Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Đề tài "Xây dựng kế hoạch Marketing đối với sản phẩm Pepsi vị chanh không calo Tập đoàn PepsiCo" được thực hiện trong khuôn khổ học phần Xây dựng kế hoạch Marketing tại Khoa Marketing, Trường Đại học Tài chính - Marketing (Thành phố Hồ Chí Minh, năm 2021) dưới sự hướng dẫn của giảng viên Hồ Thanh Trúc.

Lý do chọn đề tài và bối cảnh thực tiễn

Thị trường nước giải khát Việt Nam giai đoạn 2016–2020 có tốc độ tăng trưởng chậm hơn giai đoạn 2010–2015, đóng góp trên 60.000 tỷ đồng mỗi năm cho ngân sách nhà nước (chiếm trên 2% tổng thu ngân sách). Bước sang năm 2020, ngành đồ uống chịu tác động kép từ đại dịch Covid-19 và sự thay đổi sâu sắc trong hành vi của người tiêu dùng. Theo nghiên cứu của ADM OutsideVoice, 77% người tiêu dùng có xu hướng chú trọng giữ gìn sức khỏe, thúc đẩy nhu cầu tìm kiếm các sản phẩm nước giải khát giảm đường, kiểm soát calo nhưng vẫn đảm bảo trải nghiệm vị giác sảng khoái. Nhằm đón đầu xu hướng này và đáp ứng nhóm khách hàng trẻ tuổi thường xuyên sử dụng thức ăn nhanh nhiều dầu mỡ, Suntory PepsiCo Việt Nam đã tung ra dòng sản phẩm Pepsi vị chanh không calo. Việc xây dựng một kế hoạch marketing toàn diện cho giai đoạn tiếp theo là yêu cầu cấp thiết nhằm củng cố vị thế dẫn đầu và mở rộng thị phần.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu

Kế hoạch marketing xác định hệ thống mục tiêu định lượng và định tính cụ thể:

  1. Mục tiêu tài chính và lợi nhuận: Trong 3 năm đầu tung sản phẩm, tỷ suất lợi nhuận ngắn hạn dự kiến đạt 10% – 20%; mục tiêu tỷ suất lợi nhuận dài hạn đạt từ 40% – 50% trên tổng doanh thu.
  2. Mục tiêu thâm nhập và sản lượng: Gia tăng mức độ thâm nhập thị trường tại các vùng trọng điểm, nâng cao sản lượng tiêu thụ định kỳ của dòng sản phẩm mới.
  3. Mục tiêu thị phần: Đạt tốc độ tăng trưởng doanh số vượt mức tăng trưởng bình quân của ngành nước giải khát (mức trung bình ngành là 6%).
  4. Mục tiêu khách hàng và thương hiệu: Tiếp cận sâu nhóm khách hàng mục tiêu thế hệ trẻ (Gen Z, học sinh, sinh viên, nhân viên văn phòng), mở rộng tệp khách hàng tiềm năng ăn kiêng/giảm cân và gia tăng chỉ số nhận biết thương hiệu.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động xây dựng chiến lược và kế hoạch Marketing-Mix cho sản phẩm Pepsi vị chanh không calo của Tập đoàn PepsiCo (Suntory PepsiCo Việt Nam).
  • Phạm vi không gian: Thị trường nước giải khát Việt Nam, tập trung triển khai chuyên sâu tại khu vực Thành phố Hồ Chí Minh (các kênh bán lẻ, hệ thống siêu thị, chuỗi cửa hàng tiện lợi, trường học và địa bàn quận 10).
  • Phạm vi thời gian kế hoạch: Triển khai thực hiện từ ngày 01/01/2022 đến ngày 01/12/2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và mô hình ứng dụng

Đề tài vận dụng tổng hợp các mô hình và lý thuyết quản trị marketing kinh điển:

  • Mô hình môi trường Marketing: Phân tích môi trường vĩ mô (chính trị, kinh tế, văn hóa - xã hội, khoa học - công nghệ, pháp luật, tự nhiên, nhân khẩu học) và môi trường vi mô (nhà cung ứng, đối thủ cạnh tranh trực tiếp, đối thủ tiềm ẩn, sản phẩm thay thế, khách hàng).
  • Chiến lược STP (Segmentation – Targeting – Positioning): Phân đoạn thị trường đa tiêu thức (địa lý, nhân khẩu học, tâm lý, hành vi); xác định thị trường mục tiêu và định vị thương hiệu dựa trên cảm xúc ("Burn the passion – Cháy cùng đam mê").
  • Mô hình Ma trận SWOT: Nhận diện Điểm mạnh (S), Điểm yếu (W), Cơ hội (O), Thách thức (T) để thiết lập các nhóm chiến lược kết hợp S-O, W-O, S-T, W-T.
  • Mô hình Marketing-Mix (4P): Hoạch định phối thức Sản phẩm (Product), Giá (Price), Phân phối (Place), Chiêu thị / Xúc tiến (Promotion).
  • Mô hình hành vi khách hàng: Phân tích quy trình nhận thức và chuyển đổi tâm lý từ Biết – Hiểu – Thích – Chuộng – Tin đến Mua.

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

  • Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Kế thừa số liệu từ các cơ quan quản lý và đơn vị nghiên cứu thị trường uy tín bao gồm: Hiệp hội Rượu Bia và Nước giải khát Việt Nam, Tổng cục Thống kê, Liên Hợp Quốc (dữ liệu dân số Việt Nam 98.517.000 người tính đến 30/05/2021), Ngân hàng Phát triển Châu Á (ADB), Đại học Leuven, Worldpanel Division (2019), Vietnam Report (khảo sát tháng 9/2019 tại Hà Nội và TP.HCM), VietinbankSC, và tổ chức Vinasearch.
  • Phương pháp phân tích - tổng hợp: Đánh giá thực trạng hoạt động kinh doanh, năng lực chuỗi cung ứng, cấu trúc phân phối đa kênh và hiệu quả các chiến dịch truyền thông tích hợp (KOL BlackPink, tài trợ Rap Việt, chiến dịch TVC Tết).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về doanh nghiệp

Chương này khái quát lịch sử hình thành và phát triển của tập đoàn trên quy mô toàn cầu và tại thị trường Việt Nam:

  • Tập đoàn Pepsi toàn cầu: Khởi nguồn năm 1886 khi dược sĩ Caleb Bradham tại Bắc Carolina pha chế loại nước giải khát hỗ trợ tiêu hóa mang tên "Nước uống của Brand". Năm 1893 đổi tên thành Pepsi-Cola; năm 1898 chính thức thành lập tập đoàn tại Purchase, New York; đăng ký thương hiệu năm 1902. Trải qua hai lần phá sản (Thế chiến I và khủng hoảng 1929–1933), công ty được Charles Guth (chủ tịch Loft Industries) tái cấu trúc. Các mốc quan trọng tiếp theo gồm: doanh số tăng vọt năm 1934, thâm nhập châu Âu năm 1941, mở rộng sang Philippines và Trung Đông năm 1947, ra mắt dòng Diet Pepsi cho người ăn kiêng năm 1964, sáp nhập với Frito-Lay năm 1965, mua lại Tropicana năm 1998 và kỷ niệm 100 năm với logo hình cầu 3 màu đỏ - trắng - xanh.
  • Tập đoàn Pepsi Việt Nam: Ngày 24/12/1991, Công ty Nước giải khát quốc tế (IBC) thành lập theo mô hình liên doanh 50% – 50% giữa sp.co và Marcondray-Singapore. Năm 1994, PepsiCo chính thức tham gia thị trường với hai sản phẩm đầu tiên là Pepsi và 7Up ngay khi Mỹ dỡ bỏ cấm vận. Năm 2003, đổi tên thành Công ty Nước Giải khát Quốc tế PepsiCo Việt Nam (bổ sung Sting, Twister, Lipton Ice Tea, Aquafina). Năm 2005, công ty vươn lên dẫn đầu thị phần nước giải khát Việt Nam. Năm 2006, mở rộng sang mảng snack Poca; năm 2007 phát triển sữa đậu nành. Tháng 4/2013, thành lập liên minh chiến lược Suntory PepsiCo Việt Nam (Suntory chiếm 51%, PepsiCo chiếm 49%), tung ra Trà Ô Long TEA+ Plus và Mountain Dew.
  • Triết lý kinh doanh, tầm nhìn và sứ mệnh: Doanh nghiệp thực hiện triết lý phát triển bền vững với cam kết "Đóng góp lại cho xã hội", bảo vệ nguồn nước và sử dụng bao bì thân thiện môi trường. Tầm nhìn định hướng "Hiệu suất gắn liền với mục đích rõ ràng"; sứ mệnh cung cấp các sản phẩm thực phẩm và đồ uống thơm ngon, tiện lợi, giá cả hợp lý từ bữa sáng đến giải trí buổi tối.

Chương 2: Tổng quan về thị trường

Chương 2 phân tích chuyên sâu các yếu tố cấu thành thị trường nước giải khát tại Việt Nam:

  • Cơ cấu thị trường: 85% sản lượng sản xuất và tiêu thụ thuộc nhóm nước ngọt, trà uống liền, nước hoa quả và nước tăng lực; 15% còn lại là nước khoáng có ga và không ga.
  • Phân tích cung - cầu:
    • Cung: Phụ thuộc vào nguồn nguyên liệu đại trà (nước, đường, lon nhôm, hộp giấy, chai thủy tinh), công thức pha chế độc quyền, công nghệ tự động hóa và hành lang pháp lý khi Việt Nam tham gia AFTA.
    • Cầu: Độ co giãn của cầu theo giá tương đối thấp do giá trị sản phẩm nhỏ. Cầu chịu ảnh hưởng bởi lối sống giới trẻ, thu nhập bình quân đầu người gia tăng và tính chu kỳ thời vụ (tiêu thụ mạnh vào mùa khô nóng và các dịp lễ Tết).
  • Xu hướng tiêu dùng: Khảo sát của Vietnam Report (09/2019) chỉ ra tiêu chí hàng đầu khi chọn đồ uống là Thành phần dinh dưỡng đầy đủ (60,3%) và Nguồn gốc hữu cơ/Organic (51,5%). Đồng thời, người tiêu dùng chú trọng nguồn gốc minh bạch và trải nghiệm mua sắm số hóa.
  • Dịp sử dụng sản phẩm (theo Worldpanel Division 2019):
Dịp sử dụng Tỷ lệ phần trăm
Giải khát cơ bản 25%
Bổ sung năng lượng 16%
Khởi đầu ngày mới 15%
Họp mặt gia đình 14%
Uống kèm bữa ăn 11%
Tăng cường sức khỏe 11%
Tán gẫu với bạn bè 8%
  • Yếu tố quyết định lựa chọn thương hiệu (theo khảo sát Vinasearch):
Yếu tố quyết định Tỷ lệ lựa chọn (%)
Nhãn hiệu uy tín 87,6%
Hương vị sản phẩm 81,2%
Nhiều người tin dùng 80,4%
Thành phần của sản phẩm 70,0%
  • Đặc điểm tâm lý vùng miền: Người miền Bắc chú trọng xu hướng và mẫu mã bao bì làm quà biếu; người miền Trung thận trọng và gắn bó với thương hiệu địa phương; người miền Nam cởi mở, ưa chuộng vị ngọt và sẵn sàng thử nghiệm dòng sản phẩm mới.

Chương 3: Các yếu tố môi trường và thực trạng doanh nghiệp

  • Phân tích môi trường vĩ mô và vi mô: Nền kinh tế Việt Nam ghi nhận tăng trưởng GDP quý I/2021 đạt 4,48% trong bối cảnh kiểm soát dịch bệnh; quy mô dân số đạt 98,5 triệu người với mật độ cao gấp 5,2 lần mức trung bình thế giới tạo ra dung lượng tiêu thụ lớn. Môi trường vi mô chịu sức ép cạnh tranh trực tiếp từ Coca-Cola và sự vươn lên của các thương hiệu nội địa (Tân Hiệp Phát với Dr Thanh, URC với C2).
  • Thực trạng phân đoạn STP:
    • Địa lý: Phủ sóng toàn quốc, ưu tiên đầu tư 250 triệu USD nâng cao năng lực sản xuất tại miền Nam, miền Trung và miền Bắc (TP.HCM, Bình Dương, Quảng Nam, Cần Thơ, Bắc Ninh).
    • Nhân khẩu học: 57% dân số dưới 30 tuổi có nhu cầu giảm cân và hạn chế đường. Phân bổ độ tuổi sử dụng gồm: dưới 15 tuổi (31,4%), 15–30 tuổi (38,6%), 30–45 tuổi (17,8%), trên 45 tuổi (12%). Tỷ lệ giới tính tiêu dùng ghi nhận Nam chiếm 60,5% và Nữ chiếm 30,5%.
    • Tâm lý - Hành vi: Phân khúc khách hàng trung lưu, lối sống năng động, giải khát định kỳ và tiêu thụ cùng đồ ăn nhanh.
  • Ma trận SWOT và định hướng chiến lược:
    • Điểm mạnh (S): Uy tín thương hiệu toàn cầu lâu năm, tiềm lực tài chính dồi dào, đội ngũ nhân sự bản địa am hiểu sâu sắc văn hóa ẩm thực Việt.
    • Điểm yếu (W): Kênh phân phối chưa bao phủ hình thức bán dạo lưu động, tính linh hoạt về giá còn hạn chế trước đối thủ nội địa giá rẻ, slogan mang tính toàn cầu chưa thuần Việt.
    • Cơ hội (O): Môi trường kinh tế mở cửa, khẩu vị người Việt ưa chuộng ngọt đậm và nồng độ ga mạnh, lợi thế gia nhập thị trường sớm hơn đối thủ Coca-Cola tại Việt Nam.
    • Thách thức (T): Cạnh tranh quyết liệt từ Coca-Cola, làn sóng vận động "Người Việt dùng hàng Việt" và xu hướng tiêu dùng chuyển dịch sang đồ uống tự nhiên.
    • Chiến lược kết hợp: S-O (tận dụng vốn và nhân lực quảng bá mạnh cho giới trẻ thành thị); W-O (mở rộng phân phối độc quyền, nhấn mạnh hương vị phù hợp người Việt); S-T (quảng cáo nhắc nhớ liên tục, nghiên cứu sản phẩm bảo vệ sức khỏe); W-T (phát triển điểm bán lẻ ngõ ngách, thiết lập thông điệp truyền thông gần gũi).

Chương 4: Kế hoạch Marketing cho sản phẩm Pepsi vị chanh không calo (01/01/2022 - 01/12/2022)

  • Định hướng khác biệt hóa: Khác biệt hóa sản phẩm thông qua công thức không calo sử dụng chất tạo ngọt nhân tạo aspartame và sucralose, kết hợp hương chanh tự nhiên hỗ trợ tiêu hóa khi ăn đồ dầu mỡ. Thiết kế vỏ lon nhôm 330ml bằng chất liệu đen nhám (Matte) tạo cảm giác cao cấp, hiện đại. Khác biệt hóa dịch vụ và hình ảnh nhờ hợp đồng đại sứ thương hiệu độc quyền với nhóm nhạc BlackPink.
  • Chân dung khách hàng mục tiêu:
    • Khách hàng cá nhân (B2C): Độ tuổi 13–25 tuổi (mở rộng trên 25 tuổi), học sinh, sinh viên, nhân viên văn phòng; lối sống bận rộn, chịu áp lực học tập/deadline, có nhu cầu thức khuya giải khát không lo tăng cân; hoạt động mạng xã hội tích cực vào các khung giờ 6h–7h, 12h–13h và sau 22h.
    • Khách hàng tổ chức (B2B): Hệ thống đại lý, siêu thị, nhà hàng, quán ăn, chuỗi thức ăn nhanh (KFC), cửa hàng tiện lợi.
  • Chiến lược định vị và thông điệp: Định vị dựa trên cảm xúc với tính cách thương hiệu trẻ trung, năng động, bứt phá. Thông điệp chủ đạo: "Burn the passion – Cháy cùng đam mê" và khẩu hiệu "Sảng khoái tột đỉnh, bung hết chất mình".
  • Chiến lược Marketing-Mix (4P) chi tiết:
BẢNG TỔNG HỢP PHỐI THỨC MARKETING-MIX (4P)
Thành tố 4P Nội dung triển khai cụ thể
Sản phẩm (Product) - Quy cách: Lon nhôm 330ml phủ sơn đen nhám Matte, in rõ NSX, HSD, xuất xứ.
- Thành phần: Nước, CO2, hương chanh tự nhiên, chất tạo ngọt aspartame và sucralose.
- Duy trì thiết kế bao bì chuẩn hóa, nâng cấp quy trình kiểm soát chất lượng dây chuyền.
Giá cả (Price) - Bán lẻ đề xuất: 10.000 VNĐ/lon 330ml.
- Quy cách lốc: 57.000 VNĐ/lốc (6 lon).
- Quy cách thùng: 212.000 VNĐ/thùng (24 lon).
- Chính sách B2B: Chiết khấu thanh toán sớm, chiết khấu siêu thị/đại lý 8%, chiết khấu bán lẻ 5%.
- Khuyến mãi sự kiện: Tặng bao lì xì dịp Tết Nhâm Dần 2022, tặng 2 lon/thùng mùa World Cup.
Phân phối (Place) - Kênh trực tiếp: Mở cửa hàng trải nghiệm thử nghiệm tại Quận 10, TP.HCM.
- Kênh truyền thống: Đại lý bán buôn, bán lẻ, quán cà phê, quán ăn, chuỗi KFC.
- Kênh hiện đại: Siêu thị (BigC, Co.opmart, Metro, Lotte), cửa hàng tiện lợi, sàn TMĐT (Shopee, Lazada, Tiki, Sendo).
- Kênh Key Account: Nhà hàng, khách sạn, trung tâm tiệc liên hoan.
Chiêu thị (Promotion) - Chiến dịch đại sứ BlackPink với thông điệp "Dám Nói Không".
- Tài trợ độc quyền chương trình giải trí Rap Việt (Suboi, Binz, Karik, Wowy).
- Chiến dịch TVC Tết 2021/2022 "Không gì cản bước bạn về nhà - Pepsi mang Tết về nhà" (đạt trên 20 triệu lượt xem YouTube sau 15 ngày phát hành).

Chương 5: Ngân sách dự kiến và tiến trình thực hiện

Phân bổ ngân sách và lộ trình triển khai các hạng mục thương mại và phân phối trong năm 2022:

Giai đoạn thực hiện Hoạt động và nội dung công việc Đơn vị thực hiện Ngân sách (VNĐ)
01/01/2022 – 15/01/2022 Tiếp cận hệ thống đại lý/nhà bán lẻ, đàm phán quầy kệ trưng bày riêng biệt Quản lý khu vực 200.000.000
16/01/2022 – 16/02/2022 Đóng gói, vận chuyển sản phẩm và hàng khuyến mãi quà tặng đến điểm bán Sản xuất & Giao vận 300.000.000
17/02/2022 – 31/03/2022 Thi công, cung cấp vật phẩm POSM (poster, banner, standee) tại điểm bán Bán hàng & Giao nhận 200.000.000
Tổng Quý I/2022 Tổng chi phí triển khai hệ thống phân phối Quý I Liên phòng ban 700.000.000
01/04/2022 – 01/06/2022 Đẩy mạnh B2B, B2C trực tuyến và mở rộng tệp khách hàng Key Account Marketing & Kinh doanh 200.000.000
02/06/2022 – 02/07/2022 Tăng độ bao phủ kênh trực tiếp và hiện đại, bổ sung nhân sự bán lẻ Marketing & Bán hàng 100.000.000
03/07/2022 trở đi Triển khai phương án dự phòng kênh thương mại điện tử và giao hàng nhanh Kinh doanh & Bán lẻ 400.000.000
  • Phân tích rủi ro và giải pháp dự phòng: Đề xuất kiểm soát chặt chẽ 3 nhóm rủi ro: rủi ro về chất lượng hương vị sản phẩm (khẩu vị khách hàng thay đổi), rủi ro đứt gãy kênh phân phối (tình trạng thiếu hụt hàng tồn kho tại điểm bán lẻ), và rủi ro truyền thông chiêu thị (hiệu quả thông điệp và khủng hoảng truyền thông).

Chương 6: Tổng kết, nhận xét và đánh giá

Chương cuối tổng hợp các mặt mạnh, điểm yếu còn tồn đọng trong quá trình xây dựng kế hoạch, đưa ra nhận định tổng thể về tính khả thi của dự án marketing cho dòng sản phẩm nước ngọt vị chanh không calo tại thị trường Việt Nam.


Kết quả và đóng góp

Kết quả chính từ kế hoạch

  1. Thiết lập mục tiêu kinh doanh chi tiết: Xác định lộ trình đạt biên lợi nhuận ngắn hạn 10% – 20% và dài hạn 40% – 50% trên doanh thu, với tốc độ tăng trưởng mục tiêu vượt mốc bình quân ngành 6%.
  2. Xây dựng chân dung khách hàng chuẩn xác: Xác định nhóm tiêu dùng trọng điểm từ 15–30 tuổi (chiếm 38,6% dung lượng tiêu thụ) và nhóm dưới 15 tuổi (31,4%), tập trung vào nhóm 57% dân số trẻ có nhu cầu cắt giảm calo.
  3. Hoàn thiện chính sách giá và phân phối: Chuẩn hóa mức giá bán lẻ 10.000 VNĐ/lon, chiết khấu 8% cho đại lý/siêu thị và 5% cho nhà bán lẻ; thiết lập lộ trình ngân sách phân phối Quý I/2022 với tổng chi 700 triệu VNĐ.
  4. Tích hợp các tài sản truyền thông văn hóa: Gắn kết thương hiệu với đại sứ BlackPink và chương trình Rap Việt, khai thác hiệu quả sức lan tỏa của các nghệ sĩ (Karik, Suboi, Wowy) giúp video TVC Tết đạt trên 20 triệu lượt xem sau 15 ngày.

Giải pháp và kiến nghị

  • Tối ưu hóa kênh phân phối bằng việc kết hợp các ứng dụng đặt thức ăn trực tuyến (Grab, Now, Baemin) trong giai đoạn Quý IV/2022 nhằm phục vụ xu hướng tiêu dùng tại nhà.
  • Thử nghiệm mô hình cửa hàng phân phối trực tiếp tại Quận 10 (TP.HCM) trước khi nhân rộng ra các quận trung tâm khác.
  • Duy trì chính sách khuyến mãi kích cầu định kỳ vào cuối tháng (thời điểm nhận lương) và gắn liền các giải đấu thể thao lớn (World Cup).

Đóng góp về mặt học thuật và thực tiễn

Đề tài cung cấp khung phân tích thực tế về việc mở rộng dòng sản phẩm (Line Extension) của một tập đoàn đa quốc gia trong phân khúc đồ uống không đường, kết hợp lý thuyết STP và Marketing-Mix vào điều kiện thị trường hậu Covid-19 tại Việt Nam.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Dữ liệu chi tiết về kế hoạch thực thi tập trung chủ yếu vào thị trường Thành phố Hồ Chí Minh, chưa phản ánh đầy đủ biến số phân phối tại khu vực nông thôn và các tỉnh phía Bắc. Phần số liệu tài chính chuyên sâu về chi phí sản xuất và điểm hòa vốn chưa được trình bày chi tiết trong văn bản.
  • Hướng mở rộng: Nghiên cứu đánh giá phản hồi thực tế của người tiêu dùng sau khi kết thúc chiến dịch năm 2022; mở rộng khảo sát hành vi tiêu dùng sản phẩm không calo tại các thị trường cấp 2 và cấp 3 trên toàn quốc.

Giá trị tham khảo

Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên chuyên ngành Marketing, Quản trị Kinh doanh, Thương mại thực hiện bài tập lớn, đồ án môn học Xây dựng kế hoạch Marketing hoặc khóa luận tốt nghiệp về ngành hàng tiêu dùng nhanh (FMCG).
  • Chuyên viên marketing nghiên cứu phương thức triển khai chiến dịch định vị dựa trên cảm xúc, truyền thông tích hợp (KOL, gameshow âm nhạc, TVC Tết) và cấu trúc phân bổ ngân sách thương mại kênh phân phối.

Câu hỏi thường gặp

1. Chất tạo ngọt trong sản phẩm Pepsi vị chanh không calo gồm những thành phần nào?
Vị ngọt của sản phẩm được tạo ra từ sự kết hợp của hai chất tạo ngọt nhân tạo chứa lượng calo cực thấp là aspartame và sucralose, giúp người tiêu dùng kiểm soát đường huyết và cân nặng.

2. Mức giá bán lẻ và giá đóng gói theo lốc, thùng được quy định như thế nào trong kế hoạch?
Sản phẩm được định giá bán lẻ 10.000 VNĐ/lon 330ml; đóng gói dạng lốc 6 lon có giá 57.000 VNĐ; dạng thùng 24 lon có giá 212.000 VNĐ.

3. Tỷ lệ phân bổ ngân sách phân phối 700 triệu đồng trong Quý I/2022 được chia ra sao?
Ngân sách Quý I/2022 được chia làm 3 đợt: 200 triệu đồng cho đàm phán quầy kệ riêng (01/01–15/01/2022); 300 triệu đồng cho cung cấp sản phẩm và quà tặng kèm đến nhà phân phối (16/01–16/02/2022); và 200 triệu đồng cho sản xuất vật phẩm POSM trưng bày (17/02–31/03/2022).

4. Hai chiến dịch truyền thông tiêu biểu nào được sử dụng để gia tăng nhận diện cho Pepsi vị chanh không calo?
Đó là chiến dịch hợp tác cùng nhóm nhạc BlackPink với thông điệp "Dám Nói Không" trên vỏ lon đen nhám và hoạt động tài trợ độc quyền chương trình truyền hình Rap Việt gắn liền với khẩu hiệu "Sảng khoái tột đỉnh, bung hết chất mình".

5. Điểm thử nghiệm mô hình phân phối trực tiếp đầu tiên của Pepsi được chọn đặt tại đâu?
Cửa hàng phân phối trực tiếp đầu tiên được đề xuất đặt tại Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh – khu vực tập trung đông dân cư, nhiều tụ điểm ăn uống và mật độ học sinh, sinh viên cao.


Kết luận

Đồ án môn học "Xây dựng kế hoạch Marketing đối với sản phẩm Pepsi vị chanh không calo Tập đoàn PepsiCo" đã hoàn thiện một kế hoạch tiếp thị chi tiết từ phân tích môi trường, thấu hiểu khách hàng đến xây dựng phối thức 4P và dự toán ngân sách phân phối trong năm 2022. Công trình làm nổi bật chiến lược khác biệt hóa sản phẩm kết hợp hương chanh tự nhiên, vỏ lon Matte đen nhám và chiến dịch truyền thông hướng đến giới trẻ qua âm nhạc và thần tượng. Đây là tài liệu tham khảo có giá trị học thuật và tính ứng dụng thực tiễn cao cho sinh viên ngành Marketing và những người nghiên cứu thị trường đồ uống giải khát tại Việt Nam.