Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành cà phê Việt Nam phân bố tập trung tại các vùng đất cao nguyên miền Trung và Tây Nguyên, đóng vai trò là một trong những ngành kinh tế nông nghiệp chủ lực của quốc gia. Tuy nhiên, hoạt động xuất khẩu của ngành phần lớn vẫn dừng lại ở hình thức xuất khẩu thô. Tác giả dẫn nhận định từ Bộ trưởng Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Lê Minh Hoan cho thấy cà phê Việt Nam dù được đánh giá cao về chất lượng và giá thành hợp lý nhưng vẫn chưa được định vị trên thị trường toàn cầu như một thương hiệu hàng đầu.

Bên cạnh đó, ngành xuất khẩu cà phê đối mặt với những biến động vĩ mô phức tạp trong giai đoạn 2021 - 2023, bao gồm việc Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) liên tục tăng lãi suất làm tăng tỷ giá USD/VND, tình trạng giảm diện tích trồng tại Tây Nguyên do chuyển đổi sang cây chanh dây, cùng với rủi ro thời tiết làm giảm sản lượng thu hoạch. Trên bình diện quốc tế, Liên minh Châu Âu (EU) áp dụng các quy định nghiêm ngặt về kiểm soát dư lượng thuốc trừ sâu và quy định cấm nhập khẩu các nông sản bị coi là động lực gây mất rừng. Cùng lúc, áp lực cạnh tranh từ các quốc gia xuất khẩu lớn khác như Brazil, Colombia, Indonesia và Ethiopia ngày càng gia tăng.

Khóa luận xác định mục tiêu tổng quát là phân tích các yếu tố tác động đến năng lực xuất khẩu cà phê của Việt Nam (thông qua kim ngạch xuất khẩu) nhằm đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả xuất khẩu. Các nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể bao gồm:

  1. Trình bày cơ sở lý thuyết về năng lực cạnh tranh và quan điểm ràng buộc đằng sau biên giới; phân tích thực trạng, điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội, thách thức và đánh giá năng lực cạnh tranh của cà phê Việt Nam so với các quốc gia xuất khẩu trên thế giới.
  2. Xác định và lượng hóa mức độ tác động của các yếu tố thuộc mô hình trọng lực và ràng buộc đằng sau biên giới đến kim ngạch xuất khẩu cà phê Việt Nam thông qua mô hình cấu trúc tuyến tính bình phương nhỏ nhất từng phần (PLS-SEM).
  3. Đề xuất các nhóm giải pháp nhằm nâng cao năng lực xuất khẩu, hỗ trợ ngành cà phê Việt Nam mở rộng thị trường và khẳng định vị thế quốc tế.
  • Đối tượng nghiên cứu: Năng lực xuất khẩu cà phê của Việt Nam, được đo lường thông qua kim ngạch xuất khẩu cà phê.
  • Phạm vi không gian: Việt Nam và 20 quốc gia đối tác nhập khẩu cà phê lớn nhất (chiếm trên 80% tổng kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam), bao gồm: Đức, Hoa Kỳ, Ý, Tây Ban Nha, Nhật Bản, Bỉ, Nga, Algeria, Anh, Hàn Quốc, Ấn Độ, Pháp, Thái Lan, Philippines, Trung Quốc, Malaysia, Mexico, Ecuador, Indonesia, Phần Lan.
  • Phạm vi thời gian: Giai đoạn 11 năm từ năm 2011 đến năm 2021.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng khung phân tích dựa trên sự kết hợp giữa các lý thuyết thương mại quốc tế cổ điển và hiện đại:

  • Khung lý thuyết nền tảng: Lý thuyết Lợi thế so sánh (David Ricardo, 1817), Lý thuyết Chi phí cơ hội (Opportunity Cost Theory), Lý thuyết Lợi thế cạnh tranh quốc gia và Mô hình Kim cương (Michael Porter, 1990), Mô hình Trọng lực thương mại (Gravity Model của Jan Tinbergen / John Henry Newman), Quan điểm Ràng buộc đằng sau biên giới (Behind the border constraints - Kalirajan & Paudel, 2015; Khan & Kalirajan, 2011), cùng Mô hình cung xuất khẩu và cầu nhập khẩu trong thương mại quốc tế (Goldstein & Khan, 1978).
  • Phương pháp nghiên cứu:
    • Nghiên cứu định tính: Thu thập thông tin, tổng hợp báo cáo chuyên ngành, đánh giá của chuyên gia và các số liệu thống kê thực tế để phân tích thực trạng ngành và xác định khung biến số.
    • Nghiên cứu định lượng: Ứng dụng mô hình PLS-SEM (Partial Least Squares Structural Equation Modeling). Phương pháp này được lựa chọn do phù hợp với cỡ mẫu nhỏ, không yêu cầu phân phối chuẩn của dữ liệu, có khả năng xử lý các cấu trúc phức tạp và đánh giá đồng thời mô hình đo lường lẫn mô hình cấu trúc.
  • Nguồn dữ liệu: Dữ liệu thứ cấp dạng bảng (panel data) giai đoạn 2011 - 2021 thu thập từ Tổng cục Thống kê, Tổng cục Hải quan, Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn, Sở Giao dịch Hàng hóa Việt Nam, Ngân hàng Thế giới (World Bank), Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF), Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên Hợp Quốc (FAO), CEPII, UN Comtrade và trungtamWTO.
Nhóm yếu tố Tên biến quan sát Nghiên cứu tham chiếu Nguồn dữ liệu
Cung xuất khẩu GDP Việt Nam Trần Nhuận Kiên & Ngô Thị Mỹ (2016); Oumer & Rao (2015) World Bank
Dân số Việt Nam Oumer & Rao (2015) World Bank
Diện tích đất nông nghiệp Trần Nhuận Kiên & Ngô Thị Mỹ (2016) Tổng cục Thống kê
Giá trung bình cà phê thế giới Chu Thị Hương Giang (2018); Võ Thị Cẩm Thu (2020) FAO
Thu nhập bình quân đầu người VN Oumer & Rao (2015); Xiao Feng & Xue Long Fei (2019) World Bank
Cầu nhập khẩu GDP nước nhập khẩu Chu Thị Hương Giang (2018); Võ Thị Cẩm Thu (2020) World Bank
Dân số nước nhập khẩu Oumer & Rao (2015); Hasanov & Hasanli (2017) World Bank
Tỷ giá hối đoái Aguirre & cs (2018); Agus Dwi Nugroho & Zoltan Lakner (2022) IMF / Tính toán tác giả
Thu nhập bình quân nước nhập khẩu Oumer & Rao (2015) World Bank
Rào cản Khoảng cách địa lý Teuber (2018) CEPII
Biến giả thiết lập FTA Kalirajan & Paudel (2015); Herrera-Araujo & cs (2017) trungtamWTO

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý thuyết về các yếu tố tác động đến năng lực xuất khẩu cà phê Việt Nam

Chương 1 hệ thống hóa các khái niệm cốt lõi: cạnh tranh, cạnh tranh quốc gia, năng lực cạnh tranh quốc gia (NLCTQG) và lợi thế cạnh tranh quốc gia (LTCTQG). Tác giả phân tích 4 thành tố trong mô hình Kim cương của Michael Porter (điều kiện yếu tố sản xuất; điều kiện về cầu; các ngành công nghiệp hỗ trợ và liên quan; chiến lược, cơ cấu và mức độ cạnh tranh ngành).

Chương này cũng tổng hợp các nghiên cứu thực nghiệm trong và ngoài nước về xuất khẩu cà phê (Đinh Phi Hổ, 2011; Chu Thị Hương Giang, 2018; Võ Thị Cẩm Thu, 2020; Oumer & Rao, 2015; Bekele & Mersha, 2019; Nugroho & Lakner, 2022). Trên cơ sở đó, tác giả chỉ ra khoảng trống nghiên cứu khi các nghiên cứu trước chủ yếu dùng mô hình trọng lực truyền thống hồi quy OLS, FEM hoặc REM, trong khi việc ứng dụng PLS-SEM cho phép gom nhóm biến và phân tích các mối quan hệ cấu trúc phức tạp.

Chương 2: Phương pháp nghiên cứu và đề xuất mô hình nghiên cứu

Chương 2 trình bày quy trình nghiên cứu định tính và định lượng, thiết kế mô hình nghiên cứu gồm 3 nhóm nhân tố tác động đến kim ngạch xuất khẩu cà phê: nhóm cung xuất khẩu (5 biến), nhóm cầu nhập khẩu (4 biến) và nhóm rào cản (2 biến).

Tác giả xây dựng 11 giả thuyết nghiên cứu (H1 đến H11), cụ thể:

  • $H_1, H_2, H_4$: GDP Việt Nam, Dân số Việt Nam, Giá cà phê thế giới tác động cùng chiều lên cung xuất khẩu.
  • $H_3, H_5$: Diện tích đất nông nghiệp, Thu nhập bình quân đầu người Việt Nam tác động ngược chiều lên cung xuất khẩu.
  • $H_6, H_7, H_8, H_9$: GDP, Dân số, Tỷ giá hối đoái, Thu nhập bình quân đầu người của nước nhập khẩu tác động cùng chiều lên cầu nhập khẩu.
  • $H_{10}$: Khoảng cách địa lý tác động tiêu cực đến kim ngạch xuất khẩu.
  • $H_{11}$: Hiệp định thương mại tự do (FTA) giúp giảm rào cản và tác động tích cực đến kim ngạch xuất khẩu.

Quy trình kiểm định mô hình đo lường và mô hình cấu trúc trên phần mềm SmartPLS và Stata cũng được xác lập cụ thể về tiêu chuẩn hệ số tải ngoài (Outer Loading > 0.5), độ tin cậy tổng hợp (CR > 0.7), phương sai trung bình trích (AVE > 0.5), chỉ số SRMR và hệ số phóng đại phương sai (VIF < 5).

Chương 3: Phân tích các yếu tố tác động đến xuất khẩu cà phê giai đoạn 2011 - 2021 tại Việt Nam

Chương 3 khái quát biến động xuất khẩu cà phê qua các mốc thời gian thực tế:

  • Giai đoạn 2010 - 2018: Xuất khẩu bình quân trên 1,5 triệu tấn/năm, giá trị trên 3 tỷ USD. Năm 2015 sản lượng giảm 26% do biến đổi khí hậu. Năm 2016 đạt 1,78 triệu tấn (3,337 tỷ USD). Năm 2018 đạt 1,882 triệu tấn (3,544 tỷ USD).
  • Năm 2019: Khủng hoảng giá khiến kim ngạch giảm xuống 2,785 tỷ USD (giảm 21,2% về giá trị và 13,9% về lượng).
  • Năm 2021: Xuất khẩu đạt 1,52 triệu tấn với giá trị xấp xỉ 3 tỷ USD.
  • Năm 2022: Đạt kỷ lục 1,78 triệu tấn với kim ngạch hơn 4,06 tỷ USD (tăng 13,8% về lượng và 32% về kim ngạch so với năm 2021); thị phần xuất khẩu cà phê nhân chiếm 14,2% toàn cầu; hưởng lợi từ EVFTA đưa thuế suất về 0%.
  • Tháng 02/2023: Xuất khẩu 200.056 tấn, kim ngạch 435 triệu USD, tăng trên 40% so với tháng 1/2023.

Về phân tích thực nghiệm PLS-SEM trên bộ dữ liệu 220 quan sát:

  • Mô hình ban đầu: Chỉ số SRMR đạt xấp xỉ 0.1; xuất hiện hiện tượng đa cộng tuyến nghiêm trọng tại các biến GDP, Dân số và Giá cà phê thế giới.
  • Khắc phục và tinh chỉnh: Tác giả loại bỏ các biến vi phạm đa cộng tuyến gồm GDP, Dân số và Diện tích đất nông nghiệp.
  • Kết quả mô hình sau hiệu chỉnh: Đạt độ tương thích cao với chỉ số SRMR = 0.056 (< 0.08). Các chỉ số kiểm định đều đạt chuẩn học thuật.
Biến / Mối quan hệ cấu trúc Chỉ số Outer Loading Cronbach's Alpha Độ tin cậy tổng hợp (CR) Hệ số VIF
Nhóm Cầu nhập khẩu (CAUNK) - 0.872 Đạt chuẩn (> 0.7) < 5.0
Tỷ giá hối đoái $\leftarrow$ CAUNK 0.938 - - Đạt chuẩn
Thu nhập bình quân QGNK $\leftarrow$ CAUNK 0.923 - - Đạt chuẩn
Nhóm Cung xuất khẩu (CUNGXK) - Đạt chuẩn Đạt chuẩn < 5.0
Thu nhập bình quân VN $\leftarrow$ CUNGXK 0.895 - - Đạt chuẩn
Giá cà phê thế giới $\leftarrow$ CUNGXK 0.971 - - Đạt chuẩn
Nhóm Rào cản & Kết quả
Distance $\leftarrow$ Distance 1.000 - - Đạt chuẩn
FTA $\leftarrow$ FTA 1.000 - - Đạt chuẩn
Kim ngạch $\leftarrow$ Kim ngạch 1.000 - - Đạt chuẩn

Chương 4: Tổng kết đánh giá kết quả nghiên cứu

Chương 4 tổng hợp các phát hiện định lượng:

  • Tỷ giá hối đoái và thu nhập bình quân đầu người của quốc gia nhập khẩu là hai yếu tố phản ánh rõ nét sức cầu nhập khẩu cà phê Việt Nam.
  • Giá cà phê thế giới và thu nhập bình quân đầu người trong nước có tác động trực tiếp và mạnh mẽ đến năng lực cung ứng xuất khẩu.
  • Các yếu tố rào cản như khoảng cách địa lý và hiệp định thương mại tự do (FTA) đóng vai trò điều tiết quan trọng đến dòng chảy kim ngạch thương mại.
  • Việc loại bỏ một số biến kinh tế vĩ mô truyền thống (GDP, Dân số) khỏi mô hình cấu trúc cuối cùng được giải thích do mức độ cộng tuyến cao trong mẫu quan sát 20 đối tác lớn giai đoạn 2011 - 2021.

Chương 5: Kết luận và một số giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh của xuất khẩu cà phê Việt Nam

Dựa trên kết quả nghiên cứu, tác giả đề xuất hai nhóm giải pháp:

  • Nhóm giải pháp liên quan đến yếu tố sản xuất: Tăng cường đầu tư khoa học kỹ thuật, ứng dụng công nghệ chế biến sâu để chuyển dịch cơ cấu từ xuất khẩu thô sang sản phẩm có giá trị gia tăng cao; kiểm soát chặt chẽ quy trình canh tác và hàm lượng thuốc trừ sâu nhằm vượt qua các rào cản kỹ thuật của EU; tập trung gia tăng năng suất trên diện tích hiện có gần 490 nghìn ha thay vì mở rộng đất trồng gây nguy cơ vi phạm quy định chống phá rừng.
  • Nhóm giải pháp liên quan đến thúc đẩy nguồn thu và thị trường: Tận dụng tối đa ưu đãi thuế quan từ EVFTA và các FTA song phương/đa phương; xây dựng chiến lược phát triển thương hiệu cà phê quốc gia; theo dõi sát sao biến động tỷ giá USD/VND và giá cà phê thế giới để có kế hoạch phòng ngừa rủi ro tài chính cho doanh nghiệp xuất khẩu.

Kết quả và đóng góp

  • Kết quả định lượng then chốt: Mô hình PLS-SEM sau hiệu chỉnh đạt độ tương thích chuẩn với SRMR = 0.056. Các biến quan sát giữ lại trong mô hình đạt hệ số tải ngoài cao (Giá cà phê thế giới: 0.971; Tỷ giá hối đoái: 0.938; Thu nhập bình quân đối tác: 0.923; Thu nhập bình quân VN: 0.895), độ tin cậy thang đo CAUNK đạt Cronbach's Alpha 0.872, xử lý triệt để khuyết tật đa cộng tuyến (VIF < 5).
  • Phát hiện thực tiễn: Khẳng định vai trò của việc ký kết FTA (đặc biệt là EVFTA đưa thuế từ 7-12% về 0%) trong việc thúc đẩy kim ngạch, giúp xuất khẩu năm 2022 đạt kỷ lục 4,06 tỷ USD với 1,78 triệu tấn.
  • Đóng góp học thuật: Nghiên cứu tiên phong trong việc chuyển đổi cách tiếp cận phân tích xuất khẩu cà phê từ các mô hình kinh tế lượng truyền thống (OLS, Gravity FEM/REM) sang mô hình cấu trúc tuyến tính PLS-SEM, giúp phân nhóm và phản ánh mối quan hệ đa chiều giữa các biến vĩ mô và vi mô đại diện cho cung, cầu và rào cản thương mại.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế:
    • Do hạn chế về dữ liệu và hiện tượng đa cộng tuyến, mô hình cấu trúc cuối cùng phải loại bỏ 3 biến vĩ mô quan trọng gồm GDP, Dân số và Diện tích đất nông nghiệp.
    • Một số yếu tố định tính thuộc quan điểm "ràng buộc đằng sau biên giới" (thủ tục hành chính, logistics nội địa, tiêu chuẩn chất lượng riêng biệt) chưa được lượng hóa đầy đủ thành các biến đo lường trong mô hình.
    • Phạm vi dữ liệu dừng lại ở năm 2021 (giai đoạn 2011 - 2021 với 20 quốc gia đối tác), chưa bao quát toàn diện các biến động lớn về địa chính trị và chu kỳ kinh tế sau năm 2022.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng khung thời gian thu thập dữ liệu; bổ sung các chỉ số đo lường chi tiết hơn về rào cản phi thuế quan, tiêu chuẩn môi trường (ESG, EUDR); tích hợp phương pháp phân tích hỗn hợp để lượng hóa sâu hơn các yếu tố sau biên giới.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng thụ hưởng: Sinh viên, học viên cao học chuyên ngành Kinh tế học, Kinh tế Quốc tế, Thương mại Quốc tế, Quản trị Kinh doanh Nông nghiệp; các nhà nghiên cứu thực hiện đề tài về phân tích chuỗi giá trị nông sản và kinh tế lượng ứng dụng.
  • Phần giá trị tham khảo chuyên sâu: Quy trình ứng dụng mô hình PLS-SEM để xử lý dữ liệu bảng thương mại quốc tế (từ kiểm định mô hình đo lường, đánh giá chỉ số Outer Loading, Cronbach's Alpha, CR, AVE, kiểm tra VIF đến hiệu chỉnh SRMR); hệ thống hóa số liệu xuất khẩu cà phê Việt Nam giai đoạn 2011 - 2021.

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao nghiên cứu phải loại bỏ các biến GDP, Dân số và Diện tích đất nông nghiệp khỏi mô hình PLS-SEM ban đầu?
Trong quá trình kiểm định mô hình ban đầu, các biến GDP, Dân số và Diện tích đất nông nghiệp vi phạm giả định kiểm định đa cộng tuyến (hệ số VIF vượt ngưỡng cho phép) và chỉ số SRMR của mô hình ban đầu xấp xỉ 0.1 (chưa tối ưu). Việc loại bỏ các biến này giúp mô hình đạt chỉ số SRMR = 0.056 và loại bỏ hoàn toàn hiện tượng đa cộng tuyến.

2. Mẫu nghiên cứu định lượng của khóa luận được thu thập từ bao nhiêu quốc gia và trong giai đoạn nào?
Mẫu nghiên cứu gồm dữ liệu bảng của Việt Nam và 20 quốc gia đối tác nhập khẩu cà phê lớn nhất (chiếm hơn 80% tổng kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam) trong giai đoạn 11 năm từ năm 2011 đến năm 2021, tạo ra bộ dữ liệu gồm 220 quan sát đối với các biến song phương.

3. Hiệp định EVFTA mang lại lợi thế cụ thể nào cho thuế suất xuất khẩu cà phê Việt Nam sang thị trường EU theo số liệu trong khóa luận?
Hiệp định EVFTA giúp loại bỏ thuế nhập khẩu đối với toàn bộ các sản phẩm cà phê của Việt Nam sang EU: cà phê chưa rang hoặc đã rang giảm thuế từ mức 7 - 11% xuống 0%, và các loại cà phê chế biến giảm từ mức 9 - 12% xuống còn 0%.

4. Biến số nào có hệ số tải ngoài (Outer Loading) cao nhất trong nhóm nhân tố Cung xuất khẩu và Cầu nhập khẩu?
Trong nhóm Cung xuất khẩu, biến Giá cà phê thế giới (Price of coffee) có hệ số tải ngoài cao nhất đạt 0.971. Trong nhóm Cầu nhập khẩu, biến Tỷ giá hối đoái (Exchange Rate) có hệ số tải ngoài cao nhất đạt 0.938.

5. Kết quả xuất khẩu cà phê Việt Nam năm 2022 được ghi nhận với những con số nổi bật nào?
Năm 2022, Việt Nam xuất khẩu đạt hơn 4,06 tỷ USD với sản lượng 1,78 triệu tấn (mức cao nhất trong hơn một thập kỷ), tăng 13,8% về lượng và tăng 32% về kim ngạch so với năm 2021; ba thị trường tiêu thụ lớn nhất là Đức, Ý và Hoa Kỳ.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Kim Ngân đã làm rõ các yếu tố chi phối kim ngạch xuất khẩu cà phê Việt Nam giai đoạn 2011 - 2021 thông qua việc kết hợp mô hình trọng lực và phương pháp ước lượng PLS-SEM. Nghiên cứu khẳng định vai trò cốt lõi của giá thế giới, tỷ giá, thu nhập bình quân và các hiệp định thương mại tự do đối với năng lực xuất khẩu. Dù phải tinh chỉnh lược bỏ một số biến vĩ mô do hiện tượng đa cộng tuyến, công trình đã cung cấp cơ sở thực nghiệm vững chắc để đề xuất các giải pháp phát triển bền vững và gia tăng giá trị cho ngành cà phê Việt Nam.