Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Việt Nam sở hữu nhiều điều kiện tự nhiên thuận lợi cho phát triển nông nghiệp, đóng góp tỷ trọng đáng kể vào nền kinh tế quốc dân. Mặc dù hàng nông sản Việt Nam đã thâm nhập nhiều thị trường lớn như Hoa Kỳ, Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc và Liên minh Châu Âu (EU), hoạt động xuất khẩu vẫn đối mặt với rủi ro phụ thuộc vào các đối tác truyền thống. Trong khi đó, khu vực Châu Phi nói chung và Bắc Phi nói riêng là thị trường tiềm năng chưa được khai thác tương xứng. Dù sở hữu 65% diện tích đất có thể canh tác nông nghiệp của thế giới, Châu Phi vẫn là khu vực nhập khẩu ròng lương thực với giá trị khoảng 74 tỷ USD mỗi năm nhằm bảo đảm an ninh lương thực cho hơn 1,3 tỷ dân.

Khu vực Bắc Phi tập trung phát triển công nghiệp khai thác, chế biến dầu mỏ, khí đốt và khoáng sản, trong khi sản xuất nông nghiệp nội địa không đáp ứng đủ nhu cầu tiêu dùng. Dù nhu cầu nhập khẩu các mặt hàng như cà phê, hạt tiêu, hạt điều, gia vị và thủy sản rất lớn, trao đổi thương mại nông sản giữa Việt Nam và khu vực này vẫn còn khiêm tốn. Đề tài được thực hiện nhằm phân tích thực trạng và đưa ra giải pháp mở rộng thị phần nông sản Việt Nam tại Bắc Phi.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu

Mục tiêu tổng quát của khóa luận là phân tích toàn diện hoạt động xuất khẩu nông sản của Việt Nam sang thị trường Bắc Phi, từ đó đề xuất các nhóm giải pháp và kiến nghị chính sách đến năm 2030. Nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể gồm 3 nội dung:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về hoạt động xuất khẩu hàng nông sản và tổng quan thị trường khu vực Bắc Phi.
  2. Phân tích, đánh giá thực trạng xuất khẩu các mặt hàng nông sản chủ lực của Việt Nam sang Bắc Phi giai đoạn 2017–2021, chỉ rõ các kết quả đạt được, hạn chế và nguyên nhân.
  3. Xác định cơ hội, thách thức và đề xuất hệ thống giải pháp, kiến nghị nhằm thúc đẩy xuất khẩu nông sản Việt Nam sang thị trường Bắc Phi giai đoạn 2023–2030.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động xuất khẩu các mặt hàng nông sản chủ lực của Việt Nam sang khu vực Bắc Phi (bao gồm cà phê, hạt tiêu, hạt điều, quế, cơm dừa sấy, thủy sản).
  • Phạm vi không gian: Khu vực Bắc Phi theo phân loại của Liên Hợp Quốc, trong đó tập trung chuyên sâu vào 4 thị trường trọng điểm: Ai Cập, An-giê-ri, Ma-rốc và Tuy-ni-di.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thực trạng được thu thập và phân tích trong giai đoạn 2017–2021; các định hướng và giải pháp đề xuất có tầm nhìn đến năm 2030.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và khái niệm

Khóa luận tổng hợp các định nghĩa học thuật và pháp lý về nông sản từ nhiều góc độ:

  • Hiệp định Nông nghiệp (AoA) của WTO: Nông sản bao gồm các sản phẩm thuộc từ Chương I đến Chương XXIV trong Hệ thống hài hòa mô tả và mã hóa hàng hóa (HS), trừ cá và các sản phẩm từ cá, cùng một số mặt hàng thuộc các chương khác.
  • Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên Hợp Quốc (FAO - Codex Alimentarius 2002): Sản phẩm nông nghiệp là bất kỳ sản phẩm/hàng hóa thô hoặc đã qua chế biến được đưa ra thị trường phục vụ tiêu dùng của con người (không gồm nước, muối, phụ gia) hoặc làm thức ăn chăn nuôi.
  • Quy định pháp luật Việt Nam: Căn cứ Khoản 7 Điều 3 Nghị định số 57/2018/NĐ-CP, nông sản bao gồm sản phẩm của các ngành nông nghiệp, lâm nghiệp, thủy sản và diêm nghiệp.
  • Mô hình kinh tế vĩ拔: Tác giả sử dụng phương trình tổng cầu của Keynes (1963): $GDP = C + I + G + (X - M)$ để luận giải vai trò của thặng dư cán cân thương mại nông sản $(X - M > 0)$ đối với tăng trưởng tổng sản phẩm quốc nội.
  • Hình thức xuất khẩu: Phân tích các hình thức xuất khẩu trực tiếp, xuất khẩu gián tiếp (qua đại lý, môi giới) và tái xuất khẩu (tạm nhập - tái xuất, chuyển khẩu).

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

  • Phương pháp nghiên cứu: Phương pháp thu thập và xử lý tài liệu thứ cấp; phương pháp thống kê mô tả; phương pháp so sánh, tổng hợp và phân tích định tính kết hợp định lượng.
  • Nguồn dữ liệu: Dữ liệu thống kê thương mại từ Trung tâm Thương mại Quốc tế (ITC Trademap), Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF), Tổ chức Khí tượng Thế giới (WMO), Báo cáo Triển vọng Kinh tế Châu Phi (African Economic Outlook 2018–2022), Tổng cục Hải quan Việt Nam, Bộ Công Thương, cùng các ấn phẩm khoa học trong và ngoài nước (Johnston & Mellor, Rakotoarisoa & cộng sự, Đinh Văn Sơn & cộng sự).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về hoạt động xuất khẩu nông sản sang thị trường Bắc Phi

Chương 1 hệ thống hóa đặc trưng của hàng nông sản (tính thời vụ, phụ thuộc điều kiện tự nhiên, tính tươi sống dễ hư hỏng, tác động trực tiếp tới sức khỏe người dùng, sự đa dạng chủng loại) và 7 vai trò cốt lõi của xuất khẩu nông sản đối với nền kinh tế.

Tác giả đi sâu phác thảo bức tranh tổng quan khu vực Bắc Phi gồm 7 quốc gia/vùng lãnh thổ theo phân loại của Liên Hợp Quốc (Ai Cập, An-giê-ri, Ma-rốc, Li-bi, Xu-đăng, Tuy-ni-di, Tây Sahara):

  • Tự nhiên - Khí hậu: Hơn 90% diện tích là hoang mạc Sahara, lượng mưa bình quân dưới 50 mm/năm; tình trạng sa mạc hóa và căng thẳng nguồn nước đe dọa nghiêm trọng năng suất trồng trọt.
  • Chính trị: Tác động kéo dài của biến động "Mùa xuân Arab" (2011) tạo ra sự phân hóa giữa các nước bất ổn/nội chiến (Li-bi, Xu-đăng) và các quốc gia duy trì ổn định tương đối (Ma-rốc, Ai Cập, An-giê-ri, Tuy-ni-di).
  • Kinh tế: Quy mô kinh tế Bắc Phi năm 2022 đạt 929 tỷ USD (chiếm 31% GDP toàn Châu Phi). Cơ cấu kinh tế năm 2021 gồm Dịch vụ (52,3%), Công nghiệp (35,5%), Nông nghiệp (12,2%).
Quốc gia GDP 2021 (tỷ USD) GDP/người 2021 (nghìn USD)
Ai Cập 423,15 4,14
An-giê-ri 162,71 3,66
Ma-rốc 142,87 3,93
Tuy-ni-di 46,84 3,90
Li-bi 39,01 5,81
Xu-đăng 35,14 0,772
Bắc Phi (không gồm Xu-đăng) 849,72 4,04
Toàn Châu Phi 2.740,00 2,06

Nguồn: Tổng hợp từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) trong khóa luận

Về quan hệ song phương, Việt Nam đã thiết lập quan hệ ngoại giao với toàn bộ các nước Bắc Phi, đặt 4 Đại sứ quán (Ai Cập, An-giê-ri, Li-bi, Ma-rốc) và 3 Thương vụ tại khu vực. Năm 2021, kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam sang Bắc Phi đạt 948,049 triệu USD (chiếm 29,5% tổng xuất khẩu sang Châu Phi), nhập khẩu đạt 107,919 triệu USD, mang lại mức xuất siêu gần 840 triệu USD.

Quốc gia Ngày thiết lập QHNG Ký Hiệp định thương mại Cơ quan đại diện Thương mại VN
Ai Cập 01/09/1963 15/05/1994 Thương vụ VN tại Ai Cập (kiêm nhiệm Xu-đăng)
Xu-đăng 26/08/1969 30/09/1995 Đại sứ quán VN tại Ai Cập kiêm nhiệm
An-giê-ri 28/10/1962 1994 Thương vụ VN tại An-giê-ri (kiêm nhiệm Tuy-ni-di)
Tuy-ni-di 15/12/1972 18/05/1994 Thương vụ VN tại An-giê-ri kiêm nhiệm
Ma-rốc 27/03/1961 28/06/2001 Thương vụ VN tại Ma-rốc
Li-bi 22/03/1973 17/10/1983 ĐSQ VN tại Li-bi (tạm dừng hoạt động)

Chương 2: Thực trạng hoạt động xuất khẩu nông sản Việt Nam sang thị trường Bắc Phi

Chương 2 phân tích chi tiết đặc thù thị trường và dòng lưu chuyển hàng hóa nông sản:

  • Đặc điểm thị trường tiêu thụ Bắc Phi:
    • Lương thực chính là lúa mì, lúa mạch (bánh mì, couscous). Tiêu thụ gạo rất thấp (Ma-rốc đạt 2,2 kg/người/năm; An-giê-ri tiêu thụ bình quân 3 bữa cơm/tuần, chủ yếu phục vụ lao động gốc Á).
    • Tỷ lệ dân số theo đạo Hồi trên 90%, dẫn đến nhu cầu gia vị (hạt tiêu, quế, hồi, đinh hương, gừng, nghệ) tăng đột biến trong sinh hoạt hàng ngày và dịp lễ Ramadan.
    • Xu hướng nhập khẩu nông sản thô (cà phê nhân xanh, tiêu hạt, điều thô) chiếm ưu thế nhằm tận dụng thuế suất thấp, thuận lợi đáp ứng tiêu chuẩn Halal và phục vụ công nghiệp chế biến, pha trộn nội địa.
  • Nhu cầu nhập khẩu nông sản của Bắc Phi: Giai đoạn 2018–2021, khu vực nhập khẩu trung bình 38,5 tỷ USD nông sản mỗi năm (năm 2021 đạt gần 40 tỷ USD).
Mặt hàng nông sản Kim ngạch NK năm 2021 (Triệu USD) Thị trường cung ứng chính
Lúa mì 8.868,084 Nga, Pháp, Ukraine
Ngô 3.345,706 Argentina, Brazil, Ukraine
Dầu đậu nành thô 1.562,656 Tây Ban Nha, Argentina
Đường mía thô 1.478,835 Brazil, Mexico, Ấn Độ
Thịt bò đông lạnh 1.016,337 Brazil, Ấn Độ
Cà phê 696,666 Việt Nam, Uganda, Indonesia
Chè 600,607 Trung Quốc, Kenya

Nguồn: Tổng hợp từ Trademap trong khóa luận

  • Thực trạng xuất khẩu của Việt Nam:
    • Cà phê: Mặt hàng xuất khẩu chủ lực; An-giê-ri là thị trường nhập khẩu cà phê thô lớn nhất của Việt Nam tại Châu Phi năm 2021.
    • Hạt tiêu & Gia vị: Hạt tiêu đen, quế, cơm dừa sấy ghi nhận sự thâm nhập ổn định vào Ai Cập, An-giê-ri, Ma-rốc, Tuy-ni-di.
    • Cơ cấu thị trường tiếp nhận: Ai Cập là đối tác thương mại lớn nhất (năm 2021 nhập khẩu 568,235 triệu USD hàng hóa từ Việt Nam), tiếp đến là Ma-rốc (202,221 triệu USD), An-giê-ri (153,172 triệu USD) và Tuy-ni-di (67,53 triệu USD).
  • Đánh giá chung: Việt Nam đã bước đầu xác lập được vị thế đối với các mặt hàng nông sản thô chủ lực. Tuy nhiên, giá trị gia tăng còn thấp, thị phần tổng thể còn nhỏ so với dung lượng thị trường, hệ thống thanh toán quốc tế còn nhiều rủi ro và khung pháp lý thương mại song phương chưa được cập nhật.

Chương 3: Giải pháp thúc đẩy hoạt động xuất khẩu nông sản Việt Nam sang thị trường Bắc Phi

Chương 3 xây dựng các định hướng và nhóm giải pháp thực thi giai đoạn 2023–2030:

  • Cơ hội: Nhu cầu nhập khẩu nông sản của Bắc Phi liên tục tăng do hạn chế canh tác nội địa; nền tảng quan hệ ngoại giao hữu nghị truyền thống; các hiệp định khu vực (như Khu vực Mậu dịch Tự do Lục địa Châu Phi - AfCFTA) mở ra khả năng trung chuyển hàng hóa.
  • Thách thức: Khoảng cách địa lý lớn kéo theo chi phí logistics cao; bất ổn chính trị tại một số nước; rào cản tôn giáo với yêu cầu chứng nhận Halal nghiêm ngặt; mức độ cạnh tranh gay gắt từ các cường quốc nông nghiệp (Brazil, Argentina, EU); khung pháp lý thương mại song phương đã ký từ thập niên 1980–1990 không còn ưu đãi cụ thể.

Hệ thống giải pháp đề xuất:

  1. Đối với doanh nghiệp sản xuất nông sản:
    • Đổi mới công nghệ canh tác, thu hoạch và sơ chế bảo quản nhằm nâng cao chất lượng đồng đều.
    • Triển khai sản xuất theo các tiêu chuẩn quốc tế và chứng nhận Hồi giáo (Halal) đối với quy trình chế biến, phụ gia và truy xuất nguồn gốc.
    • Đầu tư công nghệ chế biến sâu để đa dạng hóa sản phẩm ngoài nông sản thô.
  2. Đối với doanh nghiệp xuất khẩu:
    • Nghiên cứu tập quán thị trường Hồi giáo, tận dụng chu kỳ tiêu dùng tăng cao trong tháng lễ Ramadan.
    • Lựa chọn phương thức thanh toán an toàn (sử dụng L/C không hủy ngang xác nhận từ các ngân hàng quốc tế uy tín), tránh phương thức thanh toán trả chậm rủi ro.
    • Xây dựng thương hiệu nông sản Việt Nam, liên kết chuỗi cung ứng giữa đơn vị xuất khẩu và cơ sở sản xuất.
  3. Đối với doanh nghiệp logistics:
    • Tối ưu hóa tuyến vận tải đường biển, kết nối cảng trung chuyển tại khu vực Địa Trung Hải.
    • Đầu tư dịch vụ kho bãi, phát triển chuỗi cung ứng lạnh bảo quản nông sản tươi sống và thủy sản.
  4. Kiến nghị đối với Chính phủ và các Bộ, ban, ngành:
    • Đàm phán, nâng cấp các Hiệp định thương mại song phương đã ký kết từ lâu; hướng tới đàm phán các Hiệp định thương mại tự do (FTA) hoặc thỏa thuận ưu đãi thuế quan từng phần.
    • Tăng cường hoạt động xúc tiến thương mại, hội chợ giao thương trực tuyến và trực tiếp qua hệ thống Thương vụ Việt Nam tại Cairo, Algiers, Rabat.
    • Thiết lập cơ chế hỗ trợ chứng nhận Halal quốc gia và hệ thống cảnh báo sớm rủi ro thanh toán, chính trị tại khu vực.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

  • Phản ánh trung thực bức tranh tiêu thụ nông sản Bắc Phi với quy mô nhập khẩu bình quân 38,5 tỷ USD/năm (2018–2021); chỉ rõ cơ cấu tiêu dùng lương thực thiên về lúa mì thay vì gạo.
  • Định lượng kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam sang Bắc Phi năm 2021 đạt 948,049 triệu USD, chiếm 29,5% tổng kim ngạch xuất khẩu sang toàn bộ Châu Phi, trong đó giá trị xuất khẩu lớn nhất thuộc về Ai Cập (568,235 triệu USD).
  • Xác định An-giê-ri là thị trường nhập khẩu cà phê thô lớn nhất của Việt Nam tại Châu Phi năm 2021.

Giải pháp và kiến nghị

  • Khóa luận đề xuất đồng bộ 4 nhóm giải pháp phân cấp theo chủ thể: Doanh nghiệp sản xuất, Doanh nghiệp xuất khẩu, Doanh nghiệp logistics và Cơ quan quản lý Nhà nước (Bộ Công Thương, Bộ Ngoại giao, Bộ NN&PTNT).
  • Đưa ra giải pháp mang tính chiến lược về việc đàm phán lại các hiệp định thương mại song phương cũ để tháo gỡ rào cản thuế quan.

Đóng góp so với các công trình trước

Tác giả đã khắc phục khoảng trống nghiên cứu của các đề tài trước (vốn chỉ dừng lại ở phạm vi khái quát toàn Châu Phi hoặc khu vực Trung Đông - Châu Phi nói chung) bằng việc đi sâu phân tích cụ thể từng nhóm mặt hàng nông sản chủ lực (cà phê, hạt tiêu, điều, quế, dừa, thủy sản) gắn với từng thị trường trọng điểm tại Bắc Phi (Ai Cập, An-giê-ri, Ma-rốc, Tuy-ni-di) dựa trên số liệu cập nhật giai đoạn 2017–2021.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Nghiên cứu chủ yếu dựa trên các nguồn dữ liệu thống kê thứ cấp (ITC Trademap, IMF, Tổng cục Hải quan) và tài liệu tổng hợp, chưa có điều kiện thực hiện khảo sát định lượng trực tiếp từ các doanh nghiệp xuất nhập khẩu đang hoạt động thực tế trên tuyến thị trường Việt Nam – Bắc Phi.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng khảo sát thực nghiệm đối với các doanh nghiệp logistics và doanh nghiệp xuất khẩu; nghiên cứu sâu quy trình cấp chứng nhận Halal chuyên biệt cho từng quốc gia Bắc Phi; đánh giá tác động chi tiết khi Việt Nam tham gia đàm phán các thỏa thuận thương mại ưu đãi song phương mới với Ai Cập hoặc Ma-rốc.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng tham khảo: Sinh viên, giảng viên và học viên chuyên ngành Kinh doanh quốc tế, Kinh tế quốc tế, Thương mại quốc tế; các nhà nghiên cứu thị trường Châu Phi - Trung Đông; các hiệp hội ngành hàng (VICOFA, VPA, VINACAS) và doanh nghiệp xuất khẩu nông sản Việt Nam.
  • Phần nội dung giá trị:
    • Hệ thống dữ liệu tổng hợp về biểu thuế, quy mô nhập khẩu và thị hiếu tiêu dùng nông sản đặc thù tại Chương 2.
    • Danh mục tổng hợp các hiệp định thương mại song phương, đầu mối cơ quan ngoại giao - thương vụ Việt Nam tại Bắc Phi tại Chương 1.
    • Các khuyến nghị thực tế về phòng ngừa rủi ro thanh toán và quy chuẩn Halal tại Chương 3.

Câu hỏi thường gặp

1. Vì sao gạo không phải là mặt hàng nông sản xuất khẩu chủ lực của Việt Nam sang Bắc Phi?
Người dân Bắc Phi có tập quán tiêu dùng lương thực chính là lúa mì, lúa mạch (bánh mì, mì, ngũ cốc, couscous) thay vì gạo. Mức tiêu thụ gạo bình quân tại Ma-rốc chỉ khoảng 2,2 kg/người/năm; tại An-giê-ri gạo chủ yếu phục vụ người gốc Á với tần suất tiêu thụ trung bình 3 bữa cơm/tuần. Ngoài ra, mức thuế và phí nhập khẩu gạo vào các nước như Ma-rốc và An-giê-ri ở mức rất cao.

2. Quốc gia nào tại Bắc Phi nhập khẩu cà phê thô nhiều nhất từ Việt Nam?
Năm 2021, An-giê-ri là quốc gia có giá trị nhập khẩu cà phê thô từ Việt Nam lớn nhất tại khu vực Bắc Phi cũng như trên toàn bộ lục địa Châu Phi.

3. Tại sao nông sản Việt Nam xuất sang Bắc Phi chủ yếu ở dạng thô?
Các nước Bắc Phi nhập khẩu nông sản thô (cà phê nhân xanh, hạt tiêu đen nguyên hạt, hạt điều thô) để được hưởng mức thuế quan nhập khẩu thấp hơn hàng đã qua chế biến, dễ dàng đáp ứng tiêu chuẩn chứng nhận Halal tại thị trường sở tại và tạo điều kiện cho các nhà máy địa phương tự pha trộn, chế biến theo khẩu vị riêng.

4. Kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam sang Bắc Phi năm 2021 đạt bao nhiêu và cán cân thương mại như thế nào?
Năm 2021, Việt Nam xuất khẩu 948,049 triệu USD hàng hóa sang Bắc Phi và nhập khẩu 107,919 triệu USD, đạt mức xuất siêu gần 840 triệu USD. Xuất khẩu sang Bắc Phi chiếm 29,5% tổng kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam sang toàn Châu Phi.

5. Điểm nghẽn pháp lý lớn nhất trong quan hệ thương mại giữa Việt Nam và các nước Bắc Phi là gì?
Các hiệp định thương mại song phương giữa Việt Nam và các nước Bắc Phi được ký kết từ rất sớm (Ai Cập năm 1994, An-giê-ri năm 1994, Tuy-ni-di năm 1994, Ma-rốc năm 2001, Li-bi năm 1983). Các văn bản này chỉ mang tính nguyên tắc khung, không có các cam kết ưu đãi thuế quan cụ thể, thiếu tính tương thích với các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới hiện nay.


Kết luận

Khóa luận của tác giả Nguyễn Xuân Đông đã hệ thống hóa cơ sở lý luận và cung cấp bức tranh thực trạng toàn diện về hoạt động xuất khẩu nông sản Việt Nam sang thị trường Bắc Phi giai đoạn 2017–2021. Nghiên cứu chỉ rõ tiềm năng tiêu thụ lớn của khu vực này đối với các mặt hàng thế mạnh của Việt Nam như cà phê, tiêu, điều, gia vị và thủy sản, đồng thời phân tích các rào cản về logistics, chứng nhận Halal và khuôn khổ pháp lý song phương đã cũ. Các giải pháp và kiến nghị được xây dựng theo từng nhóm chủ thể mang tính ứng dụng thực tiễn, đóng góp định hướng chiến lược mở rộng thị trường xuất khẩu nông sản Việt Nam đến năm 2030.