Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong xu thế hội nhập kinh tế quốc tế và tự do hóa thương mại, việc mở cửa thị trường và cắt giảm các hàng rào thuế quan đã tạo điều kiện thuận lợi cho các quốc gia đang phát triển tham gia vào chuỗi cung ứng toàn cầu. Đối với Việt Nam, bên cạnh các mặt hàng nông sản xuất khẩu chủ lực truyền thống như gạo hay hồ tiêu, các mặt hàng nông sản gia vị (hoa hồi, quế) và trái cây (chanh không hạt, vải sấy) đang từng bước mở rộng thị phần tại nhiều thị trường quốc tế. Tuy nhiên, các sản phẩm nông sản xuất khẩu luôn phải đối mặt với các tiêu chuẩn kiểm dịch, vệ sinh an toàn thực phẩm khắt khe từ các thị trường phát triển như châu Âu và Mỹ.

Tại thời điểm nghiên cứu (năm 2021), hoạt động thương mại quốc tế chịu tác động tiêu cực sâu sắc từ đại dịch COVID-19, gây đứt gãy chuỗi cung ứng, biến động tỷ giá hối đoái, thắt chặt tín dụng và làm suy giảm sức mua toàn cầu. Cùng với áp lực từ biến đổi khí hậu, thiên tai và chi phí đầu vào gia tăng, các doanh nghiệp xuất khẩu nông sản trong nước gặp nhiều trở ngại trong việc duy trì sản lượng và giá trị kim ngạch. Trước bối cảnh đó, tác giả Nguyễn Thị Thu Hương đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp nhằm phân tích thực trạng hoạt động xuất khẩu của Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Nông sản Hồng Sơn Việt Nam (HOSONIMEX), từ đó đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả xuất khẩu.

Mục tiêu nghiên cứu được xác định cụ thể gồm:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận chung về hoạt động xuất khẩu và xuất khẩu mặt hàng nông sản.
  2. Phân tích, đánh giá thực trạng hoạt động xuất khẩu nông sản của Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Nông sản Hồng Sơn Việt Nam giai đoạn 2018–2020; chỉ ra các kết quả đạt được, những hạn chế và nguyên nhân tồn tại.
  3. Đề xuất các giải pháp khả thi và kiến nghị nhằm đẩy mạnh hoạt động xuất khẩu nông sản của công ty trong giai đoạn 2021–2025.

Đối tượng nghiên cứu của khóa luận là hoạt động xuất khẩu các mặt hàng nông sản của Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Nông sản Hồng Sơn Việt Nam, tập trung vào các sản phẩm chủ lực: quế, hoa hồi, chanh tươi không hạt và trái vải sấy khô.

Phạm vi nghiên cứu được giới hạn như sau:

  • Về nội dung: Nghiên cứu thực trạng sản xuất, nghiệp vụ và hoạt động xuất khẩu nông sản của doanh nghiệp.
  • Về không gian và thị trường: Tập trung vào các thị trường xuất khẩu trọng điểm của công ty như Ấn Độ, Hàn Quốc, Bangladesh và một số thị trường liên quan.
  • Về thời gian: Thu thập và phân tích dữ liệu thực tế giai đoạn 2018–2020; đề xuất giải pháp định hướng giai đoạn 2021–2025.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận sử dụng khung lý luận về kinh tế quốc tế và thương mại hàng hóa làm nền tảng phân tích:

  • Khái niệm và quy định pháp lý về xuất khẩu: Trích dẫn quy định tại Khoản 1 Điều 28 Luật Thương mại 2005 của Việt Nam; các định nghĩa của Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) và Trường Đại học Kinh tế Quốc dân (NEU, 2012).
  • Mô hình tăng trưởng kinh tế: Áp dụng công thức tính tổng sản phẩm quốc nội của Keynes (1963): $GDP = C + I + G + (X - M)$ để luận giải vai trò của thặng dư thương mại $(X - M)$ đối với tăng trưởng kinh tế vĩ mô.
  • Hình thức xuất khẩu: Phân tích các hình thức xuất khẩu trực tiếp, xuất khẩu gián tiếp (qua đại lý, môi giới), xuất khẩu tại chỗ, gia công quốc tế, tạm nhập tái xuất (theo Điều 29 Luật Thương mại 2005 và Điều 12 Nghị định số 12/2006/NĐ-CP), chuyển khẩu (theo Điều 30 Luật Thương mại 2005 và Điều 15 Nghị định số 12/2006/NĐ-CP).
  • Quy trình xuất khẩu hàng hóa: Khái quát quy trình nghiệp vụ ngoại thương tiêu chuẩn gồm 6 bước: Thực hiện hợp đồng và xin giấy phép; liên hệ đơn vị vận tải và chuẩn bị hàng hóa; kiểm tra chất lượng; làm thủ tục hải quan; mua bảo hiểm; giao hàng, lập bộ chứng từ và thanh toán.
  • Đặc điểm nông sản xuất khẩu: Phân tích 4 đặc thù căn bản của nông sản: tính thời vụ, sự phụ thuộc vào điều kiện tự nhiên, tác động trực tiếp tới sức khỏe người tiêu dùng, và tính đa dạng/dễ hư hỏng.
  • Hệ thống nhân tố ảnh hưởng: Xem xét các yếu tố môi trường vĩ mô (kinh tế, chính trị - pháp luật, văn hóa - xã hội, khoa học - công nghệ, tự nhiên, cam kết quốc tế trong WTO, FTA, EVFTA) và môi trường vi mô (nhà cung cấp, đối thủ cạnh tranh, sản phẩm thay thế, công nghiệp phụ trợ, nguồn nhân lực, tiềm lực tài chính, cơ sở vật chất kỹ thuật, marketing, R&D).

Phương pháp nghiên cứu được triển khai bao gồm:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu: Thu thập dữ liệu thứ cấp từ tài liệu chuyên ngành, cổng thông tin Tổng cục Thuế, website doanh nghiệp; dữ liệu sơ cấp từ các phòng ban chức năng (Phòng Kinh doanh, Phòng Kế toán, Phòng Hành chính nhân sự, Phòng Xuất nhập khẩu, Phòng Hàng và kho dự trữ) của công ty.
  • Phương pháp thống kê, phân tích và tổng hợp: Xử lý các chuỗi số liệu về cơ cấu nhân sự, chủng loại sản phẩm, quy cách đóng gói và điều kiện thương mại.
  • Phương pháp so sánh và biểu đồ: Sử dụng bảng biểu, biểu đồ để đối chiếu sự biến động của các chỉ tiêu qua các năm.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về xuất khẩu và xuất khẩu nông sản

Chương 1 hệ thống hóa toàn diện các lý luận cơ bản về hoạt động xuất khẩu trong nền kinh tế thị trường:

  • Khái quát vai trò của xuất khẩu đối với quốc gia: gia tăng GDP, khai thác lợi thế so sánh tự nhiên và lao động, tạo nguồn vốn ngoại tệ cho nhập khẩu máy móc thiết bị, mở rộng thị trường tiêu thụ, giải quyết việc làm, chuyển dịch cơ cấu kinh tế và mở rộng quan hệ đối ngoại. Đối với doanh nghiệp, xuất khẩu giúp tăng doanh số, đa dạng hóa thị trường, phân tán rủi ro và tận dụng năng lực sản xuất dư thừa.
  • Phân loại chi tiết các hình thức xuất khẩu cùng ưu, nhược điểm của từng hình thức: xuất khẩu trực tiếp, xuất khẩu gián tiếp, xuất khẩu tại chỗ, gia công quốc tế, tạm nhập tái xuất và chuyển khẩu.
  • Mô tả chi tiết 6 bước trong quy trình xuất khẩu tiêu chuẩn từ khâu chuẩn bị chứng từ, kiểm định hàng hóa, mở tờ khai hải quan điện tử, phân luồng hải quan (xanh, vàng, đỏ), đóng hàng tại kho/cảng đến thanh lý tờ khai và giao nhận vận đơn.
  • Xác định các rào cản kỹ thuật, thuế quan và phi thuế quan đối với mặt hàng nông sản xuất khẩu, nhấn mạnh các cam kết trong Hiệp định Nông nghiệp của WTO và cơ hội cắt giảm thuế quan từ Hiệp định EVFTA (với cam kết xóa bỏ đến 99% dòng thuế).
Yếu tố phân tích Nội dung tác động đến xuất khẩu nông sản
Đặc điểm hàng hóa Tính thời vụ cao, dễ hỏng, phụ thuộc lớn vào thời tiết, đòi hỏi kiểm dịch khắt khe.
Khoa học công nghệ Ứng dụng công nghệ bảo quản sau thu hoạch, giảm tỷ lệ hao hụt, đáp ứng tiêu chuẩn ATTP.
Khoảng cách địa lý Tác động trực tiếp đến chi phí logistics, thời gian vận chuyển và độ tươi của sản phẩm.
Chính sách & FTA Tận dụng ưu đãi thuế quan 0%, xử lý các yêu cầu về xuất xứ hàng hóa (C/O) và hàng rào kỹ thuật.

Chương 2: Thực trạng xuất khẩu mặt hàng nông sản của Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Nông sản Hồng Sơn Việt Nam

Chương này tập trung phân tích hồ sơ doanh nghiệp và thực tế tổ chức hoạt động xuất khẩu của Công ty Hồng Sơn (HOSONIMEX):

1. Khái quát về doanh nghiệp:

  • Thành lập ngày 21/05/2009 theo Giấy phép kinh doanh do Sở Kế hoạch và Đầu tư Hà Nội cấp; Mã số thuế: 0103842544; Trụ sở chính tại Lô B14/D21, Khu đô thị Mới Cầu Giấy, P. Cầu Giấy, Hà Nội; địa chỉ kho tại Phù Ninh, Phú Thọ; Người đại diện theo pháp luật: Bùi Xuân Trường. Ngành nghề đăng ký bao gồm dịch vụ hỗ trợ liên quan đến vận tải (mã 5229), bán buôn nông lâm sản nguyên liệu (mã 4620) cùng một số ngành nghề thương mại khác.
  • Cơ cấu tổ chức theo mô hình chức năng: Ban Giám đốc quản lý trực tiếp các phòng ban: Hành chính nhân sự, Kế toán, Kinh doanh, Xuất nhập khẩu, Hàng và Kho dự trữ.
Bộ phận / Năm 2018 (Người) 2019 (Người) 2020 (Người)
Ban Giám đốc 3 3 3
Phòng Hành chính nhân sự 1 1 1
Phòng Kinh doanh 4 5 4
Phòng Xuất nhập khẩu 2 4 3
Phòng Kế toán 2 3 3
Phòng Hàng và Kho dự trữ 3 4 3
Tổng nhân sự 15 20 17

2. Danh mục và tiêu chuẩn kỹ thuật các sản phẩm xuất khẩu chính:

  • Hoa hồi (Star anise): Thu mua từ Lạng Sơn và khu vực miền núi phía Bắc. Sản phẩm gồm hoa hồi khô nguyên cánh, hoa hồi tách hạt, hoa hồi vụn. Tiêu chuẩn kỹ thuật: Màu nâu đỏ tự nhiên, đường kính cánh trung bình 2,5 cm, độ ẩm tối đa 13%, sạch tạp chất, không chứa sulfur dioxide ($SO_2$). Đóng gói trong thùng carton 5, 10 hoặc 20 kg NET; hạn sử dụng 5 năm.
  • Cây quế (Vỏ quế - Cassia): Thu mua từ Yên Bái, Cao Bằng, Hà Giang, Nghệ An. Quy cách sản phẩm: Quế thanh cắt đoạn 8 cm, 10–12 cm; màu vàng tự nhiên; độ ẩm tối đa 13%; hàm lượng tinh dầu tối thiểu 2,5%. Định lượng đóng gói 7 tấn/container 20 feet hoặc 16 tấn/container 40 feet.
  • Chanh tươi không hạt: Kích thước quả khoảng 6 cm, màu xanh lục, vỏ mỏng, nhiều nước. Quy cách đóng gói trong thùng 8, 9 hoặc 10 kg NET; định lượng xuất khẩu 24 tấn/container lạnh 40 feet.
  • Vải thiều sấy khô: Sản phẩm trái cây khô chế biến phục vụ các thị trường tiêu thụ đặc thù.

3. Nghiệp vụ và thị trường xuất khẩu:

  • Thị trường xuất khẩu: Sản phẩm thương hiệu HOSONIMEX xuất khẩu sang Ấn Độ, Bangladesh, Hàn Quốc, Tây Ban Nha, Hà Lan, Đức, Maroc, Yemen, Thái Lan và Malaysia.
  • Điều kiện thương mại quốc tế (Incoterms) chủ yếu: CFR, CIF, CIP xuất hàng từ Cảng Hải Phòng.
  • Phương thức thanh toán: T/T (chuyển tiền bằng điện), D/P at sight (thanh toán giao chứng từ trả ngay), L/C at sight (thư tín dụng không hủy ngang trả ngay).

Chương 3: Giải pháp đẩy mạnh xuất khẩu nông sản của Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Nông sản Hồng Sơn Việt Nam giai đoạn 2021-2025

Chương 3 xây dựng các định hướng và nhóm giải pháp dựa trên kết quả phân tích thực trạng và ma trận SWOT của doanh nghiệp:

  • Mục tiêu và định hướng: Mở rộng thị phần tại các thị trường truyền thống (Ấn Độ, Bangladesh), thâm nhập sâu hơn vào các thị trường khó tính có giá trị gia tăng cao (EU, Đức, Hà Lan, Tây Ban Nha); gia tăng tỷ trọng hàng nông sản chế biến sâu.
  • Giải pháp nâng cao chất lượng sản phẩm: Kiểm soát chặt chẽ quy trình thu mua nguyên liệu thô tại vùng trồng (Phú Thọ, Lạng Sơn, Yên Bái); đầu tư công nghệ bảo quản sau thu hoạch, kiểm soát độ ẩm, loại bỏ tạp chất và dư lượng hóa chất nhằm đáp ứng tiêu chuẩn HACCP, ISO.
  • Giải pháp nâng cao khả năng cạnh tranh và đa dạng hóa sản phẩm: Tối ưu hóa chi phí thu mua và chi phí logistics tại kho Phù Ninh để hạ giá thành; phát triển thêm các dòng sản phẩm quế bột, hoa hồi bột, tinh dầu gia vị bên cạnh các sản phẩm thô truyền thống.
  • Xây dựng thương hiệu và xúc tiến thương mại: Đăng ký bảo hộ nhãn hiệu HOSONIMEX tại các thị trường mục tiêu; đẩy mạnh tiếp thị số, tham gia các hội chợ triển lãm nông sản quốc tế, tận dụng các chương trình xúc tiến thương mại quốc gia.
  • Nghiên cứu thị trường và lựa chọn đối tác: Đánh giá rủi ro tín dụng của đối tác nhập khẩu, ưu tiên các phương thức thanh toán an toàn như L/C trả ngay; theo dõi sát sao biến động chính sách nhập khẩu tại các thị trường trọng điểm.
  • Kiến nghị đối với Nhà nước: Hoàn thiện cơ chế chính sách tín dụng hỗ trợ doanh nghiệp nông nghiệp; hỗ trợ thông tin thị trường và hàng rào kỹ thuật FTA; đầu tư hạ tầng giao thông logistics kết nối vùng nguyên liệu với các cảng biển.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp và làm rõ các kết quả hoạt động cụ thể của doanh nghiệp:

  • Hệ thống hóa đầy đủ hồ sơ pháp lý, cơ cấu bộ máy tổ chức và năng lực nhân sự của HOSONIMEX trong giai đoạn biến động 2018–2020 (quy mô từ 15 người năm 2018 tăng lên 20 người năm 2019 và điều chỉnh về 17 người năm 2020 do ảnh hưởng của đại dịch).
  • Xây dựng bảng thông số kỹ thuật chi tiết cho 4 mặt hàng nông sản xuất khẩu chủ lực (hoa hồi khô, quế vỏ, chanh không hạt, vải thiều sấy) về tiêu chuẩn chất lượng (độ ẩm $\le 13%$, hàm lượng dầu quế $\ge 2,5%$), quy cách đóng gói, điều kiện giao hàng (CFR, CIF, CIP Cảng Hải Phòng) và phương thức thanh toán quốc tế (T/T, D/P, L/C).
  • Xác lập bức tranh phân bổ thị trường xuất khẩu của công ty trải rộng trên nhiều khu vực địa lý: Nam Á (Ấn Độ, Bangladesh), Đông Á (Hàn Quốc), Đông Nam Á (Thái Lan, Malaysia), Trung Đông (Yemen), Bắc Phi (Maroc) và châu Âu (Đức, Hà Lan, Tây Ban Nha).
  • Đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ từ khâu thu mua, kiểm soát chất lượng, định vị thương hiệu đến quản trị rủi ro thanh toán quốc tế cho giai đoạn 2021–2025.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Nghiên cứu bị giới hạn trong phạm vi một doanh nghiệp quy mô vừa và nhỏ hoạt động thương mại - xuất khẩu nông sản; chuỗi dữ liệu thực nghiệm tập trung trong giai đoạn 2018–2020 (thời điểm chịu tác động bất thường của dịch bệnh COVID-19); chưa phân tích sâu biến động chi phí vận tải biển quốc tế và số liệu tài chính chi tiết theo từng hợp đồng đơn lẻ.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu đánh giá tác động cụ thể của các FTA thế hệ mới (như EVFTA, RCEP) đối với chuỗi giá trị nông sản gia vị Việt Nam; nghiên cứu sâu về việc chuyển đổi mô hình từ xuất khẩu nguyên liệu thô sang các sản phẩm chế biến sâu (chiết xuất tinh dầu, dược liệu).

Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho:

  • Sinh viên và học viên: Chuyên ngành Kinh tế đối ngoại, Kinh tế quốc tế, Thương mại quốc tế và Logistics tham khảo về cách xây dựng cấu trúc khóa luận phân tích thực trạng hoạt động xuất khẩu của một doanh nghiệp thương mại cụ thể.
  • Doanh nghiệp xuất khẩu nông sản: Tham khảo quy trình tổ chức nghiệp vụ xuất khẩu hàng nông sản gia vị (hoa hồi, quế, chanh tươi), tiêu chuẩn kỹ thuật đóng gói hàng container và quản trị chứng từ xuất khẩu qua Cảng Hải Phòng.

Câu hỏi thường gặp

1. Các mặt hàng xuất khẩu chủ lực của Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Nông sản Hồng Sơn Việt Nam gồm những gì?
Các sản phẩm chủ lực bao gồm: hoa hồi (hoa hồi khô nguyên cánh, hoa hồi tách hạt, hoa hồi vụn), vỏ quế (quế thanh cắt đoạn 8 cm, 10–12 cm), chanh tươi không hạt và trái vải sấy khô.

2. Tiêu chuẩn kỹ thuật cơ bản của sản phẩm hoa hồi và vỏ quế xuất khẩu của công ty là gì?

  • Hoa hồi: Màu nâu đỏ tự nhiên, kích thước đường kính trung bình 2,5 cm, độ ẩm tối đa 13%, sạch cát, không chứa Sulfur Dioxide ($SO_2$).
  • Vỏ quế: Màu vàng tự nhiên, chiều dài 8 cm hoặc 10–12 cm, độ ẩm tối đa 13%, hàm lượng tinh dầu đạt tối thiểu 2,5%.

3. Công ty Hồng Sơn áp dụng các điều kiện thương mại quốc tế (Incoterms) và phương thức thanh toán nào?

  • Điều kiện thương mại: Chủ yếu áp dụng CFR, CIF và CIP, xếp hàng tại Cảng Hải Phòng.
  • Phương thức thanh toán: T/T (chuyển tiền bằng điện), D/P at sight (thanh toán giao chứng từ trả ngay) và L/C at sight (thư tín dụng trả ngay).

4. Cơ cấu nhân sự của công ty biến động như thế nào trong giai đoạn 2018–2020?
Tổng nhân sự công ty đạt 15 người năm 2018, tăng lên 20 người năm 2019 khi mở rộng quy mô xuất khẩu, và giảm xuống 17 người vào năm 2020 do ảnh hưởng của đại dịch COVID-19 đối với hoạt động xuất nhập khẩu.

5. Sản phẩm của công ty hiện diện tại những thị trường quốc tế nào?
Sản phẩm mang thương hiệu HOSONIMEX được xuất khẩu sang các quốc gia: Ấn Độ, Bangladesh, Hàn Quốc, Tây Ban Nha, Hà Lan, Đức, Maroc, Yemen, Thái Lan và Malaysia.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Thị Thu Hương đã phản ánh bức tranh toàn diện về hoạt động xuất khẩu nông sản của Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Nông sản Hồng Sơn Việt Nam trong giai đoạn 2018–2020. Nghiên cứu đã làm rõ các nghiệp vụ ngoại thương, tiêu chuẩn kỹ thuật của các mặt hàng nông sản gia vị chủ lực và cơ cấu thị trường xuất khẩu của doanh nghiệp. Hệ thống giải pháp được đề xuất trong công trình mang tính thực tiễn, hỗ trợ định hướng phát triển và nâng cao năng lực cạnh tranh cho công ty trong giai đoạn 2021–2025.