Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong tiến trình công nghiệp hóa – hiện đại hóa, năng lực sản xuất các mặt hàng vật liệu xây dựng của Việt Nam đã phát triển nhanh chóng và vượt qua nhu cầu tiêu thụ nội địa. Dù năng suất trong nước đạt mức cao nhờ áp dụng kỹ thuật và công nghệ tiên tiến, nhu cầu tiêu thụ nguyên vật liệu xây dựng trên thị trường quốc tế vẫn còn rất lớn. Theo số liệu thống kê từ Tổng cục Hải quan, xuất khẩu vật liệu xây dựng của Việt Nam đã ghi nhận sự tăng trưởng liên tục: riêng tháng 10/2019, cả nước xuất khẩu hơn 3,58 triệu tấn vật liệu xây dựng với kim ngạch 141,62 triệu USD (tăng 34,5% về lượng và 33,6% về kim ngạch so với tháng 9/2019; tăng 24,9% về lượng và 17% về kim ngạch so với tháng 10/2018).
Khu vực Đông Nam Á hiện là thị trường xuất khẩu vật liệu xây dựng lớn thứ hai của Việt Nam, đạt hơn 5,67 triệu tấn (tương đương 286,91 triệu USD), chiếm 21,1% về lượng và 25,7% về tổng kim ngạch xuất khẩu toàn ngành. Trong đó, Campuchia nổi lên như một thị trường trọng điểm: 10 tháng đầu năm 2019, Việt Nam đã xuất khẩu sang Campuchia hơn 460 nghìn tấn xi măng (đạt 24,25 triệu USD, tăng 82,74% về kim ngạch so với cùng kỳ năm 2018). Riêng 11 tháng năm 2018, lượng sắt thép xuất khẩu sang thị trường này đạt 1,24 triệu tấn (trị giá 796,71 triệu USD), chiếm 21,4% tổng khối lượng thép xuất khẩu của Việt Nam. Tuy nhiên, hoạt động xuất khẩu sang Campuchia vẫn chưa phát huy hết tiềm năng do sức ép cạnh tranh gay gắt về giá, chất lượng từ các quốc gia như Thái Lan, Trung Quốc và các rào cản thương mại.
Trước thực tế đó, tác giả đã lựa chọn đề tài: “Giải pháp thúc đẩy xuất khẩu mặt hàng nguyên vật liệu xây dựng của Công ty Cổ phần Phát triển Quốc tế Thăng Long sang thị trường Campuchia” làm khóa luận tốt nghiệp.
Mục đích nghiên cứu: Đề xuất các giải pháp thúc đẩy hoạt động xuất khẩu nguyên vật liệu xây dựng của Công ty Cổ phần Phát triển Quốc tế Thăng Long sang thị trường Campuchia trong giai đoạn 2019 – 2025.
Nhiệm vụ nghiên cứu:
- Tổng quan một số vấn đề lý luận và thực tiễn về hoạt động xuất khẩu mặt hàng vật liệu xây dựng.
- Tổng quan về thị trường vật liệu xây dựng Campuchia và tác động của Hiệp định Thương mại Đông Nam Á cùng các thỏa thuận song phương đến hoạt động xuất nhập khẩu giữa hai nước.
- Đánh giá điều kiện và thực trạng xuất khẩu vật liệu xây dựng của Công ty Cổ phần Phát triển Quốc tế Thăng Long giai đoạn 2015 – 2019.
- Đề xuất hệ thống giải pháp thúc đẩy xuất khẩu mặt hàng vật liệu xây dựng của Công ty Cổ phần Phát triển Quốc tế Thăng Long giai đoạn 2019 – 2025.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động xuất khẩu mặt hàng vật liệu xây dựng của Công ty Cổ phần Phát triển Quốc tế Thăng Long, tập trung vào thị trường Campuchia.
- Phạm vi nghiên cứu: Thị trường tiêu dùng vật liệu xây dựng của Campuchia; mốc thời gian phân tích thực trạng từ 2015 đến 2019 và định hướng giải pháp đến năm 2025.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và khái niệm sử dụng
Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các văn bản pháp lý, giáo trình chuyên ngành và các lý thuyết thương mại quốc tế kinh điển:
- Khái niệm xuất khẩu: Dẫn chiếu theo Dương Hữu Hạnh (2008) và Điều 28, Mục 1, Chương 2 của Luật Thương mại Việt Nam 2005 về việc đưa hàng hóa ra khỏi lãnh thổ hoặc vào khu vực hải quan riêng.
- Các hình thức xuất khẩu: Dẫn chiếu phân loại từ Giáo trình Thương mại quốc tế (Nguyễn Thu Hiền, NXB Thống kê), bao gồm: xuất khẩu gián tiếp (qua đại lý, môi giới), xuất khẩu trực tiếp, mua bán đối lưu (đổi hàng, bù trừ, mua đối lưu, chuyển nợ, giao dịch bồi hoàn, mua lại sản phẩm), tạm nhập tái xuất (tái xuất đúng thực nghĩa và chuyển khẩu), gia công xuất khẩu quốc tế và xuất khẩu tại chỗ.
- Các lý thuyết thương mại quốc tế:
- Lý thuyết Lợi thế tuyệt đối của Adam Smith (1776, tác phẩm "Của cải của các dân tộc").
- Lý thuyết Lợi thế tương đối của David Ricardo (1817) và lý thuyết chi phí cơ hội tăng dần.
- Lý thuyết về chi phí vận chuyển và tiêu chuẩn môi trường trong thương mại quốc tế.
- Khung đánh giá năng lực cạnh tranh cấp quốc gia của Diễn đàn Kinh tế Thế giới (WEF, 1977) gồm 8 nhóm nhân tố: Độ mở cửa, Chính phủ, Tài chính, Kết cấu hạ tầng, Công nghệ, Quản trị, Lao động, Thể chế.
- Lý thuyết Lợi thế cạnh tranh quốc gia của Michael Porter (Mô hình Kim cương với 4 thuộc tính: Điều kiện yếu tố sản xuất cơ bản/tiên tiến, Điều kiện về cầu nội địa, Các ngành công nghiệp hỗ trợ/liên quan, Chiến lược - cơ cấu - mức độ cạnh tranh nội bộ ngành).
- Đặc điểm ngành hàng vật liệu xây dựng: Là ngành thâm dụng vốn, chi phí cố định cao, hàng hóa nặng, cồng kềnh, đòi hỏi phương tiện chuyên chở tải trọng lớn và kho bãi chuyên biệt (kho hở cho cát, gạch, đá; kho kín cho xi măng, sắt thép); có mức độ nhạy cảm cao với chu kỳ kinh tế vĩ mô và thị trường bất động sản.
Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu
- Phương pháp thu thập dữ liệu: Kế thừa các tài liệu, công trình nghiên cứu và báo cáo chuyên ngành đã công bố.
- Phương pháp phân tích - xử lý dữ liệu: Sử dụng kết hợp các phương pháp thống kê mô tả, phân tích định tính, so sánh số liệu theo chuỗi thời gian và tổng hợp logic để đánh giá thực trạng thị trường.
- Nguồn dữ liệu thứ cấp:
- Trong nước: Số liệu thống kê từ Tổng cục Thống kê, Tổng cục Hải quan, Bộ Xây dựng, Hiệp hội Thép Việt Nam.
- Phía Campuchia và quốc tế: Bộ Thương mại Campuchia, Bộ Xây dựng, Quản lý đất đai và Quy hoạch đô thị Campuchia, Cục Camcontrol, Ngân hàng Thế giới (WB), Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF), Chương trình Phát triển Liên Hợp Quốc (UNDP) và Ngân hàng Phát triển Châu Á (ADB).
Nội dung chính theo từng chương
CHƯƠNG 1. Lý luận chung về xuất khẩu ngành vật liệu xây dựng
Chương 1 hệ thống hóa toàn diện các vấn đề lý luận về xuất khẩu hàng hóa và đặc thù của ngành vật liệu xây dựng:
- Bản chất và vai trò của xuất khẩu: Phân tích vai trò đối với nền kinh tế quốc dân (tạo nguồn vốn nhập khẩu máy móc thiết bị phục vụ công nghiệp hóa, thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu kinh tế, giải quyết việc làm, mở rộng quan hệ đối ngoại) và đối với doanh nghiệp (mở rộng thị trường tiêu thụ, tối ưu hóa công suất, tiếp thu công nghệ và kinh nghiệm quản trị quốc tế).
- Các hình thức xuất khẩu chủ yếu: Trình bày chi tiết cơ chế vận hành, ưu - nhược điểm và điều kiện áp dụng của 6 hình thức xuất khẩu (xuất khẩu trực tiếp, qua trung gian, đối lưu, tạm nhập tái xuất, gia công quốc tế, xuất khẩu tại chỗ). Khẳng định đối với ngành vật liệu xây dựng Việt Nam, xuất khẩu trực tiếp và gián tiếp (qua ủy thác) là hai phương thức chủ đạo.
- Các yếu tố tác động đến xuất khẩu vật liệu xây dựng:
- Nhân tố vĩ mô: Môi trường kinh tế nước nhập khẩu, khoảng cách địa lý - khí hậu tự nhiên, hệ thống chính trị - pháp luật (chính sách bảo hộ, hạn ngạch, thuế quan) và các yếu tố văn hóa - tập quán kinh doanh.
- Nhân tố vi mô: Chất lượng sản phẩm (đạt chuẩn ISO và có tính vượt trội), thời gian và thời điểm xuất hiện trên thị trường, chất lượng dịch vụ khách hàng (đóng gói, vận chuyển, hậu mãi), chất lượng thương hiệu và hệ thống chính sách hỗ trợ từ Chính phủ (chính sách đất đai, thuế, tín dụng, cải cách thủ tục hành chính, xúc tiến thương mại).
CHƯƠNG 2. Giới thiệu chung về thị trường Campuchia và Hiệp định Thương mại giữa Việt Nam và Campuchia
Chương 2 cung cấp bức tranh toàn cảnh về kinh tế, chính sách thương mại và thị trường tiêu thụ vật liệu xây dựng tại Campuchia:
- Môi trường kinh tế vĩ mô Campuchia: Quá trình cải cách từ thập niên 1990, đặc trưng nền kinh tế bị đô la hóa cao (sử dụng song song USD và đồng Riel, khu vực biên giới dùng thêm Baht Thái), tăng trưởng kinh tế bình quân đạt khoảng 5%/năm, thu nhập bình quân đầu người năm 2000 đạt 238 USD, tỷ lệ hộ nghèo dao động từ 35,9% đến 64%.
- Chính sách ngoại thương và rào cản thương mại: Campuchia đã tự do hóa thương mại từ năm 1989, gia nhập Ban Thư ký Hải quan Thế giới (WCO) năm 2011 và ban hành Luật Hải quan năm 2007. Tuy nhiên, nước này vẫn duy trì cấu trúc thuế quan xếp tầng (thuế suất cao nhất lên đến 35% đối với hàng gia công/thành phẩm và thấp nhất khoảng 10% đối với nguyên liệu thô), sử dụng cơ chế định giá tính thuế theo giá trị thị trường hợp lý (FMV) qua công ty Kiểm tra trước khi giao hàng (SPI) hoặc giá tối thiểu do Bộ Kinh tế và Tài chính quy định.
- Thực trạng cung - cầu vật liệu xây dựng: Năm 2018, Chính phủ Campuchia phê duyệt 1.643 dự án xây dựng với tổng vốn 2,15 tỷ USD. Do năng lực sản xuất nội địa không đáp ứng đủ nhu cầu hạ tầng và bất động sản, Campuchia phụ thuộc lớn vào sắt thép, xi măng nhập khẩu từ Việt Nam.
| Chỉ tiêu / Thị trường |
Số liệu ghi nhận trong văn bản |
Đơn vị tính |
Nguồn trích dẫn / Thời điểm |
| Tổng xuất khẩu VLXD của VN |
3,58 triệu tấn (141,62 triệu USD) |
Tấn / USD |
Tổng cục Hải quan (T10/2019) |
| Xuất khẩu VLXD sang Đông Nam Á |
5,67 triệu tấn (286,91 triệu USD) |
Tấn / USD |
Tổng cục Hải quan (2019) |
| Giá bình quân VLXD sang Đông Nam Á |
50,6 |
USD/tấn |
Tăng 10,5% so với cùng kỳ |
| Xuất khẩu xi măng VN sang Campuchia |
> 460 nghìn tấn (24,25 triệu USD) |
Tấn / USD |
10 tháng đầu năm 2019 |
| Giá xi măng xuất sang Campuchia |
51,6 |
USD/tấn |
Cao hơn thị trường TQ (49,5 USD/tấn) |
| Xuất khẩu sắt thép sang Campuchia |
1,24 triệu tấn (796,71 triệu USD) |
Tấn / USD |
11 tháng năm 2018 (Chiếm 21,4% cả nước) |
| Vốn đầu tư xây dựng tại Campuchia |
2,15 tỷ USD (1.643 dự án) |
Tỷ USD |
Bộ Xây dựng Campuchia (2018) |
| Nhập khẩu VLXD của Campuchia |
679 nghìn tấn (331 triệu USD) |
Tấn / USD |
10 tháng đầu năm 2012 |
| Vận chuyển đường bộ Mộc Bài - Phnom Penh |
~ 6 |
Giờ |
Đánh giá thực tế logistics |
- Đặc điểm cạnh tranh và hệ thống phân phối:
- Cạnh tranh: Cạnh tranh trực tiếp về giá và chi phí vận chuyển với hàng Thái Lan, Trung Quốc. Đặc biệt, các dự án dùng vốn ODA của Trung Quốc có xu hướng chỉ định sử dụng thép Trung Quốc, tạo rào cản lớn cho doanh nghiệp Việt Nam.
- Phân phối: Phổ biến qua 2 mô hình: (1) Bán hàng thông qua nhà phân phối độc quyền bản địa (ít rủi ro tài chính nhưng bị động nếu đối tác yếu kém); (2) Thành lập chi nhánh/văn phòng đại diện/công ty con tại Campuchia (kiểm soát tốt thị trường nhưng áp lực vốn cao do tập quán bán hàng gối đầu của đại lý địa phương). Ngoài ra còn hình thức xuất khẩu gián tiếp qua thương lái vùng biên giới (tiểu ngạch).
- Khuôn khổ pháp lý và Hiệp định thương mại:
- AFTA: Khu vực Mậu dịch Tự do ASEAN (ký năm 1992, nhóm CLMV gia nhập sau) áp dụng lộ trình giảm thuế nhập khẩu về 0 - 5%.
- Thỏa thuận thương mại song phương Việt Nam - Campuchia (02/2019): Ký kết giữa Bộ trưởng Trần Tuấn Anh và Bộ trưởng Pan Sorasak, cam kết thuế suất ưu đãi 0% đối với 26 mặt hàng xuất khẩu của Việt Nam.
CHƯƠNG 3. Thực trạng xuất khẩu hàng vật liệu xây dựng của Công ty Cổ phần Phát triển Quốc tế Thăng Long sang thị trường Campuchia
Chương này theo kết cấu đề tài tập trung khảo sát điều kiện nội lực, năng lực tài chính, mạng lưới logistics và kết quả kinh doanh xuất khẩu các mặt hàng vật liệu xây dựng cụ thể của Công ty Thăng Long sang Campuchia trong giai đoạn 2015 – 2019, nhận diện các vướng mắc về kênh phân phối và thủ tục hải quan mà công ty gặp phải.
CHƯƠNG 4. Đề xuất giải pháp thúc đẩy xuất khẩu hàng vật liệu xây dựng của Công ty Cổ phần Phát triển Quốc tế Thăng Long sang thị trường Campuchia
Chương này đề xuất hệ thống giải pháp tác nghiệp và chiến lược giai đoạn 2019 – 2025 cho Công ty Cổ phần Phát triển Quốc tế Thăng Long, bao gồm: hoàn thiện chính sách giá và chiết khấu linh hoạt, thiết lập quan hệ liên kết bền vững với hệ thống phân phối bản địa, tối ưu hóa tuyến vận tải đường bộ (qua cửa khẩu Mộc Bài), nâng cao chuẩn hóa bao bì - nhãn mác phù hợp thị hiếu Campuchia và tận dụng tối đa các ưu đãi thuế quan từ AFTA cùng hiệp định song phương.
Kết quả và đóng góp
Kết quả nghiên cứu chính
- Hệ thống hóa luận cứ thị trường: Làm rõ bức tranh nhu cầu xây dựng bùng nổ tại Campuchia với 1.643 dự án được phê duyệt trong năm 2018 (tổng vốn 2,15 tỷ USD) trong bối cảnh nguồn cung nội địa thiếu hụt, khẳng định Campuchia là thị trường tiêu thụ thép lớn thứ nhất và thị trường xi măng đầy tiềm năng của Việt Nam.
- Xác định lợi thế cạnh tranh cốt lõi của vật liệu xây dựng Việt Nam:
- Lợi thế cự ly và chi phí logistics: Đường biên giới chung hơn 1.000 km trải dài qua 10 tỉnh Việt Nam và 9 tỉnh Campuchia; thời gian vận chuyển đường bộ từ cửa khẩu Mộc Bài (Tây Ninh) đến Phnom Penh chỉ khoảng 6 giờ, giúp giảm chi phí lưu kho bãi và cước vận tải so với đối thủ Thái Lan.
- Lợi thế giá thành và sự chấp nhận của thị trường: Giá xi măng Việt Nam xuất sang Campuchia đạt 51,6 USD/tấn (cao hơn mức 49,5 USD/tấn tại Trung Quốc); các doanh nghiệp Việt Nam đã trúng thầu cung cấp cho nhiều công trình lớn (Nhà máy bia Tiger, Aeon Mall, Bệnh viện Chợ Rẫy Phnom Penh, Nhà máy bao bì Crown).
- Lợi thế từ các cam kết thuế quan: Việc thực thi Hiệp định AFTA và Thỏa thuận thương mại song phương 2019 mở ra mức thuế suất 0% cho nhiều nhóm hàng hóa.
Giải pháp và kiến nghị đề xuất
- Xây dựng kênh phân phối đa tầng: Khuyến nghị các doanh nghiệp vừa và nhỏ nên ưu tiên chọn nhà phân phối độc quyền uy tín tại Campuchia để giảm rủi ro nợ xấu; từng bước đào tạo, chuyển giao mô hình quản trị mạng lưới bán hàng cho các đại lý bản địa.
- Chiến lược sản phẩm và thương hiệu: Đầu tư thiết kế bao bì riêng, ghi nhãn rõ ràng, thân thiện với văn hóa tiêu dùng Campuchia; đảm bảo tiêu chuẩn chất lượng ISO để khẳng định uy tín thương hiệu quốc gia.
- Tuân thủ quy định pháp lý và thủ tục hải quan: Hướng dẫn doanh nghiệp chuẩn bị đầy đủ bộ chứng từ (vận đơn, hóa đơn, danh sách đóng gói, chứng nhận bảo hiểm) theo Luật Hải quan 2007 của Campuchia và thủ tục cấp Giấy chứng nhận đăng ký tại Ban Đầu tư Campuchia (CIB) thuộc Hội đồng Phát triển Campuchia (CDC).
Đóng góp của khóa luận
Khóa luận đã gắn kết các mô hình lý thuyết thương mại quốc tế (Smith, Ricardo, Porter, WEF) vào một ngành hàng công nghiệp nặng thâm dụng vốn có tính chất đặc thù; cung cấp nguồn dữ liệu phân tích thị trường Campuchia chi tiết, giúp định hình giải pháp xuất khẩu thực tế cho doanh nghiệp thương mại vật liệu xây dựng Việt Nam.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Văn bản trích lược tập trung sâu vào khung lý luận (Chương 1) và phân tích bối cảnh vĩ mô, cung - cầu, chính sách thương mại thị trường Campuchia (Chương 2); các số liệu báo cáo tài chính nội bộ, cơ cấu sản phẩm chi tiết của Công ty Cổ phần Phát triển Quốc tế Thăng Long tại Chương 3 và 4 chưa được phản ánh đầy đủ trong bản trích đoạn.
- Hướng nghiên cứu mở rộng: Nghiên cứu tiếp theo có thể triển khai các khảo sát thực nghiệm định lượng về mức độ hài lòng của các đại lý phân phối tại Phnom Penh và các tỉnh biên giới Campuchia; đánh giá tác động của biến động chi phí vận tải và các vụ kiện phòng vệ thương mại đối với chuỗi cung ứng vật liệu xây dựng giai đoạn sau 2020.
Giá trị tham khảo
Tài liệu là nguồn tư liệu học thuật và thực tiễn hữu ích dành cho:
- Sinh viên, học viên ngành Kinh tế quốc tế, Thương mại quốc tế, Quản trị kinh doanh, Logistics: Có thể tham khảo cách xây dựng khung lý luận xuất khẩu hàng hóa công nghiệp nặng, phương pháp phân tích thị trường mục tiêu và cách tích hợp các lý thuyết lợi thế cạnh tranh của Michael Porter, WEF vào bài nghiên cứu.
- Doanh nghiệp xuất khẩu vật liệu xây dựng (sắt thép, xi măng, gạch ngói): Tham khảo các thông tin về thủ tục hải quan Campuchia (Luật Hải quan 2007, CIB/CDC), phương thức kiểm soát rủi ro tài chính khi bán hàng gối đầu cho đại lý bản địa và chiến lược thiết kế bao bì riêng thâm nhập thị trường Đông Nam Á.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận sử dụng những lý thuyết thương mại quốc tế nào để giải thích hoạt động xuất khẩu vật liệu xây dựng?
Tác giả vận dụng Lý thuyết Lợi thế tuyệt đối của Adam Smith (1776), Lý thuyết Lợi thế tương đối của David Ricardo (1817), Lý thuyết chi phí vận chuyển - tiêu chuẩn môi trường, Khung năng lực cạnh tranh quốc gia của WEF (1977) và Lý thuyết Lợi thế cạnh tranh (Mô hình Kim cương) của Michael Porter.
2. Ngành vật liệu xây dựng có những đặc trưng kinh tế và kỹ thuật nào chi phối hoạt động xuất khẩu?
Ngành mang tính thâm dụng vốn, chi phí cố định cao, hàng hóa nặng và cồng kềnh đòi hỏi xe tải chuyên dụng (như xe 25 khối chở đá, xe mui bạt chở cát/gạch) và kho bãi rộng (kho kín cho xi măng, thép; kho hở cho cát, đá). Ngành này đặc biệt nhạy cảm với chu kỳ kinh tế vĩ mô và mức độ thanh khoản của thị trường bất động sản.
3. Vị thế xuất khẩu của mặt hàng sắt thép và xi măng Việt Nam tại thị trường Campuchia được ghi nhận như thế nào?
Trong 11 tháng năm 2018, Việt Nam xuất sang Campuchia 1,24 triệu tấn sắt thép (796,71 triệu USD), chiếm 21,4% tổng khối lượng thép xuất khẩu cả nước. Trong 10 tháng đầu năm 2019, xuất khẩu xi măng đạt hơn 460 nghìn tấn (24,25 triệu USD, tăng 82,74% về kim ngạch), với giá bán đạt 51,6 USD/tấn (cao hơn mức 49,5 USD/tấn của thị trường Trung Quốc).
4. Doanh nghiệp xuất khẩu vật liệu xây dựng Việt Nam đối mặt với những đối thủ và rào cản nào tại Campuchia?
Doanh nghiệp phải cạnh tranh quyết liệt về giá với Thái Lan và Trung Quốc. Đặc biệt, các dự án xây dựng sử dụng nguồn vốn ODA của Trung Quốc thường bị ràng buộc chỉ định nhập khẩu và sử dụng thép Trung Quốc. Ngoài ra, tập quán bán hàng gối đầu và thói quen chạy theo lợi nhuận ngắn hạn của nhà phân phối Campuchia tạo ra rủi ro thanh toán lớn.
5. Các thỏa thuận thương mại nào đang hỗ trợ thuế suất cho hàng hóa Việt Nam vào Campuchia?
Hiệp định Khu vực Mậu dịch Tự do ASEAN (AFTA) với lộ trình hạ thuế quan xuống 0 - 5% và Thỏa thuận thúc đẩy thương mại song phương Việt Nam – Campuchia ký tháng 02/2019 (cam kết mức thuế suất ưu đãi 0% đối với 26 mặt hàng xuất khẩu của Việt Nam).
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp đã hệ thống hóa sâu sắc cơ sở lý luận về xuất khẩu hàng hóa gắn liền với các đặc tính kỹ thuật - kinh tế đặc thù của ngành vật liệu xây dựng. Thông qua việc phân tích toàn diện bối cảnh kinh tế, cung - cầu và các cam kết mậu dịch tự do tại thị trường Campuchia, nghiên cứu đã chỉ rõ tiềm năng cùng những thách thức cạnh tranh thực tế của các sản phẩm sắt thép, xi măng Việt Nam. Đây là công trình có giá trị tham khảo cao về mặt phương pháp luận và cung cấp cơ sở thực tiễn vững chắc cho việc hoạch định chiến lược xuất khẩu sang các thị trường khu vực Đông Nam Á.