Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Ngành nông nghiệp và chăn nuôi đóng vai trò trọng yếu trong nền kinh tế Việt Nam. Tuy nhiên, các sản phẩm sau giết mổ như thịt lợn có đặc tính dễ bị phân hủy và suy giảm chất lượng trong thời gian ngắn dưới tác động của môi trường nhiệt đới ẩm. Để duy trì chuỗi cung ứng thực phẩm an toàn, hạn chế hao hụt dinh dưỡng và đáp ứng các tiêu chuẩn vệ sinh thực phẩm cho thị trường nội địa cũng như xuất khẩu, việc hiện đại hóa công nghệ bảo quản bằng hệ thống kho lạnh công nghiệp là yêu cầu cấp thiết đối với các doanh nghiệp chế biến.
Đồ án tốt nghiệp của sinh viên Trần Việt Đức (ngành Nhiệt – Điện lạnh, Trường Đại học Công nghệ Đông Á, người hướng dẫn: ThS. Lê Viết Quý, hoàn thành tháng 3/2022) tập trung giải quyết bài toán thiết kế kỹ thuật một kho lạnh thương nghiệp quy mô lớn nhằm dự trữ và phân phối thịt lợn tại khu vực trung du và đồng bằng Bắc Bộ.
Mục tiêu và các nhiệm vụ nghiên cứu chính của đồ án gồm:
- Nghiên cứu tổng quan về cơ sở khoa học của kỹ thuật lạnh, đặc tính sinh hóa và dinh dưỡng của thịt lợn, cùng các chế độ xử lý lạnh đông.
- Khảo sát điều kiện khí hậu và quy hoạch mặt bằng kho lạnh bảo quản đông thịt lợn có dung tích $1500\text{ tấn}$ đặt tại địa bàn thành phố Việt Trì, tỉnh Phú Thọ.
- Tính toán thiết kế kết cấu bao che, chiều dày lớp cách nhiệt, cách ẩm và giải pháp chống đọng sương, chống phồng nền do đóng băng đất.
- Tính toán phụ tải nhiệt của kho lạnh ($Q_1, Q_2, Q_4$), xác định công suất lạnh yêu cầu và lựa chọn chu trình nhiệt động cùng môi chất lạnh phù hợp.
- Tính chọn chi tiết các thiết bị chính và thiết bị phụ trong hệ thống (cụm máy nén, dàn bay hơi, dàn ngưng tụ ống chùm, tháp giải nhiệt, bơm nước, bình tách dầu, bình chứa cao áp, van tiết lưu màng cân bằng ngoài và các van chuyên dụng).
- Xây dựng quy trình kỹ thuật lắp đặt thiết bị, thử bền, thử kín, bọc cách nhiệt đường ống và nạp môi chất lạnh.
- Thiết kế sơ đồ điều khiển tự động hóa, chế độ vận hành, xả băng và các quy trình xử lý sự cố kỹ thuật.
- Lập bảng dự toán sơ bộ giá thành vật tư, thiết bị và thi công lắp đặt kho lạnh.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Hệ thống kho lạnh công nghiệp bảo quản đông thịt lợn dung tích $1500\text{ tấn}$, sử dụng vỏ panel tiền chế và cụm máy nén hơi.
- Phạm vi không gian: Công trình thiết kế được định vị xây dựng tại thành phố Việt Trì, tỉnh Phú Thọ, gắn liền với chuỗi phân xưởng chế biến và hệ thống giao thông đường bộ khu vực.
- Phạm vi thông số kỹ thuật và thời gian: Số liệu khí tượng thiết kế lấy theo điều kiện mùa hè khắc nghiệt tại Việt Trì (nhiệt độ môi trường $37{,}5^\circ\text{C}$, độ ẩm tương đối $83%$); chế độ bảo quản sản phẩm duy trì ở nhiệt độ buồng $-18 \pm 2^\circ\text{C}$, độ ẩm không khí trong kho trên $80%$; đồ án thực hiện và nghiệm thu vào tháng 3 năm 2022.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và mô hình tính toán
Nghiên cứu được xây dựng trên nền tảng nhiệt động lực học kỹ thuật, lý thuyết truyền nhiệt – truyền chất và công nghệ bảo quản thực phẩm ở nhiệt độ thấp:
- Nguyên lý ức chế sinh hóa và vi sinh vật: Dựa trên luận điểm của Lômônôxốp (1745) về việc nhiệt độ thấp làm chậm các phản ứng thối rữa và ức chế men phân giải (enzyme như lipaza, trypsin, catalaza). Ở phạm vi nhiệt độ thường, khi hạ $10^\circ\text{C}$ thì tốc độ phản ứng giảm từ $1/2$ đến $1/3$ lần. Ở nhiệt độ $-18^\circ\text{C}$, $86%$ lượng nước tự do trong thịt bị đóng băng, làm ngừng hầu hết hoạt động của các nhóm vi sinh vật ưa ấm (Mesophiles), ưa nóng (Thermophiles) và phần lớn vi khuẩn ưa lạnh (Psychrophiles).
- Phương pháp bảo quản lạnh đông một pha: Sản phẩm thịt tươi sau khi xử lý được đưa trực tiếp vào thiết bị hạ nhiệt độ nhanh để nhiệt độ tâm khối thịt đạt dưới $-8^\circ\text{C}$ và nhiệt độ bề mặt đạt từ $-18^\circ\text{C}$ đến $-12^\circ\text{C}$, giúp giảm thời gian làm lạnh, giảm hao hụt khối lượng do khô ngót và tiết kiệm diện tích buồng lạnh.
- Lý thuyết truyền nhiệt qua kết cấu bao che nhiều lớp: Công thức tính hệ số truyền nhiệt tổng quát $k$, trở lực nhiệt $R_w$, xác định chiều dày lớp cách nhiệt tối ưu $\delta_{cn}$ và phương trình kiểm tra điều kiện không đọng sương trên bề mặt ngoài của tường bao ($k \le k_s$).
- Phương trình cân bằng nhiệt và chu trình nén hơi: Xác định các thành phần tổn thất nhiệt qua kết cấu bao che ($Q_1$), nhiệt do sản phẩm tỏa ra ($Q_2$) và nhiệt tổn thất do vận hành ($Q_4$) để tính phụ tải nhiệt máy nén, biểu diễn các điểm nút trạng thái của chu trình trên đồ thị logarit áp suất – entanpi ($\lg p - i$).
Phương pháp nghiên cứu
- Phương pháp tính toán thiết kế kỹ thuật: Sử dụng hệ thống công thức, bảng tra quy chuẩn và hướng dẫn chuyên ngành từ tài liệu tiêu chuẩn Hướng dẫn thiết kế hệ thống lạnh của PGS. TS. Nguyễn Đức Lợi.
- Phương pháp phân tích – tổng hợp: Đánh giá các phương án kết cấu vỏ kho (kho xây gạch truyền thống so với kho lắp ghép panel polyurethane), các giải pháp giảm tổn thất nhiệt qua cửa kho và các chế độ điều khiển tự động.
- Phương pháp thống kê kỹ thuật và kinh tế: Xử lý chuỗi số liệu khí hậu nhiều năm của thành phố Việt Trì và tổng hợp bảng định mức chi phí thiết bị, vật tư từ các nhà sản xuất.
Nguồn dữ liệu
- Tài liệu chuyên ngành: Hướng dẫn thiết kế hệ thống lạnh (Nguyễn Đức Lợi).
- Dữ liệu khí tượng thủy văn: Chuỗi số liệu thống kê khí hậu thành phố Việt Trì, tỉnh Phú Thọ.
- Tiêu chuẩn dinh dưỡng: Số liệu thành phần dinh dưỡng các phần thịt lợn của Viện Dinh dưỡng Quốc gia.
- Thông số kỹ thuật từ nhà chế tạo: Catalogue cụm máy nén Bitzer, thiết bị tự động và van Danfoss, thông số kỹ thuật tấm cách nhiệt Panel PU.
Thiết kế kỹ thuật và giải pháp công nghệ
Hệ thống kho lạnh $1500\text{ tấn}$ được thiết kế đồng bộ với các giải pháp kỹ thuật cụ thể:
| Hạng mục kỹ thuật |
Giải pháp và thông số thiết kế |
| Loại hình kho lạnh |
Kho lạnh lắp ghép (Panel prefab), một tầng, đặt trong nhà xưởng có khung đỡ mái che |
| Quy mô và phân chia buồng |
Dung tích $E = 1500\text{ tấn}$; Thể tích $V = 3333{,}33\text{ m}^3$; Chiều cao chất tải $h = 2\text{ m}$; Diện tích xây dựng thực tế $2016\text{ m}^2$, chia thành $14\text{ buồng}$ độc lập (mỗi buồng có diện tích quy chuẩn $f = 144\text{ m}^2$, sức chứa $110\text{ tấn}$ thịt) |
| Vật liệu vỏ cách nhiệt |
Panel Polyurethane (PU) 3 lớp; hai mặt bọc tole mạ hợp kim nhôm kẽm/inox dày $0{,}4 - 0{,}6\text{ mm}$, lõi xốp PU tỷ trọng $40 - 44\text{ kg/m}^3$, liên kết bằng khóa camlock hoặc gờ âm dương; hệ số dẫn nhiệt $\lambda = 0{,}022\text{ W/m.K}$; chiều dày panel tường, trần và nền $\delta = 100\text{ mm}$ |
| Kết cấu nền và chống phồng đất |
Nền nhà xưởng cao $1{,}4\text{ m}$ so với mặt sân; kết cấu gồm lớp bê tông cốt thép chịu lực, màng chống thấm bitum, 2 lớp giấy dầu, panel PU cách nhiệt ($100\text{ mm}$); bố trí hệ thống ống thông gió PVC đường kính $200 - 300\text{ mm}$ cách nhau $1 - 1{,}5\text{ m}$ kết hợp ụ đỡ bê tông để thông khí tự nhiên ngăn chặn đóng băng đất nền |
| Hệ thống cửa và kiểm soát nhiệt |
Cửa kho bằng inox 304, cách nhiệt PU, trang bị khóa an toàn mở được từ bên trong; kết hợp rèm nhựa PVC và hệ thống quạt chắn gió (màn khí) tự động kích hoạt khi mở cửa; áp dụng cửa tự động đóng mở tốc độ cao ($2{,}3\text{ m/s}$) có cảm biến chuyển động |
| Quy hoạch mặt bằng công nghệ |
Mặt trước kho quay hướng Đông Nam giáp đường xe tải; phía Đông tiếp giáp phân xưởng thành phẩm; hành lang lạnh rộng $4\text{ m}$, cao $1{,}4\text{ m}$ có đệm khí/bao hơi áp sát thùng xe chuyên dụng khi xuất nhập hàng; phòng máy đặt tập trung phía sau kho |
| Cụm máy nén và thiết bị nhiệt |
Sử dụng cụm máy nén lạnh Bitzer; dàn ngưng tụ ống chùm vỏ bọc nằm ngang kết hợp tháp giải nhiệt tuần hoàn; dàn bay hơi đối lưu cưỡng bức ($v = 3\text{ m/s}$); hệ thống van điều tiết và van an toàn Danfoss |
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan về kỹ thuật lạnh
Chương này khái quát lịch sử phát triển ngành nhiệt – điện lạnh thế giới từ thế kỷ 18 đến nay (các mốc phát minh của Lomonosov, Black, Faraday, Perkins, Carres, phân chế Freon năm 1930) và các ứng dụng cốt lõi trong bảo quản nông sản, thực phẩm. Tác giả đi sâu phân tích cơ chế tác động của nhiệt độ thấp đối với tế bào động vật và vi sinh vật, đồng thời cung cấp bảng đối chiếu các ngưỡng nhiệt độ hoạt động của vi khuẩn và chế độ bảo quản một số nông sản, động vật.
Bảng tổng hợp: Ảnh hưởng của nhiệt độ đến các nhóm vi sinh vật
+--------------------------------+--------------------+--------------------+--------------------+
| Nhóm vi sinh vật | Nhiệt độ thấp nhất | Thích hợp nhất | Nhiệt độ cao nhất |
+--------------------------------+--------------------+--------------------+--------------------+
| Vi khuẩn ưa lạnh (Psychrophiles)| 0 °C | 15 - 20 °C | 30 °C |
| Vi khuẩn ưa ấm (Mesophiles) | 10 - 20 °C | 20 - 40 °C | 45 °C |
| Vi khuẩn ưa nóng (Thermophiles)| 40 - 90 °C | 50 - 55 °C | 50 - 70 °C |
+--------------------------------+--------------------+--------------------+--------------------+
Chương 1 cũng tổng kết thành phần dinh dưỡng trong $100\text{ g}$ thịt lợn (protein, lipid, khoáng chất sắt, kẽm), chỉ ra sự cần thiết của phương pháp kết đông một pha và phân loại các loại kho lạnh theo nhiệt độ, công dụng, dung tích và kết cấu xây dựng.
Chương 2: Thiết kế kho lạnh bảo quản đông
Nội dung chương 2 tập trung khảo sát địa điểm lắp đặt tại thành phố Việt Trì, xác định các thông số khí tượng thiết kế và tính toán không gian kho lạnh.
Bảng thông số khí hậu thiết kế tại thành phố Việt Trì (Phú Thọ)
+-------------------+---------------------+--------------------+---------------------+--------------------+
| Nhiệt độ TB năm | Nhiệt độ TB Mùa hè | Nhiệt độ TB Mùa đông| Độ ẩm TB Mùa hè | Độ ẩm TB Mùa đông |
+-------------------+---------------------+--------------------+---------------------+--------------------+
| 23,3 °C | 37,5 °C | 8,4 °C | 83 % | 82 % |
+-------------------+---------------------+--------------------+---------------------+--------------------+
Từ định mức chất tải thể tích của thịt lợn đóng gói $g_v = 0{,}45\text{ tấn/m}^3$ và chiều cao chất tải $h = 2\text{ m}$, tác giả tính ra:
- Thể tích kho lạnh: $V = \frac{E}{g_v} = \frac{1500}{0{,}45} = 3333{,}33\text{ m}^3$.
- Diện tích chất tải: $F = \frac{V}{h} = \frac{3333{,}33}{2} = 1667\text{ m}^2$.
- Tải trọng nền và trần: $g_f = g_v \times h = 0{,}45 \times 2 = 0{,}9\text{ tấn/m}^2$.
- Diện tích lạnh cần xây dựng (với hệ số sử dụng diện tích $\beta_F = 0{,}85$): $F_l = \frac{1667}{0{,}85} = 1961\text{ m}^2$.
- Số buồng lạnh tiêu chuẩn ($f = 144\text{ m}^2$): $Z = \frac{1961}{144} = 13{,}6$ $\rightarrow$ chọn $14\text{ buồng}$ (tổng diện tích thực tế $2016\text{ m}^2$, lớn hơn lý thuyết $1{,}03%$).
Phần cuối chương phân tích tổn thất năng lượng qua cửa kho (trong đó tổn thất do đối lưu khí chiếm $85%$) và so sánh hiệu quả kinh tế giữa các loại cửa:
Bảng so sánh chi phí vận hành tổn thất điện năng theo chế độ cửa (tính trên đơn giá 0,075 USD/kWh, 2 ca/ngày, 260 ngày/năm)
+-----------------------+---------------------+-------------------+-------------------+--------------------+
| Chế độ cửa | Tốc độ vận hành | Chi phí mỗi giờ | Chi phí mỗi ca | Chi phí hàng năm |
+-----------------------+---------------------+-------------------+-------------------+--------------------+
| Cửa luôn mở | Không đóng | 9,23 USD | 73,84 USD | 38.408 USD |
| Cửa đóng mở chậm | 300 mm/s (mở 34 s) | 3,49 USD | 27,90 USD | 14.510 USD |
| Cửa tự động tốc độ cao| 2,3 m/s | - | - | 5.548 USD |
+-----------------------+---------------------+-------------------+-------------------+--------------------+
Chương 3: Tính cách nhiệt, cách ẩm kho lạnh
Chương 3 trình bày mục đích và phương pháp tính nhiệt trở $R_w$, trở lực dẫn ẩm $H$ của kết cấu bao che nhằm chống đọng sương, ngăn ẩm phá hủy panel và giảm dòng nhiệt thẩm thấu.
- Tính toán chiều dày panel cách nhiệt: Với hệ số dẫn nhiệt của Panel PU $\lambda_{cn} = 0{,}022\text{ W/m.K}$, hệ số tỏa nhiệt bề mặt trong $\alpha_2 = 9\text{ W/m}^2\text{K}$, hệ số truyền nhiệt yêu cầu qua vách ngoài $k = 0{,}21\text{ W/m}^2\text{K}$, chiều dày cách nhiệt tính toán đạt xấp xỉ $0{,}1\text{ m}$ $\rightarrow$ quy chuẩn chọn tấm Panel PU dày $100\text{ mm}$.
- Kiểm tra đọng sương bề mặt tường ngoài: Trong điều kiện mùa hè Việt Trì ($t_1 = 37{,}5^\circ\text{C}$, $\varphi = 83%$), hệ số đọng sương giới hạn tính được $k_s = 1{,}3\text{ W/m}^2\text{K} > k = 0{,}21\text{ W/m}^2\text{K}$, kết luận vách ngoài hoàn toàn không bị đọng sương.
- Tính toán nền kho: Thiết lập 11 lớp vật liệu từ đất nền, bê tông sỏi ($0{,}1\text{ m}$), vữa trát xi măng ($0{,}02\text{ m}$), bitum ($0{,}003\text{ m}$), giấy dầu ($0{,}005\text{ m}$ và $0{,}002\text{ m}$), panel PU ($0{,}1\text{ m}$), bê tông cốt thép ($0{,}1\text{ m}$), vữa trát ($0{,}02\text{ m}$) cùng hệ thống ống PVC thông gió giải nhiệt nền. Chiều dày cách nhiệt nền tính toán xác định là $\delta_{cn} = 0{,}1\text{ m}$ ($100\text{ mm}$).
Chương 4: Tính nhiệt kho lạnh
Chương này thực hiện tính toán các thành phần phụ tải nhiệt tạo nên công suất làm lạnh:
- Dòng nhiệt qua kết cấu bao che ($Q_1$).
- Dòng nhiệt do sản phẩm thịt lợn tỏa ra trong quá trình làm lạnh hạ nhiệt ($Q_2$).
- Dòng nhiệt sinh ra trong quá trình vận hành do chiếu sáng, người lao động, động cơ quạt dàn lạnh và mở cửa ($Q_4$).
- Tổng hợp phụ tải nhiệt để tính chọn năng suất lạnh yêu cầu của máy nén.
- Lựa chọn môi chất lạnh cho hệ thống bảo quản đông, xác định nhiệt độ sôi, nhiệt độ ngưng tụ, nhiệt độ quá nhiệt ($t_{qn}$), nhiệt độ quá lạnh ($t_{ql}$) và biểu diễn chu trình nén hơi trên đồ thị $\lg p - i$.
Chương 5: Tính chọn các thiết bị trao đổi nhiệt và thiết bị phụ
Trên cơ sở phụ tải lạnh đã tính toán, tác giả thực hiện lựa chọn danh mục thiết bị:
- Tính chọn dàn bay hơi (dàn lạnh thương nghiệp làm mát không khí cưỡng bức).
- Chọn van tiết lưu màng cân bằng ngoài phù hợp dải năng suất lạnh.
- Tính chọn thiết bị ngưng tụ kiểu ống chùm vỏ bọc nằm ngang, kết hợp tháp giải nhiệt và bơm nước tuần hoàn.
- Chọn bình chứa cao áp, bình tách dầu, cụm máy nén Bitzer, kính xem gas, phin sấy lọc và mạng lưới đường ống dẫn môi chất lỏng/hơi.
Chương 6: Lắp đặt hệ thống lạnh
Chương 6 trình bày quy trình kỹ thuật thi công tại hiện trường:
- Lắp đặt bệ móng và định vị cụm máy nén Bitzer, lắp ghép panel vách, trần và nền kho bằng khóa liên kết.
- Lắp đặt dàn ngưng ống chùm, dàn lạnh trên trần, bình tách dầu, hệ thống van một chiều, van an toàn, van chặn và van điện từ.
- Quy trình thử bền cơ học và thử kín áp suất hệ thống đường ống; phương pháp bọc cách nhiệt bảo ôn chống tổn thất lạnh.
- Kỹ thuật hút chân không, xác định định lượng môi chất và quy trình nạp gas vào hệ thống.
Chương 7: Trang bị tự động hóa và vận hành hệ thống lạnh
Chương này xây dựng sơ đồ mạch điện điều khiển và bảo vệ:
- Thuyết minh nguyên lý mạch lực, mạch điều khiển nhiệt độ buồng lạnh qua rơle nhiệt độ.
- Các mạch bảo vệ an toàn: bảo vệ áp suất cao/thấp, bảo vệ quá dòng động cơ máy nén.
- Chế độ vận hành tự động liên động giữa quạt dàn lạnh, van điện từ và máy nén; chu trình xả tuyết tự động định kỳ cho dàn bay hơi.
- Hướng dẫn trình tự khởi động, dừng hệ thống bình thường và quy trình chẩn đoán, xử lý các sự cố vận hành thường gặp (áp suất ngưng tụ tăng cao, dàn lạnh bám tuyết dày, áp suất hút giảm).
Chương 8: Sơ bộ tính giá thành kho lạnh
Tác giả lập bảng tổng hợp dự toán chi phí đầu tư phần cứng ban đầu của công trình, phân tách theo từng hạng mục:
- Chi phí vỏ kho (tấm panel PU, cửa kho inox, phụ kiện nẹp góc, silicon làm kín).
- Chi phí phụ kiện lắp đặt trong buồng lạnh (đèn chiếu sáng chuyên dụng, rèm chắn khí PVC, giá treo/kệ đỡ).
- Chi phí hệ thống máy trữ lạnh (cụm máy nén Bitzer, dàn ngưng, dàn bay hơi, tháp giải nhiệt, bơm nước).
- Chi phí hệ thống van và khí cụ điều khiển Danfoss (van tiết lưu, van điện từ, van một chiều, phin lọc).
- Chi phí phụ kiện đường ống, dây điện, vật tư bảo ôn và nhân công lắp đặt, hiệu chỉnh hệ thống.
Kết quả và đóng góp
Kết quả tính toán thiết kế chính
Đồ án đã xác lập đầy đủ hệ thống thông số kỹ thuật cho kho lạnh bảo quản đông thịt lợn $1500\text{ tấn}$:
- Quy mô mặt bằng: Xác định tổng thể tích kho $3333{,}33\text{ m}^3$, bố trí thành $14\text{ buồng}$ bảo quản độc lập với tổng diện tích thực tế $2016\text{ m}^2$ (mỗi buồng $144\text{ m}^2$, sức chứa $110\text{ tấn}$ thịt), chiều cao xếp tải $2\text{ m}$, tải trọng nền thiết kế $0{,}9\text{ tấn/m}^2$.
- Kết cấu vỏ cách nhiệt: Chiều dày panel PU tường bao, trần và nền đạt chuẩn $100\text{ mm}$ ($\lambda = 0{,}022\text{ W/m.K}$), đảm bảo hệ số truyền nhiệt $k = 0{,}21\text{ W/m}^2\text{K} < k_s = 1{,}3\text{ W/m}^2\text{K}$, giải quyết triệt để nguy cơ đọng sương bề mặt ngoài trong mùa hè tại Việt Trì.
- Giải pháp nền kho: Thiết kế sàn kho nâng cao $1{,}4\text{ m}$ kết hợp mạng lưới ống thông gió PVC đường kính $200 - 300\text{ mm}$ bước ống $1 - 1{,}5\text{ m}$, loại trừ hiện tượng đóng băng tích tụ làm phồng nứt nền đất.
- Tối ưu năng lượng cửa kho: Chứng minh giải pháp cửa tự động đóng mở nhanh ($2{,}3\text{ m/s}$) giúp tiết kiệm $8.962\text{ USD/năm}$ so với cửa đóng mở chậm ($300\text{ mm/s}$) và giảm $32.860\text{ USD/năm}$ so với trường hợp để cửa mở tự do.
Đề xuất và đóng góp kỹ thuật của tác giả
- Đề xuất mô hình quy hoạch mặt bằng kho một tầng liên hoàn, bố trí hành lang lạnh rộng $4\text{ m}$ có bao hơi áp sát thùng xe vận tải, ngăn cách hoàn toàn sự xâm nhập nhiệt và ẩm từ môi trường khi bốc dỡ hàng.
- Lựa chọn giải pháp công nghệ vỏ lắp ghép bằng panel PU tiền chế thay thế cho kho xây gạch truyền thống, giúp rút ngắn thời gian thi công, thuận tiện cho việc mở rộng module hoặc bảo trì tháo dỡ.
- Hoàn thiện sơ đồ thiết bị đồng bộ sử dụng cụm máy nén Bitzer, thiết bị ngưng tụ ống chùm giải nhiệt nước và hệ thống van Danfoss, kết hợp mạch điều khiển tự động hóa xả băng và bảo vệ an toàn áp suất.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Các tính toán thiết kế trong đồ án chủ yếu dựa trên các thông số kỹ thuật lý thuyết và số liệu thống kê trung bình từ tài liệu chuyên ngành; tác giả tự nhận định còn thiếu kinh nghiệm thực tiễn công trường và chưa có điều kiện khảo sát địa chất công trình chi tiết tại vị trí lắp đặt thực tế. Phần tính toán giá thành mới dừng lại ở mức sơ bộ dự toán thiết bị, chưa phản ánh đầy đủ biến động đơn giá nhân công, chi phí vận chuyển và lãi vay đầu tư theo thị trường.
- Hướng mở rộng: Cần tiến hành khảo sát cơ lý đất nền thực tế để tính toán móng cọc chịu lực chính xác cho kho tải trọng $1500\text{ tấn}$; xây dựng mô phỏng động học quá trình truyền nhiệt và trường vận tốc không khí trong buồng lạnh bằng phần mềm chuyên dụng (CFD); nghiên cứu tích hợp giải pháp thu hồi nhiệt thải từ dàn ngưng tụ để phục vụ sưởi ấm nền kho hoặc gia nhiệt nước nóng sinh hoạt, nâng cao hiệu quả sử dụng năng lượng tổng thể.
Giá trị tham khảo
Tài liệu đồ án là nguồn tham khảo kỹ thuật hữu ích cho:
- Sinh viên ngành Kỹ thuật Nhiệt, Kỹ thuật Lạnh và Điều hòa không khí: Tham khảo phương pháp luận, trình tự các bước tính toán kho lạnh công nghiệp từ khâu xác định kích thước buồng, tính phụ tải nhiệt, kiểm tra đọng sương vách và nền, đến tính chọn máy nén và thiết bị phụ.
- Kỹ sư thiết kế và cán bộ kỹ thuật doanh nghiệp thực phẩm: Tham khảo số liệu tính toán chi tiết về cấu trúc nền chống phồng, giải pháp lựa chọn cửa tự động tốc độ cao để giảm tổn thất năng lượng và quy trình công nghệ bảo quản đông thịt lợn một pha ở nhiệt độ $-18^\circ\text{C}$.
Câu hỏi thường gặp
1. Tại sao đồ án lựa chọn chế độ bảo quản thịt lợn ở nhiệt độ $-18 \pm 2^\circ\text{C}$ và phương pháp kết đông một pha?
Ở nhiệt độ $-18^\circ\text{C}$, $86%$ lượng nước trong tế bào thịt đóng băng, làm môi trường thiếu nước tự do khiến vi khuẩn ngừng phát triển và hầu hết enzyme bị ức chế. Phương pháp kết đông một pha (hạ trực tiếp nhiệt độ tâm khối thịt xuống dưới $-8^\circ\text{C}$) giúp rút ngắn tổng thời gian xử lý, giảm tổn hao khối lượng do khô ngót và tiết kiệm diện tích buồng lạnh so với phương pháp hai pha.
2. Công trình được phân chia mặt bằng thành bao nhiêu buồng lạnh và diện tích mỗi buồng là bao nhiêu?
Kho lạnh dung tích $1500\text{ tấn}$ có thể tích tính toán $3333{,}33\text{ m}^3$. Với định mức chất tải chiều cao $h = 2\text{ m}$ và hệ số sử dụng diện tích $\beta_F = 0{,}85$, diện tích xây dựng được quy chuẩn thành $14\text{ buồng}$ lạnh độc lập, mỗi buồng có diện tích $144\text{ m}^2$ (sức chứa $110\text{ tấn}$ thịt), tổng diện tích sàn kho thực tế là $2016\text{ m}^2$.
3. Tác giả sử dụng giải pháp kỹ thuật nào để ngăn chặn hiện tượng phồng nền do đóng băng đất dưới kho lạnh?
Tác giả thiết kế nền kho nâng cao $1{,}4\text{ m}$ so với mặt sân, kết hợp đặt mạng lưới các ống thông gió PVC đường kính $200 - 300\text{ mm}$ cách nhau $1 - 1{,}5\text{ m}$ phía dưới lớp bê tông chịu lực và lớp panel PU cách nhiệt $100\text{ mm}$ để khí trời tự nhiên lưu thông, giữ nhiệt độ nền đất không bị hạ xuống điểm đóng băng $0^\circ\text{C}$.
4. Vì sao đồ án khuyến nghị sử dụng cửa tự động đóng mở tốc độ cao thay cho cửa đóng mở chậm thông thường?
Tổn thất nhiệt do đối lưu không khí khi mở cửa chiếm $85%$ tổng chi phí nhiệt mở cửa. Cửa tự động tốc độ cao ($2{,}3\text{ m/s}$) rút ngắn thời gian mở cửa khoảng $21\text{ giây}$ mỗi lượt xe nâng so với cửa chậm ($300\text{ mm/s}$), giúp giảm chi phí tiền điện từ $14.510\text{ USD/năm}$ xuống còn $5.548\text{ USD/năm}$ (tiết kiệm $8.962\text{ USD/năm}$).
5. Kết quả kiểm tra điều kiện đọng sương trên bề mặt tường bao kho lạnh cho ra số liệu như thế nào?
Dựa trên thông số mùa hè tại Việt Trì ($37{,}5^\circ\text{C}$, độ ẩm $83%$) và chiều dày tấm panel PU cách nhiệt $100\text{ mm}$ ($k = 0{,}21\text{ W/m}^2\text{K}$), hệ số truyền nhiệt giới hạn chống đọng sương tính toán được là $k_s = 1{,}3\text{ W/m}^2\text{K}$. Do $k = 0{,}21 < k_s = 1{,}3$, kết cấu tường bao hoàn toàn đảm bảo không xảy ra hiện tượng đọng sương ngoài vách.
Kết luận
Đồ án tốt nghiệp của sinh viên Trần Việt Đức đã hoàn thành trọn vẹn việc thiết kế hệ thống kho lạnh bảo quản đông thịt lợn dung tích $1500\text{ tấn}$ tại thành phố Việt Trì, tỉnh Phú Thọ. Toàn bộ các nội dung từ tính toán kích thước buồng, kết cấu cách nhiệt – cách ẩm panel PU, phụ tải nhiệt, lựa chọn chu trình nén hơi, tính chọn cụm máy nén Bitzer, thiết bị ngưng tụ ống chùm và hệ thống tự động hóa Danfoss đều được trình bày có căn cứ khoa học và tuân thủ các quy chuẩn kỹ thuật chuyên ngành. Công trình cung cấp một phương án thiết kế kỹ thuật hoàn chỉnh, có tính khả thi công nghệ và giá trị ứng dụng cao trong lĩnh vực bảo quản lạnh thực phẩm quy mô công nghiệp.