Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong tiến trình hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng, Việt Nam đã vươn lên trở thành quốc gia đứng thứ 5 trong khu vực Đông Nam Á và xếp thứ 15 trên thế giới về xuất khẩu nông sản. Giai đoạn 2016 – 2018 ghi nhận sự bứt phá mạnh mẽ của khu vực nông nghiệp với hơn 10 nhóm mặt hàng đạt giá trị xuất khẩu trên 1 tỷ USD, hiện diện tại hơn 180 quốc gia và vùng lãnh thổ, đóng góp tỷ trọng quan trọng vào tổng kim ngạch xuất nhập khẩu của cả nước.
Tuy nhiên, bối cảnh thương mại quốc tế diễn biến phức tạp, đặc biệt là căng thẳng thương mại giữa các nền kinh tế lớn như Hoa Kỳ và Trung Quốc — hai thị trường xuất khẩu trọng điểm của Việt Nam — đã đặt ngành nông sản trước nhiều thách thức. Trước sức ép của các biện pháp bảo hộ và rủi ro thương mại, các nền kinh tế chủ chốt có xu hướng điều chỉnh chính sách tỷ giá, phá giá đồng nội tệ so với các đồng tiền mạnh như USD hay EUR nhằm hỗ trợ xuất khẩu. Xu hướng này tạo nguy cơ khiến đồng Việt Nam (VND) lên giá tương đối so với ngoại tệ của các đối tác cạnh tranh, làm suy giảm lợi thế cạnh tranh về giá của nông sản Việt Nam trên thị trường quốc tế. Trong bối cảnh thị trường ngoại hối biến động khó lường, việc phân tích định lượng tác động của tỷ giá hối đoái đến kim ngạch xuất khẩu nông sản trở thành yêu cầu cấp thiết nhằm phục vụ công tác hoạch định chính sách tiền tệ và ngoại thương.
Đề tài đặt ra các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận về tỷ giá hối đoái, hoạt động xuất khẩu nông sản và ứng dụng mô hình lực hấp dẫn (Gravity Model) trong phân tích thương mại quốc tế.
- Phân tích thực trạng diễn biến tỷ giá hối đoái và tình hình xuất khẩu nông sản của Việt Nam trong giai đoạn 1997 – 2017.
- Xây dựng và ước lượng mô hình kinh tế lượng đánh giá tác động của tỷ giá hối đoái danh nghĩa và tỷ giá hối đoái thực đa phương đến kim ngạch xuất khẩu nông sản Việt Nam, từ đó đề xuất các hàm ý chính sách nhằm ổn định tỷ giá và hỗ trợ ngành nông sản.
- Đối tượng nghiên cứu: Tỷ giá hối đoái danh nghĩa đa phương ($ER$), tỷ giá hối đoái thực đa phương ($RER$) giữa Việt Nam và các thị trường xuất khẩu nông sản chính, cùng kim ngạch xuất khẩu nông sản của Việt Nam qua các năm.
- Phạm vi nghiên cứu:
- Không gian: Việt Nam và các quốc gia, vùng lãnh thổ là đối tác nhập khẩu nông sản trọng yếu.
- Thời gian: Chuỗi số liệu thứ cấp kéo dài 21 năm, từ năm 1997 đến năm 2017.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết của nghiên cứu được xây dựng dựa trên sự kết hợp giữa lý thuyết tỷ giá hối đoái, kinh tế học ngoại thương và lý thuyết thương mại quốc tế hiện đại.
Tỷ giá hối đoái được tiếp cận dưới cả hai hình thức: tỷ giá danh nghĩa ($ER$ - giá cả hiện hành của một đồng tiền biểu thị qua đồng tiền khác) và tỷ giá thực ($RER$ - tỷ giá danh nghĩa đã điều chỉnh theo chênh lệch tỷ lệ lạm phát giữa các quốc gia, phản ánh năng lực cạnh tranh quốc tế thực tế). Chế độ tỷ giá được xem xét qua các nấc thang từ thả nổi hoàn toàn, cố định đến thả nổi có điều tiết, cùng các công cụ điều hành chính sách tiền tệ như lãi suất tái chiết khấu, nghiệp vụ thị trường mở (OMO), chính sách phá giá và nâng giá tiền tệ.
Về mặt hàng nông sản, nghiên cứu phân tích và đối chiếu quy chuẩn phân loại của các tổ chức quốc tế (WTO, FAO, EU) và Việt Nam. Để đảm bảo tính đồng nhất với dữ liệu quốc tế, nghiên cứu áp dụng định nghĩa theo Danh mục Tiêu chuẩn Ngoại thương của Liên Hiệp Quốc phiên bản 3 (SITC Rev.3), bao gồm các sản phẩm thô hoặc chế biến từ trồng trọt, chăn nuôi thuộc các nhóm 0, 1, 2, 4 (loại trừ khoáng sản thô mã 27, phế liệu kim loại mã 28 và thủy sản mã 03):
$$\text{Nông sản (SITC Rev.3)} = \text{SITC0} + \text{SITC1} + \text{SITC2} + \text{SITC4} - \text{SITC27} - \text{SITC28} - \text{SITC03}$$
Nghiên cứu ứng dụng mô hình lực hấp dẫn trong thương mại quốc tế (Gravity Model), khởi xướng bởi Tinbergen (1962) và Pöyhönen (1963), được mở rộng bởi Bergstrand (1985). Nhóm tác giả thiết lập hai phương trình hồi quy dạng logarit tự nhiên để kiểm định tác động:
Mô hình 1 (Đánh giá theo tỷ giá danh nghĩa đa phương):
$$\ln(\text{Export}{ijt}) = \beta_0 + \beta_1 \ln(\text{ER}{ijt}) + \beta_2 \ln(\text{GDP}{it}) + \beta_3 \ln(\text{GDP}{jt}) + \beta_4 \ln(\text{DIS}{ij}) + \beta_5 \ln(\text{POP}{jt}) + \beta_6 \ln(\text{Export}{ijt-1}) + v{it}$$
Mô hình 2 (Đánh giá theo tỷ giá thực đa phương):
$$\ln(\text{Export}{ijt}) = \beta_0 + \beta_1 \ln(\text{RER}{ijt}) + \beta_2 \ln(\text{GDP}{it}) + \beta_3 \ln(\text{GDP}{jt}) + \beta_4 \ln(\text{DIS}{ij}) + \beta_5 \ln(\text{POP}{jt}) + \beta_6 \ln(\text{Export}{ijt-1}) + v{it}$$
| Tên biến |
Định nghĩa biến số |
Kỳ vọng dấu |
Cơ sở lý thuyết |
| $\text{Export}_{ijt}$ |
Giá trị xuất khẩu nông sản từ Việt Nam sang nước $j$ năm $t$ |
Biến phụ thuộc |
Thước đo quy mô thương mại |
| $\text{ER}_{ijt}$ |
Tỷ giá danh nghĩa đa phương giữa Việt Nam và nước $j$ năm $t$ |
$+$ |
Đồng nội tệ giảm giá kích thích xuất khẩu |
| $\text{RER}_{ijt}$ |
Tỷ giá thực đa phương giữa Việt Nam và nước $j$ năm $t$ |
$+$ |
Cải thiện năng lực cạnh tranh giá thực tế |
| $\text{GDP}_{it}$ |
Quy mô kinh tế (GDP) của Việt Nam năm $t$ |
$+$ |
Phản ánh năng lực cung ứng hàng hóa trong nước |
| $\text{GDP}_{jt}$ |
Quy mô kinh tế (GDP) của quốc gia nhập khẩu $j$ năm $t$ |
$+$ |
Phản ánh dung lượng và sức mua của thị trường đối tác |
| $\text{DIS}_{ij}$ |
Khoảng cách địa lý giữa Hà Nội và thủ đô nước $j$ |
$-$ |
Đại diện cho chi phí và rủi ro vận chuyển nông sản |
| $\text{POP}_{jt}$ |
Quy mô dân số của quốc gia nhập khẩu $j$ năm $t$ |
$+$ |
Tăng quy mô tiêu dùng hàng thiết yếu |
| $\text{Export}_{ijt-1}$ |
Kim ngạch xuất khẩu nông sản trễ 1 thời kỳ |
$+$ |
Tập quán thương mại và độ trễ hợp đồng |
Phương pháp nghiên cứu định lượng sử dụng kỹ thuật ước lượng dữ liệu bảng (Panel Data) bao gồm phương pháp bình phương nhỏ nhất thông thường (OLS), mô hình hiệu ứng cố định (FEM) và mô hình hiệu ứng ngẫu nhiên (REM). Các kiểm định hiện tượng đa cộng tuyến (VIF) và hiệu chỉnh sai số chuẩn vững (Robust standard errors) được thực hiện để đảm bảo độ tin cậy của các ước lượng. Dữ liệu được trích xuất từ cơ sở dữ liệu thương mại của Liên Hiệp Quốc (UN Comtrade), Ngân hàng Thế giới (World Bank), Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) và Tổng cục Hải quan Việt Nam.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Những vấn đề lý luận về tác động của tỷ giá hối đoái đến xuất khẩu nông sản
Chương 1 thiết lập nền tảng lý thuyết toàn diện về cơ chế truyền dẫn của tỷ giá hối đoái tới nền kinh tế nói chung và khu vực xuất khẩu nông sản nói riêng.
Tác giả phân tích các kênh tác động của tỷ giá đến tăng trưởng kinh tế, lạm phát và cán cân thương mại. Về mặt thương mại, tỷ giá hối đoái ảnh hưởng trực tiếp đến ba yếu tố: kim ngạch xuất khẩu, cơ cấu mặt hàng và năng lực cạnh tranh về giá. Nông sản thô và sơ chế có độ co giãn của cầu theo giá cao do tính dễ thay thế, khiến mặt hàng này nhạy cảm hơn trước các biến động tỷ giá so với hàng hóa công nghiệp nặng hay nhiên liệu.
Tổng quan tài liệu chỉ ra hai luồng quan điểm trái chiều trong các nghiên cứu thực nghiệm quốc tế và trong nước:
- Nhóm ủng hộ tác động thuận chiều: Các nghiên cứu của Usman Haleem và cộng sự (2005) tại Pakistan, Felix Mlay & Lutengano Mwinuka (2015) tại Tanzania, Nguyễn Thanh Tú & Phạm Thị Ngân (2015), Ngô Thị Mỹ & Trần Nhuận Kiên (2015) tại Việt Nam khẳng định tỷ giá tăng (nội tệ giảm giá) kích thích tăng trưởng kim ngạch xuất khẩu.
- Nhóm ghi nhận tác động nghịch chiều: Các công trình của Grafoute Amoro & Yao Shen (2013) tại châu Phi, Ahmed Hossain Sabit & Mohammed B. Yusoff (2015) tại khối ASEAN - Trung Quốc, và Trần Thanh Long & Phạm Thị Quỳnh Hoa (2015) tại Việt Nam cho thấy tỷ giá thực hoặc độ biến động tỷ giá có thể gây tác động tiêu cực đến xuất khẩu do rủi ro tài chính và chi phí nhập khẩu nguyên vật liệu đầu vào tăng cao.
Từ các luận cứ trên, chương 1 khép lại bằng việc xây dựng khung mô hình trọng lực hiệu chỉnh làm căn cứ định lượng cho đề tài.
Chương 2: Thực trạng xuất khẩu nông sản giai đoạn 1997 - 2017 và diễn biến của tỷ giá hối đoái các năm gần đây
Chương 2 phác thảo bức tranh tổng thể về môi trường chính sách thương mại quốc tế, thực trạng xuất nhập khẩu của Việt Nam và diễn biến xuất khẩu nông sản trong 21 năm.
Về môi trường chính sách tại các thị trường trọng điểm:
- Thị trường EU: Là đối tác thương mại lớn chiếm trên 20% tổng kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam trong hơn 10 năm. Nhu cầu nông sản nhiệt đới cao (cà phê, hạt tiêu), tuy nhiên các rào cản kỹ thuật, kiểm dịch thực vật và quy định dư lượng thuốc bảo vệ thực vật ngày càng khắt khe.
- Thị trường ASEAN: Khu vực tự do hóa thương mại theo Hiệp định ATIGA (có hiệu lực từ 17/5/2010) và Cộng đồng Kinh tế ASEAN (AEC). Các nước ASEAN-6 đã xóa bỏ 100% dòng thuế thông thường từ 2010; nhóm CLMV (trong đó có Việt Nam) hoàn tất lộ trình vào năm 2015 với việc linh hoạt giữ lại 7% số dòng thuế đến năm 2018. Thách thức lớn nhất là sự tương đồng về cơ cấu sản phẩm nông nghiệp và năng lực cạnh tranh trong nội khối.
- Thị trường Hoa Kỳ: Sau khi được trao Quy chế Thương mại Bình thường Vĩnh viễn (PNTR) năm 2006, hàng hóa Việt Nam tiếp cận thị trường thuận lợi hơn theo Biểu thuế quan Hài hòa (HTS), song phải đối mặt với các tiêu chuẩn an toàn thực phẩm nghiêm ngặt.
Về bức tranh xuất nhập khẩu tổng thể: Kim ngạch xuất khẩu hàng hóa cả nước tăng trưởng bình quân 18%/năm trong giai đoạn 1996 – 2017, từ 7,256 tỷ USD (1996) lên 215,120 tỷ USD (2017). Cán cân thương mại chuyển dịch tích cực từ nhập siêu kéo dài (đỉnh điểm nhập siêu gần 18 tỷ USD năm 2008) sang xuất siêu ổn định từ năm 2012, đạt thặng dư 2,1 tỷ USD năm 2017.
| Châu lục |
Xuất khẩu 2017 (tỷ USD) |
Tăng so với 2016 (%) |
Tỷ trọng XK (%) |
Nhập khẩu 2017 (tỷ USD) |
Tỷ trọng NK (%) |
Cán cân thương mại (tỷ USD) |
| Châu Á |
112,97 |
32,7 |
52,5 |
174,10 |
81,7 |
-61,14 |
| Châu Mỹ |
52,31 |
10,4 |
24,3 |
16,05 |
7,5 |
+36,26 |
| Châu Âu |
43,04 |
13,7 |
20,0 |
15,01 |
7,0 |
+28,02 |
| Châu Đại Dương |
4,10 |
18,9 |
1,9 |
3,79 |
1,8 |
+0,31 |
| Châu Phi |
2,70 |
-2,1 |
1,3 |
4,05 |
1,9 |
-1,35 |
Về xuất khẩu nông sản: Kim ngạch xuất khẩu nông sản tăng gấp 7,68 lần, từ 2,291 tỷ USD năm 1997 lên 17,61 tỷ USD năm 2017 (tốc độ tăng trưởng bình quân 11,63%/năm), đạt đỉnh 19,17 tỷ USD vào năm 2016. Thị phần nông sản Việt Nam trên thị trường thế giới tăng từ 0,44% (1997) lên 0,52% (2000), 0,88% (2009), 1,29% (2015), đạt đỉnh 1,38% (2016) và đạt 1,21% năm 2017. Các mặt hàng thế mạnh giữ vị trí hàng đầu thế giới gồm hạt điều, hồ tiêu (thứ nhất), cà phê (thứ hai), gạo (thứ ba).
| Năm |
KNXK Nông sản Việt Nam (tỷ USD) |
KNXK Nông sản Thế giới (tỷ USD) |
Thị phần nông sản Việt Nam (%) |
| 1997 |
2,292 |
520,857 |
0,44 |
| 2000 |
2,478 |
476,538 |
0,52 |
| 2005 |
4,830 |
710,294 |
0,68 |
| 2008 |
10,020 |
1.138,636 |
0,88 |
| 2009 |
8,910 |
1.012,500 |
0,88 |
| 2015 |
17,900 |
1.387,596 |
1,29 |
| 2016 |
19,170 |
1.389,130 |
1,38 |
| 2017 |
17,610 |
1.455,371 |
1,21 |
Chương 3: Phân tích tác động của tỷ giá hối đoái đến kim ngạch xuất khẩu nông sản Việt Nam
Chương 3 trình bày các kết quả ước lượng thực nghiệm từ hai mô hình kinh tế lượng đã thiết lập.
Nhóm tác giả tiến hành kiểm tra các giả định mô hình, xử lý hiện tượng đa cộng tuyến qua chỉ số nhân tử phóng đại phương sai (VIF) và sử dụng ước lượng sai số chuẩn vững (Robust standard errors) nhằm khắc phục hiện tượng phương sai sai số thay đổi và tự tương quan.
Kết quả phân tích hồi quy đối với cả hai mô hình (tỷ giá danh nghĩa đa phương và tỷ giá thực đa phương) chỉ ra:
- Tỷ giá hối đoái ($ER$ và $RER$): Hệ số hồi quy mang dấu dương có ý nghĩa thống kê, phản ánh việc điều chỉnh tỷ giá theo hướng giảm giá trị đồng nội tệ có tác động kích thích kim ngạch xuất khẩu nông sản của Việt Nam sang các đối tác thương mại.
- Quy mô kinh tế Việt Nam ($\text{GDP}_i$) và nước nhập khẩu ($\text{GDP}_j$): Cả hai biến đều có tác động dương rõ rệt. Năng lực sản xuất trong nước mở rộng cùng với sự tăng trưởng kinh tế của đối tác làm gia tăng đáng kể nhu cầu nhập khẩu nông sản.
- Khoảng cách địa lý ($\text{DIS}_{ij}$): Hệ số hồi quy mang dấu âm, khẳng định rào cản chi phí vận chuyển và rủi ro hao hụt đối với hàng nông sản tươi sống khi khoảng cách gia tăng.
- Quy mô dân số đối tác ($\text{POP}j$) và độ trễ xuất khẩu ($\text{Export}{t-1}$): Đều có tác động tích cực đến kim ngạch xuất khẩu, cho thấy dung lượng dân số lớn thúc đẩy nhu cầu lương thực và quan hệ thương mại truyền thống tạo đà tăng trưởng bền vững cho xuất khẩu các kỳ tiếp theo.
Kết quả và đóng góp
Nghiên cứu mang lại những kết quả và đóng góp cụ thể về mặt học thuật và thực tiễn:
- Bằng chứng thực nghiệm: Cung cấp cơ sở định lượng chứng minh tác động kích thích xuất khẩu của tỷ giá hối đoái danh nghĩa và tỷ giá thực đa phương đối với ngành nông sản Việt Nam trong chuỗi thời gian 21 năm (1997 – 2017).
- Chuẩn hóa phương pháp: Áp dụng chuẩn phân loại thương mại quốc tế SITC Rev.3 để bóc tách chính xác nhóm hàng nông sản thuần túy (loại bỏ khoáng sản, phế liệu kim loại và thủy sản), khắc phục sự sai lệch số liệu giữa các quy chuẩn phân loại trong nước và quốc tế.
- Đóng góp so với nghiên cứu trước: Kế thừa và mở rộng mô hình lực hấp dẫn của Bergstrand, kiểm định đồng thời cả hai biến số tỷ giá danh nghĩa và tỷ giá thực trong cùng điều kiện dữ liệu bảng của Việt Nam, bổ sung luận cứ khoa học vào cuộc tranh luận về tác động của tỷ giá đến xuất khẩu tại các nước đang phát triển.
- Hàm ý chính sách:
- Đề xuất Ngân hàng Nhà nước điều hành tỷ giá linh hoạt, bám sát diễn biến thị trường quốc tế để bảo vệ năng lực cạnh tranh của nông sản mà không gây bất ổn vĩ mô hay bùng phát lạm phát.
- Khuyến nghị ngành nông nghiệp tái cơ cấu theo hướng nâng cao hàm lượng chế biến sâu, đáp ứng các rào cản kỹ thuật (SPS, TBT) tại các thị trường phát triển (EU, Hoa Kỳ) để giảm thiểu sự phụ thuộc vào cạnh tranh giá đơn thuần qua tỷ giá.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế:
- Chuỗi dữ liệu nghiên cứu dừng lại ở năm 2017, chưa phản ánh các diễn biến mới của giai đoạn chiến tranh thương mại Mỹ - Trung leo thang sau năm 2018 và những biến động kinh tế toàn cầu tiếp theo.
- Mô hình tiếp cận tổng thể nhóm ngành nông sản chung theo bảng mã SITC Rev.3, chưa phân tách phương trình hồi quy riêng biệt cho từng mặt hàng nông sản chuyên biệt có tính chất co giãn khác nhau (như gạo, cà phê Robusta/Arabica, hạt điều, hồ tiêu).
- Hướng nghiên cứu tiếp:
- Mở rộng cập nhật chuỗi số liệu thứ cấp đến các năm gần nhất.
- Xây dựng mô hình hồi quy vi mô cho từng tiểu ngạch nông sản chủ lực và nghiên cứu tác động bất đối xứng của truyền dẫn tỷ giá (asymmetric exchange rate pass-through) trong các điều kiện biến động tiền tệ khác nhau.
Giá trị tham khảo
Công trình là tài liệu tham khảo hữu ích cho:
- Sinh viên, học viên: Thuộc các chuyên ngành Kinh tế học, Kinh tế quốc tế, Thương mại quốc tế, Tài chính - Ngân hàng đang thực hiện khóa luận, đề án tốt nghiệp hoặc nghiên cứu khoa học liên quan đến ngoại thương và tỷ giá.
- Nhà nghiên cứu: Cần tài liệu tham khảo về phương pháp xây dựng mô hình lực hấp dẫn (Gravity Model), cách thức xử lý dữ liệu bảng (Panel Data) và chuẩn hóa danh mục hàng hóa theo hệ thống SITC Rev.3 từ UN Comtrade.
- Cơ quan quản lý và doanh nghiệp: Cung cấp cái nhìn toàn cảnh về thực trạng phân bố thị trường xuất khẩu, cơ cấu thị phần thế giới và các rào cản chính sách tại các thị trường chủ lực (EU, Hoa Kỳ, ASEAN).
Câu hỏi thường gặp
1. Đề tài xác định phạm vi mặt hàng nông sản theo chuẩn phân loại nào và bao gồm những nhóm mã nào?
Nghiên cứu sử dụng Danh mục Tiêu chuẩn Ngoại thương của Liên Hiệp Quốc phiên bản 3 (SITC Rev.3) từ UN Comtrade. Nông sản được xác định bao gồm các nhóm hàng: Nhóm 0 (Thực phẩm và động vật sống), Nhóm 1 (Đồ uống và thuốc lá), Nhóm 2 (Nguyên liệu thô, không dùng để ăn, trừ nhiên liệu), Nhóm 4 (Dầu, mỡ, chất béo và sáp động, thực vật); đồng thời loại trừ nhóm 27 (Khoáng sản thô), nhóm 28 (Mảnh kim loại) và nhóm 03 (Thủy sản). Công thức: $\text{SITC0} + \text{SITC1} + \text{SITC2} + \text{SITC4} - \text{SITC27} - \text{SITC28} - \text{SITC03}$.
2. Kim ngạch và thị phần xuất khẩu nông sản Việt Nam biến động như thế nào trong giai đoạn 1997 – 2017?
Kim ngạch xuất khẩu nông sản tăng gấp 7,68 lần, từ 2,291 tỷ USD năm 1997 lên 17,61 tỷ USD năm 2017, đạt mức cao nhất 19,17 tỷ USD vào năm 2016 với tốc độ tăng trưởng bình quân đạt 11,63%/năm. Thị phần nông sản Việt Nam trên thị trường thế giới tăng liên tục từ 0,44% năm 1997 lên 0,52% (2000), 0,88% (2009), 1,29% (2015), đạt đỉnh 1,38% năm 2016 và đạt 1,21% vào năm 2017.
3. Mô hình kinh tế lượng trong nghiên cứu bao gồm những biến số nào và có kỳ vọng dấu ra sao?
Mô hình ước lượng hàm logarit tự nhiên gồm: Biến phụ thuộc là Kim ngạch xuất khẩu nông sản ($\text{Export}{ijt}$); các biến độc lập gồm Tỷ giá hối đoái danh nghĩa/thực ($\text{ER}{ijt}/\text{RER}{ijt}$, kỳ vọng $+$), GDP Việt Nam ($\text{GDP}{it}$, kỳ vọng $+$), GDP nước nhập khẩu ($\text{GDP}{jt}$, kỳ vọng $+$), Khoảng cách địa lý ($\text{DIS}{ij}$, kỳ vọng $-$), Dân số nước nhập khẩu ($\text{POP}{jt}$, kỳ vọng $+$) và Biến trễ xuất khẩu ($\text{Export}{ijt-1}$, kỳ vọng $+$).
4. Hiệp định ATIGA và quy chế PNTR có vai trò gì đối với thị trường xuất khẩu nông sản Việt Nam?
Hiệp định ATIGA (trong khối ASEAN) giúp xóa bỏ hầu hết các rào cản thuế quan nội khối theo lộ trình đến năm 2015-2018, tạo thuận lợi cho lưu chuyển hàng hóa nhưng gia tăng áp lực cạnh tranh. Quy chế PNTR (được Hoa Kỳ thông qua năm 2006) dỡ bỏ sự phân biệt đối xử thuế quan theo Biểu thuế HTS, tạo bước ngoặt mở rộng thị trường xuất khẩu nông sản sang Hoa Kỳ dù phải tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn kỹ thuật và an toàn thực phẩm.
5. Hai luồng quan điểm trái chiều trong y văn thực nghiệm về tác động của tỷ giá đến xuất khẩu là gì?
Luồng quan điểm thứ nhất cho rằng phá giá tiền tệ/tỷ giá tăng giúp hạ giá tương đối của hàng xuất khẩu, từ đó thúc đẩy sản lượng và kim ngạch xuất khẩu (như Usman Haleem 2005, Felix Mlay 2015, Nguyễn Thanh Tú 2015). Luồng quan điểm thứ hai chỉ ra tỷ giá tăng hoặc biến động mạnh có thể làm tăng chi phí nhập khẩu nguyên liệu sản xuất, gia tăng rủi ro tài chính và làm giảm xuất khẩu (như Grafoute Amoro 2013, Ahmed Hossain Sabit 2015, Trần Thanh Long 2015).
Kết luận
Chuyên đề tốt nghiệp đã hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn về mối quan hệ giữa biến động tỷ giá hối đoái và hoạt động xuất khẩu nông sản Việt Nam trong giai đoạn 1997 – 2017. Thông qua việc ứng dụng mô hình lực hấp dẫn mở rộng với chuỗi dữ liệu bảng chuẩn hóa theo SITC Rev.3, nghiên cứu khẳng định tác động tích cực của việc điều hành tỷ giá linh hoạt đến tăng trưởng kim ngạch xuất khẩu nông sản, đồng thời lượng hóa vai trò quan trọng của quy mô kinh tế, dân số đối tác và khoảng cách địa lý. Đây là công trình nghiên cứu nghiêm túc, cung cấp hệ thống số liệu tin cậy và cơ sở khoa học phục vụ công tác hoạch định chính sách ngoại hối và thương mại nông sản của Việt Nam.