Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Hiệp định Thương mại Tự do giữa Việt Nam và Liên minh châu Âu (EVFTA) có hiệu lực từ ngày 01/08/2020 đã tạo ra khuôn khổ hợp tác kinh tế toàn diện với mức độ cam kết mở cửa thị trường sâu rộng. Thuế quan đối với hầu hết các nhóm hàng hóa được đưa về 0% theo lộ trình ngắn, mang lại cơ hội mở rộng thị phần cho các doanh nghiệp xuất khẩu Việt Nam. Trong cơ cấu thương mại song phương, EU là thị trường nhập khẩu sản phẩm nhựa lớn thứ ba của Việt Nam trong năm 2022.

Công ty Cổ phần Nhựa Hưng Yên (tiền thân thành lập năm 1974, cổ phần hóa 100% vốn người lao động năm 2005) sở hữu hơn 12 nhà máy tại Hưng Yên, Hải Phòng và TP. Hồ Chí Minh, đạt sản lượng bình quân 6.000 tấn sản phẩm/tháng. Trong giai đoạn 2020–2025, công ty xác định EU là thị trường trọng tâm nhằm đa dạng hóa đầu ra. Tuy nhiên, tính đến hết năm 2023, thị trường Nhật Bản vẫn chiếm tỷ trọng chủ lực trên 70% tổng kim ngạch xuất khẩu, trong khi khu vực EU (chủ yếu là Đức và Pháp) chỉ chiếm dưới 20% và chưa ghi nhận mức tăng trưởng rõ nét. Nhằm tháo gỡ điểm nghẽn này, đề tài tập trung nhận diện hệ thống cơ hội, thách thức, điểm mạnh và điểm yếu trong hoạt động xuất khẩu các sản phẩm nhựa polyethylene (PE) và polypropylene (PP) của công ty sang EU.

Mục tiêu nghiên cứu được xác định gồm:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về xuất khẩu hàng hóa, hiệp định thương mại tự do và mô hình phân tích TOWS.
  2. Phân tích thực trạng hoạt động sản xuất kinh doanh, tình hình tài chính và thực trạng xuất khẩu sản phẩm nhựa PE, PP sang thị trường EU giai đoạn 2021–2023 trong bối cảnh thực thi EVFTA.
  3. Đánh giá cơ hội, thách thức, điểm mạnh, điểm yếu; từ đó đề xuất định hướng và các giải pháp chiến lược (trọng tâm là chiến lược W-T) cùng các kiến nghị với cơ quan quản lý nhà nước nhằm thúc đẩy xuất khẩu sang EU.

Đối tượng nghiên cứu là các cơ hội và thách thức trong hoạt động xuất khẩu sản phẩm nhựa PE, PP của Công ty Cổ phần Nhựa Hưng Yên sang thị trường EU dưới tác động của Hiệp định EVFTA. Phạm vi nghiên cứu về không gian tập trung vào hoạt động thương mại sản phẩm nhựa giữa Việt Nam và EU tại Công ty Cổ phần Nhựa Hưng Yên; phạm vi thời gian thu thập và phân tích dữ liệu thứ cấp diễn ra từ năm 2021 đến năm 2023.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết của đề tài được xây dựng dựa trên các lý thuyết thương mại quốc tế kinh điển và công cụ quản trị chiến lược:

  • Lý thuyết thương mại quốc tế: Học thuyết phân công lao động xã hội của Adam Smith, quy luật lợi thế so sánh của David Ricardo, mô hình thương mại hiện đại của Krugman, Obstfeld và Melitz (2011), cùng khái niệm xuất khẩu hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 28 Luật Thương mại Việt Nam năm 2005 và Feenstra & Taylor (2010).
  • Mô hình phân tích TOWS: Kế thừa nghiên cứu của Albert Humphrey, Urick và Orr (1964), Heinz Weihrich (1982) và Hill & Westbrook (1997) về việc kết hợp các yếu tố bên trong (Strengths - Điểm mạnh, Weaknesses - Điểm yếu) với các yếu tố bên ngoài (Opportunities - Cơ hội, Threats - Thách thức) để hình thành 4 nhóm chiến lược: SO, ST, WO và WT.
  • Khung pháp lý hiệp định thương mại tự do thế hệ mới: Các điều khoản cam kết mở cửa thị trường, cắt giảm thuế quan, quy tắc xuất xứ, tiêu chuẩn rào cản kỹ thuật (TBT) và sở hữu trí tuệ (TRIPS) trong khuôn khổ EVFTA.

Phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa thu thập dữ liệu sơ cấp và thứ cấp:

  • Thu thập dữ liệu: Dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua phỏng vấn trực tiếp lãnh đạo và cán bộ công nhân viên các phòng ban chuyên môn tại Công ty Cổ phần Nhựa Hưng Yên. Dữ liệu thứ cấp được tổng hợp từ báo cáo tài chính nội bộ công ty (2021–2023), văn bản pháp quy, tài liệu đàm phán EVFTA, và các báo cáo thống kê chuyên ngành từ Hiệp hội Nhựa châu Âu (Plastics Europe), Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD), cùng dữ liệu thị trường từ Bloomberg.
  • Xử lý dữ liệu: Sử dụng phương pháp thống kê mô tả, phương pháp so sánh số liệu tuyệt đối và tương đối theo chuỗi thời gian 2021–2023, cùng phương pháp phân tích tổng hợp logic để lượng hóa biến động và lập ma trận TOWS.

Nội dung chính theo từng chương

Chương I: Tổng quan vấn đề nghiên cứu

Chương I trình bày tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh thương mại quốc tế chuyển dịch theo các FTA thế hệ mới. Tác giả tiến hành tổng quan các công trình nghiên cứu trong nước và quốc tế liên quan đến cơ hội và thách thức xuất khẩu nói chung (Phạm Việt Thắng, 2020; IDE Discussion Paper về ngành may Myanmar, 2013; Ummyiah và cộng sự, 2017; Phan Nhữ Hồng Nhung, 2017) và xuất khẩu hàng hóa vào EU theo EVFTA nói riêng (Hoang Tien Nguyen & Hanh Thi Bich Nguyen, 2021 về giày dép; Hong Hanh Thi Ngo & Duy Duc Nguyen, 2022 về nông sản; Nguyễn Mai Phương, 2020 và Phạm Thị Thùy Vân, 2021 về thủy sản; Đỗ Duy Khánh, 2022 về thủ công mỹ nghệ; Dương Thị Kim Chi, 2021 về xuất khẩu nhựa của Công ty HTMP). Qua tổng quan, tác giả xác định khoảng trống nghiên cứu chuyên sâu về mặt hàng nhựa PE, PP tại Công ty Cổ phần Nhựa Hưng Yên, từ đó xác lập mục tiêu, đối tượng, phạm vi và phương pháp nghiên cứu.

Chương II: Cơ sở lý luận về cơ hội và thách thức khi xuất khẩu sản phẩm trong bối cảnh thực thi Hiệp định thương mại tự do

Chương II hệ thống hóa toàn diện các vấn đề lý luận về xuất khẩu:

  • Định nghĩa, vai trò của xuất khẩu đối với kinh tế toàn cầu, nền kinh tế quốc gia và sự phát triển của doanh nghiệp.
  • Các hình thức xuất khẩu theo quy định tại Nghị định số 08/2015/NĐ-CP (xuất khẩu trực tiếp, xuất khẩu ủy thác, buôn bán đối lưu, xuất khẩu tại chỗ, gia công quốc tế, tạm nhập tái xuất, xuất khẩu theo nghị định thư).
  • Cơ sở lý thuyết của ma trận TOWS, chỉ rõ bản chất 4 nhóm định hướng chiến lược SO, ST, WO, WT trong hoạch định kinh doanh quốc tế.
  • Đặc trưng của các FTA thế hệ mới (cam kết cắt giảm thuế quan sâu rộng, điều chỉnh cả các lĩnh vực sau biên giới như đầu tư, mua sắm chính phủ, lao động theo chuẩn ILO, môi trường theo chuẩn UN, sở hữu trí tuệ).
  • Hệ thống hóa các cơ hội (mở rộng thị trường, đơn giản hóa thủ tục, hợp tác chuyển giao công nghệ, nâng cao năng lực cạnh tranh) và thách thức (áp lực cạnh tranh từ doanh nghiệp nội khối và FDI, rào cản quy tắc xuất xứ, yêu cầu công nghệ, phòng vệ thương mại, rào cản kỹ thuật và lao động).

Chương III: Cơ hội và thách thức khi xuất khẩu các sản phẩm từ nhựa PE, PP sang thị trường EU trong bối cảnh thực thi Hiệp định Thương mại Tự do Việt Nam - EU (EVFTA) của Công ty Nhựa Hưng Yên

Chương III phân tích chi tiết dữ liệu thực tế của Công ty Cổ phần Nhựa Hưng Yên kết hợp cùng phân tích thị trường EU và cam kết EVFTA:

Cơ cấu mặt hàng và năng lực sản xuất của công ty: Sản lượng của công ty đạt bình quân 6.000 tấn/tháng, phân bổ thành: túi siêu thị (75%), túi rác (24%), màng stretch film (1%).

Mã HS Tên mặt hàng xuất khẩu Đặc tính kỹ thuật
39232990 Túi PE (T-shirt, Garbage, Grip, Roll, Die cut...) Sản xuất từ hạt nhựa Polyethylene (LDPE, LLDPE, HDPE); nhẹ, dẻo, kháng hóa chất, chống nước cao.
39201090 Màng PE quấn pallet Màng Polyethylene co giãn cao, dùng bọc pallet hàng hóa phục vụ vận chuyển và lưu kho.
39219090 Màng Stretch film Màng chít đóng gói công nghiệp; bền, dai, trong suốt và tự dính.
61161090 Găng tay nilon dùng một lần Làm từ nhựa PE; mỏng, dẻo, không thấm nước, bảo đảm an toàn tiếp xúc.

Thực trạng tài chính công ty giai đoạn 2021–2023:

Chỉ tiêu tài chính (Đơn vị: Triệu USD) Năm 2021 Năm 2022 Năm 2023 Tăng giảm 2022/2021 (%) Tăng giảm 2023/2022 (%)
Vốn lưu động 98,6 101,3 103,4 +2,74% +2,07%
Vốn cố định 13,7 14,4 14,5 +5,11% +0,69%
Tổng nguồn vốn 112,3 115,7 117,9 +3,03% +1,90%
Nợ phải trả 86,5 85,3 87,4 -1,38% +2,46%
Vốn chủ sở hữu 25,8 30,4 30,5 +17,80% +0,33%
Hệ số khả năng thanh toán tổng quát 1,29 1,36 1,34 - -

Dữ liệu cho thấy nguồn vốn lưu động chiếm tỷ trọng áp đảo (>87% tổng vốn). Tỷ lệ nợ phải trả luôn ở mức trên 70% tổng nguồn vốn, phản ánh nhu cầu vốn lưu động lớn để nhập khẩu nguyên liệu hạt nhựa. Hệ số thanh toán tổng quát duy trì trên mức an toàn (>1,29 lần).

Đặc điểm thị trường nhập khẩu nhựa EU:

  • Sản lượng nhựa toàn cầu năm 2022 đạt trên 400 triệu tấn; sản lượng của EU chiếm 14% (giảm so với 21% năm 2010). Lượng tiêu thụ nguyên liệu nhựa trung bình của EU đạt 40 triệu tấn/năm (bình quân 114 kg/người/năm theo OECD). Bao bì chiếm tỷ trọng lớn nhất với 39% tổng lượng tiêu thụ nhựa tại EU năm 2022.
  • Giá trị nhập khẩu nguyên liệu nhựa của EU tăng từ 16,3 tỷ Euro (2015) lên 31,8 tỷ Euro (2022); nhập khẩu nhựa thành phẩm tăng từ 23,1 tỷ Euro (2015) lên 39,4 tỷ Euro (2022).
  • Về nguồn cung thành phẩm nhựa ngoại khối vào EU năm 2022: Trung Quốc đứng đầu (35,6%), tiếp theo là Mỹ (11,2%), Anh (11,2%), Thổ Nhĩ Kỳ (8%), Thụy Sỹ (7%). Việt Nam đứng thứ 13 với thị phần 1,25% và tốc độ tăng trưởng bình quân 5%/năm (2015–2022).
  • Về nguồn cung nguyên liệu nhựa vào EU: Mỹ đứng đầu (19,3%), Hàn Quốc (12,3%), Trung Quốc (11,8%), Anh (9,4%), Ả Rập Saudi (7,2%).

Chính sách và rào cản kỹ thuật từ EU:

  • Kế hoạch cắt giảm rác thải đến năm 2030: Cam kết đến 2025 tất cả bao bì nhựa đưa ra thị trường phải tái sử dụng hoặc tái chế được, giảm ít nhất 20% trọng lượng bao bì nhựa.
  • Quy định REACH (EC số 1907/2006, cập nhật 01/10/2021): Kiểm soát hóa chất độc hại, nghiêm cấm Cadmium trong đồ nhựa.
  • Chỉ thị an toàn sản phẩm chung 2001/95/EC, dấu hợp chuẩn CE.
  • Quy định ghi nhãn CLP (EC số 1272/2008 theo chuẩn GHS).
  • Chỉ thị 94/62/EC và sửa đổi: Giới hạn hàm lượng kim loại nặng trong bao bì và quản lý chất thải bao bì.
  • Quy định EC số 1935/2004: Kiểm soát vật liệu tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm.
  • Quy định Sản phẩm Xây dựng CPR (EU số 305/2011).
  • Quy định về nhựa sử dụng một lần (EU 2019/904, hiệu lực từ 03/07/2021): Cấm lưu thông đồ nhựa dùng một lần như dao kéo, đĩa, ống hút, máy khuấy, que bóng bay, hộp/cốc xốp EPS, nhựa phân hủy oxo; áp dụng cơ chế trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất (EPR).

Cam kết EVFTA đối với ngành nhựa:

  • Thuế quan: EU xóa bỏ hoàn toàn thuế nhập khẩu về 0% ngay khi EVFTA có hiệu lực đối với sản phẩm nhựa Việt Nam (thay thế mức thuế MFN 6,5% và thuế GSP 3%). Thời gian áp dụng song song cơ chế GSP kéo dài đến hết ngày 31/07/2022; từ ngày 01/08/2022 áp dụng hoàn toàn theo EVFTA.
  • Quy tắc xuất xứ (Chương 39): Doanh nghiệp được chọn 1 trong 2 tiêu chí: Chuyển đổi nhóm HS (cho phép sử dụng tối đa 20% nguyên liệu cùng nhóm theo giá xuất xưởng) hoặc Tỷ lệ nguyên liệu không có xuất xứ tối đa không vượt quá 50% giá xuất xưởng (VL 50%).
  • Cơ chế chứng nhận xuất xứ: Thực hiện qua cấp Giấy chứng nhận xuất xứ (C/O) từ cơ quan có thẩm quyền hoặc cơ chế nhà xuất khẩu tự chứng nhận xuất xứ (hệ thống REX).

Chương IV: Định hướng phát triển và đề xuất giải pháp nhằm tận dụng cơ hội và đối phó thách thức khi xuất khẩu các sản phẩm từ nhựa PE, PP sang thị trường EU trong bối cảnh thực thi Hiệp định Thương mại Tự do Việt Nam - EU của Công ty Nhựa Hưng Yên

Dựa trên việc đối chiếu năng lực nội tại và bối cảnh cạnh tranh, tác giả lựa chọn nhóm chiến lược W-T (khắc phục điểm yếu để giảm thiểu thách thức) làm định hướng trọng tâm:

  • Định hướng phát triển hoạt động xuất khẩu của công ty giai đoạn tiếp theo, tập trung chuyển đổi dòng sản phẩm theo tiêu chuẩn xanh hóa của EU.
  • Nhóm giải pháp triển khai chiến lược W-T cho công ty: Tối ưu hóa chuỗi cung ứng nguyên phụ liệu đạt chuẩn xuất xứ EVFTA, hiện đại hóa công nghệ sản xuất bao bì có khả năng tái chế, đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật khắt khe (REACH, CLP, an toàn tiếp xúc thực phẩm), mở rộng kênh phân phối chuyên biệt tại thị trường Đức và Pháp.
  • Kiến nghị với cơ quan quản lý nhà nước: Hỗ trợ thông tin thị trường và cảnh báo phòng vệ thương mại, hướng dẫn thực thi quy tắc xuất xứ REX, hoàn thiện chính sách hỗ trợ ngành công nghiệp phụ trợ nguyên liệu nhựa trong nước.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính:

  1. Làm rõ thực trạng tài chính và cơ cấu vốn của Công ty Cổ phần Nhựa Hưng Yên (tổng tài sản tăng trưởng từ 112,3 triệu USD năm 2021 lên 117,9 triệu USD năm 2023; vốn lưu động duy trì trên 100 triệu USD; hệ số khả năng thanh toán tổng quát ổn định từ 1,29 đến 1,36 lần).
  2. Lượng hóa quy mô nhập khẩu sản phẩm nhựa của EU (nhựa nguyên liệu đạt 31,8 tỷ Euro, nhựa thành phẩm đạt 39,4 tỷ Euro năm 2022) và xác định vị thế xuất khẩu của Việt Nam tại EU (đứng thứ 13 trong các nước ngoại khối, chiếm 1,25% thị phần).
  3. Hệ thống hóa toàn bộ các hàng rào pháp lý và kỹ thuật bắt buộc của EU tác động trực tiếp tới các dòng sản phẩm nhựa PE, PP của công ty (Chỉ thị 2001/95/EC, REACH 1907/2006, CLP 1272/2008, Chỉ thị 94/62/EC, Quy định 1935/2004, CPR 305/2011, Chỉ thị SUP 2019/904).
  4. Phân tích chi tiết lợi thế thuế quan EVFTA (thuế suất 0% so với GSP 3% và MFN 6,5%) cùng điều kiện bắt buộc về quy tắc xuất xứ Chương 39 (tiêu chí chuyển đổi nhóm linh hoạt 20% hoặc tiêu chí VL 50%).

Giải pháp đề xuất:

  • Xác lập chiến lược W-T làm trục giải pháp chính nhằm khắc phục sự phụ thuộc vào thị trường truyền thống Nhật Bản, tái cơ cấu nguyên liệu để vượt qua rào cản quy tắc xuất xứ và đáp ứng các tiêu chuẩn bảo vệ môi trường theo Chỉ thị SUP của EU.
  • Kiến nghị Nhà nước tăng cường cơ chế hỗ trợ xúc tiến thương mại, tập huấn chuyên sâu về rào cản phi thuế quan và quy tắc xuất xứ trong EVFTA.

Đóng góp của đề tài: So với các nghiên cứu trước đây thường tiếp cận chung về tác động vĩ mô của EVFTA hoặc nghiên cứu trên các ngành hàng khác (giày dép, thủy sản, nông sản), công trình này đi sâu vào phân tích tình huống thực tế tại một doanh nghiệp cụ thể (Công ty Cổ phần Nhựa Hưng Yên) đối với phân khúc mặt hàng nhựa PE, PP; kết hợp giữa số liệu quản trị tài chính thực tế và hệ thống tiêu chuẩn kỹ thuật chi tiết của thị trường EU.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của nghiên cứu:

  • Phạm vi dữ liệu thứ cấp về tài chính và hoạt động xuất khẩu của doanh nghiệp mới được thu thập trong khung thời gian 3 năm (giai đoạn 2021–2023).
  • Chưa mở rộng so sánh định lượng sâu với các đối thủ cạnh tranh ngoại khối trực tiếp của công ty tại thị trường EU (như các nhà cung ứng từ Trung Quốc, Thổ Nhĩ Kỳ).

Hướng nghiên cứu tiếp theo:

  • Mở rộng giai đoạn khảo sát số liệu sau năm 2023 để đánh giá toàn diện tác động dài hạn khi cơ chế GSP hoàn toàn chấm dứt và các quy định mới về kinh tế tuần hoàn của EU đi vào thực thi bắt buộc.
  • Nghiên cứu sâu về bài toán chi phí chuyển đổi công nghệ sang sản xuất hạt nhựa tái sinh hoặc vật liệu sinh học phân hủy hoàn toàn phục vụ tiêu chuẩn xuất khẩu EU.

Giá trị tham khảo

Tài liệu này hữu ích cho:

  • Sinh viên, học viên chuyên ngành Kinh tế quốc tế, Kinh doanh quốc tế và Thương mại quốc tế cần tài liệu mẫu về phân tích cơ hội - thách thức của doanh nghiệp khi tham gia các FTA thế hệ mới.
  • Doanh nghiệp sản xuất và xuất khẩu sản phẩm nhựa sang thị trường EU cần tra cứu khung cam kết thuế quan, quy tắc xuất xứ Chương 39 EVFTA và hệ thống quy định kỹ thuật (REACH, CLP, SUP).
  • Độc giả quan tâm đến việc ứng dụng ma trận TOWS và phân tích dữ liệu tài chính doanh nghiệp trong nghiên cứu xuất khẩu thực tế.

Câu hỏi thường gặp

1. Tỷ trọng xuất khẩu của Công ty Cổ phần Nhựa Hưng Yên sang các thị trường chính giai đoạn 2021–2023 như thế nào? Thị trường Nhật Bản là thị trường chủ lực chiếm trên 70% tổng tỷ trọng xuất khẩu của công ty. Trong khi đó, các thị trường tại EU (chủ yếu là Đức và Pháp) chỉ chiếm chưa đến 20% và chưa ghi nhận mức tăng trưởng rõ nét qua các năm.

2. Khả năng thanh toán tổng quát và cơ cấu nguồn vốn của Công ty Cổ phần Nhựa Hưng Yên giai đoạn 2021–2023 thể hiện ra sao? Tổng nguồn vốn của công ty tăng từ 112,3 triệu USD (2021) lên 115,7 triệu USD (2022) và đạt 117,9 triệu USD (2023). Nợ phải trả chiếm trên 70% cơ cấu vốn (86,5 triệu USD năm 2021; 85,3 triệu USD năm 2022; 87,4 triệu USD năm 2023). Vốn lưu động chiếm chủ yếu (>87%). Hệ số khả năng thanh toán tổng quát đạt 1,29 lần (2021), 1,36 lần (2022) và 1,34 lần (2023), bảo đảm an toàn chi trả nợ.

3. Cam kết thuế quan của EU đối với sản phẩm nhựa Việt Nam theo EVFTA khác gì so với cơ chế GSP? Theo EVFTA, EU xóa bỏ thuế nhập khẩu về 0% ngay khi hiệp định có hiệu lực đối với toàn bộ sản phẩm nhựa Việt Nam. Trong khi đó, mức thuế ưu đãi theo GSP trước đây là 3% (so với thuế MFN là 6,5%). Cơ chế GSP áp dụng song song với EVFTA đến hết ngày 31/07/2022; từ ngày 01/08/2022, GSP tự động chấm dứt và áp dụng thống nhất theo EVFTA.

4. Quy tắc xuất xứ trong EVFTA đối với sản phẩm nhựa thuộc Chương 39 quy định những tiêu chí nào? Doanh nghiệp có thể lựa chọn 1 trong 2 quy tắc: (1) Tiêu chí chuyển đổi nhóm HS (cho phép sử dụng nguyên liệu cùng nhóm nếu trị giá không vượt quá 20% giá xuất xưởng); hoặc (2) Tiêu chí tỷ lệ tối đa nguyên liệu không có xuất xứ không vượt quá 50% giá xuất xưởng (VL 50%).

5. Các quy định kỹ thuật và bảo vệ môi trường tiêu biểu của EU đối với đồ nhựa được văn bản nêu gồm những gì? Các quy định gồm: Kế hoạch cắt giảm rác thải đến 2030 (đến 2025 bao bì nhựa phải tái chế/tái sử dụng, giảm 20% trọng lượng); Quy định an toàn sản phẩm chung 2001/95/EC; Quy định kiểm soát hóa chất REACH 1907/2006 (cấm Cadmium); Quy định dán nhãn CLP 1272/2008; Chỉ thị bao bì 94/62/EC; Quy định vật liệu tiếp xúc thực phẩm 1935/2004; và Quy định nhựa sử dụng một lần (EU) 2019/904 cấm lưu hành đồ nhựa dùng một lần và áp dụng trách nhiệm nhà sản xuất mở rộng (EPR).

Kết luận

Khóa luận đã phân tích toàn diện thực trạng xuất khẩu các mặt hàng nhựa PE, PP của Công ty Cổ phần Nhựa Hưng Yên trong giai đoạn 2021–2023 dưới tác động của Hiệp định EVFTA. Kết quả nghiên cứu chỉ ra rằng dù sở hữu năng lực sản xuất lớn và hưởng lợi từ thuế suất 0%, công ty vẫn đối mặt với rào cản nghiêm ngặt về quy tắc xuất xứ Chương 39 và các tiêu chuẩn kỹ thuật xanh của EU. Việc đề xuất định hướng chiến lược W-T cùng các giải pháp nâng cao tính tự chủ nguyên liệu và chuyển đổi quy chuẩn kỹ thuật cung cấp căn cứ thực tiễn quan trọng giúp công ty từng bước gia tăng thị phần tại khu vực EU.