Nghiên cứu sử dụng vỏ thanh long để sản xuất bánh quy giàu chất xơ

Luận án tiến sĩ nghiên cứu công nghệ thực phẩm sử dụng vỏ trái thanh long để thay thế một phần bột mì trong quy trình sản xuất, phát triển phương pháp mới, đánh giá hiệu quả ứng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ

2024

253
12
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Giới thiệu về bánh quy và vai trò của chất xơ

Bánh quy là một sản phẩm thực phẩm phổ biến, được yêu thích bởi hương vị và tính tiện lợi. Tuy nhiên, bánh quy truyền thống thường chứa hàm lượng đường và tinh bột cao, trong khi lại thiếu chất xơ. Việc bổ sung chất xơ vào bánh quy không chỉ cải thiện giá trị dinh dưỡng mà còn giúp giảm nguy cơ mắc các bệnh liên quan đến chế độ ăn uống không lành mạnh. Theo nghiên cứu, chất xơ có khả năng làm giảm cholesterol trong máu, tăng cường sức khỏe đường ruột và hỗ trợ hệ miễn dịch. Do đó, việc phát triển bánh quy giàu chất xơ từ các nguyên liệu tự nhiên như vỏ thanh long là một hướng đi đầy tiềm năng.

1.1 Đặc điểm của vỏ thanh long

Vỏ thanh long (PFP) là phụ phẩm từ quá trình chế biến trái thanh long, chứa nhiều chất xơ và các hợp chất sinh học có lợi. Vỏ thanh long có thể được sử dụng để sản xuất bánh quy không chỉ giúp cải thiện giá trị dinh dưỡng mà còn giảm thiểu lãng phí thực phẩm. Sử dụng vỏ thanh long để thay thế một phần bột mì trong sản xuất bánh quy là một giải pháp sáng tạo, mang lại lợi ích cho sức khỏe và môi trường.

II. Quy trình sản xuất bánh quy từ vỏ thanh long

Quy trình sản xuất bánh quy từ vỏ thanh long bao gồm nhiều bước quan trọng, từ việc xử lý nguyên liệu đến sản xuất và kiểm tra chất lượng sản phẩm. Đầu tiên, vỏ thanh long được thu hoạch, sau đó chế biến thành bột vỏ thanh long (PPP) thông qua các công đoạn như chần và sấy. Việc chần vỏ thanh long giúp loại bỏ các enzyme gây hại và bảo tồn các hợp chất sinh học. Nhiệt độ và thời gian chần có ảnh hưởng lớn đến chất lượng của bột vỏ thanh long. Sau khi chế biến, bột vỏ thanh long được trộn với bột mì để tạo thành công thức bánh quy giàu chất xơ. Tỷ lệ bổ sung PPP sẽ ảnh hưởng đến tính chất vật lý và cảm quan của bánh quy.

2.1 Ảnh hưởng của điều kiện chế biến đến chất lượng bột vỏ thanh long

Các yếu tố như nhiệt độ và thời gian chần ảnh hưởng đến hàm lượng chất xơ và hoạt tính chống oxy hóa của bột vỏ thanh long. Nghiên cứu cho thấy rằng, khi nhiệt độ chần tăng lên, hàm lượng chất chống oxy hóa giảm, nhưng vẫn giữ được một lượng lớn chất xơ và các hợp chất phenolic. Điều này cho thấy rằng việc tối ưu hóa điều kiện chế biến là rất quan trọng trong việc sản xuất bột vỏ thanh long chất lượng cao.

III. Đánh giá chất lượng bánh quy

Chất lượng của bánh quy được đánh giá dựa trên nhiều tiêu chí khác nhau, bao gồm thành phần dinh dưỡng, tính chất vật lý, và mức độ ưa thích của người tiêu dùng. Bánh quy được bổ sung từ 10% đến 25% bột vỏ thanh long cho thấy sự gia tăng đáng kể về hàm lượng chất xơ, phenolic và hoạt tính chống oxy hóa. Tuy nhiên, các chỉ số như đường kính, độ dày và thể tích của bánh cũng có xu hướng giảm khi tỷ lệ bột vỏ thanh long tăng. Điều này cho thấy cần phải tìm ra sự cân bằng giữa việc bổ sung bột vỏ thanh long và giữ nguyên các đặc tính cảm quan của bánh quy.

3.1 Tác động của tỷ lệ bổ sung bột vỏ thanh long

Khi tỷ lệ bột vỏ thanh long trong công thức bánh quy tăng từ 0% đến 25%, hàm lượng chất xơ và hoạt tính chống oxy hóa của sản phẩm tăng lên rõ rệt. Tuy nhiên, chỉ số đường huyết (GI) của bánh quy cũng giảm, cho thấy bánh quy có thể là lựa chọn tốt cho những người ăn kiêng hoặc mắc bệnh tiểu đường. Việc sử dụng lecithin như một chất nhũ hóa ở tỷ lệ 2% giúp cải thiện các đặc tính vật lý của bánh quy, làm cho sản phẩm trở nên hấp dẫn hơn đối với người tiêu dùng.

IV. Kết luận và triển vọng

Việc sử dụng vỏ thanh long để sản xuất bánh quy giàu chất xơ không chỉ mang lại lợi ích dinh dưỡng mà còn góp phần giảm thiểu lãng phí thực phẩm. Bánh quy này có thể đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của người tiêu dùng về các sản phẩm thực phẩm lành mạnh. Nghiên cứu cho thấy rằng việc tối ưu hóa quy trình chế biến và tỷ lệ bổ sung bột vỏ thanh long là rất quan trọng để tạo ra sản phẩm có chất lượng cao và đáp ứng nhu cầu thị trường. Các nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc phát triển các công thức bánh quy khác nhau từ bột vỏ thanh long để đa dạng hóa sản phẩm và mở rộng thị trường.

4.1 Khuyến nghị cho nghiên cứu trong tương lai

Nghiên cứu có thể mở rộng ra các ứng dụng khác của bột vỏ thanh long trong ngành thực phẩm, chẳng hạn như sản xuất bánh mì hoặc snack. Cần thiết phải thực hiện thêm các thử nghiệm cảm quan để đánh giá mức độ ưa thích của người tiêu dùng đối với các sản phẩm mới này. Đồng thời, việc nghiên cứu sâu hơn về các lợi ích sức khỏe của bột vỏ thanh long cũng sẽ giúp khẳng định giá trị của nguyên liệu này trong ngành thực phẩm.

11/01/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU 1.1 Lý do chọn đề tài Bánh quy là sản phẩm phổ biến ở khắp nơi trên thế giới do thành phần dinh dưỡng tương đối đầy đủ, sử dụng tiện lợi và đa dạng về chủng loại. Theo báo cáo của Công ty nghiên cứu thị trường toàn cầu IMARC, thị trường bánh quy toàn cầu đạt giá trị 110.7 tỷ USD trong năm 2021; dự kiến sẽ đạt giá trị 151.7 tỷ USD vào năm 2027 với tốc độ tăng trưởng gộp hàng năm (Compounded Annual Growth rate - CAGR) là 5.1% trong giai đoạn 2022-2027 [1]. Tại Việt nam, theo báo cáo của Bộ Công thương thì doanh số thị trường bánh kẹo của nước ta đạt khoảng 51 nghìn tỷ đồng trong năm 2020; trong đó sản phẩm bánh quy chiếm xấp xỉ 50% thị phần. Như vậy, thị trường bánh quy ở nước ta rất tiềm năng.

Tuy nhiên, bánh quy truyền thống có hàm lượng đường, tinh bột và giá trị năng lượng cao nên không phù hợp cho những người ăn kiêng, những bệnh nhân đái tháo đường, thừa cân và béo phì. Gần đây, bánh quy giàu xơ, ít đường và nghèo năng lượng được nhiều người tiêu dùng quan tâm. Chất xơ mang lại nhiều lợi ích cho sức khỏe như làm giảm nguy cơ mắc bệnh tim mạch nhờ giảm lượng cholesterol trong máu, làm tăng lợi khuẩn trong đường ruột và tăng cường hệ miễn dịch. Ở Việt Nam hiện nay, sản phẩm bánh quy giàu xơ chủ yếu được sản xuất từ bột mì nguyên cám; nguồn nguyên liệu này phải nhập khẩu từ nước ngoài.

Việc tìm kiếm một nguồn nguyên liệu tiềm năng giàu xơ để bổ sung vào công thức bánh quy là một nhu cầu hết sức cần thiết. Thanh long là cây ăn trái phổ biến ở nước ta. Theo Cục Trồng trọt, Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn, cả nước ta có khoảng 64.700 ha đất trồng thanh long với tổng sản lượng trái gần 1.4 triệu tấn trong năm 2021 [2]. Hiện nay, ngành công nghiệp chế biến các sản phẩm từ trái thanh long đang trên đà phát triển.

Vỏ thanh long chiếm 20-30% tổng trọng lượng trái thanh long và là phụ phẩm của quy trình chế biến. Ở nước ta, một phần lượng vỏ thanh long được dùng làm thức ăn gia súc hoặc phân bón; phần lớn lượng vỏ thanh long chưa được tái sử dụng hoặc xử lý phù hợp nên gây ô nhiễm môi trường. Tuy nhiên, vỏ trái thanh long giàu chất xơ và các chất có hoạt tính chống oxy hóa như betacyanin và các hợp chất phenolic [3]; vỏ thanh long chưa được tận dụng để sản xuất 1 ra các sản phẩm có giá trị gia tăng đồng thời góp phần làm giảm tổng lượng chất thải từ quy trình chế biến trái thanh long. Những nhận định ở trên cho thấy vỏ thanh long có thể là một nguồn nguyên liệu giàu chất xơ cho những quy trình sản xuất nhóm thực phẩm giàu xơ nói chung.

Trên cơ sở đó, chúng tôi thực hiện đề tài:“Sử dụng vỏ trái thanh long để thay thế một phần bột mì trong quy trình sản xuất bánh quy giàu chất xơ”.2 Mục đích nghiên cứu Mục đích chung: Tạo ra sản phẩm có giá trị gia tăng (bánh quy giàu chất xơ) từ nguồn phụ phẩm vỏ trái thanh long đồng thời góp phần làm tăng hiệu quả sử dụng nguồn nông sản sẵn có trong nước. Mục đích cụ thể: Chọn được các thông số của quá trình chần và sấy để thu được bột vỏ trái thanh long làm nguyên liệu giàu chất xơ và chất chống oxy hóa; chọn được kích thước lỗ rây và tỷ lệ bổ sung bột vỏ thanh long thích hợp trong công thức sản xuất bánh quy giàu chất xơ.3 Đối tượng và phạm vi nghiên cứu 1.1 Đối tượng Đối tượng chính của nghiên cứu này là vỏ trái thanh long – phụ phẩm chính từ quy trình chế biến trái thanh long trong sản xuất công nghiệp. Bên cạnh đó, loại thực phẩm giàu xơ được chọn để nghiên cứu là bánh quy giàu xơ.2 Phạm vi và nội dung nghiên cứu Nghiên cứu của luận án này được thực hiện ở quy mô phòng thí nghiệm trong thời gian từ 20/8/2019 đến 20/8/2022. Nội dung nghiên cứu gồm 4 phần chính: i) xác định sự ảnh hưởng của quá trình chần đến chất lượng vỏ trái thanh long, ii) xác định sự ảnh hưởng của quá trình sấy đến chất lượng bột vỏ trái thanh long, iii) xác định sự ảnh hưởng của kích thước lỗ rây đến chất lượng bột vỏ trái thanh long và chất lượng bánh quy bổ sung bột vỏ thanh long, iv) xác định sự ảnh hưởng của tỷ lệ bổ sung bột vỏ trái thanh long trong công thức làm bánh quy đến chất lượng sản phẩm.4 Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài 1.1 Ý nghĩa khoa học Luận án đã xác định được: Sự ảnh hưởng của nhiệt độ và thời gian chần đến mức độ bất hoạt enzyme và các thông số động học của quá trình bất hoạt polyphenoloxidase và peroxidase, mức độ tổn thất và các thông số động học của quá trình phân hủy các chất có hoạt tính chống oxy hóa trong vỏ trái long, bao gồm betacyanin và phenolic tổng.

Sự ảnh hưởng của nhiệt độ sấy và tốc độ dòng tác nhân sấy đến chất lượng bột vỏ trái thanh long. Sự ảnh hưởng ảnh hưởng của kích thước lỗ rây đến chất lượng bột vỏ trái thanh long và chất lượng bánh quy có bổ sung bột vỏ trái thanh long. Sự ảnh hưởng của tỷ lệ sử dụng bột vỏ trái thanh long trong công thức bánh quy đến chất lượng sản phẩm.2 Ý nghĩa thực tiễn Luận án đã xác định được: Điều kiện chần và sấy vỏ thanh long tươi để thu nhận bột vỏ trái thanh long làm nguyên liệu giàu chất xơ và chất chống oxy hóa. Kích thước lỗ rây bột vỏ trái thanh long và tỉ lệ sử dụng bột vỏ trái thanh long trong công thức bánh quy để tạo ra sản phẩm giàu xơ và hoạt tính chống oxy hóa được người tiêu dùng chấp nhận.

Chỉ số đường huyết và khả năng giải phóng nhóm chất chống oxy hóa của các mẫu bánh quy giàu xơ thu được bằng phương pháp tiêu hóa in vitro. Phương pháp cải thiện các tính chất vật lý của bánh quy giàu xơ khi tỷ lệ bổ sung bột vỏ thanh long trong công thức làm bánh gia tăng đến 25% so với khối lượng bột nguyên liệu. 3 CHƯƠNG 2 TỔNG QUAN 2.1 Bánh quy giàu xơ 2.1 Tổng quan về bánh quy 2.1 Khái niệm bánh quy Bánh quy là nhóm các sản phẩm bánh nướng được làm từ bột mì, bánh thành phẩm có độ ẩm xấp xỉ 5%, kích thước nhỏ, vị ngọt và giòn [4].2 Phân loại bánh quy Bánh quy có thể được phân loại dựa vào một số đặc điểm khác nhau như phân loại theo hình dạng bánh (tròn, vuông, chữ nhật, hình hoa, hình thú…) hoặc phân loại theo thành phần phụ liệu/chất dinh dưỡng bổ sung vào bánh (bổ sung kem, mứt, hạt/ DHA, chất xơ, sắt…) hay phân loại theo đối tượng sử dụng bánh (dành cho trẻ em, người bệnh đái tháo đường, người ăn kiêng nhóm thực phẩm giàu năng lượng. Trong thực tế sản xuất, bánh quy thường được phân loại là “cracker” nếu hàm lượng đường và chất béo trong bánh ở mức thấp; là “biscuit” nếu hàm lượng đường và chất béo trong bánh ở mức trung bình; là “cookie” khi hàm lượng đường và chất béo trong bánh ở mức cao [5].3 Nguyên liệu sản xuất bánh quy Các thành phần chính trong công thức bánh quy gồm bột mì, chất béo, đường saccharose, bột nở (natri bicarbonat, amoni bicarbonat), nước; một số thành phần phụ có thể là trứng, sữa bột, chất nhũ hóa và hương liệu [6].

Tỉ lệ các thành phần nguyên liệu trong công thức bánh ảnh hưởng lớn đến chất lượng của sản phẩm. Bột mì là nguyên liệu chính trong công thức bánh quy. Thành phần quan trọng nhất trong bột mì là protein. Các loại protein trong bột mì gồm có albumin, globulin, gliadin và glutelin; trong đó, gliadin và glutenin có các liên kết S-S nội phân tử và có khả năng tạo các liên kết S-S liên phân tử để tham gia vào cấu trúc của gluten tạo nên tính dẻo, dai của bột nhào giúp cho bánh dễ tạo hình.

Thông thường, bột mì với hàm lượng protein thấp (8-11%) được coi là phù hợp để sản xuất bánh quy vì khi hàm lượng gluten thấp, khung mạng gluten hình thành phù hợp cho việc cán khối bột nhào và tạo hình bánh quy. Tuy nhiên, gluten trong bột mì ảnh hưởng đến sức khỏe của người bệnh celiac. Hơn 4 nữa, hàm lượng tinh bột cao trong bột mì không phù hợp cho người bệnh thừa cân và béo phì. Do đó, bột mì được thay thế một phần hoặc đôi khi được thay thế bằng các loại bột khác để phát triển các loại bánh quy không chứa gluten và bánh quy dành cho người ăn kiêng [7].

Đường đóng vai trò là chất điều chỉnh cấu trúc và hương vị. Loại đường phổ biến trong sản xuất bánh quy là saccharose. Đường cung cấp năng lượng nên có thể được thay thế bằng các chất ngọt không có giá trị năng lượng như saccharine, acesulfame-K, aspartame, sucralose và cyclomat. Tuy nhiên, những chất ngọt này không thể thực hiện các chức năng tạo cấu trúc cho bánh như đường.

Do đó, các polyol như sorbitol, lactitol, isomalt, polydextrose và maltitol cũng được sử dụng cùng với chất ngọt [8]. Chất béo là thành phần thứ ba trong bột nhào sau bột mì và đường. Chất béo tạo độ mềm cho bánh quy. Trong quá trình nhào trộn, chất béo sẽ hạn chế quá trình hydrat hóa và sự phát triển mạng gluten.

Loại chất béo (bơ, chất béo thực vật, dầu thực vật) và tỷ lệ phần trăm của chất béo trong công thức ảnh hưởng đến các đặc tính vật lý và cảm quan của bánh [7]. Trong nhóm các nguyên liệu phụ, chất nhũ hóa làm giảm sức căng bề mặt, phân phối chất béo đồng đều, ngăn ngừa sự di chuyển của nước và cải thiện cấu trúc bột nhào. Một số chất nhũ hóa thông dụng là lecithin, glycerol monostearate, sodium stearoyl-2 lactylate, sorbitol, propylene glycol [9]. Muối được sử dụng làm chất phủ bề mặt và trang trí bánh quy mặn.

Nồng độ muối sử dụng thường nhỏ hơn 2 – 2. Các chất tạo nở được bổ sung vào bột nhào để tạo ra bọt khí ảnh hưởng đến cấu trúc của bánh quy sau quá trình nướng. Các chất tạo nở phổ biến là bột nở (hỗn hợp natri bicarbonat và một acid), natri pyrophosphat, natri bicarbonat (NaHCO3) và amoni bicarbonat (NH4HCO3) [7].2 Các nguồn chất xơ sử dụng trong sản xuất bánh quy 2.1 Ngũ cốc nguyên cám và phụ phẩm từ quy trình chế biến ngũ cốc Trong quá trình xay xát để sản xuất bột mì trắng, cám và các phần mầm của hạt ngũ cốc được loại bỏ. Khi không tách bỏ phần cám và mầm ra khỏi bột nghiền thì thu được bột mì 5 nguyên cám.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Bài luận án tiến sĩ mang tiêu đề "Nghiên cứu sử dụng vỏ thanh long để sản xuất bánh quy giàu chất xơ" của tác giả Mai Thị Hải Anh, dưới sự hướng dẫn của các giảng viên Lê Văn Việt Mẫn và Trần Thị Thu Trà, được thực hiện tại Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh. Nghiên cứu này tập trung vào việc thay thế bột mì bằng vỏ thanh long trong sản xuất bánh quy, nhằm tạo ra sản phẩm giàu chất xơ, góp phần nâng cao giá trị dinh dưỡng và giảm thiểu lãng phí thực phẩm. Bài viết không chỉ cung cấp thông tin về quy trình sản xuất mà còn nhấn mạnh lợi ích sức khỏe của việc tiêu thụ thực phẩm giàu chất xơ, từ đó khuyến khích người tiêu dùng lựa chọn sản phẩm lành mạnh hơn.

Nếu bạn quan tâm đến các nghiên cứu liên quan đến dinh dưỡng và sức khỏe, có thể tham khảo thêm bài viết "Thực Trạng Dinh Dưỡng Khẩu Phần Ăn Của Bệnh Nhân Đái Tháo Đường Típ 2 Tại Trung Tâm Y Tế Vĩnh Yên", nơi khám phá tình hình dinh dưỡng của bệnh nhân đái tháo đường, hoặc bài viết "Nghiên cứu thu nhận hoạt chất từ vỏ quả măng cụt và ứng dụng trong ngành thực phẩm", nghiên cứu về việc tận dụng nguyên liệu thực phẩm để phát triển sản phẩm mới. Thêm vào đó, bạn cũng có thể tìm hiểu về "Thực trạng suy dinh dưỡng thể thấp còi ở trẻ em từ 25 đến 60 tháng tại Lào Cai và các yếu tố liên quan", một nghiên cứu về tình trạng dinh dưỡng ở trẻ em, nhằm nâng cao nhận thức về sức khỏe cộng đồng. Những tài liệu này sẽ mở rộng thêm kiến thức của bạn về dinh dưỡng và sức khỏe trong bối cảnh nghiên cứu thực phẩm.