Nghiên Cứu Các Sản Phẩm Đặc Trưng Từ Trái Tắc

Chuyên khảo phân tích Luận văn nghiên cứu một số sản phẩm từ trái tắc, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ Án Tốt Nghiệp

2008

77
23
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU

2. CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN

2.1. Một số thông tin về cây Tắc

2.2. Đặc điểm thực vật của cây Tắc

2.3. Thành phần hoá học của quả Tắc

2.4. Kĩ thuật trồng Tắc kiểng

2.5. Xử lý cho Tắc ra trái đúng vào dịp Tết

2.6. Tác dụng chữa bệnh của Tắc

2.7. Một số sản phẩm từ trái Tắc

2.8. Một số nét về nước quả

2.9. Đặc điểm chung

2.10. Phân loại nước quả

2.11. Sản phẩm nước quả

2.12. Quy trình công nghệ sản xuất nước quả

2.13. Một số sản phẩm nước quả trên thị trường Việt Nam

2.14. Một số nét về sản phẩm mứt quả

2.15. Định nghĩa về mứt

2.16. Phân loại mứt

2.17. Một số hình ảnh sản phẩm mứt quả

2.18. Quy trình tổng quát sản xuất các loại mứt quả

2.19. Các nội dung nghiên cứu của đề tài

2.20. Phân tích các thành phần dinh dưỡng của trái Tắc nguyên liệu. Sản xuất các sản phẩm từ trái Tắc

3. CHƯƠNG 3: NGUYÊN LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Các gia vị và phụ gia

3.2. Phương pháp nghiên cứu

3.3. Sản xuất sản phẩm từ trái Tắc

3.4. Phân tích, đánh giá các đặc điểm chất lượng của sản phẩm từ trái Tắc

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

4.1. Sản phẩm nước Tắc đóng chai tiệt trùng

4.2. Khảo sát thành phần cấu tạo của quả Tắc nguyên liệu

4.3. Tìm phương pháp thích hợp để xử lý vỏ trước ép vắt thu dịch quả

4.4. Nghiên cứu công thức nguyên liệu và phụ gia cho sản phẩm nước Tắc

4.5. Khảo sát quá trình đồng hoá sản phẩm

4.6. Nghiên cứu chế độ tiệt trùng sản phẩm

4.7. Phân tích, đánh giá các chỉ tiêu, chất lượng của nước Tắc

4.8. Sản phẩm mứt đông (Jelly) Tắc

4.9. Phối chế 2 nguyên liệu chính: nước Tắc và đường RE

4.10. Khảo sát các yếu tố ảnh hưởng đến cấu trúc gel mứt đông Tắc

4.11. Phân tích, đánh giá các chỉ tiêu, chất lượng mứt đông Tắc

5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Giới thiệu về trái Tắc

Trái Tắc, có tên khoa học là Citrus microcarpa Bunge, là một loại trái cây đặc sản của một số vùng đồng bằng sông Cửu Long, đặc biệt là ở Bến Tre. Cây Tắc có kích thước nhỏ, thường được trồng làm cây cảnh và cho nhiều trái, nhưng sản phẩm từ trái Tắc chưa được phổ biến rộng rãi trên thị trường. Điều này hạn chế sự phát triển của loại cây này. Trong đồ án này, nghiên cứu nhằm làm rõ giá trị sử dụng của trái Tắc, từ đó thúc đẩy nhu cầu phát triển cây Tắc. Việc khai thác triệt để giá trị của trái Tắc không chỉ mang lại lợi ích kinh tế mà còn góp phần bảo tồn giống cây quý này.

1.1. Đặc điểm thực vật của cây Tắc

Cây Tắc có chiều cao từ 1 đến 5 mét, với cành lá sum suê và hoa trắng. Trái Tắc nhỏ, hình cầu, có màu vàng da cam và chứa nhiều múi. Cây thường cho trái từ tháng 12 đến tháng 3 năm sau. Xuất xứ của cây Tắc từ Trung Quốc và Nhật Bản, hiện nay đã được trồng phổ biến ở Việt Nam. Bên cạnh việc sử dụng làm gia vị, trái Tắc còn được chế biến thành nhiều sản phẩm khác nhau như nước giải khát và mứt. Đặc biệt, thành phần hóa học của trái Tắc rất phong phú, chứa nhiều vitamin và pectin, mang lại nhiều lợi ích cho sức khỏe.

II. Công dụng của trái Tắc

Trái Tắc không chỉ là một loại trái cây ngon mà còn có nhiều công dụng chữa bệnh. Theo y học cổ truyền, trái Tắc có tác dụng trị ho, các bệnh đường tiêu hóa và làm giảm triệu chứng nôn. Hạt Tắc có tác dụng chữa các bệnh về mắt và viêm họng, trong khi rễ Tắc có tác dụng trị chứng nôn do bệnh lý dạ dày. Các nghiên cứu hiện đại cũng chỉ ra rằng chất phenol trong trái Tắc có khả năng giảm cholesterol xấu trong máu, góp phần bảo vệ tim mạch. Điều này cho thấy trái Tắc không chỉ là nguyên liệu chế biến món ăn mà còn là một vị thuốc quý trong y học.

2.1. Trái Tắc và sức khỏe

Trái Tắc chứa nhiều vitamin C, pectin và các hợp chất chống oxy hóa, giúp cải thiện hệ miễn dịch và hỗ trợ tiêu hóa. Các nghiên cứu cho thấy, việc tiêu thụ trái Tắc có thể giúp ngăn ngừa một số bệnh lý, đặc biệt là bệnh lý về tim mạch. Ngoài ra, trái Tắc còn được sử dụng trong các bài thuốc dân gian để chữa các triệu chứng như ho, đau họng, và các vấn đề về tiêu hóa. Việc sử dụng trái Tắc trong chế biến thực phẩm không chỉ mang lại hương vị đặc trưng mà còn nâng cao giá trị dinh dưỡng của món ăn.

III. Các sản phẩm từ trái Tắc

Trái Tắc được chế biến thành nhiều sản phẩm đa dạng như nước Tắc đóng chai, mứt Tắc và jelly Tắc. Nước Tắc được sản xuất theo quy trình tiệt trùng, đảm bảo an toàn vệ sinh thực phẩm và giữ nguyên hương vị tự nhiên của trái Tắc. Mứt Tắc không chỉ là món ăn vặt phổ biến mà còn là món quà ý nghĩa trong các dịp lễ Tết. Jelly Tắc mang lại sự mới lạ và hấp dẫn cho người tiêu dùng. Các sản phẩm này không chỉ đáp ứng nhu cầu tiêu dùng mà còn góp phần quảng bá giá trị của trái Tắc đến với người tiêu dùng trong và ngoài nước.

3.1. Quy trình sản xuất nước Tắc

Quy trình sản xuất nước Tắc bao gồm các bước như xử lý trái Tắc, ép lấy dịch, tiệt trùng và đóng chai. Đặc biệt, việc xử lý vỏ trái Tắc trước khi ép đóng vai trò quan trọng trong việc giữ lại hương vị tự nhiên và giảm thiểu vị đắng. Nước Tắc sau khi sản xuất đạt tiêu chuẩn vệ sinh và chất lượng cảm quan cao, được đánh giá thuộc loại khá. Sản phẩm nước Tắc không chỉ ngon mà còn chứa nhiều dưỡng chất, mang lại lợi ích cho sức khỏe người tiêu dùng.

05/01/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Giới Thiệu Cây Tắc có tên La tinh là Citrus microcarpa Bunge là đặc sản của một số vùng thuộc đồng bằng sông Cửu Long, đặc biệt là ở Bến Tre. Cho đến nay cây Tắc chủ yếu được sử dụng làm cây cảnh, mặc dù cây cho rất nhiều trái nhưng đến nay các sản phẩm được sản xuất từ trái Tắc chưa được phổ biến rộng rãi trên thị trường, do đó hạn chế đến sự phát triển loại cây này. Các nghiên cứu của chúng tôi trong đồ án này nhằm góp phần làm rõ giá trị sử dụng của trái Tắc nhằm thúc đẩy nhu cầu phát triển cây Tắc. Do phương tiện nghiên cứu và thời gian có hạn nên các kết quả nghiên cứu nhận được còn hạn chế.

Trang 2 Chương 2: Tổng Quan CHƯƠNG 2 TỔNG QUAN Trang 3 Chương 2: Tổng Quan 2. MỘT SỐ THÔNG TIN VỀ CÂY TẮC 2. Đặc điểm thực vật của cây Tắc [15] Cây Tắc (còn gọi là cây Quất hay cây Hạnh). Tên khoa học: Citrus microcarpa Bunge.

Cây Tắc có kích thước nhỏ, cao từ 1 – 5 m, có gai. Cành lá sum xuê, lá đơn mọc so le, màu lục sẫm bóng, hình trái xoan hay tròn, cuống có cành rất nhỏ và cứng. Chùm hoa ngắn ở nách lá hay ở ngọn, hoa trắng, cánh hoa dài 7 – 9 mm, có 15 – 20 nhụy.1: Hoa Tắc Trái Tắc nhỏ, hình cầu, đường kính 1,5 – 3,5 cm; có trái to đường kính đến 4 cm, màu vàng da cam bóng, có 5 – 6 múi, nạc chua, hạt có màu xanh. Cây cho trái từ tháng 12 đến tháng 3 năm sau.2: Trái Tắc Trang 4 Chương 2: Tổng Quan Xuất xứ của cây Tắc từ Trung Quốc và Nhật Bản, sau đó được trồng làm cảnh khắp trên đất nước Việt Nam.

Đặc biệt ở Hội An có giống Tắc vàng da cam rất đẹp, quả to, vỏ dày, tròn nhưng không sai quả bằng các giống Tắc xanh ở Bến Tre, Gò Công, Cái Bè (Tiền Giang). Vào dịp Tết Nguyên Đán là mùa Tắc rộ, cây Tắc được cắt tỉa cành lá để tạo dáng đẹp cho cây như một loại Bonsai, dùng trang trí nhà cửa. Quả, lá, thân, rễ Tắc đều hữu ích, ngoài việc sử dụng làm gia vị như quả chanh vì có vị chua và mùi thơm, quả Tắc còn dùng làm mứt, pha chế thức uống, đặc biệt là trong các loại hồng trà, thanh trà, nước mía, nước dừa. Thành phần hoá học của trái Tắc [13] Trong dịch quả Tắc khá giàu pectin, ngoài ra còn có vitamin C với hàm lượng 43 – 55 mg%, đường, acid hữu cơ.

Lá tươi và chồi có chứa tinh dầu khoảng 0,21%.1: Thành phần hoá học của dịch quả Tắc [13] Thành phần dinh dưỡng Đơn vị Trong 100g ăn được (1) (2) (3) Protein tổng số (Nx6,25) g 0,9 Đường tổng g 5,5 Cellulose g 4,1 Pectin g 0,54 Tro g 0,5 Natrium (Na) g 1,5 Kalium (K) mg 140 Calcium (Ca) mg 124 Phophor (P) mg 42 Magnesium (Mg) mg 13 Sắt (Fe) mg 0,3 Kẽm (Zn) mg 0,1 Đồng (Cu) mg 0,055 Lưu huỳnh (S) mg 13 Trang 5 Chương 2: Tổng Quan (1) (2) (3) Mangan (Mn) mg 0,06 Vitamin A mcg 17 Betacaroten mcg 100 Vitamin E mg 0,32 Vitamin B1 mg 0,1 Vitamin B2 mg 0,02 Vitamin PP mg 0,2 Vitamin B6 mg 0,07 Vitamin C mg 43 Folic acid mcg 21 Panthothenic acid mcg 200 Vitamin B12 mcg 0 Biotin mcg 0,45 Acid béo g 0,09  Chất đắng [8] * Sơ lược về chất đắng Nguyên cứu về chất đắng lần đầu tiên được tiến hành vào năm 1857 ở đảo Giava- Indonesia, theo đó 2 loại hợp chất hoá học có tên là flavonoids và limonoids đã được tìm thấy, là những chất đã gây ra vị đắng cho nước quả có múi. Tuy nhiên, có sự khác biệt giữa chất đắng flavanoids và limonoids. Quả có múi chứa hàm lượng lớn flavonoids nên có vị đắng ngay cả khi ăn tươi. Thịt của quả có múi chứa một lượng lớn flavonoids như naringin, neohesperidin…làm cho nó có vị đắng.

Limonoids có mặt trong nước quả ban đầu ở dạng hợp chất không đắng (limonoate-A-ring lactone), chất này sau đó sẽ bị chuyển thành limonin có vị đắng và một số limonoids đắng khác do sự có mặt của enzym limonoate-D-ring lactone hydrolase trong quá trình bảo quản. Do đó, nước quả tươi không có vị đắng nhưng để trong một thời gian thì lại trở nên đắng. Một số các tác nhân như nhiệt độ bảo quản, môi trường acid,…cũng đóng vai trò quan trọng trong quá trình phát triển của chất đắng. Trang 6 Chương 2: Tổng Quan Hình 2.3: Công thức cấu tạo của Limonin Các kết quả nghiên cứu đã chỉ ra rằng limonoids tồn tại trong quả có múi dưới 2 dạng: limonoid aglycone và limonoid glycoside và cho đến nay các nhà khoa học đã chiết xuất được 36 limonoid aglycone và 17 limonoid glycoside từ họ cây có múi.

Theo các nhà khoa học, tất cả các limonoid đang được biết đến đều được chuyển hoá từ tiền chất là nomilin, trong khi đó nomilin lại được sinh tổng hợp từ acetate, mevalonate và/hoặc farnesyl pyrophosphate tại lớp biểu bì của thân. Tiền chất nomilin sau đó sẽ được di chuyển đến các mô khác của cây: mô lá, mô quả và hạt, tại đó các limonoid khác sẽ được sinh tổng hợp tiếp một cách độc lập từ nomilin. Sau cùng các limonoid aglycone được chuyển hoá thành các dẫn xuất 17-B-D-glucopyranoside (LG) không đắng trong suốt quá trình sinh trưởng. Quá trình này được thực hiện dưới sự xúc tác của enzym UDP-D-glucose:limonoid glucosyltranferase (LGT), thực chất LGT chỉ là một enzym xúc tác cho quá trình chuyển hoá các limonoid aglycone thành các glycoside tương ứng.

Do đó, limonoid glycoside là các sản phẩm chính trong quá trình hô hấp bậc hai và được tích lũy nhiều nhất trong mô quả và mô hạt. Mặc dù limonoid gây ra vị đắng cho nước quả có múi, tuy nhiên, một số nghiên cứu gần đây cho thấy chúng có những hoạt tính quý như: thí nghiệm trên động vật cho thấy limonin và nomilin trích ly từ quả có múi có khả năng ngăn chặn sự phát triển của tế bào ung thư ở một số cơ quan như: bao tử, phổi, da. Tuy nhiên, cơ chế tác động của nomilin và limonin có sự khác nhau mặc dù chúng có cấu tạo gần giống nhau, theo đó nomilin hoạt động hiệu quả hơn. * Một số phương pháp tách chất đắng Trang 7 Chương 2: Tổng Quan Mặc dù limonin có những hoạt tính quý nhưng nước quả có múi mà có vị đắng sau một thời gian bảo quản thì hầu hết người tiêu dùng khó có thể chấp nhận được.

Do đó để sản xuất ra nước quả có múi được người tiêu dùng chấp nhận thì điều quan trọng là phải tách hay giảm chất đắng có trong sản phẩm đến mức chấp nhận được. Chính vì thế cho đến ngày nay đã có một số nghiên cứu phương pháp tách chất đắng trong nước quả có múi như:  Sử dụng enzym: chất đắng có trong nước quả có múi bao gồm: flavonoid (naringin) và limonoid (chủ yếu là limonin). Naringin bị thủy phân bởi enzym naringinase tạo thành naringenin không đắng. Chế phẩm enzym naringinase được tách ra từ nấm.

Quá trình khử đắng naringin được thực hiện bằng cách sử dụng cột chứa enzym, sau đó cho nước quả đi qua cột. Đối với limonin thì nó sẽ bị chuyển hoá thành limonin glycoside không đắng dưới tác dụng của enzym limonin glucosytranferase. Tuy nhiên quá trình sản xuất chế phẩm enzym này lại gặp nhiều khó khăn do hàm lượng enzym này trong quả có múi chỉ tồn tại trong một khoảng thời gian ngắn trong quá trình chín của quả. Do đó, người ta tìm phương pháp tách chất đắng hiệu quả và dễ thực hiện.

 Tách chất đắng bằng công nghệ sử dụng màng lọc (công nghệ membrane). Một trong những phương pháp khử đắng hiệu quả là sử dụng màng vi lọc. Chọn màng lọc có kích thước lỗ lọc thích hợp cho phép các chất đắng như: limonoid, nomilin, acid limonoid, acid nomilic…đi qua, còn các thành phần tạo nên hương vị và dinh dưỡng của nước quả vẫn còn giữ lại trên màng. Có 2 loại màng: màng lọc (filtration membrane) và màng khuếch tán (solution-diffusion membrane).

 Tách chất đắng bằng cách sử dụng hạt nhựa hấp phụ: cho nước quả tiếp xúc với hạt nhựa trong một khoảng thời gian nhất định, qua tiếp xúc các chất đắng sẽ bị giữ lại trên bề mặt hạt nhựa. Sau khoảng thời gian lưu, tách hạt nhựa ra khỏi nước quả. Trong điều kiện hiện nay, phương pháp sử dụng hạt nhựa hấp phụ được áp dụng rộng rãi vì thao tác đơn giản, dễ thực hiện, năng suất lại cao. Kĩ thuật trồng Tắc kiểng [15] * Thời vụ trồng Trang 8 Chương 2: Tổng Quan Tắc được trồng quanh năm nhưng muốn trồng mới, cụ thể là chiết cành thì tốt nhất nên thực hiện vào đầu mùa mưa, tức là tháng 3 hoặc tháng 4.

* Đất trồng Thông thường là đất vườn, đất pha cát, đất sét, cần bảo đảm được độ thông thoáng và đủ độ ẩm. Độ pH thích hợp là từ 5 – 6. * Cách trồng Tắc có thể trồng thẳng trực tiếp trên đất nhưng cũng có thể trồng vào giỏ, chậu,…Thường để Tắc phát triển khoẻ thì nên trồng ngoài đất vườn, sau đó mới đưa vào chậu. Đất trồng cần lên liếp cao, thiết kế mương thoát nước xung quanh, liếp rộng từ 4 – 6 m, mương khoảng từ 20 – 30 cm, tránh để nước ngập vì Tắc sẽ ngừng phát triển thậm chí có thể chết.

Cây Tắc cần nhiều ánh sáng, chịu ẩm ướt. Nhiệt độ thích hợp từ 20 – 34oC. Vào mùa khô cần tưới nước đầy đủ, tránh để đất khô Tắc sẽ không phát triển và bị vàng lá rồi rụng dần. Tắc không trồng bằng hạt vì cây dễ bị biến dị, cây chậm ra trái, do vậy người ta trồng bằng phương pháp trồng chiết cành.

* Cách chiết Cũng giống như cam, quýt, cần chọn cành Tắc khoẻ, không mọc xiên, tiến hành khoanh vỏ, để khô 4 – 5 ngày, quấn rơm nhào với đất bùn ướt xung quanh, bên ngoài cần bao một lớp chất dẻo có đục lỗ thoát nước. Nên tiến hành chiết vào tháng 3 – 4, những tháng đầu mùa mưa. * Bón phân Trồng Tắc kiểng cần chú ý bón phân cho cân đối. Tắc cần được bón lót và bón thúc cho hợp lí thì mới phát triển tốt và cho bông trái nhiều.

 Bón lót: trung bình một gốc cần 20 – 25 kg phân chuồng hoai, ráo mục. Trang 9 Chương 2: Tổng Quan  Bón thúc: dùng phân N-P-K (16-16-8) mỗi gốc trung bình từ 0,3 – 0,5 kg/năm, chia làm hai lần bón cách nhau 40 ngày. Khi cây chuẩn bị ra hoa cần bón thêm KCl (100 g/gốc) để tăng cường đậu trái và ít bị rụng. Ngoài ra để cây phát triển mạnh, cành lá xanh mướt cần phun thêm phân bón lá, cứ 15 ngày phun một lần.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Bài viết "Nghiên Cứu Các Sản Phẩm Đặc Trưng Từ Trái Tắc" của tác giả Nguyễn Thị Kim Chi, dưới sự hướng dẫn của GS-TS Nguyễn Xích Liên tại Trường Đại Học Kỹ Thuật Công Nghệ Tp.HCM, khám phá các sản phẩm từ trái tắc, một loại trái cây đặc trưng của Việt Nam. Nghiên cứu này không chỉ giúp người đọc hiểu rõ hơn về giá trị dinh dưỡng và ứng dụng của trái tắc trong ngành thực phẩm, mà còn mở ra cơ hội phát triển các sản phẩm chế biến từ loại trái cây này, góp phần nâng cao giá trị kinh tế cho nông sản Việt Nam.

Để mở rộng thêm kiến thức về lĩnh vực nông nghiệp và thực phẩm, bạn có thể tham khảo các bài viết liên quan như Giáo trình hướng dẫn tổ chức công tác khuyến nông hiệu quả, nơi cung cấp cái nhìn tổng quan về tổ chức và phát triển nông nghiệp, hay Sử dụng Đất Nông Nghiệp ở Nông Cống, Thanh Hóa (2014-2019): Hiện Trạng và Phân Tích, nghiên cứu về sử dụng đất nông nghiệp tại một địa phương cụ thể, giúp bạn hiểu rõ hơn về thực trạng nông nghiệp tại Việt Nam. Cuối cùng, bài viết Luận án Tiến sĩ về Phát triển Công nghiệp Chế biến Rau Quả ở Việt Nam trong Quá trình Hội Nhập sẽ mang đến cái nhìn sâu sắc về ngành chế biến thực phẩm, một khía cạnh quan trọng trong phát triển nông nghiệp hiện đại.

Những bài viết này không chỉ bổ sung cho kiến thức của bạn mà còn mở ra những hướng nghiên cứu và ứng dụng mới trong lĩnh vực nông nghiệp và thực phẩm.