Tổng quan luận án
Công trình "Quan hệ chính trị, kinh tế Ấn Độ - Myanmar từ năm 1991 đến năm 2017" là luận án tiến sĩ lịch sử, chuyên ngành Lịch sử thế giới (mã số: 9229011), do nghiên cứu sinh Phan Thị Châu thực hiện tại Trường Đại học Vinh vào năm 2020, dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Lê Thế Cường.
Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu
Ấn Độ và Myanmar là hai quốc gia láng giềng có đường biên giới chung trên bộ và trên biển tại Vịnh Bengal. Myanmar giữ vị trí địa - chính trị trọng yếu khi tiếp giáp với cả hai nước lớn là Ấn Độ và Trung Quốc, án ngữ tuyến đường bộ kết nối Ấn Độ sang Đông Nam Á và tuyến đường kết nối của Trung Quốc xuống Ấn Độ Dương. Mối quan hệ giữa hai nước phản ánh tính chất của mối quan hệ bất đối xứng giữa một nước lớn và một quốc gia nhỏ hơn, đan xen phức tạp giữa lợi ích quốc gia và các giá trị dân chủ, nhân quyền.
Sau cuộc đảo chính quân sự ngày 18/9/1988 tại Myanmar, Ấn Độ từng thực hiện lập trường lên án chính quyền quân sự và ủng hộ các lực lượng dân chủ, dẫn tới tình trạng quan hệ ngoại giao song phương bị đóng băng. Tuy nhiên, từ năm 1991, trước những biến động sâu sắc của trật tự thế giới và sự gia tăng ảnh hưởng chiến lược của Trung Quốc tại Myanmar, Ấn Độ đã thực hiện chuyển hướng đối ngoại thông qua "Chính sách Hướng Đông" (sau đó phát triển thành "Chính sách Hành động phía Đông" vào năm 2014). Về phía Myanmar, việc đối mặt với các lệnh bao vây, cấm vận từ Mỹ và phương Tây, cùng nguy cơ phụ thuộc quá mức vào Trung Quốc, đã đặt ra nhu cầu cấp thiết phải đa phương hóa quan hệ quốc tế, cải cách mở cửa theo "Lộ trình dân chủ 7 bước" từ năm 2003 và gia nhập ASEAN vào năm 1997.
Bên cạnh đó, khu vực Đông Bắc Ấn Độ (NER) gồm các bang Assam, Manipur, Mizoram, Nagaland, Arunachal Pradesh thường xuyên đối mặt với tình trạng bất ổn do các tổ chức nổi dậy vũ trang sử dụng vùng biên giới giáp ranh Myanmar làm căn cứ. Thực tế này đòi hỏi sự phối hợp song phương giữa chính phủ hai nước nhằm bảo đảm an ninh biên giới và kiểm soát các thách thức an ninh phi truyền thống như buôn bán ma túy tại khu vực Tam giác vàng. Việc nghiên cứu có hệ thống tiến trình quan hệ chính trị, kinh tế giữa Ấn Độ và Myanmar trong giai đoạn 1991 - 2017 giúp làm rõ thực chất chính sách đối ngoại của hai quốc gia và cung cấp những luận cứ thực tiễn cho việc nghiên cứu quan hệ quốc tế.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu
Mục tiêu tổng quát của luận án là làm rõ những chuyển biến trong quan hệ Ấn Độ - Myanmar trên các lĩnh vực chính trị và kinh tế từ năm 1991 đến năm 2017; từ đó phân tích tác động của mối quan hệ này đối với mỗi nước, đối với khu vực và rút ra các đặc điểm chủ yếu của mối quan hệ song phương.
Để hiện thực hóa mục tiêu trên, luận án xác định 3 nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:
- Phân tích các nhân tố tác động đến quan hệ Ấn Độ - Myanmar từ năm 1991 đến năm 2017.
- Phục dựng toàn diện và có hệ thống tiến trình quan hệ chính trị, kinh tế Ấn Độ - Myanmar từ năm 1991 đến năm 2017.
- Rút ra nhận xét về đặc điểm của quan hệ hai nước và đánh giá tác động đối với Ấn Độ, Myanmar nói riêng và khu vực nói chung.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Tiến trình quan hệ chính trị, kinh tế của Ấn Độ với Myanmar trong giai đoạn 1991 - 2017 và những đặc điểm của mối quan hệ này.
- Phạm vi thời gian: Từ năm 1991 (thời điểm Ấn Độ bắt đầu điều chỉnh chính sách đối ngoại gắn liền với Chính sách Hướng Đông và điều chỉnh bước đầu chính sách đối với Myanmar) đến tháng 9/2017 (thời điểm Thủ tướng Ấn Độ Narendra Modi thực hiện chuyến thăm chính thức Myanmar, xác lập bước phát triển mới trong hợp tác nhiều mặt).
- Phạm vi không gian: Tập trung chủ yếu vào hai chủ thể Ấn Độ và Myanmar, đồng thời mở rộng tham chiếu trong bối cảnh khu vực châu Á - Thái Bình Dương và các cơ chế hợp tác khu vực liên quan.
- Phạm vi nội dung: Tập trung vào quan hệ song phương trên hai lĩnh vực cốt lõi gồm chính trị (chính trị - ngoại giao, an ninh - quốc phòng) và kinh tế (thương mại hàng hóa, đầu tư, cơ sở hạ tầng, năng lượng dầu khí). Các quan hệ đa phương, văn hóa, xã hội được đề cập ở mức độ tham chiếu.
- Quy ước tên gọi: Văn bản sử dụng tên chính thức "Myanmar" để bảo đảm tính khách quan; danh xưng "Miến Điện" (Burma) chỉ xuất hiện trong bối cảnh lịch sử trước năm 1988 hoặc trong các trích dẫn nguyên văn.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Các hướng nghiên cứu trước đây
Tình hình nghiên cứu về chính sách đối ngoại của Ấn Độ, Myanmar và quan hệ song phương giữa hai nước được tác giả tổng hợp theo hai nguồn chính:
| Nhóm tài liệu |
Các tác giả và công trình tiêu biểu |
Nội dung trọng tâm đã công bố |
| Nghiên cứu quốc tế |
Khriezo Yhome (2007, 2011), A. Sundaram (2013), Baladas Ghoshal (2007), Yogendra Singh (2007), Gareth Price (2013), J. Dixit (2015), Bertil Lintner (1998), IDEA (2001), R. Bhatia (2006), Ashraf Fahmida (2012), Prabir De và Jayanta Kumar Ray (2013), Yasharth Gautam (2017), Ruchika Singla (2016), Vinai Kumar (2017), Bibhu Prasad Routray (2011), C. Raja Mohan (2013), C. Kuppuswamy (2013), V. Sakhuja (2012), Ayoob Mohammed (1990), Mohit Anand (2009), A. Chakraborty (2017), R. Hariharan (2014), Hong Zhao (2008). |
Phân tích mục tiêu và cấu trúc của Chính sách Hướng Đông; đánh giá vị trí địa chiến lược và nguồn năng lượng của Myanmar; phân tích thế lưỡng nan giữa chủ nghĩa lý tưởng và chủ nghĩa thực dụng của Ấn Độ; khảo sát cạnh tranh chiến lược Ấn Độ - Trung Quốc tại Myanmar; kết nối giao thông và thương mại song phương. |
| Nghiên cứu tại Việt Nam |
Trần Thị Lý (2001, 2002), Nguyễn Thị Quế và Đặng Đình Tiến (2017), Ngô Xuân Bình (2019), Võ Xuân Vinh (2005, 2009, 2013, 2015), Nguyễn Trường Sơn (2015), Trần Nam Tiến (2016), Nguyễn Hoàng Giáp (2013), Tôn Sinh Thành (2001), Lê Văn Toàn (2018), Hoàng Thị Minh Hoa (2011, 2012), Nguyễn Văn Lịch (2007), Nguyễn Thị Minh Thảo (2015), Vũ Quang Thiện (1994, 2005, 2007), Chu Công Phùng (2011), Thích Thái Hòa (2013), Đàm Thị Đào, Văn Trung Hiếu (2013), Mẫn Huyền Sâm (2013), Đào Tuấn Thành (2013), Bùi Hồng Cường (2013), Nguyễn Tuấn Bình (2016, 2017, 2019), Nguyễn Thị Dung (2012), Đặng Văn Chương (2017), Phùng Thị Thảo (2019), Trần Khánh, Nguyễn Duy Dũng (2013). |
Nghiên cứu sự điều chỉnh chính sách đối ngoại của Ấn Độ từ Hướng Đông sang Hành động phía Đông; vị trí của ASEAN trong chiến lược của Ấn Độ; tiến trình cải cách thể chế và lộ trình dân chủ tại Myanmar; quan hệ song phương Ấn Độ - Myanmar giai đoạn 1962 - 2011 và giai đoạn cầm quyền ban đầu của Thủ tướng Narendra Modi. |
Khoảng trống nghiên cứu được lựa chọn giải quyết
Khảo sát các tài liệu cho thấy phần lớn các công trình đã công bố tập trung vào các giai đoạn trước năm 2011 hoặc chỉ phân tích từng khía cạnh riêng lẻ (như hợp tác năng lượng dầu khí, cạnh tranh địa chiến lược với Trung Quốc, hoặc chính sách ngoại giao chung). Chưa có công trình chuyên khảo nào trong nước nghiên cứu một cách toàn diện, có hệ thống quan hệ chính trị, kinh tế giữa Ấn Độ và Myanmar trong toàn bộ giai đoạn 1991 - 2017 dưới góc độ một đối tượng nghiên cứu độc lập. Luận án giải quyết khoảng trống này bằng việc hệ thống hóa các dữ liệu lịch sử, làm rõ sự chuyển đổi chính sách từ chủ nghĩa lý tưởng sang chủ nghĩa thực dụng, phân tích thực trạng hợp tác thương mại, đầu tư, an ninh quốc phòng, và đánh giá tác động đa chiều của mối quan hệ trong bối cảnh địa chính trị mới.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Cơ sở lý thuyết và khung phân tích
- Hệ quan điểm tiếp cận: Luận án dựa trên phương pháp luận duy vật biện chứng và duy vật lịch sử của chủ nghĩa Mác - Lênin, kết hợp quán triệt quan điểm, đường lối đối ngoại của Đảng và Nhà nước Việt Nam.
- Khung lý thuyết quan hệ quốc tế: Tác giả vận dụng các khái niệm của Chủ nghĩa hiện thực (Realism) và Chủ nghĩa lý tưởng (Idealism) để giải thích sự biến chuyển chính sách của Ấn Độ: từ việc đặt nặng hệ giá trị dân chủ, nhân quyền sang việc ưu tiên tuyệt đối cho lợi ích quốc gia, an ninh khu vực Đông Bắc và kiềm chế ảnh hưởng của các nước lớn. Đồng thời, khung phân tích quan hệ bất đối xứng (asymmetric relations) được áp dụng để làm sáng tỏ tương tác giữa một cường quốc khu vực Nam Á và một quốc gia láng giềng quy mô nhỏ hơn ở Đông Nam Á.
Phương pháp nghiên cứu
- Phương pháp chuyên ngành lịch sử: Sử dụng phương pháp lịch sử kết hợp chặt chẽ với phương pháp logic để tái hiện tiến trình quan hệ song phương theo trình tự thời gian, đồng thời chỉ ra bản chất và quy luật vận động của các mối liên kết chính trị, kinh tế.
- Phương pháp liên ngành: Vận dụng kết hợp các thao tác thu thập, phân loại, phân tích, tổng hợp tư liệu, đối chiếu, so sánh lịch sử, cùng các phương pháp phân tích quan hệ quốc tế để đưa ra những đánh giá khách quan.
Nguồn tư liệu và dữ liệu
- Văn kiện, tài liệu gốc: Các hiệp định, nghị định thư, tuyên bố chung giữa hai chính phủ; báo cáo thống kê thường niên của Bộ Ngoại giao Ấn Độ, Bộ Ngoại giao Myanmar; các bài diễn văn, phát biểu chính thức của lãnh đạo hai nước.
- Tài liệu tham khảo chuyên biệt: Dữ liệu từ website chính thức của Đại sứ quán, Lãnh sự quán hai nước, Thông tấn xã Việt Nam, Cổng thông tin Chính phủ Việt Nam.
- Ấn phẩm khoa học: Sách chuyên khảo, công trình nghiên cứu, bài báo trên các tạp chí khoa học chuyên ngành trong và ngoài nước, kỷ yếu hội thảo quốc tế và các luận án tiến sĩ liên quan.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu
Chương này tập trung phân loại và đánh giá có hệ thống các tài liệu nghiên cứu trong và ngoài nước liên quan đến đề tài. Nội dung chia thành hai trục chính: các công trình về chính sách đối ngoại của Ấn Độ, Myanmar và các công trình trực tiếp khảo sát quan hệ chính trị, kinh tế giữa hai nước. Tác giả chỉ ra các thành tựu của giới học giả quốc tế (như R. Bhatia, Ashraf Fahmida, Prabir De, Jayanta Kumar Ray) và học giả trong nước (như Trần Thị Lý, Võ Xuân Vinh, Nguyễn Tuấn Bình), đồng thời xác lập 3 khoảng trống khoa học mà luận án tập trung giải quyết về khung thời gian nghiên cứu (1991 - 2017), tính hệ thống trong phục dựng lịch sử và việc đánh giá đặc điểm, tác động đa chiều của mối quan hệ song phương.
Chương 2: Những nhân tố tác động đến quan hệ chính trị, kinh tế Ấn Độ - Myanmar từ năm 1991 đến năm 2017
Chương 2 làm rõ bối cảnh quốc tế, khu vực và thực trạng nội bộ của mỗi nước tác động đến quá trình hoạch định chính sách đối ngoại:
- Bối cảnh quốc tế và khu vực: Sự kết thúc của Chiến tranh Lạnh và trật tự hai cực, xu thế toàn cầu hóa, sự bùng nổ của cuộc Cách mạng công nghiệp 4.0 và cạnh tranh tìm kiếm tài nguyên năng lượng. Các số liệu được trích xuất cho thấy: Ấn Độ phải nhập khẩu 70% nhu cầu dầu mỏ, Trung Quốc cần nhập khẩu 67% dầu mỏ; trong khi đó, Myanmar sở hữu tiềm năng tự nhiên lớn với trữ lượng dầu mỏ khoảng 3,2 tỷ thùng, 2.460 tỷ mét khối khí đốt (đứng hàng thứ 10 đến 14 trên thế giới), rừng che phủ 51% diện tích (34.000 ha vào năm 2000), cung ứng 60% sản lượng gỗ tếch thế giới và kim ngạch xuất khẩu đá quý năm 2010 đạt 3,8 tỷ USD.
- Sự tác động của nhân tố Trung Quốc: Sự vươn lên của Trung Quốc (GDP đạt 5.930 tỷ USD năm 2010 và 12,24 nghìn tỷ USD năm 2017) cùng chiến lược "Chuỗi ngọc trai", thiết lập sự hiện diện quân sự, kỹ thuật tại đảo Coco (năm 1992, 1994), đảo Hainggyi (1999), Sittwe, Mergui, Zedetkyikyan và các quân cảng tại Gwadar, Hambantota, Chittagong. Điều này tạo áp lực an ninh trực tiếp lên Ấn Độ Dương và Vịnh Bengal, thúc đẩy Ấn Độ phải nhanh chóng cải thiện quan hệ với Myanmar để tạo thế cân bằng chiến lược. Về phía Myanmar, quan hệ "anh em" (Pauk-Phaw) với Trung Quốc dần bộc lộ nguy cơ lệ thuộc, tạo động lực để chính quyền Myanmar tìm kiếm sự cân bằng thông qua việc xích lại gần Ấn Độ.
- Khái quát quan hệ trước năm 1991: Giai đoạn hữu nghị sau độc lập gắn với Hiệp ước Hữu nghị 1951, thời kỳ quan hệ nguội lạnh dưới thời Tướng Ne Win (1962 - 1988) do chính sách quốc hữu hóa khiến hàng vạn kiều dân Ấn Độ phải hồi hương và chính sách đóng cửa của Myanmar, giai đoạn căng thẳng sau sự kiện 8888 khi Ấn Độ ủng hộ lực lượng đối lập.
- Tình hình nội tại của Ấn Độ và Myanmar (1991 - 2017): Khủng hoảng kinh tế Ấn Độ năm 1991 (tăng trưởng GDP sụt giảm còn 0,8%, lạm phát trên 13%, dự trữ ngoại tệ tháng 5/1991 chỉ còn khoảng 1 tỷ USD đủ cho 20 ngày nhập khẩu) đã thúc đẩy cải cách kinh tế toàn diện và ban hành Chính sách Hướng Đông (1991) cùng Chính sách Hành động phía Đông (2014). Vùng Đông Bắc Ấn Độ (NER) tiếp giáp Myanmar có các tổ chức nổi dậy như NSCN, NSCN-K, ULFA, PREPAK, UNLF, buộc chính phủ Ấn Độ phải hợp tác với Myanmar để bảo đảm ổn định. Đối với Myanmar, quá trình triển khai Lộ trình dân chủ 7 bước từ năm 2003 và mở cửa kinh tế đã đưa nước này trở thành cầu nối giữa Nam Á và Đông Nam Á.
Chương 3: Thực trạng quan hệ Ấn Độ - Myanmar trên các lĩnh vực chính trị, kinh tế từ năm 1991 đến năm 2017
Chương này đi sâu phản ánh diễn trình hợp tác thực tế qua các kênh:
- Quan hệ chính trị - ngoại giao: Việc bình thường hóa và nâng cấp quan hệ thông qua các chuyến thăm cấp cao của lãnh đạo hai nước (Thủ tướng P.V. Narasimha Rao, Atal Bihari Vajpayee, Manmohan Singh, Narendra Modi; các nhà lãnh đạo Myanmar như Tướng Than Shwe, Tổng thống Thein Sein, Cố vấn Nhà nước Aung San Suu Kyi). Hai bên duy trì các cơ chế như Ủy ban Tư vấn chung (JCC) và Ủy ban Thương mại hỗn hợp (JTC).
- Quan hệ an ninh - quốc phòng: Phối hợp kiểm soát biên giới trên bộ, triệt phá các căn cứ của lực lượng phiến quân vùng Đông Bắc Ấn Độ đóng trên lãnh thổ Myanmar; hợp tác an ninh hàng hải tại Vịnh Bengal; chia sẻ thông tin tình báo, hỗ trợ huấn luyện quân sự và cung ứng trang thiết bị kỹ thuật quốc phòng.
- Quan hệ kinh tế, thương mại và đầu tư:
- Cơ chế hợp tác: Ký kết các hiệp định thương mại, thành lập Phòng Thương mại và Công nghiệp Ấn Độ - Myanmar (IMCCI), phối hợp trong các khuôn khổ khu vực như BIMSTEC, MGC (Hợp tác Mekong - Sông Hằng) và ASEAN - Ấn Độ.
- Thương mại: Tăng trưởng kim ngạch xuất nhập khẩu hàng hóa song phương giai đoạn 1990 - 2017. Cơ cấu trao đổi mang tính bổ trợ: Ấn Độ xuất khẩu sang Myanmar dược phẩm, sắt thép, máy móc thiết bị, hóa chất; nhập khẩu từ Myanmar các mặt hàng nông sản (đậu đỗ), gỗ và khoáng sản. Phát triển thương mại biên giới qua các cửa khẩu chính như Moreh - Tamu và Zokhawthar - Rhi.
- Đầu tư và dự án kết nối: Tập đoàn Dầu mỏ và Khí đốt Quốc gia Ấn Độ (ONGC) cùng các doanh nghiệp năng lượng Ấn Độ tham gia thăm dò, khai thác các lô dầu khí ngoài khơi Myanmar (lô A1, A3); triển khai các dự án hạ tầng giao thông chiến lược như Dự án Giao thông Vận tải Đa phương thức Kaladan (kết nối cảng Kolkata với cảng Sittwe) và Dự án Đường cao tốc ba bên Ấn Độ - Myanmar - Thái Lan.
Chương 4: Tác động, đặc điểm quan hệ chính trị, kinh tế Ấn Độ - Myanmar từ năm 1991 đến năm 2017
Chương 4 tổng kết các tác động và rút ra 4 đặc điểm mang tính bản chất:
- Tác động nhiều mặt:
- Đối với Ấn Độ: Góp phần ổn định an ninh chính trị tại vùng Đông Bắc (NER), phục vụ phát triển kinh tế nội địa, mở rộng nguồn cung năng lượng; xác lập vị trí bàn đạp vững chắc để triển khai thành công Chính sách Hướng Đông và Hành động phía Đông; hạn chế bớt không gian ảnh hưởng của Trung Quốc tại Ấn Độ Dương.
- Đối với Myanmar: Hỗ trợ phá bỏ thế bao vây cấm vận, giảm thiểu mức độ phụ thuộc kinh tế - chiến lược vào Trung Quốc, thúc đẩy tiến trình cải cách dân chủ và hiện đại hóa cơ sở hạ tầng.
- Đối với khu vực: Thúc đẩy liên kết liên khu vực giữa Nam Á và Đông Nam Á thông qua các cơ chế BIMSTEC, MGC; đóng góp vào việc duy trì cân bằng quyền lực và ổn định an ninh tại châu Á - Thái Bình Dương.
- Các đặc điểm cơ bản của mối quan hệ:
- Mối quan hệ mang tính chất bất đối xứng sâu sắc giữa một cường quốc khu vực đang trỗi dậy và một quốc gia láng giềng quy mô nhỏ đang trong quá trình chuyển đổi thể chế.
- Sự chuyển hóa rõ nét trong tư duy đối ngoại của Ấn Độ từ chủ nghĩa lý tưởng (đề cao dân chủ, nhân quyền) sang chủ nghĩa thực dụng (đặt lợi ích quốc gia, an ninh biên giới và địa chiến lược lên hàng đầu).
- Mối quan hệ song phương luôn chịu sự chi phối và tác động đan xen mạnh mẽ từ nhân tố các nước lớn, đặc biệt là sự cạnh tranh chiến lược Ấn Độ - Trung Quốc.
- Sự gắn kết hữu cơ, không thể tách rời giữa các mục tiêu an ninh đối nội (phát triển và ổn định vùng Đông Bắc Ấn Độ) với các mục tiêu chiến lược đối ngoại tổng thể.
Kết quả và những đóng góp mới
Đóng góp về mặt lý luận và học thuật
- Luận án phân tích một cách có hệ thống sự vận động của chính sách đối ngoại Ấn Độ đối với Myanmar, làm sáng tỏ quá trình chuyển dịch mang tính quy luật từ chủ nghĩa lý tưởng sang chủ nghĩa thực dụng dựa trên lợi ích cốt lõi quốc gia.
- Cung cấp một nghiên cứu điển hình về mô hình quan hệ bất đối xứng giữa nước lớn láng giềng và nước nhỏ trong bối cảnh chịu sự tác động sâu sắc từ cạnh tranh chiến lược đa cực ở khu vực châu Á - Thái Bình Dương.
Đóng góp về mặt thực tiễn
- Phục dựng bức tranh lịch sử chân thực, chi tiết và có hệ thống về quan hệ chính trị - ngoại giao, an ninh - quốc phòng, thương mại và đầu tư giữa hai nước trong suốt 26 năm (1991 - 2017).
- Hệ thống hóa các số liệu kinh tế, hiệp định ngoại giao, các mốc tiếp xúc cấp cao và dự án hạ tầng trọng điểm giữa hai chính phủ.
- Cung cấp các luận cứ khoa học và cơ sở thực tiễn giúp tham chiếu cho việc hoạch định đường lối đối ngoại của Việt Nam trong việc xử lý mối quan hệ với các nước lớn, phát huy vai trò trong các cơ chế tiểu vùng (MGC, ASEAN) và bảo đảm cân bằng chiến lược khu vực.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của đề tài
- Do nguồn tư liệu tiếp cận chủ yếu dựa trên các văn bản bằng tiếng Việt và tiếng Anh (tài liệu ngoại giao của Ấn Độ, các tổ chức quốc tế và các cơ quan thông tấn), luận án chưa thể khai thác sâu nguồn tư liệu nguyên bản bằng tiếng Myanmar.
- Phạm vi nghiên cứu dừng lại ở mốc tháng 9/2017 (chuyến thăm của Thủ tướng Narendra Modi), chưa phản ánh những biến động chính trị phức tạp tại Myanmar trong giai đoạn sau năm 2017.
- Nội dung tập trung chủ yếu vào hai trụ cột chính trị và kinh tế, các lĩnh vực văn hóa, tôn giáo (Phật giáo), giáo dục và giao lưu nhân dân mới chỉ được đề cập ở mức độ phối kiểm.
Hướng nghiên cứu tiếp nối
- Tiếp tục mở rộng nghiên cứu quan hệ Ấn Độ - Myanmar từ năm 2018 đến nay, đặc biệt là phản ứng và sự điều chỉnh chính sách của Ấn Độ trước các biến cố chính trị tại Myanmar sau năm 2021.
- Đi sâu nghiên cứu chuyên đề về tiến độ và tác động kinh tế - xã hội của các dự án hạ tầng cụ thể như Hành lang Giao thông Vận tải Đa phương thức Kaladan hoặc tuyến Đường cao tốc ba bên Ấn Độ - Myanmar - Thái Lan.
- Mở rộng khảo sát vai trò của các nhân tố văn hóa, lịch sử và mạng lưới tôn giáo trong việc thúc đẩy ngoại giao nhân dân giữa hai quốc gia.
Giá trị tham khảo
Luận án là tài liệu tham khảo có giá trị chuyên môn đối với nhiều đối tượng:
- Giảng viên và nhà nghiên cứu: Dùng trong giảng dạy và nghiên cứu các bộ môn Lịch sử thế giới, Lịch sử quan hệ quốc tế, Quan hệ đối ngoại của Ấn Độ, Chính trị học khu vực Nam Á và Đông Nam Á.
- Nghiên cứu sinh, học viên cao học và sinh viên: Cung cấp nguồn tư liệu lịch sử được tổng hợp bài bản về tiến trình thực thi Chính sách Hướng Đông, Hành động phía Đông của Ấn Độ và diễn trình biến đổi thể chế chính trị của Myanmar.
- Các cơ quan tham mưu, hoạch định chính sách đối ngoại: Cung cấp tư liệu tham khảo về kinh nghiệm xử lý quan hệ ngoại giao bất đối xứng, quản lý tranh chấp và an ninh biên giới, cũng như phương thức cân bằng quan hệ giữa các cường quốc tại khu vực Đông Nam Á.
Câu hỏi thường gặp
1. Vì sao luận án lựa chọn khung thời gian nghiên cứu từ năm 1991 đến năm 2017?
Năm 1991 là thời điểm Ấn Độ bắt đầu tiến hành cải cách kinh tế toàn diện và khởi xướng Chính sách Hướng Đông, tạo bước chuyển biến căn bản trong chính sách đối ngoại và từng bước bình thường hóa quan hệ với Myanmar sau thời gian đóng băng. Mốc kết thúc năm 2017 đánh dấu chuyến thăm chính thức Myanmar của Thủ tướng Ấn Độ Narendra Modi vào tháng 9/2017, khẳng định bước phát triển mạnh mẽ của Chính sách Hành động phía Đông trên nhiều lĩnh vực hợp tác chiến lược.
2. Sự chuyển dịch từ "chủ nghĩa lý tưởng" sang "chủ nghĩa thực dụng" của Ấn Độ đối với Myanmar biểu hiện như thế nào?
Sau năm 1988, Ấn Độ ban đầu thực thi chính sách mang tính lý tưởng: công khai lên án chính quyền quân sự Myanmar, ủng hộ phong trào dân chủ do bà Aung San Suu Kyi đứng đầu và tiếp nhận người tị nạn chính trị. Tuy nhiên, từ năm 1991, nhận thấy chính sách đóng cửa không mang lại hiệu quả mà còn tạo điều kiện cho Trung Quốc gia tăng ảnh hưởng chiến lược tại Myanmar và đe dọa an ninh vùng Đông Bắc Ấn Độ, chính phủ Ấn Độ đã chuyển sang chủ nghĩa thực dụng: chấp nhận đối thoại, duy trì hợp tác chặt chẽ với chính quyền thực tế tại Myanmar nhằm bảo đảm an ninh biên giới, tìm kiếm năng lượng và thúc đẩy liên kết kinh tế, khẳng định nguyên tắc không can thiệp nội bộ hay xuất khẩu ý thức hệ.
3. Vùng Đông Bắc Ấn Độ (NER) giữ vai trò gì trong quan hệ song phương với Myanmar?
Khu vực Đông Bắc Ấn Độ (gồm Assam, Manipur, Mizoram, Nagaland, Arunachal Pradesh) có chung đường biên giới trên bộ với Myanmar. Đây là khu vực thường xuyên bất ổn do các tổ chức ly khai (như NSCN, ULFA, PREPAK, UNLF) lập căn cứ bên kia biên giới Myanmar. Myanmar trở thành cầu nối đất liền duy nhất để kết nối vùng Đông Bắc Ấn Độ với thị trường Đông Nam Á, đồng thời sự hợp tác quân sự của Myanmar là điều kiện tiên quyết để Ấn Độ kiểm soát an ninh biên giới, trấn áp phiến quân và kiểm soát nạn buôn bán ma túy từ khu vực Tam giác vàng.
4. Nhân tố Trung Quốc đã tác động như thế nào đến việc hoạch định chính sách của Ấn Độ và Myanmar?
Sự hiện diện ngày càng sâu của Trung Quốc tại Myanmar thông qua việc đặt các trạm kỹ thuật, quân sự tại đảo Coco, đảo Hainggyi và xây dựng chiến lược "Chuỗi ngọc trai" bao quanh Vịnh Bengal đã đe dọa trực tiếp đến không gian an ninh của Ấn Độ Dương. Điều này buộc Ấn Độ phải thúc đẩy hợp tác toàn diện với Myanmar để tạo thế cân bằng. Đối với Myanmar, việc tránh rơi vào quỹ đạo lệ thuộc hoàn toàn vào Bắc Kinh cũng tạo ra động lực nội tại để chính quyền nước này mở rộng quan hệ với Ấn Độ và gia nhập ASEAN.
5. Những cơ chế đa phương nào đóng vai trò kết nối quan trọng giữa Ấn Độ và Myanmar giai đoạn 1991 - 2017?
Hai nước cùng tham gia và thúc đẩy các cơ chế hợp tác khu vực và tiểu vùng then chốt, bao gồm: Sáng kiến Vịnh Bengal về hợp tác kinh tế và kỹ thuật đa ngành (BIMSTEC), Cơ chế Hợp tác Mekong - Sông Hằng (MGC/GMC), Diễn đàn Khu vực ASEAN (ARF) và khuôn khổ Quan hệ Đối tác Chiến lược ASEAN - Ấn Độ.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của tác giả Phan Thị Châu là công trình nghiên cứu lịch sử chuyên sâu, phản ánh toàn diện tiến trình phát triển của mối quan hệ chính trị, kinh tế giữa Ấn Độ và Myanmar trong giai đoạn 1991 - 2017. Thông qua việc phân tích các nguồn tư liệu ngoại giao và kinh tế, công trình đã làm sáng rõ quy luật vận động từ chủ nghĩa lý tưởng sang chủ nghĩa thực dụng trong chính sách đối ngoại của Ấn Độ, đồng thời chỉ ra vai trò then chốt của Myanmar như một chiếc cầu nối địa chiến lược trong Chính sách Hướng Đông và Hành động phía Đông. Kết quả nghiên cứu không chỉ đóng góp cứ liệu khoa học cho ngành Lịch sử thế giới và Quan hệ quốc tế, mà còn đem lại những giá trị tham khảo thực tiễn sâu sắc cho công tác đối ngoại và nghiên cứu chiến lược khu vực.