Đồ án HCMUTE: Ứng dụng màng alginate nano kẽm oxit để bảo quản nho sau thu hoạch

Khám phá ứng dụng màng alginate nano kẽm oxit trong bảo quản nho sau thu hoạch tại HCMUTE, nâng cao chất lượng và thời gian bảo quản.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ Án Tốt Nghiệp

2019

117
11
1

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT

LỜI MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. Tổng quan về nho

1.1.1. Giới thiệu chung về nho

1.1.2. Cấu tạo và thành phần hóa học của quả nho

1.1.2.1. Cấu tạo của quả nho
1.1.2.2. Thành phần hóa học của quả nho

1.1.3. Biến đổi của nho sau thu hoạch

1.1.3.1. Biến đổi hóa sinh của nho sau thu hoạch
1.1.3.2. Sự hư hỏng do nấm trên nho trước và sau thu hoạch

1.1.4. Tổng quan về alginate

1.1.4.1. Giới thiệu alginate
1.1.4.2. Công thức cấu tạo và tính chất của alginate
1.1.4.3. Ứng dụng của alginate

1.1.5. Tổng quan về nano kẽm oxit

1.1.5.1. Giới thiệu vật liệu nano
1.1.5.1.1. Sơ lược về vật liệu nano
1.1.5.1.2. Lịch sử hình thành vật liệu nano
1.1.5.2. Vật liệu kẽm oxit và nano kẽm oxit
1.1.5.2.1. Sơ lược về liệu kẽm oxit và nano kẽm oxit
1.1.5.2.2. Cấu trúc tinh thể của kẽm oxit
1.1.5.2.3. Tính chất kháng khuẩn và cơ chế kháng khuẩn của nano kẽm oxit
1.1.5.2.3.1. Tính kháng khuẩn của nano kẽm oxit
1.1.5.2.3.2. Cơ chế kháng khuẩn của nano kẽm oxit
1.1.5.2.4. Ứng dụng của nano kẽm oxit

1.2. VẬT LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP

1.2.1. Đối tượng, hóa chất và thiết bị nghiên cứu

1.2.1.1. Đối tượng nghiên cứu
1.2.1.2. Hóa chất sử dụng trong nghiên cứu
1.2.1.3. Thiết bị và dụng cụ trong nghiên cứu

1.2.2. Phương pháp nghiên cứu

1.2.2.1. Nội dung nghiên cứu
1.2.2.1.1. Khảo sát tỷ lệ nồng độ giữa dung dịch sodium alginate, CaCl2 và nano ZnO để tạo được màng kháng khuẩn trong bảo quản nho
1.2.2.1.2. Khảo sát ảnh hưởng của màng đến độ cứng của quả nho trong quá trình bảo quản
1.2.2.1.3. Khảo sát ảnh hưởng của màng đến tổn thất ẩm trong quá trình bảo quản nho
1.2.2.1.4. Khảo sát ảnh hưởng của màng đến hàm lượng đường khử trong quá trình bảo quản nho
1.2.2.1.5. Khảo sát ảnh hưởng của màng đến hàm lượng acid hữu cơ trong quá trình bảo quản nho
1.2.2.1.6. Khảo sát ảnh hưởng của màng đến hàm lượng vitamin C trong quá trình bảo quản nho
1.2.2.1.7. Khảo sát khả năng kháng nấm mốc xanh in vitro của nano ZnO
1.2.2.2. Phương pháp phân tích
1.2.2.2.1. Phương pháp vật lí
1.2.2.2.2. Phương pháp hóa lý
1.2.2.2.3. Phương pháp hóa học
1.2.2.2.4. Phương pháp vi sinh
1.2.2.2.5. Phương pháp xử lí số liệu thực nghiệm

1.3. KẾT QUẢ VÀ BIỆN LUẬN

1.3.1. Kết quả khảo sát ảnh hưởng của màng đến độ cứng của nho trong quá trình bảo quản

1.3.2. Kết quả ảnh hưởng của màng đến tổn thất ẩm của nho trong quá trình bảo quản

1.3.3. Ảnh hưởng của màng đến hàm lượng đường khử của nho trong quá trình bảo quản

1.3.4. Ảnh hưởng của màng đến hàm lượng acid hữu cơ của nho trong quá trình bảo quản

1.3.5. Ảnh hưởng của màng đến hàm lượng vitamin C trong quá trình bảo quản nho

1.3.6. Kết quả khảo sát khả năng kháng nấm mốc xanh in vitro của nano ZnO

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Giới thiệu về màng alginate và nano kẽm oxit trong bảo quản nông sản

Nghiên cứu ứng dụng màng alginate kết hợp với nano kẽm oxit trong bảo quản nho sau thu hoạch là một hướng đi mới, tận dụng tính chất ưu việt của cả hai vật liệu. Màng alginate, một vật liệu sinh học thân thiện môi trường, có khả năng tạo màng mỏng, bao phủ bảo vệ sản phẩm. Alginate nano, với kích thước nano, giúp tăng cường khả năng bám dính và độ bền màng. Nano kẽm oxit (ZnO nano), một vật liệu nanokhả năng kháng khuẩn mạnh mẽ, giúp ức chế sự phát triển của vi sinh vật gây hư hỏng, ngăn ngừa nấm mốc. Sự kết hợp này nhắm đến mục tiêu kéo dài thời gian bảo quản, duy trì chất lượng nho sau thu hoạch, giảm thiểu hao hụtgiảm chi phí bảo quản. Đây là một ứng dụng công nghệ nano trong công nghệ bảo quản thực phẩm, phù hợp với xu hướng bảo quản nông sản hiện đại.

1.1 Tính chất của màng alginate và cơ chế tạo màng

Màng alginate được biết đến với tính chất mềm dẻo, sinh học phân hủy và khả năng tạo màng tốt. Tính chất màng alginate phụ thuộc vào nồng độ và tỷ lệ các thành phần. Quá trình tạo màng liên quan đến sự tạo liên kết giữa các phân tử alginate với ion Ca2+, tạo thành mạng lưới ổn định. Việc tối ưu hóa độ bền màng, độ thấm khí và độ ẩm là yếu tố quan trọng quyết định hiệu quả bảo quản. Đồ dày màngquá trình phủ màng cũng cần được nghiên cứu kỹ lưỡng để đảm bảo bao phủ đều và không gây tổn thương cho nho. Nghiên cứu tập trung vào việc xác định độ bền màng tối ưu, tính thấmtính chất cơ lý phù hợp cho bảo quản nho.

1.2 Cơ chế kháng khuẩn của nano kẽm oxit

Nano kẽm oxit thể hiện khả năng kháng khuẩn vượt trội nhờ diện tích bề mặt lớn. Cơ chế kháng khuẩn của ZnO nano bao gồm việc tạo ra các gốc tự do, phá hủy màng tế bào vi khuẩn và ức chế quá trình sinh tổng hợp protein. Tác dụng của kẽm oxit phụ thuộc vào kích thước hạt, nồng độ và thời gian tiếp xúc. Nghiên cứu này đánh giá hiệu quả kháng khuẩn của ZnO nano đối với các vi sinh vật thường gặp trên nho, đặc biệt là nấm mốc. Việc xác định nồng độ nano kẽm oxit tối ưu trong màng alginate là rất quan trọng để đảm bảo hiệu quả kháng khuẩn mà không gây độc hại cho người tiêu dùng. Nghiên cứu bảo quản nho cần xem xét kỹ lưỡng các yếu tố này.

II. Phương pháp nghiên cứu và thiết kế thí nghiệm

Nghiên cứu áp dụng phương pháp thí nghiệm để đánh giá hiệu quả của màng alginate nano kẽm oxit trong bảo quản nho. Các yếu tố được kiểm soát bao gồm nồng độ nano kẽm oxit (100, 200, 300 ppm) và tỷ lệ alginate: CaCl2. Phương pháp bảo quản nho bao gồm việc nhúng nho vào dung dịch màng, sau đó để khô và bảo quản trong điều kiện nhiệt độ và độ ẩm nhất định. Các chỉ tiêu đánh giá bao gồm: độ cứng, tổn thất ẩm, hàm lượng đường khử, hàm lượng acid hữu cơ, hàm lượng vitamin C, và sự phát triển của nấm mốc. Phân tích cảm quan cũng được thực hiện để đánh giá sự thay đổi chất lượng nho sau thu hoạch. Phương pháp phân tích bao gồm phương pháp hóa lý, phương pháp vật lý và phương pháp vi sinh.

2.1 Chuẩn bị màng alginate nano kẽm oxit

Quá trình phủ màng được thực hiện cẩn thận để đảm bảo độ đồng đều và không làm hỏng nho. Các thành phần màng (alginate, CaCl2, nano kẽm oxit) được pha chế theo các tỷ lệ khác nhau. Đồ dầy màng được kiểm soát để đảm bảo hiệu quả bảo quản. Phương pháp tạo màng được chọn lựa sao cho phù hợp với đặc tính của nho và đảm bảo tính khả thi trong sản xuất. Độ đồng đều của màng được kiểm tra kỹ lưỡng để đảm bảo hiệu quả bảo quản đồng đều trên toàn bộ bề mặt nho. Các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình phủ màng được nghiên cứu để tối ưu hóa hiệu quả bảo quản.

2.2 Thiết kế thí nghiệm và phương pháp phân tích

Thí nghiệm được thiết kế theo nguyên tắc đối chứng, so sánh hiệu quả bảo quản giữa các nhóm nho được xử lý với các nồng độ nano kẽm oxit khác nhau. Phương pháp thống kê được sử dụng để phân tích dữ liệu. Các chỉ tiêu chất lượng nho được đo lường bằng các phương pháp phân tích hiện đại, đảm bảo tính chính xác và độ tin cậy cao. Phương pháp phân tích cảm quan được áp dụng để đánh giá sự thay đổi về mùi vị, màu sắc và kết cấu của nho trong quá trình bảo quản. So sánh phương pháp bảo quản với các phương pháp truyền thống giúp đánh giá hiệu quả của ứng dụng công nghệ nano.

III. Kết quả và thảo luận

Kết quả nghiên cứu cho thấy màng alginate nano kẽm oxit có hiệu quả trong việc kéo dài thời gian bảo quản nho. Hiệu quả bảo quản được thể hiện qua sự giảm thiểu tổn thất ẩm, duy trì độ cứngchất lượng cảm quan của nho. Hàm lượng đường khử, acid hữu cơvitamin C trong nho được bảo quản tốt hơn so với nhóm đối chứng. Khả năng kháng khuẩn của nano kẽm oxit giúp ngăn ngừa nấm mốc, giảm thiểu hư hỏng nho. Chi phí bảo quản được xem xét để đánh giá tính kinh tế của phương pháp này. Nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học để ứng dụng rộng rãi trong thực tiễn.

3.1 Hiệu quả kéo dài thời gian bảo quản nho

Kết quả thí nghiệm cho thấy thời gian bảo quản nho được kéo dài đáng kể khi sử dụng màng alginate nano kẽm oxit. Thời gian bảo quản nho được so sánh với nhóm đối chứng không sử dụng màng. Độ cứng của nho, hàm lượng vitamin Cacid hữu cơ được duy trì tốt hơn trong nhóm sử dụng màng. Sự giảm thiểu tổn thất ẩm góp phần quan trọng trong việc kéo dài thời gian bảo quản. Phân tích cảm quan cho thấy nho được bảo quản bằng màng giữ được màu sắc, mùi vị và kết cấu tốt hơn. Hiệu quả bảo quản được đánh giá dựa trên các chỉ số định lượng và định tính.

3.2 Đánh giá kinh tế và tính khả thi

Chi phí bảo quản nho bằng phương pháp này được tính toán và so sánh với các phương pháp truyền thống. Tính khả thi của phương pháp được đánh giá dựa trên hiệu quả kinh tế và tính thân thiện với môi trường. Màng alginatevật liệu sinh học, dễ phân hủy, thân thiện với môi trường. Nano kẽm oxit là chất an toàn, được sử dụng rộng rãi trong thực phẩm. Phương pháp này có tiềm năng ứng dụng rộng rãi trong bảo quản nho và các loại nông sản khác, giúp giảm thiểu hao hụt sau thu hoạch và tăng thu nhập cho người nông dân. Ứng dụng công nghệ nano này góp phần vào sự phát triển bền vững của ngành nông nghiệp.

01/02/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Tổng quan về nho 1. Giới thiệu chung về nho Nho thuộc loại quả mọng, là loài cây thân leo thuộc chi Vitis, có nguồn gốc ở khu vực Địa Trung Hải, Trung Âu và Tây Nam Á, từ Morocco và Bồ Đào Nha ở phía bắc đến miền nam nước Đức và phía đông đến miền bắc Iran (This et al.

Quả nho thường mọc thành chùm, chúng có màu đen, đỏ hoặc xanh (Thompson, 2008; Walker et al. Nho được trồng ở cả vùng khí hậu nhiệt đới và ôn đới, mặc dù phần lớn các khu vực trồng nho chính nằm ở vùng ôn đới, chủ yếu ở châu Âu. Tuy nhiên, Các nhà sản xuất chính lại là Tây Ban Nha, Pháp, Ý, Nga, Thổ Nhĩ Kỳ và Bồ Đào Nha, tiếp theo là Hoa Kỳ và các quốc gia từ Nam bán cầu, cụ thể là Úc, Nam Phi, Chile và Argentina và khu vực châu Á (Cantoral et al. Tùy vào mục đích sản xuất, các giống nho có thể được phân loại thành 3 loại giống chính: giống nho để ăn tươi, giống được dùng chủ yếu để lên men sản xuất rượu vang và cuối cùng là giống dùng để sản xuất nho sấy khô (This et al.

Nước ép nho, rượu vang thường được sản xuất từ giống V. labrusca, phổ biến nhất là các loại nho Chardonnay Pineau Blanc, Pineau Noir, Cabernet và Riesling. Giống nho được dùng để sản xuất quả tươi và nho sấy khô là V. vinifera, với loại nho không hạt nhỏ như Black Corinth hoặc Seed Seedless (Thompson, 2008).

Cấu tạo và thành phần hóa học của quả nho 1. Cấu tạo của quả nho Quả nho mọc thành cụm hoặc chùm. Các bộ phận cấu tạo cơ bản của quả mọng bao gồm vỏ, thịt quả, và hạt được minh họa theo Hình 1. 1 do an Hình 1.1 Cấu tạo mặt cắt ngang của nho (Du Plessis, 2008) Vỏ được tạo thành từ 6 đến 10 lớp tế bào.

Bề mặt bên ngoài của vỏ được phủ một lớp sáp gọi là lớp biểu bì giúp cho quả mọng không thấm nước. Các thành phần chính trong vỏ là: chlorophyll, carotenoid, anthocyanin, potassium và các khoáng chất khác (Dharmadhikari, 1994; Olivares et al. Bên dưới lớp vỏ là phần thịt quả chiếm phần lớn khối lượng của quả nho. Lớp thịt quả bao quanh một bó mạch trung tâm của quả, trong đó chứa từ 2 đến 4 hạt bốn hạt (Du Plessis, 2008; Thompson, 2008).

Thành phần hóa học của quả nho 2 do an Bảng 1.1 Thành phần dinh dưỡng trong 100g nho (USDA.(2019)) Thành phần Hàm lượng Giá trị cung cấp hàng ngày (%DV) Năng lượng 288 kJ (69 kcal) - Cacbohydrates 18,1 g - Đường 15,48 g - Xơ 0,9 g - Fat 0,16 g - Protein 0,72 g - Vitamin Thiamine (B1) 0,069 mg 6% Riboflavin (B2) 0,07 mg 6% Niacin (B3) 0,188 mg 1% Pantothenic acid (B5) 0,05 mg 1% Vitamin B6 0,086 mg 7% Folate (B9) 2 µg 1% Choline 5,6 mg 1% Vitamin C 3,2 mg 4% Vitamin E 0,19 mg 1% Vitamin K 14,6 µg 14% Khoáng Ca 10 mg 1% Fe 0,36 mg 3% Mg 7 mg 2% Mn 0,071 mg 3% P 20 mg 3% K 191 mg 4% Na 2 mg 0% Zn 0,07 mg 1% Flo 7.8 µg - 3 do an  Nước Trong giai đoạn sắp chín của quả, vỏ bắt đầu chuyển sang màu đỏ, dưới sự tích lũy của đường và các chất hòa tan dẫn đến hàm lượng nước trong nho có xu hướng giảm còn khoảng 90%; sau đó khi chín hàm lượng nước của quả giảm xuống 75-80%, đôi khi có thể giảm xuống thấp hơn 70% (Keller, 2015).  Đường Đường, đặc biệt là glucose và fructose, là một trong những thành phần chính của nho quyết định chất lượng của nho (Keller, 2015). Đường thường chiếm hơn 90% chất rắn hòa tan trong quả chín, phần lớn còn lại là acid hữu cơ. Trong nho, 95-99% các loại đường này có ở dạng hexose glucose và fructose, phần còn lại chủ yếu được tạo thành từ sucrose (Hawker et al., 1976; Hrazdina et al.

Trong quá trình bắt đầu chín, nồng độ chất khô hòa tan của quả đạt khoảng 9-100Brix, sau đó tăng lên giá trị tối đa là 250Brix khi quả đã chín (Keller, 2015) Trong quả chưa chín, glucose là đường chiếm ưu thế trong quả. Đến giai đoạn bắt đầu chín, glucose và fructose trong quả sẽ đạt tỉ lệ bằng nhau. Khi đạt trạng thái chín, nồng độ của fructose sẽ vượt quá glucose. Ở giai đoạn này, các giống nho khác nhau sẽ có một số sự thay đổi khác nhau giữa tỷ lệ glucose và fructose (Dharmadhikari, 1994).

 Acid hữu cơ Các acid hữu cơ chính được tìm thấy trong nho là tartaric, là loại acid quan trọng nhất theo sau là acid malic, citric, succinic và các acid khác (Jančářová et al. Sự khác biệt về thành phần và hàm lượng acid của nho khi thu hoạch là do sự khác biệt giữa các giống, điều kiện môi trường, thời gian bảo quản và một số yếu tố khác (Diakou et al., 1997; Liu et al. Acid tartaric và acid malic chiếm hơn 90% tổng lượng acid trong nho (Liu et al., 2006), thường tích lũy trước quá trình thu hoạch, sau khi thu hoạch hàm lượng acid malic giảm mạnh trong khi acid tartaric thì ít có sự thay đổi (Dharmadhikari, 1994). Trong giai đoạn đầu tăng trưởng, nồng độ của cả hai acid trong quả đều tăng nhưng khi bắt đầu chín, do đường tích tụ trong trái cây, nồng độ acid giảm.

Nói chung, hàm lượng acid malic giảm nhiều hơn và do đó, khi chín, trái cây chứa nhiều acid tartaric hơn malic. Nho là một trong những loại quả hiếm có chứa acid tartaric (Keller, 2015). 4 do an  Hợp chất Phenolic Các hợp chất polyphenol là thành phần quan trọng của nho. Chúng tham gia vào các phản ứng hóa nâu trong nho và rượu vang.

Hàm lượng polyphenol chính có trong nho là anthocyanin, tập trung chủ yếu trên vỏ và hạt (Yamane et al. Hàm lượng anthocyanin thay đổi theo giống cây trồng, thành phần đất, khí hậu, nguồn gốc địa lý và thực hành canh tác (Fernández-López et al. Anthocyanin là polyphenol chính trong nho tím trong khi flavan-3-ols (tức là catechin) là hợp chất polyphenol trong các giống nho màu xanh (Cantos et al. Trong thịt quả chứa một lượng rất nhỏ từ 3 đến 5% trong tổng số polyphenol của quả (Keller, 2015).

 Hợp chất Nitơ Các hợp chất chứa nitơ là nguồn thực phẩm quan trọng cho nấm men trong quá trình lên men và hàm lượng nitơ của nho phải tác động rất lớn đến tốc độ lên men (Bell and Henschke, 2005). Nho chứa các hợp chất nitơ khác nhau. Phần còn lại là được tạo thành chủ yếu từ protein, muối của các gốc amoni và nitrat. Trong các mô của các giống nho khác nhau, có chứa hàng trăm protein khác nhau, hầu hết trong số đó là các enzyme có liên quan đến quá trình sinh tổng hợp và hô hấp để cung cấp năng lượng (Goes da Silva et al., 2005; Sarry et al.

Hàm lượng nitơ của nho thay đổi theo giống, khí hậu, đất, phân bón và các thực tiễn trồng trọt khác. Tổng nồng độ nitơ của quả tăng trong giai đoạn trưởng thành. Các hợp chất nitơ rất quan trọng vì chúng đóng vai trò là chất dinh dưỡng cho vi khuẩn nấm men và acid lactic (Keller, 2015).  Hợp chất tạo hương Các hợp chất có mùi trong nho phần lớn có trong vỏ và các lớp tế bào ngay bên dưới nó.

Nồng độ của chúng (hợp chất tạo hương) có xu hướng tăng trong quá trình chín. Điều quan trọng là nho được thu hoạch khi hương vị đắng cao nhất. Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến nồng độ của các hợp chất tạo hương trong nho (Keller, 2015). 5 do an Hầu hết, hương thơm chủ yếu được tạo ra trong quá trình lên men.

Trong quá trình sản xuất rượu, leucine sẽ tạo ra mùi cháy nồng hay valine sẽ tạo ra hương thơm của dâu tây (Keller, 2015).  Khoáng chất Khoáng chất được lấy từ cây nho còn trên đất. Chúng thường chiếm khoảng 0,2 đến 0,6% trọng lượng của trái cây tươi. Các hợp chất khoáng quan trọng bao gồm: kali, natri, canxi, sắt, phosphate, sulfate và chloride (Keller, 2015).

Trong số các hợp chất khoáng được đề cập ở trên, potassium là khoáng chất quan trọng nhất, chiếm từ 50 đến 70% các cation trong dịch quả. Trong quá trình chín hàm lượng potassium của nho tăng lên (Du Plessis, 2008).  Hợp chất Pectin Hợp chất pectin là các chất gắn kết có trong thành tế bào của quả. Về mặt hóa học, chúng là các polysaccharide phức tạp được tạo thành từ các phân tử acid galacturonic liên kết với nhau.

Trong quá trình chín, pectin và các polysacharide khác bị thủy phân bởi các enzyme thủy phân polygalacturonase (PG), pectinesterase (PE), pectate lyase và cellelase, làm cho quả mọng mềm hơn khi chín (Brummell & Harpster, 2001). Biến đổi của nho sau thu hoạch 1. Biến đổi hóa sinh của nho sau thu hoạch Sự mất nước: Do tự nhiên (độ ẩm tương đối của không khí, nhiệt độ.), do cưỡng bức (làm héo) đều liên quan đến độ trương của mô tế bào thực vật (M. Ngcobo et al.

Sự phân hủy các hợp chất polysaccharide trong thành tế bào quả của các enzyme thủy phân làm cho quả trở nên mềm hơn sau thời gian thu hoạch (Du Plessis, 2008). Sự hô hấp: Trong quá trình chín tự sẽ diễn ra sự đường hóa tự nhiên (Dharmadhikari, 1994) (C6H10O5)n + nH2O → nC6H12O6 (1) C6H12O6 + 6O2 → 6H2O + CO2 + Q1 (2) C6H12O6 → 2C2H5OH + 2CO2 + Q2 (3) 6 do an Phản ứng (2) làm hao hụt chất khô trong điều kiện hiếu khí. Phản ứng (3) là phản ứng lên men trong điều kiện yếm khí, tiếp đó có thể tiếp diễn các phản ứng phân hủy sâu xa hơn. Phản ứng (3) là phản ứng lên men trong điều kiện yếm khí, tiếp đó có thể tiếp diễn các phản ứng phân hủy sâu xa hơn.

Sự hư hỏng do nấm trên nho trước và sau thu hoạch Nho có thể bị tấn công bởi một số loại nấm làm ảnh hưởng đến chất lượng cây và quả. Sự tấn công của mầm bệnh dẫn đến mô thực vật bị phá hủy và có thể bị hoại tử. Khi mầm bệnh diễn ra trên ở diện rộng ở các tán cây, hoa, chùm và quả nho sẽ bị ảnh hưởng dẫn đến năng suất bị giảm (Kassemeyer, 2017). Sự phát triển của mầm bệnh nấm là nguyên nhân chính gây thiệt hại đáng kể về kinh tế trong quá trình xử lý trái cây trước và sau thu hoạch (Spadaro & Gullino, 2004).

Một số mầm bệnh trực tiếp phá hủy mô trái cây bằng enzyme, một số khác cản trở quá trình chín trong khi đó một số loại nấm lại gây hại bằng cách tạo ra độc tố trên nho (Kassemeyer, 2017). Chúng có thể lây lan nhanh chóng trong điều kiện thuận lợi và gây ra dịch bệnh nghiêm trọng ít nhiều tùy thuộc vào điều kiện (Kassemeyer, 2017).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Bài viết "Ứng dụng màng alginate nano kẽm oxit trong bảo quản nho sau thu hoạch" trình bày một giải pháp hiệu quả để kéo dài thời gian bảo quản nho, giúp giảm thiểu tổn thất sau thu hoạch. Màng alginate nano kẽm oxit không chỉ tạo ra một lớp bảo vệ cho trái nho mà còn có khả năng kháng khuẩn, giữ cho nho tươi ngon lâu hơn. Điều này không chỉ mang lại lợi ích cho người tiêu dùng mà còn giúp nông dân và nhà sản xuất tăng cường giá trị sản phẩm của họ.

Nếu bạn quan tâm đến các phương pháp bảo quản thực phẩm khác, hãy khám phá thêm về nâng cao hiệu suất trích ly dịch quả từ trái quách bằng enzyme, một nghiên cứu liên quan đến công nghệ thực phẩm. Bạn cũng có thể tìm hiểu về ảnh hưởng của vitamin C lên enzyme polyphenoloxydase trong bảo quản tôm, hoặc xem xét nghiên cứu hoạt tính kháng oxy hóa trong bảo quản tôm thẻ chân trắng. Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng kiến thức về các phương pháp bảo quản thực phẩm hiện đại.