Đồ án hcmute sự ảnh hưởng của enzyme transglutaminase đến chất lượng phô mai tươi trong quá trình bảo quản

Đồ án nghiên cứu hcmute sự ảnh hưởng của enzyme transglutaminase đến chất lượng phô mai tươi trong quá trình bảo quản, áp dụng công nghệ tiên tiến, tối ưu giải pháp kỹ thuật cho

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2019

109
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. Tổng quan về phô mai

1.2. Giới thiệu chung

1.3. Phân loại

1.4. Định nghĩa

2. CHƯƠNG 2: VẬT LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP

2.1. Địa điểm thực hiện thí nghiệm

2.2. Nguyên liệu, hóa chất và thiết bị sử dụng

2.3. Thiết bị sử dụng

2.4. Phương pháp nghiên cứu

2.5. Quy trình sản xuất phô mai tươi

2.6. Nội dung nghiên cứu

2.7. Các phương pháp phân tích dùng trong nghiên cứu

2.8. Phương pháp xử lý số liệu

3. KẾT QUẢ VÀ BIỆN LUẬN

3.1. Đánh giá chất lượng của các sản phẩm phô mai tươi

3.2. Chỉ tiêu thành phần hóa học và vi sinh

3.3. Chỉ tiêu vi cấu trúc của sản phẩm

3.4. Đánh giá tính chất cảm quan của các sản phẩm phô mai tươi

3.5. Sự ảnh hưởng của enzyme MTGase đến thời chất lượng của phô mai tươi trong quá trình bảo quản

3.6. Đánh giá độ tách whey

3.7. Đánh giá độ chua trong quá trình bảo quản

3.8. Tổng số vi khuẩn lactic

3.9. Đánh giá cảm quan

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Giới thiệu về enzyme transglutaminase

Enzyme transglutaminase là một loại enzyme quan trọng trong ngành công nghiệp thực phẩm, đặc biệt trong sản xuất phô mai. Enzyme này có khả năng tạo liên kết chéo giữa các protein, giúp cải thiện cấu trúc và chất lượng của sản phẩm. Việc ứng dụng enzyme transglutaminase trong sản xuất phô mai tươi không chỉ giúp tăng cường độ bền của sản phẩm mà còn làm giảm hiện tượng tách whey, một vấn đề phổ biến trong quá trình bảo quản phô mai. Theo nghiên cứu, enzyme này có thể làm tăng độ đồng nhất của cấu trúc phô mai, từ đó cải thiện các đặc tính cảm quan như hương vị và độ mềm mại. Sự cải thiện này không chỉ mang lại lợi ích cho người tiêu dùng mà còn giúp các nhà sản xuất nâng cao giá trị sản phẩm của mình trên thị trường.

1.1. Cơ chế hoạt động của enzyme transglutaminase

Enzyme transglutaminase hoạt động bằng cách xúc tác phản ứng giữa các amino acid, tạo ra các liên kết chéo giữa các protein. Điều này dẫn đến việc hình thành một mạng lưới protein chắc chắn hơn trong phô mai, giúp cải thiện độ bền và khả năng giữ nước của sản phẩm. Kết quả là, phô mai tươi có thể duy trì chất lượng tốt hơn trong suốt thời gian bảo quản. Nghiên cứu cho thấy rằng việc bổ sung enzyme này có thể làm giảm đáng kể hiện tượng tách whey, từ đó kéo dài thời gian bảo quản và nâng cao chất lượng sản phẩm. Sự ứng dụng này không chỉ mang lại lợi ích cho chất lượng phô mai mà còn giúp giảm thiểu lãng phí trong quá trình sản xuất.

II. Ảnh hưởng của enzyme transglutaminase đến chất lượng phô mai tươi

Nghiên cứu đã chỉ ra rằng enzyme transglutaminase có ảnh hưởng tích cực đến chất lượng của phô mai tươi trong quá trình bảo quản. Các chỉ tiêu chất lượng như độ tách whey, độ chua và các đặc tính cảm quan đều được cải thiện khi sử dụng enzyme này. Cụ thể, phô mai tươi có bổ sung enzyme transglutaminase cho thấy độ tách whey thấp hơn so với các mẫu không sử dụng enzyme. Điều này chứng tỏ rằng enzyme này giúp giữ lại độ ẩm và cải thiện cấu trúc của phô mai. Hơn nữa, độ chua của phô mai tươi có sử dụng enzyme cũng giảm dần trong quá trình bảo quản, cho thấy enzyme này có thể ảnh hưởng đến sự phát triển của vi sinh vật trong sản phẩm.

2.1. Đánh giá cảm quan và vi sinh vật trong phô mai tươi

Kết quả đánh giá cảm quan cho thấy phô mai tươi có bổ sung enzyme transglutaminase có cấu trúc và hương vị tốt hơn so với các mẫu không sử dụng enzyme. Sự cải thiện này không chỉ đến từ việc enzyme giúp tạo ra mạng lưới protein chắc chắn mà còn từ việc enzyme này có thể làm giảm sự phát triển của các vi sinh vật không mong muốn trong sản phẩm. Số lượng vi khuẩn lactic trong phô mai tươi có bổ sung enzyme giảm nhưng không đáng kể, cho thấy enzyme này có thể giúp duy trì sự cân bằng vi sinh vật trong sản phẩm. Điều này không chỉ giúp cải thiện chất lượng phô mai mà còn kéo dài thời gian bảo quản, từ đó nâng cao giá trị thương mại của sản phẩm.

III. Ứng dụng thực tiễn của enzyme transglutaminase trong sản xuất phô mai

Việc ứng dụng enzyme transglutaminase trong sản xuất phô mai tươi mang lại nhiều lợi ích thực tiễn. Đầu tiên, enzyme này giúp cải thiện chất lượng sản phẩm, từ đó tăng cường sự hài lòng của người tiêu dùng. Thứ hai, việc giảm hiện tượng tách whey không chỉ giúp nâng cao giá trị dinh dưỡng của phô mai mà còn giảm thiểu lãng phí trong quá trình sản xuất. Cuối cùng, việc sử dụng enzyme này có thể giúp các nhà sản xuất phô mai tươi đáp ứng tốt hơn nhu cầu của thị trường, đặc biệt trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng gia tăng. Sự cải thiện về chất lượng và thời gian bảo quản sẽ giúp sản phẩm phô mai tươi có khả năng cạnh tranh cao hơn trên thị trường.

3.1. Tương lai của enzyme transglutaminase trong ngành công nghiệp thực phẩm

Với những lợi ích rõ rệt mà enzyme transglutaminase mang lại, tương lai của enzyme này trong ngành công nghiệp thực phẩm, đặc biệt là trong sản xuất phô mai, rất hứa hẹn. Các nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc tối ưu hóa quy trình sử dụng enzyme này để đạt được hiệu quả cao nhất. Bên cạnh đó, việc phát triển các sản phẩm phô mai mới từ nguyên liệu khác nhau có thể mở ra nhiều cơ hội cho ngành công nghiệp thực phẩm. Sự kết hợp giữa công nghệ enzyme và các phương pháp sản xuất hiện đại sẽ giúp nâng cao chất lượng sản phẩm và đáp ứng tốt hơn nhu cầu của người tiêu dùng.

01/02/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Tổng quan về phô mai 1. Giới thiệu chung Phô mai (pho mát) là tên gọi chung của một nhóm các sản phẩm từ sữa, được sản xuất trên toàn thế giới với đủ các hương vị, màu sắc, độ mềm cứng khác nhau (Caric và cộng sự, 1993; Cogan và Hill, 1993). Theo định nghĩa của FAO/WHO, phô mai là sản phẩm rắn hoặc bán rắn, ở dạng tươi hoặc đã qua ủ chín, thu được bằng cách làm đông tụ sữa hoặc các nguyên liệu từ sữa: sữa gầy, sữa tách béo, kem, whey cream, nhờ hoạt động của enzym rennet hoặc các tác nhân đông tụ thích hợp khác và làm tách một phần nước khỏi quện sữa đông (Walstra và cộng sự, 2006).

Phô mai là thực phẩm lâu đời, bắt nguồn từ khu vực nằm giữa hai con sông Tigris và Euphrates, nay là Iraq, cách đây khoảng 8000 năm (Fox và cộng sự, 2004). Phô mai được phát hiện lần đầu tiên ở Trung Đông và dạng sơ khai nhất là một dạng sữa bị hỏng. Phô mai được một du mục Ả Rập khám phá đầu tiên (Fox và cộng sự, 2004). Nghề làm phô mai phát triển và được người châu Á đưa sang châu Âu, sau đó từ châu Âu sang châu Mỹ.

Trong đế chế La Mã cổ đại, phô mai đã trở thành món ăn hết sức phổ biến, được các tu sĩ trong các tu viện ở châu Âu nghiên cứu và cải thiện chất lượng. Việc sản xuất và tiêu thụ phô mai tăng mạnh ở thị trường mới này. Ngành công nghiêp buôn bán phô mai được sinh ra và tăng trưởng ở nửa sau của những năm 1800 và kéo dài đến hiện tại (Condron và cộng sự, 2009). Nhờ hương vị đặc biệt và giá trị dinh dưỡng cao, dần dần phô mai được sản xuất ở nhiều nơi trên thế giới từ các phòng bếp gia đình cho đến các trang trại, nhà máy quy mô công nghiệp.

Rất nhiều nguồn sữa được sử dụng để làm phô mai như sữa bò, cừu, dê, thậm chí cả sữa ngựa nhưng chủ yếu vẫn là sữa bò. Việc phát hiện ra cách ủ chín phô mai cùng với phương pháp tiệt trùng Pastuer đã mang lại hiệu quả cao trong quá trình bảo quản cũng như tạo ra hương vị hấp dẫn cho loại thực phẩm giàu dinh dưỡng này. Phô mai cung cấp nhiều chất đạm, có hàm lượng canxi cao và chất dinh dưỡng dồi dào. Các protein, chất béo trong phô mai đều ở dạng dễ hấp thu, có đầy đủ các 1 do an axit amin không thay thế, các vitamin và khoáng chất như canxi, photpho, kẽm,… (Lâm Xuân Thanh, 2003), (Fox và cộng sự, 1998).

Trong phô mai chứa khoảng 5 – 20% protein dưới dạng các amino axit, 1 – 30% lipid tùy vào từng loại phô mai, các muối khoáng và các vitamin (A, B1, B2, C…). Ngoài ra, trong phô mai còn có chất kẽm rất tốt cho não, da và hệ miễn dịch (Fox, 1993). Phô mai không chỉ mang lại giá trị dinh dưỡng cao mà sản xuất phô mai còn góp phần làm đa dạng các sản phẩm từ sữa, tạo đầu ra cho nguồn sữa tươi, từ đó làm tăng doanh thu cho ngành công nghiệp sữa, góp phần phát triển kinh tế xã hội. Phân loại Hiện nay có hơn 1000 loại phô mai được sản xuất trên thế giới (Fox và cộng sự, 2004).

Phô mai được phân loại theo nhiều cách khác nhau: tên nước sản xuất, loại sữa sử dụng, loài động vật nuôi lấy sữa, hàm lượng chất béo, độ ẩm, cấu trúc, tác nhân đông tụ casein, loại vi sinh vật tham gia vào quá trình ủ chín, quy trình công nghệ làm phô mai, độ ẩm trong thành phần chất rắn không béo. Những tiêu chí này được sử dụng độc lập hoặc kết hợp với nhau.  Phân loại theo độ ấm Tùy theo độ ẩm và cấu trúc, phô mai được chia thành các loại như trong bảng 1. Phân loại phô mai theo độ ẩm và cấu trúc Loại phô Độ ẩm Chất béo Mô tả Sản phẩm mai (%) (%) chung Phô mai tươi, không ủ chín: Cottage, Phô mai Mềm, Ricotta, Quarg, Mozzarella 55 - 80 < 40 mềm trắng Phô mai ủ chín bề mặt bằng nấm mốc: Brie, Camenbert Phô mai Chắc, có Phô mai có quá trình ủ chín: Limburger, 41 - 55 < 35 bán cứng thể cắt lát Gorgonzola, Roquefort Phô mai ủ chín có cấu trúc mắt: Rất chắc, Phô mai Emmental 20 - 40 < 30 dày, có thể cứng Phô mai ủ chín không có cấu trúc mắt: có lỗ Cheddar, Cheshire Nguồn: Fellows, 2008; Cogan và cộng sự, 1997; Quintans và cộng sự, 2008.

2 do an  Phân loại theo hàm lượng chất béo trong sản phẩm Tùy theo hàm lượng chất béo có trong sản phẩm mà phô mai tươi được chia thành các loại như trong bảng 1. Phân loại phô mai theo hàm lượng chất béo trong sản phẩm Hàm lượng STT Loại phô mai chất béo, % 1 Phô mai có hàm lượng béo rất cao >60 2 Phô mai có hàm lượng béo cao 45 – 60 3 Phô mai có hàm lượng béo trung bình 25 – 45 4 Phô mai có hàm lượng béo thấp 10 – 25 5 Phô mai gầy <10 Nguồn: Lâm Xuân Thanh, 2003  Phân loại theo tác nhân đông tụ và phương thức sản xuất  Phân loại theo tác nhân đông tụ: là rennet hay là acid. Có một số loại vừa là kết quả của sự đông tụ casein bằng acid và bằng cả rennin, ví dụ như cottage cheese.  Theo phương thức sản xuất chia thành 2 loại: phô mai tươi và phô mai ủ chín.

Trong quá trình sản xuất phô mai, casein trong sữa có thể được đông tụ bởi acid hoặc/và enzyme. Đối với các sản phẩm phô mai tươi làm từ sữa đông tụ bởi rennet như Morazella hoặc sử dụng acid citric thường có thời gian sản xuất ngắn nhưng không mang hương vị đặc trưng. Ngược lại, các phô mai tươi sử dụng vi khuẩn lactic để lên men, mặc dù thời gian lên men sữa dài nhưng lại tạo ra các đặc điểm cảm quan về hương thơm và vị cho sản phẩm. Vi khuẩn lactic sử dụng thường là sự kết hợp của các chủng vi khuẩn lactic ưa ấm: Cottage, cream, cheddar hoặc là sự kết hợp của các chủng ưa ấm và ưa nhiệt như phô mai Manchego, Montasio (Fox và cộng sự, 2004).

Các phô mai tươi thường có thời gian bảo quản tương đối ngắn (2 – 4 tuần) (Fellows, 2008). Để kéo dài thời gian sử dụng, phô mai thường được ủ chín hoặc được nấu chảy thành dạng phô mai chế biến. Khác với phô mai truyền thống, nguyên liệu chính là sữa, phô mai chế biến được làm từ các loại phô mai khác nhau và được bổ sung thêm các nguyên liệu khác, phô mai được gia nhiệt tới 85 – 95℃ trong vài phút để tạo ra loại phô mai chế biến. 3 do an Một đặc điểm đặc trưng của phô mai chế biến là hệ vi sinh vật trong sản phẩm đã bị tiêu diệt ở giai đoạn xử lý nhiệt trong quy trình sản xuất.

Do đó, phô mai chế biến dễ vận chuyển và bảo quản hơn các sản phẩm phô mai truyền thống (Fox và cộng sự, 2004). Các loại phô mai A - Phô mai Gouda và Cheddar; B - Phô mai Roquefort; C - Phô mai cứng Thụy Sĩ; D - Phô mai Brie (trái) và phô mai Limburger (phải); E - Phô mai Cottage; F - Phô mai Quark Phô mai Gouda và Cheddar được nhận ra bằng đặc điểm riêng biệt do lớp màng và lớp sáp đỏ phủ trên bề mặt. Phô mai Roquefort có dạng vụn, vùng có màu tối là do Penicillium sinh trưởng. Phô mai cứng Thụy Sỹ, loại phô mai cứng có chứa các lỗ do tạo thành CO2 từ quá trình lên men của vi khuẩn Propionibacterium.

Phô mai Brie (trái) và phô 4 do an mai Limburger (phải) là loại phô mai mềm, khi chín trên bề mặt có sự sinh trưởng của Penicillium camemberti (Brie) và Brevibacterium linens (Limburger). Phô mai dạng kem như Cottage (thường được phết vào bánh), là loại phô mai không được ủ chín, chúng được bán ngay sau khi tạo thành sản phẩm. Phô mai Quark là sản phẩm truyền thống của Đức, cũng là loại phô mai tươi không quan giai đoạn ủ chín và có cấu trúc mềm, màu trắng và thường không có hạt. Ngoài ra, trên thị trường có loại phô mai chế biến, tức là phô mai được bổ sung thêm sữa bột, các sản phẩm từ casein, hương, màu, chất bảo quản, chất ổn định, đóng thành bánh, hoặc đóng khuôn ở dạng tấm mỏng, có bọc sẵn màng film để tiện dùng hoặc được sử dụng như đồ ăn sẵn.

Định nghĩa Phô mai tươi là phô mai không qua ủ chín, được sản xuất bằng cách đông tụ sữa, kem hoặc whey sử dụng acid, hỗn hợp acid và rennet hoặc kết hợp sử dụng acid có qua xử lý nhiệt. Phô mai tươi là loại phô mai có thể sử dụng ngay sau khi sản xuất. Ở mỗi quốc gia khác nhau sẽ có các loại phô mai tươi đặc trưng cho nền văn hóa truyền thống của họ. Tuy nhiên, với sự toàn cầu hóa ngày càng tăng và sự phát triển của ngành du lịch, các loại phô mai tươi này dần được lan rộng ra ngoài khu vực xuất xứ của chúng.

Trong đó, Cream cheese, Cottage cheese, Quark hoặc Tvorog, Fromage frais và Ricotta là một trong những sản phẩm nổi tiếng nhất (Fox và cộng sự, 2004). Quark và Cream cheese đều có thể được dùng trong các món ăn ngọt hoặc mặn. Hầu hết phô mai tươi đều có nhiều tác dụng và đặc biệt thích hợp để chế biến thành các chế phẩm phô mai tươi hoặc các món ăn khác nhau như bánh phô mai, nước sốt, các món tráng miệng… (Fox và cộng sự, 2004). Phân loại Phô mai tươi được chia thành nhiều loại khác nhau như theo phương pháp đông tụ: đông tụ bằng acid, hỗn hợp acid - rennet, acid - nhiệt…; theo tính nhất quán: dạng paste, có hạt hoặc dạng gel; theo nguyên liệu sản xuất: sữa hoặc whey (Bảng 1.

5 do an Bảng 1. Phân loại phô mai tươi Tiêu chí STT Đặc điểm Sản phẩm đại diện phân loại Loại được đông tụ bởi acid, không bổ sung hoặc bổ sung rất ít rennet. Acid Cottage, Quark, thường được tạo ra bằng lactic acid Cream và phô mai tươi Bắc Mỹ. Tuy nhiên có một số loại phô mai tươi được acid hóa trực tiếp bởi gluconodelta – lactone.

Phân loại Quesco, Balnco, 1 theo tác nhân Loại được đông tụ bởi rennet, không bổ Quesco Fresco, đông tụ sung hoặc bổ sung rất ít LAB. Halloumi, phô mai tươi từ Ý Ricotta (Ý), Channa Loại được đông tụ bởi acid ở nhiệt độ và Paneer (Ấn Độ), cao: sản phẩm có độ ẩm cao nhưng chắc.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Bài viết "Ảnh hưởng của enzyme transglutaminase đến chất lượng phô mai tươi trong bảo quản" khám phá vai trò quan trọng của enzyme transglutaminase trong việc cải thiện chất lượng phô mai tươi trong quá trình bảo quản. Tác giả phân tích cách enzyme này có thể tăng cường độ bền và cấu trúc của phô mai, từ đó kéo dài thời gian bảo quản và nâng cao giá trị dinh dưỡng của sản phẩm. Độc giả sẽ tìm thấy thông tin hữu ích về cách ứng dụng enzyme trong ngành thực phẩm, cũng như những lợi ích mà nó mang lại cho chất lượng sản phẩm.

Nếu bạn muốn mở rộng kiến thức về các ứng dụng của enzyme trong công nghệ thực phẩm, hãy tham khảo bài viết "Nâng cao hiệu suất trích ly dịch quả từ trái quách bằng phương pháp enzyme ứng dụng trong sản xuất thức uống limonia acidissima", nơi bạn sẽ tìm hiểu thêm về cách enzyme có thể tối ưu hóa quy trình sản xuất thực phẩm.

Ngoài ra, bài viết "Tối ưu hóa môi trường nuôi cấy vi khuẩn lactobacillus acidophilus để sản xuất chế phẩm probiotics" cũng sẽ cung cấp cho bạn cái nhìn sâu sắc về việc sử dụng vi khuẩn và enzyme trong sản xuất thực phẩm chức năng, mở rộng thêm kiến thức về các thành phần có lợi cho sức khỏe.

Hãy khám phá những tài liệu này để nắm bắt thêm nhiều thông tin bổ ích và ứng dụng trong lĩnh vực công nghệ thực phẩm!