Tổng quan về luận án
Công trình nghiên cứu "Quan hệ chính trị, kinh tế Ấn Độ - Myanmar từ năm 1991 đến năm 2017" của nghiên cứu sinh Phan Thị Châu (Chuyên ngành: Lịch sử thế giới, Mã số: 9229011, Trường Đại học Vinh, 2020; Cán bộ hướng dẫn khoa học: PGS.TS. Lê Thế Cường) đặt trọng tâm vào một trong những trục quan hệ ngoại giao phức tạp và giàu tính chuyển biến nhất tại khu vực Nam Á - Đông Nam Á trong kỷ nguyên hậu Chiến tranh Lạnh. Giai đoạn 1991 - 2017 đánh dấu bước ngoặt mang tính lịch sử: Ấn Độ khởi động cuộc cải cách kinh tế toàn diện và công bố "Chính sách Hướng Đông" (Look East Policy - LEP), sau đó được nâng cấp thành "Chính sách Hành động phía Đông" (Act East Policy - AEP) dưới thời Thủ tướng Narendra Modi; trong khi Myanmar trải qua các biến thiên thể chế từ chế độ quân sự đóng cửa (SLORC/SPDC) đến quá trình dân chủ hóa thông qua "Lộ trình dân chủ 7 bước" và mở cửa hội nhập quốc tế.
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) cốt lõi được xác định rõ: Các công trình tiền nhiệm phần lớn tiếp cận quan hệ Ấn Độ - Myanmar ở góc độ mô tả sự kiện đơn lẻ, phân tích địa chính trị khái quát, hoặc chỉ dừng lại ở mốc thời gian trước năm 2011/2012 khi Myanmar bắt đầu chuyển đổi thể chế dân sự (tiêu biểu như luận án của Nguyễn Tuấn Bình, 2017; các công trình của R. Bhatia, 2006; Ashraf Fahmida, 2012). Chưa có công trình chuyên khảo nào tái hiện toàn diện, hệ thống mối quan hệ song phương trên cả hai trụ cột chính trị - an ninh và kinh tế - thương mại trong toàn bộ khung thời gian 1991 - 2017, đồng thời giải mã bản chất của sự chuyển dịch từ "chủ nghĩa lý tưởng đạo đức" sang "chủ nghĩa hiện thực thực dụng" của New Delhi trước sức ép cạnh tranh chiến lược từ Trung Quốc.
Hệ thống câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết khoa học được thiết lập chặt chẽ:
- Câu hỏi nghiên cứu 1 (RQ1): Những nhân tố quốc tế, khu vực và nội tại nào đóng vai trò quyết định thúc đẩy Ấn Độ và Myanmar tái cấu trúc chính sách đối ngoại song phương từ năm 1991 đến năm 2017?
- Câu hỏi nghiên cứu 2 (RQ2): Tiến trình quan hệ chính trị, ngoại giao, an ninh - quốc phòng và kinh tế, thương mại, đầu tư giữa hai nước đã diễn ra với những bước phát triển thực chất nào trong giai đoạn 1991 - 2017?
- Câu hỏi nghiên cứu 3 (RQ3): Mối quan hệ song phương này mang những đặc điểm cấu trúc gì và tạo ra những tác động địa - chiến lược, địa - kinh tế cụ thể nào đối với mỗi quốc gia cũng như cấu trúc an ninh khu vực Đông Nam Á và vịnh Bengal?
Hệ thống giả thuyết nghiên cứu:
- Giả thuyết 1 (H1): Sự trỗi dậy và gia tăng hiện diện của Trung Quốc tại Myanmar cùng nhu cầu ổn định an ninh khu vực Đông Bắc Ấn Độ (NER) là động lực hiện thực hàng đầu thúc đẩy Ấn Độ bình thường hóa và nâng cấp quan hệ với chính quyền quân sự Myanmar, bất chấp áp lực giá trị dân chủ phương Tây.
- Giả thuyết 2 (H2): Quan hệ kinh tế - thương mại song phương dù có bước tăng trưởng vượt bậc về quy mô lượng nhưng vẫn tồn tại sự bất đối xứng sâu sắc về cơ cấu và chưa tương xứng với tiềm năng địa chính trị do các rào cản kết nối hạ tầng và rủi ro thể chế.
- Giả thuyết 3 (H3): Myanmar thực thi chiến lược phòng ngừa nước đôi (hedging strategy), tận dụng quan hệ với Ấn Độ như một đối trọng cần thiết để giảm thiểu sự phụ thuộc quá mức vào quan hệ truyền thống "thân tộc" (Pauk-Phaw) với Bắc Kinh.
Khung lý thuyết vận dụng bao gồm Chủ nghĩa hiện thực tân cổ điển (Neoclassical Realism), Lý thuyết phụ thuộc lẫn nhau phức hợp (Complex Interdependence của Robert Keohane và Joseph Nye), và Lý thuyết phức hợp an ninh khu vực (Regional Security Complex Theory của Barry Buzan). Luận án khảo sát không gian địa lý gồm Ấn Độ, Myanmar và không gian mở rộng châu Á - Thái Bình Dương / Ấn Độ Dương, bao quát 26 năm dữ liệu thực chứng với quy mô tác động trực tiếp đến an ninh của 4 bang Đông Bắc Ấn Độ (Arunachal Pradesh, Nagaland, Manipur, Mizoram) và các bang giáp biên của Myanmar (Kachin, Chin, Sagaing, Shan).
Literature Review và Positioning
Tổng quan nghiên cứu quốc tế và trong nước ghi nhận sự phân nhánh rõ rệt trong việc tiếp cận quan hệ Ấn Độ - Myanmar.
Dòng nghiên cứu quốc tế nổi bật với các học giả Ấn Độ và phương Tây: Khriezo Yhome (2009, 2011) và A. Sundaram (2013) phân tích LEP và khẳng định Myanmar là chìa khóa mở đường cho New Delhi tiến vào Đông Nam Á. Yogendra Singh (2007) trong công trình India’s Myanmar Policy: A Dilemma between Realism and Idealism chỉ ra thế tiến thoái lưỡng nan của Ấn Độ giữa việc duy trì giá trị dân chủ và theo đuổi lợi ích an ninh - năng lượng thực tế. Gareth Price (2013) từ Viện Chatham House nhấn mạnh các tính toán địa kinh tế của Ấn Độ trong việc tiếp cận tài nguyên khí đốt tại vịnh Bengal. R. Bhatia (2006) trong India - Myanmar Relations: Changing Contours và Ashraf Fahmida (2012) phác họa tiến trình lịch sử nhưng chủ yếu tập trung vào giai đoạn trước 2006 và 2011. Về nhân tố cạnh tranh quyền lực nước lớn, Hong Zhao (2008) với China and India's competitive relations with Myanmar và R. Hariharan (2014) làm rõ sự đối đầu chiến lược giữa chiến lược "Chuỗi ngọc trai" của Trung Quốc và nỗ lực phản ứng của Ấn Độ tại Ấn Độ Dương.
Tại Việt Nam, các công trình của Trần Thị Lý (2001, 2002), Võ Xuân Vinh (2013, 2015), Nguyễn Trường Sơn (2015), Trần Nam Tiến (2016), và Ngô Xuân Bình (2019) đã định vị rõ vai trò của ASEAN và Myanmar trong tư duy đối ngoại của New Delhi từ thời Thủ tướng P.V. Narasimha Rao đến Narendra Modi. Ở cấp độ song phương trực tiếp, luận án tiến sĩ của Nguyễn Tuấn Bình (2017) là công trình tiên phong nghiên cứu giai đoạn 1962 - 2011, phân tích sự dịch chuyển từ băng giá sang nồng ấm nhưng chưa thể bao quát giai đoạn bản lề 2012 - 2017 khi chính phủ Thein Sein và sau đó là chính phủ NLD của bà Aung San Suu Kyi lên nắm quyền.
Tranh luận học thuật lớn nhất tồn tại giữa hai quan điểm:
- Trường phái Lý tưởng/Chuẩn tắc (Normative-Idealist School): Cho rằng chính sách đối ngoại của Ấn Độ phải gắn liền với vị thế ngọn cờ dân chủ lớn nhất thế giới, việc thỏa hiệp với chính quyền quân sự Myanmar làm xói mòn uy tín quốc tế của New Delhi.
- Trường phái Hiện thực Thực dụng (Pragmatic-Realist School): Lập luận rằng lợi ích quốc gia tối cao, an ninh biên giới Đông Bắc, và sự phong tỏa địa chiến lược của Trung Quốc buộc Ấn Độ không có lựa chọn nào khác ngoài việc hợp tác thực chất với bất kỳ lực lượng nào nắm quyền tại Naypyidaw.
So sánh với hai nghiên cứu quốc tế tiêu biểu: Công trình của R. Bhatia (2006) dừng lại trước thời điểm Myanmar mở cửa dân chủ và chưa đánh giá được hiệu quả của các dự án kết nối then chốt như Dự án Giao thông Vận tải Đa phương thức Kaladan (KMTTP); trong khi nghiên cứu của Ashraf Fahmida (2012) mang nặng nhãn quan an ninh Nam Á mà chưa tích hợp đầy đủ chiều kích chuyển dịch địa kinh tế Đông Á. Luận án của Phan Thị Châu định vị chính xác khoảng trống này: Đặt quan hệ Ấn Độ - Myanmar vào tiến trình lịch sử liên tục 1991 - 2017, kết hợp giải mã động thái điều chỉnh ngoại giao dưới thời chính phủ Narendra Modi với cam kết thực thi chính sách Hành động phía Đông, cung cấp luận cứ lịch sử - thực chứng hoàn chỉnh nhất trong giới học thuật Việt Nam.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án đóng góp quan trọng vào việc kiểm chứng và phát triển Lý thuyết Chủ nghĩa hiện thực tân cổ điển trong bối cảnh các mối quan hệ bất đối xứng giữa một cường quốc khu vực đang trỗi dậy (Ấn Độ) và một quốc gia láng giềng vừa và nhỏ giữ vị trí đệm địa chiến lược (Myanmar). Nghiên cứu thách thức giả định của chủ nghĩa tự do chuẩn tắc rằng các nền dân chủ luôn ưu tiên thúc đẩy các giá trị đồng dạng trong quan hệ quốc tế.
Mô hình lý thuyết được lượng hóa thành các mệnh đề quan hệ:
- Mệnh đề 1 (P1): Khi áp lực địa chính trị từ một đối thủ cạnh tranh cấu trúc (Trung Quốc) gia tăng đe dọa không gian an ninh sinh tồn, cường quốc khu vực (Ấn Độ) sẽ tất yếu chuyển dịch từ chính sách đối ngoại dựa trên giá trị chuẩn tắc sang chính sách dựa trên cân bằng quyền lực thực dụng.
- Mệnh đề 2 (P2): Một quốc gia nhỏ nằm ở vị trí giao thoa địa chiến lược sẽ tối đa hóa quyền tự chủ bằng cách chuyển đổi từ chiến lược ngả hẳn về một phía sang chiến lược phòng ngừa nước đôi (hedging), gia tăng đòn bẩy thương lượng với cả hai cường quốc láng giềng.
- Mệnh đề 3 (P3): Tính bất đối xứng trong quan hệ kinh tế song phương không triệt tiêu tính phụ thuộc lẫn nhau nếu quốc gia nhỏ nắm giữ các tài sản địa chiến lược không thể thay thế (hành lang giao thông lục địa và tài nguyên năng lượng sơ cấp).
Bằng chứng thực chứng rõ nét nhất cho bước chuyển dịch hệ hình (paradigm shift) này được khẳng định qua tuyên bố mang tính biểu tượng của cựu Ngoại trưởng Ấn Độ Pranab Mukherjee trong chuyến thăm Yangon:
"Chúng tôi không quan tâm tới việc xuất khẩu ý thức hệ của chúng tôi. Chúng tôi là một nền dân chủ và chúng tôi muốn dân chủ nở rộ ở tất cả mọi nơi. Song vấn đề này do từng nước tự quyết định" [80, tr. 14].
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp ba trụ cột lý thuyết:
- Địa chính trị hiện thực (Geopolitical Realism): Phân tích sự kiềm chế không gian ảnh hưởng, an ninh eo biển Malacca, Vịnh Bengal và căn cứ quân sự đảo Coco.
- Kinh tế chính trị quốc tế (International Political Economy): Giải mã ngoại giao năng lượng (hydrocarbon diplomacy), thương mại biên mậu và liên kết hành lang giao thông.
- An ninh xuyên quốc gia (Transnational Security): Phân tích sự gắn kết giữa phong trào ly khai sắc tộc ở vùng Đông Bắc Ấn Độ với địa bàn dung dưỡng ngoại biên tại Myanmar.
┌─────────────────────────────────────────────────────────┐
│ CẤU TRÚC ĐỊA CHÍNH TRỊ QUỐC TẾ & KHU VỰC │
│ (Sự trỗi dậy của Trung Quốc - Chiến lược Chuỗi Ngọc Trai)│
└────────────────────────────┬────────────────────────────┘
│ Tác động cấu trúc
▼
┌───────────────────────────────────┴───────────────────────────────────┐
│ TRỤ CỘT CHÍNH TRỊ - NGOẠI GIAO & AN NINH - QUỐC PHÒNG │
│ - Chuyển dịch từ Idealism (1988-1991) sang Realism/Pragmatism (1993+)│
│ - Phối hợp biên giới triệt phá phiến quân (NSCN, ULFA, UNLF, PREPAK) │
│ - Cân bằng chiến lược: Đối trọng căn cứ quân sự đảo Coco & Sittwe │
└───────────────────────────────────┬───────────────────────────────────┘
│ Tương hỗ & Đòn bẩy
▼
┌───────────────────────────────────┴───────────────────────────────────┐
│ TRỤ CỘT ĐỊA KINH TẾ, THƯƠNG MẠI & KẾT NỐI HẠ TẦNG │
│ - Ngoại giao Năng lượng: Khai thác mỏ khí A-1, A-3 (ONGC, GAIL) │
│ - Hành lang kết nối: Dự án Kaladan (KMTTP), Cao tốc 3 bên IMT │
│ - Phát triển kinh tế vùng Đông Bắc Ấn Độ (NER) qua thương mại biên giới│
└───────────────────────────────────────────────────────────────────────┘
Khung phân tích này chỉ rõ các điều kiện biên (boundary conditions): Vận hành trong bối cảnh địa lý tiếp giáp trực tiếp dài hơn 1.643 km đường biên giới đất liền và ranh giới biển vịnh Bengal, trong khung thời gian quá độ từ đơn cực sang đa cực khu vực (1991 - 2017).
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án quán triệt lập trường triết học hiện thực phê phán (critical realism), kết hợp thế giới quan duy vật biện chứng và duy vật lịch sử với các phương pháp nghiên cứu quan hệ quốc tế hiện đại. Thiết kế nghiên cứu đa tầng (multi-level design) được triển khai qua 3 cấp độ phân tích:
- Cấp độ hệ thống quốc tế (Systemic level): Sự phân cực quyền lực, cạnh tranh Mỹ - Trung, Ấn - Trung tại Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương.
- Cấp độ quốc gia - song phương (Dyadic/Bilateral level): Tương tác lợi ích đối ngoại, các hiệp định khung, tuyên bố chung và cơ chế tham vấn giữa New Delhi và Naypyidaw.
- Cấp độ dưới quốc gia (Sub-national level): Động thái an ninh - phát triển của các bang miền Đông Bắc Ấn Độ (NER) và các bang biên giới Myanmar.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Luận án tuân thủ nghiêm ngặt quy trình xử lý và thẩm định tư liệu thông qua kỹ thuật tam giác đạc tư liệu (data triangulation):
- Nguồn tư liệu gốc sơ cấp (Primary sources): Toàn văn các văn kiện ngoại giao, tuyên bố chung, hiệp ước song phương (Hiệp ước Hữu nghị 1951, Hiệp định Biên giới trên bộ 1967, Hiệp định Ranh giới biển 1986, Hiệp định Thương mại Biên giới 1994), báo cáo thường niên của Bộ Ngoại giao Ấn Độ (MEA Annual Reports), Báo cáo Bộ Quốc phòng Ấn Độ, biên bản các kỳ họp Ủy ban Hỗn hợp về Thương mại (JTC) và Ủy ban Tư vấn chung (JCC).
- Nguồn dữ liệu thống kê kinh tế: Dữ liệu chuẩn từ Tổng cục Thống kê Thương mại và Tình báo Ấn Độ (DGCI&S), Ngân hàng Dự trữ Ấn Độ (RBI), Tổ chức Thống kê Trung ương Myanmar (CSO), Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF Direction of Trade Statistics) và UN Comtrade.
- Nguồn tư liệu thứ cấp (Secondary sources): Hệ thống sách chuyên khảo, bài báo trên các tạp chí quốc tế thuộc danh mục Scopus/ISI (như Asian Survey, Pacific Affairs, Strategic Analysis, Contemporary Southeast Asia) và các tạp chí chuyên ngành hàng đầu tại Việt Nam (Nghiên cứu Đông Nam Á, Nghiên cứu Ấn Độ và Châu Á, Những vấn đề Kinh tế và Chính trị Thế giới).
Độ tin cậy (reliability) và giá trị nội tại (internal validity) của luận án được bảo đảm thông qua phương pháp Lần vết tiến trình lịch sử (Process Tracing), giúp xác lập mối liên hệ nhân quả giữa các biến động địa chính trị khu vực với các quyết sách ngoại giao cụ thể của hai thủ đô.
Data và phân tích
Dữ liệu định lượng trong luận án phản ánh toàn bộ tiến trình biến động kinh tế:
- Tăng trưởng thương mại: Tổng kim ngạch thương mại song phương từ mức khiêm tốn khoảng 87,4 triệu USD vào năm tài khóa 1990 - 1991 đã tăng vọt lên 1,07 tỷ USD năm 2008 - 2009, vượt mốc 2 tỷ USD vào năm 2013 - 2014 và duy trì ở mức xấp xỉ 2,18 tỷ USD vào năm 2016 - 2017.
- Cơ cấu mặt hàng: Phân tích chuỗi số liệu từ năm 2008 đến 2017 cho thấy Ấn Độ phụ thuộc lớn vào Myanmar về nhập khẩu nông sản (đặc biệt là các loại đậu đỗ, chiếm trên 70 - 80% tổng kim ngạch nhập khẩu từ Myanmar) và gỗ tếch; ngược lại, Myanmar nhập khẩu từ Ấn Độ các mặt hàng công nghiệp chế tạo, dược phẩm (chiếm hơn 35% thị phần dược phẩm Myanmar), thép, máy móc thiết bị và hóa chất.
- Kiểm tra độ vững (Robustness checks): Tác giả tiến hành đối chiếu chéo số liệu xuất nhập khẩu giữa hải quan Ấn Độ và hải quan Myanmar nhằm loại trừ các sai số do buôn lậu qua biên giới (informal/shadow border trade) và chênh lệch tỷ giá đồng Rupee/Kyat.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Luận án rút ra 5 phát hiện cốt lõi mang tính đột phá khoa học:
- Bước ngoặt chuyển dịch hình thái ngoại giao: Ấn Độ đã thực hiện một cuộc tái định hình chiến lược chưa từng có từ năm 1993 (được mở đầu bằng chuyến thăm Myanmar của Thứ trưởng Ngoại giao J.N. Dixit), chính thức từ bỏ chính sách cô lập chính quyền quân sự Yangon để thiết lập quan hệ can dự thực tế (constructive engagement), đặt lợi ích địa - an ninh lên trên các mục tiêu dân chủ hình thức.
- Myanmar là "mắt xích bản lề" của LEP và AEP: Myanmar là quốc gia duy nhất thuộc ASEAN có chung đường biên giới đất liền và biển với Ấn Độ. Thủ tướng Manmohan Singh đã khẳng định vị trí chiến lược này:
"Myanmar là một đối tác then chốt trong Chính sách Hướng Đông của Ấn Độ và có vị trí hoàn hảo để đóng vai trò là cầu nối kinh tế giữa Ấn Độ và Trung Quốc, giữa Nam Á và Đông Nam Á" [206].
- Giải tỏa áp lực an ninh tại vùng Đông Bắc (NER): Luận án chứng minh sự hợp tác quân sự - tình báo giữa New Delhi và Naypyidaw là điều kiện tiên quyết để quân đội Ấn Độ triệt phá các sào huyệt của các nhóm phiến quân ly khai nguy hiểm như Hội đồng Quốc gia Xã hội Chủ nghĩa Nagaland (NSCN-K), Mặt trận Thống nhất Giải phóng Asom (ULFA), Mặt trận Thống nhất Giải phóng Dân tộc (UNLF) và Đảng Nhân dân Cách mạng Kangleipak (PREPAK) đóng trên lãnh thổ Myanmar.
- Chiến lược hóa ngoại giao năng lượng và cơ sở hạ tầng: Myanmar sở hữu trữ lượng khí đốt tự nhiên đứng thứ 10 - 14 thế giới (khoảng 2.460 tỷ m³ khí đốt và 3,2 tỷ thùng dầu). Sự can dự của các tập đoàn năng lượng quốc gia Ấn Độ (ONGC Videsh, GAIL) tại các lô A-1 và A-3 ngoài khơi bang Rakhine cùng dự án KMTTP và tuyến Cao tốc 3 bên Ấn Độ - Myanmar - Thái Lan (IMT) là nỗ lực cụ thể hóa địa kinh tế thành đòn bẩy địa chính trị.
- Thế cờ cân bằng quyền lực chống chiến lược "Chuỗi ngọc trai": Sự hiện diện tình báo của Trung Quốc tại quần đảo Coco và các cơ sở quân cảng ở Sittwe, Mergui đã trực tiếp thúc đẩy Ấn Độ cung cấp viện trợ quân sự, tàu tuần tra, radar ven biển và đào tạo sĩ quan cho quân đội Myanmar (Tatmadaw) nhằm vô hiệu hóa mưu toan biến Myanmar thành bàn đạp phong tỏa vịnh Bengal.
Implications đa chiều
- Về mặt lý thuyết: Cung cấp mô hình giải thích sinh động cho hiện tượng các cường quốc tầm trung tái cấu trúc không gian ảnh hưởng thông qua kết hợp chính sách "láng giềng trước tiên" (Neighborhood First) và các cơ chế đa phương tiểu khu vực như BIMSTEC và Hợp tác Mekong - Sông Hằng (MGC).
- Về phương pháp luận: Thiết lập quy trình mẫu mực trong việc phân tích lịch sử quan hệ quốc tế song phương thông qua tích hợp biến số an ninh phi truyền thống (ma túy Tam giác Vàng, buôn lậu vũ khí, dịch bệnh vùng biên) vào phân tích cấu trúc ngoại giao thượng đỉnh.
- Về mặt chính sách thực tiễn:
- Đưa ra lộ trình cho các nhà hoạch định chính sách đối ngoại: Cần đẩy nhanh tiến độ giải ngân và thi công các đại dự án hạ tầng kết nối xuyên biên giới để duy trì độ tin cậy chiến lược, tránh tình trạng "cam kết nhiều, giải ngân chậm" khiến đối tác quay lại quỹ đạo của Bắc Kinh.
- Gợi mở bài học kinh nghiệm sâu sắc cho Việt Nam trong việc xử lý mối quan hệ cân bằng giữa các nước lớn (Mỹ - Trung - Ấn), phát huy vai trò cầu nối trong ASEAN và khai thác không gian hợp tác kinh tế - chiến lược với Ấn Độ tại tiểu vùng Mekong.
Limitations và Future Research
Luận án thừa nhận một cách khách quan các giới hạn nghiên cứu:
- Rào cản tiếp cận tài liệu mật: Các thỏa thuận quốc phòng nhạy cảm và biên bản hợp tác tình báo thực địa giữa quân đội Ấn Độ và quân đoàn Tatmadaw chưa được giải mật hoàn toàn, do đó việc phân tích tác chiến biên giới chủ yếu dựa trên các nguồn tin công khai và hồi ký ngoại giao.
- Dữ liệu kinh tế phi chính thức: Hiện tượng thương mại tiểu ngạch không qua kê khai hải quan tại các cửa khẩu Moreh - Tamu và Zowkhathar - Rhi còn chiếm tỷ trọng lớn, gây khó khăn nhất định cho việc lượng hóa tuyệt đối giá trị chu chuyển hàng hóa thực tế.
- Giới hạn thời gian nghiên cứu (1991 - 2017): Dừng lại ở chuyến thăm lịch sử của Thủ tướng Narendra Modi vào tháng 9/2017, luận án chưa bao quát được cuộc đảo chính quân sự ngày 01/02/2021 tại Myanmar và những đảo lộn địa chính trị sâu sắc sau đó.
Chương trình nghiên cứu tiếp nối trong tương lai (Future Research Agenda):
- Đánh giá tác động của cuộc chính biến quân sự 2021 tại Myanmar đối với cấu trúc thực thi chính sách Hành động phía Đông (AEP) của Ấn Độ.
- Nghiên cứu so sánh hiệu quả cạnh tranh địa kinh tế giữa sáng kiến Vành đai và Con đường (BRI - Hành lang CMEC) của Trung Quốc và Sáng kiến Hành lang Tăng trưởng Á - Phi (AAGC) của Ấn Độ - Nhật Bản tại Myanmar.
- Lượng hóa tác động của các hiệp định thương mại tự do ASEAN - Ấn Độ (AIFTA) đối với dòng chảy chuỗi cung ứng qua biên giới đất liền Ấn Độ - Myanmar.
- Nghiên cứu vai trò của công nghệ số và liên kết tài chính vi mô xuyên biên giới trong việc thúc đẩy kinh tế vùng Đông Bắc Ấn Độ với Tây Bắc Myanmar.
Tác động và ảnh hưởng
- Tác động học thuật: Công trình là tài liệu tham khảo thiết yếu cho các viện nghiên cứu chiến lược, khoa lịch sử, quan hệ quốc tế tại Việt Nam và khu vực khi nghiên cứu về chính sách đối ngoại của Ấn Độ, chính trị nội bộ Myanmar và an ninh vịnh Bengal.
- Tác động kinh tế và doanh nghiệp: Cung cấp cơ sở dữ liệu và đánh giá rủi ro địa chính trị cho các tập đoàn năng lượng, logistics và xuất nhập khẩu trong việc hoạch định chiến lược thâm nhập thị trường Myanmar và tiểu vùng Nam Á.
- Ảnh hưởng chính sách: Đóng góp luận cứ khoa học thực chứng cho Bộ Ngoại giao và Ban Đối ngoại Trung ương trong việc xây dựng các đề án đối ngoại đa phương, củng cố quan hệ đối tác chiến lược toàn diện Việt Nam - Ấn Độ và điều phối lập trường trong khuôn khổ ASEAN.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và học viên cao học: Tiếp cận nguồn tư liệu sơ cấp hệ thống, khung lý thuyết phân tích hiện thực tân cổ điển chuẩn mực và các phương pháp xử lý dữ liệu lịch sử quan hệ quốc tế.
- Giảng viên và chuyên gia học thuật: Giáo trình tham khảo chuyên sâu phục vụ giảng dạy các học phần Lịch sử Quan hệ Quốc tế, Địa chính trị Châu Á - Thái Bình Dương, Chính sách Đối ngoại của các Nước lớn.
- Nhà hoạch định chính sách và ngoại giao: Các khuyến nghị chính sách cụ thể về nghệ thuật cân bằng nước lớn, quản trị an ninh biên giới và tận dụng các thể chế hợp tác tiểu vùng (BIMSTEC, MGC).
- Cộng đồng doanh nghiệp: Nhận thức rõ ràng về cơ chế vận hành thương mại biên giới, rủi ro thể chế và cơ hội đầu tư hạ tầng tại không gian kinh tế kết nối Nam Á - Đông Nam Á.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng lý thuyết nào?
Trả lời: Luận án đã mở rộng Lý thuyết Cân bằng Mối đe dọa (Balance of Threat Theory) của Stephen Walt và Lý thuyết Phòng ngừa Chiến lược (Strategic Hedging) trong bối cảnh cấu trúc bất đối xứng Nam Á - Đông Nam Á. Công trình chứng minh rằng một quốc gia dân chủ lớn (Ấn Độ) sẵn sàng tạm gác chuẩn tắc hệ tư tưởng để liên minh thực dụng với một chính quyền quân sự nhằm triệt tiêu mối đe dọa an ninh kép: sự trỗi dậy bao vây của một siêu cường thù địch (Trung Quốc) và nguy cơ phân rã lãnh thổ do các nhóm phiến quân nội địa.
2. Điểm cách tân về phương pháp luận so với hai công trình tiêu biểu của R. Bhatia (2006) và Ashraf Fahmida (2012) là gì?
Trả lời: Trong khi R. Bhatia (2006) dùng phương pháp lịch sử ngoại giao truyền thống dừng ở góc nhìn New Delhi, và Ashraf Fahmida (2012) tiếp cận thuần túy từ an ninh chiến lược khu vực Nam Á; luận án của Phan Thị Châu đã tích hợp phương pháp Lần vết tiến trình (Process Tracing) đa tầng, đồng thời kết hợp đối chiếu dữ liệu kinh tế - năng lượng định lượng với tư liệu ngoại giao lưu trữ từ cả hai phía Ấn Độ, Myanmar và bên thứ ba (Trung Quốc, ASEAN), tạo nên một ma trận phân tích tương tác 3 chiều khách quan.
3. Phát hiện gây bất ngờ nhất được hỗ trợ bởi dữ liệu thực chứng là gì?
Trả lời: Đó là nghịch lý giữa sự gia tăng đột biến của quan hệ chính trị - an ninh cấp cao nhưng tốc độ triển khai các cam kết kinh tế - hạ tầng lại cực kỳ trì trệ. Mặc dù Ấn Độ coi Myanmar là cửa ngõ duy nhất của LEP/AEP, kim ngạch thương mại song phương đến năm 2017 chỉ chiếm chưa đầy 0,3% tổng kim ngạch ngoại thương của Ấn Độ. Các dự án huyết mạch như Tuyến vận tải Kaladan hay Đường cao tốc 3 bên liên tục chậm tiến độ hàng thập kỷ do thủ tục quan liêu của New Delhi và bất ổn địa phương tại bang Chin/Rakhine, làm suy giảm nghiêm trọng ưu thế cạnh tranh của Ấn Độ trước Trung Quốc.
4. Luận án có cung cấp quy trình tái lặp nghiên cứu (replication protocol) không?
Trả lời: Luận án xây dựng quy trình tái lập hoàn chỉnh thông qua danh mục 217 tài liệu tham khảo được mã hóa rõ ràng (văn kiện chính phủ, hiệp định quốc tế, số liệu thống kê hải quan DGCI&S, CSO Myanmar) cùng hệ thống bảng biểu, phụ lục hiệp định và bản đồ tác chiến biên giới, cho phép các nhà nghiên cứu độc lập kiểm chứng và tái lập quy trình phân tích.
5. Chương trình nghị sự nghiên cứu 10 năm tới được phác thảo ra sao?
Trả lời: Luận án định hình chương trình nghiên cứu tập trung vào 3 trục chính: (1) Đánh giá sự chuyển dịch cấu trúc an ninh vịnh Bengal dưới tác động của cuộc khủng hoảng người tị nạn Rohingya và chính biến 2021; (2) Tác động của việc hình thành mạng lưới hạ tầng số và hành lang kinh tế xuyên biên giới NER - Myanmar; (3) Vị trí của trục New Delhi - Naypyidaw trong khuôn khổ Bộ Tứ (QUAD) mở rộng và Chiến lược Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương (IPS).
Kết luận
Luận án tiến sĩ của Phan Thị Châu đã hoàn thành xuất sắc các mục tiêu nghiên cứu với 5 đóng góp học thuật và thực tiễn nổi bật:
- Phục dựng một cách toàn diện, chân thực và có hệ thống lịch sử quan hệ chính trị, kinh tế Ấn Độ - Myanmar trong suốt 26 năm bản lề (1991 - 2017), làm sáng rõ quy luật vận động của mối quan hệ láng giềng bất đối xứng trong kỷ nguyên toàn cầu hóa.
- Làm rõ bước chuyển căn bản trong tư duy ngoại giao của Ấn Độ từ chủ nghĩa lý tưởng sang chủ nghĩa hiện thực thực dụng, xác lập Myanmar là "trọng tâm của trọng tâm" trong việc hiện thực hóa Chính sách Hướng Đông và Hành động phía Đông.
- Chứng minh vai trò mang tính sống còn của hợp tác an ninh biên giới Ấn Độ - Myanmar đối với sự ổn định, hội nhập và phát triển của các bang vùng Đông Bắc Ấn Độ (NER), gắn kết hữu cơ giữa an ninh quốc gia nội địa và chính sách đối ngoại khu vực.
- Phân tích sâu sắc thế trận cạnh tranh chiến lược Ấn Độ - Trung Quốc tại Myanmar, khẳng định Myanmar vừa là địa bàn cạnh tranh kiềm chế lẫn nhau, vừa là chất xúc tác buộc New Delhi phải liên tục điều chỉnh các công cụ ngoại giao kinh tế và viện trợ phát triển.
- Đúc kết hệ thống bài học kinh nghiệm sâu sắc cho thực tiễn đối ngoại Việt Nam, cung cấp cơ sở khoa học để xử lý tối ưu mối quan hệ với các nước lớn, bảo vệ vững chắc lợi ích an ninh và nâng cao vị thế quốc gia trong cấu trúc an ninh khu vực đang biến đổi không ngừng.