Tổng quan luận án

Hội nhập kinh tế quốc tế thông qua các hiệp định thương mại tự do (FTA) song phương và đa phương đã tạo lập không gian phát triển mới cho hoạt động ngoại thương của Việt Nam. Hiệp định Thương mại Tự do giữa Việt Nam và Liên minh châu Âu (EVFTA) chính thức có hiệu lực từ ngày 01/8/2020, được ghi nhận là hiệp định thương mại tự do thế hệ mới với mức cam kết sâu rộng nhất mà một đối tác thương mại dành cho Việt Nam, cụ thể là lộ trình xóa bỏ đến 99% số dòng thuế nhập khẩu trong vòng 7 đến 10 năm.

Trước khi hiệp định có hiệu lực, kim ngạch xuất khẩu nông sản của Việt Nam sang Liên minh châu Âu (EU) đạt mức tăng trưởng bình quân khoảng 6,7%/năm. Dù EU là thị trường nhập khẩu lớn thứ hai thế giới, thị phần nông sản Việt Nam tại thị trường này mới chỉ chiếm khoảng 2%. Việt Nam có điều kiện tự nhiên nhiệt đới gió mùa thuận lợi với khoảng 800 sản phẩm nông sản địa phương đặc trưng. Tuy nhiên, việc tận dụng lợi thế thuế quan từ FTA chỉ đóng vai trò là "điều kiện cần", trong khi việc đáp ứng các rào cản kỹ thuật nghiêm ngặt của một "siêu quốc gia" như EU (về an toàn thực phẩm, kiểm dịch động thực vật SPS, rào cản kỹ thuật TBT, truy xuất nguồn gốc, chống khai thác bất hợp pháp IUU và trách nhiệm xã hội) là "điều kiện đủ" để thâm nhập thị trường bền vững.

Nhiều công trình trước đây đã đánh giá tác động tổng thể của EVFTA đến kinh tế vĩ mô hoặc ngành hàng nói chung, song chưa đi sâu phân tích chuyên biệt tác động của hiệp định đến mặt hàng nông sản xuất khẩu theo từng chiều kích thương mại (chiều rộng, chiều sâu, chiều dài và độ đặc) gắn với bối cảnh thực thi thực tế. Do đó, luận án tiến sĩ kinh tế chuyên ngành Kinh doanh thương mại (mã số 9.21) của tác giả Trịnh Văn Thảo tại Viện Nghiên cứu Chiến lược, Chính sách Công Thương (Bộ Công Thương) đã thực hiện đề tài: "Tác động của Hiệp định thương mại tự do Việt Nam – EU đến hàng nông sản xuất khẩu của Việt Nam".

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu:

  • Mục tiêu tổng quát: Làm rõ cơ sở khoa học về lý luận và thực tiễn nhằm đánh giá tác động của EVFTA, từ đó đề xuất các giải pháp tận dụng tác động tích cực, hạn chế tác động tiêu cực để đẩy mạnh xuất khẩu hàng nông sản Việt Nam sang EU.
  • Nhiệm vụ nghiên cứu:
    • Thứ nhất, hệ thống hóa các vấn đề lý luận liên quan đến tác động của hiệp định thương mại tự do đến hàng nông sản xuất khẩu của một quốc gia.
    • Thứ hai, đánh giá thực trạng tác động của EVFTA đến hàng nông sản xuất khẩu của Việt Nam, tập trung vào 03 mặt hàng cụ thể: cà phê, rau quả và gạo.
    • Thứ ba, đề xuất hệ thống giải pháp đối với doanh nghiệp và kiến nghị chính sách vĩ mô nhằm tận dụng cơ hội, hạn chế thách thức từ EVFTA đến năm 2030.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Những vấn đề lý luận và thực tiễn về tác động của EVFTA đến hàng nông sản xuất khẩu của Việt Nam sang thị trường EU.
  • Phạm vi nội dung: Đánh giá tác động của EVFTA đến 03 nhóm mặt hàng chủ lực gồm cà phê, rau quả và gạo.
  • Phạm vi không gian: Hoạt động xuất khẩu nông sản Việt Nam sang toàn bộ khối thị trường chung EU (xem xét EU như một khối thống nhất, không đi sâu phân tích từng thị trường đơn lẻ).
  • Phạm vi thời gian: Thu thập dữ liệu thứ cấp giai đoạn 2015–2021; điều tra dữ liệu sơ cấp giai đoạn 2021–2022 (thực hiện trong 10 tháng từ tháng 8/2021 đến tháng 5/2022); so sánh giai đoạn trước khi hiệp định có hiệu lực (2016 – 7/2020) và sau khi có hiệu lực (8/2020 – 8/2022); định hướng giải pháp đến năm 2030.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Luận án đã tổng thuật hệ thống các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước liên quan theo ba hướng nghiên cứu chính:

Hướng 1: Đánh giá tác động của các FTA đến nền kinh tế Việt Nam

  • Mutrap (2010): Báo cáo đánh giá tác động kinh tế - xã hội của các FTA như AFTA, ASEAN – Hàn Quốc, ASEAN – Ấn Độ, ASEAN – Úc – New Zealand đối với Việt Nam trước và sau khi tham gia.
  • Stefano Inama và cộng sự (2011): Phân tích các rào cản từ quy tắc xuất xứ trong các FTA của Việt Nam, chỉ ra chi phí vận hành hệ thống kế toán và chứng nhận xuất xứ có thể làm giảm lợi ích ưu đãi thuế quan.
  • Mutrap (2011a, 2011b): Phân tích dự báo tác động của EVFTA tới kinh tế Việt Nam bằng mô hình định tính và mô hình cân bằng tổng thể (CGE) trên các ngành dệt may, giày dép, ô tô, điện tử và dịch vụ đầu tư.
  • Mutrap (2014): Ứng dụng mô hình CGE và cân bằng từng phần dự báo xuất khẩu của Việt Nam sang EU tăng thêm khoảng 10% đến năm 2025.
  • Vũ Thanh Hương và Nguyễn Thị Minh Phương (2016): Đánh giá tác động theo ngành của EVFTA thông qua các chỉ số thương mại, nhấn mạnh thương mại Việt Nam - EU mang tính liên ngành.
  • Nguyễn Đình Cung và Trần Toàn Thắng (2017): Phân tích tác động thể chế và yêu cầu điều chỉnh chính sách, môi trường đầu tư và cải cách doanh nghiệp nhà nước khi thực thi EVFTA.
  • Báo cáo số 193/BC-CP của Chính phủ (2020): Dự báo EVFTA thúc đẩy GDP tăng 2,18%–3,25% trong 5 năm đầu và 4,57%–5,3% trong 5 năm tiếp theo; kim ngạch xuất khẩu sang EU tăng 42,7% vào năm 2025 và 44,37% vào năm 2030.
  • Bùi Quý Thuấn (2020): Tổng hợp các chỉ số lợi thế so sánh biểu lộ (RCA), định hướng khu vực (RO), cường độ thương mại (TII) và mô hình trọng lực trong đánh giá hiệu ứng tạo lập và chuyển hướng thương mại.
  • Phan Thế Công và Nguyễn Đoan Trang (2020): Tổng quan ứng dụng mô hình GTAP trong đánh giá tác động của thuế quan và phi thuế quan đến xuất nhập khẩu hàng hóa tại Việt Nam.

Hướng 2: Xuất khẩu hàng nông sản và các nhân tố ảnh hưởng

  • Roger và cộng sự (2006): Phân tích chiến lược thích ứng sản phẩm tác động thuận chiều tới hiệu suất xuất khẩu dựa trên số liệu của Mỹ, Nhật Bản và Hàn Quốc.
  • Ngô Thị Tuyết Mai (2007): Phân tích sức cạnh tranh của gạo, cà phê, chè, cao su Việt Nam và đề xuất 8 nhóm giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh.
  • Đinh Văn Thành (2010): Nghiên cứu năng lực tham gia chuỗi giá trị toàn cầu của 09 mặt hàng nông sản Việt Nam và xây dựng khung phân tích chuỗi giá trị nông sản.
  • Nguyễn Minh Sơn (2010): Đánh giá thực trạng xuất khẩu nông sản Việt Nam và đề xuất giải pháp thúc đẩy xuất khẩu đến năm 2020.
  • Atici và cộng sự (2011): Sử dụng kỹ thuật TSP và mô hình trọng lực mở rộng chỉ ra việc gia nhập EU chỉ làm tăng nhẹ dưới 10% kim ngạch xuất khẩu nông sản Thổ Nhĩ Kỳ.
  • Trần Thanh Hải (2013): Đề xuất giải pháp đa dạng hóa thị trường xuất khẩu nhóm hàng nông sản của Việt Nam.
  • Nguyễn Thu Quỳnh (2013): Nghiên cứu chiến lược định vị giá trị và cung ứng giá trị trên thị trường xuất khẩu của các doanh nghiệp nông sản Việt Nam giai đoạn 2011–2020.
  • Trần Tuấn Anh (2018): Phân tích thực trạng phát triển thị trường xuất nhập khẩu hàng hóa giai đoạn 2007–2017 trong bối cảnh tham gia các FTA thế hệ mới, chỉ ra hạn chế xuất khẩu chủ yếu theo chiều rộng.
  • Hà Văn Sự (2016): Đánh giá việc tham gia chuỗi giá trị toàn cầu của nông sản Việt Nam (gạo, điều, cà phê) chủ yếu ở dạng thô và đề xuất nâng cao hàm lượng giá trị gia tăng.
  • Lê Việt Nga và Phạm Minh Đạt (2019): Đề xuất giải pháp thúc đẩy xuất khẩu nông sản bền vững gắn với ứng dụng công nghệ của cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư.
  • Bộ Công Thương (2020a, 2020b): Các ấn phẩm thường niên và chuyên đề về cơ cấu xuất nhập khẩu, mức độ tác động của tự do hóa và bảo hộ thương mại đến hàng hóa xuất khẩu.
  • Ngô Thị Mỹ (2016): Luận án tiến sĩ sử dụng mô hình trọng lực chỉ ra 11 nhân tố tác động đến kim ngạch xuất khẩu nông sản (gạo và cà phê) của Việt Nam.
  • Huỳnh Ngọc Chương và cộng sự (2021): Phân tích chỉ số HHI và RCA theo dữ liệu SITC cấp 4 chỉ ra cơ cấu xuất khẩu nông sản Việt Nam còn tập trung và chưa tận dụng hết dư địa thị trường từ EVFTA.
  • Trần Thị Hoàng Hà (2022): Đánh giá tính thiếu bền vững trong xuất khẩu cà phê Việt Nam thông qua sự suy giảm tỷ trọng kim ngạch/GDP và chỉ số RCA.

Hướng 3: Đánh giá tác động của EVFTA đến xuất khẩu hàng hóa và nông sản

  • Lehman và cộng sự (2007): Nghiên cứu tác động của liên minh thuế quan giữa Thổ Nhĩ Kỳ và EU đối với xuất khẩu nông sản (rau quả, hạt chế biến) bằng mô hình trọng lực với biến chi phí vận tải biển.
  • Nguyễn Thị Thúy Hồng (2014): Nghiên cứu chính sách mặt hàng, chính sách thị trường và chính sách hỗ trợ xuất khẩu hàng hóa Việt Nam sang EU sau gia nhập WTO.

Khoảng trống nghiên cứu luận án lựa chọn giải quyết:

  1. Phần lớn các công trình trước đây mới đánh giá tác động tổng thể của FTA đến nền kinh tế hoặc xuất khẩu nói chung, thiếu các nghiên cứu chuyên sâu về mặt hàng nông sản xuất khẩu sang EU theo các chiều kích cụ thể: chiều rộng (danh mục mặt hàng), chiều sâu (quy cách, chất lượng), chiều dài (phân loại mã HS) và độ đặc (mức độ chế biến và chuỗi giá trị).
  2. Chưa có công trình đánh giá thực chứng tác động sau 02 năm thực thi EVFTA (2020–2022) trong bối cảnh dịch bệnh Covid-19 làm đứt gãy chuỗi cung ứng, từ đó cung cấp căn cứ thực tiễn để đề xuất giải pháp trung và dài hạn đến năm 2030.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết và khung phân tích

Luận án kết hợp hai nền tảng lý thuyết:

  • Lý thuyết tự do hóa thương mại và hiệp định thương mại tự do: Dựa trên các cấp độ hội nhập kinh tế quốc tế theo Walter Goode và Đào Ngọc Tiến gồm Thỏa thuận thương mại ưu đãi (PTA), Khu vực thương mại tự do (FTA), Liên minh thuế quan (CU), Thị trường chung (CM), và Liên minh kinh tế (EU). Luận án phân định sự khác biệt giữa FTA truyền thống và FTA thế hệ mới về mức độ tự do hóa, phạm vi cam kết toàn diện (bao gồm môi trường, lao động, sở hữu trí tuệ, mua sắm công) và cơ chế giải quyết tranh chấp.
  • Lý thuyết marketing và chuỗi cung ứng nông sản xuất khẩu: Khái niệm mặt hàng thương mại, cấu trúc 5 mức của sản phẩm, các khâu tạo giá trị gia tăng (sản xuất, marketing, logistics) và 4 chiều kích của mặt hàng nông sản (chiều rộng, chiều sâu, chiều dài, độ đặc).
  • Khung phân tích tác động: Luận án xác định việc cắt giảm thuế quan và mở cửa thị trường theo EVFTA là "điều kiện cần", trong khi việc nâng cao năng lực đáp ứng tiêu chuẩn chất lượng, vệ sinh an toàn thực phẩm, kiểm dịch động thực vật (SPS), rào cản kỹ thuật (TBT), quy tắc xuất xứ và tham gia vào khâu giá trị gia tăng cao trong chuỗi cung ứng là "điều kiện đủ".

Phương pháp nghiên cứu và dữ liệu thực tế

Luận án sử dụng phương pháp nghiên cứu hỗn hợp kết hợp phân tích định tính và điều tra thực nghiệm:

1. Phương pháp thu thập và phân tích dữ liệu thứ cấp:

  • Nguồn dữ liệu thống kê từ các cơ quan quản lý nhà nước: Cục Xuất nhập khẩu, Vụ Thị trường Châu Âu – Châu Mỹ (Bộ Công Thương); Cục Chế biến và Phát triển Thị trường Nông sản (Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn); Tổng cục Hải quan (Bộ Tài chính).
  • Nguồn tài liệu học thuật, báo cáo chuyên môn từ Viện Nghiên cứu Chiến lược, Chính sách Công Thương, Trường Đại học Kinh tế Quốc dân, Trường Đại học Thương mại, Trường Đại học Kinh tế – Đại học Quốc gia Hà Nội.
  • Phân tích thống kê mô tả, so sánh đối chiếu số liệu kim ngạch, sản lượng xuất khẩu giữa hai giai đoạn: 2016 – 7/2020 (trước EVFTA) và 8/2020 – 8/2022 (sau EVFTA).

2. Phương pháp thu thập và phân tích dữ liệu sơ cấp:

  • Phương pháp điều tra bằng bảng hỏi: Áp dụng phương pháp chọn mẫu phi xác suất (chọn mẫu thuận tiện) thông qua các hội nghị, hội thảo phổ biến EVFTA, tọa đàm xúc tiến thương mại và khảo sát trực tuyến qua thư điện tử. Đối tượng khảo sát là Giám đốc hoặc Trưởng phòng kinh doanh của doanh nghiệp (mỗi doanh nghiệp trả lời 01 phiếu). Thời gian điều tra kéo dài 10 tháng (từ tháng 8/2021 đến tháng 5/2022).
Tiêu chí khảo sát Mẫu 1: Doanh nghiệp thu mua, chế biến Mẫu 2: Doanh nghiệp xuất khẩu
Số phiếu phát ra 100 100
Số phiếu thu về 62 (Tỷ lệ 62,0%) 67 (Tỷ lệ 67,0%)
Số phiếu hợp lệ sử dụng được 56 (Tỷ lệ 90,3%) 50 (Tỷ lệ 74,6%)
Thu trực tiếp tại hội thảo 35 (Tỷ lệ 62,5%) 27 (Tỷ lệ 54,0%)
Thu qua thư điện tử (email) 21 (Tỷ lệ 37,5%) 23 (Tỷ lệ 46,0%)
  • Phương pháp nghiên cứu tình huống (Case study): Khảo sát các trường hợp thực tế về chuỗi cung ứng và mặt hàng cụ thể như chuỗi cung ứng cà phê của Tập đoàn Nestlé, chuỗi cung ứng rau quả xuất khẩu tại tỉnh Gia Lai, chuỗi cung ứng gạo bền vững, cùng các trường hợp xuất khẩu vải thiều và gạo thơm giống Jasmine 85 sang thị trường EU.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan các công trình nghiên cứu đã công bố ở trong và ngoài nước liên quan đến chủ đề nghiên cứu của luận án

Chương 1 hệ thống hóa các tài liệu khoa học theo 3 nhóm chủ đề: đánh giá tác động của FTA tới nền kinh tế Việt Nam; các nhân tố tác động đến xuất khẩu nông sản; và đánh giá tác động của EVFTA đến hàng hóa xuất khẩu. Tác giả chỉ ra rằng các công trình trước đây chủ yếu dừng lại ở phân tích định lượng vĩ mô, dự báo trước khi hiệp định có hiệu lực hoặc nghiên cứu nông sản nói chung. Luận án xác lập khoảng trống khoa học về việc cần đánh giá thực chứng tác động của EVFTA đối với từng mặt hàng nông sản cụ thể sau 2 năm thực thi trong bối cảnh đứt gãy chuỗi cung ứng toàn cầu do đại dịch Covid-19.

Chương 2: Cơ sở lý luận về tác động của hiệp định thương mại tự do đến hàng nông sản xuất khẩu của quốc gia

Chương 2 xây dựng hệ thống khái niệm và cơ sở lý luận về tự do hóa thương mại, phân loại các FTA (song phương, khu vực, đa phương, hỗn hợp, truyền thống và thế hệ mới). Tác giả làm rõ nội dung cơ bản của một FTA gồm: cắt giảm thuế quan (5 nhóm lộ trình cam kết theo Điều XXIV của GATT/WTO xóa bỏ tối thiểu 90% dòng thuế), các biện pháp phi thuế quan (TBT, SPS, hạn ngạch thuế quan), quy tắc xuất xứ (chuyển đổi mã hàng, hàm lượng giá trị khu vực, quy tắc cộng gộp), thuận lợi hóa thương mại, phòng vệ thương mại, thương mại dịch vụ và đầu tư, mua sắm chính phủ và các cam kết phi thương mại (môi trường, lao động).

Chương này cũng phân tích cấu trúc mặt hàng nông sản xuất khẩu theo 5 cấp độ sản phẩm và 4 chiều kích:

  • Chiều rộng: Danh mục các nhóm hàng nông sản tham gia xuất khẩu.
  • Chiều dài: Mức độ chi tiết theo các phân nhóm mã số HS (HS 4 số, HS 6 số, HS 8 số).
  • Chiều sâu: Sự đa dạng về quy cách đóng gói, phẩm cấp chất lượng, chỉ dẫn địa lý và thương hiệu.
  • Độ đặc: Mức độ chế biến sâu, chuỗi liên kết giá trị gia tăng giữa các khâu sản xuất, chế biến, logistics và marketing.

Chương 3: Thực trạng tác động của hiệp định thương mại tự do Việt Nam - EU đến hàng nông sản xuất khẩu của Việt Nam

Chương 3 phân tích thực trạng quan hệ thương mại Việt Nam – EU và tác động thực tế của EVFTA sau 2 năm có hiệu lực (8/2020 – 8/2022) trên cơ sở dữ liệu thứ cấp và dữ liệu khảo sát 106 doanh nghiệp:

  • Mặt hàng cà phê: EU là thị trường tiêu thụ cà phê lớn nhất của Việt Nam, chiếm khoảng 38% tổng kim ngạch xuất khẩu cà phê cả nước. EVFTA đưa thuế suất các dòng cà phê chế biến từ mức 7,5%–11,5% về 0%, tạo lợi thế cạnh tranh rõ rệt so với các đối thủ ngoại khối. Tuy nhiên, xuất khẩu cà phê Việt Nam vẫn chủ yếu là cà phê Robusta dạng nhân thô (chiều sâu và độ đặc chưa cao). Hộp nghiên cứu điển hình về Nestlé cho thấy việc đầu tư chế biến sâu giúp gia tăng giá trị xuất khẩu vào EU.
  • Mặt hàng rau quả: Thị trường EU nhập khẩu chiếm 43% lượng rau quả toàn cầu, nhưng thị phần của Việt Nam chỉ đạt khoảng 0,94%. Do cơ cấu sản phẩm bổ sung (Việt Nam có thế mạnh rau quả nhiệt đới, EU thuộc vùng ôn đới), EVFTA mang lại cơ hội mở rộng thị trường. Tình huống xuất khẩu vải thiều tươi và chuỗi cung ứng rau quả tại tỉnh Gia Lai chứng minh việc kiểm soát vùng trồng theo tiêu chuẩn GlobalGAP và chiếu xạ/bảo quản sau thu hoạch là yếu tố quyết định để vượt qua rào cản kiểm dịch thực vật.
  • Mặt hàng gạo: EVFTA cấp hạn ngạch thuế quan 80.000 tấn gạo/năm cho Việt Nam (gồm 30.000 tấn gạo xay xát, 20.000 tấn gạo chưa xay xát và 30.000 tấn gạo thơm) với thuế suất 0%, đồng thời tự do hóa hoàn toàn đối với gạo tấm sau 3-5 năm. Tình huống xuất khẩu gạo thơm Jasmine 85 cho thấy giá trị xuất khẩu gia tăng đáng kể khi đáp ứng đúng tiêu chuẩn dư lượng thuốc bảo vệ thực vật của EU.

Số liệu khảo sát doanh nghiệp chỉ ra rằng rào cản kỹ thuật (TBT) và biện pháp kiểm dịch động thực vật (SPS) cùng quy tắc xuất xứ là những thách thức lớn nhất đối với doanh nghiệp thu mua, chế biến và xuất khẩu nông sản Việt Nam.

Chương 4: Giải pháp tận dụng cơ hội, hạn chế thách thức từ hiệp định thương mại tự do Việt Nam – EU đến hàng nông sản xuất khẩu của Việt Nam vào thị trường EU giai đoạn đến năm 2030

Chương 4 phân tích bối cảnh kinh tế trong nước, quốc tế và nhu cầu tiêu dùng nông sản tại EU (xu hướng tiêu dùng xanh, thực phẩm hữu cơ, tiêu chuẩn an toàn thực phẩm khắt khe). Trên cơ sở đó, luận án đề xuất hệ thống giải pháp:

  • Nhóm giải pháp đối với doanh nghiệp: Tái cấu trúc chuỗi cung ứng theo chiều sâu và độ đặc; đổi mới công nghệ thu hoạch, bảo quản và chế biến sâu; áp dụng quy trình sản xuất theo tiêu chuẩn VietGAP, GlobalGAP; xây dựng thương hiệu nông sản gắn với chỉ dẫn địa lý; nâng cao năng lực tuân thủ quy tắc xuất xứ và chủ động phòng ngừa rào cản TBT, SPS.
  • Nhóm kiến nghị đối với Chính phủ và các Bộ, ban ngành: Hoàn thiện khung khổ pháp lý, cải cách thủ tục hành chính hải quan và kiểm tra chuyên ngành; tăng cường cảnh báo sớm về các biện pháp phòng vệ thương mại và rào cản kỹ thuật tại EU; hỗ trợ thông tin thị trường, xúc tiến thương mại chuyên ngành; quy hoạch vùng nguyên liệu tập trung đạt chuẩn quốc tế.

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp mới về mặt lý luận

  1. Luận án đã tổng hợp và hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về tác động của hiệp định thương mại tự do thế hệ mới đến mặt hàng nông sản xuất khẩu thông qua việc tích hợp lý thuyết tự do hóa thương mại với lý thuyết marketing về cấu trúc mặt hàng (chiều rộng, chiều sâu, chiều dài, độ đặc) và chuỗi cung ứng nông sản.
  2. Luận án xác lập khung phân tích phân định rõ hai điều kiện thâm nhập thị trường: cam kết tự do hóa thuế quan theo FTA chỉ là "điều kiện cần", trong khi năng lực đáp ứng rào cản kỹ thuật, quy tắc xuất xứ và cung ứng giá trị gia tăng của mặt hàng là "điều kiện đủ" để hàng nông sản xuất khẩu khai thác bền vững thị trường đối tác.

Đóng góp mới về mặt thực tiễn

  1. Phản ánh bức tranh thực chứng về hoạt động sản xuất, chế biến và xuất khẩu nông sản của Việt Nam sang thị trường EU trong giai đoạn chuyển tiếp trước và sau khi EVFTA có hiệu lực (so sánh giai đoạn 2016 – 7/2020 và 8/2020 – 8/2022).
  2. Phân tích đa chiều thực trạng tác động của EVFTA trên 03 mặt hàng cụ thể (cà phê, rau quả, gạo) thông qua kết hợp số liệu thống kê hải quan với dữ liệu điều tra sơ cấp từ 106 doanh nghiệp chế biến và xuất khẩu, cùng các nghiên cứu tình huống điển hình (Nestlé, Gia Lai, vải thiều, gạo thơm Jasmine 85).
  3. Đề xuất hệ thống giải pháp thực thi đồng bộ, phân cấp trách nhiệm cụ thể giữa doanh nghiệp và các cơ quan quản lý nhà nước (Bộ Công Thương, Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn) nhằm thúc đẩy xuất khẩu nông sản sang EU đến năm 2030.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của luận án:
    • Về phạm vi không gian, luận án tiếp cận thị trường EU như một khối thống nhất, chưa phân tích chuyên sâu đặc điểm tập quán thương mại và thị hiếu tiêu dùng riêng biệt của từng quốc gia thành viên trong khối EU-27.
    • Về danh mục sản phẩm, nghiên cứu chỉ tập trung đi sâu vào 03 nhóm mặt hàng đại diện (cà phê, rau quả, gạo), chưa bao quát toàn diện các mặt hàng nông sản xuất khẩu khác của Việt Nam (như hạt điều, hạt tiêu, cao su, chè).
    • Về thời gian đánh giá, do thời điểm hoàn thành luận án (đầu năm 2023), dữ liệu sơ cấp và thứ cấp sau khi EVFTA có hiệu lực mới chỉ bao quát được khoảng 02 năm thực thi thực tế (8/2020 – 8/2022).
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng nghiên cứu tác động của EVFTA theo từng thị trường quốc gia thành viên trọng điểm tại EU (Đức, Hà Lan, Pháp, Ý); bổ sung đánh giá đối với các nhóm nông sản xuất khẩu khác; và cập nhật chuỗi số liệu thực thi hiệp định trong giai đoạn trung hạn 5–10 năm sau khi có hiệu lực.

Giá trị tham khảo

  • Đối với nhà nghiên cứu, giảng viên, nghiên cứu sinh và học viên cao học: Luận án là tài liệu tham khảo chuyên ngành Kinh doanh thương mại, Kinh tế quốc tế và Quản trị chuỗi cung ứng; cung cấp khung phân tích cấu trúc mặt hàng nông sản gắn với các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới và phương pháp kết hợp nghiên cứu tình huống với khảo sát thực nghiệm.
  • Đối với cơ quan hoạch định chính sách (Bộ Công Thương, Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn, Sở Công Thương các địa phương): Các luận cứ thực tiễn và kết quả điều tra doanh nghiệp cung cấp cơ sở để xây dựng chính sách hỗ trợ xuất khẩu, hoàn thiện quy định kiểm tra chuyên ngành và nâng cao hiệu quả phổ biến cam kết EVFTA.
  • Đối với các hiệp hội ngành hàng và doanh nghiệp nông sản: Cung cấp thông tin chi tiết về lộ trình cắt giảm thuế quan, hạn ngạch thuế quan (đối với gạo, tỏi, ngô ngọt, nấm), quy định kiểm soát dư lượng SPS, TBT và các bài học thực tế từ các chuỗi cung ứng điển hình để xây dựng chiến lược kinh doanh xuất khẩu sang EU.

Câu hỏi thường gặp

1. Luận án tập trung đánh giá tác động của EVFTA đối với những mặt hàng nông sản cụ thể nào và vì sao?
Luận án lựa chọn 03 mặt hàng: cà phê, rau quả và gạo. Lý do lựa chọn: (i) Cà phê là nông sản xuất khẩu chủ lực chiếm tỷ trọng lớn, EU tiêu thụ khoảng 38% kim ngạch cà phê của Việt Nam, thuế cà phê chế biến giảm từ 7,5%–11,5% về 0%; (ii) Rau quả có tính chất bổ trợ cao do EU ôn đới nhập khẩu 43% lượng rau quả thế giới trong khi Việt Nam xuất khẩu rau quả nhiệt đới nhưng mới chiếm 0,94% thị phần tại EU; (iii) Gạo được EU cấp hạn ngạch 80.000 tấn/năm với thuế suất 0% và tự do hóa sau 3–5 năm, mở ra cơ hội cạnh tranh trực tiếp tại thị trường châu Âu.

2. Quy mô và phương pháp chọn mẫu khảo sát dữ liệu sơ cấp của luận án được thực hiện như thế nào?
Luận án sử dụng phương pháp chọn mẫu phi xác suất (chọn mẫu thuận tiện) qua các hội nghị, hội thảo và email trong 10 tháng (8/2021 – 5/2022). Tổng cộng phát ra 200 phiếu cho 2 nhóm: (i) Nhóm doanh nghiệp thu mua, chế biến nông sản thu về 62 phiếu, sử dụng được 56 phiếu hợp lệ (35 phiếu từ hội thảo, 21 phiếu qua email); (ii) Nhóm doanh nghiệp xuất khẩu thu về 67 phiếu, sử dụng được 50 phiếu hợp lệ (27 phiếu từ hội thảo, 23 phiếu qua email).

3. "Điều kiện cần" và "điều kiện đủ" trong luận án được tác giả phân định như thế nào?
"Điều kiện cần" là các ưu đãi cắt giảm thuế quan và mở cửa thị trường do EVFTA mang lại. "Điều kiện đủ" là khả năng của doanh nghiệp và nông sản Việt Nam trong việc đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật khắt khe của EU (kiểm dịch động thực vật SPS, rào cản kỹ thuật TBT, quy tắc xuất xứ, tiêu chuẩn môi trường, lao động) và nâng cao hàm lượng giá trị gia tăng thông qua chế biến sâu và hoàn thiện chuỗi cung ứng.

4. Những cam kết thuế quan và hạn ngạch nổi bật của EU đối với nông sản Việt Nam trong EVFTA là gì?
EVFTA cam kết xóa bỏ thuế nhập khẩu lên tới 99% số dòng thuế giữa hai bên trong lộ trình 7–10 năm. Đối với cà phê chế biến, thuế suất 7,5%–11,5% được đưa về 0% ngay khi có hiệu lực. Đối với gạo, EU cấp hạn ngạch 80.000 tấn/năm (30.000 tấn gạo xay xát, 20.000 tấn gạo chưa xay xát, 30.000 tấn gạo thơm) với thuế suất 0% và đưa thuế suất gạo tấm về 0% theo lộ trình 3–5 năm. Ngoài ra, EU cũng áp dụng hạn ngạch thuế quan đối với các sản phẩm như tỏi, ngô ngọt và nấm.


Kết luận

Luận án tiến sĩ của tác giả Trịnh Văn Thảo đã hệ thống hóa cơ sở lý luận và đánh giá thực chứng tác động của Hiệp định EVFTA đến hoạt động xuất khẩu hàng nông sản của Việt Nam sang thị trường EU trong 2 năm đầu thực thi. Thông qua phân tích số liệu thứ cấp giai đoạn 2015–2022 kết hợp khảo sát sơ cấp 106 doanh nghiệp và các nghiên cứu tình huống đối với cà phê, rau quả và gạo, tác giả đã làm rõ mối quan hệ giữa ưu đãi thuế quan và các rào cản phi thuế quan tại thị trường EU. Các kết quả nghiên cứu và hệ thống giải pháp đề xuất trong luận án cung cấp cơ sở khoa học và thực tiễn có giá trị cho công tác quản lý nhà nước cũng như hoạt động sản xuất, kinh doanh xuất khẩu nông sản của Việt Nam đến năm 2030.