Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Chuối (Musa sp.) là một trong những loại cây ăn quả quan trọng và phổ biến hàng đầu tại Việt Nam cũng như trên thế giới, đứng thứ hai về quy mô thương mại hóa toàn cầu chỉ sau nhóm cây có múi. Trong số các giống chuối được canh tác, chuối tiêu hồng (thuộc phân nhóm chuối tiêu vừa, nhóm giống AAA Cavendish) giữ vị trí chủ lực về diện tích và sản lượng nhờ sở hữu nhiều đặc tính thương phẩm vượt trội như mẫu mã quả đẹp, vỏ vàng tươi khi chín, thịt quả chắc ngọt và cho năng suất cao. Tuy nhiên, chuối là loại quả có cường độ hô hấp đột biến (climacteric fruit) và quá trình chín sau thu hoạch diễn ra rất nhanh. Sự gia tăng đột biến của phytohormone ethylene nội sinh đóng vai trò kích hoạt các biến đổi sinh lý, hóa sinh, đẩy nhanh tốc độ già hóa, làm mềm mô quả và giảm phẩm cấp chất lượng trong chuỗi cung ứng.

Hiện nay, các biện pháp bảo quản chuối chủ yếu dựa vào bảo quản lạnh hoặc xử lý bằng hóa chất diệt nấm. Dù vậy, phương pháp bảo quản lạnh đòi hỏi chi phí đầu tư thiết bị và năng lượng lớn, đồng thời chuối rất nhạy cảm với tổn thương lạnh nếu không kiểm soát nghiêm ngặt nhiệt độ. Trong khi đó, việc sử dụng hóa chất bảo vệ thực vật tiềm ẩn nguy cơ tồn dư, gây lo ngại về an toàn thực phẩm. Do đó, việc nghiên cứu giải pháp kéo dài thời gian bảo quản chuối tiêu hồng ở điều kiện thường bằng chất hấp thụ ethylene dạng gói đặt rời là một hướng tiếp cận thực tiễn, an toàn và dễ áp dụng.

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trịnh Kim Trang được thực hiện nhằm giải quyết các mục tiêu và nhiệm vụ cụ thể sau:

  • Mục đích nghiên cứu: Đánh giá ảnh hưởng của chất hấp thụ ethylene đến chất lượng của quả chuối tiêu hồng bảo quản ở điều kiện thường, từ đó đưa ra khuyến cáo ứng dụng thực tế nhằm duy trì chất lượng quả sau thu hoạch.
  • Yêu cầu và nhiệm vụ nghiên cứu:
    1. Xác định ảnh hưởng của chất hấp thụ ethylene đến các biến đổi sinh lý của quả chuối tiêu hồng trong thời gian bảo quản (tốc độ sản sinh khí ethylene).
    2. Xác định ảnh hưởng của chất hấp thụ ethylene đến các biến đổi vật lý của quả chuối tiêu hồng trong thời gian bảo quản (tỷ lệ hao hụt khối lượng tự nhiên, sự biến đổi màu sắc vỏ quả, độ cứng thịt quả).
    3. Xác định ảnh hưởng của chất hấp thụ ethylene đến các biến đổi hóa học của quả chuối tiêu hồng trong thời gian bảo quản (hàm lượng đường tổng số, hàm lượng tinh bột).
  • Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
    • Đối tượng nghiên cứu: Quả chuối tiêu hồng thu hái vào tháng 12 trên địa bàn thành phố Hà Nội. Quả đạt độ già thu hoạch có đặc điểm vỏ xanh nhạt, cạnh hơi tròn, chiều dài quả từ 15 đến 17 cm.
    • Phạm vi và điều kiện thực nghiệm: Quả được bao gói trong túi nhựa PE (3 quả/túi) và bảo quản ở điều kiện nhiệt độ phòng ($18 \pm 4^\circ\text{C}$), độ ẩm không khí đạt 80–85%.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp thực nghiệm

Cơ sở lý thuyết và cơ chế phản ứng

Chuối sau thu hoạch tiếp tục duy trì hoạt động sống thông qua quá trình hô hấp hiếu khí và kị khí, đồng thời phát sinh lượng lớn ethylene. Ethylene kích thích quá trình phân giải diệp lục tố (chlorophyll), thủy phân hợp chất protopectin không tan ở gian bào và thành tế bào thành pectin hòa tan làm mềm mô quả, đồng thời kích hoạt các enzyme chuyển hóa tinh bột thành đường.

Để kiểm soát nồng độ ethylene trong môi trường bao gói kín, nghiên cứu sử dụng chất oxy hóa mạnh là Kali permanganate ($\text{KMnO}_4$) phối trộn cùng chất mang than hoạt tính. Cơ chế phản ứng oxy hóa và cố định ethylene diễn ra theo phương trình hóa học:

$$12\text{KMnO}_4 + 3\text{C}_2\text{H}_4 + 2\text{H}_2\text{O} \longrightarrow 12\text{MnO}_2 + 6\text{CO}_2 + 2\text{H}_2\text{O} + 12\text{KOH}$$

Chất hấp thụ được đóng gói cách ly trong túi lọc giấy chuyên dụng, không tiếp xúc trực tiếp lên bề mặt vỏ quả, do đó không để lại tồn dư hóa chất độc hại trên nông sản.

Phương pháp bố trí thực nghiệm

  • Chuẩn bị chất hấp thụ: Hỗn hợp $\text{KMnO}_4$ tinh khiết 98% và than hoạt tính được phối trộn đồng đều theo tỷ lệ khối lượng 1:1, sau đó định lượng vào các túi lọc trà kích thước $5 \times 7\text{ cm}$ và hàn kín miệng.
  • Bố trí công thức thí nghiệm: Chuối sau khi chọn lọc, làm sạch và để ráo được đóng vào túi PE (3 quả/túi), gồm 4 công thức:
    • CTĐC (Đối chứng): Không bổ sung chất hấp thụ ethylene ($0\text{ g}$).
    • CT1: Bổ sung $0{,}5\text{ g}$ chất hấp thụ ethylene/túi.
    • CT2: Bổ sung $1{,}0\text{ g}$ chất hấp thụ ethylene/túi.
    • CT3: Bổ sung $1{,}5\text{ g}$ chất hấp thụ ethylene/túi.
  • Thời điểm lấy mẫu: Tiến hành phân tích tại các mốc thời gian: Ngày 0 (nguyên liệu ban đầu), Ngày 5, Ngày 12, Ngày 19, Ngày 29 và Ngày 32. Mỗi công thức tại mỗi thời điểm phân tích lặp lại 3 túi.

Phương pháp phân tích chỉ tiêu và xử lý số liệu

  • Tốc độ sản sinh ethylene: Xác định nồng độ khí trong túi bằng thiết bị đo khí chuyên dụng ICA 56; tính toán tốc độ sản sinh khí theo công thức $R = \frac{b \times V}{m \times T}$ ($\text{ppb/kg}\cdot\text{h}$).
  • Tỷ lệ hao hụt khối lượng tự nhiên: Xác định bằng phương pháp cân khối lượng mẫu định kỳ trên cân kỹ thuật (độ chính xác $\pm 0{,}01\text{ g}$) so với khối lượng ban đầu.
  • Độ cứng thịt quả: Đo tại vị trí gọt vỏ bằng thiết bị đo độ cứng cầm tay FT321, tính theo đơn vị $\text{kg/cm}^2$.
  • Biến đổi màu sắc vỏ quả: Sử dụng máy đo màu quang phổ Konica Minolta CR400 ghi nhận các giá trị không gian màu $L^$, $a^$, $b^$; tính toán độ lệch màu tổng số $\Delta E = \sqrt{(L^_i - L^_0)^2 + (a^_i - a^_0)^2 + (b^_i - b^*_0)^2}$.
  • Hàm lượng đường tổng số và tinh bột: Chiết tách dịch mẫu, tiến hành thủy phân bằng dung dịch $\text{HCl } 6\text{N}$ ở $80^\circ\text{C}$ trong 30 phút, trung hòa bằng $\text{NaOH } 10%$ và $\text{CH}_3\text{COOH } 10%$. Tạo màu phản ứng với thuốc thử Acid Dinitrosalicylic (DNS), đun cách thủy 5 phút và đo mật độ quang ở bước sóng $\lambda = 540\text{ nm}$ trên máy quang phổ UV-VIS 1800 Shimadzu; định lượng dựa trên đường chuẩn Glucose $0{,}1%$.
  • Xử lý số liệu: Tính toán giá trị trung bình trên Microsoft Excel 2016; phân tích phương sai một nhân tố (One-way ANOVA) và so sánh sự khác biệt giữa các giá trị trung bình theo phương pháp Tukey ở mức ý nghĩa $\alpha = 0{,}05$ bằng phần mềm Minitab 16.

Nội dung chính theo từng phần của khóa luận

Phần I. Đặt vấn đề

Phần này trình bày tầm quan trọng kinh tế của chuối tiêu hồng trong cơ cấu cây ăn quả tại Việt Nam, nêu bật thực trạng tổn thất sau thu hoạch do quá trình chín nhanh và nhược điểm của các phương pháp bảo quản truyền thống (bảo quản lạnh tốn kém, hóa chất bảo vệ thực vật thiếu an toàn). Từ đó, tác giả xác định tính cấp thiết, mục đích nghiên cứu và các yêu cầu cụ thể của đề tài.

Phần II. Tổng quan tài liệu

Tác giả tổng hợp hệ thống lý thuyết toàn diện gồm 6 nội dung trọng tâm:

  1. Nguồn gốc, phân loại thực vật học các nhóm chuối (AA, AAA, AAB, ABB, BB), trong đó nhấn mạnh đặc điểm giống chuối tiêu hồng thuộc nhóm AAA Cavendish tại vùng đồng bằng Bắc Bộ và Bắc Trung Bộ.
  2. Thành phần hóa học và giá trị dinh dưỡng của chuối (nước $74{,}4\text{ g}$, glucid $22{,}2\text{ g}$, protein $1{,}5\text{ g}$, khoáng chất Kali $329\text{ mg}$ trong $100\text{ g}$ thịt quả).
  3. Tình hình sản xuất, xuất nhập khẩu chuối trên thế giới (Ấn Độ dẫn đầu với 29,1 triệu tấn, Trung Quốc 13,1 triệu tấn năm 2016) và hiện trạng canh tác tại Việt Nam.
  4. Cơ chế các biến đổi vật lý (thoát hơi nước, hao hụt khối lượng, sinh nhiệt), biến đổi sinh lý (hô hấp hiếu khí/kị khí, sinh tổng hợp ethylene) và biến đổi hóa sinh (chuyển hóa tinh bột, protopectin, acid hữu cơ, tannin, sắc tố diệp lục và carotenoid).
  5. Tổng quan các công trình nghiên cứu bảo quản chuối trong và ngoài nước (ứng dụng màng Chitosan, 1-MCP, bao gói khí quyển cải biến, bảo quản lạnh).
  6. Thuộc tính lý hóa, cơ chế phản ứng oxy hóa khử và ứng dụng thực tế của chất hấp thụ ethylene $\text{KMnO}_4$.

Phần III. Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu

Trình bày chi tiết tiêu chuẩn nguyên liệu quả chuối tiêu hồng tại Hà Nội; quy cách hóa chất, dụng cụ và thiết bị đo kiểm; quy trình chế tạo gói hút ethylene ($\text{KMnO}_4$ : than hoạt tính = 1:1); sơ đồ bố trí thí nghiệm 4 công thức ở nhiệt độ thường ($18 \pm 4^\circ\text{C}$); cùng quy trình thao tác chuẩn xác định 6 chỉ tiêu sinh lý, vật lý, hóa sinh và phương pháp xử lý thống kê ANOVA.

Phần IV. Kết quả và thảo luận

Chương thực nghiệm tập trung phân tích diễn biến của 6 chỉ tiêu chất lượng theo thời gian bảo quản:

  • Tốc độ sản sinh ethylene: Mẫu đối chứng tăng nhanh từ ngày 5 ($11{,}376\text{ ppb/kg}\cdot\text{h}$) và đạt $105{,}641\text{ ppb/kg}\cdot\text{h}$ ở ngày 29; trong khi CT3 duy trì mức sinh thấp nhất ở mọi thời điểm ($2{,}222\text{ ppb/kg}\cdot\text{h}$ ở ngày 5 và $67{,}218\text{ ppb/kg}\cdot\text{h}$ ở ngày 29).
  • Tỷ lệ hao hụt khối lượng tự nhiên: Tăng dần theo thời gian ở tất cả các công thức do thoát hơi nước và tiêu hao chất khô trong hô hấp. Đến ngày 29, CTĐC hao hụt cao nhất ($5{,}4679%$), CT3 hao hụt thấp nhất ($4{,}6000%$).
  • Biến đổi màu sắc vỏ quả ($\Delta E$): CTĐC và CT1 có $\Delta E$ tăng vọt và đạt đỉnh ở ngày 19 (lần lượt $20{,}879$ và $16{,}893$) khi quả chín vàng, sau đó giảm ở ngày 29 do vỏ chuyển nâu thoái hóa; ngược lại CT3 tăng chậm đều, duy trì độ tươi vỏ quả đến ngày 32 ($\Delta E = 18{,}2809$).
  • Độ cứng thịt quả: Giảm liên tục từ $26{,}1571\text{ kg/cm}^2$ (ngày 0). Ở ngày 29, CTĐC chỉ còn $1{,}9533\text{ kg/cm}^2$ (mềm nhũn), trong khi CT3 giữ được độ cứng vượt trội $7{,}8556\text{ kg/cm}^2$.
  • Hàm lượng đường tổng số và tinh bột: Quá trình đường hóa tinh bột diễn ra mạnh ở CTĐC (tinh bột giảm từ $21{,}7165%$ xuống $3{,}3946%$, đường tăng từ $1{,}3721%$ lên $11{,}1127%$ ở ngày 29). Ở CT3, sự chuyển hóa này diễn ra chậm rãi, giữ hàm lượng tinh bột ở mức $9{,}0888%$ và đường $8{,}1753%$ tại ngày 29.

Phần V. Kết luận và kiến nghị

Tóm tắt các kết luận cốt lõi về tác dụng của chất hấp thụ ethylene ở liều lượng $1{,}5\text{ g}$ giúp kéo dài tuổi thọ bảo quản chuối thêm 3 ngày so với đối chứng; đồng thời nêu 3 kiến nghị khoa học cho các nghiên cứu tiếp theo.

Kết quả và đóng góp

Số liệu thực nghiệm tổng hợp

Dưới đây là bảng tổng hợp số liệu thực nghiệm đo đạc các chỉ tiêu chất lượng của chuối tiêu hồng qua các mốc thời gian bảo quản (trích xuất từ Phụ lục số liệu của khóa luận):

Chỉ tiêu phân tích Công thức Ngày 0 Ngày 5 Ngày 12 Ngày 19 Ngày 29 Ngày 32
Tốc độ sinh ethylene
($\text{ppb/kg}\cdot\text{h}$)
CTĐC
CT1 ($0{,}5\text{ g}$)
CT2 ($1{,}0\text{ g}$)
CT3 ($1{,}5\text{ g}$)
0
0
0
0
$11{,}376^a$
$2{,}916^b$
$2{,}207^b$
$2{,}222^b$
$44{,}115^a$
$29{,}200^b$
$23{,}554^c$
$16{,}291^d$
$77{,}536^a$
$46{,}757^b$
$42{,}802^b$
$29{,}157^c$
$105{,}641^a$
$85{,}839^b$
$78{,}174^c$
$67{,}218^d$
0 (hỏng)
0 (hỏng)
0 (hỏng)
$83{,}032$
Hao hụt khối lượng
($%$)
CTĐC
CT1 ($0{,}5\text{ g}$)
CT2 ($1{,}0\text{ g}$)
CT3 ($1{,}5\text{ g}$)
0
0
0
0
$1{,}0762^a$
$1{,}1152^a$
$1{,}0683^a$
$1{,}0336^a$
$2{,}6315^a$
$2{,}0776^b$
$2{,}1130^b$
$2{,}0564^b$
$4{,}0663^a$
$3{,}7197^b$
$3{,}4255^c$
$2{,}9743^d$
$5{,}4679^a$
$5{,}0675^b$
$4{,}9163^b$
$4{,}6000^c$
—
—
—
$5{,}0534$
Biến đổi màu sắc
($\Delta E$)
CTĐC
CT1 ($0{,}5\text{ g}$)
CT2 ($1{,}0\text{ g}$)
CT3 ($1{,}5\text{ g}$)
0
0
0
0
$2{,}9002^a$
$2{,}8824^a$
$2{,}7062^a$
$2{,}7062^a$
$9{,}8397^a$
$7{,}3133^b$
$5{,}7500^c$
$5{,}2185^c$
$20{,}879^a$
$16{,}893^b$
$13{,}100^c$
$9{,}768^d$
$16{,}2968^a$
$14{,}5829^b$
$14{,}3729^b$
$16{,}9211^a$
—
—
—
$18{,}2809$
Độ cứng thịt quả
($\text{kg/cm}^2$)
CTĐC
CT1 ($0{,}5\text{ g}$)
CT2 ($1{,}0\text{ g}$)
CT3 ($1{,}5\text{ g}$)
$26{,}1571^a$
$26{,}1571^a$
$26{,}1571^a$
$26{,}1571^a$
$22{,}7601^b$
$23{,}9490^{ab}$
$24{,}6285^{ab}$
$25{,}3079^a$
$15{,}1168^d$
$17{,}1550^c$
$19{,}8726^b$
$21{,}5711^a$
$8{,}747^d$
$10{,}870^c$
$14{,}947^b$
$18{,}514^a$
$1{,}9533^d$
$2{,}8875^c$
$4{,}0340^b$
$7{,}8556^a$
—
—
—
$4{,}7983$
Đường tổng số
($%$)
CTĐC
CT1 ($0{,}5\text{ g}$)
CT2 ($1{,}0\text{ g}$)
CT3 ($1{,}5\text{ g}$)
$1{,}3721^a$
$1{,}3721^a$
$1{,}3721^a$
$1{,}3721^a$
$1{,}73157^a$
$1{,}61007^a$
$1{,}59438^a$
$1{,}52660^a$
$4{,}1237^a$
$2{,}7541^b$
$2{,}5617^c$
$2{,}3769^d$
$8{,}3204^a$
$6{,}3811^b$
$5{,}6215^c$
$4{,}0944^d$
$11{,}1127^a$
$10{,}0571^b$
$9{,}8989^c$
$8{,}1753^d$
—
—
—
$9{,}7314$
Hàm lượng tinh bột
($%$)
CTĐC
CT1 ($0{,}5\text{ g}$)
CT2 ($1{,}0\text{ g}$)
CT3 ($1{,}5\text{ g}$)
$21{,}7165^a$
$21{,}7165^a$
$21{,}7165^a$
$21{,}7165^a$
$19{,}9644^b$
$20{,}2980^a$
$20{,}2183^a$
$20{,}2830^a$
$15{,}2060^d$
$17{,}1024^c$
$18{,}0880^b$
$18{,}9839^a$
$10{,}2664^d$
$12{,}6676^c$
$13{,}0508^b$
$15{,}5744^a$
$3{,}3946^d$
$5{,}6892^c$
$6{,}1222^b$
$9{,}0888^a$
—
—
—
$6{,}6498$

(Ghi chú: Trong cùng một cột thời gian, các giá trị có chữ cái đi kèm khác nhau thể hiện sự khác biệt có ý nghĩa thống kê ở độ tin cậy 95% ($\alpha = 0{,}05$)).

Đóng góp thực tiễn và kết luận khoa học

  1. Nghiên cứu đã chứng minh thực nghiệm việc bổ sung chất hấp thụ ethylene gốc $\text{KMnO}_4$ kết hợp than hoạt tính (tỷ lệ 1:1) trực tiếp ức chế quá trình chín và làm chậm quá trình biến đổi sinh hóa của chuối tiêu hồng ở điều kiện nhiệt độ thường.
  2. Xác định được liều lượng tối ưu là $1{,}5\text{ g}$ chất hấp thụ cho mỗi túi 3 quả chuối (CT3), giúp kiểm soát tốc độ sinh khí ethylene dưới $68\text{ ppb/kg}\cdot\text{h}$ ở ngày thứ 29, duy trì độ cứng thịt quả ($7{,}8556\text{ kg/cm}^2$), giảm tỷ lệ hao hụt tự nhiên ($4{,}6%$) và kéo dài thời gian thương phẩm đến 32 ngày (kéo dài thêm 3 ngày so với mẫu đối chứng và các công thức liều thấp bị hư hỏng ở ngày 29).

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Theo trình bày của tác giả trong văn bản, khóa luận tồn tại một số hạn chế và định hướng nghiên cứu mở rộng như sau:

  • Hạn chế thực tế: Do bối cảnh dịch bệnh và giới hạn thời gian nghiên cứu, chu kỳ lấy mẫu phân tích không thực hiện đều đặn 5 ngày/lần như kế hoạch ban đầu (thực tế lấy mẫu tại các ngày 0, 5, 12, 19, 29 và 32); đồng thời đề tài mới chỉ dừng lại ở khảo sát khái quát ảnh hưởng của chất hấp thụ trong bao gói PE tiêu chuẩn ở một điều kiện dải nhiệt độ phòng ($18 \pm 4^\circ\text{C}$).
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo (Kiến nghị từ tác giả):
    1. Nghiên cứu các biện pháp kiểm soát độ ẩm và hơi nước ngưng tụ trong bao bì bảo quản nhằm hạn chế sự suy giảm hoạt tính của chất hấp thụ $\text{KMnO}_4$.
    2. Thử nghiệm kết hợp gói hấp thụ ethylene với các loại màng bao gói sinh học hoặc vật liệu bao bì cải tiến khác nhau trên quả chuối tiêu hồng.
    3. Mở rộng nghiên cứu tác dụng của chất hấp thụ ethylene ở các dải nồng độ rộng hơn và trong các điều kiện môi trường tồn trữ khác nhau.

Giá trị tham khảo

Công trình khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên và học viên: Chuyên ngành Công nghệ thực phẩm, Công nghệ sau thu hoạch, Bảo quản nông sản và Nông học có thể tham khảo quy trình thực nghiệm phối chế chất hấp thụ ethylene dạng hạt rời và phương pháp phân tích hóa lý chuẩn (đo quang DNS xác định đường/tinh bột, đo độ cứng, đo màu sắc $\Delta E$).
  • Cơ sở thu mua và thương mại nông sản: Tham khảo giải pháp kỹ thuật chi phí thấp sử dụng gói hấp thụ $\text{KMnO}_4$ than hoạt tính để bao gói chuối tiêu hồng tươi vận chuyển và phân phối nội địa ở điều kiện thường mà không phụ thuộc hoàn toàn vào hệ thống kho lạnh.

Câu hỏi thường gặp

1. Thành phần và tỷ lệ phối chế chất hấp thụ ethylene trong khóa luận được thiết lập như thế nào?

Chất hấp thụ ethylene trong nghiên cứu là chế phẩm tự phối trộn gồm Kali permanganate ($\text{KMnO}_4$, độ tinh khiết 98%) và than hoạt tính theo tỷ lệ khối lượng 1:1. Hỗn hợp này được chứa trong túi lọc trà kích thước $5 \times 7\text{ cm}$ và hàn kín miệng trước khi đặt vào túi chuối bảo quản.

2. Công thức nào cho hiệu quả duy trì chất lượng chuối tiêu hồng tốt nhất ở điều kiện thường?

Công thức CT3 (sử dụng $1{,}5\text{ g}$ chất hấp thụ ethylene cho túi 3 quả chuối) mang lại hiệu quả cao nhất. CT3 duy trì tốc độ sinh ethylene thấp nhất, hạn chế hao hụt khối lượng tự nhiên tốt nhất, giữ độ cứng cao nhất ($7{,}8556\text{ kg/cm}^2$ tại ngày 29) và kéo dài thời gian bảo quản an toàn lên đến 32 ngày.

3. Phương pháp đo hàm lượng đường tổng số và tinh bột trong nghiên cứu sử dụng nguyên lý nào?

Tác giả sử dụng phương pháp đo mật độ quang với thuốc thử Acid Dinitrosalicylic (DNS). Tinh bột và đường trong chuối được chiết tách, thủy phân bằng dung dịch $\text{HCl } 6\text{N}$ ở $80^\circ\text{C}$ trong 30 phút, trung hòa bằng $\text{NaOH}$ và $\text{CH}_3\text{COOH}$, sau đó tạo màu với thuốc thử DNS khi đun cách thủy 5 phút và đo độ hấp thụ quang ở bước sóng $540\text{ nm}$ trên máy quang phổ UV-VIS 1800 Shimadzu.

4. Tại sao giá trị sai khác màu sắc $\Delta E$ ở công thức đối chứng (CTĐC) lại giảm sau 29 ngày bảo quản?

Ở ngày thứ 19, $\Delta E$ của CTĐC đạt cực đại ($20{,}879$) do chuối chín vàng hoàn toàn (tăng các giá trị $L^, a^, b^$). Sau 29 ngày, quả ở CTĐC bước vào giai đoạn già hóa, thối hỏng và vỏ bị sẫm màu/nâu hóa do phản ứng oxy hóa của enzyme, làm giảm độ sáng $L^$, từ đó kéo theo giá trị tổng hợp $\Delta E$ suy giảm.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trịnh Kim Trang đã xác định rõ vai trò thực nghiệm của chất hấp thụ ethylene ($\text{KMnO}_4$ phối trộn than hoạt tính tỷ lệ 1:1) trong việc làm chậm quá trình biến đổi sinh lý, vật lý và hóa sinh của chuối tiêu hồng bảo quản trong túi PE ở điều kiện thường. Kết quả nghiên cứu khẳng định công thức bổ sung $1{,}5\text{ g}$ chất hấp thụ mang lại hiệu quả vượt trội trong việc ức chế sinh khí ethylene, duy trì độ cứng mô quả, giảm thiểu hao hụt khối lượng và kéo dài thời gian bảo quản thêm 3 ngày so với đối chứng. Các dữ liệu thực nghiệm và quy trình phân tích được trình bày chi tiết, có giá trị ứng dụng thực tiễn cao cho công tác bảo quản và quản lý chất lượng nông sản sau thu hoạch.