Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn về tác động của Hiệp định Thương mại tự do tới xuất khẩu hàng hóa của Việt Nam Chương 2: Đánh giá tác động của Hiệp định EVFTA tới hoạt động xuất khẩu da giày của Việt Nam sang thị trường EU Chương 3: Một số giải pháp thúc đẩy hoạt động xuất khẩu da giày của Việt Nam sang thị trường EU trong bối cảnh thực thi Hiệp định EVFTA 12 CHƢƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIẾN VỀ TÁC ĐỘNG CỦA HIỆP ĐỊNH THƢƠNG MẠI TỰ DO TỚI XUẤT KHẨU HÀNG HÓA CỦA VIỆT NAM 1. Tổng quan về hoạt động xuất khẩu 1. Khái niệm về xuất khẩu Trong lịch sử hình thành và phát triển thương mại quốc tế, có rất nhiều định nghĩa về xuất khẩu. Theo khái niệm được đưa ra từ tổ chức thương mại thế giới (WTO): “Xuất khẩu là hoạt động vận chuyển và bán các loại sản phẩm hàng hóa, dịch vụ được sản xuất tại quốc gia này cho người mua hoặc người tiêu dùng ở một đất nước khác”.
Hoạt động xuất khẩu là một thành phần quan trọng của ngoại thương, đã tồn tại từ lâu và ngày càng phát triển. Hoạt động xuất khẩu diễn ra trong nhiều lĩnh vực khác nhau, từ hàng tiêu dùng đến nguyên liệu sản xuất, máy móc, công nghệ cao cấp. Hoạt động này có thể diễn ra ở mọi phạm vi không gian và thời gian, từ các giao dịch ngắn hạn đến những thỏa thuận kéo dài hàng năm và có thể bao gồm một hoặc nhiều quốc gia với mục tiêu chung là đem đến lợi ích cho quốc gia. Theo lý thuyết thương mại cổ điển, xuất khẩu là quá trình trao đổi hàng hóa giữa các nước với nhau.
Khi lao động trong xã hội được phân bổ một cách hợp lý, năng suất lao động cao hơn nhờ vào quá trình chuyên môn hóa sản xuất và ứng dụng công nghệ tiên tiến, sản lượng hàng hóa được sản xuất ra không chỉ phục vụ nhu cầu tiêu dùng trong một quốc gia mà còn là các quốc gia khác. Từ đó, hoạt động xuất khẩu được sinh ra như một quy luật phát triển tự nhiên. Hoạt động kinh doanh xuất khẩu là quá trình mà thị trường đích là thị trường ở nước ngoài, và các bên tham gia giao dịch bao gồm khách hàng, đối tác cung cấp và tổ chức quốc tế. Khi một doanh nghiệp tham gia xuất khẩu, họ có thể tương tác với các cá nhân, những công ty nhập khẩu và cả các nhà môi giới.
Qua đó, xuất khẩu có thể được hiểu là quá trình vận chuyển, trao đổi hàng hóa và dịch vụ của quốc gia này sang thuốc gia khác nhằm mục đích mang lại doanh thu và lợi nhuận cho quốc gia đó. Hoạt động xuất khẩu được diễn ra khi đáp ứng các quy định thương mại, thủ tục hải quan và hậu cần. Ngoài ra, sản phẩm xuất khẩu cũng cần thỏa mãn yêu cầu của quốc gia nhập khẩu. Đặc điểm hoạt động xuất khẩu Theo khái niệm đã đề cập ở trên, xuất khẩu là hoạt động diễn ra giữa các quốc gia khác nhau nên xuất khẩu sẽ mang những điểm khác biệt và đặc trưng riêng so với các lĩnh vực khác của nền kinh tế.
Hoạt động xuất khẩu diễn ra ở thị trường rộng lớn và giữa các nước nên sẽ khó để kiểm soát. Các nhân tố như: chính trị, văn hóa, pháp luật,… cũng có tác động đáng kể đến hoạt động này. Do đó, để hạn chế điều này, chính phủ các nước đã ban hành các chính sách về thuế quan, hạn ngạch và đưa ra các quy định pháp luật để quản lý hoạt động xuất khẩu bằng nhiều hình thức. Các doanh nghiệp trong lĩnh vực xuất nhập khẩu phải đối mặt với mức cạnh tranh cao độ về chất lượng sản phẩm, giá cả, phương thức thanh toán và cách thức thực hiện giao dịch.
Khi họ xuất khẩu hàng hóa đến một quốc gia cụ thể, họ sẽ phải cạnh tranh với nhiều đối thủ khác nhau đến từ nhiều nước trên cùng thị trường. Để đạt được hiệu quả trong kinh doanh, các doanh nghiệp này phải không ngừng tối ưu hóa khả năng cạnh tranh của họ. Trong quá trình giao dịch quốc tế, thanh toán thường được thực hiện bằng ngoại tệ có giá trị đổi mới. Vì vậy, biến động tỷ giá hối đoái và tình hình thị trường tiền tệ quốc tế có ảnh hưởng quan trọng đến hoạt động xuất khẩu.
Ngoài các yếu tố kinh tế, hoạt động xuất khẩu còn chịu ảnh hưởng mạnh mẽ từ các quan hệ chính trị và xã hội quốc tế, cũng như các chính sách khuyến khích xuất khẩu và bảo hộ sản xuất trong nước. Các chính sách này có thể tác động đến hoạt động thương mại quốc tế của các doanh nghiệp. Các hình thức xuất khẩu Ngày nay, cùng với sự toàn cầu hóa, xuất khẩu có rất nhiều loại hình, hình thức khác nhau. Những loại hình này sẽ tùy thuộc vào nhu cầu của doanh nghiệp muốn xuất khẩu và người nhập khẩu.
Trong đó, một số hình thức xuất khẩu phổ biến, được sử dụng nhiều nhất hiện nay là: xuất khẩu trực tiếp, xuất khẩu gián tiếp (ủy thác) và tái xuất khẩu. Xuất khẩu trực tiếp Xuất khẩu trực tiếp là một hình thức giao dịch quốc tế trong đó các nhà sản xuất, doanh nghiệp, và người xuất khẩu tương tác trực tiếp với đối tác ở nước ngoài để thỏa thuận các hợp đồng mua bán hàng hoá. Hình thức này không sử dụng bất kỳ tổ chức trung gian nào và có thể liên hệ trực tiếp để thương lượng hợp đồng hoặc thậm chí không cần gặp mặt trực tiếp, mà có thể thông qua thư chào hàng, email, fax, điện thoại, v., để tạo nên các hợp đồng thương mại quốc tế. Xuất khẩu gián tiếp (ủy thác) Là một hình thức dịch vụ thương mại, xuất khẩu uỷ thác là quá trình mà doanh nghiệp thương mại đóng vai trò trung gian triển khai hoạt động xuất khẩu một mặt hàng nào đó cho các đơn vị mà họ đại diện.
Quá trình xuất khẩu uỷ thác thường bao gồm ba bên: bên uỷ thác xuất khẩu, bên thực hiện uỷ thác xuất khẩu và bên nhập khẩu. Bên uỷ thác xuất khẩu không có quyền tự mình đàm phán về các điều kiện giao dịch, giá cả hoặc phương thức thanh toán khi thực hiện xuất khẩu hàng hóa. Thay vào đó, họ phải tương tác thông qua một bên thứ ba, người nhận uỷ thác. Xuất khẩu uỷ thác thường được áp dụng khi doanh nghiệp không được phép hoặc không có khả năng tự thực hiện xuất khẩu trực tiếp.
Trong trường hợp này, họ sẽ giao uỷ thác cho một doanh nghiệp kinh doanh xuất khẩu làm đơn vị xuất khẩu hàng hoá cho mình, bên nhận uỷ thác được nhận một khoản thù lao gọi là phí uỷ thác. Tái xuất khẩu Tái xuất là quá trình tiếp tục xuất khẩu các mặt hàng trước đây đã nhập khẩu, với điều kiện là sản phẩm phải duy trì nguyên trạng như khi được nhập khẩu lần đầu. Thường xảy ra khi một doanh nghiệp không có khả năng sản xuất các sản phẩm này hoặc có khả năng sản xuất nhưng ở quy mô nhỏ, không đủ để xuất khẩu trực tiếp, nên họ nhập khẩu sản phẩm này trước rồi sau đó xuất khẩu chúng. Hoạt động tái xuất bao gồm cả việc xuất khẩu và nhập khẩu với mục tiêu thu về một lượng tiền ngoại tệ lớn hơn so với số tiền đã chi trước đó.
Các bên liên quan 15 bao gồm nước xuất khẩu (nơi sản phẩm được nhập), nước tái xuất khẩu (nơi sản phẩm được tái xuất) và nước nhập khẩu (nơi sản phẩm cuối cùng được bán). Tạm nhập tái xuất có thể thực hiện theo hai cách sau: Tái xuất theo đúng nghĩa: Trong trường hợp này, sản phẩm được xuất khẩu từ nước xuất khẩu đến nước tái xuất khẩu, sau đó lại được xuất khẩu từ nước tái xuất khẩu đến nước nhập khẩu. Quá trình này đi kèm với sự chuyển động của tiền tệ, trong đó nước tái xuất khẩu trả tiền cho nước xuất khẩu và thu tiền từ nước nhập khẩu. Chuyển khẩu: Chuyển khẩu có nghĩa là sản phẩm được mua từ nước xuất khẩu để sau đó bán lại cho nước nhập khẩu, mà không cần thực hiện các thủ tục nhập khẩu vào nước tái xuất khẩu.
Nước tái xuất khẩu trả tiền cho nước xuất khẩu và thu tiền từ nước nhập khẩu trong quá trình này. Tổng quan về mặt hàng da giày 1. Khái niệm mặt hàng da giày Mặt hàng da giày là một trong những sản phẩm truyền thống và quan trọng trong ngành công nghiệp da thuộc Việt Nam. Được sản xuất từ chất liệu da tự nhiên hoặc da nhân tạo, mặt hàng da giày bao gồm các loại giày, dép và các sản phẩm liên quan có thành phần da là chất chính hoặc chất phụ, dùng để bảo vệ chân và bàn chân, đồng thời có tính thẩm mỹ cao và đáp ứng nhu cầu mua sắm và sử dụng của người dùng.
Nói về bề dày lịch sử hình thành và phát triển, ngành da giày chỉ đứng sau nhóm hàng hóa về lương thực, thực phẩm; nó không chỉ là một loại hàng hóa thiết yếu trong nhu cầu sống, giúp bảo vệ sức khỏe người sử dụng, mà theo năm tháng, nó còn mang trên mình tính thời trang, đáp ứng mong muốn mặc đẹp của người dùng, từ đó mang tới nhiều giá trị gia tăng. Mặt hàng da giày nói chung được phân loại thành 3 nhóm chính là giày dép, cặp – túi – ví các loại và da thuộc. Đặc điểm của mặt hàng da giày Các sản phẩm thuộc ngành hàng da giày có sự đa dạng về kiểu dáng, chất liệu và tiện ích, đáp ứng nhu cầu và sở thích đa dạng của người tiêu dùng. Sự phát triển 16 và cải tiến trong quy trình sản xuất, cùng với ưu thế của xuất khẩu mặt hàng da giày, tạo ra kỳ vọng phát triển vượt bậc cho ngành công nghiệp giày da của Việt Nam trong xu hướng thương mại toàn cầu.
Thông qua các phân tích về đặc điểm của mặt hàng da giày, ta có thể hiểu rõ hơn về tầm quan trọng và cơ hội phát triển của ngành công nghiệp này. Tính đa dạng và phong phú về kiểu dáng Mặt hàng da giày có tính đa dạng và phong phú về kiểu dáng, từ các loại giày thể thao, giày lười, giày cao gót, giày búp bê cho đến các loại dép xỏ ngón, dép quai hậu và dép lê. Mỗi kiểu dáng đều mang một phong cách và tính chất riêng, phục vụ nhu cầu và sở thích đa dạng của người dùng. Điều này đặt ra thách thức với các nhà sản xuất trong việc có sự đa dạng và linh hoạt trong thiết kế để đáp ứng nhu cầu thị trường.