Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Ngành nông nghiệp giữ vị trí then chốt trong nền kinh tế Việt Nam, trong đó lúa gạo là cây trồng chủ lực phục vụ tiêu dùng nội địa và tạo nguồn thu ngoại tệ quan trọng. Theo thống kê được tác giả trích dẫn, diện tích trồng lúa cả nước năm 2021 đạt 7,24 triệu ha (giảm 38,3 nghìn ha so với năm 2020 do chuyển đổi mục đích sử dụng đất và cơ cấu sản xuất), nhưng năng suất đạt 60,6 tạ/ha (tăng 1,8 tạ/ha), giúp sản lượng lúa tăng 1,1 triệu tấn. Năm 2022, xuất khẩu gạo của Việt Nam đạt trên 7,1 triệu tấn với trị giá 3,45 tỷ USD, đưa Việt Nam vượt qua Thái Lan để giữ vị trí thứ hai thế giới về xuất khẩu gạo (sau Ấn Độ).
Liên minh Châu Âu (EU) là thị trường có sức mua lớn với quy mô dân số trên 450 triệu người nhưng có tiêu chuẩn nhập khẩu khắt khe. Dù kim ngạch gạo Việt Nam sang EU năm 2022 đạt 102 nghìn tấn, tương đương gần 91 triệu USD (tăng 48% về lượng và 45,5% về trị giá so với năm 2021), mặt hàng này vẫn đối mặt với hàng loạt rào cản kỹ thuật, quy định kiểm dịch và hạn ngạch thuế quan. Xuất phát từ bối cảnh đó, tác giả lựa chọn đề tài nghiên cứu nhằm giải quyết bài toán thúc đẩy xuất khẩu gạo của Việt Nam sang khối thị trường này.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu được văn bản xác định cụ thể:
- Tổng hợp cơ sở lý luận chung về xuất khẩu và các biện pháp thúc đẩy xuất khẩu hàng hóa, cụ thể hóa cho mặt hàng gạo;
- Phân tích thực trạng hoạt động xuất khẩu và thúc đẩy xuất khẩu gạo của Việt Nam sang thị trường EU giai đoạn 2019–2022, đánh giá kết quả đạt được, hạn chế và nguyên nhân;
- Đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị nhằm thúc đẩy xuất khẩu gạo sang EU giai đoạn 2023–2025, định hướng đến năm 2030.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Thực trạng thúc đẩy xuất khẩu gạo của Việt Nam sang thị trường EU.
- Phạm vi không gian: Hoạt động xuất khẩu gạo từ Việt Nam sang các nước thành viên Liên minh Châu Âu (EU).
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu thực trạng được thu thập và phân tích trong giai đoạn 2019–2022; phạm vi đề xuất giải pháp tập trung cho giai đoạn 2023–2025, có định hướng đến năm 2030.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận thiết lập hệ thống khái niệm và cơ sở pháp lý kinh tế quốc tế gồm:
- Khái niệm xuất khẩu theo Điều 28 Luật Thương mại năm 2019 và Giáo trình Thương mại quốc tế và phát triển thị trường xuất khẩu (Đại học Kinh tế Quốc dân, 2003);
- Các hình thức xuất khẩu: xuất khẩu trực tiếp, xuất khẩu gián tiếp (qua đại lý, công ty quản lý xuất khẩu, công ty kinh doanh xuất khẩu), xuất khẩu tại chỗ (căn cứ theo Điều 86 Thông tư 38/2015/TT-BTC và khoản 3 Điều 32 Nghị định 187/2013/NĐ-CP), tạm nhập tái xuất và chuyển khẩu;
- Khung lý luận thúc đẩy xuất khẩu: tập hợp các công cụ chính sách của Nhà nước và chiến lược kinh doanh của doanh nghiệp (nghiên cứu thị trường, đa dạng hóa chủng loại, nâng cao chất lượng);
- Khung pháp lý ngành gạo và thương mại Việt Nam – EU: Nghị định số 107/2018/NĐ-CP về kinh doanh xuất khẩu gạo; Hiệp định Thương mại tự do Việt Nam – EU (EVFTA) và Hiệp định Bảo hộ đầu tư (EVIPA) được phê chuẩn năm 2020; Quy định số 1308/2013 của Ủy ban Châu Âu (EC) về tiêu chuẩn chất lượng lúa gạo; các tiêu chuẩn quốc tế của UNECE, Tiêu chuẩn Codex (FAO), quy chuẩn kiểm soát dư lượng thuốc bảo vệ thực vật (MRLs) và ngưỡng hàm lượng kim loại nặng (asen).
Phương pháp nghiên cứu thực tế được tác giả triển khai bao gồm:
- Phương pháp thu thập dữ liệu: Thu thập dữ liệu thứ cấp từ các cơ quan quản lý và tổ chức thống kê chuyên ngành gồm Bộ Công Thương, Tổng cục Hải quan, Tổng cục Thống kê, cơ sở dữ liệu Trademap, Bộ Nông nghiệp Mỹ (USDA) và Cơ quan Thống kê Châu Âu (Eurostat).
- Phương pháp xử lý và phân tích dữ liệu: Thống kê mô tả, phân tích tổng hợp, so sánh chuỗi số liệu theo thời gian (2019–2022) và phân tích ma trận SWOT (điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội, thách thức) áp dụng cho ngành gạo xuất khẩu sang EU.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn về xuất khẩu và thúc đẩy xuất khẩu
Chương 1 hệ thống hóa lý luận cơ bản về hoạt động xuất khẩu, vai trò của xuất khẩu đối với nền kinh tế (tăng trưởng GDP, dự trữ ngoại hối, chuyển dịch cơ cấu kinh tế, giải quyết việc làm) và đối với doanh nghiệp (tăng doanh số, mở rộng thị trường, nâng cao năng lực cạnh tranh). Tác giả phân tích nội dung thúc đẩy xuất khẩu dưới hai góc độ: công cụ chính sách quản lý vĩ mô của Chính phủ (chính sách ngoại thương, tín dụng, xúc tiến, cắt giảm thủ tục hành chính) và chiến lược quản trị vi mô của doanh nghiệp (chọn mặt hàng chủ lực, phân tích thị trường, tiết giảm chi phí).
Đặc thù mặt hàng gạo được chỉ rõ: hạt gạo có khả năng hút/tỏa ẩm theo môi trường (có thể làm suy giảm trọng lượng trên 3,5%), dễ hấp phụ mùi hôi và nấm mốc nếu khâu lưu kho, vận chuyển không đảm bảo độ thông thoáng; canh tác lúa chịu rủi ro thiên tai, sâu bệnh. Các yếu tố ảnh hưởng đến xuất khẩu gạo gồm chính sách vĩ mô (trong đó Nghị định 107/2018/NĐ-CP đã bãi bỏ điều kiện quy mô kho 5.000 tấn và công suất xay xát 10 tấn thóc/giờ, cho phép thuê kho chứa và tạo thuận lợi cho gạo hữu cơ, gạo tăng cường vi chất), năng lực cạnh tranh doanh nghiệp, chất lượng, giá gạo và điều kiện tự nhiên.
Trong phần thực tiễn quốc tế, tác giả nghiên cứu kinh nghiệm của Thái Lan:
- Trợ giá và hỗ trợ tài chính: gói hỗ trợ 4 tỷ Baht năm 2016 do hạn hán; cơ chế thu mua thóc từ nông dân với giá 14–15 Baht/kg (cao hơn giá thị trường 9–10 Baht/kg); Ngân hàng Nông nghiệp và Hợp tác xã Nông nghiệp Thái Lan (BAAC) giải ngân gói hỗ trợ 150 tỷ Baht trong dịch COVID-19 (trợ cấp 5.000 Baht/tháng cho 7,6 triệu nông dân đến tháng 7/2020); kế hoạch 30 tỷ Baht (956 triệu USD) năm 2020 phát triển việc làm nông thôn.
- Khoa học - công nghệ: BAAC cấp hạn mức vay 65 tỷ Baht mua máy móc công nghệ cao đến năm 2023 với lãi suất ưu đãi 0,01%/năm; Quỹ Năng lực cạnh tranh giải ngân 330 triệu USD năm 2019 thành lập Học viện công nghệ cao.
- Thu hút FDI chế biến và bảo hiểm nông nghiệp: miễn thuế thu nhập doanh nghiệp 5 năm cho các dự án chế biến nông sản công nghệ cao (từ năm 2014); vận hành quỹ bảo hiểm nông nghiệp bồi thường 60–90% sản lượng trung bình (nông dân vùng rủi ro thấp đóng 60 Baht/rai, chính phủ bù 64 Baht/rai; thiên tai đền bù 1.111 Baht/rai, sâu bệnh đền bù 555 Baht/rai); triển khai 5 phương thức canh tác bền vững (canh tác tích hợp, hữu cơ, tự nhiên, nông lâm kết hợp, lý thuyết mới).
Từ kinh nghiệm Thái Lan, văn bản rút ra 4 bài học cho Việt Nam: quy hoạch và quản lý quỹ đất lúa (kéo dài hạn giao đất 50–100 năm); ứng dụng công nghệ và phát triển công nghiệp chế biến; bảo vệ môi trường đất và nguồn nước (giảm lượng phân bón vô cơ vốn đang ở mức gần gấp đôi trung bình Đông Nam Á); thực thi chính sách hỗ trợ tài chính đúng nguyên tắc WTO (mức hỗ trợ nông nghiệp cho phép đến 10% GDP ngành, tương đương 2–2,2 tỷ USD; tăng tỷ trọng đầu tư ngân sách cho nông nghiệp từ mức 14% lên 28–30%).
Chương 2: Thực trạng về thúc đẩy xuất khẩu mặt hàng gạo của Việt Nam sang thị trường EU
Chương 2 phản ánh bức tranh toàn cảnh ngành gạo Việt Nam và thị trường EU giai đoạn 2019–2022. Năm 2022, xuất khẩu gạo của Việt Nam đạt trên 7,1 triệu tấn (3,45 tỷ USD), giá xuất khẩu bình quân đạt 486,2 USD/tấn (giảm 7,7% so với năm 2021). Cơ cấu chủng loại xuất khẩu gồm: gạo trắng chiếm gần 50%, gạo thơm chiếm 20–30%, gạo nếp chiếm gần 10%. Các thị trường xuất khẩu gạo chủ yếu năm 2022 được thống kê chi tiết:
| Thị trường |
Khối lượng (tấn) |
Kim ngạch (triệu USD) |
Giá bình quân (USD/tấn) |
Tỷ trọng lượng (%) |
Tỷ trọng kim ngạch (%) |
| Philippines |
3.220.000 |
1.490,00 |
464,0 |
45,2 |
43,2 |
| Trung Quốc |
850.949 |
432,32 |
508,0 |
12,0 |
12,0 |
| Bờ Biển Ngà |
656.361 |
294,60 |
448,8 |
9,2 |
8,5 |
| Khối FTA RCEP |
4.760.000 |
2.260,00 |
— |
— |
— |
| Khối FTA CPTPP |
578.596 |
280,21 |
— |
— |
— |
Thị trường EU có quy mô tiêu thụ gạo dao động từ 3,12 triệu tấn (giai đoạn 2017–2018) lên 3,45 triệu tấn (giai đoạn 2021–2022). Khối nội bộ EU tự cung ứng khoảng 1,7–1,8 triệu tấn/năm (đáp ứng 70% nhu cầu), chủ yếu từ Ý (53% sản lượng, trong đó 81% là giống Japonica) và Tây Ban Nha (28% sản lượng). Tổng sản lượng gạo nhập khẩu của EU tăng từ 3,29 triệu tấn (năm 2019) lên 4,58 triệu tấn (năm 2022) với kim ngạch 3,83 tỷ USD. Các quốc gia nhập khẩu gạo lớn nhất nội khối là Bỉ, Pháp, Hà Lan và Đức (chiếm trên 50% tổng lượng nhập khẩu của khối).
Về hàng rào thuế quan và phi thuế quan, EU quy định biểu thuế MFN đối với các chủng loại gạo như sau:
| Mã HS |
Chủng loại gạo |
Mức thuế (€/tấn) |
| 1006 10 |
Gạo chưa xay |
211 |
| 1006 20 |
Gạo lứt |
30 / 42; 5 / 65 |
| 1006 30 |
Gạo đã xay |
145 / 175 |
| 1006 40 |
Gạo tấm |
65 |
Ngoài ra, EU từng áp dụng biện pháp tự vệ khôi phục thuế nhập khẩu gạo Indica từ Campuchia và Myanmar theo chương trình EBA từ ngày 18/01/2019 (175 €/tấn năm 2019, 150 €/tấn năm 2020 và 125 €/tấn năm 2021). Về tiêu chuẩn kỹ thuật, Quy định số 1308/2013 của EC quy định gạo thương phẩm phải có độ ẩm tối đa 13%, tỷ lệ gạo xát nguyên hạt đạt 63% (hạt lép tối đa 3%), hàm lượng tạp chất khắt khe (hạt phấn 1,5–2%, hạt đỏ 1%, hạt đốm 0,5%, hạt nhiễm bẩn 0,25%, hạt vàng 0,02%, hạt xanh non 0,05%). Về an toàn thực phẩm, ngưỡng MRLs đối với hoạt chất Tricyclazole giảm từ 1 mg/kg xuống 0,01 mg/kg (năm 2017); ngưỡng asen quy định 0,20 mg/kg với gạo trắng, 0,25 mg/kg với gạo lứt, 0,10 mg/kg với gạo dùng cho chế biến thức ăn trẻ em và 0,30 mg/kg với bánh gạo.
Theo cam kết EVFTA, EU cấp hạn ngạch thuế quan (TRQ) 80.000 tấn gạo/năm cho Việt Nam với thuế suất 0%, phân bổ theo nguyên tắc nộp đơn trước cấp trước:
- 30.000 tấn gạo xay xát;
- 20.000 tấn gạo chưa xay xát;
- 30.000 tấn gạo thơm kèm giấy chứng nhận chủng loại (gồm 9 giống: Hoa nhài 85, ST 5, ST 20, Nàng Hoa 9, VD 20, RVT, OM 4900, OM 5451, Tài Nguyên Chợ Đào);
- Tự do hóa hoàn toàn gạo tấm (Việt Nam có khả năng xuất khẩu khoảng 100.000 tấn/năm).
Năm 2022, gạo Việt Nam sang EU đạt 102 nghìn tấn (gần 91 triệu USD). Giá gạo thơm ST24, ST25 xuất sang thị trường này ghi nhận trên 1.000 USD/tấn.
Chương 3: Giải pháp thúc đẩy xuất khẩu mặt hàng gạo sang thị trường EU
Chương 3 trình bày các định hướng và mục tiêu phát triển xuất khẩu gạo sang EU đến năm 2030, kết hợp phân tích ma trận SWOT để làm căn cứ đề xuất giải pháp. Tác giả xây dựng 5 nhóm giải pháp chuyên môn:
- Nâng cao chất lượng, kiểm soát dư lượng hóa chất bảo vệ thực vật và đảm bảo truy xuất nguồn gốc đáp ứng tiêu chuẩn MRLs và SPS của EU;
- Đẩy mạnh hoạt động xúc tiến thương mại, khai thác hệ thống phân phối nội địa EU và thương mại điện tử;
- Xây dựng và bảo hộ thương hiệu gạo Việt Nam tại thị trường Châu Âu;
- Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực chuyên trách thương mại quốc tế và nghiệp vụ thị trường EU;
- Quy hoạch và nhân rộng mô hình cánh đồng mẫu lớn, chuyên canh lúa chất lượng cao liên kết chuỗi giá trị.
Đồng thời, văn bản đưa ra hệ thống kiến nghị đồng bộ tới 4 nhóm chủ thể: Hiệp hội Lương thực Việt Nam (VFA), Chính phủ và các bộ ngành, doanh nghiệp xuất khẩu gạo và người nông dân trồng lúa.
Kết quả và đóng góp
Kết quả phân tích định lượng và thực tiễn chính:
- Làm rõ cấu trúc xuất khẩu gạo Việt Nam năm 2022: Đạt 7,1 triệu tấn (3,45 tỷ USD), giá xuất khẩu bình quân 486,2 USD/tấn; thị trường Philippines chiếm tỷ trọng áp đảo (45,2% khối lượng, 43,2% kim ngạch), trong khi EU đạt 102 nghìn tấn (gần 91 triệu USD), tăng trưởng 48% về lượng và 45,5% về giá trị.
- Hệ thống hóa đầy đủ cơ chế ưu đãi TRQ theo EVFTA: Hạn ngạch 80.000 tấn/năm với danh mục cụ thể 9 giống lúa thơm được hưởng thuế suất 0% và lộ trình tự do hóa đối với gạo tấm.
- Tổng hợp chi tiết các ngưỡng rào cản kỹ thuật của thị trường EU: Độ ẩm tối đa 13%, tỷ lệ nguyên hạt 63%, giới hạn Tricyclazole 0,01 mg/kg, giới hạn kim loại nặng asen từ 0,10 đến 0,30 mg/kg theo từng phân loại sản phẩm.
Hệ thống giải pháp và kiến nghị tác giả đề xuất:
- Kiến nghị Chính phủ: Thực hiện chính sách hỗ trợ phát triển hạ tầng logistics nông nghiệp, quy hoạch bảo vệ đất chuyên trồng lúa tại Đồng bằng sông Cửu Long và Đồng bằng sông Hồng; áp dụng cơ chế trợ cấp nông nghiệp hợp pháp theo quy tắc WTO (tối đa 10% GDP ngành); tăng tỷ lệ đầu tư ngân sách công vào lĩnh vực nông nghiệp lên 28–30%; hỗ trợ doanh nghiệp vượt rào cản kỹ thuật và chứng nhận xuất xứ.
- Kiến nghị Hiệp hội Lương thực Việt Nam (VFA): Cập nhật thông tin thị trường, điều phối hoạt động đăng ký hạn ngạch, hỗ trợ đăng ký bảo hộ chỉ dẫn địa lý và thương hiệu giống gạo đặc sản tại EU.
- Giải pháp cho doanh nghiệp: Đầu tư công nghệ sau thu hoạch, xây dựng vùng nguyên liệu liên kết đạt chuẩn GlobalGAP, kiểm soát chất lượng từ khâu gieo trồng; tận dụng tối đa cơ chế nộp đơn TRQ "đến trước phục vụ trước".
- Giải pháp cho nông dân: Hạn chế phân bón vô cơ và thuốc trừ sâu hóa học, chuyển đổi sang phân bón hữu cơ và chế phẩm sinh học; tham gia liên kết cánh đồng mẫu lớn.
Đóng góp của khóa luận:
Tác giả đã kết hợp khung phân tích lý luận thương mại quốc tế với số liệu thực tế cập nhật đến năm 2022, chỉ ra cụ thể cơ hội từ EVFTA đi kèm các thách thức kỹ thuật chi tiết của thị trường EU, đồng thời chuyển hóa kinh nghiệm hỗ trợ nông nghiệp thực tế từ Thái Lan thành các kiến nghị có tính ứng dụng cho ngành gạo Việt Nam.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của khóa luận:
- Dữ liệu nghiên cứu chủ yếu tập trung vào các nguồn thứ cấp tổng hợp ở cấp vĩ mô (Tổng cục Hải quan, Trademap, USDA), chưa có dữ liệu khảo sát sơ cấp trực tiếp từ các doanh nghiệp xuất khẩu gạo sang EU.
- Giới hạn thời gian khảo sát thực trạng dừng lại ở giai đoạn 2019–2022, trong đó có hai năm chịu tác động bất thường của đại dịch COVID-19 đối với chuỗi cung ứng toàn cầu, làm giảm tính ổn định của một số chuỗi số liệu so sánh.
Hướng nghiên cứu tiếp theo được gợi mở từ phạm vi đề tài:
- Mở rộng đánh giá mức độ tận dụng hạn ngạch TRQ của từng doanh nghiệp cụ thể sau năm 2022;
- Nghiên cứu sâu tác động của các quy định mới trong Thỏa thuận Xanh Châu Âu (European Green Deal) và tiêu chuẩn thẩm tra chuỗi cung ứng chống phá rừng, giảm phát thải khí nhà kính đối với mặt hàng gạo Việt Nam.
Giá trị tham khảo
Khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho:
- Sinh viên và học viên chuyên ngành Kinh tế quốc tế, Thương mại quốc tế, Logistics và Kinh doanh nông nghiệp: Nguồn tư liệu hoàn chỉnh về cấu trúc một đề tài nghiên cứu xuất khẩu ngành hàng nông sản, phương pháp phân tích hiệp định thương mại tự do thế hệ mới (EVFTA) và cách vận dụng lý luận vào thực tiễn;
- Doanh nghiệp sản xuất, chế biến và kinh doanh xuất khẩu gạo: Phần tổng hợp biểu thuế nhập khẩu EU, cơ chế TRQ 80.000 tấn, danh mục 9 giống lúa thơm ưu đãi và các chỉ số kỹ thuật (độ ẩm 13%, MRLs Tricyclazole 0,01 mg/kg, hàm lượng asen) là tài liệu tra cứu trực tiếp phục vụ quản trị chất lượng sản phẩm;
- Cơ quan quản lý và các viện nghiên cứu chính sách: Cung cấp góc nhìn tham chiếu từ kinh nghiệm quản lý đất đai, bảo hiểm cây trồng và chương trình hỗ trợ tài chính nông nghiệp của Thái Lan theo khuôn khổ quy định WTO.
Câu hỏi thường gặp
1. Theo cam kết của Hiệp định EVFTA, Việt Nam được hưởng hạn ngạch thuế quan (TRQ) xuất khẩu gạo sang EU là bao nhiêu và gồm những loại nào?
EU cấp cho Việt Nam lượng hạn ngạch 80.000 tấn gạo mỗi năm với mức thuế suất 0%, phân bổ cụ thể: 30.000 tấn gạo xay xát, 20.000 tấn gạo chưa xay xát và 30.000 tấn gạo thơm. Gạo tấm được tự do hóa hoàn toàn (Việt Nam có khả năng xuất khẩu khoảng 100.000 tấn/năm). Đối với sản phẩm chế biến từ gạo, thuế suất sẽ về 0% sau lộ trình 3–5 năm.
2. Danh mục các giống gạo thơm Việt Nam được hưởng ưu đãi thuế quan theo hạn ngạch TRQ vào EU gồm những loại nào?
Để được hưởng thuế suất 0% theo diện TRQ, lô hàng gạo thơm phải có giấy chứng nhận đúng chủng loại (authenticity certificate) do cơ quan có thẩm quyền của Việt Nam cấp, thuộc một trong 9 giống: Hoa nhài 85, ST 5, ST 20, Nàng Hoa 9, VD 20, RVT, OM 4900, OM 5451 và Tài Nguyên Chợ Đào.
3. Tiêu chuẩn chất lượng của EU đối với gạo thương phẩm nhập khẩu theo Quy định số 1308/2013 quy định các chỉ số kỹ thuật nào?
Gạo phải có chất lượng thị trường tốt, không có mùi lạ; độ ẩm tối đa 13%; tỷ lệ sản lượng gạo xát nguyên hạt đạt 63% trọng lượng (tỷ lệ hạt lép tối đa 3%). Tỷ lệ tạp chất tối đa cho phép: hạt phấn 1,5–2%, hạt đỏ 1%, hạt đốm 0,5%, hạt bị nhiễm bẩn 0,25%, hạt vàng 0,02% và hạt xanh non 0,05%.
4. Mức giới hạn dư lượng thuốc bảo vệ thực vật Tricyclazole và kim loại nặng asen trong gạo nhập khẩu vào EU được quy định ra sao?
Năm 2017, EU siết chặt mức giới hạn dư lượng tối đa (MRL) đối với chất Tricyclazole từ 1 mg/kg xuống còn 0,01 mg/kg. Hàm lượng asen tối đa cho phép: 0,20 mg/kg đối với gạo đã xay chưa đồ (gạo trắng); 0,25 mg/kg đối với gạo đồ và gạo lứt; 0,10 mg/kg đối với gạo dùng sản xuất thực phẩm cho trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ; 0,30 mg/kg đối với bánh gạo.
5. Cơ chế phân bổ hạn ngạch TRQ đối với gạo Việt Nam nhập khẩu vào thị trường EU được thực hiện theo nguyên tắc nào?
Hạn ngạch thuế quan được quản lý và phân bổ theo cơ chế "doanh nghiệp đăng ký trước thì được cấp hạn ngạch trước" (first-come, first-served), căn cứ trực tiếp theo ngày nộp đơn xin cấp phép nhập khẩu được cơ quan hải quan của EU chấp thuận.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Đào Thị Vân Anh đã phản ánh toàn diện thực trạng xuất khẩu gạo của Việt Nam sang thị trường EU giai đoạn 2019–2022 trong bối cảnh thực thi Hiệp định EVFTA. Nghiên cứu hệ thống hóa thành công hệ thống dữ liệu thương mại, các cam kết cắt giảm thuế quan cùng hệ thống tiêu chuẩn kỹ thuật nghiêm ngặt của thị trường Châu Âu. Các nhóm giải pháp và kiến nghị được xây dựng đồng bộ, gắn liền với bài học kinh nghiệm phát triển nông nghiệp của Thái Lan, mang lại giá trị tham khảo học thuật và thực tiễn cho các bên liên quan trong chuỗi giá trị lúa gạo Việt Nam.