Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Hoạt động thương mại quốc tế đóng vai trò quan trọng trong tiến trình hội nhập kinh tế toàn cầu. Đối với Việt Nam, đẩy mạnh xuất khẩu là giải pháp trọng yếu nhằm thúc đẩy sản xuất trong nước, phát triển kinh tế đối ngoại, gia tăng dự trữ ngoại tệ và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia. Sau khi gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) và ký kết hàng loạt hiệp định thương mại tự do (FTA, CPTPP), Việt Nam đã mở rộng mạng lưới giao thương nhưng đồng thời phải đối mặt với nhiều thách thức: rào cản kỹ thuật, biến động kinh tế toàn cầu, căng thẳng thương mại Mỹ - Trung và áp lực cải thiện giá trị gia tăng nội địa. Trong bối cảnh đó, việc phân tích biến động xuất khẩu và nhận diện các yếu tố tác động là cơ sở thực tiễn để đề xuất các định hướng chính sách ngoại thương.

Chuyên đề tốt nghiệp "Phân Tích Biến Động Xuất Khẩu Hàng Hóa Việt Nam (1996-2018)" được thực hiện bởi sinh viên Nguyễn Xuân Hiếu (Khoa Thống kê, Trường Đại học Kinh tế Quốc dân) dưới sự hướng dẫn của PGS. Trần Thị Bích vào tháng 12/2019.

Mục tiêu tổng quát của đề tài là tìm hiểu các biến động của tình hình xuất khẩu hàng hóa Việt Nam và phân tích các nhân tố ảnh hưởng tới kim ngạch xuất khẩu giai đoạn 2014–2019 (kết hợp chuỗi thời gian 1996–2018), từ đó đề xuất các giải pháp và khuyến nghị chính sách ngoại thương.

Mục tiêu cụ thể gồm 4 nhiệm vụ:

  1. Phân tích biến động các nhóm hàng và tỷ trọng kim ngạch xuất khẩu của các nước, nhóm nước đối tác của Việt Nam.
  2. Xác định các nhân tố ảnh hưởng tới tình hình xuất khẩu tại Việt Nam.
  3. Phân tích và đánh giá các nguyên nhân tác động tới tình hình xuất khẩu.
  4. Đưa ra các khuyến nghị và gợi ý về chính sách thương mại.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Biến động của hoạt động xuất khẩu và các nhân tố ảnh hưởng tới tình hình xuất khẩu hàng hóa tại Việt Nam.
  • Phạm vi nghiên cứu: Hoạt động xuất khẩu hàng hóa Việt Nam trong giai đoạn 1996–2018 đối với mô hình kinh tế lượng và phân tích thực trạng chi tiết giai đoạn tháng 1/2014 đến tháng 9/2019.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Cơ sở lý thuyết và khung pháp lý

Nghiên cứu dựa trên các khái niệm và cơ sở lý luận kinh tế học thương mại quốc tế:

  • Cơ sở pháp lý: Khái niệm xuất khẩu hàng hóa được trích dẫn theo Điều 28 Chương 2 Mục 1 Luật Thương mại Việt Nam 2005.
  • Lý luận về vai trò xuất khẩu: Dựa trên giáo trình Hội nhập kinh tế quốc tế (2016) của PGS. Ngô Thị Tuyết Mai và PGS. Nguyễn Như Bình, xác định 4 vai trò đối với nền kinh tế quốc gia (tạo nguồn vốn cho nhập khẩu phục vụ công nghiệp hóa - hiện đại hóa; chuyển dịch cơ cấu kinh tế theo hướng xuất khẩu; giải quyết việc làm và nâng cao đời sống nhân dân; làm tiền đề mở rộng quan hệ ngoại giao) và vai trò nâng cao năng lực cạnh tranh, đổi mới quản trị cho doanh nghiệp.
  • Hình thức và quy trình xuất khẩu: Tổng hợp 8 hình thức xuất khẩu (trực tiếp, gián tiếp, ủy thác, buôn bán đối lưu, hội chợ triển lãm, gia công quốc tế, dự thầu quốc tế, nhượng quyền thương mại) và quy trình 5 bước theo giáo trình Giao dịch thương mại quốc tế (2012) của Phạm Duy Liên.
  • Tổng quan nghiên cứu: Kế thừa mô hình và kết quả từ các nghiên cứu quốc tế của Sayef Bakari & Mohamed Mabrouki (2017) tại Panama, B. Aravinda Kumar (2016) tại Ấn Độ, cùng các nghiên cứu trong nước của Nguyễn Hoàng Giang (2015/2016) và mô hình hấp dẫn của Từ Thúy Anh & Đào Nguyên Thắng (2008).

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

  • Nguồn dữ liệu: Dữ liệu thứ cấp thu thập từ cổng thông tin Tổng cục Thống kê Việt Nam (dữ liệu theo tháng từ 01/2014 đến 09/2019 cho 45 mặt hàng gom vào 4 nhóm ngành và 6 đối tác lớn) và cơ sở dữ liệu của Ngân hàng Thế giới (World Bank) giai đoạn 1996–2018.
  • Phương pháp phân tích thống kê:
    • Thống kê mô tả: Sử dụng số tuyệt đối và số tương đối (tỷ trọng cơ cấu, tốc độ tăng trưởng liên hoàn và định gốc) theo giáo trình Lý thuyết thống kê (2016) của PGS.TS. Trần Thị Kim Thu.
    • Kinh tế lượng: Phương pháp hồi quy tuyến tính đa biến (OLS) theo chuỗi thời gian trên phần mềm SPSS 26.
  • Mô hình hồi quy: $$\text{Exp} = \beta_0 + \beta_1 \cdot \text{Inf} + \beta_2 \cdot \text{FDI} + \beta_3 \cdot \text{OER} + \beta_4 \cdot \text{GDP} + \beta_5 \cdot \text{GDPUS} + \beta_6 \cdot \text{GDPCN} + \beta_7 \cdot \text{GDPEU} + \beta_8 \cdot \text{TR}$$

Trong đó: $\text{Exp}$ (Tổng giá trị xuất khẩu), $\text{Inf}$ (Tỷ lệ lạm phát), $\text{FDI}$ (Vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài), $\text{OER}$ (Tỷ giá hối đoái chính thức VND/USD), $\text{GDP}$ (Tổng sản phẩm quốc nội Việt Nam), $\text{GDPUS}$ (GDP Hoa Kỳ), $\text{GDPCN}$ (GDP Trung Quốc), $\text{GDPEU}$ (GDP Liên minh Châu Âu), $\text{TR}$ (Tổng dự trữ ngoại hối).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Lý luận chung về xuất nhập khẩu hàng hóa, phương pháp nghiên cứu

Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý luận về ngoại thương, bao gồm định nghĩa, hình thức, quy trình giao dịch quốc tế và các nhóm yếu tố tác động (chính trị - pháp luật, kinh tế, văn hóa - xã hội, khoa học kỹ thuật, vốn, tài nguyên và lao động). Tác giả phân tích các lợi thế cạnh tranh của Việt Nam (sự ổn định chính trị, tham gia các FTA thế hệ mới/CPTPP, mạng lưới sông ngòi, khí hậu nhiệt đới, nguồn lao động dệt may và hơn 660 nghìn ha diện tích nước lợ nuôi trồng thủy sản). Đồng thời, tác giả chỉ ra các khó khăn: năng lực cạnh tranh chuỗi giá trị thấp, rủi ro từ chiến tranh thương mại Mỹ - Trung (từ tháng 7/2018), áp lực dịch chuyển thuế quan, chỉ số PMI giảm xuống mức 50 điểm vào tháng 10/2019, hạn chế về vốn lưu động, công nghệ chế biến và rào cản tiêu chuẩn kỹ thuật/vệ sinh an toàn thực phẩm.

Chương 2: Phân tích biến động và các nhân tố tác động tới tình hình xuất khẩu và luận bàn kết quả nghiên cứu

Chương 2 tập trung phân tích thực trạng xuất nhập khẩu hàng hóa của Việt Nam giai đoạn 2014–2019 và kiểm định mô hình hồi quy đa biến giai đoạn 1996–2018.

1. Tăng trưởng kim ngạch và chu kỳ xuất khẩu: Từ năm 2014 đến 2018, tổng kim ngạch xuất khẩu tăng 42,73% (từ 150.217 triệu USD lên 214.413 triệu USD). Phân tích chuỗi số liệu theo tháng chỉ ra quy luật mùa vụ rõ rệt: xuất khẩu giảm mạnh nhất vào thời điểm trước, trong và sau Tết Nguyên đán (tháng 2/2019, chỉ số sản xuất công nghiệp IIP giảm gần 17% so với tháng 1/2019).

Giai đoạn 2014–2015 2015–2016 2016–2017 2017–2018
Tốc độ tăng trưởng xuất khẩu (%) 7,86% 6,99% 21,82% 13,19%

2. Chuyển dịch cơ cấu nhóm hàng xuất khẩu: Cơ cấu xuất khẩu có sự chuyển biến mạnh theo định hướng giảm hàng thô, tăng tỷ trọng hàng chế biến, chế tạo:

Nhóm hàng 2014 2015 2016 2017 2018 2019 (Sơ bộ)
Hàng nhiên liệu, khoáng sản (%) 6,3731 3,3889 2,3093 2,1486 1,8806 2,3473
Hàng công nghiệp chế biến, chế tạo (%) 68,3146 74,7307 76,2731 77,8631 79,2539 79,7012
Hàng nông, lâm, thủy sản (%) 18,8376 16,9118 16,4948 15,7338 14,5838 13,5066
  • Hàng nhiên liệu, khoáng sản: Giảm liên tục; xuất khẩu dầu thô giảm từ 7.222 triệu USD (2014) xuống hơn 2 tỷ USD (2018), trong khi nhập khẩu dầu thô tăng từ 720 triệu USD lên 2.740 triệu USD (đảo chiều xuất - nhập khẩu dầu thô).
  • Hàng công nghiệp chế biến, chế tạo: Đóng vai trò chủ lực, tăng lên gần 80% năm 2019. Bốn mặt hàng chính gồm: Điện thoại các loại và linh kiện (đạt bình quân 36 tỷ USD/năm); Điện tử, máy tính và linh kiện (tăng từ 11.434 triệu USD năm 2014 lên hơn 29 tỷ USD năm 2018); Dệt may (9 tháng năm 2019 đạt 24.614 triệu USD); Giày dép.
  • Hàng nông, lâm, thủy sản: Kim ngạch tăng từ 28.297 triệu USD (2014) lên hơn 35 tỷ USD (2018) nhưng tỷ trọng giảm dần do tốc độ tăng trưởng bình quân (6,06%/năm) thấp hơn tốc độ tăng trưởng chung.

3. Cơ cấu thị trường xuất khẩu:

Thị trường / Khối nước Tỷ trọng năm 2014 (%) Tỷ trọng năm 2018 (%)
Mỹ 19,02 19,52
EU 18,60 17,23
Trung Quốc 9,88 16,95
ASEAN 12,70 10,16
Nhật Bản 9,83 7,74
Hàn Quốc 4,77 7,48
Các nước khác 25,21 20,92

Đến năm 2018, Việt Nam có 31 thị trường xuất khẩu đạt kim ngạch trên 1 tỷ USD và 4 thị trường đạt trên 10 tỷ USD (Mỹ, Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc).

4. Kết quả ước lượng mô hình hồi quy OLS: Mô hình hồi quy đạt hệ số xác định $R^2 = 0,997$, kiểm định phương sai $\text{ANOVA}$ có $F = 656,655$ ($\text{Sig.} = 0,000$), chỉ số $\text{Durbin-Watson} = 1,925$.

Phương trình hồi quy các nhân tố có ý nghĩa tác động đến xuất khẩu: $$\text{Exp} = 34.545.077.160 + 10.205.088,2 \cdot \text{Inf} - 182.536 \cdot \text{OER} + 0,021312 \cdot \text{GDPCN} - 5.883,407 \cdot \text{GDPEU} + 0,019 \cdot \text{GDPUS} + 1,491394767 \cdot \text{TR}$$

  • Tỷ giá hối đoái ($\text{OER}$) và $\text{GDPEU}$ có hệ số âm (tác động nghịch chiều).
  • Lạm phát ($\text{Inf}$), $\text{GDPCN}$, $\text{GDPUS}$ và Dự trữ ngoại hối ($\text{TR}$) có hệ số dương (tác động thuận chiều).

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

  • Xác định quy luật biến động kim ngạch xuất khẩu Việt Nam: duy trì xuất siêu liên tục từ năm 2016 đến 2018, đạt mức tăng trưởng đỉnh điểm 21,82% trong giai đoạn 2016–2017.
  • Chỉ ra sự chuyển dịch cơ cấu ngành hàng xuất khẩu phù hợp với Chiến lược xuất nhập khẩu hàng hóa thời kỳ 2011–2020: nhóm chế biến, chế tạo chiếm 79,70% (2019), nhóm nhiên liệu khoáng sản giảm còn 2,35%.
  • Lượng hóa mức độ tác động của các biến số kinh tế vĩ mô:
    • Khi $\text{GDPCN}$ và $\text{GDPUS}$ tăng 1 triệu USD, kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam tăng lần lượt 21.312 USD và 19.000 USD.
    • Khi dự trữ ngoại hối ($\text{TR}$) tăng 1 USD, kim ngạch xuất khẩu tăng 1,491 USD.
    • Khi lạm phát ($\text{Inf}$) tăng 1%, kim ngạch xuất khẩu danh nghĩa tăng 10.205.088,2 USD.
    • Khi tỷ giá hối đoái ($\text{OER}$) tăng 1 đơn vị, kim ngạch xuất khẩu giảm 182.536 USD.

Đóng góp và so sánh với nghiên cứu trước

  • Tác giả so sánh và chỉ ra sự khác biệt với nghiên cứu của Sayef Bakari & Mohamed Mabrouki (2017) và B. Aravinda Kumar (2016): trong giai đoạn và mô hình nghiên cứu tại Việt Nam, biến số FDI và GDP nội địa không thể hiện tác động độc lập có ý nghĩa thống kê trong việc giải thích biến động tổng kim ngạch so với các biến vĩ mô đối tác và dự trữ ngoại hối.
  • Đồng thuận với nghiên cứu trong nước của Nguyễn Hoàng Giang (2015) về vai trò then chốt của chính sách tỷ giá và dự trữ ngoại hối trong việc điều hành năng lực cạnh tranh ngoại thương.

Khuyến nghị giải pháp

  • Đối với doanh nghiệp:
    • Nâng cao chất lượng sản phẩm, đẩy mạnh khâu sơ chế/chế biến sâu nông sản và kiểm soát dư lượng hóa chất trong nuôi trồng thủy sản.
    • Chủ động nắm bắt các cam kết thuế quan trong các FTA đã ký kết để mở rộng thị trường.
    • Đổi mới công nghệ sản xuất và tăng cường liên kết giữa các hiệp hội, doanh nghiệp nội địa.
  • Đối với Chính phủ và cơ quan quản lý:
    • Tuyên truyền, hướng dẫn chi tiết quy tắc xuất xứ và tiêu chuẩn kỹ thuật của các FTA cho cộng đồng doanh nghiệp.
    • Đơn giản hóa thủ tục hành chính, cắt giảm giấy phép con trong hoạt động thông quan.
    • Xây dựng chính sách thương mại và tỷ giá linh hoạt nhằm thích ứng với biến động kinh tế toàn cầu.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của đề tài

  • Hạn chế về thời gian khiến nghiên cứu chưa thể phân tích sâu chi tiết từng phân ngành hàng hóa nhỏ hoặc từng tiểu vùng lãnh thổ đối tác.
  • Dữ liệu thứ cấp từ các nguồn thu thập có sự không đồng nhất về mốc thời gian bắt đầu giữa các biến quan sát, dẫn đến độ dài chuỗi số liệu hồi quy bị giới hạn trong khoảng 1996–2018.
  • Nguồn tài liệu tham khảo và phương pháp định lượng dừng lại ở mô hình hồi quy tuyến tính OLS cơ bản trên chuỗi thời gian, chưa áp dụng các mô hình chuỗi thời gian nâng cao để xử lý triệt để tính dừng hay đồng tích hợp phức tạp.

Hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Mở rộng phạm vi nghiên cứu chi tiết theo từng nhóm mặt hàng cụ thể (nông sản, dệt may, linh kiện điện tử) hoặc phân tích sâu từng đối tác chiến lược.
  • Theo dõi và cập nhật số liệu mới để kiểm chứng độ chính xác của các dự báo và phân tích tác động chính sách trong bối cảnh mới.
  • Ứng dụng các mô hình định lượng hiện đại hơn (như mô hình VAR, VECM, ARDL hoặc mô hình dữ liệu bảng) để phân tích đa chiều tác động thương mại.

Giá trị tham khảo

Chuyên đề tốt nghiệp là tài liệu tham khảo cho:

  • Sinh viên ngành Thống kê, Kinh tế quốc tế, Kinh doanh quốc tế: Tham khảo phương pháp thu thập, làm sạch và xử lý số liệu ngoại thương từ Tổng cục Thống kê và World Bank; quy trình phân tích kết hợp giữa thống kê mô tả (tỷ trọng, tăng trưởng) và mô hình hồi quy tuyến tính bội trên SPSS.
  • Người làm nghiên cứu về thương mại Việt Nam: Cung cấp hệ thống số liệu tổng hợp chi tiết về cơ cấu nhóm hàng và thị trường xuất khẩu Việt Nam trong giai đoạn 2014–2018, cùng tài liệu tổng quan lý luận về các hình thức và quy trình xuất khẩu theo pháp luật Việt Nam.

Câu hỏi thường gặp

1. Tác giả sử dụng nguồn số liệu nào và cho giai đoạn nào trong nghiên cứu?
Tác giả sử dụng dữ liệu xuất khẩu theo tháng (01/2014 - 09/2019) thu thập từ Tổng cục Thống kê để phân tích thực trạng cơ cấu nhóm hàng, thị trường; và chuỗi dữ liệu theo năm giai đoạn 1996–2018 từ Ngân hàng Thế giới (World Bank) để chạy mô hình hồi quy đa biến.

2. Bốn mặt hàng xuất khẩu chủ lực thuộc nhóm công nghiệp chế biến, chế tạo được đề cập trong khóa luận là gì?
Bốn mặt hàng gồm: (1) Điện thoại các loại và linh kiện; (2) Điện tử, máy tính và linh kiện; (3) Hàng dệt, may; (4) Giày dép.

3. Vì sao kim ngạch xuất khẩu hàng tháng của Việt Nam thường đạt mức thấp nhất vào khoảng tháng 1 - tháng 2 hàng năm?
Do thời điểm này trùng vào kỳ nghỉ Tết Nguyên đán kéo dài, hoạt động sản xuất tại các nhà máy bị đình trệ, dẫn đến chỉ số sản xuất công nghiệp (IIP) giảm mạnh (tiêu biểu tháng 2/2019 giảm gần 17% so với tháng 1/2019), làm suy giảm lượng hàng hóa xuất khẩu.

4. Hai thị trường nào có tốc độ tăng trưởng tỷ trọng xuất khẩu mạnh nhất của Việt Nam giai đoạn 2014–2018?
Đó là Trung Quốc (tăng từ 9,88% lên 16,95%) và Hàn Quốc (tăng từ 4,77% lên 7,48%).

5. Kết quả kiểm định mô hình hồi quy của đề tài cho thấy những nhân tố nào tác động nghịch chiều đến kim ngạch xuất khẩu Việt Nam?
Mô hình ước lượng chỉ ra Tỷ giá hối đoái ($\text{OER}$) và Tổng sản phẩm quốc nội của Liên minh Châu Âu ($\text{GDPEU}$) có hệ số hồi quy âm, thể hiện mối quan hệ tác động nghịch chiều đến kim ngạch xuất khẩu.

Kết luận

Chuyên đề tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Xuân Hiếu đã phản ánh bức tranh toàn diện về hoạt động xuất khẩu hàng hóa của Việt Nam trong giai đoạn 1996–2018, tập trung làm rõ giai đoạn 2014–2019. Kết quả nghiên cứu khẳng định xu hướng tăng trưởng tích cực, sự chuyển dịch cơ cấu hàng hóa mạnh mẽ sang nhóm công nghiệp chế biến chế tạo, đồng thời xác định mức độ tác động của các nhân tố vĩ mô như GDP các nước đối tác, dự trữ ngoại hối, tỷ giá và lạm phát đến kim ngạch ngoại thương. Các phát hiện và khuyến nghị trong đề tài cung cấp cơ sở dữ liệu và căn cứ khoa học hỗ trợ công tác hoạch định chính sách thương mại và chiến lược kinh doanh của doanh nghiệp xuất khẩu.