Luận án tiến sĩ: Các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả xuất khẩu rau quả của doanh nghiệp Việt Nam - Phạm Ngọc Ý, ĐH Kinh tế TP. Hồ Chí Minh

Phân tích các yếu tố ảnh hưởng xuất khẩu rau quả doanh nghiệp Việt Nam. Tìm hiểu chiến lược cải thiện cạnh tranh và phát triển nông sản xuất khẩu bền vững.

Chuyên ngành

Kinh doanh thương mại

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2021

290
1
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về yếu tố ảnh hưởng xuất khẩu rau quả

Ngành xuất khẩu rau quả Việt Nam có tốc độ tăng trưởng mạnh trong những năm gần đây. Giá trị xuất khẩu đạt hàng tỷ USD mỗi năm. Tuy nhiên, hiệu quả xuất khẩu giữa các doanh nghiệp có sự chênh lệch đáng kể. Luận án tiến sĩ của Phạm Ngọc Ý (2021) tại Trường Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh đã nghiên cứu sâu về vấn đề này.

Nghiên cứu áp dụng nhiều lý thuyết nền tảng. Đó là lý thuyết quốc tế hóa, lý thuyết dựa trên nguồn lực, lý thuyết thể chế và lý thuyết ngẫu nhiên. Các lý thuyết này giúp giải thích quá trình tham gia thị trường quốc tế của doanh nghiệp.

Luận án xác định tám yếu tố chính ảnh hưởng đến kết quả xuất khẩu rau quả. Các yếu tố được chia thành hai nhóm. Nhóm nội bộ bao gồm kinh nghiệm quốc tế, cam kết xuất khẩu, đặc điểm sản phẩm và năng lực công nghệ. Nhóm bên ngoài bao gồm sự khác biệt môi trường, cường độ cạnh tranh và rào cản kỹ thuật thương mại.

Chiến lược marketing xuất khẩu thích nghi được xem là biến trung gian. Biến này truyền tải tác động của các yếu tố trên đến kết quả xuất khẩu cuối cùng. Mô hình nghiên cứu đề xuất đã được kiểm định bằng phương pháp PLS-SEM trên mẫu 250 doanh nghiệp.

1.1. Bối cảnh xuất khẩu rau quả Việt Nam

Ngành rau quả Việt Nam có lợi thế lớn về điều kiện tự nhiên và khí hậu. Nhiều vùng trồng chuyên canh đã hình thành. Các sản phẩm chủ lực gồm thanh long, xoài, chôm chôm, vải và rau các loại. Thị trường xuất khẩu chính là Trung Quốc, Hoa Kỳ, Nhật Bản và Hàn Quốc.

Tốc độ tăng trưởng xuất khẩu rau quả đạt trung bình 15-20% mỗi giai đoạn. Hiệp định thương mại tự do tạo thêm cơ hội tiếp cận thị trường mới. Tuy nhiên, doanh nghiệp Việt Nam đối mặt nhiều thách thức. Rào cản kỹ thuật ngày càng khắt khe từ thị trường nhập khẩu. Yêu cầu về chất lượng, an toàn thực phẩm và truy xuất nguồn gốc đặt áp lực lớn lên doanh nghiệp.

1.2. Mục tiêu và phạm vi nghiên cứu luận án

Mục tiêu chính của luận án là xác định và đo lường mức độ ảnh hưởng của các yếu tố đến kết quả xuất khẩu rau quả. Nghiên cứu cũng phân tích vai trò trung gian của chiến lược marketing xuất khẩu thích nghi. Đồng thời, luận án kiểm tra vai trò điều tiết của biến môi trường trong mô hình.

Phạm vi nghiên cứu tập trung vào doanh nghiệp xuất khẩu rau quả tại Việt Nam. Giai đoạn thu thập dữ liệu thực hiện trong năm 2020-2021. Phương pháp nghiên cứu kết hợp định tính và định lượng. Nghiên cứu định tính giúp điều chỉnh thang đo phù hợp với bối cảnh Việt Nam. Nghiên cứu định lượng sử dụng khảo sát mẫu 250 doanh nghiệp.

II. Phân tích yếu tố nội bộ và bên ngoài doanh nghiệp

Nghiên cứu chỉ ra rằng yếu tố nội bộ doanh nghiệp có vai trò quyết định. Kinh nghiệm quốc tế giúp doanh nghiệp hiểu rõ thị trường mục tiêu. Doanh nghiệp có nhiều năm xuất khẩu thường xây dựng được mạng lưới phân phối vững chắc. Cam kết xuất khẩu thể hiện qua nguồn lực đầu tư cho hoạt động này.

Đặc điểm sản phẩm là yếu tố then chốt trong ngành rau quả. Sản phẩm tươi có yêu cầu bảo quản và vận chuyển đặc biệt. Năng lực công nghệ ảnh hưởng đến khả năng đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế. Công nghệ sau thu hoạch và bảo quản quyết định chất lượng sản phẩm xuất khẩu.

Về yếu tố bên ngoài, sự khác biệt môi trường giữa các thị trường rất lớn. Văn hóa, thể chế và quy định pháp luật tạo ra thách thức riêng. Cường độ cạnh tranh ngày càng gay gắt trên thị trường quốc tế. Doanh nghiệp phải cạnh tranh với cả đối thủ trong nước và quốc tế.

Rào cản kỹ thuật thương mại là yếu tố cản trở lớn nhất. Các biện pháp kiểm dịch thực vật, dư lượng thuốc bảo vệ thực vật và yêu cầu truy xuất nguồn gốc ngày càng nghiêm ngặt. Những yếu tố này tác động trực tiếp đến kết quả xuất khẩu rau quả của doanh nghiệp Việt Nam.

2.1. Các yếu tố nội bộ doanh nghiệp ảnh hưởng xuất khẩu

Kinh nghiệm quốc tế đo lường mức độ am hiểu thị trường nước ngoài. Doanh nghiệp có kinh nghiệm dày dạn thường xử lý tốt hơn các tình huống phức tạp. Cam kết xuất khẩu thể hiện sự sẵn sàng đầu tư nguồn lực cho hoạt động xuất khẩu. Bao gồm nhân sự chuyên trách, tài chính và thời gian.

Đặc điểm sản phẩm rau quả liên quan đến tính chất vật lý và giá trị cảm nhận. Sản phẩm có giá trị gia tăng cao thường đạt kết quả xuất khẩu tốt hơn. Năng lực công nghệ bao gồm công nghệ sản xuất, chế biến và logistics. Doanh nghiệp đầu tư mạnh vào công nghệ sẽ đáp ứng tốt hơn yêu cầu thị trường khó tính.

2.2. Các yếu tố bên ngoài doanh nghiệp và rào cản kỹ thuật

Sự khác biệt môi trường bao gồm khoảng cách văn hóa, thể chế và kinh tế. Doanh nghiệp phải thích nghi với điều kiện thị trường nhập khẩu khác biệt. Cường độ cạnh tranh phản ánh số lượng và năng lực đối thủ trên thị trường. Mức độ cạnh tranh cao đòi hỏi doanh nghiệp phải có chiến lược khác biệt hóa.

Rào cản kỹ thuật thương mại gồm các quy định về an toàn thực phẩm, kiểm dịch và tiêu chuẩn chất lượng. Thị trường EU, Nhật Bản và Hàn Quốc đặt ra tiêu chuẩn rất khắt khe. Doanh nghiệp Việt Nam cần đầu tư đáng kể để đáp ứng các tiêu chuẩn này. Đây là yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng xuất khẩu rau quả.

III. Phương pháp nghiên cứu và giải pháp chiến lược

Luận án sử dụng phương pháp nghiên cứu hỗn hợp. Giai đoạn định tính gồm phỏng vấn sâu chuyên gia và thảo luận nhóm. Mục đích là điều chỉnh thang đo phù hợp với bối cảnh xuất khẩu rau quả Việt Nam. Các thang đo từ nghiên cứu quốc tế được hiệu chỉnh dựa trên kết quả định tính.

Phương pháp định lượng áp dụng kỹ thuật PLS-SEM. Phần mềm SmartPLS 3.7 được sử dụng để phân tích mô hình đo lường và mô hình cấu trúc. Mẫu nghiên cứu gồm 250 doanh nghiệp tham gia xuất khẩu rau quả. Dữ liệu được thu thập qua bảng câu hỏi khảo sát.

Chiến lược marketing xuất khẩu thích nghi đóng vai trò trung gian trong mô hình. Doanh nghiệp cần điều chỉnh sản phẩm, giá cả, kênh phân phối và khuyến mãi. Mức độ thích nghi phụ thuộc vào đặc điểm từng thị trường mục tiêu. Chiến lược tiêu chuẩn hóa có ưu điểm về quy mô. Tuy nhiên, thích nghi hóa giúp đáp ứng tốt hơn nhu cầu địa phương.

Phương pháp PLS-SEM phù hợp với mô hình nghiên cứu phức tạp. Kỹ thuật này xử lý tốt biến trung gian và biến điều tiết. Kết quả phân tích giúp kiểm định mối quan hệ nhân quả giữa các yếu tố.

3.1. Phương pháp phân tích PLS SEM trong luận án

PLS-SEM là phương pháp phân tích hồi quy bình phương bé nhất riêng phần. Phương pháp này phù hợp với nghiên cứu khám phá và mô hình phức tạp. Ưu điểm chính là không yêu cầu phân phối chuẩn của dữ liệu. PLS-SEM cũng xử lý tốt mẫu kích thước vừa và nhỏ.

Quy trình phân tích gồm hai bước chính. Bước đầu tiên đánh giá mô hình đo lường gồm độ tin cậy, độ hội tụ và phân biệt. Bước thứ hai đánh giá mô hình cấu trúc gồm hệ số đường đi, R-square và hiệu ứng trung gian. Phần mềm SmartPLS 3.7 cung cấp đầy đủ công cụ cho quy trình này.

3.2. Chiến lược marketing xuất khẩu thích nghi cho rau quả

Chiến lược marketing xuất khẩu thích nghi là việc điều chỉnh marketing mix cho phù hợp với từng thị trường. Bốn thành phần cần điều chỉnh gồm sản phẩm, giá cả, phân phối và khuyến mãi. Mức độ thích nghi khác nhau tùy theo mức độ khác biệt giữa thị trường gốc và thị trường mục tiêu.

Đối với sản phẩm rau quả, thích nghi bao gồm đóng gói, nhãn hiệu và tiêu chuẩn chất lượng. Về giá cả, doanh nghiệp phải tính đến chi phí logistics và thuế nhập khẩu. Kênh phân phối cần phù hợp với hệ thống bán lẻ tại thị trường đích. Hoạt động khuyến mãi nên điều chỉnh theo văn hóa và thói quen tiêu dùng địa phương.

IV. Kết luận và ứng dụng thực tiễn cho doanh nghiệp

Kết quả nghiên cứu xác nhận nhiều giả thuyết về ảnh hưởng của các yếu tố đến kết quả xuất khẩu. Kinh nghiệm quốc tế có tác động tích cực đến chiến lược marketing thích nghi. Cam kết xuất khẩu ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả xuất khẩu. Đặc điểm sản phẩm và năng lực công nghệ cũng có vai trò quan trọng.

Chiến lược marketing xuất khẩu thích nghi được chứng minh có vai trò trung gian. Biến này truyền tải tác động của các yếu tố nội bộ đến kết quả xuất khẩu. Sự khác biệt môi trường và cường độ cạnh tranh ảnh hưởng đến mức độ thích nghi. Rào cản kỹ thuật thương mại tác động tiêu cực đến kết quả xuất khẩu.

Nghiên cứu có ý nghĩa lý luận quan trọng. Luận án tổng hợp bốn lý thuyết nền tảng vào một mô hình duy nhất. Mô hình này giải thích được cơ chế ảnh hưởng của các yếu tố đến kết quả xuất khẩu rau quả. Đóng góp mới là vai trò trung gian của chiến lược marketing thích nghi.

Về mặt thực tiễn, kết quả giúp doanh nghiệp xây dựng chiến lược xuất khẩu hiệu quả. Doanh nghiệp nên đầu tư nâng cao năng lực công nghệ và kinh nghiệm quốc tế. Đồng thời, cần chú trọng thích nghi chiến lược marketing theo từng thị trường mục tiêu.

4.1. Kết quả kiểm định giả thuyết nghiên cứu

Kết quả kiểm định bằng PLS-SEM cho thấy hầu hết giả thuyết được chấp nhận. Chiến lược marketing xuất khẩu thích nghi có ảnh hưởng tích cực đến kết quả xuất khẩu. Kinh nghiệm quốc tế tác động gián tiếp thông qua chiến lược thích nghi. Cam kết xuất khẩu có tác động trực tiếp mạnh mẽ.

Đặc điểm sản phẩm ảnh hưởng đến cả chiến lược thích nghi và kết quả xuất khẩu. Năng lực công nghệ giúp doanh nghiệp đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế. Rào cản kỹ thuật thương mại có tác động tiêu cực đáng kể. Vai trò điều tiết của biến môi trường cũng được xác nhận trong mô hình nghiên cứu.

4.2. Ứng dụng thực tiễn cho doanh nghiệp xuất khẩu

Doanh nghiệp xuất khẩu rau quả cần xây dựng chiến lược thích nghi toàn diện. Đầu tiên, nghiên cứu kỹ thị trường mục tiêu trước khi thâm nhập. Thứ hai, nâng cấp công nghệ sau thu hoạch và bảo quản. Thứ ba, xây dựng đội ngũ nhân sự có kinh nghiệm quốc tế.

Doanh nghiệp nên đầu tư đạt các chứng nhận quốc tế như GlobalGAP, HACCP. Việc tuân thủ tiêu chuẩn quốc tế giúp vượt qua rào cản kỹ thuật thương mại. Đồng thời, cần xây dựng thương hiệu và hệ thống truy xuất nguồn gốc. Hợp tác với đối tác địa phương là cách tiếp cận thị trường hiệu quả.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

22/04/2026
Luận án tiến sĩ các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả xuất khẩu rau quả của doanh nghiệp việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

chương 1 bao gồm: (1) Bối cảnh nghiên cứu, (2) Sự cần thiết của vấn đề nghiên cứu, (3) Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu, (4) Đối tượng và phạm vi nghiên cứu, (5) Phương pháp nghiên cứu; (6) Ý nghĩa nghiên cứu và (7) Kết cấu luận án.1 Bối cảnh nghiên cứu Rau quả là ngành mũi nhọn chiến lược, đóng góp lớn vào xuất khẩu toàn ngành nông nghiệp Việt Nam, với nhiều lợi thế về kinh nghiệm sản xuất, điều kiện thổ nhưỡng, khí hậu và lao động. Trong những năm vừa qua, kim ngạch xuất khẩu rau quả (XKRQ) giữ mức tăng trưởng cao với tốc độ trung bình ngành ở 24,5% (2011-2019), là mức tăng trưởng nổi bật nhất khi đối sánh với các ngành nông nghiệp khác. Kim ngạch XKRQ đạt giá trị hơn 3,7 tỷ USD năm 2019 (VITIC, 2020), tăng gấp 65 lần kim ngạch năm 1995. Rau quả là mặt hàng dẫn đầu trong top 5 mặt hàng xuất khẩu nông sản chủ lực, tỷ trọng kim ngạch XKRQ trên tổng kim ngạch xuất khẩu nông sản liên tục gia tăng từ 4,3% năm 2011 đến 21,2% năm 2019 (Bảng 2, Phụ lục 4).

Đây là thành công ấn tượng sau một thời gian cơ cấu lại ngành nông nghiệp Việt Nam. Mức tăng trưởng xuất khẩu của rau quả Việt Nam là điểm sáng nổi bật vượt trội các ngành hàng nông nghiệp khác đã tới hạn hoặc có dấu hiệu chững lại. Ngoài ra, thị trường xuất khẩu (TTXK) rau quả Việt Nam được mở rộng và phát triển mạnh. Đến nay, các mặt hàng rau quả Việt Nam đã có mặt tại hơn 60 quốc gia và vùng lãnh thổ trên thế giới (VCCI, 2019), từ 13 thị trường đạt kim ngạch trên 1 triệu USD năm 2014, đến năm 2019 đã có 16 thị trường trên 20 triệu USD, 4 thị trường đạt từ 10 đến 20 triệu USD và 38 thị trường đạt từ 1 đến 10 triệu USD (Tính toán theo số liệu VITIC, 2020).

Trong những năm qua, Trung Quốc liên tục là thị trường tiêu thụ nhiều nhất rau quả Việt Nam, chiếm tới 64,8% trong tổng kim ngạch XKRQ của cả nước, đạt 2,43 tỷ USD năm 2019 (VITIC, 2020), xếp sau đó là các thị trường chủ lực đạt kim ngạch trên 100 triệu USD như Đông Nam Á, Mỹ, EU, Hàn Quốc và Nhật Bản. Ưu điểm lớn của các doanh nghiệp XKRQ Việt Nam là: (1) Nhiều 2 loại rau quả đã chinh phục thị trường yêu cầu tiêu chuẩn kỹ thuật chất lượng cao như Mỹ, EU, Nhật Bản và Hàn Quốc; (2) Vấn đề quản lý và nâng cao chất lượng trong sản xuất và XKRQ đã được doanh nghiệp Việt Nam ý thức và thực hiện trong thời gian qua, một số doanh nghiệp chế biến XKRQ đã đáp ứng đủ các điều kiện tiêu chuẩn xuất khẩu; (3) Các sản phẩm rau quả đa dạng đã được đầu tư về mẫu mã và chủng loại phong phú phù hợp với từng đặc điểm TTXK (VCCI, 2019). Tuy nhiên, XKRQ của doanh nghiệp Việt Nam vẫn bộc lộ một số hạn chế: (1) Chưa đáp ứng tiêu chuẩn ATVSTP và truy xuất nguồn gốc, không đủ điều kiện vượt qua các rào cản kỹ thuật; (2) Công nghệ bảo quản sau thu hoạch rau quả tươi còn hạn chế, chưa đáp ứng yêu cầu vận chuyển xa; (3) Hiện còn nhiều cơ sở nhỏ lẻ, với công nghệ không phù hợp với điều kiện và tiêu chuẩn xuất khẩu nên khó kiểm soát chất lượng ATVSTP (VCCI, 2019). Mô hình sản xuất ngành rau quả còn đơn lẻ, quy hoạch và triển khai diện tích trồng trọt chuyên canh với mức độ tập trung thấp, vì thế còn nhiều khó khăn khi triển khai đồng bộ quy trình canh tác và kiểm soát chất lượng sản phẩm, dẫn đến việc không đáp ứng các quy định về ATVSTP và truy xuất nguồn gốc.

Đây là những hạn chế tác động đáng kể đến hoạt động kinh doanh của các doanh nghiệp XKRQ Việt Nam giai đoạn sắp tới (VinaFruit, 2019). Bên cạnh đó, doanh nghiệp XKRQ Việt Nam còn gặp một số khó khăn và thách thức. Xuất khẩu phụ thuộc nhiều vào Trung Quốc trong bối cảnh thị trường này từ năm 2019 đã có nhiều thay đổi: (1) Trung Quốc đã hoàn thiện và thực thi quy định về quản lý nông thuỷ sản nhập khẩu với hàng loạt các luật ban hành và yêu cầu siết chặt như sửa luật VSATTP 2018, ban hành thủ tục đăng ký doanh nghiệp chế biến nông sản, yêu cầu truy xuất nguồn gốc, đăng ký doanh nghiệp xuất khẩu, vùng trồng, yêu cầu về bao bì, nhãn mác; (2) Trung Quốc đã siết chặt thực thi pháp luật khi chỉ cho phép nhập khẩu chính ngạch; không cho thông quan nông sản chưa được mở cửa thị trường; rau quả chỉ được nhập khẩu qua một số cửa khẩu nhất định; (3) Trung Quốc đang dần trở thành thị trường khó tính khi thu nhập người dân gia tăng dẫn đến nhu cầu sử dụng rau quả chất lượng an toàn mẫu mã đẹp (VinaFruit, 2019). Các quốc gia lớn khác như Mỹ, EU, Nhật Bản và Hàn Quốc kim ngạch XKRQ của Việt Nam 3 còn hạn chế, chỉ có thể xuất một số mặt hàng nhất định (VCCI, 2019).

Tại Mỹ và EU, Việt Nam nhận được thông báo vi phạm điều kiện ATVSTP như rau quả bị nhiễm sâu, không đủ điều kiện về dư lượng thuốc bảo vệ thực vật. Thêm nữa, Nhật Bản và Hàn Quốc có quy tắc kiểm soát ATVSTP và quy trình đánh giá rủi ro khá phức tạp (Đại đoàn kết, 2019). Các sản phẩm XKRQ không đáp ứng tiêu chuẩn có thể bị áp dụng các biện pháp hạn chế xuất khẩu, từ đó ảnh hưởng đến kết quả hoạt động xuất khẩu của doanh nghiệp đến những khu vực thị trường này. Ngành XKRQ có nhiều cơ hội và chuyển biến tích cực mở rộng tăng trưởng trong thời gian tới.

Thứ nhất, thương mại rau quả thế giới chi phối bởi xu hướng tiêu dùng trái cây nhập khẩu, lạ, đặc sản gia tăng, phù hợp với đặc điểm sản phẩm rau quả Việt Nam thuộc loại nhiệt đới với tính đặc trưng hương vị. Theo Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên hiệp quốc, nhập khẩu rau quả có tỷ trọng lớn nhất trong nhóm thực phẩm toàn cầu, chiếm 59% và có tốc độ tăng trưởng 7% (2016-2021); thị trường thế giới vẫn còn nhiều cơ hội để mở rộng trong khi XKRQ Việt Nam chiếm khoảng 1,4% (2018) kim ngạch nhập khẩu toàn cầu, chưa phát huy được các lợi thế (VinaFruit, 2019). Thứ hai, hiệp định thương mại tự do Việt Nam – EU có hiệu lực, EU là thị trường lớn với sức mua chiếm ½ giá trị thương mại rau quả toàn cầu; đưa đến cơ hội lớn cho các doanh nghiệp XKRQ vào thị trường này, do bởi sẽ được hưởng lợi về thuế và bảo hộ chỉ dẫn địa lý. Thứ ba, XKRQ Việt Nam đến Châu Á tiếp tục gia tăng do các điều kiện thuận lợi về vị trí địa lý và ưu đãi thuế quan khi thực thi các FTA, đó là cánh cửa cơ hội cho XKRQ Việt Nam khi tỷ trọng tại thị trường này hiện chiếm tỷ lệ thấp trong khi sức tiêu thụ và quy mô vẫn tiếp tục tăng trưởng.

Vì vậy, đây là các cơ hội đầy tiềm năng để ngành rau quả Việt Nam tiếp tục tăng trưởng. Cơ hội lớn đã đến nhưng doanh nghiệp rau quả chưa khai thác triệt để, điểm yếu của các doanh nghiệp xuất khẩu rau quả Việt Nam chính là năng lực công nghệ, ứng dụng công nghệ vào các khâu tạo ra sản phẩm còn chưa được đầu tư cải thiện và triển khai đồng bộ (VinaFruit, 2019). Hơn nữa, mặc dù các FTA đã ký kết và thực thi dỡ bỏ hàng rào thuế quan, một số quốc gia đã cho phép nhập khẩu rau quả Việt Nam nhưng rau quả Việt Nam vẫn chưa thâm nhập vào được, bởi lẻ doanh nghiệp đang 4 gặp phải vấn đề mà FTA hầu như không thể can thiệp hay làm thay đổi, đó chính là các yêu cầu về rào cản kỹ thuật thương mại (TBT) (ví dụ các tiêu chuẩn VSATTP, các quy định về dán nhãn, ghi nhãn hàng hóa) (VCCI, 2019). Đây là thách thức rất lớn ngăn cản sự mở rộng thị trường xuất khẩu rau quả của doanh nghiệp Việt Nam.

Để có được sức cạnh tranh quốc tế, các doanh nghiệp XKRQ Việt Nam phải sử dụng nguồn lực, năng lực một cách hiệu quả, đồng thời kết hợp với chiến lược marketing xuất khẩu thích nghi phù hợp, để nắm bắt cơ hội và vượt qua khó khăn. Mức độ thành công của doanh nghiệp xuất khẩu được đo lường bởi kết quả xuất khẩu. Vì vậy, quan tâm đến kết quả xuất khẩu là ưu tiên hàng đầu của doanh nghiệp XKRQ Việt Nam khi tham gia thương mại toàn cầu. Tuy nhiên, trong khi XKRQ tăng trưởng mạnh và có nhiều đóng góp cho nền kinh tế trong thời gian qua, các yếu tố quyết định kết quả xuất khẩu lại rất ít được nghiên cứu.

Do đó, xuất phát từ thực tiễn cần phải xây dựng và kiểm tra kết quả xuất khẩu của các doanh nghiệp XKRQ Việt Nam chịu ảnh hưởng bởi các yếu tố nào. Những phát hiện nghiên cứu sẽ góp phần cung cấp cái nhìn sâu sắc hữu ích cho các doanh nghiệp XKRQ về các vấn đề phải đối mặt với sự không chắc chắn từ môi trường bên ngoài và năng lực, nguồn lực tổ chức nào sẽ phát triển để tối ưu hóa kết quả xuất khẩu.2 Nhận dạng vấn đề nghiên cứu Trong quá trình quốc tế hóa, doanh nghiệp có thể đạt được lợi thế cạnh tranh (LTCT) tại các TTXK (Navarro và cộng sự, 2014), vì thế xuất khẩu trở thành chìa khóa đánh giá sự thành công. Xuất khẩu đem đến nhiều giá trị cho doanh nghiệp, tạo cơ hội trở nên ít phụ thuộc hơn vào nội địa. Hoạt động xuất khẩu hiệu quả hỗ trợ doanh nghiệp gia tăng mức độ hội nhập khu vực và thế giới cũng như tự do hóa thương mại (Sousa và cộng sự, 2008).

Xuất khẩu cung cấp cho doanh nghiệp cơ hội tăng trưởng vì sự gia tăng xuất khẩu giúp mở rộng thị trường, khi cạnh tranh thị trường trong nước (TTTN) trì trệ (Katsikeas và cộng sự, 2006). Doanh nghiệp cũng có thể sử dụng kinh nghiệm quốc tế để cải thiện năng lực cạnh tranh tại TTTN, bởi các năng lực quản lý tiếp nhận được từ TTXK (Griffith & Hoppner, 2013). Tóm lại, xuất khẩu chiếm vai trò quan trọng trong doanh nghiệp, là một phương tiện để giảm 5 chi phí sản xuất, tiếp cận thị trường mới và tích lũy kinh nghiệm; thu nhập từ xuất khẩu hỗ trợ doanh nghiệp tăng doanh số và năng suất để cải thiện lợi nhuận. Kết quả xuất khẩu được định nghĩa là “Kết quả của hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp tại TTXK, là sự thành công của xuất khẩu hàng hóa và dịch vụ sang các quốc gia khác” (Shoham, 1996).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ