Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Hoạt động xuất khẩu nông sản giữ vai trò là một trong những ngành kinh tế đối ngoại chủ lực của Việt Nam, đóng góp tỷ trọng lớn vào tổng kim ngạch xuất khẩu quốc gia, thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu kinh tế nông nghiệp - nông thôn và tạo việc làm cho lực lượng lớn lao động. Nghị quyết Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIII của Đảng Cộng sản Việt Nam tiếp tục khẳng định đường lối đổi mới, mở cửa nền kinh tế và thực hiện chiến lược công nghiệp hóa, hiện đại hóa (CNH-HĐH) hướng mạnh vào xuất khẩu. Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng, việc tham gia các hiệp định thương mại tự do song phương và đa phương mở ra cơ hội thâm nhập thị trường lớn cho hàng nông sản Việt Nam.
Hàn Quốc là đối tác thương mại quan trọng, có đặc trưng văn hóa và ẩm thực tương đồng với Việt Nam, đồng thời có nhu cầu nhập khẩu nông sản rất lớn do điều kiện tự nhiên hạn chế về đất canh tác. Việc ký kết và thực thi Hiệp định Thương mại tự do Việt Nam – Hàn Quốc (VKFTA) vào năm 2015 đã tạo khung khổ pháp lý ưu đãi về thuế quan và mở cửa thị trường song phương. Tuy nhiên, hàng nông sản Việt Nam khi thâm nhập thị trường Hàn Quốc phải đối mặt với các hàng rào kỹ thuật, kiểm dịch thực vật nghiêm ngặt, cơ chế bảo hộ nông sản nội địa và các yêu cầu khắt khe về quy tắc xuất xứ. Thực tế cho thấy tỷ lệ tận dụng ưu đãi thuế quan từ hiệp định của doanh nghiệp Việt Nam còn ở mức thấp. Xuất phát từ bối cảnh đó, khóa luận tập trung nghiên cứu đề tài: "Xuất khẩu nông sản của Việt Nam sang Hàn Quốc trong bối cảnh thực hiện Hiệp định Thương mại tự do Việt Nam – Hàn Quốc".
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể như sau:
- Mục tiêu nghiên cứu: Nghiên cứu những vấn đề lý luận và thực tiễn trong hoạt động xuất khẩu hàng nông sản từ Việt Nam sang Hàn Quốc, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp nhằm thúc đẩy xuất khẩu mặt hàng nông sản trong điều kiện thực thi Hiệp định VKFTA.
- Nhiệm vụ nghiên cứu:
- Một là: Nghiên cứu và hệ thống hóa một số vấn đề lý luận cơ bản về xuất khẩu và xuất khẩu hàng nông sản.
- Hai là: Phân tích, đánh giá thực trạng xuất khẩu nông sản của Việt Nam sang thị trường Hàn Quốc trong điều kiện thực thi Hiệp định VKFTA giai đoạn 2015–2020.
- Ba là: Định hướng và đề xuất một số nhóm giải pháp đối với doanh nghiệp và cơ quan quản lý nhà nước nhằm thúc đẩy xuất khẩu nông sản Việt Nam sang Hàn Quốc.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động xuất khẩu nông sản của Việt Nam sang thị trường Hàn Quốc trong điều kiện thực thi Hiệp định Thương mại tự do VKFTA.
- Phạm vi không gian: Tập trung vào các mặt hàng nông sản xuất khẩu chủ yếu của Việt Nam sang Hàn Quốc như rau quả, sắn và các sản phẩm từ sắn, cà phê.
- Phạm vi thời gian: Giai đoạn trọng tâm là 2015–2020 (thời gian thực thi Hiệp định VKFTA), có sử dụng số liệu giai đoạn 2010–2014 để so sánh đối chiếu.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng nền tảng nghiên cứu dựa trên các khái niệm và khung pháp lý thương mại quốc tế:
- Khái niệm xuất khẩu: Căn cứ theo Khoản 1 Điều 28 Luật Thương mại năm 2005, xuất khẩu hàng hóa là việc hàng hoá được đưa ra khỏi lãnh thổ quốc gia hoặc đưa vào khu vực đặc biệt nằm trên lãnh thổ quốc gia được coi là khu vực hải quan riêng theo quy định của pháp luật. Khóa luận phân tích 5 hình thức xuất khẩu cơ bản: xuất khẩu trực tiếp, xuất khẩu qua trung gian, xuất khẩu tại chỗ, tái xuất khẩu (bao gồm tạm nhập - tái xuất và chuyển khẩu), và gia công xuất khẩu.
- Khái niệm và phân loại hàng nông sản: Tác giả so sánh định nghĩa nông sản theo quan điểm của Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO), Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên Hợp Quốc (FAO), Liên minh Châu Âu (EU) và Việt Nam. Trong khi WTO, FAO và EU đưa các sản phẩm chế biến (bánh kẹo, rượu, bia, nước ngọt) vào nhóm nông sản và loại trừ thủy sản, lâm nghiệp, thì Việt Nam tính cả trồng trọt, chăn nuôi, thủy sản, lâm nghiệp và diêm nghiệp vào khu vực nông nghiệp, còn chế biến xếp vào công nghiệp. Trên cơ sở tổng hợp thương mại quốc tế, đề tài phân chia nông sản thành 4 nhóm chính:
| Nhóm |
Tên nhóm sản phẩm / hàng hóa |
| Nhóm 1 |
Lương thực, thực phẩm và động vật sống (trừ thủy sản) |
| Nhóm 2 |
Đồ uống và thuốc lá |
| Nhóm 3 |
Nguyên liệu thô, không dùng làm thực phẩm trực tiếp, trừ nhiên liệu (khoáng sản, kim loại) |
| Nhóm 4 |
Dầu mỡ, chất béo và sáp có xuất xứ từ động thực vật |
- Các yếu tố ảnh hưởng đến xuất khẩu nông sản: Phân tích các nhân tố tác động đến nguồn cung (giá bán, chất lượng, tiêu chuẩn VietGAP, số lượng người bán, chi phí đầu vào máy móc, lao động, nguyên vật liệu) và các nhân tố tác động đến phía cầu (giá cả, quy mô thị trường, thị hiếu, thu nhập bình quân đầu người, xu hướng đô thị hóa, tỷ giá hối đoái, hoạt động xúc tiến thương mại và đối thủ cạnh tranh). Bên cạnh đó là các yếu tố môi trường vĩ mô như văn hóa - xã hội, thể chế pháp luật, chính sách bảo hộ và quan hệ ngoại giao.
- Kinh nghiệm quốc tế: Đề tài phân tích thực tiễn xuất khẩu nông sản của Trung Quốc (áp dụng chiến lược "bổ khuyết", chương trình "Đốm lửa" và "Bó đuốc", mạng lưới 222 cơ quan thương vụ hải ngoại, thu hút vốn đầu tư nước ngoài FDI gắn với xuất khẩu) và Thái Lan (kết hợp đa dạng hóa thị trường với xây dựng 10 thị trường trọng điểm, định vị thương hiệu "bếp ăn của thế giới", chủ động tham gia các hiệp định FTA/EPA).
Phương pháp nghiên cứu thực hiện trong khóa luận bao gồm:
- Phương pháp quan sát khoa học: Thu thập và tìm hiểu tư liệu từ các bài báo, báo cáo nghiên cứu đã công bố về quan hệ thương mại Việt Nam – Hàn Quốc và tác động của VKFTA.
- Phương pháp phân tích và tổng hợp lý thuyết: Hệ thống hóa, phân loại các nội dung văn bản hiệp định, lý thuyết thương mại và quan hệ đối ngoại.
- Phương pháp thống kê toán học và mô tả, so sánh: Sử dụng các công cụ bảng tính và phần mềm Word, Excel, EViews để xử lý chuỗi số liệu thứ cấp, vẽ biểu đồ và phân tích xu hướng.
- Nguồn dữ liệu: Số liệu thống kê thứ cấp từ Trung tâm Thương mại Quốc tế (ITC Trademap), Bộ Công Thương Việt Nam, Tổng cục Hải quan, Ngân hàng Quốc gia Hàn Quốc, Ngân hàng Thế giới (WB), FAO và Hiệp hội các doanh nghiệp.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận về xuất khẩu và xuất khẩu nông sản
Chương 1 tập trung làm rõ khung lý luận nền tảng về thương mại quốc tế đối với nhóm hàng nông sản:
- Khái quát định nghĩa xuất khẩu theo quy định pháp luật Việt Nam, phân tích vai trò của xuất khẩu đối với nền kinh tế thế giới (thúc đẩy phân công lao động quốc tế, chuyên môn hóa sản xuất), đối với nền kinh tế quốc dân (tận dụng lợi thế so sánh, tích lũy ngoại tệ, tạo việc làm, chuyển dịch cơ cấu sản xuất nông thôn) và đối với doanh nghiệp (mở rộng thị trường, nâng cao hiệu quả quản trị và năng lực cạnh tranh).
- Chỉ rõ 5 đặc điểm cơ bản chi phối sản xuất và xuất khẩu nông sản: mang tính mùa vụ cao, phụ thuộc chặt chẽ vào điều kiện tự nhiên và thời tiết; mang đậm tính đặc trưng vùng miền với phương thức lưu thông phân tán - tập trung; chủng loại và chất lượng đa dạng; yêu cầu khắt khe về an toàn vệ sinh thực phẩm do ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe con người; và tính chất tươi sống, dễ hư hỏng, đòi hỏi quy trình bảo quản, vận chuyển phức tạp.
- Đúc kết bài học từ kinh nghiệm của Trung Quốc và Thái Lan: Việt Nam cần đa dạng hóa thị trường đi đôi với tập trung vào các thị trường trọng điểm, không cạnh tranh đơn thuần bằng số lượng giá rẻ mà chuyển mạnh sang chế biến sâu, nâng cao giá trị gia tăng, xây dựng hệ thống xúc tiến thương mại chuyên trách và áp dụng khoa học công nghệ vào quy trình canh tác.
Chương 2: Thực trạng xuất khẩu nông sản của Việt Nam sang Hàn Quốc trong bối cảnh thực hiện Hiệp định Thương mại tự do Việt Nam – Hàn Quốc
Chương 2 phân tích chuyên sâu các cam kết VKFTA, đặc điểm thị trường nhập khẩu Hàn Quốc và diễn biến thương mại nông sản thực tế:
- Tổng quan cam kết VKFTA: Hiệp định tạo ra bước ngoặt mở cửa thị trường song phương. Đối với nông sản, Hàn Quốc cam kết cắt giảm và xóa bỏ 363 dòng thuế nhập khẩu cho Việt Nam:
| STT |
Nhóm ngành hàng |
Số dòng thuế cắt giảm |
| 1 |
Nhóm dệt may |
24 dòng |
| 2 |
Nhóm hoa quả nhiệt đới (tươi, đóng hộp) |
18 dòng |
| 3 |
Nhóm tỏi, gừng (khô, đông lạnh) |
7 dòng |
| 4 |
Nhóm rau quả và nông sản |
50 dòng |
| 5 |
Mật ong |
1 dòng |
| 6 |
Các hàng hóa khác (cà phê, hóa chất, thực phẩm chế biến) |
263 dòng |
| Tổng |
Toàn bộ các nhóm cam kết |
363 dòng |
- Rào cản hạn ngạch và kỹ thuật: Hàn Quốc duy trì hạn ngạch thuế quan (TRQ) đối với 227 dòng thuế nông sản (theo mã HS 10 số năm 2016). Thuế suất trong hạn ngạch từ 0% đến 50%, nhưng mức thuế ngoài hạn ngạch rất cao (đối với sắn lên tới 887,4%). Quy định kiểm dịch vệ sinh an toàn thực phẩm (SPS) được quản lý nghiêm ngặt bởi Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc (MFDS) và Bộ Nông nghiệp, Lương thực và Nông thôn Hàn Quốc (MAFRA) với các đạo luật như Luật Vệ sinh thực phẩm, Luật Kiểm dịch thực vật, đi kèm hệ thống truy xuất nguồn gốc và mức dư lượng thuốc bảo vệ thực vật cho phép.
- Đặc điểm thị trường Hàn Quốc: Địa hình có tới 70% là đồi núi, nông nghiệp chỉ đóng góp khoảng 2,2% - 2,3% GDP, đất canh tác chỉ đạt 737.673 ha (năm 2017 giảm 2,3%). Với dân số trên 51 triệu người và GDP đạt hơn 1.600 tỷ USD, Hàn Quốc phụ thuộc lớn vào nguồn thực phẩm nhập khẩu. Mức tiêu thụ rau bình quân đạt trên 200 kg/người/năm (so với mức trung bình thế giới là 130 kg) và tiêu thụ trái cây khoảng 60 kg/người/năm.
- Diễn biến xuất khẩu nông sản Việt Nam sang Hàn Quốc:
- Mặt hàng rau củ: Kim ngạch xuất khẩu rau củ của Việt Nam sang Hàn Quốc tăng từ 31 triệu USD năm 2015 lên 42,7 triệu USD năm 2020. Việt Nam trở thành nguồn cung cấp rau củ lớn thứ hai cho Hàn Quốc (sau Trung Quốc).
| Mã HS |
Tên nhóm mặt hàng |
2017 (Triệu USD) |
2018 (Triệu USD) |
2019 (Triệu USD) |
| 0714 |
Rễ và củ cây sắn, dong riềng, khoai lang... |
17,53 |
20,08 |
21,78 |
| 0709 |
Các loại rau khác tươi hoặc ướp lạnh |
11,01 |
6,86 |
4,11 |
| 0710 |
Rau chưa nấu chín hoặc nấu chín đông lạnh |
9,62 |
4,65 |
3,84 |
| 0706 |
Cà rốt, củ cải, củ cải đường tươi... |
1,62 |
2,43 |
2,54 |
| 0704 |
Bắp cải, súp lơ trắng, su hào, cải xoăn... |
0,81 |
0,10 |
0,029 |
| 0712 |
Rau khô nguyên củ, cắt lát hoặc dạng bột |
0,16 |
0,26 |
0,30 |
| 0705 |
Xà lách và rau diếp xoăn |
0,12 |
0,39 |
0,14 |
| 0703 |
Hành tây, hẹ tây, tỏi, tỏi tây... |
0,12 |
0,09 |
0,13 |
| 0711 |
Rau bảo quản tạm thời (ngâm muối, SO2...) |
0,24 |
0,08 |
0,12 |
| 0713 |
Rau đậu khô có vỏ hoặc tách vỏ |
0,009 |
0,007 |
0,004 |
* *Mặt hàng trái cây:* Kim ngạch xuất khẩu rau quả sang Hàn Quốc tăng gấp 6 lần, từ 18,9 triệu USD (năm 2012) lên 131,8 triệu USD (năm 2019). Đến thời điểm nghiên cứu, Việt Nam đã có 5 loại quả tươi được cấp phép nhập khẩu chính thức vào Hàn Quốc gồm: dừa, dứa, thanh long, xoài, chuối.
| Mặt hàng trái cây |
Tổng kim ngạch Hàn Quốc nhập khẩu năm 2018 (Triệu USD) |
Kim ngạch nhập khẩu từ Việt Nam năm 2018 (Triệu USD) |
| Dừa |
6,9 |
0,9 |
| Dứa |
64,0 |
0,01 |
| Xoài |
68,8 |
2,0 |
| Chuối |
360,1 |
4,6 |
- Đánh giá kết quả và hạn chế:
- Kết quả: Nông sản Việt Nam đã mở rộng hiện diện tại thị trường Hàn Quốc, tận dụng việc xóa bỏ thuế đối với nhiều dòng hàng nhạy cảm (tỏi, gừng đông lạnh, mật ong, khoai lang), tăng nhanh kim ngạch các mặt hàng thế mạnh (thanh long đạt 859 nghìn USD trong quý 1/2020; dừa chiếm 1/7 tổng lượng dừa nhập khẩu của Hàn Quốc năm 2018).
- Hạn chế và nguyên nhân: Năm 2018, Hàn Quốc nhập khẩu 35,2 tỷ USD hàng nông lâm thủy sản nhưng kim ngạch của Việt Nam mới đạt 2,145 tỷ USD (chiếm gần 6% thị phần). Trong khi hàng hóa Hàn Quốc xuất sang Việt Nam có tỷ lệ tận dụng ưu đãi thuế quan lên tới 90%, thì ở chiều ngược lại, hàng hóa Việt Nam xuất sang Hàn Quốc mới chỉ đạt 47% tỷ lệ tận dụng ưu đãi. Nguyên nhân chính do năng lực chế biến còn thấp, quy mô sản xuất manh mún, thiếu liên kết chuỗi, và khó khăn trong việc đáp ứng các tiêu chuẩn vệ sinh dịch tễ (SPS) cùng quy tắc xuất xứ (RVC, chuyển đổi mã HS).
Chương 3: Định hướng và giải pháp thúc đẩy xuất khẩu nông sản của Việt Nam sang Hàn Quốc trong điều kiện thực thi VKFTA
Chương 3 đề xuất các phương hướng và giải pháp cụ thể nhằm tháo gỡ điểm nghẽn thương mại:
- Định hướng và mục tiêu: Nâng cao chất lượng và giá trị gia tăng của hàng nông sản, đa dạng hóa chủng loại chế biến, mở rộng thị phần tại thị trường Hàn Quốc dựa trên việc tận dụng tối đa các ưu đãi thuế quan từ VKFTA.
- Giải pháp từ phía doanh nghiệp:
- Quy chuẩn hóa quy trình sản xuất theo các tiêu chuẩn quốc tế và VietGAP, kiểm soát nghiêm ngặt dư lượng hóa chất bảo vệ thực vật đáp ứng quy định kiểm dịch của Hàn Quốc.
- Đầu tư công nghệ sau thu hoạch, công nghệ bảo quản lạnh và chế biến sâu để nâng cao giá trị gia tăng cho các mặt hàng chủ lực (xoài, chuối, thanh long, sắn).
- Tối ưu hóa chuỗi cung ứng nguyên liệu trong nước nhằm đáp ứng quy tắc xuất xứ hàng hóa (hàm lượng RVC trên 40% hoặc tiêu chí chuyển đổi mã số hàng hóa), tận dụng việc miễn nộp C/O cho các lô hàng dưới 600 USD.
- Chủ động nghiên cứu thị hiếu tiêu dùng, cải tiến mẫu mã bao bì phù hợp quy chuẩn dán nhãn của Hàn Quốc và tích cực tham gia các chương trình hội chợ, xúc tiến thương mại quốc tế.
- Giải pháp từ phía Chính phủ và cơ quan quản lý:
- Hoàn thiện khung chính sách hỗ trợ tín dụng, quy hoạch vùng chuyên canh nông sản xuất khẩu chất lượng cao.
- Đẩy mạnh đàm phán song phương mở cửa thị trường kiểm dịch thực vật cho các loại nông sản mới (như thanh long ruột đỏ và các loại quả nhiệt đới khác).
- Cung cấp hệ thống thông tin cảnh báo sớm về các biện pháp kỹ thuật SPS/TBT và quy định mới của các cơ quan quản lý Hàn Quốc (KCS, MFDS, MAFRA).
- Đơn giản hóa thủ tục cấp giấy chứng nhận xuất xứ (C/O form KV/VK) và tăng cường đào tạo, phổ biến cam kết FTA cho cộng đồng doanh nghiệp.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã tổng hợp và chỉ rõ các kết quả nghiên cứu cụ thể:
- Hệ thống hóa toàn diện các cam kết thuế quan trong VKFTA đối với nông sản, chỉ rõ việc Hàn Quốc cam kết cắt giảm 363 dòng thuế nông sản và mức bảo hộ đối với 227 dòng thuế thuộc diện hạn ngạch thuế quan (với mức thuế ngoài hạn ngạch của sắn lên tới 887,4%).
- Phân tích dữ liệu thực chứng về tốc độ tăng trưởng xuất khẩu: Kim ngạch rau củ tăng từ 31 triệu USD (2015) lên 42,7 triệu USD (2020); kim ngạch rau quả tăng từ 18,9 triệu USD (2012) lên 131,8 triệu USD (2019); định danh 5 mặt hàng trái cây tươi được phép xuất khẩu chính ngạch sang Hàn Quốc (dừa, dứa, thanh long, xoài, chuối).
- Chỉ ra chênh lệch về năng lực tận dụng FTA: Tỷ lệ tận dụng ưu đãi thuế quan của Việt Nam sang Hàn Quốc chỉ đạt 47%, thấp hơn nhiều so với mức 90% của chiều nhập khẩu từ Hàn Quốc vào Việt Nam; thị phần nông lâm thủy sản Việt Nam mới chiếm gần 6% tổng nhu cầu nhập khẩu của Hàn Quốc (năm 2018).
- Xây dựng hệ thống giải pháp đồng bộ 2 cấp độ (Doanh nghiệp và Chính phủ), gắn kết lý thuyết kinh tế đối ngoại với thực tiễn hàng rào kỹ thuật tại thị trường Hàn Quốc.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Do giới hạn về thời gian và nguồn lực nghiên cứu của sinh viên, đề tài chủ yếu khai thác các nguồn số liệu thứ cấp tính đến giai đoạn 2019–2020; phạm vi mặt hàng đi sâu vào một số nhóm chủ lực (rau quả, sắn, cà phê) mà chưa bao quát được toàn bộ các phân nhóm nông sản ngách khác.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu đánh giá tác động của biến động dịch bệnh toàn cầu (Covid-19) giai đoạn sau năm 2020 đến chuỗi cung ứng nông sản, đồng thời phân tích sâu hơn tác động định lượng của các rào cản phi thuế quan (SPS/TBT) đối với từng mặt hàng cụ thể xuất khẩu sang Hàn Quốc.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho:
- Sinh viên, học viên chuyên ngành Kinh tế quốc tế, Kinh tế đối ngoại, Thương mại quốc tế cần tài liệu nghiên cứu về thực thi các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới và quan hệ thương mại Việt Nam – Hàn Quốc.
- Các nhà nghiên cứu và cơ quan quản lý cần chuỗi dữ liệu thống kê chi tiết theo mã HS về các mặt hàng rau củ quả, sắn, cà phê xuất khẩu sang thị trường Hàn Quốc.
- Các doanh nghiệp xuất nhập khẩu nông sản quan tâm đến quy định kiểm dịch thực vật, tiêu chuẩn dán nhãn của cơ quan MFDS/MAFRA và các tiêu chí quy tắc xuất xứ (RVC, chuyển đổi mã HS, quy chế hạn ngạch thuế quan) theo Hiệp định VKFTA.
Câu hỏi thường gặp
1. Hàn Quốc đã cam kết cắt giảm, xóa bỏ bao nhiêu dòng thuế cho hàng nông sản Việt Nam theo Hiệp định VKFTA?
Hàn Quốc cam kết xóa bỏ tổng cộng 363 dòng thuế đối với các mặt hàng nông sản của Việt Nam, bao gồm: 24 dòng dệt may, 18 dòng hoa quả nhiệt đới (tươi, đóng hộp), 7 dòng tỏi/gừng (khô, đông lạnh), 50 dòng rau quả và nông sản, 1 dòng mật ong, và 263 dòng hàng hóa khác (cà phê, hóa chất, thực phẩm chế biến).
2. Tính đến giai đoạn nghiên cứu, Việt Nam có những loại trái cây tươi nào được phép xuất khẩu chính thức sang thị trường Hàn Quốc?
Việt Nam đã có 5 loại trái cây tươi chính thức được cấp phép xuất khẩu vào thị trường Hàn Quốc gồm: Dừa, dứa, thanh long, xoài và chuối.
3. Tỷ lệ tận dụng ưu đãi thuế quan của hàng hóa Việt Nam xuất khẩu sang Hàn Quốc đạt bao nhiêu so với chiều ngược lại?
Trong khi 90% hàng hóa Hàn Quốc nhập khẩu vào Việt Nam tận dụng được các ưu đãi thuế quan, thì ở chiều ngược lại, chỉ có 47% hàng hóa Việt Nam xuất khẩu sang Hàn Quốc tận dụng được ưu đãi thuế từ hiệp định.
4. Mức thuế suất ngoài hạn ngạch mà Hàn Quốc áp dụng đối với mặt hàng sắn nhập khẩu là bao nhiêu?
Đối với mặt hàng sắn nằm trong danh mục hạn ngạch thuế quan của Hàn Quốc, mức thuế suất ngoài hạn ngạch áp dụng lên tới 887,4%.
5. Hiệp định VKFTA quy định mức trị giá hải quan tối đa là bao nhiêu để hàng hóa được miễn nộp giấy chứng nhận xuất xứ (C/O)?
Hiệp định VKFTA cho phép miễn nộp giấy chứng nhận xuất xứ đối với các lô hàng hóa nhập khẩu có trị giá hải quan không quá 600 USD tính theo trị giá FOB (hoặc mức cao hơn nếu nước nhập khẩu cho phép).
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về xuất khẩu nông sản và phân tích chi tiết tác động của Hiệp định VKFTA đối với hoạt động xuất khẩu nông sản của Việt Nam sang thị trường Hàn Quốc giai đoạn 2015–2020. Nghiên cứu đã chỉ rõ tiềm năng tăng trưởng vượt bậc của các nhóm hàng rau quả, củ sắn chế biến, đồng thời vạch ra các điểm nghẽn lớn về tỷ lệ tận dụng ưu đãi thuế quan (47%) và các rào cản kỹ thuật kiểm dịch thực vật (SPS). Hệ thống giải pháp được đề xuất từ phía doanh nghiệp và Chính phủ mang tính thực tiễn cao, đóng góp cơ sở khoa học cho việc nâng cao năng lực cạnh tranh và đẩy mạnh kim ngạch xuất khẩu nông sản Việt Nam sang Hàn Quốc trong thời gian tới.