Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng cùng sự tham gia của Việt Nam vào các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới như CPTPP, RCEP và ASEAN+, các doanh nghiệp trong nước đang đứng trước nhiều cơ hội mở rộng thị trường xuất khẩu. Bên cạnh các mặt hàng xuất khẩu truyền thống, ngành hàng tóc và các sản phẩm từ tóc đang trở thành một lĩnh vực có giá trị kinh tế đáng kể. Thị trường Châu Phi nổi lên là khu vực có nhu cầu tiêu thụ tóc giả và tóc nối rất lớn xuất phát từ đặc điểm nhân chủng học và văn hóa làm đẹp của người dân bản địa. Đồng thời, sự phát triển của các nền tảng thương mại điện tử B2B quốc tế (như Alibaba.com với hơn 3.500 người dùng tích cực mỗi ngày trong lĩnh vực tóc nối và tóc giả tính đến tháng 9/2024) đã tạo kênh tiếp cận thị trường nhanh chóng. Tuy nhiên, các doanh nghiệp Việt Nam phải đối mặt với sự cạnh tranh gay gắt từ hai đối thủ xuất khẩu lớn là Trung Quốc và Ấn Độ, cùng các rào cản về logistics, khác biệt văn hóa tiêu dùng và phương thức thanh toán quốc tế tại Châu Phi.

Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Thanh An là đơn vị có gần 20 năm kinh nghiệm trong ngành tóc (tiền thân từ cơ sở sản xuất gia đình năm 2005 tại Bắc Ninh, chính thức thành lập doanh nghiệp năm 2012). Dù đã bắt đầu mở rộng xuất khẩu sang Châu Phi từ năm 2017 và thành lập thương hiệu phụ Messi Hair năm 2022, hoạt động xuất khẩu của công ty sang thị trường này vẫn chưa thực sự ổn định, chưa khai thác tương xứng với tiềm năng dung lượng thị trường. Do đó, việc nghiên cứu thực trạng và đề xuất giải pháp thúc đẩy xuất khẩu mặt hàng tóc sang Châu Phi là yêu cầu thực tiễn cấp bách.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu:

  • Mục tiêu tổng quát: Phân tích tình hình xuất khẩu và thực trạng thúc đẩy xuất khẩu mặt hàng tóc giả của Công ty TNHH XNK Thanh An sang thị trường Châu Phi giai đoạn 2021 – 9T/2024, từ đó đề xuất các giải pháp khả thi nhằm thúc đẩy xuất khẩu sang thị trường này trong thời gian tới.
  • Nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:
    1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về xuất khẩu, thúc đẩy xuất khẩu và các nhân tố ảnh hưởng đến hoạt động thúc đẩy xuất khẩu của doanh nghiệp.
    2. Phân tích thực trạng hoạt động kinh doanh xuất khẩu và các biện pháp thúc đẩy xuất khẩu mặt hàng tóc của Công ty TNHH XNK Thanh An sang thị trường Châu Phi giai đoạn 2021 – 9T/2024.
    3. Đánh giá những kết quả đạt được, chỉ ra những hạn chế còn tồn tại và xác định nguyên nhân trong hoạt động thúc đẩy xuất khẩu của công ty.
    4. Xác định định hướng và đề xuất hệ thống giải pháp cho doanh nghiệp cùng một số kiến nghị đối với Nhà nước nhằm gia tăng kim ngạch và sản lượng xuất khẩu sang Châu Phi.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các giải pháp thúc đẩy xuất khẩu mặt hàng tóc sang thị trường Châu Phi của Công ty TNHH XNK Thanh An.
  • Phạm vi nội dung: Hoạt động xuất khẩu và các giải pháp thúc đẩy xuất khẩu mặt hàng tóc giả (về cả mặt lượng và mặt chất).
  • Phạm vi không gian: Công ty TNHH XNK Thanh An và thị trường các quốc gia Châu Phi (trọng điểm gồm Nigeria, Cameroon, Ghana, Bờ Biển Ngà, Cộng hòa Dân chủ Congo, Zambia,...).
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp và thực trạng hoạt động được khảo sát trong giai đoạn 2021 đến tháng 9 năm 2024; định hướng giải pháp hướng tới giai đoạn đến năm 2030.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý luận dựa trên các quy định pháp luật và các công trình nghiên cứu thương mại quốc tế:

  • Khái niệm và quy định pháp lý: Vận dụng định nghĩa xuất khẩu theo khoản 1 Điều 28 Luật Thương mại Việt Nam ("Xuất khẩu hàng hóa là việc hàng hóa được đưa ra khỏi lãnh thổ Việt Nam hoặc đưa vào khu vực đặc biệt nằm trên lãnh thổ Việt Nam được coi là khu vực hải quan riêng theo quy định của pháp luật"), cùng các giáo trình kinh tế ngoại thương của Bùi Xuân Lưu (2007), giáo trình thương mại quốc tế của Feenstra & Taylor (2010) và tài liệu VOER.
  • Lý luận về thúc đẩy xuất khẩu: Phân định rõ hai phương diện thúc đẩy xuất khẩu:
    • Thúc đẩy về mặt lượng: Gia tăng kim ngạch xuất khẩu ($M = P \times Q$), tốc độ tăng trưởng kim ngạch ($G$), khối lượng/sản lượng xuất khẩu ($\Delta Q = Q_1 - Q_0$; $g = \frac{\Delta Q}{Q_0} \times 100%$), gia tăng lợi nhuận ($P = TR - TC$), mở rộng thị phần ($MS = \frac{VMA}{M} \times 100%$) và quy mô thị trường.
    • Thúc đẩy về mặt chất: Chuyển dịch cơ cấu thị trường, cơ cấu mặt hàng, nâng cao chất lượng sản phẩm, chuyển dịch phương thức xuất khẩu (từ gia công sang FOB/ODM), phát triển kênh phân phối, nâng cao hiệu quả sử dụng lao động ($W = \frac{K}{L}$) và hiệu quả sử dụng vốn.
  • Khung phân tích môi trường kinh doanh: Áp dụng mô hình PEST (môi trường chính trị - pháp luật, kinh tế, văn hóa - xã hội, tự nhiên) và mô hình năm lực lượng cạnh tranh của Michael Porter, kết hợp đánh giá các nhân tố nội bộ (giá bán, tiềm lực tài chính, nguồn nhân lực, công nghệ, uy tín thương hiệu).

Phương pháp nghiên cứu thực tế:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Thu thập số liệu nội bộ từ Báo cáo tài chính, Báo cáo thường niên, số liệu của Phòng Kinh doanh - XNK, Phòng Kế toán, Phòng Marketing, Phòng Hành chính - Nhân sự của Công ty TNHH XNK Thanh An; kết hợp báo cáo ngành (B2B Digital Report 2024, Báo cáo thị trường tóc toàn cầu 2023, số liệu từ UN Comtrade, Ngân hàng Thế giới).
  • Phương pháp xử lý dữ liệu: Sử dụng phần mềm Microsoft Excel để xử lý bảng biểu, tính toán các chỉ số tăng trưởng, cơ cấu tỷ trọng, hiệu suất tài chính và nhân sự.
  • Phương pháp phân tích - tổng hợp và so sánh: Phân tích định tính kết hợp định lượng; so sánh chuỗi số liệu theo thời gian (2021 – 9T/2024) nhằm tìm ra xu hướng chuyển dịch, biến động doanh thu, sản lượng và đánh giá thực trạng năng lực xuất khẩu.

Nội dung chính theo từng chương

Chương I: Tổng quan của vấn đề nghiên cứu

Chương này tập trung trình bày tính cấp thiết của đề tài, tổng quan các công trình nghiên cứu trong nước (Nguyễn Thanh Hà, 2003; Trần Đình Hiệp, 2017; Hoàng Linh, 2017; VISTA, 2020; Nguyễn Thị Ninh, 2022) và ngoài nước (Uma Maheswari, 2013; Md. Ekram Hossain và cộng sự, 2017 về mã HS6704; Fortune Business Insights, 2022; Traiyarach & Banjongprasert, 2022; Tamer M. Hossain, 2023). Tác giả xác định khoảng trống nghiên cứu: phần lớn tài liệu trước đây nghiên cứu xuất khẩu tổng thể hoặc xuất khẩu các ngành nông - lâm - thủy sản, chưa có công trình đi sâu vào mặt hàng tóc giả xuất khẩu từ Việt Nam sang thị trường đặc thù Châu Phi ở cấp độ doanh nghiệp cụ thể. Trên cơ sở đó, chương xác định mục tiêu, đối tượng, phạm vi, phương pháp nghiên cứu và bố cục 4 chương của khóa luận.

Chương II: Cơ sở lý luận của vấn đề nghiên cứu

Chương II hệ thống hóa toàn diện các lý luận về xuất khẩu hàng hóa: khái niệm, đặc điểm, vai trò đối với nền kinh tế quốc gia và doanh nghiệp, cùng 7 hình thức xuất khẩu chủ yếu (xuất khẩu trực tiếp, xuất khẩu gián tiếp/ủy thác, buôn bán đối lưu, gia công quốc tế, xuất khẩu tại chỗ, tái xuất khẩu/tạm nhập tái xuất, xuất khẩu theo nghị định thư). Chương làm rõ nội dung thúc đẩy xuất khẩu trên cả hai mặt lượng và chất; xây dựng hệ thống tiêu chí định lượng (công thức tính kim ngạch, sản lượng, lợi nhuận, thị phần) và định tính (năng suất lao động, hiệu quả sử dụng vốn). Đồng thời, chương phân tích tác động của các nhân tố môi trường vĩ mô bên ngoài (chính trị, pháp luật, tỷ giá, lạm phát, tập quán tiêu dùng, chuỗi cung ứng tự nhiên, đối thủ cạnh tranh) và vi mô bên trong (chính sách giá, năng lực tài chính, tay nghề nhân lực, thương hiệu, công nghệ chế biến).

Chương III: Phân tích thực trạng thúc đẩy xuất khẩu mặt hàng tóc giả của Công ty TNHH XNK Thanh An sang thị trường Châu Phi

Chương này đi sâu vào hồ sơ thực tiễn của Công ty TNHH XNK Thanh An (Mã số thuế: 0105996620, vốn điều lệ 3 tỷ đồng, trụ sở tại Thanh Xuân, Hà Nội, xưởng sản xuất rộng hơn 20.000 m² tại Yên Phong, Bắc Ninh). Tác giả phân tích cơ cấu tổ chức, nguồn nhân lực (250 người tính đến 10/09/2024), năng lực tài chính (tổng nguồn vốn tăng 33,61% từ 2021 đến 9T/2024, chỉ số nợ trên vốn chủ sở hữu D/E duy trì ở mức an toàn dưới 1) và cơ sở máy móc thiết bị (máy may thường, máy may ba đầu, máy ép, bồn nhuộm).

Phần phân tích hoạt động xuất khẩu giai đoạn 2021 – 9T/2024 cho thấy:

  • Tổng sản lượng xuất khẩu toàn công ty đạt 8.542,43 kg năm 2021, tăng 6,53% năm 2022, tăng mạnh 22,67% năm 2023 và 9 tháng đầu năm 2024 đạt 8.692,43 kg.
  • Về cơ cấu mặt hàng: Tóc thẳng tự nhiên và tóc xoăn tự nhiên là hai mặt hàng cốt lõi (chiếm 60 - 70% tổng kim ngạch). Mặt hàng tóc ép thẳng màu tự nhiên (bone straight) xuất khẩu sang Châu Phi có tốc độ tăng trưởng tỷ trọng nhanh nhất, từ 8,69% (năm 2021) lên 11,32% (năm 2023).
  • Về cơ cấu thị trường: Châu Âu là thị trường lớn nhất (>50%), tiếp theo là Bắc Mỹ và Châu Phi (thị trường trọng điểm là Nigeria và Congo). Tác giả phân tích các kênh tiếp cận số của công ty qua Facebook, Instagram, Alibaba và đánh giá những kết quả đạt được, chỉ ra các điểm nghẽn về logistics sang Châu Phi, biến động tỷ giá và rào cản thanh toán.
+-----------------------------------------------------------------------------------+
|               SƠ ĐỒ CƠ CẤU TỔ CHỨC CÔNG TY TNHH XNK THANH AN                     |
|                                                                                   |
|                                [TỔNG GIÁM ĐỐC]                                    |
|                                       |                                           |
|         +-----------------------------+-----------------------------+             |
|         |                                                           |             |
| [VĂN PHÒNG ĐẠI DIỆN]                                            [NHÀ MÁY]         |
|   |-- Phòng Kinh doanh                                            |-- Bộ phận SX  |
|   |-- Phòng Kế toán                                               |-- Bộ phận KCS |
|   |-- Phòng Marketing                                             |-- Bộ phận Kho |
|   |-- Phòng Hành chính - Nhân sự                                                  |
+-----------------------------------------------------------------------------------+

Chương IV: Định hướng phát triển và đề xuất giải pháp thúc đẩy xuất khẩu mặt hàng tóc giả của Công ty TNHH XNK Thanh An sang thị trường Châu Phi

Trên cơ sở phân tích thực trạng, chương IV vạch ra định hướng chiến lược phát triển xuất khẩu của công ty đến năm 2030 đối với thị trường Châu Phi. Tác giả đề xuất nhóm giải pháp cụ thể cho doanh nghiệp: đầu tư mở rộng quy mô sản xuất và công nghệ máy móc; nâng cao chất lượng tóc chế biến; đa dạng hóa mẫu mã phù hợp thị hiếu người Châu Phi (tóc bone straight, tóc màu); tăng cường xúc tiến thương mại và marketing số (tối ưu hóa thương hiệu Messi Hair trên mạng xã hội và sàn B2B); hoàn thiện chính sách giá và quản trị rủi ro thanh toán; nâng cao trình độ nhân sự và nghiệp vụ ngoại thương. Chương cũng đưa ra các kiến nghị đối với Chính phủ, Bộ Công Thương và các cơ quan liên quan trong việc hỗ trợ xúc tiến thương mại, hoàn thiện hành lang pháp lý cho ngành xuất nhập khẩu tóc.


Kết quả và đóng góp

Số liệu thực chứng về hoạt động kinh doanh và xuất khẩu

Dữ liệu thống kê trong khóa luận phản ánh rõ nét tình hình tài chính, nguồn lực và kết quả xuất khẩu của công ty qua các bảng số liệu sau:

Bảng 1: Cơ cấu nguồn nhân lực công ty TNHH XNK Thanh An (Tính đến 10/09/2024, Quy mô: 250 người)

Tiêu chí phân loại Phân nhóm Số lượng (người) Tỷ lệ (%)
Giới tính Nam 77 30,8%
Nữ 173 69,2%
Độ tuổi Từ 18 - 30 tuổi 103 41,2%
Từ 30 - 40 tuổi 82 32,8%
Trên 40 tuổi 65 26,0%
Trình độ văn hóa Sau đại học 15 6,0%
Đại học - Cao đẳng 137 54,8%
Trung cấp 31 12,4%
Lao động phổ thông 67 26,8%
Trình độ tiếng Anh Cao cấp 70 28,0%
Trung cấp (B2-B3) 135 54,0%
Sơ cấp 45 18,0%

Bảng 2: Kim ngạch xuất khẩu tóc của Thanh An theo từng mặt hàng giai đoạn 2021 – 9T/2024

Mặt hàng Năm 2021 (Triệu VNĐ) Tỷ trọng (%) Năm 2022 (Triệu VNĐ) Tỷ trọng (%) Năm 2023 (Triệu VNĐ) Tỷ trọng (%) 9T/2024 (Triệu VNĐ) Tỷ trọng (%)
Tóc thẳng tự nhiên 28.135 36,00% 27.695 33,26% 29.780 32,92% 15.356 37,65%
Tóc xoăn tự nhiên 25.680 32,87% 28.967 34,78% 28.740 31,77% 13.701 33,59%
Tóc ép thẳng màu tự nhiên 6.790 8,69% 7.964 9,56% 10.241 11,32% 4.526 11,09%
Tóc ép thẳng màu 5.652 7,23% 6.421 7,70% 8.383 9,27% 3.322 8,14%
Closure/Frontal/Wig 4.984 6,38% 4.521 5,40% 5.100 5,63% 1.678 4,11%
Các sản phẩm tóc khác 6.879 8,83% 7.699 9,30% 8.231 9,09% 2.200 5,39%

Bảng 3: Diễn biến quy mô tài sản và nguồn vốn của công ty (2021 – 9T/2024)

Chỉ tiêu tài chính Năm 2021 Năm 2022 Năm 2023 Tháng 9/2024
Tài sản ngắn hạn (Triệu VNĐ) 6.199,53 - 9.549,00 10.460,00
Tài sản dài hạn (Triệu VNĐ) 22.094,00 - - 26.129,00
Tỷ lệ Nợ / Vốn chủ sở hữu (D/E) 0,504 < 1,0 < 1,0 < 1,0
Vốn điều lệ đăng ký 3.000.000.000 VNĐ 3.000.000.000 VNĐ 3.000.000.000 VNĐ 3.000.000.000 VNĐ

Đóng góp thực tiễn và học thuật của khóa luận

  • Tính mới về góc độ nghiên cứu: Là công trình nghiên cứu chuyên sâu về một ngành hàng ngách có giá trị xuất khẩu cao (mặt hàng tóc người tự nhiên) gắn với thị trường xuất khẩu đang phát triển mạnh nhưng ít tài liệu khảo sát trực tiếp là Châu Phi.
  • Giá trị thực tiễn đối với doanh nghiệp: Khóa luận cung cấp bức tranh toàn diện về cơ cấu doanh thu, thị phần, phân khúc mặt hàng và hiệu quả của các kênh truyền thông số (Facebook, Instagram, Alibaba), giúp Công ty Thanh An nhận diện rõ thế mạnh của dòng sản phẩm tóc ép thẳng màu tự nhiên và thương hiệu chuyên biệt Messi Hair.
  • Tính khả thi của hệ thống giải pháp: Các đề xuất được xây dựng dựa trên năng lực tài chính thực tế và quy mô hạ tầng nhà xưởng 20.000 m² tại Bắc Ninh, giúp công ty có định hướng rõ ràng trong việc cải tiến chuỗi cung ứng, giảm thiểu rủi ro tỷ giá và hoàn thiện kênh phân phối quốc tế đến năm 2030.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế về phạm vi dữ liệu: Do giới hạn thời gian thực tập và nguồn lực tiếp cận, chuỗi số liệu hoạt động kinh doanh của năm 2024 mới chỉ cập nhật hết 9 tháng đầu năm (9T/2024), chưa bao quát trọn vẹn cả năm tài chính 2024 – thời điểm thường ghi nhận doanh số xuất khẩu tăng mạnh nhất trong năm.
  • Hạn chế về phương pháp thu thập dữ liệu thị trường: Dữ liệu về thị trường Châu Phi chủ yếu được tổng hợp thông qua các nguồn thứ cấp, tài liệu tổ chức thương mại quốc tế và các chỉ số đo lường trực tuyến (Instagram, Facebook, sàn thương mại điện tử), chưa thực hiện được các đợt khảo sát điều tra sơ cấp trực tiếp tại các quốc gia bản địa như Nigeria hay Congo.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Các nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng khảo sát định lượng trực tiếp hành vi tiêu dùng của khách hàng bản địa tại từng quốc gia Châu Phi riêng biệt, phân tích sâu hơn tác động của các chính sách hải quan - thuế quan tại các khối kinh tế Châu Phi đối với hàng tiểu thủ công nghiệp Việt Nam.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho:

  • Sinh viên và học viên ngành Kinh tế quốc tế, Kinh doanh quốc tế, Thương mại quốc tế: Cung cấp tài liệu tham khảo thực tế về phương pháp phân tích thực trạng xuất khẩu của một doanh nghiệp vừa và nhỏ, cách xây dựng tiêu chí đánh giá xuất khẩu về mặt lượng và chất.
  • Các doanh nghiệp xuất khẩu sản phẩm thủ công mỹ nghệ và ngành tóc: Cung cấp thông tin tham khảo về đặc thù thị hiếu tiêu dùng tại Châu Phi (chuộng dòng tóc bone straight ép thẳng), chiến lược xây dựng thương hiệu nhánh (sub-brand) và cách khai thác các nền tảng thương mại điện tử quốc tế.
  • Các phần đáng tham khảo nhất trong văn bản:
    • Mục 2.2 và 2.3 (Chương II) về hệ thống công thức tính toán tiêu chí đánh giá xuất khẩu và các nhân tố ảnh hưởng.
    • Các bảng số liệu chi tiết tại Chương III về cơ cấu mặt hàng, cơ cấu nhân sự theo trình độ - độ tuổi và phân bổ doanh thu theo từng nhóm sản phẩm tóc.

Câu hỏi thường gặp

1. Mặt hàng nào của Công ty Thanh An có tỷ trọng tăng trưởng mạnh nhất khi xuất khẩu sang thị trường Châu Phi?
Mặt hàng tóc ép thẳng màu tự nhiên (Bone Straight hair) có tốc độ tăng trưởng tỷ trọng nhanh nhất trong giai đoạn 2021 – 2023, tăng từ 8,69% năm 2021 lên 9,56% năm 2022 và đạt 11,32% vào năm 2023. Đây là mặt hàng chủ lực phù hợp nhất với thị hiếu và khả năng chi trả của khách hàng Châu Phi.

2. Quy mô sản xuất và năng lực nhân sự của Công ty TNHH XNK Thanh An được ghi nhận như thế nào trong khóa luận?
Công ty sở hữu nhà máy sản xuất có diện tích hơn 20.000 m² tại Yên Phong, Bắc Ninh. Tính đến ngày 10/09/2024, công ty có 250 nhân sự với cơ cấu: 69,2% nữ, 74% dưới 40 tuổi; 60,8% có trình độ từ cao đẳng trở lên (trong đó 6% sau đại học); 82% nhân viên văn phòng đạt trình độ tiếng Anh từ trung cấp đến cao cấp.

3. Tình hình tài chính của Công ty Thanh An trong giai đoạn 2021 – 9T/2024 có điểm gì nổi bật?
Tổng nguồn vốn của công ty tăng trưởng 33,61% từ năm 2021 đến tháng 9/2024; tài sản ngắn hạn tăng từ 6.199,53 triệu đồng lên 10.460 triệu đồng và tài sản dài hạn tăng lên 26.129 triệu đồng. Chỉ số nợ trên vốn chủ sở hữu (D/E) năm 2021 đạt 0,504 và tiếp tục duy trì dưới mức 1 trong suốt giai đoạn nghiên cứu, cho thấy cấu trúc tài chính an toàn.

4. Khóa luận sử dụng các phương pháp nghiên cứu cụ thể nào?
Khóa luận sử dụng phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp (báo cáo nội bộ công ty, số liệu thống kê thương mại), phương pháp xử lý dữ liệu qua phần mềm Excel, phương pháp phân tích - tổng hợp định tính và phương pháp so sánh chuỗi số liệu theo thời gian để đánh giá biến động kinh doanh.

5. Thương hiệu riêng nào đã được công ty thành lập để phục vụ riêng cho thị trường Châu Phi?
Năm 2022, Công ty TNHH XNK Thanh An đã chính thức xây dựng và phát triển thương hiệu phụ mang tên Messi Hair dành riêng cho phân khúc khách hàng tại thị trường Châu Phi, bên cạnh thương hiệu chính là Thanh An Hair.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Hà Mai Giang đã hệ thống hóa đầy đủ cơ sở lý luận về thúc đẩy xuất khẩu và phản ánh chi tiết thực trạng xuất khẩu mặt hàng tóc của Công ty TNHH XNK Thanh An sang thị trường Châu Phi giai đoạn 2021 – 9T/2024. Thông qua việc phân tích chuỗi số liệu thực tế về sản lượng, kim ngạch, tài chính và nhân sự, tác giả đã chỉ rõ tiềm năng to lớn của dòng sản phẩm tóc ép thẳng màu cũng như các khó khăn về logistics và thanh toán quốc tế tại khu vực này. Hệ thống giải pháp đề xuất có tính ứng dụng cao, gắn liền với điều kiện thực tế của doanh nghiệp và định hướng mở rộng thị trường đến năm 2030.