Tổng quan luận án
Đề tài luận án tiến sĩ tập trung nghiên cứu: "Các yếu tố ảnh hưởng đến xuất khẩu hàng chế biến của Việt Nam sang thị trường Liên minh Châu Âu", thuộc chuyên ngành Kinh tế quốc tế.
Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu
Bối cảnh kinh tế thế giới ghi nhận nhiều diễn biến phức tạp do sự gia tăng của chủ nghĩa bảo hộ mậu dịch, căng thẳng thương mại giữa Hoa Kỳ và các nền kinh tế lớn, cùng nguy cơ khủng hoảng tiềm ẩn tại Châu Âu bắt nguồn từ đường lối dân túy và dân tộc chủ nghĩa. Trong bối cảnh đó, Liên minh Châu Âu (EU) vẫn duy trì vị thế là đối tác thương mại lớn thứ ba và là thị trường xuất khẩu lớn thứ hai của Việt Nam. Giai đoạn 2000 - 2017, kim ngạch thương mại song phương Việt Nam - EU tăng hơn 12 lần, từ 4,1 tỷ USD lên 50,3 tỷ USD. Hàng chế biến giữ vai trò động lực chính khi chiếm trên 70% tổng kim ngạch xuất khẩu của cả nước từ năm 2012 và chiếm trên 80% tổng giá trị xuất khẩu sang EU.
Tuy nhiên, tốc độ tăng trưởng xuất khẩu hàng chế biến sang EU bộc lộ xu hướng suy giảm rõ nét: nếu như giai đoạn 1997 - 2016 đạt bình quân 18,83%/năm, thì giai đoạn 2007 - 2011 giảm xuống 14,21%/năm và giai đoạn 2012 - 2016 chỉ còn 12,31%/năm. Sự sụt giảm này phản ánh các hạn chế nội tại: giá trị gia tăng thấp do phụ thuộc vào tài nguyên thô và nhân công giá rẻ; cơ cấu sản xuất chú trọng số lượng hơn mẫu mã và chất lượng; mức độ phụ thuộc lớn vào khối doanh nghiệp có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI); năng lực công nghệ và quản lý chưa theo kịp các đối thủ cạnh tranh như Trung Quốc hay một số quốc gia ASEAN. Đồng thời, các rào cản kỹ thuật nghiêm ngặt của EU khiến quy mô xuất khẩu thực tế của Việt Nam luôn nằm dưới mức tiềm năng. Việc Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương (CPTPP) có hiệu lực cùng triển vọng thực thi Hiệp định Thương mại tự do Việt Nam - EU (EVFTA) đặt ra yêu cầu phải lượng hóa khoa học các yếu tố tác động, nhằm tìm kiếm giải pháp thúc đẩy xuất khẩu nhóm hàng này đến năm 2025.
Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu
Mục đích nghiên cứu tổng quát là phân tích, đánh giá các yếu tố ảnh hưởng đến xuất khẩu hàng chế biến của Việt Nam sang thị trường EU, qua đó xây dựng hệ thống giải pháp tận dụng tác động thuận chiều và hạn chế tác động ngược chiều nhằm mở rộng quy mô xuất khẩu đến năm 2025.
Nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể bao gồm:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận về các yếu tố ảnh hưởng đến xuất khẩu hàng hóa của một quốc gia.
- Phân tích thực trạng xuất khẩu và thực trạng các yếu tố ảnh hưởng đến xuất khẩu hàng chế biến của Việt Nam sang thị trường EU giai đoạn 2000 - 2016.
- Xác định chiều hướng và mức độ tác động của các yếu tố thông qua việc ứng dụng mô hình trọng lực (Gravity Model).
- Đề xuất các nhóm giải pháp đối với Nhà nước và doanh nghiệp nhằm thúc đẩy hoạt động xuất khẩu hàng chế biến sang EU đến năm 2025.
Hệ thống câu hỏi nghiên cứu được xác định gồm 5 câu hỏi:
- Tại sao Việt Nam cần đẩy mạnh xuất khẩu hàng chế biến sang EU?
- Thực trạng xuất khẩu hàng chế biến của Việt Nam sang thị trường EU trong thời gian qua diễn ra như thế nào?
- Các nhân tố nào ảnh hưởng đến xuất khẩu hàng chế biến của Việt Nam sang thị trường EU?
- Nghiên cứu sử dụng phương pháp nghiên cứu nào để xây dựng mô hình các yếu tố tác động đến xuất khẩu hàng chế biến của Việt Nam sang thị trường EU, qua đó xác định mức độ ảnh hưởng của các nhân tố?
- Để cải thiện năng lực và đẩy mạnh xuất khẩu hàng chế biến của Việt Nam sang thị trường EU giai đoạn tới, Việt Nam cần thực thi những giải pháp nào nhằm tận dụng tác động thuận lợi và giảm thiểu tác động ngược chiều?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố ảnh hưởng đến xuất khẩu hàng hóa của một quốc gia.
- Phạm vi không gian: Việt Nam và 28 quốc gia thành viên thuộc Liên minh Châu Âu (EU).
- Phạm vi thời gian: Đánh giá thực trạng giai đoạn 2000 - 2016; thu thập dữ liệu phục vụ ước lượng mô hình hồi quy giai đoạn 2006 - 2016; xây dựng dự báo xu hướng và đề xuất giải pháp cho giai đoạn 2018 - 2025.
- Phạm vi mặt hàng: 4 nhóm hàng chế biến theo Hệ thống phân loại tiêu chuẩn thương mại quốc tế (SITC - Rev. 3), bao gồm: SITC 5 (Hóa chất và sản phẩm liên quan); SITC 6 (Hàng chế biến chủ yếu phân loại theo nguyên vật liệu, loại trừ nhóm 667 và 68); SITC 7 (Máy móc, phương tiện vận tải và phụ tùng); SITC 8 (Hàng chế biến khác).
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Các hướng nghiên cứu trên thế giới và trong nước
Luận án tiến hành tổng quan có phê phán các công trình nghiên cứu theo hai nhóm phương pháp luận chính:
| Nhóm phương pháp |
Tác giả và công trình tiêu biểu |
Nội dung và đặc điểm tiếp cận |
| Mô hình cân bằng tổng thể (CGE) |
Chen và cộng sự (2011), Cox và Harris (1992), Gerard Adams và Park (1995), Philippidis và Sanjuán (2007), Ngeleza và Muhammad (2015), Wang (1999), Asafu-Adjaye và Mahadevan (2009), Chou, Chu và Wang (1997). |
Tiếp cận tiên đoán (ex ante), mô phỏng cú sốc chính sách (thành lập khối kinh tế, cắt giảm thuế quan, rào cản phi thuế quan) trên phạm vi toàn nền kinh tế, song phụ thuộc nhiều vào việc lựa chọn dạng hàm (CES hoặc Cobb-Douglas) và năm cơ sở. |
| Mô hình kinh tế lượng trọng lực (Gravity Model) |
Tinbergen (1962), Poyhonen (1963), Ghosh và Yamarik (2004), Rose (2000), Feenstra và cộng sự (2001), Frankel và Wei (1993), Wilson và cộng sự (2003), Frankel và Rose (2002), Egger và Pfaffermayr (2004). |
Tiếp cận hậu suy (ex post), lượng hóa tác động của các nhân tố quy mô kinh tế, khoảng cách và các yếu tố thể chế, hạ tầng, chi phí giao dịch dựa trên chuỗi dữ liệu thực nghiệm đã diễn ra. |
Điểm lại các công trình thực nghiệm quốc tế:
- Điều kiện cung - cầu và hạ tầng: Fugazza (2004) xem xét năng lực tiếp cận thị trường và điều kiện cung của 84 quốc gia; Hatab và cộng sự (2010) áp dụng mô hình hiệu ứng cố định với dữ liệu bảng 50 đối tác nông sản của Ai Cập; Thai (2006) phân tích thương mại Việt Nam với 23 nước châu Âu (EC23); Rahman (2009) áp dụng OLS phân tích dữ liệu chéo của Úc với 49 đối tác; Martinez-Zarzoso và cộng sự (2004) đưa thêm biến công nghệ và hạ tầng vào mô hình trọng lực.
- Khoảng cách công nghệ, R&D và đổi mới: Filippini và Molini (2003) phân tích thương mại Đông Á; Wang và cộng sự (2010) bổ sung biến R&D và FDI cho 19 nước OECD; Tebaldi (2011) nghiên cứu xuất khẩu hàng công nghệ cao; Márquez-Ramos và cộng sự (2010), Flor (2005) khẳng định vai trò của đổi mới công nghệ đối với năng lực xuất khẩu.
- Thể chế và rào cản kỹ thuật: Gani (2006) đo lường 4 chỉ số thể chế tại các quốc đảo Thái Bình Dương; Mendonca và cộng sự (2014) chỉ ra tác động tiêu cực của khoảng cách thể chế đến thương mại nông nghiệp của 59 nước; Zhang và Han (2008), Saini (2009) khảo sát rào cản phi thuế quan và chi phí tuân thủ đối với dệt may; Shah và cộng sự (2013), Aziz và cộng sự (2017) phân tích thuế quan đỉnh và thuế lũy tiến.
- Chất lượng sản phẩm và hội nhập: Liu và Chouinard (2013), Imbriani và cộng sự (2013), Hallak (2006) lượng hóa thị hiếu chất lượng tại các nước phát triển; Okabe (2015), Vanhnalat và cộng sự (2015), Poddar (2004), Hayakawa và cộng sự (2015) đánh giá hiệu ứng tạo lập mậu dịch và mức độ tận dụng quy tắc xuất xứ trong các FTA.
Tại Việt Nam, các nghiên cứu tiêu biểu bao gồm:
- Tho (2013) nghiên cứu xuất khẩu sang 40 thị trường giai đoạn 1995 - 2011 bằng mô hình FEM;
- Bac (2010) so sánh mô hình trọng lực tĩnh và động cho 15 đối tác lớn giai đoạn 1986 - 2006, chứng minh sự tồn tại của biến trễ nội sinh;
- Hương (2017) kết hợp mô hình SMART và mô hình trọng lực đánh giá EVFTA ngành dược phẩm và dệt may;
- Mỹ (2016) kết hợp phân tích thị phần không đổi (CMS) và mô hình trọng lực đối với nông sản;
- Tú và Hảo (2017) khảo sát thương mại Việt Nam với 52 quốc gia giai đoạn 2001 - 2011;
- Yến và Thảo (2017) nghiên cứu xuất khẩu gạo sang ASEAN;
- Đỗ Thị Hòa Nhã (2017) sử dụng mô hình REM nghiên cứu xuất khẩu nông sản sang EU;
- Thắng (2015), Hoa Hữu Cường (2016), Nguyễn Đình Cung và cộng sự (2017), Vũ Chí Lộc (2004) tập trung phân tích chính sách thương mại và thể chế kinh tế.
Khoảng trống luận án lựa chọn giải quyết
Tổng quan tài liệu cho thấy phần lớn các công trình trước đây chỉ áp dụng mô hình trọng lực dạng tĩnh (OLS, FEM, REM), dẫn đến hiện tượng chệch ước lượng khi tồn tại biến trễ phụ thuộc và nội sinh. Mặt khác, các nghiên cứu chưa tích hợp đồng bộ các nhân tố thể chế, hạ tầng công nghệ và nguồn nhân lực vào một khung phân tích đối với riêng nhóm hàng chế biến xuất khẩu sang EU. Luận án lựa chọn giải quyết ba khoảng trống:
- Vận dụng phương pháp ước lượng GMM hệ thống (System GMM) trên mô hình trọng lực động nhằm khắc phục hiện tượng nội sinh và tự tương quan.
- Bổ sung đồng thời các biến mới: khoảng cách thể chế, khoảng cách công nghệ, môi trường kinh tế vĩ mô, khả năng đổi mới công nghệ, nguồn vốn con người, tự do thương mại và thuế quan vào mô hình xuất khẩu hàng chế biến.
- Kết hợp mô hình biên ngẫu nhiên (Stochastic Frontier Analysis - SFA) với hai chỉ số TCI (bổ trợ thương mại) và RCA (lợi thế so sánh hiện hữu) để xác định hiệu quả kỹ thuật và tiềm năng xuất khẩu hàng chế biến của Việt Nam sang từng thị trường thành viên EU.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Cơ sở lý thuyết và các khái niệm
- Xuất khẩu: Hoạt động bán hàng hóa và dịch vụ ra nước ngoài trên cơ sở thanh toán bằng tiền tệ, nhằm khai thác lợi thế của quốc gia trong phân công lao động quốc tế (theo Luật Thương mại Việt Nam năm 2005; Đinh Thị Liên và cộng sự, 2011; Feenstra và Taylor, 2010).
- Hàng chế biến: Hàng hóa được tạo ra từ việc áp dụng lao động và vốn vào nguyên liệu thô hoặc đầu vào trung gian (Eurostat), bao gồm 4 nhóm phân loại theo SITC Rev. 3 (nhóm 5, 6, 7, 8).
- Công nghiệp chế biến, chế tạo: Phân ngành kinh tế làm biến đổi về mặt vật lý, hóa học các thành phần nguyên liệu nguyên thủy thành sản phẩm trung gian hoặc thành phẩm cuối cùng (mã ngành 3 theo tiêu chuẩn quốc tế ISIC).
- Khung phân tích: Được xây dựng dựa trên sự phân loại các yếu tố tác động thành ba nhóm: yếu tố thuộc điều kiện cung (quy mô kinh tế, nguồn nhân lực, năng lực công nghệ), yếu tố thuộc điều kiện cầu (quy mô thị trường, thu nhập của đối tác), và yếu tố cản trở hoặc hấp dẫn (khoảng cách địa lý, thể chế, thuế quan, rào cản kỹ thuật).
Nguồn tư liệu và dữ liệu
Dữ liệu nghiên cứu thứ cấp được tổng hợp cho 28 quốc gia thành viên EU trong giai đoạn 2000 - 2016 (dữ liệu chạy mô hình hồi quy áp dụng từ 2006 - 2016):
- Dữ liệu xuất khẩu hàng chế biến: Cơ sở dữ liệu Thống kê Thương mại của Liên Hợp Quốc (UN Comtrade) và Tổng cục Thống kê Việt Nam.
- Dữ liệu kinh tế vĩ mô (GDP, GDP bình quân đầu người): Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF).
- Khoảng cách địa lý (tính theo đường chim bay từ Hà Nội đến thủ đô các nước): Timeanddate.com.
- Các chỉ số cạnh tranh và thể chế (Môi trường kinh tế vĩ mô, Mức độ sẵn sàng công nghệ, Khả năng đổi mới công nghệ, Cơ sở hạ tầng, Thể chế, Nguồn vốn con người - xây dựng từ phương pháp phân tích thành phần chính PCA): Diễn đàn Kinh tế Thế giới (WEF), thang điểm từ 1 đến 7.
- Chỉ số tự do thương mại: Quỹ Di sản (The Heritage Foundation), thang điểm từ 0 đến 100.
- Dữ liệu thuế quan bình quân gia quyền: Ngân hàng Thế giới (World Bank).
- Biến vị trí tiếp giáp biển: The Economist Intelligence Unit.
Phương pháp nghiên cứu định lượng
Luận án thiết lập mô hình trọng lực động dựa trên khung lý thuyết của Lee và cộng sự (2008):
$$\ln X_{ijt} = \beta_0 + \beta_1 \ln X_{ijt-1} + \beta_2 \ln GDP_{ijt} + \beta_3 \ln GDPC_{ijt} + \beta_4 \ln WDist_{ij} + \beta_5 Landlocked_j + \beta_6 ID_{ijt} + \beta_7 TD_{ijt} + \beta_8 HC_{it} + \beta_9 TF_{jt} + \beta_{10} ASMTM_{jt} + \beta_{11} ME_{ijt} + \beta_{12} CFI_{it} + \varepsilon_{ijt}$$
Trong đó:
- $X_{ijt}$: Giá trị xuất khẩu hàng chế biến của Việt Nam sang thị trường $j$ tại năm $t$ (triệu USD); $X_{ijt-1}$ là giá trị trễ 1 năm.
- $GDP_{ijt} = GDP_{it} \times GDP_{jt}$: Tổng sản phẩm quốc nội gộp của Việt Nam và nước đối tác $j$.
- $GDPC_{ijt} = GDPC_{it} \times GDPC_{jt}$: Tổng sản phẩm quốc nội bình quân đầu người gộp.
- $WDist_{ij}$: Khoảng cách địa lý trung bình giữa Hà Nội và thủ đô nước $j$ (km).
- $Landlocked_j$: Biến giả nhận giá trị 1 nếu nước $j$ giáp biển, nhận giá trị 0 nếu không giáp biển.
- $ID_{ijt}$: Biến giả khoảng cách thể chế (bằng 1 nếu khoảng cách tuyệt đối lớn hơn độ lệch chuẩn, ngược lại bằng 0).
- $TD_{ijt}$: Biến giả khoảng cách công nghệ (bằng 1 nếu khoảng cách tuyệt đối lớn hơn độ lệch chuẩn, ngược lại bằng 0).
- $HC_{it}$: Chỉ số nguồn vốn con người của Việt Nam tại năm $t$.
- $TF_{jt}$: Chỉ số tự do thương mại của nước nhập khẩu $j$.
- $ASMTM_{jt}$: Thuế quan bình quân gia quyền áp dụng cho hàng chế biến Việt Nam tại nước $j$ (%).
- $ME_{ijt} = ME_{it} + ME_{jt}$: Tổng chỉ số môi trường kinh tế vĩ mô của hai nước.
- $CFI_{it}$: Chỉ số đo lường khả năng đổi mới công nghệ của Việt Nam tại năm $t$.
Mô hình được ước lượng bằng phương pháp GMM hệ thống (System GMM của Blundell và Bond, 1998). Tính vững của ước lượng được kiểm tra thông qua:
- Kiểm định Sargan: Đánh giá tính ngoại sinh của các biến công cụ (giả thuyết $H_0$: biến công cụ là ngoại sinh, giá trị p-value yêu cầu lớn hơn 0,05).
- Kiểm định Arellano-Bond: Kiểm tra hiện tượng tự tương quan của sai số (giả thuyết $H_0$: không có hiện tượng tự tương quan bậc hai, giá trị p-value yêu cầu lớn hơn 0,05).
Phân tích biên ngẫu nhiên (Stochastic Frontier Analysis - SFA):
Mô hình ước tính hàm biên sản xuất xuất khẩu:
$$\ln X_{ijt} = \ln f(Z_{jt}, \beta) + v_{ijt} - u_{ijt}$$
Trong đó, $v_{ijt} \sim N(0, \sigma_v^2)$ là sai số ngẫu nhiên; $u_{ijt} \sim N^+(\mu, \sigma_u^2)$ đại diện cho sự thiếu hiệu quả do rào cản thương mại. Hiệu quả kỹ thuật ($TE_{ijt}$) và kim ngạch tiềm năng ($Y^*_{ijt}$) được tính theo công thức:
$$TE_{ijt} = \frac{Y_{ijt}}{Y^*{ijt}} = \exp(-u{ijt}), \quad (0 \le TE_{ijt} \le 1)$$
Hệ thống chỉ tiêu đo lường bổ trợ:
- Tỷ trọng cơ cấu mặt hàng ($XS_{ijk}$) và tốc độ tăng trưởng bình quân ($GM_i$).
- Đa dạng hóa mặt hàng: Hệ số Gini-Hirschman ($GH$, nhận giá trị từ 0 đến 1) và chỉ số Theil Entropy ($E_T = E_{wk} + E_A$ theo Taylor và Francis, 2003) phân tích mức độ đa dạng hóa nội bộ và giữa các nhóm hàng.
- Đa dạng hóa thị trường: Hệ số Gini-Hirschman thị trường.
- Tăng trưởng xuất khẩu theo chiều rộng và chiều sâu: Mô hình giải tích của Amiti và Freund (2010).
- Chỉ số bổ trợ thương mại: $TCI_{JK} = 100 \times [1 - \sum_i |x_{iJ} - m_{iK}| / 2]$, mang giá trị từ 0 đến 100.
- Lợi thế so sánh hiện hữu: Chỉ số Balassa (1965) $RCA_{ik} = (X_{ik} / X_i) / (X_{wk} / X_w)$, với ngưỡng đánh giá $RCA > 1$.
- Dự báo xu hướng dài hạn giai đoạn 2018 - 2025: Hàm xu thế tuyến tính logarit $\ln \hat{Y}_t = a + bt$.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU
Chương 1 phân tích và hệ thống hóa toàn diện các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước về xuất khẩu hàng hóa và xuất khẩu hàng chế biến. Tác giả phân chia các phương pháp thành hai dòng chính: phương pháp mô phỏng cân bằng tổng thể (CGE) và phương pháp kinh tế lượng thực nghiệm (mô hình trọng lực Gravity). Về mặt kết quả, các yếu tố tác động được tổng kết thành ba nhóm: điều kiện cung, điều kiện cầu và các yếu tố cản trở/hấp dẫn.
Từ việc đánh giá ưu điểm và hạn chế của các phương pháp ước lượng OLS, hiệu ứng cố định (FEM), hiệu ứng ngẫu nhiên (REM) và Hausman-Taylor, tác giả chứng minh sự vượt trội của phương pháp ước lượng GMM hệ thống (System GMM) trong việc giải quyết hiện tượng nội sinh do biến trễ phụ thuộc gây ra. Chương này khẳng định khoảng trống tri thức về việc chưa có công trình nào áp dụng System GMM kết hợp mô hình SFA và các chỉ số TCI, RCA để nghiên cứu riêng nhóm hàng chế biến của Việt Nam sang thị trường EU.
Chương 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ CÁC YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN XUẤT KHẨU HÀNG HOÁ CỦA MỘT QUỐC GIA
Chương 2 làm rõ các khái niệm nền tảng: xuất khẩu, hàng chế biến (theo chuẩn Eurostat và SITC Rev. 3 gồm 4 nhóm: SITC 5, 6, 7, 8) và ngành công nghiệp chế biến, chế tạo (mã ngành 3 theo phân loại quốc tế). Tác giả thiết lập khung phân tích lý luận chỉ ra các kênh truyền dẫn tác động đến xuất khẩu hàng hóa của một quốc gia, bao gồm các nhân tố nội tại từ nước xuất khẩu (năng lực sản xuất, quy mô GDP, vốn con người, trình độ công nghệ, môi trường vĩ mô), các nhân tố từ nước nhập khẩu (sức mua, quy mô thị trường, mức độ tự do hóa thương mại) và các yếu tố kết nối song phương (khoảng cách địa lý, khoảng cách thể chế, khoảng cách công nghệ, rào cản thuế quan và phi thuế quan).
Chương 3: THỰC TRẠNG XUẤT KHẨU VÀ CÁC YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN XUẤT KHẨU HÀNG CHẾ BIẾN CỦA VIỆT NAM SANG THỊ TRƯỜNG EU GIAI ĐOẠN 2000 – 2016
Chương 3 trình bày các dữ liệu thực nghiệm và kết quả định lượng thông qua hệ thống bảng thống kê từ Bảng 3.1 đến Bảng 3.14:
- Thực trạng quy mô và cơ cấu: Phân tích kim ngạch xuất khẩu hàng chế biến sang EU (Bảng 3.1), chỉ ra nhóm mặt hàng này luôn chiếm trên 80% tổng giá trị xuất khẩu của Việt Nam sang EU. Cơ cấu mặt hàng chuyển dịch mạnh mẽ (Bảng 3.2), tốc độ tăng trưởng xuất khẩu duy trì bình quân 18,83% giai đoạn 1997 - 2016 nhưng chậm dần ở giai đoạn 2012 - 2016 còn 12,31% (Bảng 3.3).
- Mặt hàng và thị trường chủ lực: Xác định 10 mặt hàng xuất khẩu chủ lực (Bảng 3.4), trong đó nhóm điện thoại các loại và linh kiện, giầy dép, dệt may, máy vi tính chiếm tỷ trọng vượt trội.
- Mức độ đa dạng hóa: Lượng hóa mức độ đa dạng hóa mặt hàng xuất khẩu chung (Bảng 3.5), đa dạng hóa trong nội bộ nhóm hàng chế biến qua hệ số Gini-Hirschman và chỉ số Theil Entropy (Bảng 3.6). Đồng thời, xác định mức độ tập trung thị trường (Bảng 3.7) và chỉ ra 10 thị trường xuất khẩu thành viên chủ lực tại EU như Đức, Anh, Hà Lan, Pháp, Ý (Bảng 3.8).
- Năng suất và năng lực cạnh tranh: Phân tích quy mô và năng suất xuất khẩu hàng chế biến (Bảng 3.9); tính toán chỉ số bổ trợ thương mại TCI (Bảng 3.10); xác định 10 nhóm hàng chế biến có chỉ số lợi thế so sánh RCA cao nhất năm 2016 (Bảng 3.11).
- Kết quả kinh tế lượng: Kiểm định mô hình trọng lực (Bảng 3.12) qua các chỉ tiêu Sargan test và Arellano-Bond test khẳng định tính thích hợp của phương pháp GMM hệ thống; công bố kết quả hồi quy mô hình trọng lực động (Bảng 3.13) làm rõ chiều hướng tác động của các biến $\ln GDP_{ijt}$, $\ln GDPC_{ijt}$, $\ln WDist_{ij}$, $Landlocked_j$, $ID_{ijt}$, $TD_{ijt}$, $HC_{it}$, $TF_{jt}$, $ASMTM_{jt}$, $ME_{ijt}$, $CFI_{it}$.
- Cam kết hội nhập: Tổng hợp tóm tắt cam kết cắt giảm thuế quan của EU dành cho hàng chế biến của Việt Nam trong EVFTA (Bảng 3.14).
Chương 4: CÁC GIẢI PHÁP ĐẨY MẠNH XUẤT KHẨU HÀNG CHẾ BIẾN CỦA VIỆT NAM SANG THỊ TRƯỜNG EU
Chương 4 phân tích bối cảnh quốc tế và trong nước giai đoạn 2016 - 2025. Tác giả kết hợp kết quả hiệu quả kỹ thuật (TE) từ mô hình SFA cùng với các chỉ số TCI và RCA để đánh giá triển vọng xuất khẩu sang từng thị trường thành viên EU. Chương này xây dựng mô hình dự báo xu hướng kim ngạch xuất khẩu hàng chế biến sang EU giai đoạn 2018 - 2025 (Bảng 4.1).
Từ kết quả ước lượng thực nghiệm, tác giả đề xuất hai nhóm giải pháp:
- Giải pháp từ phía Nhà nước: Tiếp tục cải cách môi trường kinh tế vĩ mô và thể chế; nâng cao chất lượng nguồn nhân lực; hỗ trợ nghiên cứu và đổi mới công nghệ; đầu tư đồng bộ cơ sở hạ tầng logistics; hướng dẫn doanh nghiệp đáp ứng các quy định kỹ thuật (TBT, SPS) và tận dụng tối đa các dòng thuế ưu đãi từ EVFTA.
- Giải pháp từ phía doanh nghiệp: Nâng cao năng lực quản trị, đổi mới công nghệ sản xuất nhằm gia tăng giá trị nội địa; đáp ứng nghiêm ngặt các quy định về quy tắc xuất xứ, tiêu chuẩn môi trường và lao động của EU; chuyển dịch từ gia công thuần túy sang các phương thức sản xuất tạo giá trị gia tăng cao hơn.
Kết quả và những đóng góp mới
Đóng góp mới về mặt khoa học và lý luận
- Bổ sung các biến số mới vào khung phân tích thực nghiệm mô hình trọng lực đối với nhóm hàng chế biến, bao gồm: khoảng cách thể chế ($ID$), khoảng cách công nghệ ($TD$), môi trường kinh tế vĩ mô ($ME$), tự do thương mại ($TF$), thuế quan bình quân gia quyền ($ASMTM$), nguồn vốn con người ($HC$) và năng lực đổi mới công nghệ ($CFI$).
- Vận dụng phương pháp ước lượng GMM hệ thống (System GMM) trên mô hình trọng lực động, khắc phục triệt để hiện tượng nội sinh phát sinh từ biến trễ xuất khẩu và các sai số đo lường không quan sát được giữa các cặp quốc gia.
- Thiết lập khung đánh giá triển vọng xuất khẩu kết hợp đồng thời ba chỉ số: Chỉ số bổ trợ thương mại ($TCI$), Hiệu quả kỹ thuật ($TE$ trích xuất từ mô hình biên ngẫu nhiên SFA) và Lợi thế so sánh hiện hữu ($RCA$). Khung phân tích phân định 4 trường hợp cụ thể:
| Trường hợp |
Mức độ TCI |
Mức độ TE |
Đánh giá triển vọng xuất khẩu của Việt Nam |
| Trường hợp 1 |
Cao |
Thấp |
Triển vọng xuất khẩu rất cao, đặc biệt trong ngắn hạn; chỉ số RCA chỉ ra mặt hàng có thế mạnh khai thác. |
| Trường hợp 2 |
Cao |
Cao |
Triển vọng mở rộng thêm kim ngạch xuất khẩu ở mức thấp do đã khai thác gần sát mức tối đa. |
| Trường hợp 3 |
Thấp |
Cao |
Triển vọng xuất khẩu thấp do cơ cấu hàng hóa ít bổ trợ và mức độ khai thác đã bão hòa. |
| Trường hợp 4 |
Thấp |
Thấp |
Hoạt động xuất khẩu trong ngắn hạn gặp khó khăn; cần tái cấu trúc mặt hàng dựa trên phân tích RCA. |
Đóng góp mới về mặt thực tiễn
- Xác định mức xuất khẩu tiềm năng tối đa mà Việt Nam có thể đạt được sang 28 nước thành viên EU trong điều kiện không chịu các rào cản thương mại.
- Cung cấp chuỗi giá trị dự báo kim ngạch xuất khẩu hàng chế biến sang EU giai đoạn 2018 - 2025 làm căn cứ xây dựng kế hoạch hành động quốc gia.
- Cung cấp luận cứ thực nghiệm rõ ràng về các yếu tố cản trở (khoảng cách thể chế, khoảng cách công nghệ, rào cản thuế quan) và các yếu tố thúc đẩy (nguồn vốn con người, cải thiện môi trường vĩ mô, tự do thương mại) để định hình chính sách xuất khẩu hậu EVFTA.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của đề tài
- Giới hạn chuỗi dữ liệu mô hình hồi quy: Dữ liệu sử dụng cho hồi quy GMM dừng lại ở giai đoạn 2006 - 2016 do sự đồng bộ về số liệu của các chỉ số thành phần từ Diễn đàn Kinh tế Thế giới (WEF) và Ngân hàng Thế giới.
- Giới hạn đánh giá hiệp định thương mại: Nghiên cứu được thực hiện tại thời điểm Hiệp định EVFTA chưa chính thức được phê chuẩn và đi vào thực thi, do đó các phân tích về EVFTA mới dừng ở mức độ phân tích cam kết và kịch bản kỳ vọng, chưa thể đo lường tác động hậu kiểm (ex post).
Hướng nghiên cứu tiếp
- Cập nhật chuỗi dữ liệu bảng kéo dài sau năm 2016 khi các hiệp định thế hệ mới như CPTPP và EVFTA đi vào vận hành đầy đủ để lượng hóa chính xác hiệu ứng tạo lập mậu dịch thực tế.
- Phân tách sâu hơn mô hình hồi quy trọng lực động cho từng nhóm ngành chi tiết ở cấp mã HS 4 chữ số hoặc 6 chữ số bên trong 4 nhóm hàng SITC 5, 6, 7, 8 nhằm nhận diện cụ thể các rào cản kỹ thuật đặc thù của từng phân ngành sản phẩm.
Giá trị tham khảo
Đối tượng thụ hưởng kết quả nghiên cứu
- Nghiên cứu sinh, học viên cao học và giảng viên chuyên ngành Kinh tế quốc tế, Thương mại quốc tế: Tham khảo phương pháp xây dựng mô hình trọng lực động, kỹ thuật ước lượng System GMM (kiểm định Sargan và Arellano-Bond), phương pháp phân tích biên ngẫu nhiên SFA và quy trình tính toán hệ số Theil Entropy trong đánh giá đa dạng hóa mặt hàng.
- Cơ quan quản lý nhà nước (Bộ Công Thương, Bộ Kế hoạch và Đầu tư, các viện nghiên cứu chính sách): Sử dụng các kết quả dự báo xuất khẩu đến năm 2025, kết quả đo lường tiềm năng và hiệu quả kỹ thuật tại 28 nước EU để xây dựng định hướng thị trường và hoàn thiện thể chế hỗ trợ xuất khẩu.
- Các hiệp hội ngành hàng và doanh nghiệp sản xuất hàng chế biến (dệt may, da giày, điện tử, hóa chất): Khai thác dữ liệu phân tích chỉ số RCA và cam kết cắt giảm thuế quan của EU (Bảng 3.14) để chủ động điều chỉnh chiến lược sản phẩm, đáp ứng quy tắc xuất xứ và tiêu chuẩn kỹ thuật nhập khẩu.
Câu hỏi thường gặp
1. Luận án phân loại hàng chế biến dựa trên tiêu chuẩn nào và bao gồm những nhóm sản phẩm cụ thể nào?
Luận án áp dụng Hệ thống phân loại tiêu chuẩn thương mại quốc tế phiên bản sửa đổi lần thứ 3 (SITC - Rev. 3), xác định hàng chế biến bao gồm 4 nhóm chính:
- SITC 5: Hóa chất và các sản phẩm liên quan.
- SITC 6: Hàng chế biến chủ yếu phân loại theo nguyên vật liệu (loại trừ mặt hàng 667 - đá quý và 68 - kim loại màu).
- SITC 7: Máy móc, phương tiện vận tải và phụ tùng.
- SITC 8: Hàng chế biến khác (bao gồm hàng dệt may, giầy dép).
2. Tại sao tác giả áp dụng phương pháp ước lượng GMM hệ thống (System GMM) thay vì các mô hình OLS, hiệu ứng cố định hay hiệu ứng ngẫu nhiên?
Trong mô hình trọng lực động, sự xuất hiện của biến trễ xuất khẩu ($\ln X_{ijt-1}$) đóng vai trò biến giải thích vi phạm giả định ngoại sinh, gây ra hiện tượng tự tương quan và nội sinh nghiêm trọng. Các phương pháp OLS, hiệu ứng cố định (FEM) hay hiệu ứng ngẫu nhiên (REM) đều cho ra kết quả ước lượng bị chệch và không vững. Ước lượng GMM hệ thống (System GMM) do Blundell và Bond (1998) phát triển cho phép kết hợp phương trình sai phân với phương trình mức, sử dụng các biến trễ làm biến công cụ nội tại, qua đó kiểm soát triệt để hiện tượng nội sinh, phương sai sai số thay đổi và các đặc điểm không quan sát được giữa các quốc gia.
3. Khung phân tích kết hợp giữa TCI, RCA và TE được sử dụng để nhận diện triển vọng thị trường như thế nào?
Tác giả kết hợp ba chỉ số nhằm đánh giá toàn diện cơ hội xuất khẩu sang từng quốc gia EU:
- Chỉ số TCI (Trade Complementarity Index) đo lường mức độ tương thích giữa cơ cấu xuất khẩu của Việt Nam và cơ cấu nhập khẩu của nước đối tác.
- Chỉ số TE (Technical Efficiency) từ mô hình SFA phản ánh mức độ khai thác thực tế so với tiềm năng tối đa.
- Chỉ số RCA (Revealed Comparative Advantage) xác định các mặt hàng Việt Nam có lợi thế cạnh tranh ($RCA > 1$).
Khi một thị trường có TCI cao nhưng TE còn thấp, thị trường đó sở hữu tiềm năng mở rộng rất lớn trong ngắn hạn, và chỉ số RCA sẽ chỉ dẫn chính xác nhóm sản phẩm chế biến cần ưu tiên thâm nhập.
4. Các biến số về thể chế, công nghệ và vốn con người được đo lường từ những nguồn dữ liệu nào?
- Chỉ số thể chế, công nghệ (sự sẵn sàng công nghệ, khả năng đổi mới công nghệ), hạ tầng và môi trường kinh tế vĩ mô được trích xuất từ Báo cáo Năng lực Cạnh tranh Toàn cầu của Diễn đàn Kinh tế Thế giới (WEF) theo thang điểm từ 1 đến 7.
- Biến khoảng cách thể chế ($ID$) và khoảng cách công nghệ ($TD$) được xây dựng dưới dạng biến giả dựa trên sự so sánh giữa giá trị chênh lệch tuyệt đối và độ lệch chuẩn giữa Việt Nam với từng nước đối tác.
- Biến nguồn vốn con người ($HC$) được tác giả tổng hợp bằng phương pháp phân tích thành phần chính (PCA) từ các dữ liệu về sức khỏe, chất lượng giáo dục và số năm đi học của WEF.
5. Dữ liệu hồi quy của luận án bao quát không gian và khung thời gian nào?
Dữ liệu phân tích thực trạng xuất khẩu bao quát toàn bộ 28 quốc gia thành viên EU trong giai đoạn từ năm 2000 đến năm 2016. Riêng bộ số liệu bảng sử dụng để chạy mô hình hồi quy kinh tế lượng trọng lực động (System GMM) được thu thập liên tục trong 11 năm, từ năm 2006 đến năm 2016, do tính sẵn có và tính đồng nhất của hệ thống chỉ tiêu thể chế, vĩ mô và công nghệ từ Diễn đàn Kinh tế Thế giới.
Kết luận
Luận án tiến sĩ đã hoàn thành việc hệ thống hóa cơ sở lý luận và lượng hóa các nhân tố chi phối hoạt động xuất khẩu hàng chế biến của Việt Nam sang thị trường Liên minh Châu Âu giai đoạn 2000 - 2016. Bằng việc ứng dụng mô hình trọng lực động với phương pháp ước lượng GMM hệ thống kết hợp mô hình biên ngẫu nhiên (SFA), nghiên cứu đã giải quyết được vấn đề nội sinh, chỉ rõ các tác động đa chiều của khoảng cách thể chế, khoảng cách công nghệ, môi trường kinh tế vĩ mô và nguồn vốn con người. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học và hệ thống giải pháp cho Nhà nước và cộng đồng doanh nghiệp nhằm khai thác tiềm năng xuất khẩu hàng chế biến sang EU đến năm 2025.