Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Xuất khẩu nông sản đóng vai trò quan trọng trong cơ cấu thương mại quốc tế của Việt Nam, vừa tạo nguồn thu ngoại tệ, vừa góp phần giải quyết việc làm trong khu vực nông nghiệp và thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu kinh tế. Trong bối cảnh toàn cầu hóa, quan hệ giữa Việt Nam và các nước Đông Bắc Á phát triển mạnh cả về thương mại lẫn khung pháp lý: kim ngạch xuất khẩu tăng gấp 6,7 lần từ năm 2008 đến 2021, với các nước Đông Bắc Á thuộc nhóm đối tác nhập khẩu nông sản lớn nhất của Việt Nam, chỉ đứng sau Hoa Kỳ (UN Comtrade, 2021). Năm 2021, kim ngạch xuất khẩu nông sản sang khu vực này đạt 10,61 tỷ USD, chiếm 9,31% tổng kim ngạch xuất khẩu sang khu vực Đông Bắc Á. Tuy nhiên, hoạt động xuất khẩu nông sản ghi nhận nhiều biến động: năm 2009 giảm 6,2% xuống còn 2,3 tỷ USD; năm 2014 giảm 4,1% còn 6,04 tỷ USD; năm 2021 giảm nhẹ 1,8% so với 2020 do tác động của đại dịch Covid-19. Các yếu tố cản trở được xác định bao gồm vốn đầu tư hạn chế, chất lượng nông sản chưa đáp ứng yêu cầu, khoảng cách địa lý và khoảng cách kinh tế giữa hai bên.

Tác giả nhận thấy khoảng trống nghiên cứu rõ ràng: trong khi nhiều công trình đã phân tích xuất khẩu nông sản Việt Nam sang EU và Hoa Kỳ, chưa có nghiên cứu nào tập trung phân tích định lượng các yếu tố tác động đến xuất khẩu nông sản Việt Nam sang thị trường Đông Bắc Á (Trung Quốc, Hàn Quốc, Nhật Bản, Hồng Kông).

Mục tiêu nghiên cứu: Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến xuất khẩu nông sản Việt Nam vào thị trường các nước Đông Bắc Á thông qua mô hình trọng lực, từ đó đề xuất giải pháp phát huy yếu tố tích cực và hạn chế yếu tố tiêu cực.

Nhiệm vụ nghiên cứu (theo văn bản):

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về các yếu tố tác động đến xuất khẩu nông sản từ cách tiếp cận mô hình trọng lực.
  2. Phân tích và đánh giá thực trạng xuất khẩu nông sản Việt Nam vào thị trường các nước Đông Bắc Á giai đoạn 2008–2021.
  3. Phân tích các yếu tố tác động đến xuất khẩu nông sản Việt Nam vào thị trường các nước Đông Bắc Á giai đoạn 2008–2021.
  4. Đề xuất các giải pháp nhằm đẩy mạnh xuất khẩu nông sản Việt Nam vào thị trường các nước Đông Bắc Á trong giai đoạn tiếp theo.

Câu hỏi nghiên cứu: Việt Nam cần làm gì để phát huy các yếu tố tích cực, hạn chế các yếu tố tiêu cực nhằm đẩy mạnh xuất khẩu nông sản vào thị trường các nước Đông Bắc Á?

Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố tác động đến xuất khẩu nông sản của Việt Nam vào thị trường các nước Đông Bắc Á từ cách tiếp cận mô hình trọng lực.

Phạm vi nghiên cứu:

  • Không gian: 4 quốc gia Đông Bắc Á gồm Trung Quốc, Hàn Quốc, Nhật Bản và Hồng Kông (không xét Triều Tiên, Ma Cao, Đài Loan, Mông Cổ do giới hạn số liệu và quy mô trao đổi thương mại không đáng kể).
  • Thời gian: Giai đoạn 2008–2021, bao phủ các giai đoạn khủng hoảng kinh tế và đại dịch Covid-19.
  • Nội dung: Các yếu tố tác động từ phía cung, phía cầu và các yếu tố hấp dẫn/cản trở xuất khẩu nông sản.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết

Đề tài dựa trên mô hình trọng lực thương mại quốc tế (Tinbergen, 1962), một trong những mô hình thực nghiệm được đánh giá là hiệu quả nhất để lượng hóa tác động của các yếu tố đến thương mại quốc tế (Anderson, 2003). Mô hình được mở rộng từ dạng cơ bản, phân tích ba nhóm yếu tố: (1) yếu tố tác động đến cung của nước xuất khẩu — quy mô kinh tế (GDP), dân số, diện tích đất nông nghiệp, tỷ giá hối đoái, độ mở thương mại; (2) yếu tố tác động đến cầu của nước nhập khẩu — GDP, dân số, thu nhập bình quân đầu người; (3) yếu tố hấp dẫn/cản trở — khoảng cách địa lý, khoảng cách kinh tế (chênh lệch thu nhập bình quân đầu người), và các hiệp định thương mại tự do song phương (BTA).

Nông sản được phân loại theo hệ thống SITC Rev.3, bao gồm: SITC 0 (đồ ăn và động vật sống, ngoại trừ SITC 03: thủy sản), SITC 1 (đồ uống và thuốc lá), SITC 2 (vật liệu thô, không ăn được, ngoại trừ SITC 27 và SITC 28), SITC 4 (dầu, mỡ, chất béo và sáp động thực vật). Các chỉ số đánh giá năng lực cạnh tranh sử dụng gồm RCA (Balassa, 1965) và PCA (lợi thế thương mại đối tác).

Phương pháp nghiên cứu

  • Phân tích định tính: Thống kê mô tả, so sánh đối chiếu xu hướng kim ngạch và cơ cấu xuất khẩu qua các năm.
  • Phân tích định lượng: Ước lượng mô hình trọng lực mở rộng trên dữ liệu bảng (panel data) giai đoạn 2008–2021 với 4 quốc gia đối tác. Quy trình gồm ba bước: (1) kiểm định sự phù hợp giữa Pooled OLS, FEM và REM bằng kiểm định F, Breusch–Pagan và Hausman; (2) kiểm định khuyết tật mô hình — đa cộng tuyến (ma trận tương quan và VIF), tự tương quan bậc 1 (kiểm định Wooldridge), phương sai sai số thay đổi (kiểm định Wald cho FEM, nhân tử Lagrange cho REM); (3) ước lượng bằng FGLS (Feasible Generalized Least Squares) để khắc phục phương sai sai số thay đổi và tự tương quan.

Phương trình mô hình ước lượng dưới dạng logarit tự nhiên:

ln_exportᵢⱼₜ = β₀ + β₁ln(gdpᵢ · gdpⱼ) + β₂ln(distanceᵢⱼ) + β₃ln(economy_gapᵢⱼₜ) + β₄ln(trade_openessᵢₜ) + β₅perc_agriᵢₜ + β₆exchange_rtᵢⱼₜ + β₇btaᵢⱼₜ + εᵢⱼₜ

Nguồn dữ liệu

Số liệu kim ngạch xuất khẩu được thu thập từ UN Comtrade; GDP, thu nhập bình quân đầu người, diện tích đất nông nghiệp từ World Bank; tỷ giá hối đoái từ World Bank và Ngân hàng Trung ương Đài Loan (Central Bank of the Republic of China); khoảng cách địa lý từ Google Maps; biến giả BTA từ thông tin ký kết hiệp định của WTO.


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu, cơ sở lý luận về các nhân tố ảnh hưởng đến xuất khẩu nông sản

Chương này tổng hợp các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước ứng dụng mô hình trọng lực để phân tích xuất khẩu nông sản, từ đó xác định khoảng trống nghiên cứu. Các công trình quốc tế tiêu biểu được khảo sát gồm Saban Nazlioglu (2008) — xuất khẩu nông sản Thổ Nhĩ Kỳ sang EU giai đoạn 1996–2004; Rao Muhammad Atif và cộng sự (2016) — xuất khẩu nông sản Pakistan với mẫu 63 quốc gia giai đoạn 1995–2014; Saleh Shahriar và cộng sự (2019) — xuất khẩu thịt lợn Trung Quốc sang 31 đối tác trong 20 năm; Jemal Abafita và cộng sự (2021) — thương mại cà phê toàn cầu với 18 nhà xuất khẩu lớn và 201 đối tác giai đoạn 2001–2015.

Tại Việt Nam, các nghiên cứu nổi bật gồm Ngô Thị Mỹ (2016) sử dụng bộ số liệu 1997–2014 với phương pháp OLS/FEM/REM; Đỗ Thị Hòa Nhã và cộng sự (2019) phân tích xuất khẩu nông sản sang EU giai đoạn 2005–2017 bằng kỹ thuật gộp biến; Lê Quỳnh Hoa và cộng sự (2021) đánh giá tác động FTA đến xuất khẩu nông sản bằng PPML; Đặng Thị Anh Thư và cộng sự (2022) sử dụng mô hình Negative Binomial cho dữ liệu gạo giai đoạn 2001–2020. Chương cũng xây dựng khung khái niệm về nông sản theo WTO, FAO và SITC Rev.3, và hệ thống hóa nội dung ba nhóm yếu tố trong mô hình trọng lực.

Chương 2: Phương pháp nghiên cứu

Chương trình bày khung phân tích đề tài (Hình 2.1), lý giải lựa chọn phương pháp tiếp cận, mô tả chi tiết quy trình thu thập và xử lý dữ liệu, đặc tả từng biến trong mô hình (Bảng 2.1), và giải thích hệ thống chỉ tiêu phân tích. Các chỉ tiêu phụ trợ bao gồm tốc độ phát triển liên hoàn, định gốc và bình quân; lượng tăng/giảm tuyệt đối; chỉ số RCA và PCA để đánh giá năng lực cạnh tranh của từng nhóm hàng nông sản.

Chương 3: Phân tích các yếu tố tác động đến xuất khẩu hàng nông sản Việt Nam vào thị trường các nước Đông Bắc Á

Chương phân tích thực trạng xuất khẩu nông sản giai đoạn 2008–2021 qua các hình từ 3.1 đến 3.12, bao gồm kim ngạch và tốc độ tăng trưởng, cơ cấu nhóm hàng theo SITC, thị phần từng quốc gia (Hình 3.12: tỷ trọng xuất khẩu nông sản sang từng nước Đông Bắc Á năm 2021), chỉ số RCA và PCA. Năm 2021, các mặt hàng nông sản chủ lực gồm cao su (2,4 tỷ USD), trái cây (2,258 tỷ USD), gạo (609 triệu USD) và cà phê (437 triệu USD).

Phần phân tích định lượng trình bày kết quả thống kê mô tả các biến (Bảng 3.1), ma trận tương quan giữa các biến (Bảng 3.2), kết quả kiểm định lựa chọn mô hình (Bảng 3.3) và kết quả ước lượng FGLS (Bảng 3.4). Từ kết quả mô hình, chương đánh giá riêng các tác động tích cực và tiêu cực đến xuất khẩu nông sản.

Chương 4: Bối cảnh mới và giải pháp thúc đẩy các yếu tố tích cực, hạn chế các yếu tố tiêu cực tác động đến xuất khẩu nông sản Việt Nam vào thị trường các nước Đông Bắc Á

Chương phân tích bối cảnh mới ảnh hưởng đến xuất khẩu hàng hóa Việt Nam vào Đông Bắc Á, cập nhật định hướng xuất khẩu hàng hóa đến năm 2030, và đề xuất giải pháp theo ba nhóm: giải pháp đối với yếu tố phía cung, giải pháp đối với yếu tố phía cầu, và giải pháp về các yếu tố hấp dẫn/cản trở thương mại.


Kết quả và đóng góp

Kết quả về thực trạng:

Chỉ tiêu Giá trị
Kim ngạch xuất khẩu nông sản sang Đông Bắc Á năm 2021 10,61–10,67 tỷ USD
Tỷ lệ trong tổng xuất khẩu sang khu vực Đông Bắc Á năm 2021 9,31%
Kim ngạch năm 2009 (giảm so với 2008) 2,3 tỷ USD (giảm 6,2%)
Kim ngạch năm 2014 (giảm so với 2013) 6,04 tỷ USD (giảm 4,1%)
Cao su xuất khẩu năm 2021 2,4 tỷ USD
Trái cây xuất khẩu năm 2021 2,258 tỷ USD
Gạo xuất khẩu năm 2021 609 triệu USD
Cà phê xuất khẩu năm 2021 437 triệu USD
Kim ngạch thương mại hai chiều Việt Nam – Đông Bắc Á năm 2021 325,50 tỷ USD (tăng gấp 5,44 lần so với 2008)

Kết quả mô hình: Mô hình FGLS được lựa chọn sau các kiểm định FEM/REM và phát hiện phương sai sai số thay đổi cùng tự tương quan trong dữ liệu bảng. Kết quả ước lượng (Bảng 3.4) xác định chiều tác động của từng biến trong mô hình trọng lực mở rộng đối với kim ngạch xuất khẩu nông sản.

Giải pháp đề xuất được phân nhóm theo ba chiều tác động của mô hình: giải pháp phía cung (nâng cao năng lực sản xuất, mở rộng diện tích đất nông nghiệp, tăng cường vốn đầu tư FDI và ODA vào nông nghiệp, phát triển nông nghiệp công nghệ cao); giải pháp phía cầu (xúc tiến thương mại, nâng cao chất lượng và thương hiệu nông sản, đáp ứng tiêu chuẩn vệ sinh an toàn thực phẩm của thị trường nhập khẩu); giải pháp về yếu tố hấp dẫn/cản trở (tận dụng các FTA song phương với Nhật Bản, Hàn Quốc; đàm phán mở rộng ưu đãi với Trung Quốc và Hồng Kông; quản lý tỷ giá hối đoái hợp lý).

Đóng góp so với nghiên cứu trước: Đây là nghiên cứu đầu tiên ứng dụng mô hình trọng lực để phân tích đồng thời các yếu tố tác động đến xuất khẩu nông sản Việt Nam sang bốn thị trường Đông Bắc Á (Trung Quốc, Hàn Quốc, Nhật Bản, Hồng Kông) trong giai đoạn 2008–2021, bao quát các giai đoạn biến động kinh tế lớn gồm khủng hoảng tài chính và đại dịch Covid-19.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Về phạm vi không gian, đề tài không đưa vào phân tích các thị trường Triều Tiên, Mông Cổ, Đài Loan và Ma Cao do giới hạn số liệu và quy mô trao đổi thương mại không đáng kể, dẫn đến kết quả mô hình chỉ phản ánh bốn đối tác chính. Dữ liệu bảng với số lượng quan sát tương đối nhỏ (4 quốc gia trong 14 năm) có thể ảnh hưởng đến độ tin cậy của một số kiểm định. Phạm vi thời gian kết thúc tại năm 2021, do đó chưa phản ánh tác động của các hiệp định thương mại mới ký kết sau thời điểm đó. Hướng mở rộng có thể bổ sung thêm các biến về thể chế, chất lượng quản trị, và các biện pháp phi thuế quan của nước nhập khẩu vốn đã được các nghiên cứu quốc tế chỉ ra là yếu tố quan trọng.


Giá trị tham khảo

Khóa luận có giá trị tham khảo trực tiếp đối với sinh viên ngành kinh tế quốc tế, kinh tế nông nghiệp và kinh tế phát triển đang tìm hiểu về ứng dụng mô hình trọng lực trong phân tích thương mại hàng hóa. Phần trình bày quy trình kiểm định và lựa chọn phương pháp ước lượng (OLS, FEM, REM, FGLS) tại Chương 2 hữu ích cho những người mới tiếp cận phân tích dữ liệu bảng. Chương 1 với tổng quan các nghiên cứu quốc tế và trong nước về mô hình trọng lực trong xuất khẩu nông sản là nguồn tổng hợp tài liệu tham khảo có giá trị. Chương 3 với hệ thống số liệu thực trạng và phân tích chỉ số RCA, PCA có thể phục vụ các đề tài nghiên cứu về năng lực cạnh tranh của nông sản Việt Nam trên thị trường khu vực.


Câu hỏi thường gặp

1. Đề tài sử dụng mô hình và phương pháp ước lượng nào để phân tích các yếu tố tác động? Đề tài sử dụng mô hình trọng lực mở rộng (gravity model) trên dữ liệu bảng giai đoạn 2008–2021 với 4 quốc gia Đông Bắc Á. Sau các bước kiểm định FEM, REM và phát hiện phương sai sai số thay đổi cùng tự tương quan, phương pháp FGLS (Feasible Generalized Least Squares) được chọn làm ước lượng cuối cùng (Bảng 3.4).

2. Các mặt hàng nông sản nào của Việt Nam có kim ngạch xuất khẩu lớn nhất sang Đông Bắc Á năm 2021? Theo UN Comtrade (2021), bốn mặt hàng lớn nhất là: cao su (2,4 tỷ USD), trái cây (2,258 tỷ USD), gạo (609 triệu USD) và cà phê (437 triệu USD).

3. Đề tài đưa vào mô hình những biến độc lập nào, và biến nào đại diện cho yếu tố nào? Mô hình gồm 7 biến độc lập: (1) gdpᵢ · gdpⱼ — quy mô kinh tế hai nước; (2) distance — khoảng cách địa lý (chi phí vận chuyển); (3) economy_gap — chênh lệch thu nhập bình quân đầu người (khoảng cách kinh tế); (4) trade_openness — độ mở thương mại của Việt Nam; (5) perc_agri — tỷ lệ diện tích đất nông nghiệp so với diện tích quốc gia; (6) exchange_rt — tỷ giá hối đoái VND so với đồng tiền của từng đối tác; (7) bta — biến giả hiệp định thương mại song phương.

4. Tại sao đề tài chỉ nghiên cứu 4 quốc gia Đông Bắc Á mà không xét Đài Loan, Triều Tiên hay Mông Cổ? Đề tài giới hạn ở Trung Quốc, Hàn Quốc, Nhật Bản và Hồng Kông do hai lý do được nêu rõ: (1) giới hạn khả năng thu thập số liệu đối với Đài Loan, Ma Cao; (2) Triều Tiên và Mông Cổ có trao đổi thương mại hai chiều không đáng kể với Việt Nam.

5. Khu vực Đông Bắc Á chiếm tỷ trọng như thế nào trong tổng thương mại của Việt Nam và xu hướng biến động như thế nào trong giai đoạn nghiên cứu? Tổng thương mại hai chiều giữa Việt Nam và các nước Đông Bắc Á tăng từ 59,85 tỷ USD năm 2008 lên 325,50 tỷ USD năm 2021 (tăng gấp 5,44 lần). Từ năm 2016, tỷ trọng xuất nhập khẩu của Việt Nam với khu vực này luôn duy trì ở mức 47–49%, đạt 48,83% vào năm 2021. Tuy nhiên, Việt Nam duy trì nhập siêu trong suốt giai đoạn, với thâm hụt tăng từ 25,06 tỷ USD năm 2008 lên 96,41 tỷ USD năm 2021.


Kết luận

Khóa luận hệ thống hóa cơ sở lý luận và ứng dụng mô hình trọng lực mở rộng ước lượng bằng FGLS để phân tích định lượng các yếu tố tác động đến xuất khẩu nông sản của Việt Nam sang bốn thị trường Đông Bắc Á trong giai đoạn 2008–2021. Kết quả phân tích chỉ ra đồng thời các tác động tích cực và tiêu cực của nhóm yếu tố cung, cầu và hấp dẫn/cản trở, phản ánh được biến động kim ngạch qua các giai đoạn khủng hoảng kinh tế và đại dịch. Trên cơ sở đó, đề tài đề xuất các nhóm giải pháp phân theo chiều tác động của mô hình nhằm đẩy mạnh xuất khẩu nông sản trong giai đoạn tiếp theo. Đây là một trong số ít nghiên cứu tập trung phân tích riêng thị trường Đông Bắc Á — khu vực chiếm gần một nửa tổng kim ngạch thương mại của Việt Nam — từ góc tiếp cận định lượng với mô hình trọng lực.