Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Lý do chọn đề tài và bối cảnh thực tiễn

Trong tiến trình hội nhập kinh tế quốc tế, Việt Nam đã tích cực tham gia nhiều tổ chức và hiệp định thương mại tự do nhằm thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, chuyển dịch cơ cấu ngành và tạo việc làm cho người lao động. Trong nhóm các mặt hàng xuất khẩu chủ lực, thủy sản giữ vị trí ngành kinh tế mũi nhọn nhờ lợi thế tự nhiên về đường bờ biển dài và nguồn lợi sinh vật phong phú, mang lại nguồn thu ngoại tệ quan trọng cho đất nước.

Năm 2018, Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương (CPTPP) được ký kết giữa 11 quốc gia thành viên. Thị trường khối CPTPP sở hữu quy mô dân số gần 500 triệu người với tổng nhu cầu nhập khẩu thủy sản khoảng 40 tỷ USD mỗi năm. Tuy nhiên, giá trị xuất khẩu thủy sản của Việt Nam sang khối này năm 2019 mới đạt 2,2 tỷ USD, chỉ chiếm khoảng 5% tổng thị phần nhập khẩu của toàn khối. Bên cạnh cơ hội miễn giảm thuế quan, thủy sản Việt Nam phải đối mặt với nhiều rào cản kỹ thuật khắt khe, tiêu chuẩn an toàn thực phẩm, dư lượng kháng sinh, kiểm dịch và quy tắc xuất xứ từ các thị trường phát triển như Nhật Bản, Canada, Australia. Ngoài ra, năng lực chế biến và công nghệ của các doanh nghiệp trong nước còn hạn chế, đặt ra yêu cầu cấp thiết phải nghiên cứu các giải pháp thúc đẩy xuất khẩu bền vững sang khối thị trường này.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu

Khóa luận xác định các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể gồm:

  1. Phân tích thực trạng hoạt động xuất khẩu thủy sản của Việt Nam, làm rõ các kết quả đạt được cùng những vấn đề còn tồn tại và hạn chế.
  2. Phân tích thực trạng xuất khẩu thủy sản của Việt Nam sang các nước thành viên khối CPTPP, nhận diện những khó khăn, thách thức và rào cản đặt ra khi tiếp cận thị trường.
  3. Đề xuất hệ thống giải pháp kinh tế và chính sách nhằm thúc đẩy kim ngạch xuất khẩu thủy sản của Việt Nam sang thị trường CPTPP trong giai đoạn tiếp theo.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động xuất khẩu mặt hàng thủy sản của Việt Nam sang thị trường CPTPP.
  • Phạm vi không gian: Tập trung vào thị trường 11 quốc gia thành viên Hiệp định CPTPP bao gồm: Việt Nam, Nhật Bản, Canada, Australia, Mexico, Singapore, Malaysia, New Zealand, Chile, Peru và Brunei.
  • Phạm vi thời gian: Phân tích dữ liệu thực trạng xuất khẩu thủy sản giai đoạn 2014–2019 (trọng tâm dữ liệu chi tiết giai đoạn 2014–2018 và bước đầu thực thi CPTPP năm 2019); đề xuất định hướng giải pháp đến năm 2025.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết, khái niệm và căn cứ pháp lý

Khóa luận vận dụng hệ thống lý luận thương mại quốc tế và các căn cứ pháp lý chuyên ngành:

  • Khái niệm và hình thức xuất khẩu: Căn cứ Điều 28, Khoản 1 Luật Thương mại năm 2005 để xác định bản chất của hoạt động xuất khẩu hàng hóa và xuất khẩu thủy sản; phân tích hai phương thức xuất khẩu chính là xuất khẩu trực tiếp và xuất khẩu gián tiếp (qua ủy thác, môi giới, công ty quản lý xuất khẩu).
  • Rào cản thương mại: Hệ thống hóa lý thuyết về hàng rào thuế quan và hàng rào phi thuế quan, bao gồm:
    • Rào cản hành chính: Cấm xuất/nhập khẩu, hạn ngạch (quota), giấy phép nhập khẩu, hạn chế xuất khẩu tự nguyện, tỷ lệ nội địa hóa bắt buộc.
    • Rào cản kỹ thuật (TBT) và kiểm dịch động thực vật (SPS): Dựa trên các nguyên tắc của Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) và Điều 2.2 Hiệp định TBT về các biện pháp quy chuẩn kỹ thuật nhằm bảo vệ sức khỏe con người, động thực vật và môi trường.
  • Hiệp định thương mại tự do thế hệ mới và CPTPP: Phân tích bản chất của FTA thế hệ mới với các cam kết toàn diện vượt ra ngoài phạm vi thương mại hàng hóa truyền thống (lao động, môi trường, sở hữu trí tuệ, mua sắm chính phủ). Làm rõ bối cảnh hình thành CPTPP từ Hiệp định P4 (Brunei, Chile, New Zealand, Singapore năm 2008), tiến trình mở rộng thành TPP 12 nước (ký ngày 04/02/2016 tại Auckland) và sự hình thành CPTPP 11 nước sau khi Hoa Kỳ rút lui (30/01/2017). Hiệp định CPTPP được ký kết ngày 08/03/2018 tại Santiago (Chile), có hiệu lực từ ngày 30/12/2018 với 6 nước đầu tiên và có hiệu lực đối với Việt Nam từ ngày 14/01/2019. Cấu trúc hiệp định gồm 30 chương, 9 phụ lục và tạm hoãn thực thi 20 nhóm nghĩa vụ.
  • Chính sách phát triển ngành: Dẫn chiếu Quyết định số 332/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ về định hướng phát triển nhanh nuôi trồng thủy sản theo hướng công nghiệp hóa, hiện đại hóa, bền vững và nâng cao năng lực cạnh tranh.

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

Nghiên cứu sử dụng phương pháp định tính kết hợp phân tích số liệu thứ cấp:

  • Phương pháp thu thập số liệu: Khai thác dữ liệu thứ cấp được công bố chính thức từ các cơ quan quản lý và tổ chức chuyên ngành.
  • Phương pháp phân tích - tổng hợp: Đánh giá biến động kim ngạch, phân tích tỷ trọng cơ cấu nhóm hàng và cơ cấu thị trường xuất khẩu qua các năm.
  • Phương pháp so sánh: So sánh biểu thuế quan cam kết giữa các nước thành viên CPTPP, so sánh tương quan kim ngạch giữa các giai đoạn và giữa các nhóm thị trường nhập khẩu.
  • Nguồn dữ liệu: Dữ liệu thống kê giai đoạn 2014–2019 trích xuất từ Trung tâm Thương mại Quốc tế (Trade Map), Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu Thủy sản Việt Nam (VASEP), Tổng cục Thống kê, Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn, cùng các báo cáo của Bộ Ngoại giao và Thương mại New Zealand (2018) và Trung tâm Thương mại Châu Á (ATC, 2018).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lí luận về xuất khẩu thủy sản và hiệp định CPTPP

Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý luận về thương mại quốc tế đối với ngành thủy sản và nội dung hiệp định CPTPP:

  • Vai trò của xuất khẩu thủy sản: Đóng góp nguồn thu ngoại tệ lớn cho ngân sách nhà nước, đóng góp 4–5% vào tổng sản phẩm quốc nội (GDP), thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu kinh tế nông nghiệp nông thôn và chuyển dịch cơ cấu lao động sang các khâu nuôi trồng, khai thác, chế biến công nghiệp.
  • Các hình thức rào cản thương mại: Phân tích tác động của các rào cản hành chính và rào cản kỹ thuật. Trong đó, các biện pháp kiểm dịch động thực vật (SPS) và rào cản kỹ thuật đối với thương mại (TBT) được phân loại thành quy định an toàn dịch tễ, quy định bảo vệ người tiêu dùng (bao bì, nhãn mác, dư lượng hóa chất) và các biện pháp chống gian lận thương mại.
  • Đặc trưng của Hiệp định CPTPP: Hiệp định duy trì cam kết mở cửa thị trường sâu rộng với việc xóa bỏ gần 11.000 dòng thuế quan. Đồng thời, CPTPP đưa ra các quy chuẩn phi thương mại tiến bộ, bao gồm việc cấm trợ cấp đánh bắt hải sản dẫn đến đánh bắt bất hợp pháp, không khai báo và không theo quy định (IUU), gắn với Mục tiêu phát triển bền vững số 14 của Liên Hợp Quốc; quy định các tiêu chuẩn bảo vệ quyền lợi người lao động và bảo vệ môi trường.

Chương 2: Thực trạng hoạt động xuất khẩu thủy sản của Việt Nam sang thị trường CPTPP

Chương 2 tập trung phân tích các cam kết thuế quan, rào cản phi thuế quan và dữ liệu xuất khẩu thực tế của Việt Nam sang khối CPTPP:

1. Cam kết cắt giảm thuế quan của các nước thành viên CPTPP đối với thủy sản Việt Nam

  • Canada: Xóa bỏ thuế nhập khẩu cho 95% số dòng thuế và 78% kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam ngay khi hiệp định có hiệu lực; riêng mặt hàng thủy sản được xóa bỏ thuế quan 100% kim ngạch ngay lập tức.
  • Nhật Bản: Cam kết xóa bỏ 86% số dòng thuế ngay ngày 14/01/2019 và đạt 90% sau 5 năm; lần đầu tiên cam kết xóa bỏ toàn bộ thuế nhập khẩu đối với nông - thủy sản Việt Nam (tôm, cua, cá tuyết, surimi về mức 0%).
  • Peru: Xóa bỏ 80,7% dòng thuế (62,1% kim ngạch) ngay khi hiệp định có hiệu lực và đạt 99,4% vào năm thứ 17; thủy sản tươi và chế biến được áp dụng thuế suất 0% ngay từ 14/01/2019.
  • Mexico: Trước CPTPP áp dụng thuế suất 20% với thủy sản; cam kết xóa bỏ 77% dòng thuế ngay và 98% vào năm thứ 10. Đối với cá rô phi, cá da trơn, tôm hùm đá áp dụng lộ trình giảm thuế 8 năm (năm thứ nhất 18%, mỗi năm giảm 2%, năm thứ 9 về 0%); sản phẩm hun khói từ cua ghẹ năm thứ nhất chịu thuế 16%, giảm mỗi năm 4%, năm thứ 5 về 0%.
  • Chile: Xóa bỏ 95% dòng thuế (60% kim ngạch) ngay và đạt 99% vào năm thứ 8; toàn bộ thủy sản được hưởng thuế suất 0% ngay khi hiệp định có hiệu lực.
  • Australia: Giảm 93% dòng thuế ngay, đưa toàn bộ dòng thuế còn lại về 0% vào năm thứ 4; thủy sản Việt Nam hưởng thuế 0% ngay khi có hiệu lực.
  • New Zealand: Xóa bỏ 95% dòng thuế ngay và hoàn tất lộ trình vào năm thứ 7; thủy sản Việt Nam hưởng thuế 0% (trước đó các sản phẩm hun khói hoặc làm chín chịu mức 5%).
  • Singapore: Xóa bỏ 100% dòng thuế đối với toàn bộ hàng hóa ngay khi hiệp định có hiệu lực.
  • Malaysia: Xóa bỏ 84,7% dòng thuế ngay và đạt 99% sau 11 năm; đưa các mức thuế thủy sản trước đây (từ 0% đến 7%) về mức 0%.
  • Brunei: Xóa bỏ 92% dòng thuế ngay, đạt 99% vào năm thứ 7 và xóa bỏ 100% vào năm thứ 11; thuế nhập khẩu thủy sản áp dụng 0% ngay.

2. Diễn biến kim ngạch và cơ cấu xuất khẩu thủy sản Việt Nam sang 10 nước CPTPP (2014–2018)

Kim ngạch xuất khẩu thủy sản của Việt Nam sang khối CPTPP giai đoạn 2014–2018 duy trì quy mô trên 1 tỷ USD/năm, chiếm tỷ trọng trung bình khoảng 15% tổng kim ngạch xuất khẩu thủy sản cả nước ra thế giới.

STT Thị trường thành viên 2014 (Triệu USD) 2015 (Triệu USD) 2016 (Triệu USD) 2017 (Triệu USD) 2018 (Triệu USD)
1 Nhật Bản 609,94 518,08 508,97 630,26 573,16
2 Canada 169,51 146,73 141,13 153,77 163,51
3 Mexico 121,25 125,20 103,51 122,67 116,68
4 Australia 137,71 109,28 117,61 112,76 116,53
5 Singapore 80,13 71,54 74,71 83,35 93,55
6 Malaysia 65,44 67,91 73,17 102,22 116,89
7 New Zealand 17,99 16,89 16,83 13,66 14,19
8 Chile 8,03 7,99 8,40 11,08 14,69
9 Peru 8,50 5,40 5,80 6,40 6,35
10 Brunei 1,45 0,98 1,16 1,35 1,54
Tổng cộng khối CPTPP 1.219,90 1.070,20 1.051,30 1.237,60 1.217,10

Nguồn: Tổng hợp từ số liệu Tổng cục Thống kê và Trade Map trong khóa luận

3. Cơ cấu mặt hàng xuất khẩu sang khối CPTPP

Cơ cấu mặt hàng thủy sản xuất khẩu sang thị trường CPTPP được chia thành 3 nhóm chính:

Nhóm mặt hàng 2014 (Triệu USD) 2015 (Triệu USD) 2016 (Triệu USD) 2017 (Triệu USD) 2018 (Triệu USD)
Cá các loại 459,788 448,632 446,878 504,384 555,627
Tôm, cua 676,271 542,103 522,109 616,618 547,492
Động vật thân mềm (mực, bạch tuộc, sứa) 83,864 79,244 82,240 116,557 113,984
Tổng kim ngạch 1.219,923 1.069,979 1.051,308 1.237,559 1.217,103

Nguồn: Tổng hợp từ số liệu VASEP trong khóa luận

  • Mặt hàng tôm, cua: Là nhóm hàng xuất khẩu chủ lực giai đoạn 2014–2017, chiếm trên 50% tổng kim ngạch. Thị trường tiêu thụ tôm lớn nhất là Nhật Bản (chiếm 66,54%–70,31% thị phần tôm xuất sang CPTPP), tiếp theo là Canada (khoảng 14%–17%) và Australia (khoảng 8%–9%). Hai quốc gia Mexico và Peru không nhập khẩu tôm Việt Nam do áp dụng lệnh cấm từ năm 2013 nhằm phòng ngừa hội chứng tôm chết sớm (EMS) theo thông báo của Bộ Nông nghiệp Mexico (Sagarpa).
  • Mặt hàng cá: Duy trì tỷ trọng 38%–45%, đến năm 2018 đã vươn lên đạt kim ngạch 555,627 triệu USD, vượt qua kim ngạch nhóm tôm cua. Các thị trường tiêu thụ cá lớn nhất gồm Nhật Bản (chiếm 20,9% năm 2018), Mexico (20,8%), Malaysia (17,6%), Singapore (12,2%), Canada (12,1%) và Australia (11,8%).
  • Động vật thân mềm: Chiếm khoảng 8%–10% cơ cấu xuất khẩu, tăng từ 83,864 triệu USD (năm 2014) lên 113,984 triệu USD (năm 2018), trong đó Nhật Bản là thị trường nhập khẩu lớn nhất.

4. Cơ hội và thách thức của ngành thủy sản

  • Cơ hội: Bờ biển dài 3.260 km, diện tích nội thủy và lãnh hải 226.000 km², vùng đặc quyền kinh tế hơn 1 triệu km² với hơn 4.000 đảo và 11.000 loài sinh vật; sự hỗ trợ từ chính sách nhà nước (Quyết định 332/QĐ-TTg; dự án tài chính hơn 100 tỷ đồng của Bộ NN&PTNT gồm 40 tỷ đồng vốn ngân sách và 60 tỷ đồng vốn doanh nghiệp quốc tế hỗ trợ kỹ thuật); cơ hội thu hút vốn FDI và chuyển giao công nghệ nuôi trồng, chế biến tiên tiến.
  • Thách thức: Thời tiết bất lợi, bão lũ và xâm nhập mặn; sự cố môi trường biển miền Trung năm 2016 ảnh hưởng tiêu cực đến sản lượng và uy tín chất lượng; giá thành nguyên liệu tôm cao hơn từ 10%–30% so với Ấn Độ và Thái Lan; rào cản chống bán phá giá (CBPG), chương trình thanh tra cá da trơn của Bộ Thương mại Hoa Kỳ (NOAA), thẻ vàng IUU của EU; tình trạng thiếu hụt nguyên liệu chế biến nội địa buộc doanh nghiệp phải nhập khẩu nguyên liệu thô.

Chương 3: Đề xuất một số giải pháp thúc đẩy xuất khẩu thủy sản của Việt Nam sang thị trường CPTPP

Dựa trên các phân tích thực trạng, khóa luận đề xuất định hướng giải pháp đến năm 2025:

  • Hoàn thiện quy trình kiểm soát chất lượng từ khâu con giống, thức ăn đến nuôi trồng đạt chuẩn VietGAP, GlobalGAP nhằm đáp ứng quy định kiểm dịch (SPS) và rào cản kỹ thuật (TBT).
  • Tối ưu hóa chuỗi cung ứng và nguồn nguyên liệu nội địa để đáp ứng quy tắc xuất xứ CPTPP, hạn chế phụ thuộc vào nguyên liệu nhập khẩu ngoài khối.
  • Đổi mới công nghệ cấp đông, chế biến sâu các sản phẩm giá trị gia tăng (fillet cá ngừ, surimi, hải sản chế biến sẵn) để tận dụng biểu thuế 0% tại các thị trường phát triển như Nhật Bản, Canada, Australia.
  • Tăng cường liên kết giữa cơ quan quản lý nhà nước, VASEP và cộng đồng doanh nghiệp trong việc cập nhật thông tin rào cản kỹ thuật, xúc tiến thương mại và đàm phán tháo gỡ lệnh cấm nhập khẩu tôm tại Mexico và Peru.

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính từ số liệu nghiên cứu

  • Hệ thống hóa toàn diện biểu cam kết thuế quan thủy sản của 10 nước thành viên CPTPP đối với Việt Nam, làm rõ các nhóm nước xóa bỏ thuế ngay (Canada, Nhật Bản, Chile, Australia, Singapore, New Zealand, Brunei, Peru) và nhóm cắt giảm theo lộ trình (Mexico, Malaysia).
  • Đánh giá quy mô xuất khẩu thủy sản Việt Nam sang CPTPP giai đoạn 2014–2018 với mức kim ngạch ổn định từ 1,05 tỷ USD đến 1,23 tỷ USD, xác lập Nhật Bản là thị trường nhập khẩu lớn nhất (chiếm trên 500 triệu USD/năm), tiếp theo là Canada, Mexico và Australia.
  • Phân tích sự dịch chuyển cơ cấu hàng xuất khẩu sang CPTPP, ghi nhận sự bứt phá của nhóm sản phẩm cá trong năm 2018 (đạt 555,63 triệu USD, chiếm tỷ trọng cao nhất), trong khi nhóm tôm cua chịu sự sụt giảm do rào cản dịch bệnh và cạnh tranh thị trường.

Đóng góp của tác giả

Khóa luận đã tổng hợp có hệ thống cơ sở pháp lý và số liệu thống kê thương mại về xuất khẩu thủy sản sang khối CPTPP ngay tại thời điểm hiệp định bắt đầu đi vào thực thi (2019–2020), làm rõ các rào cản kỹ thuật thực tế và đề xuất định hướng giải pháp phù hợp với năng lực của ngành thủy sản Việt Nam.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Số liệu thống kê chi tiết của đề tài tập trung chủ yếu vào giai đoạn 2014–2018 và số liệu tổng quan năm 2019; chưa phản ánh đầy đủ tác động định lượng dài hạn sau nhiều năm thực thi các cam kết cắt giảm thuế quan sâu của CPTPP. Toàn bộ nghiên cứu dựa trên dữ liệu thứ cấp, chưa tiến hành khảo sát định lượng trực tiếp từ các doanh nghiệp chế biến xuất khẩu.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu tác động thực tế của CPTPP đối với ngành thủy sản trong giai đoạn 2020–2025; đánh giá mức độ tận dụng chứng nhận xuất xứ (C/O mẫu CPTPP) và phân tích sâu các rào cản kỹ thuật mới phát sinh tại các thị trường châu Mỹ (Canada, Mexico, Peru, Chile).

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu tham khảo cho:

  • Giảng viên và sinh viên các chuyên ngành Kinh tế đối ngoại, Kinh tế quốc tế, Thương mại quốc tế trong việc nghiên cứu cam kết FTA thế hệ mới và thực tiễn thương mại hàng hóa nông - thủy sản.
  • Các nhà nghiên cứu chính sách, cán bộ hiệp hội ngành nghề và doanh nghiệp xuất khẩu thủy sản cần tra cứu chi tiết lộ trình cắt giảm thuế quan và các quy định kỹ thuật của từng nước thành viên trong khối CPTPP.

Câu hỏi thường gặp

1. Hiệp định CPTPP chính thức có hiệu lực đối với Việt Nam từ thời điểm nào và quy mô thị trường ra sao?

Hiệp định CPTPP được ký kết ngày 08/03/2018 tại Santiago (Chile), có hiệu lực từ ngày 30/12/2018 với 6 quốc gia đầu tiên và chính thức có hiệu lực đối với Việt Nam từ ngày 14/01/2019. Thị trường khối CPTPP gồm 11 quốc gia thành viên với quy mô dân số gần 500 triệu người, tổng kim ngạch nhập khẩu thủy sản hàng năm đạt khoảng 40 tỷ USD.

2. Những cam kết thuế quan đáng chú ý của các nước CPTPP đối với mặt hàng thủy sản Việt Nam là gì?

  • Canada cam kết xóa bỏ 100% thuế quan đối với kim ngạch thủy sản ngay khi hiệp định có hiệu lực.
  • Nhật Bản lần đầu tiên xóa bỏ hoàn toàn thuế nhập khẩu đối với thủy sản Việt Nam (các mặt hàng cá tuyết, surimi, tôm, cua về 0%).
  • Mexico giảm thuế theo lộ trình: đối với cá rô phi, cá da trơn, tôm hùm đá giảm từ 18% về 0% trong 8 năm (đến năm thứ 9 về 0%); cua ghẹ hun khói giảm từ 16% về 0% trong 5 năm.
  • Australia, Chile, Singapore, New Zealand, Peru và Brunei áp dụng thuế suất 0% cho thủy sản ngay khi hiệp định có hiệu lực.

3. Vì sao Mexico và Peru ngừng nhập khẩu mặt hàng tôm từ Việt Nam trong giai đoạn nghiên cứu?

Mexico và Peru ngừng nhập khẩu tôm của Việt Nam do lo ngại nguy cơ lây lan hội chứng tôm chết sớm (EMS). Cụ thể, Bộ Nông nghiệp, Chăn nuôi, Phát triển Nông thôn, Nghề cá và Lương thực Mexico (Sagarpa) đã ban hành quyết định ngừng nhập khẩu các sản phẩm tôm từ ngày 18/04/2013 để bảo vệ ngành nuôi tôm nội địa; Peru cũng áp dụng lệnh ngừng cấp chứng nhận vệ sinh đối với mặt hàng tôm nhập khẩu từ các nước châu Á, trong đó có Việt Nam.

4. Cơ cấu các mặt hàng thủy sản xuất khẩu của Việt Nam sang thị trường CPTPP biến động như thế nào giai đoạn 2014–2018?

  • Nhóm tôm, cua: Chiếm tỷ trọng cao nhất giai đoạn 2014–2017 (từ 50% đến 55%), đạt kim ngạch cao nhất vào năm 2014 (676,27 triệu USD), sau đó giảm xuống 547,49 triệu USD vào năm 2018.
  • Nhóm cá: Tăng trưởng đều đặn từ 459,79 triệu USD (năm 2014) lên 555,63 triệu USD (năm 2018), chính thức vượt nhóm tôm cua để chiếm tỷ trọng lớn nhất trong khối CPTPP vào năm 2018.
  • Nhóm động vật thân mềm (mực, bạch tuộc): Chiếm tỷ trọng nhỏ (khoảng 8%–10%), kim ngạch tăng từ 83,86 triệu USD (năm 2014) lên 113,98 triệu USD (năm 2018).

5. Xuất khẩu thủy sản của Việt Nam sang CPTPP gặp phải những rào cản phi thuế quan trọng yếu nào?

Các rào cản phi thuế quan chính gồm:

  • Quy tắc xuất xứ nghiêm ngặt, đòi hỏi sản phẩm nuôi trồng và khai thác phải có nguồn gốc nội khối CPTPP.
  • Rào cản kỹ thuật TBT và SPS về dư lượng kháng sinh, chỉ tiêu an toàn vi sinh, ghi nhãn bao bì và truy xuất nguồn gốc (CPTPP có Phụ lục riêng về Thực phẩm đóng gói và phụ gia thực phẩm).
  • Quy định cấm trợ cấp đánh bắt hải sản bất hợp pháp (IUU) gắn với các tiêu chuẩn khai thác bền vững.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Nga đã phản ánh toàn diện bức tranh xuất khẩu thủy sản của Việt Nam sang thị trường 10 nước thành viên CPTPP giai đoạn 2014–2018 và bước đầu năm 2019. Nghiên cứu làm rõ các lợi thế cắt giảm thuế quan vượt trội cùng những thách thức phi thuế quan khắt khe về an toàn thực phẩm, quy tắc xuất xứ và kiểm soát dịch bệnh. Các giải pháp đề xuất tập trung vào nâng cao chất lượng chuỗi cung ứng, đầu tư công nghệ chế biến và tháo gỡ rào cản kỹ thuật, tạo cơ sở thực tiễn cho việc mở rộng thị phần thủy sản Việt Nam tại khối CPTPP đến năm 2025.