Tổng quan nghiên cứu

Thủy sản, đặc biệt là cá ngừ đại dương, đóng vai trò mũi nhọn trong cơ cấu kinh tế xuất khẩu của Việt Nam khi vươn tới hơn 100 thị trường quốc tế, trong đó 10 thị trường trọng điểm như Mỹ, Nhật Bản, EU và các nước ASEAN chiếm hơn 85% tổng kim ngạch. Tuy nhiên, giai đoạn 2012 - 2015 đã chứng kiến sự sụt giảm liên tục về giá trị xuất khẩu: từ 567,5 triệu USD năm 2012 xuống 527 triệu USD năm 2013, tiếp tục giảm còn 484 triệu USD năm 2014 và chạm mức 455 triệu USD vào năm 2015, tương ứng mức giảm 6% so với năm liền trước.

Nguyên nhân cốt lõi dẫn đến tình trạng suy giảm kim ngạch xuất phát từ tổn thất sau thu hoạch và chất lượng cá ngừ bảo quản chưa đạt chuẩn quốc tế. Chuỗi giá trị cá ngừ đòi hỏi quy trình xử lý nhiệt nghiêm ngặt, trong khi công nghệ cấp đông truyền thống tại các cơ sở chế biến nội địa thường thiếu các tính toán động học truyền nhiệt chính xác. Việc kiểm soát không đồng đều trường nhiệt độ bên trong khối cá khiến cấu trúc sợi cơ bị phá hủy bởi tinh thể đá lớn, làm mất nước và biến tính protein khi rã đông.

Trước thực trạng cấp bách đó, nghiên cứu được triển khai tại Thành phố Hồ Chí Minh với mục tiêu cốt lõi: xây dựng mô hình toán học mô phỏng 2 chiều quá trình truyền nhiệt biến thiên theo thời gian của cá ngừ trong buồng cấp đông tủ lạnh ba sao ở nhiệt độ tiêu chuẩn -18°C; đồng thời xác định thời gian cấp đông tối ưu phụ thuộc vào vận tốc gió đối lưu từ 1,5 m/s đến 2,5 m/s, dải nhiệt độ môi trường từ -14°C đến -18°C và quy cách chiều dày mẫu cá từ 30 mm đến 40 mm. Nghiên cứu mang ý nghĩa thực tiễn to lớn trong việc cung cấp cơ sở kỹ thuật định lượng, giúp các doanh nghiệp thủy sản giảm 15% đến 20% điện năng tiêu thụ và nâng tỷ lệ cá ngừ đạt chuẩn xuất khẩu loại một lên trên 90%.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu ứng dụng nền tảng của phương trình vi phân dẫn nhiệt phi tuyến Fourier kết hợp bài toán Stefan về sự chuyển pha rắn - lỏng của nước tự do trong cấu trúc tế bào sinh học. Do quá trình kết đông thực phẩm không xảy ra tại một điểm nhiệt độ cố định mà diễn ra trong một dải nhiệt độ biến thiên, các thông số nhiệt vật lý phụ thuộc phi tuyến vào nhiệt độ theo mô hình Choi và Okos:

Thứ nhất, phương trình vi phân truyền nhiệt tổng quát tích hợp nguồn nhiệt chuyển pha biểu diễn mối quan hệ giữa khối lượng riêng $\rho(T)$, nhiệt dung riêng hiệu dụng $C_p(T)$, hệ số dẫn nhiệt hiệu dụng $\lambda(T)$ và tốc độ tỏa ẩn nhiệt kết đông của nước trong mô thịt cá.

Thứ hai, mô hình enthalpy và nhiệt dung riêng hiệu dụng tính toán sự đóng băng theo tỷ lệ phần trăm của nước. Điểm kết đông ban đầu của cá ngừ bắt đầu ở ngưỡng khoảng -1,5°C đến -2,0°C; khi hạ nhiệt độ xuống dưới điểm băng, hàm lượng tinh thể đá tăng mạnh và giải phóng ẩn nhiệt kết đông lớn xấp xỉ 333,5 kJ/kg.

Thứ ba, công thức mở rộng Plank và hệ số hình học E của Pham được áp dụng để đối sánh lý thuyết về thời gian cấp đông. Các khái niệm then chốt bao gồm: hệ số tỏa nhiệt đối lưu bề mặt $h$ (dao động từ 15 đến 45 W/m²·K), tiêu chuẩn Biot ($Bi$) và trường phân bố nhiệt độ cục bộ tại tâm khối thực phẩm.

Phương pháp nghiên cứu

Đề tài sử dụng phương pháp mô phỏng số thông qua phần tử hữu hạn (FEM) trên nền tảng phần mềm COMSOL Multiphysics phiên bản 5.2a, kết hợp với phương pháp thực nghiệm kiểm chứng độc lập trên hệ thống thiết bị thực tế:

Về quy trình mô phỏng: Bài toán được thiết lập ở dạng 2 chiều phi đối xứng, chia lưới tam giác mịn với hơn 2.450 phần tử hữu hạn nhằm hạn chế sai số số học. Phương pháp Galerkin được lựa chọn để giải hệ phương trình đạo hàm riêng phi tuyến tính theo thời gian thực với bước thời gian tích phân 10 giây trong tổng chu kỳ cấp đông 120 - 180 phút. Lý do lựa chọn phương pháp phần tử hữu hạn là nhờ khả năng xử lý xuất sắc các biên hình học phức tạp và sự thay đổi đột ngột của các hệ số nhiệt vật lý tại vùng chuyển pha lỏng - rắn.

Về mô hình thực nghiệm: Nghiên cứu tiến hành khảo sát trên các mẫu cá ngừ đại dương tươi với cỡ mẫu gồm 3 nhóm chiều dày tiêu chuẩn: 30 mm, 35 mm và 40 mm (kích thước bề mặt cố định 80 mm x 120 mm, khối lượng trung bình mỗi mẫu từ 250 g đến 450 g). Phương pháp lấy mẫu ngẫu nhiên phân tầng từ cùng một cá thể cá ngừ giúp đảm bảo tính đồng nhất về thành phần sinh hóa (độ ẩm ban đầu 74,5%, protein 23,2%, lipid 1,1%).

Hệ thống đo lường thực nghiệm bao gồm: tủ lạnh ba sao Electrolux ETP2300PE có công suất định mức 120 W, bộ điều khiển nhiệt độ Fox-1004 với độ chính xác ±0,1°C, máy đo nhiệt độ tiếp xúc 2 kênh Extech 421509 sử dụng đầu đo cặp nhiệt K (độ nhạy 0,1°C) cắm trực tiếp tại tâm hình học và bề mặt mẫu cá, cùng máy đo vận tốc gió Anemometer Prova chính xác đến 0,01 m/s. Quá trình thực nghiệm được lặp lại 3 lần cho mỗi chế độ trong giai đoạn từ tháng 10/2016 đến tháng 03/2017.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Quá trình mô phỏng số và thực nghiệm đã lượng hóa chính xác các quy luật động học cấp đông của cá ngừ trong tủ lạnh ba sao:

Thứ nhất, kích thước chiều dày là yếu tố chi phối mạnh mẽ nhất đến tổng thời gian cấp đông. Khi tăng chiều dày mẫu cá từ 30 mm lên 35 mm (tăng 16,7%), thời gian hạ nhiệt độ tâm xuống -18°C tăng từ 105 phút lên 138 phút (tăng 31,4%). Khi tăng tiếp chiều dày lên 40 mm, thời gian cấp đông kéo dài đến 175 phút, tức tăng tới 66,7% so với mẫu 30 mm trong cùng điều kiện nhiệt độ buồng -18°C và vận tốc gió 2,0 m/s.

Thứ hai, tác động của vận tốc gió đối lưu giúp rút ngắn đáng kể giai đoạn chuyển pha nguy hiểm (từ -1°C xuống -5°C). Đối với mẫu cá dày 40 mm ở nhiệt độ -18°C, khi tăng vận tốc gió từ 1,5 m/s lên 2,0 m/s, thời gian cấp đông giảm từ 192 phút xuống 175 phút (giảm 8,8%); khi tăng vận tốc gió lên 2,5 m/s, thời gian chỉ còn 160 phút (rút ngắn tổng cộng 16,7% so với mức 1,5 m/s).

Thứ ba, nhiệt độ buồng cấp đông tác động trực tiếp đến động lực truyền nhiệt bên trong mẫu cá. Với mẫu cá dày 35 mm, khi hạ nhiệt độ môi trường cấp đông từ -14°C xuống -16°C và -18°C, thời gian cấp đông giảm tuần tự từ 185 phút xuống 156 phút và 138 phút, tương đương mức cải thiện tốc độ cấp đông đạt 25,4%.

Thứ tư, kết quả kiểm chứng giữa mô hình mô phỏng số và dữ liệu thực nghiệm ghi nhận độ tương đồng rất cao. Sai số nhiệt độ tuyệt đối giữa lý thuyết và thực nghiệm tại tâm mẫu cá và bề mặt luôn duy trì dưới 7,0°C, sai số thời gian cấp đông trung bình không vượt quá 6,8%, khẳng định độ tin cậy của thuật toán phần tử hữu hạn.

Thảo luận kết quả

Diễn biến biến thiên trường nhiệt độ bên trong khối cá ngừ phản ánh rõ nét bản chất vật lý của quá trình chuyển pha nhiệt động học. Đồ thị biến thiên nhiệt độ theo thời gian thể hiện 3 giai đoạn rõ rệt: giai đoạn làm lạnh sơ bộ (nhiệt độ giảm nhanh từ 20°C xuống điểm kết đông ban đầu khoảng -1,8°C); giai đoạn kết đông đẳng nhiệt tương đối (từ -1,8°C đến -5°C, đường cong nhiệt độ nằm ngang do phải triệt tiêu toàn bộ ẩn nhiệt chuyển pha lớn của nước); và giai đoạn làm lạnh sâu khối băng (nhiệt độ giảm nhanh từ -5°C xuống mức đích -18°C do hệ số dẫn nhiệt của băng đá đạt 2,22 W/m·K, cao gấp gần 4 lần so với nước lỏng ở 0,57 W/m·K).

Trên biểu đồ phân bố trường nhiệt độ 2D xuất từ phần mềm COMSOL, các đường đẳng nhiệt phân bố đối xứng và co cụm dần về phía tâm hình học của khối thịt cá. Các điểm góc và cạnh ngoài có diện tích tiếp xúc lớn với dòng không khí đối lưu nên tốc độ hạ nhiệt nhanh hơn gấp 2,5 lần so với khu vực tâm. Khi so sánh với các nghiên cứu của Tuan Pham trên thịt cừu hay Vũ Huy Khuê trên cá thu, kết quả của luận văn này hoàn toàn nhất quán về quy luật nhiệt động lực học nhưng bổ sung chi tiết trường nhiệt độ cho cá ngừ đại dương với hệ số dẫn nhiệt và hàm lượng protein đặc thù.

Dữ liệu mô phỏng cũng chỉ ra rằng, việc tăng vận tốc gió trên 2,5 m/s trong môi trường tủ lạnh gia dụng hoặc buồng cấp đông công nghiệp nhỏ sẽ dẫn đến hiện tượng bão hòa truyền nhiệt cục bộ, làm gia tăng tổn thất công suất quạt gió thêm 35% mà không mang lại hiệu quả rút ngắn thời gian đáng kể.

Đề xuất và khuyến nghị

Dựa trên các kết quả mô phỏng và thực nghiệm thu được, tác giả đưa ra hệ thống 4 giải pháp kỹ thuật có giá trị ứng dụng cao cho ngành chế biến và bảo quản thủy sản:

Thứ nhất, chuẩn hóa quy cách cắt lát fillet cá ngừ thương phẩm phục vụ cấp đông nhanh. Các nhà máy chế biến cần áp dụng quy trình pha cắt định hình với chiều dày tối ưu không vượt quá 30 mm đến 35 mm. Giải pháp này giúp cắt giảm thời gian cấp đông xuống dưới 140 phút, đạt mục tiêu tăng 25% năng suất phục vụ của khoang cấp đông và giảm thiểu tối đa sự hình thành tinh thể đá kích thước lớn làm rách vách tế bào thịt cá. Lộ trình thực hiện cần hoàn thành trong vòng 3 tháng đầu triển khai tại các phân xưởng sơ chế.

Thứ hai, tối ưu hóa vận tốc trường gió đối lưu trong buồng cấp đông ở dải giá trị từ 2,0 m/s đến 2,2 m/s. Các kỹ sư vận hành hệ thống lạnh cần lắp đặt các cánh hướng dòng và điều chỉnh biến tần quạt gió buồng đông nhằm tạo dòng khí đồng đều qua bề mặt khay chứa, tránh tạo ra các điểm chết khí động học. Mục tiêu kỹ thuật là giảm 12% điện năng tiêu thụ cho cụm quạt gió và rút ngắn 15 phút trên mỗi mẻ cấp đông, áp dụng ngay trong quý 2 của kế hoạch vận hành.

Thứ ba, thiết lập chế độ nhiệt độ bay hơi của môi chất lạnh ở mức -22°C đến -25°C để duy trì nhiệt độ buồng cấp đông ổn định ở -18°C ngay từ thời điểm nạp tải. Doanh nghiệp cần trang bị hệ thống cảm biến nhiệt độ đa điểm tự động ngắt/mở máy nén, hướng đến mục tiêu giảm 8% chi phí năng lượng toàn tải trong chu kỳ sản xuất 6 tháng.

Thứ tư, chuyển giao và số hóa công cụ mô phỏng phần tử hữu hạn COMSOL Multiphysics cho các viện nghiên cứu và phòng kỹ thuật R&D của doanh nghiệp thủy sản. Chủ thể thực hiện là đội ngũ kỹ sư nhiệt lạnh phối hợp cùng Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu Thủy sản Việt Nam (VASEP), hướng tới xây dựng ngân hàng dữ liệu nhiệt vật lý cho 10 loại thủy hải sản xuất khẩu chủ lực trong thời gian 12 tháng.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Công trình nghiên cứu mang giá trị thực tiễn và tính học thuật cao, là tài liệu tham khảo đặc biệt hữu ích cho 4 nhóm đối tượng chính:

Thứ nhất, kỹ sư thiết kế và vận hành hệ thống nhiệt - điện lạnh tại các nhà máy chế biến thủy sản xuất khẩu. Lợi ích thu nhận là nắm vững phương pháp tính toán trường nhiệt và thời gian cấp đông chuẩn xác, từ đó thiết kế hầm đông gió, tủ đông tiếp xúc đạt hiệu suất nhiệt cao nhất, phục vụ trực tiếp việc lập quy trình công nghệ bảo quản cá ngừ đạt chuẩn thị trường Nhật Bản và EU.

Thứ hai, các nhà khoa học, nghiên cứu sinh và học viên cao học chuyên ngành Kỹ thuật nhiệt, Công nghệ thực phẩm và Năng lượng. Luận văn cung cấp mô hình toán chi tiết giải bài toán truyền nhiệt phi tuyến chuyển pha Stefan bằng phương pháp phần tử hữu hạn trên COMSOL, đóng vai trò làm tài liệu tham khảo mẫu để phát triển các đề tài mô phỏng nhiệt - ẩm 3 chiều phức tạp.

Thứ ba, ban quản lý chất lượng và chủ doanh nghiệp kinh doanh kho lạnh, logistics chuỗi cung ứng lạnh (Cold Chain). Tài liệu giúp định hình các tiêu chuẩn kiểm soát kích thước đóng gói bao bì, nhiệt độ vận chuyển -18°C và quy chuẩn luân chuyển khí nhằm giảm tỷ lệ hư hỏng sản phẩm xuống dưới 2% trên toàn chuỗi phân phối.

Thứ tư, sinh viên đại học các ngành Kỹ thuật nhiệt lạnh, Cơ khí động lực và Máy chế biến thực phẩm. Sinh viên có thể sử dụng công trình này như một cuốn cẩm nang thực hành, học hỏi phương pháp kết hợp nhuần nhuyễn giữa giải thuật số mô phỏng và kỹ thuật đo đạc thực nghiệm bằng các thiết bị hiện đại như Extech và Anemometer.

Câu hỏi thường gặp

Tại sao cần mô phỏng truyền nhiệt quá trình cấp đông cá ngừ bằng phương pháp số thay vì công thức giải tích cổ điển?

Phương pháp giải tích cổ điển như phương trình Plank coi tính chất nhiệt vật lý là hằng số và điểm đóng băng cố định, dẫn đến sai số thực tế lên tới 50% - 70%. Trong khi đó, phương pháp số phần tử hữu hạn cho phép tính toán chính xác sự biến thiên liên tục của hệ số dẫn nhiệt từ 0,57 lên 2,22 W/m·K và nhiệt dung riêng theo nhiệt độ, đồng thời mô phỏng trực quan trường nhiệt độ 2D tại mọi vị trí trong khối cá.

Kích thước chiều dày khối cá ngừ ảnh hưởng như thế nào đến tốc độ cấp đông?

Chiều dày sản phẩm tỷ lệ thuận bậc hai với thời gian cấp đông do trở lực dẫn nhiệt từ tâm ra bề mặt tăng mạnh. Khi tăng chiều dày mẫu cá từ 30 mm lên 40 mm, thời gian cấp đông tại -18°C kéo dài từ 105 phút lên 175 phút, tức tăng tới 66,7% thời gian làm lạnh. Vì vậy, kiểm soát lát cắt dưới 35 mm là yêu cầu bắt buộc để đảm bảo chất lượng thịt cá.

Vận tốc gió trong buồng cấp đông bao nhiêu là tối ưu nhất về mặt năng lượng?

Dải vận tốc gió tối ưu được xác định từ 2,0 m/s đến 2,2 m/s. Tại dải này, hệ số tỏa nhiệt đối lưu bề mặt đạt mức tối ưu, giúp rút ngắn 16,7% thời gian cấp đông so với mức 1,5 m/s. Nếu tăng vận tốc vượt quá 2,5 m/s, thời gian cấp đông chỉ giảm thêm dưới 3% nhưng công suất tiêu thụ của quạt gió tăng theo hàm bậc ba, gây lãng phí điện năng lớn.

Mô hình mô phỏng của luận văn có đạt độ tin cậy để ứng dụng trong thực tế sản xuất không?

Mô hình có độ tin cậy rất cao khi đã được đối chứng thực nghiệm bằng hệ thống cảm biến nhiệt Extech 421509 và tủ lạnh ba sao tiêu chuẩn. Kết quả cho thấy sai số tuyệt đối giữa mô phỏng và đo thực tế tại tâm mẫu cá luôn nhỏ hơn 7,0°C, và sai lệch về tổng thời gian cấp đông chỉ dao động trong khoảng 4,5% đến 6,8%, hoàn toàn đáp ứng tiêu chuẩn tính toán kỹ thuật nhiệt công nghiệp.

Ẩn nhiệt kết đông của nước trong mô cá ngừ giải phóng mạnh nhất ở khoảng nhiệt độ nào?

Ẩn nhiệt kết đông (khoảng 333,5 kJ/kg nước) giải phóng mạnh mẽ nhất trong khoảng nhiệt độ tới hạn từ -1,8°C đến -5,0°C, nơi mà hơn 70% lượng nước tự do chuyển thành tinh thể đá. Đây là giai đoạn nhiệt độ mẫu cá biến thiên chậm nhất trên đồ thị làm lạnh và đòi hỏi hệ thống lạnh phải duy trì công suất làm lạnh tối đa để vượt qua nhanh chóng nhằm bảo vệ cấu trúc tế bào.

Kết luận

  • Luận văn đã giải quyết thành công bài toán truyền nhiệt phi tuyến biến thiên có biến đổi pha trong quá trình cấp đông cá ngừ bằng phương pháp phần tử hữu hạn trên phần mềm COMSOL Multiphysics 5.2a.
  • Kiểm chứng thực nghiệm trên tủ lạnh ba sao (-18°C) khẳng định độ chính xác vượt trội của mô hình với sai số nhiệt độ dưới 7,0°C và sai lệch thời gian cấp đông dưới 6,8%.
  • Xác định được mối quan hệ định lượng giữa 3 thông số then chốt: chiều dày sản phẩm (30 - 40 mm), vận tốc gió (1,5 - 2,5 m/s) và nhiệt độ môi trường (-14°C đến -18°C) đối với động học quá trình cấp đông.
  • Đóng góp cơ sở khoa học quan trọng giúp ngành công nghiệp chế biến thủy sản tối ưu hóa quy trình bảo quản lạnh sâu, tiết kiệm 15% - 20% chi phí năng lượng và nâng cao giá trị thương phẩm cá ngừ xuất khẩu.
  • Trong giai đoạn tiếp theo từ năm 2026 đến 2028, mô hình cần được mở rộng phát triển cho không gian 3 chiều và tích hợp quá trình truyền chất thăng hoa bề mặt; các đơn vị sản xuất hãy chủ động liên hệ ứng dụng mô hình số này để tối ưu hóa dây chuyền cấp đông ngay hôm nay.