Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong ngành công nghiệp chế biến thực phẩm hiện đại, thủy sản là nguồn cung cấp protein động vật và các dưỡng chất thiết yếu quan trọng cho con người. Cá thu là một trong những đối tượng khai thác có giá trị thương mại và sản lượng lớn trên thế giới cũng như tại Việt Nam. Theo thống kê của Tổ chức Nông Lương Liên Hợp Quốc (FAO), sản lượng khai thác cá thu toàn cầu đạt đỉnh trong giai đoạn 2005–2007 với khoảng 200–260 nghìn tấn/năm và duy trì mức trung bình khoảng 150–160 nghìn tấn/năm từ năm 2008. Trong chi Scomber, loài cá thu ảo (Scomber australasicus) phân bố rộng rãi ở vùng biển nhiệt đới và cận nhiệt đới Tây Thái Bình Dương, bao gồm ngư trường Biển Đông của Việt Nam.
Mặc dù có trữ lượng dồi dào, hàm lượng dinh dưỡng cao (giàu protein, khoáng và axit béo không bão hòa đa như DHA), cá thu ảo lại đối mặt với nhược điểm lớn về mặt bảo quản sau thu hoạch: cơ thịt cá rất dễ bị tự phân hủy (hiện tượng mềm hóa cơ) do hoạt động mạnh của các enzyme protease (đặc biệt là cathepsin L) giải phóng từ nội tạng sau khi chết. Tại thị trường Việt Nam, các sản phẩm chế biến từ cá thu chủ yếu tồn tại dưới dạng đông lạnh, ướp muối hoặc đóng hộp truyền thống; các mặt hàng chế biến sâu có giá trị gia tăng như thủy sản hun khói vẫn còn rất hạn chế và chưa phổ biến so với thị trường các nước châu Âu, châu Mỹ hay châu Phi.
Xuất phát từ thực tiễn trên, khóa luận tốt nghiệp mã số 2020–16116007 với đề tài "Nghiên cứu công nghệ sản xuất cá thu hun khói" được thực hiện bởi sinh viên Phạm Văn Cường và Trần Tuấn Cường, dưới sự hướng dẫn của TS. Nguyễn Tiến Lực tại Khoa Công nghệ Hóa học và Thực phẩm, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh (hoàn thành tháng 01/2021).
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể của đề tài:
- Khảo sát tỷ lệ thành phần khối lượng giải phẫu và thành phần dinh dưỡng cơ bản của cá thu ảo nguyên liệu (Scomber australasicus).
- Nghiên cứu xác định nồng độ muối và thời gian ngâm muối thích hợp cho miếng cá phi lê.
- Nghiên cứu xác định tỷ lệ nồng độ dung dịch khói lỏng và thời gian ngâm dung dịch khói lỏng tối ưu.
- Thiết lập mô hình toán học và giải bài toán tối ưu hóa đa mục tiêu cho hai thông số công nghệ cốt lõi của quá trình hun khói (nhiệt độ hun và thời gian hun).
- Xây dựng sơ đồ quy trình công nghệ chế biến cá thu hun khói hoàn chỉnh và đánh giá chất lượng sản phẩm cuối cùng thông qua các chỉ tiêu hóa học, vi sinh và cảm quan.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Cá thu ảo (Scomber australasicus, họ Scombridae) tươi thu mua tại cảng biển thành phố Hà Tiên, tỉnh Kiên Giang. Mẫu cá có kích thước trung bình: chiều dài khoảng 312 mm, khối lượng thân khoảng 292 g, khoảng cách giữa hai vây lưng là 4,2 cm.
- Phạm vi nghiên cứu: Toàn bộ các nội dung nghiên cứu thực nghiệm, phân tích chỉ tiêu và chế biến thử nghiệm được tiến hành ở quy mô phòng thí nghiệm tại Xưởng chế biến thực phẩm (Xưởng 1), Khoa Công nghệ Hóa học và Thực phẩm, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và mô hình khoa học
Đề tài dựa trên cơ sở khoa học về phân loại sinh học, hóa sinh thực phẩm và kỹ thuật chế biến nhiệt - khói:
- Đặc điểm sinh học và hóa sinh cá thu: Phân biệt hình thái học và di truyền của 3 loài cá chính trong chi Scomber (S. scombrus, S. australasicus, S. japonicus); cơ chế biến tính protein, thoái hóa mô cơ do enzym cathepsin L và quá trình oxy hóa chất béo trong bảo quản cá biển.
- Bản chất của kỹ thuật hun khói thực phẩm: Cơ chế thẩm thấu nhiệt và các hợp chất bay hơi từ khói vào cơ thịt. Khói gỗ chứa hơn 400 hợp chất phân tích được (gồm 48 acid hữu cơ, 131 carbonyl, 22 ester, 46 furan, 16 lacton, 22 alcohol, 75 phenol và 50 hợp chất khác). Trong đó, các hợp chất carbonyl phản ứng với nhóm amin tự do tạo màu nâu (phản ứng Maillard); hợp chất phenol (như 2,6-dimethoxyphenol, guaiacol) và formaldehyde đóng vai trò kháng khuẩn, ức chế vi sinh vật và chống oxy hóa lipid.
- Kiểm soát hợp chất độc hại: Cơ chế hình thành hydrocacbon thơm đa vòng (PAHs, tiêu biểu là Benzo[a]pyrene) do sự nhiệt phân không hoàn toàn của lignin, cellulose ở nhiệt độ cao; giải pháp sử dụng buồng tạo khói riêng và ứng dụng chế phẩm khói lỏng (dung dịch khói ngưng tụ đã qua tinh chế loại bỏ tạp chất nhựa và PAHs) nhằm nâng cao độ an toàn thực phẩm.
Phương pháp nghiên cứu và vật liệu thực nghiệm
Khóa luận áp dụng phương pháp nghiên cứu thực nghiệm khoa học trong công nghệ thực phẩm:
| Hạng mục |
Chi tiết triển khai trong nghiên cứu |
| Nguyên liệu chính |
Cá thu ảo tươi bảo quản lạnh đông (-18°C) tại xưởng chế biến. |
| Nguyên liệu phụ & Hóa chất |
- Muối ăn thương phẩm: hàm lượng NaCl > 95%, độ ẩm < 0,5%. - Chế phẩm khói lỏng: Smokez Enviro 24pb (sản xuất từ gỗ dẻ gai bởi Red Arrow Products Company LLC, Hoa Kỳ; phân phối bởi Neo Foodtech TP.HCM). |
| Thiết bị nghiên cứu |
Thiết bị hun khói mô hình TMTP–IC01 có cấu tạo buồng tạo khói riêng biệt kết hợp quạt đối lưu và bộ phận gia nhiệt/làm lạnh. |
| Phương pháp đơn yếu tố |
Khảo sát lần lượt ảnh hưởng của từng thông số: nồng độ muối ngâm, thời gian ngâm muối, nồng độ khói lỏng, thời gian ngâm khói lỏng dựa trên đánh giá cảm quan. |
| Phương pháp tối ưu hóa |
Quy hoạch thực nghiệm theo ma trận trực giao cấp 2 hai yếu tố (nhiệt độ hun $X_1$ và thời gian hun $X_2$); phương pháp bề mặt đáp ứng (RSM) để giải bài toán tối ưu đa mục tiêu. |
| Phương pháp phân tích hóa lý |
Xác định độ ẩm (sấy đến khối lượng không đổi), protein thô (Kjeldahl), lipid tổng (Soxhlet), tro tổng (nung ở 550–600°C). |
| Đánh giá chất lượng |
Phương pháp đánh giá cảm quan cho điểm theo TCVN; kiểm nghiệm các chỉ tiêu vi sinh vật gây hại và tổng số vi khuẩn hiếu khí. |
| Xử lý số liệu |
Phân tích thống kê, xử lý số liệu thực nghiệm và hồi quy toán học. |
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1. Tổng quan về cá thu và công nghệ hun khói
Chương này tổng thuật toàn diện các tài liệu khoa học trong và ngoài nước liên quan đến nguyên liệu và công nghệ hun khói:
- Tổng quan về cá thu: Phân loại họ Scombridae; đặc điểm sinh học cá thu ảo (Scomber australasicus): tuổi thọ tối đa 7 năm (chủ yếu bắt gặp 1–3 tuổi), mùa sinh sản chính từ tháng 1 đến tháng 5 ở dải nhiệt độ nước 17–20°C, tập tính di cư xa bờ theo dòng hải lưu ấm.
- Thành phần hóa học và dinh dưỡng: Protein cá thu dao động 18,05–20,5%; lipid phân bố khác biệt giữa các bộ phận (thịt cơ 1,3–5,3%, manh tràng môn vị 8,2–13,8%, gan 9,4–11,8%, nội tạng khác 8,1–28,3%). Đặc biệt, tỷ lệ axit béo DHA trong lipid cơ cá thu ảo đạt mức rất cao (18,6–27,5%), tương đương với các loài cá ngừ đại dương cỡ lớn. Các axit amin chiếm ưu thế gồm axit aspartic, axit glutamic, lysine và leucine.
- Các yếu tố ảnh hưởng chất lượng: Hàm lượng kim loại nặng (thủy ngân, chì); sự suy giảm cấu trúc cơ và sụt giảm pH trong mùa sinh sản do hoạt tính của enzyme protease nội tại; các mối nguy ký sinh trùng như Anisakis simplex.
- Công nghệ hun khói: So sánh hun khói nóng (75–80°C), hun khói lạnh (20–25°C), hun khói điện tử và hun bằng khói lỏng. Phân tích đặc tính các loại gỗ tạo khói (gỗ sồi, hồ đào, mesquite, mại dâu, bạch dương, phong, táo) với độ ẩm mùn cưa tối ưu 25–35%. Cấu tạo nguyên lý của phòng hun công nghiệp ALKAR và thiết bị hun khói buồng rời. Khảo sát thực trạng thị trường: châu Âu tiêu thụ 30–60% sản phẩm thịt/cá hun khói, trong khi Việt Nam chủ yếu quen thuộc với thịt hun khói truyền thống vùng cao hoặc sản phẩm ngoại nhập dạng dăm bông, xúc xích.
+-------------------------------------------------------------------------+
| CƠ CHẾ TÁC ĐỘNG CỦA KHÓI HUN GỖ |
| |
| - Hợp chất Carbonyl (131 loại) + Nhóm Amin --> Tạo màu nâu đặc trưng |
| - Hợp chất Phenol (75 loại) + Formaldehyde --> Kháng khuẩn, diệt vi sinh|
| - Phenol điểm sôi cao (2,6-dimethoxyphenol) --> Chống oxy hóa Lipid |
| - Rủi ro PAHs (Benzo[a]pyrene) --> Kiểm soát nhiệt & lọc khói|
+-------------------------------------------------------------------------+
Chương 2. Vật liệu và phương pháp nghiên cứu
Chương này mô tả chi tiết quy trình chuẩn bị mẫu, quy cách nguyên vật liệu, dụng cụ và tiến trình bố trí các thí nghiệm:
- Tiếp nhận và xử lý nguyên liệu: Cá thu ảo từ Hà Tiên được ướp đá muối chuyển về phòng thí nghiệm, rửa sạch, cắt bỏ đầu, mổ nội tạng, phi lê lấy 2 miếng thịt cơ dọc sống lưng và bảo quản lạnh đông (-18°C).
- Quy trình thí nghiệm từng bước:
- Thí nghiệm 1: Xác định tỷ lệ khối lượng các phần giải phẫu (thịt phi lê, nội tạng, đầu-xương-đuôi-vây).
- Thí nghiệm 2: Khảo sát nồng độ muối ngâm (chọn mức nồng độ tối ưu) và thời gian ngâm muối thích hợp nhằm đảm bảo vị mặn vừa phải, tăng độ săn chắc cơ thịt và hỗ trợ bảo quản.
- Thí nghiệm 3: Khảo sát nồng độ dung dịch khói lỏng Smokez Enviro 24pb và thời gian ngâm để tạo màu sắc, mùi khói đặc trưng mà không làm sản phẩm bị đắng khét.
- Thí nghiệm 4: Bố trí thực nghiệm tối ưu hóa quá trình hun khói trên máy TMTP–IC01 bằng ma trận trực giao cấp 2 với 2 yếu tố: Nhiệt độ hun khói ($X_1$) và Thời gian hun khói ($X_2$).
- Phương pháp phân tích: Mô tả chi tiết quy trình xác định độ ẩm, protein, lipid, tro, kiểm tra vi sinh vật theo tiêu chuẩn vệ sinh an toàn thực phẩm và đánh giá cảm quan theo phương pháp cho điểm thị hiếu.
Chương 3. Kết quả và bàn luận
Chương này trình bày toàn bộ số liệu thu thập, phân tích thực nghiệm và luận bàn khoa học:
- Thành phần khối lượng và dinh dưỡng cá thu ảo:
- Tỷ lệ khối lượng giải phẫu: Phần thịt cá phi lê ăn được chiếm 70,12%; nội tạng chiếm 7,45%; phế phẩm (đầu, xương, đuôi, vây) chiếm 22,13%.
- Thành phần hóa học cơ bản của phi lê cá tươi: Độ ẩm 76,58%; Protein 21,32%; Lipid 0,75%; Tro tổng 5,32%.
- Lựa chọn thông số ngâm muối và ngâm khói lỏng:
- Nồng độ và thời gian ngâm muối: Nồng độ dung dịch muối thích hợp nhất được xác định là 6%, thời gian ngâm kéo dài 2 giờ. Ở mức này, cấu trúc thịt cá đạt độ săn chắc tốt, vị mặn hài hòa, không làm biến tính màng tế bào quá mức.
- Tỷ lệ và thời gian ngâm khói lỏng: Tỷ lệ dung dịch khói lỏng tối ưu là 1%, thời gian ngâm 1 giờ. Nồng độ này giúp miếng cá hấp phụ vừa đủ lượng hợp chất tạo mùi và màu vàng óng đồng đều, tránh vị cay đắng của khói cô đặc.
- Tối ưu hóa chế độ hun khói trên thiết bị TMTP–IC01:
- Thông qua giải bài toán tối ưu hóa đa mục tiêu từ mô hình bề mặt đáp ứng RSM của ma trận trực giao cấp 2, thông số công nghệ hun khói tối ưu đạt được là: Nhiệt độ hun: 60°C và Thời gian hun: 5 giờ.
- Xây dựng quy trình công nghệ hoàn chỉnh:
- Thiết lập sơ đồ quy trình từ: Nguyên liệu cá tươi $\rightarrow$ Rửa sạch $\rightarrow$ Mổ, phi lê $\rightarrow$ Ngâm muối (6%, 2 giờ) $\rightarrow$ Để ráo $\rightarrow$ Ngâm khói lỏng (1%, 1 giờ) $\rightarrow$ Để ráo $\rightarrow$ Hun khói (60°C, 5 giờ) $\rightarrow$ Làm nguội $\rightarrow$ Đóng gói $\rightarrow$ Thành phẩm cá thu hun khói.
- Chất lượng thành phẩm cá thu hun khói:
- Thành phần hóa học: Độ ẩm giảm xuống còn 43,76% (giảm mạnh so với cá tươi 76,58%, tạo độ dai săn chắc); Lipid đạt 2,05%; Tro tổng đạt 5,20%.
- Vi sinh và cảm quan: Sản phẩm đạt các tiêu chuẩn vệ sinh vi sinh vật, màu sắc vàng sẫm đặc trưng, mùi thơm khói dẻ gai dịu nhẹ, vị vừa ăn và cấu trúc săn chắc đồng đều.
Chương 4. Kết luận và kiến nghị
- Khẳng định đã xây dựng thành công quy trình công nghệ chế biến cá thu hun khói ở quy mô phòng thí nghiệm với đầy đủ các thông số tối ưu.
- Đề xuất các kiến nghị: Mở rộng thử nghiệm sản xuất ở quy mô bán công nghiệp; nghiên cứu đánh giá biến đổi chất lượng trong quá trình bảo quản thực tế dưới các điều kiện bao bì khác nhau (đóng gói chân không, bao bì khí quyển biến đổi MAP) và theo dõi sự ức chế vi sinh vật gây thối hỏng theo thời gian bảo quản.
Kết quả và đóng góp
Kết quả kỹ thuật và số liệu thực nghiệm chính
Khóa luận đã định lượng hóa chính xác các chỉ tiêu công nghệ và hóa lý quan trọng từ nguyên liệu thô đến sản phẩm hoàn chỉnh:
| Hạng mục / Chỉ tiêu |
Nguyên liệu phi lê cá tươi |
Sản phẩm cá thu hun khói |
| Tỷ lệ thu hồi phi lê |
70,12% (khối lượng thân) |
— |
| Độ ẩm |
76,58% |
43,76% |
| Protein |
21,32% |
Đạt tiêu chuẩn dinh dưỡng cao |
| Lipid |
0,75% |
2,05% |
| Tro tổng |
5,32% |
5,20% |
| Thông số ngâm muối |
— |
Nồng độ: 6% | Thời gian: 2 giờ |
| Thông số ngâm khói lỏng |
— |
Nồng độ: 1% | Thời gian: 1 giờ |
| Chế độ hun khói tối ưu |
— |
Nhiệt độ: 60°C | Thời gian: 5 giờ |
Giải pháp và đóng góp của đề tài
- Giải pháp công nghệ kết hợp: Đề tài đề xuất giải pháp xử lý kết hợp ngâm khói lỏng nồng độ thấp (1%) trước khi đưa vào buồng hun nhiệt (60°C trong 5 giờ). Giải pháp này rút ngắn thời gian hun so với phương pháp hun khói truyền thống kéo dài nhiều ngày, đồng thời nâng cao tính đồng nhất của sản phẩm.
- Kiểm soát an toàn thực phẩm: Việc sử dụng thiết bị hun khói TMTP–IC01 có buồng tạo khói riêng biệt kết hợp dung dịch khói lỏng thương phẩm Smokez Enviro 24pb giúp giảm thiểu nguy cơ tích tụ các hợp chất hydrocacbon thơm đa vòng (PAHs) gây ung thư trên bề mặt cá.
- Đa dạng hóa sản phẩm thủy sản: Cung cấp quy trình công nghệ khả thi giúp nâng cao giá trị thương phẩm cho nguồn nguyên liệu cá thu ảo (Scomber australasicus) dồi dào tại vùng biển Tây Nam Việt Nam (Kiên Giang), mở ra hướng đi mới cho dòng sản phẩm thủy sản chế biến sâu sẵn sàng sử dụng (ready-to-eat).
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận đã hoàn thành các mục tiêu đặt ra, tuy nhiên vẫn còn một số giới hạn dựa trên phạm vi nghiên cứu thực tế được tác giả ghi nhận:
- Quy mô thực nghiệm: Đề tài mới được triển khai hoàn toàn ở quy mô phòng thí nghiệm với mẻ mẫu nhỏ trên thiết bị TMTP–IC01, chưa qua vận hành kiểm chứng ở quy mô pilot hay dây chuyền công nghiệp liên tục.
- Nghiên cứu hạn sử dụng và bao bì: Khóa luận tập trung vào việc xác lập thông số công nghệ chế biến và đánh giá chất lượng tại thời điểm hoàn thành sản phẩm; chưa tiến hành khảo sát động học hư hỏng và thời hạn bảo quản chi tiết (shelf-life) theo thời gian khi lưu trữ ở các điều kiện nhiệt độ mát hoặc đông lạnh.
- Hướng phát triển: Tác giả kiến nghị tiếp tục nghiên cứu các giải pháp đóng gói tiên tiến (hút chân không, đóng gói bao bì màng chắn khí MAP) kết hợp theo dõi chỉ số oxy hóa lipid (chỉ số peroxide, TBA) và biến đổi vi sinh vật trong suốt chu kỳ lưu thông phân phối của sản phẩm.
Giá trị tham khảo
Tài liệu khóa luận tốt nghiệp này mang lại giá trị tham khảo hữu ích cho các nhóm đối tượng sau:
- Sinh viên và học viên ngành Công nghệ Thực phẩm, Công nghệ Chế biến Thủy sản: Cung cấp tài liệu tham khảo chi tiết về phương pháp quy hoạch thực nghiệm trực giao cấp 2, ứng dụng phương pháp bề mặt đáp ứng (RSM) để giải bài toán tối ưu hóa đa mục tiêu trong công nghệ chế biến nhiệt - ẩm.
- Kỹ sư R&D và doanh nghiệp chế biến thủy sản: Cung cấp thông số kỹ thuật thực nghiệm hoàn chỉnh (nồng độ muối, nồng độ khói lỏng, nhiệt độ, thời gian hun) để ứng dụng thử nghiệm phát triển dòng sản phẩm cá hun khói thương mại từ nguồn cá biển nội địa.
- Nghiên cứu viên lĩnh vực phụ gia thực phẩm: Cung cấp dữ liệu tham khảo về hiệu quả sử dụng chế phẩm khói lỏng tinh chế nguồn gốc gỗ dẻ gai trong tạo màu, mùi và bảo quản sản phẩm cá.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận lựa chọn đối tượng nghiên cứu là loài cá nào và lấy từ nguồn nào?
Nghiên cứu sử dụng cá thu ảo có tên khoa học là Scomber australasicus (thuộc chi Scomber, họ Scombridae). Nguyên liệu được thu mua trực tiếp tại cảng biển thành phố Hà Tiên, tỉnh Kiên Giang, bảo quản lạnh trong thùng xốp đá muối để chuyển về Thành phố Hồ Chí Minh và trữ đông tại -18°C trước khi thực nghiệm. Cá có chiều dài trung bình ~312 mm và khối lượng ~292 g.
2. Tỷ lệ thành phần khối lượng giải phẫu của cá thu ảo trong nghiên cứu là bao nhiêu?
Kết quả khảo sát giải phẫu cá thu ảo cho thấy:
- Thịt cá phi lê: chiếm 70,12% khối lượng thân.
- Nội tạng: chiếm 7,45%.
- Đầu, xương, đuôi và các phế phẩm khác: chiếm 22,13%.
3. Các thông số tiền xử lý ngâm muối và ngâm dung dịch khói lỏng được xác định tối ưu ở mức nào?
Qua khảo sát thực nghiệm đơn yếu tố và đánh giá cảm quan:
- Chế độ ngâm muối tối ưu: Nồng độ dung dịch muối ăn 6%, thời gian ngâm 2 giờ.
- Chế độ ngâm khói lỏng tối ưu: Nồng độ dung dịch khói lỏng Smokez Enviro 24pb là 1%, thời gian ngâm 1 giờ.
4. Chế độ tối ưu hóa cho quá trình hun khói cá thu được xác định là bao nhiêu?
Thông qua ma trận thực nghiệm trực giao cấp 2 và giải bài toán tối ưu đa mục tiêu bằng phương pháp bề mặt đáp ứng, chế độ hun khói tối ưu trên thiết bị TMTP–IC01 là: Nhiệt độ hun 60°C và Thời gian hun 5 giờ.
5. Thành phần hóa học của sản phẩm cá thu hun khói sau chế biến biến đổi ra sao so với cá tươi?
Sau quá trình ngâm ướp và hun khói nhiệt ở 60°C trong 5 giờ:
- Độ ẩm sản phẩm giảm mạnh từ 76,58% (cá tươi) xuống còn 43,76% (giúp cơ thịt săn chắc và tăng độ bền bảo quản).
- Hàm lượng lipid đạt 2,05% (so với 0,75% ở cá tươi).
- Hàm lượng tro tổng đạt 5,20% (so với 5,32% ở cá tươi).
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Phạm Văn Cường và Trần Tuấn Cường đã nghiên cứu thành công công nghệ sản xuất cá thu hun khói từ nguồn nguyên liệu cá thu ảo (Scomber australasicus) tại Kiên Giang. Bằng việc kết hợp phương pháp thực nghiệm đơn yếu tố và tối ưu hóa đa mục tiêu trực giao cấp 2, nghiên cứu đã xác lập được bộ thông số công nghệ chuẩn xác: ngâm muối 6% trong 2 giờ, ngâm khói lỏng 1% trong 1 giờ, hun khói ở 60°C trong 5 giờ trên thiết bị buồng tạo khói riêng. Thành phẩm cá thu hun khói đạt độ ẩm 43,76%, lipid 2,05%, đảm bảo nghiêm ngặt các chỉ tiêu vệ sinh an toàn vi sinh vật và có chất lượng cảm quan cao. Công trình đóng góp quy trình chế biến có cơ sở khoa học vững chắc, mở ra tiềm năng thương mại hóa và đa dạng hóa các sản phẩm thủy sản giá trị gia tăng tại Việt Nam.