Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành giày dép là một trong những ngành sản xuất và xuất khẩu mũi nhọn của Việt Nam, đóng vai trò quan trọng trong việc thu hút ngoại tệ phục vụ phát triển kinh tế - xã hội, giải quyết việc làm cho hàng triệu lao động và thúc đẩy tiến trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa. Theo số liệu được tác giả tổng hợp, kim ngạch xuất khẩu toàn ngành có xu hướng tăng trưởng liên tục từ mức 12,01 tỷ USD năm 2015 lên 23,93 tỷ USD năm 2022. Trong các đối tác thương mại, Liên minh châu Âu (EU) với quy mô dân số hơn 400 triệu người trên 27 quốc gia thành viên và mức sống cao luôn là thị trường trọng điểm. Số liệu từ Tổng cục Hải quan cho thấy kim ngạch xuất khẩu giày dép của Việt Nam sang EU năm 2022 đạt 5,91 tỷ USD, tăng gần 45% so với mức 4,06 tỷ USD của năm 2021.

Tuy nhiên, hoạt động xuất khẩu của ngành vẫn đối mặt với nhiều điểm nghẽn nội tại như năng lực sản xuất hạn chế, công nghệ chậm đổi mới, phụ thuộc lớn vào nguồn nguyên phụ liệu nhập khẩu dẫn đến giá trị gia tăng thấp, cùng áp lực cạnh tranh gay gắt từ các doanh nghiệp Trung Quốc. Bên cạnh đó, bối cảnh quốc tế từ năm 2020 phát sinh nhiều biến động phức tạp: đại dịch Covid-19 gây đứt gãy chuỗi cung ứng toàn cầu, chi phí đầu vào gia tăng, tác động từ cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư, xu hướng gia tăng bảo hộ thương mại và xung đột thương mại giữa Hoa Kỳ và Trung Quốc. Nhằm tìm kiếm các giải pháp thúc đẩy xuất khẩu giày dép sang EU trong giai đoạn mới, tác giả Nguyễn Thị Ngọc đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp ngành Kinh tế quốc tế (chuyên ngành Kinh tế đối ngoại) tại Học viện Chính sách và Phát triển.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể theo 3 nội dung:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về xuất khẩu.
  2. Phân tích thực trạng, đánh giá xuất khẩu giày dép của Việt Nam sang thị trường EU giai đoạn 2015-2022.
  3. Đề xuất giải pháp nhằm thúc đẩy xuất khẩu giày dép của Việt Nam sang thị trường EU tầm nhìn đến năm 2030.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động xuất khẩu mặt hàng giày dép của Việt Nam sang thị trường EU.
  • Phạm vi nội dung: Tập trung vào nhóm mặt hàng giày dép thuộc Chương 64 của Hệ thống điều hòa mô tả và mã hóa hàng hóa (Mã HS 64) do đây là nhóm hàng chiếm tỷ trọng xuất khẩu lớn nhất sang EU.
  • Phạm vi không gian: Hoạt động xuất khẩu sang 27 quốc gia thành viên Liên minh châu Âu (EU-27).
  • Phạm vi thời gian: Phân tích thực trạng số liệu giai đoạn 2015-2022 và định hướng giải pháp tầm nhìn đến năm 2030.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các quy định pháp luật thương mại hiện hành và các nguyên lý kinh tế đối ngoại. Cơ sở pháp lý trọng tâm gồm Luật Thương mại số 36/2005/QH11 ngày 14/06/2005, trong đó khoản 1 Điều 28 quy định về khái niệm xuất khẩu hàng hóa và khoản 1 Điều 29 quy định về tạm nhập tái xuất hàng hóa. Về mặt phân loại hàng hóa, tác giả sử dụng Danh mục mã HS 64 chi tiết từ HS 6401 đến HS 6406. Khung phân tích thương mại bao quát các hình thức xuất khẩu: xuất khẩu trực tiếp, xuất khẩu gián tiếp (ủy thác), buôn bán đối lưu (gồm trao đổi hàng đổi hàng, nghiệp vụ bù trừ Compensation, nghiệp vụ mua đối lưu Counter-Purchase, chuyển giao nghĩa vụ Switch, giao dịch bồi hoàn, chuyển giao công nghệ), xuất khẩu tại chỗ, gia công quốc tế và tạm nhập tái xuất.

Hệ thống đánh giá kết quả xuất khẩu được vận dụng thông qua 5 tiêu chí: kim ngạch xuất khẩu, cơ cấu mặt hàng xuất khẩu, cơ cấu thị trường xuất khẩu, thương hiệu và uy tín sản phẩm, và chất lượng sản phẩm xuất khẩu. Trong đó, cơ cấu thị trường được xác định theo công thức:

$$N_x = \left(\frac{M_x}{M}\right) \times 100%$$

(Trong đó: $N_x$ là cơ cấu thị trường xuất khẩu sản phẩm X; $M_x$ là kim ngạch sản phẩm X nhập khẩu của thị trường; $M$ là tổng kim ngạch xuất khẩu sản phẩm X của thị trường xuất khẩu).

Các nhân tố tác động đến hoạt động xuất khẩu được phân định theo ba nhóm: nhân tố thuộc nước xuất khẩu (thể chế, năng lực sản xuất, quy mô doanh nghiệp, nguồn nguyên liệu, giá cả, nguồn nhân lực, trình độ khoa học kỹ thuật), nhân tố thuộc nước nhập khẩu (nhu cầu tiêu dùng, chính sách thương mại nội khối và ngoại khối, rào cản kỹ thuật TBT, kiểm dịch SPS), và nhân tố quốc tế (xu hướng toàn cầu hóa, các hiệp định thương mại tự do như EVFTA, EFTA, chế độ GSP).

Phương pháp nghiên cứu được tác giả kết hợp gồm:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Tiếp cận hệ thống báo cáo, niên giám và số liệu thống kê giai đoạn 2015-2022 từ Tổng cục Hải quan, Tổng cục Thống kê, Bộ Công Thương (Vụ Thị trường châu Âu - châu Mỹ), Hiệp hội Da - Giày - Túi xách Việt Nam (Lefaso), Viện Chiến lược và Chính sách tài chính, cùng các tổ chức quốc tế gồm Trung tâm Thương mại Quốc tế (ITC Trademap), Niên giám Da giày Thế giới (World Footwear 2022 Year Book), và Transparency Market Research.
  • Phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp: Thu thập thông tin qua các bài báo, tạp chí chuyên ngành, website và báo cáo của các cơ quan quản lý nhà nước.
  • Phương pháp phân tích số liệu: Tổng hợp, xử lý chuỗi số liệu thống kê, so sánh biến động số lượng và giá trị qua từng năm, phân tích tỷ trọng cơ cấu nhằm đo lường hiệu quả xuất khẩu.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn về xuất khẩu

Chương 1 hệ thống hóa toàn diện các vấn đề lý luận về xuất khẩu hàng hóa và ngành hàng giày dép. Tác giả phân tích đặc điểm giao dịch quốc tế, vai trò của xuất khẩu đối với nền kinh tế quốc gia (khai thác lợi thế so sánh, tạo nguồn vốn nhập khẩu, giải quyết việc làm, thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu kinh tế và phát triển kinh tế đối ngoại) cũng như vai trò đối với doanh nghiệp (tăng doanh số, phân tán rủi ro thị trường, quảng bá thương hiệu).

Phần phân tích thực tiễn quốc tế tập trung vào kinh nghiệm xuất khẩu giày dép sang EU của hai quốc gia:

  • Trung Quốc: Chiếm 23% thị phần nhập khẩu của EU năm 2022 với kim ngạch 15,87 tỷ USD. Lợi thế của Trung Quốc xuất phát từ việc chủ động nguồn nguyên phụ liệu nội địa giúp giảm từ 30% đến 50% chi phí sản xuất; ứng dụng tự động hóa đồng bộ; phát triển mẫu mã đa dạng; cùng hệ thống quản lý hải quan điện tử chặt chẽ về định mức sản xuất.
  • Indonesia: Quốc gia xuất khẩu giày dép lớn thứ ba vào EU (đạt 3,47 tỷ USD năm 2022). Thành công của Indonesia gắn liền với các chính sách ưu đãi thuế thu hút FDI vào cơ sở hạ tầng, máy móc thiết bị, phát triển công nghiệp hỗ trợ, kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt và tích cực tham gia các hiệp định thương mại tự do như CEPA với Úc và EFTA.

Từ kinh nghiệm của hai quốc gia này, tác giả rút ra 3 bài học cho Việt Nam: nâng cao khả năng cạnh tranh thông qua kiểm soát chất lượng toàn diện; mở rộng quy mô, tiết giảm chi phí sản xuất để tối ưu hóa giá thành; tận dụng triệt để các cam kết từ các hiệp định thương mại tự do đã ký kết với EU.

Chương 2: Thực trạng xuất khẩu mặt hàng giày dép của Việt Nam vào thị trường EU giai đoạn 2015-2022

Chương 2 trình bày bức tranh toàn diện về sản xuất và thương mại giày dép của Việt Nam, tập trung vào thị trường EU thông qua các bảng số liệu chi tiết.

Về quy mô sản xuất, ngành giày dép Việt Nam có hơn 3.000 doanh nghiệp với khoảng 1,3 triệu lao động trong ngành thuộc da và sản xuất, cùng 500 nghìn lao động trong ngành công nghiệp hỗ trợ. Doanh nghiệp FDI chỉ chiếm hơn 20% về số lượng nhưng sử dụng 60% tổng số lao động, trong khi doanh nghiệp nội địa chiếm gần 80% số lượng nhưng chỉ sử dụng 40% lao động.

Chỉ tiêu sản lượng (triệu đôi) 2015 2017 2019 2021 T11/2022
Giày, dép da 253,0 263,4 301,8 313,0 267,4
Giày vải 61,5 67,8 79,7 88,0 88,1
Giày thể thao 680,3 771,3 880,0 876,2 907,8
Tổng sản lượng 994,8 1.102,5 1.261,5 1.277,2 1.272,3

Nguồn: Tổng hợp từ số liệu của Tổng cục Thống kê trong khóa luận

Về kim ngạch và cơ cấu xuất khẩu chung, kim ngạch xuất khẩu giày dép Việt Nam tăng từ 12,01 tỷ USD (2015) lên 23,93 tỷ USD (2022). Năm 2020 ghi nhận mức giảm 8,3% (đạt 16,79 tỷ USD) do dịch Covid-19 làm gián đoạn chuỗi cung ứng nguyên liệu từ Trung Quốc, Hàn Quốc, Đài Loan và sụt giảm đơn hàng toàn cầu. Thị trường Hoa Kỳ dẫn đầu chiếm 40,2% kim ngạch năm 2022 (9,61 tỷ USD), tiếp theo là khối EU. Xét theo chủng loại (dữ liệu ITC), nhóm giày dép có mũ bằng vật liệu dệt (HS 6404) chiếm ưu thế áp đảo với 47,1% (15,81 tỷ USD năm 2022), nhóm giày dép mũ da thuộc (HS 6403) chiếm 31,3% (10,52 tỷ USD), và nhóm đế cao su/plastic (HS 6402) chiếm 18,1% (6,08 tỷ USD).

Thị trường nhập khẩu chính 2015 (tỷ USD) 2018 (tỷ USD) 2020 (tỷ USD) 2022 (tỷ USD)
Hoa Kỳ 4,09 5,83 6,32 9,61
Toàn khối EU 3,38 4,08 3,85 5,91
Trung Quốc 0,78 1,57 2,18 1,70
Bỉ (thuộc EU) 0,72 0,97 0,98 1,63
Đức (thuộc EU) 0,71 0,95 0,90 1,29
Hà Lan (thuộc EU) 0,53 0,64 0,68 1,06

Nguồn: Tính toán từ số liệu của Tổng cục Hải quan trong khóa luận

Đối với vị thế tại thị trường EU, theo dữ liệu Trademap năm 2022, tổng giá trị nhập khẩu giày dép của EU đạt 69,25 tỷ USD. Trung Quốc là nguồn cung lớn nhất ngoài khối đạt 15,87 tỷ USD (chiếm 23%), Việt Nam đứng thứ hai với 9,88 tỷ USD (chiếm 14% thị phần nhập khẩu của EU), vượt trội so với Indonesia (3,47 tỷ USD; 5%) và Ấn Độ (1,89 tỷ USD; 2,7%).

Quốc gia xuất khẩu 2015 2017 2019 2021 2022 Giá XKBQ 2015-2022
Đức 18,0 19,0 20,2 21,0 22,8 19,8
Đài Loan 16,0 16,7 17,8 18,6 19,5 17,7
Indonesia 13,6 14,7 15,5 16,0 17,7 15,6
Việt Nam 13,7 14,8 15,3 15,8 16,1 15,1
Trung Quốc 7,5 9,0 11,3 11,2 12,4 9,8

Nguồn: Tổng hợp từ Hiệp hội Da - Giày - Túi xách Việt Nam (Lefaso) trong khóa luận (Đơn vị: USD/đôi)

Các hạn chế lớn được chỉ ra gồm:

  • Tỷ lệ nội địa hóa thấp: Chỉ đạt 40% - 45% (chủ yếu là đế giày và chỉ khâu), chưa đạt ngưỡng quy tắc xuất xứ ưu đãi của các FTA thế hệ mới (thường yêu cầu 55%). Ngành phải nhập khẩu mỗi năm 1,1 - 1,5 tỷ USD da thuộc, trong đó 60% nhập từ Trung Quốc.
  • Hình thức gia công áp đảo: Có tới 60% - 70% doanh nghiệp làm gia công thuần túy, tạo giá trị gia tăng thấp.
  • Bất cập về công nghệ và nhân lực: Công nghệ sản xuất ở mức trung bình, thiếu vắng công nghệ sản xuất giày chuyên dụng, giày thời trang cao cấp; năng lực thiết kế tạo mẫu riêng yếu; thiếu hụt nguồn lao động tay nghề cao và nhân sự quản lý chuyên nghiệp.

Chương 3: Giải pháp thúc đẩy xuất khẩu mặt hàng giày dép của Việt Nam vào thị trường EU tầm nhìn đến năm 2030

Dựa trên dự báo chỉ tiêu kinh tế cơ bản của EU đến năm 2030 và dự thảo "Chiến lược phát triển ngành Dệt may - Da giày từ năm 2021 đến năm 2030, định hướng đến năm 2035", tác giả xây dựng 4 nhóm giải pháp đối với doanh nghiệp và 2 nhóm kiến nghị chính sách:

  1. Nâng cao năng lực sản xuất: Đầu tư cải tạo nhà xưởng, nâng cấp máy móc thiết bị theo hướng tự động hóa; ứng dụng phần mềm thiết kế CAD/CAM; mở rộng quy mô sản xuất để tận dụng lợi thế kinh tế theo quy mô nhằm giảm giá thành; đẩy mạnh liên kết theo chuỗi cung ứng.
  2. Nâng cao chất lượng sản phẩm xuất khẩu: Chủ động kiểm soát chất lượng từ nguồn nguyên liệu đầu vào đến thành phẩm; đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật nghiêm ngặt, vệ sinh an toàn và trách nhiệm xã hội, môi trường của thị trường EU.
  3. Tăng cường xúc tiến thương mại và đa dạng hóa thị trường: Chủ động tham gia các hội chợ, triển lãm chuyên ngành tại EU dưới hình thức gian hàng quy mô, tập trung; đẩy mạnh nghiên cứu thị hiếu tiêu dùng từng nước thành viên; khai thác các kênh thương mại điện tử xuyên biên giới.
  4. Xây dựng và phát triển thương hiệu: Chuyển đổi dần từ phương thức gia công sang tự thiết kế và sản xuất sản phẩm mang thương hiệu riêng; đăng ký bảo hộ sở hữu trí tuệ tại EU.
  5. Kiến nghị đối với Nhà nước: Tiếp tục cải cách thể chế, thực thi hiệu quả Luật Hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa; hoàn thiện quy hoạch cụm công nghiệp hỗ trợ ngành da giày; tăng cường cung cấp thông tin thị trường, cảnh báo sớm rào cản kỹ thuật; hỗ trợ đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao.
  6. Kiến nghị đối với Hiệp hội Da - Giày - Túi xách (Lefaso): Phát huy vai trò cầu nối thông tin giữa cơ quan quản lý và cộng đồng doanh nghiệp; liên kết các đơn vị hội viên xây dựng chuỗi cung ứng nguyên phụ liệu tập trung.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp và phản ánh các kết quả định lượng cụ thể về sự phát triển của ngành giày dép Việt Nam trong giai đoạn 2015-2022:

  • Sản lượng sản xuất nội địa tăng từ 994,8 triệu đôi (2015) lên 1.277,2 triệu đôi (2021); trong đó nhóm giày thể thao tăng trưởng mạnh nhất, đạt 876,2 triệu đôi năm 2021 và 907,8 triệu đôi trong 11 tháng năm 2022.
  • Tổng kim ngạch xuất khẩu toàn ngành tăng gần gấp đôi, từ 12,01 tỷ USD (2015) lên 23,93 tỷ USD (2022).
  • Kim ngạch xuất khẩu sang EU đạt 5,91 tỷ USD năm 2022 theo số liệu Tổng cục Hải quan (hoặc 9,88 tỷ USD theo thống kê nhập khẩu của ITC), giữ vững vị thế là nguồn cung cấp giày dép lớn thứ hai cho thị trường này với 14% thị phần, chỉ xếp sau Trung Quốc (23%).
  • Mức giá xuất khẩu bình quân sang EU duy trì xu hướng tăng từ 13,7 USD/đôi (2015) lên 16,1 USD/đôi (2022), đạt mức giá trung bình 15,1 USD/đôi cho cả giai đoạn, cao hơn giá giày dép Trung Quốc (9,8 USD/đôi) nhưng thấp hơn Indonesia (15,6 USD/đôi) và Đức (19,8 USD/đôi).

Về mặt đóng góp học thuật và thực tiễn, tác giả đã hệ thống hóa số liệu từ hai nguồn độc lập (Tổng cục Hải quan Việt Nam và ITC Trademap), giúp nhận diện sự chênh lệch do phương pháp thống kê giữa nước xuất khẩu và nước nhập khẩu nhưng vẫn đảm bảo tính nhất quán về xu hướng. Nghiên cứu chỉ rõ điểm nghẽn lớn nhất cản trở việc tận dụng ưu đãi thuế quan từ Hiệp định EVFTA là tỷ lệ nội địa hóa da giày Việt Nam mới đạt 40% - 45%, phụ thuộc tới 60% nguồn da thuộc từ Trung Quốc. Đồng thời, công trình cung cấp hệ thống giải pháp gắn với định hướng tái cấu trúc ngành da giày đến năm 2030.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tồn tại một số hạn chế do tác giả tự ghi nhận hoặc phản ánh qua phạm vi thực hiện:

  • Có sự chênh lệch số liệu giữa Tổng cục Hải quan Việt Nam và ITC do phương pháp tính toán và thời điểm ghi nhận khác nhau (ví dụ: kim ngạch xuất khẩu sang EU năm 2022 được Hải quan Việt Nam thống kê là 5,91 tỷ USD trong khi số liệu nhập khẩu của ITC là 9,88 tỷ USD).
  • Chuỗi số liệu về sản lượng thực tế trong nước mới cập nhật đến tháng 11 năm 2022, chưa có số liệu trọn vẹn cả năm 2022 tại thời điểm hoàn thành khóa luận.
  • Nghiên cứu tập trung chủ yếu vào số liệu thứ cấp vĩ mô, chưa triển khai được các khảo sát định lượng sơ cấp trực tiếp tại các doanh nghiệp sản xuất giày dép để đo lường cụ thể chi phí tuân thủ quy tắc xuất xứ EVFTA.

Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng đánh giá định lượng tác động của lộ trình cắt giảm thuế quan theo Hiệp định EVFTA đối với từng phân nhóm mặt hàng giày dép (HS 6402, 6403, 6404) sau giai đoạn 2023, đồng thời đi sâu nghiên cứu chuỗi cung ứng nguyên phụ liệu xanh nhằm đáp ứng các quy chuẩn mới về trách nhiệm giải trình và môi trường của EU.

Giá trị tham khảo

Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho sinh viên, học viên chuyên ngành Kinh tế quốc tế, Kinh tế đối ngoại, Thương mại quốc tế khi nghiên cứu về thương mại hàng hóa và rào cản kỹ thuật tại thị trường châu Âu. Các nhà nghiên cứu và doanh nghiệp ngành da giày có thể khai thác hệ thống dữ liệu so sánh chi tiết tại Bảng 2.5 (giá xuất khẩu bình quân sang EU giữa Việt Nam, Trung Quốc, Indonesia, Đài Loan, Đức) và Bảng 2.6 (nguồn cung giày dép chính cho EU giai đoạn 2015-2022). Ngoài ra, phần phân tích kinh nghiệm chính sách của Trung Quốc và Indonesia tại Chương 1 cung cấp các cơ sở thực tiễn giá trị cho việc hoạch định chiến lược phát triển công nghiệp hỗ trợ ngành thuộc da.

Câu hỏi thường gặp

Khóa luận định nghĩa hoạt động xuất khẩu hàng hóa dựa trên văn bản pháp luật nào? Tác giả căn cứ theo quy định tại khoản 1, Điều 28 Luật Thương mại số 36/2005/QH11 ban hành ngày 14/06/2005: "Xuất khẩu hàng hóa là việc hàng hóa được đưa ra khỏi lãnh thổ Việt Nam hoặc đưa vào khu vực đặc biệt nằm trên lãnh thổ Việt Nam được coi là khu vực hải quan riêng theo quy định của pháp luật".

Cơ cấu chủng loại giày dép xuất khẩu của Việt Nam mã HS 64 có đặc điểm gì? Cơ cấu mặt hàng giày dép xuất khẩu của Việt Nam tập trung chủ yếu vào nhóm giày dép có mũ bằng vật liệu dệt (mã HS 6404), chiếm 47,1% tổng kim ngạch xuất khẩu toàn ngành năm 2022 (đạt 15,81 tỷ USD). Tiếp theo là nhóm giày dép có mũ bằng da thuộc (mã HS 6403) chiếm 31,3% (10,52 tỷ USD) và nhóm giày dép có mũ bằng cao su hoặc plastic (mã HS 6402) chiếm 18,1% (6,08 tỷ USD). Hai nhóm HS 6405 và HS 6406 chỉ chiếm tỷ trọng nhỏ khoảng 3,3%.

Giá xuất khẩu giày dép bình quân của Việt Nam sang EU giai đoạn 2015-2022 là bao nhiêu so với các đối thủ? Giá xuất khẩu bình quân của Việt Nam sang EU trong cả giai đoạn 2015-2022 đạt 15,1 USD/đôi (tăng từ 13,7 USD/đôi năm 2015 lên 16,1 USD/đôi năm 2022). Mức giá này cao hơn Trung Quốc (trung bình 9,8 USD/đôi), nhưng thấp hơn Indonesia (15,6 USD/đôi), Đài Loan (17,7 USD/đôi) và Đức (19,8 USD/đôi).

Nguyên nhân chính khiến kim ngạch xuất khẩu giày dép của Việt Nam sụt giảm trong năm 2020 là gì? Kim ngạch xuất khẩu năm 2020 giảm 8,3% so với năm 2019 (chỉ đạt 16,79 tỷ USD) do dịch bệnh Covid-19 bùng phát đầu năm tại Trung Quốc, Hàn Quốc và Đài Loan làm đứt gãy chuỗi cung ứng nguyên phụ liệu đầu vào. Đến các tháng cuối năm 2020, dịch bệnh lan rộng trên toàn cầu khiến các thị trường đối tác sụt giảm đơn hàng nghiêm trọng.

Thực trạng phụ thuộc nguyên liệu đầu vào của ngành giày dép Việt Nam được nêu trong văn bản ra sao? Nguyên phụ liệu chiếm từ 68% đến 75% cơ cấu giá thành sản phẩm, nhưng tỷ lệ nội địa hóa của doanh nghiệp Việt Nam mới chỉ đạt 40% - 45% (chủ yếu tập trung ở đế giày và chỉ khâu). Chỉ có 30% - 40% số doanh nghiệp tự chủ được nguyên liệu, 60% - 70% còn lại phải làm gia công. Hàng năm Việt Nam phải nhập khẩu từ 1,1 đến 1,5 tỷ USD da thuộc, trong đó nguồn nhập từ Trung Quốc chiếm tới 60%.

Kết luận

Khóa luận của tác giả Nguyễn Thị Ngọc đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về xuất khẩu hàng hóa và làm rõ bức tranh thực trạng thương mại ngành giày dép Việt Nam sang thị trường EU giai đoạn 2015-2022. Dù giữ vững vị thế là nguồn cung lớn thứ hai cho EU với thị phần 14%, ngành giày dép vẫn đối mặt với các nút thắt lớn về tỷ lệ nội địa hóa thấp, phương thức sản xuất chủ yếu là gia công và thiếu tự chủ nguyên liệu thuộc da. Các giải pháp và kiến nghị được đề xuất tập trung vào nâng cao năng lực sản xuất, kiểm soát chất lượng, xây dựng thương hiệu và hoàn thiện chính sách hỗ trợ nhằm thúc đẩy xuất khẩu bền vững sang EU đến năm 2030.