Thời gian lên men Tỷ lệ men: 0,1%; 0,5%; 1,0%
Thời gian: 1 ngày, 2 ngày
- NT A = 11 điểm (ưa thích nhất)
- NT B = 14 điểm
- NT C = 25 điểm
- NT D = 31 điểm
- NT E = 41 điểm
- NT F = 46 điểm (8 cảm quan viên)
Tỷ lệ men và thời gian lên men ở nghiệm thức A (lên men ngắn hạn 24h)
Chế độ thanh trùng thành phẩm Khảo sát 4 chế độ thanh trùng (NT A, B, C, D) - NT A = 30 điểm
- NT B = 15 điểm
- NT C = 11 điểm (ưa thích nhất)
- NT D = 24 điểm (8 cảm quan viên)
Nghiệm thức thanh trùng C (80°C trong 15 phút)

Đóng góp thực tiễn của đề tài

  1. Xây dựng hoàn chỉnh quy trình công nghệ: Đề tài đã thiết lập thành công quy trình công nghệ sản xuất nước chuối lên men nhẹ từ quả chuối chín, kết hợp xử lý enzyme Pectinex Ultra SP-L để tăng hiệu suất thu hồi dịch chuối và sử dụng chủng nấm men Saccharomyces cerevisiae trong điều kiện lên men ngắn hạn.
  2. Khắc phục nhược điểm công nghệ của quả chuối: Ứng dụng hiệu quả công đoạn hấp/chần nhiệt (90 - 100°C trong 1 - 3 phút) giúp vô hoạt hệ enzyme polyphenol oxidase tự nhiên trong chuối, hạn chế hiện tượng sẫm màu nước quả, đồng thời kết hợp enzyme pectinase giải quyết triệt để độ nhớt cao của thịt chuối xay.
  3. Đa dạng hóa sản phẩm chế biến từ chuối: Tạo ra sản phẩm đồ uống lên men có độ cồn nhẹ, giữ được hương vị chuối tự nhiên, có vị chua ngọt hài hòa và lớp bọt $CO_2$ tự nhiên, góp phần nâng cao giá trị thương phẩm cho nông sản chuối Việt Nam.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của đề tài

  • Toàn bộ quá trình nghiên cứu mới chỉ dừng lại ở quy mô phòng thí nghiệm với thể tích mẻ nhỏ (200 ml/nghiệm thức), chưa phản ánh đầy đủ các yếu tố truyền nhiệt, khuấy trộn và động học lên men ở quy mô pilot hoặc công nghiệp.
  • Trang thiết bị phòng thí nghiệm còn hạn chế nên chưa tối ưu hóa đa mục tiêu bằng các mô hình quy hoạch thực nghiệm toán học hiện đại để xác định chính xác điểm cực trị của các biến số công nghệ.

Hướng phát triển tiếp theo

  • Nghiên cứu mở rộng quy mô sản xuất thử nghiệm ở mức bán công nghiệp (pilot) nhằm xác định các thông số tổn thất công nghệ và định mức nguyên vật liệu thực tế.
  • Khảo sát bổ sung các chủng nấm men thuần khiết chuyên dụng cho đồ uống giải khát lên men nhằm tăng cường khả năng sinh hương ester đặc trưng.
  • Nghiên cứu sâu hơn về thời hạn bảo quản sản phẩm ở các điều kiện bao bì khác nhau (chai thủy tinh, lon nhôm, chai nhựa PET) và đánh giá chi tiết chỉ tiêu vi sinh vật gây hại theo Tiêu chuẩn Việt Nam (TCVN).

Giá trị tham khảo

Đồ án tốt nghiệp là tài liệu tham khảo chuyên khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên ngành Công nghệ Thực phẩm, Kỹ thuật Sinh học và Đồ uống: Cung cấp tài liệu tham khảo có giá trị về phương pháp bố trí thí nghiệm thực phẩm, quy trình trích ly dịch quả có độ nhớt cao bằng enzyme pectinase và công nghệ lên men vang nhẹ / nước giải khát lên men.
  • Kỹ sư R&D và cán bộ kỹ thuật chế biến đồ uống: Cung cấp các thông số thực nghiệm cụ thể (tỷ lệ phối chế dịch chuối : nước 4:6, độ Brix 18, chế độ thanh trùng 80°C/15 phút) làm cơ sở tham khảo cho việc phát triển các dòng sản phẩm nước trái cây lên men độ cồn thấp từ nguồn trái cây nhiệt đới.

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao trong quy trình sản xuất nước chuối lên men bắt buộc phải có công đoạn hấp/chần chuối ở 90 - 100°C?

Chuối chín chứa hàm lượng hợp chất polyphenol rất cao (từ 1200 đến 1840 mg%) cùng hệ enzyme polyphenol oxidase tự nhiên. Nếu không gia nhiệt, khi xay nhuyễn tiếp xúc với oxy, chuối sẽ bị sẫm màu rất nhanh làm dịch quả biến màu đen nâu. Quá trình hấp/chần nhiệt 90 - 100°C trong 1 - 3 phút có tác dụng vô hoạt enzyme oxy hóa giữ màu sắc tự nhiên cho dịch quả, đồng thời làm mềm mô quả giúp tăng hiệu quả xay và thủy phân enzyme.

2. Vai trò chính của chế phẩm enzyme Pectinex Ultra SP-L trong đề tài là gì?

Thịt chuối chín có độ nhớt rất cao do chứa pectin hòa tan và protopectin, gây khó khăn lớn cho việc ép trích ly và lọc dịch quả. Việc bổ sung chế phẩm enzyme Pectinex Ultra SP-L (tối ưu ở 45°C) giúp cắt mạch liên kết pectin, phá vỡ cấu trúc gel làm giảm độ nhớt dịch chuối, tăng đáng kể hiệu suất thu hồi dịch ép, tăng tốc độ lọc và giúp làm trong dịch quả trước khi lên men.

3. Nước chuối lên men khác với rượu vang chuối truyền thống ở những điểm cốt lõi nào?

Nước chuối lên men là sản phẩm lên men chưa kết thúc với thời gian lên men ngắn (khoảng 24 giờ), nồng độ cồn rất thấp chỉ từ 0,5% đến 1,5% thể tích, giữ lại lượng đường hòa tan cao (5 - 8%) và hương vị trái cây tươi nguyên bản. Trong khi đó, rượu vang chuối trải qua quá trình lên men chính và lên men phụ hoàn chỉnh kéo dài, chuyển hóa hầu hết đường thành cồn (đạt độ cồn 7 - 16% thể tích) và hương thơm chủ yếu hình thành từ quá trình ủ lên men.

4. Tỷ lệ phối chế giữa dịch chuối và nước được hội đồng cảm quan lựa chọn tối ưu là bao nhiêu?

Qua thí nghiệm phối chế với 3 mức tỷ lệ dịch quả : nước gồm 3:7, 4:6 và 5:5, kết quả đánh giá cảm quan so hàng thị hiếu của 10 cảm quan viên cho thấy nghiệm thức phối chế 4:6 đạt tổng điểm xếp hạng thấp nhất (13 điểm), thể hiện mức độ ưa thích vượt trội về sự cân bằng giữa độ đậm đà của vị chuối và cảm giác thanh mát, sảng khoái khi uống.

5. Chế độ thanh trùng dịch quả trước khi cấy men và sau khi lên men được quy định như thế nào?

Dịch quả sau khi phối chế được thanh trùng sơ bộ ở nhiệt độ 60 - 65°C trong 15 phút nhằm tiêu diệt nấm men dại và vi sinh vật tạp nhiễm mà không làm biến tính các hợp chất mẫn cảm với nhiệt. Sau khi kết thúc quá trình lên men và lọc cặn, sản phẩm đóng chai được thanh trùng ở 80°C trong 15 phút để đình chỉ hoạt động của nấm men Saccharomyces cerevisiae, cố định độ cồn và kéo dài thời gian bảo quản sản phẩm.


Kết luận

Đồ án tốt nghiệp "Nghiên cứu chế biến sản phẩm nước chuối lên men" của sinh viên Nguyễn Lý Ngọc Duyên (hướng dẫn: Th.S Nguyễn Anh Trinh, Bộ môn Công nghệ Thực phẩm, Đại học Kỹ thuật Công nghệ TP.HCM) đã nghiên cứu thực nghiệm thành công quy trình sản xuất đồ uống lên men độ cồn nhẹ từ nguồn nguyên liệu chuối chín. Đề tài đã giải quyết được vấn đề trích ly làm trong dịch chuối bằng enzyme Pectinex Ultra SP-L và xác lập các thông số công nghệ phối chế (tỷ lệ dịch chuối : nước 4:6, độ Brix 18) cùng chế độ lên men và thanh trùng phù hợp. Kết quả nghiên cứu mang tính ứng dụng thực tiễn cao, góp phần đa dạng hóa mặt hàng chế biến từ nông sản chuối nhiệt đới tại Việt Nam.