Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong cơ cấu kinh tế Việt Nam, nông nghiệp đóng vai trò quan trọng khi thu hút khoảng 70% lực lượng lao động nông thôn, đóng góp xấp xỉ 24% GDP và chiếm gần 30% tổng giá trị kim ngạch xuất khẩu quốc gia (theo Tạp chí Công Thương). Trong nhóm các mặt hàng nông sản xuất khẩu chủ lực, ngành hàng cà phê chiếm khoảng 3% GDP với kim ngạch xuất khẩu hàng năm liên tục duy trì trên ngưỡng 3 tỷ USD (theo Tổng cục Hải quan). Liên minh Châu Âu (EU) là đối tác thương mại trọng yếu và là thị trường tiêu thụ cà phê lớn nhất của Việt Nam. Việc ký kết và thực thi Hiệp định Thương mại Tự do Việt Nam – EU (EVFTA) có hiệu lực từ ngày 01/08/2020 mở ra triển vọng tiếp cận thị trường rộng lớn với cam kết cắt giảm thuế quan về 0%. Tuy nhiên, khu vực EU đồng thời áp dụng hệ thống tiêu chuẩn kỹ thuật và các biện pháp kiểm dịch nghiêm ngặt nhằm bảo vệ sức khỏe người tiêu dùng và môi trường. Sự chênh lệch về năng lực tuân thủ các rào cản kỹ thuật (TBT, SPS) đặt ra thách thức lớn đối với năng lực cạnh tranh của cà phê Việt Nam so với các đối thủ như Brazil, Indonesia hay Ấn Độ.
Nhằm giải quyết yêu cầu thực tiễn trên, khóa luận tập trung nghiên cứu khả năng đáp ứng hàng rào kỹ thuật của EU đối với mặt hàng cà phê xuất khẩu của Việt Nam, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp nâng cao khả năng tuân thủ và thúc đẩy xuất khẩu bền vững. Đề tài tập trung giải quyết 3 câu hỏi nghiên cứu:
- Hàng rào kỹ thuật của thị trường EU đối với mặt hàng cà phê bao gồm những quy định và tiêu chuẩn cụ thể nào?
- Thực trạng khả năng đáp ứng các rào cản kỹ thuật của EU đối với mặt hàng cà phê xuất khẩu của Việt Nam trong giai đoạn vừa qua diễn ra như thế nào?
- Cần thực hiện những biện pháp nào từ phía Nhà nước, Doanh nghiệp và Hiệp hội ngành hàng để nâng cao khả năng đáp ứng các rào cản kỹ thuật của EU, qua đó thúc đẩy hoạt động xuất khẩu cà phê?
Khóa luận xác định các nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận về hoạt động xuất khẩu hàng hóa và các rào cản kỹ thuật trong thương mại quốc tế.
- Phân tích bối cảnh thị trường EU, các cam kết trong Hiệp định EVFTA, thực trạng năng lực cung ứng, kim ngạch xuất khẩu và đánh giá khả năng đáp ứng các quy định kỹ thuật của EU đối với cà phê Việt Nam.
- Đề xuất định hướng và các giải pháp thực tiễn cho cơ quan quản lý nhà nước, cộng đồng doanh nghiệp và Hiệp hội Cà phê – Ca cao Việt Nam (VICOFA).
- Đối tượng nghiên cứu: Rào cản kỹ thuật của thị trường EU đối với mặt hàng cà phê xuất khẩu của Việt Nam.
- Phạm vi nghiên cứu:
- Nội dung: Thực trạng xuất khẩu cà phê và khả năng đáp ứng các rào cản kỹ thuật (TBT, SPS, xuất xứ, nhãn mác, môi trường, trách nhiệm xã hội, chỉ dẫn địa lý) theo tiêu chuẩn của EU.
- Không gian: Thị trường Việt Nam và thị trường Liên minh Châu Âu (EU).
- Thời gian: Thu thập, phân tích số liệu thứ cấp giai đoạn từ năm 2008 đến năm 2020 (tập trung phân tích giai đoạn 2009–2019 và 8 tháng đầu năm 2020).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng nền tảng nghiên cứu dựa trên các khái niệm và khung khổ pháp lý - lý thuyết về thương mại quốc tế:
- Khái niệm xuất khẩu: Trích dẫn theo quy định tại Khoản 1 Điều 28 Luật Thương mại năm 2005 của Việt Nam, phân loại các hình thức xuất khẩu bao gồm xuất khẩu trực tiếp (qua doanh nghiệp sản xuất hoặc thương mại), xuất khẩu gián tiếp (ủy thác), gia công quốc tế và các hình thức đặc thù khác (xuất khẩu tại chỗ, tạm nhập tái xuất, tạm xuất tái nhập, buôn bán đối lưu, xuất khẩu theo nghị định thư chính phủ).
- Khung lý thuyết về rào cản kỹ thuật (TBT): Hệ thống hóa theo khuôn khổ Hiệp định về Hàng rào Kỹ thuật trong Thương mại (TBT) và Hiệp định về các Biện pháp Vệ sinh và Kiểm dịch Động Thực vật (SPS) của WTO. Phân định rõ ba cấu phần: Tiêu chuẩn kỹ thuật (Technical standards - mang tính tự nguyện), Quy định kỹ thuật (Technical regulations - mang tính bắt buộc thi hành) và Quy trình đánh giá sự phù hợp về kỹ thuật (Technical conformity assessment procedures).
- Hệ thống tiêu chuẩn và văn bản quản lý liên quan: Hệ thống quản lý chất lượng ISO 9000; Hệ thống quản lý môi trường ISO 14000; Tiêu chuẩn trách nhiệm xã hội SA8000; Nghị định số 43/2017/NĐ-CP của Chính phủ về nhãn hàng hóa; Nghị định số 19/2006/NĐ-CP hướng dẫn Luật Thương mại về quy tắc xuất xứ hàng hóa; cùng các quy định của Ủy ban Châu Âu (EC) về mức giới hạn dư lượng tối đa (MRLs) của thuốc bảo vệ thực vật và kim loại nặng.
Về phương pháp thực hiện:
- Phương pháp thu thập và xử lý dữ liệu định tính: Tổng hợp, đối chiếu và phân tích tài liệu thứ cấp từ các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước, báo cáo của các tổ chức quốc tế, hệ thống văn bản quy phạm pháp luật và thông tin chuyên ngành.
- Phương pháp thống kê mô tả: Thu thập, xử lý và tổng hợp các chuỗi số liệu về diện tích gieo trồng, sản lượng thu hoạch, cơ cấu chủng loại, năng lực chế biến, khối lượng, kim ngạch và đơn giá xuất khẩu cà phê qua các giai đoạn.
- Nguồn dữ liệu thứ cấp: Số liệu chính thức từ Cơ quan Thống kê Châu Âu (Eurostat), Trung tâm Thương mại Quốc tế (ITC), Tổ chức Cà phê Thế giới (ICO), Bộ Nông nghiệp Hoa Kỳ (USDA), Tổng cục Thống kê Việt Nam, Tổng cục Hải quan, Cục Xuất Nhập khẩu (Bộ Công Thương) và Hiệp hội Cà phê – Ca cao Việt Nam (VICOFA).
Nội dung chính theo từng chương
Chương I: Cơ sở lý luận về các rào cản kỹ thuật trong thương mại quốc tế về xuất khẩu hàng hóa
Chương này khái quát toàn bộ lý luận nền tảng về hoạt động thương mại và công cụ rào cản kỹ thuật. Tác giả chỉ rõ rào cản kỹ thuật thực chất là các biện pháp quản lý áp dụng đối với hàng hóa lưu thông qua biên giới nhằm bảo vệ các lợi ích chính đáng như sức khỏe con người, động thực vật, môi trường và an ninh quốc gia. Tuy nhiên, các quy định này thường bị sử dụng như một công cụ bảo hộ phi thuế quan tinh vi của các nước nhập khẩu đối với ngành sản xuất nội địa.
Chương I phân tích chi tiết các dạng rào cản kỹ thuật chính đối với hàng hóa xuất khẩu:
- Quy định về tiêu chuẩn chất lượng: Yêu cầu về công bố tiêu chuẩn cơ sở, kiểm định chất lượng và chứng nhận theo hệ thống tiêu chuẩn quốc tế ISO 9000.
- Tiêu chuẩn về an toàn cho người sử dụng: Bao gồm quy định chi tiết về ghi nhãn hàng hóa (theo Nghị định 43/2017/NĐ-CP về tên sản phẩm, thành phần, hạn sử dụng, cảnh báo an toàn và tính tương phản màu sắc của chữ viết), quy định đóng gói bao bì (vật liệu đóng gói, thu gom và tái chế) và quy tắc xác định xuất xứ hàng hóa (theo Nghị định 19/2006/NĐ-CP).
- Quy định về bảo vệ môi trường: Xu hướng lồng ghép "thương mại - môi trường", áp dụng chứng chỉ ISO 14000, yêu cầu về quy trình sản xuất sạch và các hạn chế đối với phương thức khai thác xâm hại đa dạng sinh học.
- Tiêu chuẩn về lao động và trách nhiệm xã hội: Đảm bảo điều kiện lao động, bình đẳng tiền lương nam nữ, cấm sử dụng lao động cưỡng bức và lao động trẻ em theo bộ tiêu chuẩn SA8000 và các công ước của Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO).
Tác giả đánh giá tác động hai chiều của rào cản kỹ thuật: đối với nước nhập khẩu, rào cản giúp sàng lọc chất lượng sản phẩm và bảo vệ thị trường nội địa; đối với nước xuất khẩu, rào cản vừa tạo áp lực đổi mới công nghệ, nâng cao tiêu chuẩn sản xuất, vừa làm gia tăng chi phí tuân thủ, gây nguy cơ hàng hóa bị từ chối nhập khẩu hoặc tiêu hủy đối với các nước đang phát triển có nền tảng công nghệ thấp.
Chương II: Thực trạng khả năng đáp ứng rào cản kỹ thuật của EU đối với mặt hàng cà phê xuất khẩu của Việt Nam
Chương II cung cấp bức tranh toàn diện về thị trường EU, các cam kết trong Hiệp định EVFTA, thực trạng ngành hàng cà phê Việt Nam và mức độ tuân thủ các quy định kỹ thuật.
1. Bối cảnh thị trường EU và cam kết EVFTA:
EU là khối kinh tế gồm 27 quốc gia thành viên, quy mô gần 450 triệu dân, chiếm gần 1/5 tổng thương mại toàn cầu, vận hành dựa trên 4 quyền tự do lưu chuyển (con người, hàng hóa, dịch vụ, vốn) và có 19 quốc gia sử dụng đồng tiền chung Euro. GDP của EU sau khi sụt giảm hơn 4% trong năm 2009 do khủng hoảng tài chính đã phục hồi và duy trì mức tăng trưởng bình quân khoảng 2%/năm giai đoạn 2014–2019. Kim ngạch thương mại hai chiều Việt Nam - EU đạt mức tăng trưởng trung bình 15-20%/năm.
Hiệp định EVFTA (ký ngày 30/06/2019, có hiệu lực từ 01/08/2020) gồm 17 chương và 2 nghị định thư. Về thuế quan, EU cam kết xóa bỏ ngay 85,6% số dòng thuế (tương đương 70,3% kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam), tiến tới xóa bỏ 99,2% dòng thuế sau 7 năm (tương đương 99,7% kim ngạch). Riêng mặt hàng cà phê (chưa rang, đã rang và các sản phẩm chế biến), EU xóa bỏ hoàn toàn thuế nhập khẩu từ mức 7%-12% về 0% ngay khi hiệp định có hiệu lực. Ngoài ra, EU cam kết bảo hộ 39 chỉ dẫn địa lý của Việt Nam, trong đó có cà phê.
| Mặt hàng nông sản |
Cam kết thuế quan của EU dành cho Việt Nam theo EVFTA |
| Cà phê |
Xóa bỏ hoàn toàn thuế nhập khẩu ngay khi Hiệp định có hiệu lực (từ mức 7% - 12% về 0%) |
| Gạo |
Áp dụng hạn ngạch 80.000 tấn/năm thuế suất 0% (20.000 tấn gạo chưa xay xát, 30.000 tấn gạo xay xát, 30.000 tấn gạo thơm); xóa bỏ thuế gạo tấm sau 5 năm |
| Mật ong tự nhiên |
Xóa bỏ hoàn toàn thuế nhập khẩu ngay khi Hiệp định có hiệu lực |
| Rau củ quả tươi & chế biến |
Xóa bỏ hoàn toàn thuế nhập khẩu ngay khi Hiệp định có hiệu lực |
| Đường |
Áp dụng hạn ngạch thuế quan 10.000 tấn sản phẩm chứa trên 80% đường trắng |
| Nông sản khác |
Hạn ngạch: Tỏi (400 tấn), Trứng gia cầm chế biến (500 tấn), Tinh bột sắn (30.000 tấn), Ngô ngọt (5.000 tấn), Nấm (350 tấn), Cồn etylic (1.000 tấn) |
2. Nhu cầu thị trường EU và năng lực sản xuất của Việt Nam:
EU tiêu thụ khoảng 30% tổng lượng cà phê toàn cầu, mức tiêu thụ bình quân đạt trên 5 kg/người/năm (Phần Lan dẫn đầu). Đức, Ý và Bỉ là 3 quốc gia nhập khẩu lớn nhất. Khối lượng nhập khẩu cà phê của EU biến động từ 2,63 triệu tấn (năm 2009) lên đỉnh 3,1 triệu tấn (năm 2018) và đạt 3,0 triệu tấn (năm 2019). Brazil và Việt Nam là hai nhà cung ứng lớn nhất:
- Năm 2016: Brazil cung ứng 915 nghìn tấn (31% thị phần EU), Việt Nam đạt 728 nghìn tấn (25% thị phần).
- Năm 2019: Brazil cung ứng 932 nghìn tấn (31% thị phần), Việt Nam giảm còn 673 nghìn tấn (22% thị phần).
Về năng lực sản xuất trong nước: Cơ cấu diện tích gồm gần 90% cà phê vối (Coffea robusta), 10% cà phê chè (Coffea arabica) và khoảng 1% cà phê mít (Coffea excelsa). Vùng Tây Nguyên chiếm khoảng 80% sản lượng cả nước, thu hoạch tập trung từ cuối tháng 10 đến hết tháng 1. Năng suất bình quân đạt 2,6 tấn nhân/ha đối với Robusta và 1,4 tấn nhân/ha đối với Arabica.
| Năm |
Diện tích gieo trồng (nghìn ha) |
Diện tích cho sản phẩm (nghìn ha) |
Sản lượng nhân (nghìn tấn) |
| 2010 |
554,8 |
511,9 |
1.100,0 |
| 2019 |
683,8 |
618,1 |
1.678,8 |
Về năng lực chế biến, tổng công suất thiết kế đạt 132.494,4 tấn sản phẩm/năm, công suất thực tế đạt 94.374,2 tấn/năm. Tuy nhiên, khâu chế biến sâu (cà phê nhân chất lượng cao và cà phê bột) mới chỉ hoạt động trên 50% công suất thiết kế và phân khúc chế biến xuất khẩu có giá trị gia tăng cao chủ yếu do các doanh nghiệp có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) nắm giữ.
3. Kim ngạch, chủng loại và đơn giá xuất khẩu sang EU:
- Diễn biến kim ngạch: Khối lượng xuất khẩu sang EU giai đoạn 2009–2011 giảm từ 558.456 tấn xuống 412.564 tấn do thời tiết mưa kéo dài tháng 11/2010 làm chậm tiến độ thu hoạch. Giai đoạn 2012–2016 tăng trưởng mạnh, đạt đỉnh vào năm 2016 với 755.547 tấn (trị giá 1,45 tỷ USD). Giai đoạn 2017–2019 biến động: năm 2017 giảm xuống 628.960 tấn (-16,7%), năm 2018 phục hồi lên 749.231 tấn (+19%) và năm 2019 đạt 725.704 tấn.
- Tác động bước đầu của EVFTA: Trong 8 tháng đầu năm 2020, xuất khẩu cà phê sang EU đạt 463.993 tấn, trị giá 740 triệu USD. Ngay trong tháng 8/2020 (tháng đầu tiên EVFTA có hiệu lực), kim ngạch xuất khẩu sang EU đạt 76 triệu USD, tăng 34,7% so với tháng 7/2020 (trong đó xuất khẩu sang Đan Mạch tăng 337,6% đạt 498,5 nghìn USD; Ý tăng 50,2% đạt 18,1 triệu USD; Ba Lan tăng 6,9% đạt 3,0 triệu USD).
- Cơ cấu chủng loại: Cà phê nhân thô chưa rang, chưa khử caffeine (HS 090111) chiếm tỷ trọng áp đảo 91,4% (5 tháng đầu năm 2020 đạt 731 triệu USD). Các sản phẩm chế biến có tỷ trọng thấp nhưng tốc độ tăng trưởng khá: cà phê chưa rang đã khử caffeine tăng 9,9% lượng; cà phê đã rang chưa khử caffeine tăng 12,7% lượng; cà phê hòa tan và tinh chất tăng 12,5% lượng. Xét theo giống trong 5 tháng đầu năm 2020: Robusta đạt 694.028 tấn; Arabica đạt 43.904 tấn (+34% lượng, +52% giá trị); Excelsa đạt 905 tấn (-75,9%).
- Giá xuất khẩu bình quân: Năm 2014 đạt 2.096 USD/tấn; năm 2015 giảm xuống 1.800 USD/tấn (-296 USD/tấn); năm 2017 đạt 2.257 USD/tấn; năm 2018 giảm còn 1.883 USD/tấn do nguồn cung toàn cầu dư thừa. Tháng 8/2020, giá xuất khẩu bình quân sang EU đạt 1.700 USD/tấn (+2,4% so với tháng 7/2020 và +7,2% so với cùng kỳ năm 2019).
4. Đánh giá khả năng đáp ứng các rào cản kỹ thuật của EU:
- Vệ sinh an toàn thực phẩm (SPS) & Giới hạn dư lượng (MRLs): EU kiểm soát gắt gao dư lượng hóa chất bảo vệ thực vật (thuốc trừ sâu, diệt nấm, diệt cỏ), hàm lượng kim loại nặng (chì, cadimi) và độc tố nấm mốc (Ochratoxin A). Khâu kiểm soát tại các nông hộ phân tán của Việt Nam còn hạn chế, dẫn đến nguy cơ vượt ngưỡng cho phép khi kiểm tra tại cảng nhập khẩu EU.
- Quy tắc xuất xứ và ghi nhãn: Đáp ứng tương đối tốt quy tắc xuất xứ thuần túy (wholly obtained) đối với cà phê nhân trồng tại Việt Nam; tuy nhiên việc tuân thủ các quy định chi tiết về nhãn mác đa ngôn ngữ và tiêu chuẩn đóng gói phân hủy sinh học còn gặp nhiều lúng túng.
- Tiêu chuẩn môi trường và xã hội: Việc mở rộng diện tích chứng nhận quốc tế (4C, UTZ Certified/Rainforest Alliance, Fairtrade) đã có chuyển biến nhưng tỷ lệ diện tích có chứng nhận trên tổng diện tích 683,8 nghìn ha vẫn còn khiêm tốn; tiêu chuẩn SA8000 về trách nhiệm xã hội chưa được triển khai đồng đều tại các cơ sở chế biến nhỏ lẻ.
- Chỉ dẫn địa lý: Việt Nam đã bảo hộ được chỉ dẫn địa lý Cà phê Buôn Ma Thuột, song công tác truyền thông, phát triển thương hiệu và quản lý sử dụng chỉ dẫn địa lý tại thị trường các nước thành viên EU chưa phát huy tối đa giá trị thương mại.
Chương III: Định hướng và giải pháp vượt qua các rào cản kỹ thuật của EU đối với mặt hàng cà phê xuất khẩu của Việt Nam
Dựa trên phân tích bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế và các biến động khí hậu trong nước, tác giả xác lập định hướng chuyển dịch cơ cấu ngành cà phê từ xuất khẩu thô sang chế biến sâu, nâng cao chất lượng hạt, đáp ứng các tiêu chuẩn sản xuất bền vững và đưa Việt Nam trở thành điểm tham chiếu cho chất lượng cà phê Robusta toàn cầu.
Hệ thống giải pháp được đề xuất trên 3 nhóm chủ thể:
- Từ phía Nhà nước:
- Hoàn thiện khung khổ pháp lý, rà soát và hài hòa hóa hệ thống tiêu chuẩn quốc gia (TCVN) tương thích với hệ thống quy chuẩn kỹ thuật của EU và thông lệ quốc tế.
- Thiết lập hệ thống cảnh báo sớm về các biện pháp TBT và SPS từ các thị trường xuất khẩu trọng điểm; kịp thời thông tin về các thay đổi trong quy định dư lượng hóa chất (MRLs) của EC cho các địa phương và doanh nghiệp.
- Quy hoạch và quản lý nghiêm ngặt các vùng trồng cà phê trọng điểm tại Tây Nguyên và Tây Bắc; hỗ trợ tín dụng ưu đãi phục vụ tái canh cây cà phê già cỗi và đầu tư công nghệ chế biến sâu.
- Tăng cường kiểm soát chất lượng phân bón, thuốc bảo vệ thực vật trên thị trường nội địa; hỗ trợ kinh phí đăng ký và bảo hộ chỉ dẫn địa lý, nhãn hiệu chứng nhận của cà phê Việt Nam tại nước ngoài.
- Từ phía Doanh nghiệp:
- Chủ động nghiên cứu sâu các quy định kỹ thuật, quy tắc xuất xứ và cam kết SPS/TBT trong khuôn khổ Hiệp định EVFTA.
- Đầu tư đổi mới công nghệ thu hoạch và chế biến (ưu tiên chế biến ướt, công nghệ rang xay, sấy lạnh hòa tan); nâng cao tỷ lệ khai thác công suất chế biến sâu của các nhà máy nội địa.
- Xây dựng chuỗi liên kết giá trị khép kín giữa doanh nghiệp chế biến, xuất khẩu với các hợp tác xã và hộ nông dân; hướng dẫn nông dân tuân thủ quy trình thực hành nông nghiệp tốt (VietGAP, GlobalGAP) nhằm kiểm soát triệt để dư lượng hóa chất ngay từ khâu canh tác.
- Áp dụng đồng bộ các hệ thống quản trị chất lượng và môi trường (ISO 9001, ISO 14001, HACCP) cùng các chứng nhận bền vững quốc tế (4C, UTZ, Fairtrade); cải tiến bao bì sản phẩm đáp ứng mục tiêu tái chế và thân thiện môi trường của EU.
- Từ phía Hiệp hội Cà phê – Ca cao Việt Nam (VICOFA):
- Phát huy vai trò cầu nối thông tin giữa các cơ quan quản lý nhà nước với cộng đồng doanh nghiệp hội viên; định kỳ tổ chức các khóa tập huấn chuyên sâu về rào cản kỹ thuật của thị trường EU.
- Đẩy mạnh các hoạt động xúc tiến thương mại chuyên ngành, quảng bá hình ảnh cà phê chất lượng cao của Việt Nam tại các hội chợ thương mại quốc tế ở châu Âu.
- Tăng cường liên kết giữa các hội viên để chia sẻ kinh nghiệm xử lý các rào cản kỹ thuật, phối hợp bảo vệ quyền lợi hợp pháp của doanh nghiệp Việt Nam trong các tranh chấp thương mại và rào cản phi thuế quan phát sinh.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã hệ thống hóa và làm sáng tỏ các kết quả nghiên cứu cụ thể:
- Làm rõ cấu trúc thị trường tiêu thụ cà phê tại EU (chiếm 30% nhu cầu toàn cầu; tiêu thụ trên 5 kg/người/năm; Đức, Ý, Bỉ là 3 thị trường nhập khẩu trọng điểm).
- Xác lập bức tranh thực trạng ngành cà phê Việt Nam giai đoạn 2010–2019: diện tích tăng từ 554,8 nghìn ha lên 683,8 nghìn ha; sản lượng nhân tăng từ 1.100,0 nghìn tấn lên 1.678,8 nghìn tấn; tỷ trọng áp đảo thuộc về Robusta (~90%); công suất thiết kế chế biến đạt 132.494,4 tấn/năm nhưng hiệu suất vận hành thực tế mới đạt 94.374,2 tấn/năm.
- Phân tích chi tiết tác động của cam kết cắt giảm thuế quan trong EVFTA (thuế giảm từ 7%-12% về 0% ngay từ 01/08/2020), ghi nhận kim ngạch xuất khẩu cà phê sang EU trong tháng 8/2020 đạt 76 triệu USD (+34,7% so với tháng 7/2020).
- Chỉ ra cơ cấu xuất khẩu còn mất cân đối khi cà phê nhân thô chiếm tới 91,4% giá trị (5 tháng đầu năm 2020), khiến giá trị gia tăng thu về thấp và dễ chịu tổn thương trước các rào cản kiểm soát dư lượng hóa chất (MRLs) của EU.
- Đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ phân định rõ trách nhiệm của ba nhóm chủ thể (Nhà nước, Doanh nghiệp, Hiệp hội ngành hàng).
Về đóng góp so với các công trình trước: Khóa luận đã cập nhật được dữ liệu thực tế đến năm 2020 và gắn liền việc phân tích các rào cản kỹ thuật với bối cảnh Hiệp định EVFTA chính thức đi vào thực thi, khắc phục khoảng trống của các nghiên cứu trước vốn chỉ sử dụng số liệu cũ và tiếp cận rào cản kỹ thuật dưới góc độ nông sản nói chung mà chưa đi sâu vào đặc thù ngành hàng cà phê.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế của đề tài: Đề tài chủ yếu sử dụng phương pháp định tính và thống kê mô tả dựa trên số liệu thứ cấp; do thời điểm hoàn thành khóa luận (tháng 11/2020) diễn ra ngay sau khi Hiệp định EVFTA có hiệu lực (tháng 8/2020), các dữ liệu phản ánh tác động của việc thực thi hiệp định mới chỉ giới hạn trong phạm vi các tháng đầu tiên của năm 2020; tác giả chưa áp dụng các mô hình kinh tế lượng để lượng hóa mức độ tác động của từng rào cản TBT/SPS cụ thể đến giá trị xuất khẩu.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo: Thu thập chuỗi dữ liệu định lượng dài hạn sau khi EVFTA thực thi nhiều năm; ứng dụng mô hình kinh tế lượng (như mô hình trọng lực mở rộng hoặc mô hình cân bằng một phần) để đo lường định lượng chi phí tuân thủ rào cản kỹ thuật và mức độ biến động dòng thương mại cà phê giữa Việt Nam và 27 nước thành viên EU.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho:
- Sinh viên, học viên và giảng viên thuộc các chuyên ngành Kinh tế quốc tế, Kinh doanh quốc tế, Thương mại quốc tế và Quản trị chuỗi cung ứng: tài liệu cung cấp khung lý luận chặt chẽ về rào cản TBT/SPS cùng chuỗi số liệu thực tế về thương mại nông sản Việt Nam - EU.
- Cơ quan quản lý và các nhà hoạch định chính sách: phục vụ công tác rà soát, xây dựng chính sách hỗ trợ kỹ thuật và quy hoạch phát triển bền vững ngành hàng cà phê trong bối cảnh thực thi các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới.
- Các doanh nghiệp và cơ sở sản xuất, chế biến, xuất khẩu cà phê: tham khảo hệ thống các quy định kỹ thuật bắt buộc của thị trường EU (về an toàn thực phẩm, bao bì, nhãn mác, truy xuất nguồn gốc) để xây dựng phương án kinh doanh và tái cấu trúc quy trình sản xuất phù hợp.
Câu hỏi thường gặp
1. Tỷ trọng đóng góp của ngành cà phê trong nền kinh tế và cơ cấu diện tích các giống cà phê tại Việt Nam được ghi nhận như thế nào?
Theo số liệu trong khóa luận, ngành hàng cà phê đóng góp khoảng 3% GDP cả nước và kim ngạch xuất khẩu hàng năm đạt trên 3 tỷ USD. Về cơ cấu diện tích gieo trồng, cà phê vối (Coffea robusta) chiếm gần 90%, cà phê chè (Coffea arabica) chiếm khoảng 10%, và cà phê mít (Coffea excelsa) chiếm khoảng 1%.
2. Hiệp định EVFTA mang lại cam kết ưu đãi thuế quan cụ thể nào đối với mặt hàng cà phê xuất khẩu của Việt Nam?
Ngay khi Hiệp định EVFTA có hiệu lực từ ngày 01/08/2020, EU cam kết xóa bỏ hoàn toàn thuế nhập khẩu (về mức 0%) đối với toàn bộ các sản phẩm cà phê của Việt Nam (bao gồm cà phê chưa rang, đã rang và các loại cà phê chế biến), trong khi mức thuế áp dụng trước khi hiệp định có hiệu lực là từ 7% đến 12%. Đồng thời, EU cam kết bảo hộ chỉ dẫn địa lý cho cà phê của Việt Nam.
3. Tình hình xuất khẩu cà phê của Việt Nam sang thị trường EU trong tháng 8/2020 ngay sau khi EVFTA có hiệu lực diễn biến ra sao?
Nhờ hiệu ứng từ việc cắt giảm thuế quan theo EVFTA, xuất khẩu cà phê sang EU trong tháng 8/2020 đạt 76 triệu USD, tăng 34,7% so với tháng 7/2020. Tốc độ tăng trưởng kim ngạch xuất khẩu ghi nhận mức tăng đột biến tại một số thị trường thành viên EU: xuất khẩu sang Đan Mạch tăng 337,6% (đạt 498,5 nghìn USD), sang Ý tăng 50,2% (đạt 18,1 triệu USD) và sang Ba Lan tăng 6,9% (đạt 3,0 triệu USD).
4. Những rào cản kỹ thuật chính nào của thị trường EU được xác định là thách thức lớn nhất đối với cà phê xuất khẩu Việt Nam?
Các rào cản kỹ thuật trọng yếu bao gồm: Quy định vệ sinh an toàn thực phẩm và kiểm soát nghiêm ngặt mức giới hạn dư lượng tối đa (MRLs) của hóa chất bảo vệ thực vật, kim loại nặng và độc tố nấm mốc Ochratoxin A; Quy định ghi nhãn sản phẩm theo ngôn ngữ quốc gia nhập khẩu; Quy định về đóng gói và tỷ lệ tái chế bao bì thân thiện môi trường; Các tiêu chuẩn sản xuất bền vững, chứng nhận trách nhiệm xã hội (SA8000) và các yêu cầu khắt khe trong truy xuất nguồn gốc sản phẩm.
5. Thực trạng cơ cấu chủng loại cà phê xuất khẩu của Việt Nam có điểm nghẽn gì về mặt giá trị gia tăng?
Điểm nghẽn lớn nhất là tỷ trọng xuất khẩu chủ yếu ở dạng thô: trong 5 tháng đầu năm 2020, cà phê nhân thô chưa rang, chưa khử caffeine (mã HS 090111) chiếm tới 91,4% tổng kim ngạch (đạt 731 triệu USD). Các sản phẩm có hàm lượng chế biến sâu như cà phê hòa tan, tinh chất hay cà phê rang xay chỉ chiếm tỷ trọng nhỏ và năng lực chế biến xuất khẩu chất lượng cao hiện phần lớn do các doanh nghiệp FDI chi phối.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Thu Trà đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về rào cản kỹ thuật trong thương mại quốc tế và phân tích sâu sắc thực trạng xuất khẩu cà phê Việt Nam sang EU giai đoạn 2008–2020. Nghiên cứu chỉ ra rằng mặc dù Hiệp định EVFTA mang lại lợi thế vượt bậc về cắt giảm thuế quan, năng lực cạnh tranh bền vững của cà phê Việt Nam phụ thuộc trực tiếp vào mức độ đáp ứng các rào cản kỹ thuật TBT và tiêu chuẩn kiểm dịch SPS khắt khe của EU. Hệ thống giải pháp đồng bộ từ phía Nhà nước, Doanh nghiệp và Hiệp hội VICOFA được đề xuất là cơ sở thực tiễn quan trọng nhằm hỗ trợ ngành cà phê nâng cao chất lượng, đẩy mạnh chế biến sâu và tận dụng tối đa cơ hội hội nhập kinh tế quốc tế.