Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Ngành công nghiệp chế biến và xuất khẩu gỗ của Việt Nam đã đạt vị thế nhóm đầu thế giới với mạng lưới xuất khẩu hiện diện tại trên 140 quốc gia và vùng lãnh thổ. Trong 8 tháng đầu năm 2021, kim ngạch xuất khẩu gỗ và sản phẩm gỗ của cả nước đạt 10,4 tỷ USD, tăng trưởng xấp xỉ 42% so với cùng kỳ năm 2020. Trong cơ cấu này, nhóm hàng gỗ nội thất thể hiện triển vọng rõ rệt: nội thất nhà bếp 7 tháng đầu năm 2021 đạt 550 triệu USD (tăng 66%), nội thất phòng ngủ đạt 1,4 tỷ USD (tăng 47,3%).
Tuy nhiên, ngành gỗ Việt Nam phải đối mặt với nhiều rào cản mang tính hệ thống: chuỗi cung ứng nguyên liệu bị gián đoạn, quy định kiểm soát và truy xuất nguồn gốc lâm sản ngày càng khắt khe, áp lực từ các biện pháp phòng vệ thương mại quốc tế, và tình trạng lạm phát toàn cầu làm suy giảm sức mua các mặt hàng không thiết yếu. Đặc biệt, phương thức sản xuất chủ yếu vẫn là gia công theo đơn đặt hàng (OEM), trong khi năng lực tự thiết kế mẫu mã (ODM) còn hạn chế, khiến các doanh nghiệp Việt Nam chủ yếu đóng vai trò "xưởng gia công" trên thị trường quốc tế.
Công ty Cổ phần Đầu tư BKG Việt Nam là doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực sản xuất, thương mại đồ gỗ nội ngoại thất tại miền Bắc, sở hữu 2 cụm nhà xưởng quy mô hơn 20.000 m² và tận dụng tốt các ưu đãi thuế quan từ Hiệp định Thương mại tự do Việt Nam - EU (EVFTA). Mặc dù vậy, công ty gặp nhiều khó khăn trong hoạt động mở rộng thị trường do thiếu bộ phận nghiên cứu thị trường và xúc tiến thương mại chuyên sâu, danh mục xuất khẩu tập trung nhiều vào sản phẩm đơn giản, sản xuất chủ yếu theo hình thức OEM. Do đó, việc nghiên cứu thực trạng và đề xuất giải pháp mở rộng thị trường xuất khẩu cho sản phẩm gỗ nội thất của BKG Việt Nam mang tính cấp thiết cả về mặt lý luận lẫn thực tiễn quản trị.
Mục tiêu nghiên cứu (đánh số theo văn bản)
- Mục tiêu nghiên cứu: Trên cơ sở lý luận và đánh giá thực tiễn điểm mạnh, điểm yếu của doanh nghiệp, đề xuất hệ thống giải pháp nhằm mở rộng thị trường xuất khẩu sản phẩm gỗ nội thất của Công ty Cổ phần Đầu tư BKG Việt Nam; đồng thời cung cấp luận cứ thực tiễn để cơ quan quản lý nhà nước hoàn thiện chính sách, công cụ điều tiết vĩ mô hỗ trợ doanh nghiệp ngành gỗ.
- Câu hỏi nghiên cứu:
- Thực trạng xuất khẩu gỗ nội thất của BKG Việt Nam giai đoạn 2020 – 2022 như thế nào?
- Cơ cấu thị trường xuất khẩu sản phẩm gỗ nội thất của BKG Việt Nam hiện nay đang mở rộng ở mức nào?
- Các giải pháp mở rộng thị trường xuất khẩu BKG Việt Nam thực hiện đạt hiệu quả ra sao? Những vấn đề còn hạn chế là gì?
- Giải pháp nâng cao khả năng và hiệu quả mở rộng thị trường xuất khẩu cho sản phẩm gỗ nội thất của BKG Việt Nam thời gian sắp tới là gì?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động mở rộng thị trường xuất khẩu và các giải pháp mở rộng thị trường xuất khẩu sản phẩm gỗ nội thất của Công ty Cổ phần Đầu tư BKG Việt Nam.
- Phạm vi không gian: Các thị trường quốc tế xuất khẩu truyền thống (Châu Âu, Mỹ, Châu Á) và thị trường mới tiềm năng (Trung Đông) mà công ty đang thâm nhập, mở rộng.
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu thực trạng thu thập và phân tích trong giai đoạn 2020 – 2022; các giải pháp định hướng ứng dụng cho giai đoạn tiếp theo.
- Phạm vi nội dung: Tập trung vào các phương thức mở rộng thị trường (chiều rộng, chiều sâu, kết hợp) và hệ thống giải pháp Marketing-mix (4P: Sản phẩm, Giá, Phân phối, Xúc tiến thương mại quốc tế).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý luận dựa trên các khái niệm, quy định pháp luật và mô hình kinh doanh quốc tế:
- Khái niệm và đặc điểm sản phẩm: Đồ gỗ nội thất phân chia thành gỗ tự nhiên (keo, sồi Nga, sồi Mỹ, sồi Âu, thông, óc chó) và gỗ công nghiệp (cốt ván dăm, cốt MDF, HDF, gỗ nhựa phủ Acrylic, Laminate, Veneer, Melamine).
- Khái niệm và hình thức xuất khẩu: Căn cứ Điều 28 Khoản 1 Luật Thương mại (2005) và Giáo trình Thương mại quốc tế (Feenstra & Taylor, 2010). Các hình thức xuất khẩu gồm: xuất khẩu trực tiếp, xuất khẩu gián tiếp (ủy thác), gia công xuất khẩu, xuất khẩu tại chỗ, tạm nhập tái xuất/tạm xuất tái nhập, và buôn bán đối lưu.
- Lý luận mở rộng thị trường xuất khẩu: Khái niệm thị trường theo Giáo trình Marketing căn bản (Trường Đại học Thương Mại). Các phương thức mở rộng thị trường gồm: mở rộng theo chiều sâu (gia tăng kim ngạch, thị phần, dòng sản phẩm trên thị trường hiện có), mở rộng theo chiều rộng (gia tăng phạm vi địa lý, nhóm khách hàng, phân khúc mới), và mở rộng kết hợp.
- Mô hình giải pháp Marketing-mix (4P): Chính sách sản phẩm (chất lượng, mẫu mã, chứng chỉ FSC, BSCI), chính sách giá (định giá thâm nhập, kiểm soát chi phí sản xuất), chính sách phân phối (kênh gián tiếp B2B, logistics cảng Hải Phòng, sàn thương mại điện tử chuyên ngành gỗ Fordaq), và chính sách xúc tiến thương mại quốc tế (marketing trực tiếp, bán hàng cá nhân, hội chợ triển lãm như Vietbuild, VIFA).
- Hệ thống nhân tố ảnh hưởng: Nhóm nhân tố vĩ mô (pháp luật - chính trị, rào cản kỹ thuật TBT, EVFTA, VPA/FLEGT, kinh tế - GDP, tỷ giá hối đoái, tự nhiên, công nghệ, văn hóa - xã hội) và nhóm nhân tố vi mô (khách quan: nhà cung ứng, đối thủ cạnh tranh, khách hàng; chủ quan: năng lực tài chính, nhân sự, ngành nghề kinh doanh, chiến lược của doanh nghiệp).
Phương pháp nghiên cứu
- Phương pháp luận: Phương pháp nghiên cứu lý luận nền tảng, hệ thống hóa và phân định nội dung nghiên cứu kinh doanh quốc tế để làm khung phân tích thực trạng.
- Phương pháp thu thập dữ liệu: Thu thập dữ liệu thứ cấp từ sách, báo, tạp chí khoa học, các công trình nghiên cứu đi trước; kết hợp thu thập số liệu thống kê nội bộ từ Báo cáo tài chính, Phòng Kế toán - Tài chính và Phòng Kinh doanh xuất khẩu của Công ty Cổ phần Đầu tư BKG Việt Nam giai đoạn 2020 – 2022.
- Phương pháp xử lý và phân tích dữ liệu: Sử dụng phối hợp phương pháp thống kê mô tả, phương pháp phân tích chỉ số, so sánh tốc độ tăng trưởng liên hoàn và định gốc, phương pháp tổng hợp để đánh giá chuyển dịch cơ cấu kim ngạch theo mặt hàng, thị trường và đối tác khách hàng.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan của vấn đề nghiên cứu
Chương này trình bày tính cấp thiết, mục tiêu, đối tượng, phạm vi, câu hỏi và phương pháp nghiên cứu. Tác giả tiến hành tổng quan 8 công trình khoa học trong và ngoài nước có liên quan trực tiếp: Ph. Kotler (2001) về chiến lược Marketing; Ayal & Zif (1979) về chiến lược mở rộng thị trường đa quốc gia; Nguyễn Mai Lan (2018) về mở rộng thị trường tiêu thụ; Bùi Hải Đăng (2018) và Bùi Thị Minh Huyền (2022) về xuất khẩu sang EU; Sỹ Minh (2017) về nâng cao chất lượng thị trường; Bùi Đức Mạnh (2022) về xuất khẩu gỗ ép sang Trung Quốc; Nguyễn Thị Ngọc Linh (2009) về phương thức thâm nhập thị trường quốc tế. Qua đó, tác giả khẳng định tính độc lập và khoảng trống nghiên cứu của đề tài đối với mặt hàng gỗ nội thất của Công ty BKG Việt Nam.
Chương 2: Cơ sở lý luận về mở rộng thị trường xuất khẩu hàng hóa
Tác giả hệ thống hóa toàn bộ khung lý luận về sản phẩm gỗ nội thất, bản chất của hoạt động xuất khẩu và thị trường xuất khẩu. Chương 2 làm rõ các phương thức mở rộng thị trường theo chiều sâu, chiều rộng và kết hợp; xây dựng các tiêu chí định lượng và định tính nhằm đo lường hiệu quả mở rộng thị trường; phân tích cấu trúc giải pháp Marketing-mix (4P) chuyên biệt cho sản phẩm gỗ xuất khẩu; đồng thời luận giải tác động đa chiều từ hệ thống rào cản kỹ thuật quốc tế (TBT), các hiệp định tự do thương mại (EVFTA, CPTPP) và quy chuẩn khai thác rừng bền vững (VPA/FLEGT).
Chương 3: Thực trạng hoạt động mở rộng thị trường xuất khẩu gỗ nội thất của Công ty Cổ phần BKG Việt Nam
Chương 3 đi sâu phân tích hoạt động sản xuất kinh doanh và xuất khẩu gỗ nội thất của BKG Việt Nam trong giai đoạn 2020 – 2022:
- Tổng quan doanh nghiệp: Tiền thân là Công ty CP thiết bị DTA (thành lập 2015), đổi tên thành Công ty CP Đầu tư BKG Việt Nam năm 2018; vốn điều lệ đạt 620 tỷ đồng (UBCK Nhà nước chấp thuận quý I/2022); niêm yết trên Sở Giao dịch Chứng khoán TP.HCM (HOSE) tháng 12/2020. Doanh nghiệp sở hữu 2 nhà máy sản xuất (BKG F và BKG H) với diện tích trên 20.000 m².
- Quy mô và biến động kim ngạch xuất khẩu gỗ nội thất:
- Năm 2020: Đạt 604.347 USD (ảnh hưởng của dịch Covid-19 làm đứt gãy đơn hàng).
- Năm 2021: Đạt 882.756 USD, tăng trưởng 46,06% (+278.409 USD) nhờ mở cửa kinh tế và giải tỏa đơn hàng tồn đọng.
- Năm 2022: Đạt 532.755 USD, sụt giảm 40,67% (-350.001 USD) do xung đột Nga - Ukraine, lạm phát toàn cầu, cước vận tải biển tăng cao và thiếu hụt vỏ container.
- Cơ cấu mặt hàng: Danh mục xuất khẩu gồm bàn, ghế, tủ, kệ, đồ gỗ tiện ích và chậu trồng cây ngoài trời. Năm 2022, trong khi các mặt hàng truyền thống trong nhà sụt giảm mạnh (bàn giảm 58,72%, ghế giảm 48,46%, tủ giảm 57,19%, kệ giảm 62,77%), mặt hàng chậu trồng cây gỗ ngoài trời xuất hiện mới và đạt kim ngạch 148.755 USD.
- Cơ cấu thị trường địa lý:
- Châu Âu: Thị trường trọng điểm lớn nhất, chiếm 50% – 60% tổng kim ngạch xuất khẩu (năm 2020 đạt 348.816 USD, năm 2021 đạt 422.984 USD, năm 2022 đạt 361.662 USD).
- Châu Á: Năm 2020 đạt 142.688 USD, năm 2021 tăng thêm 206.128 USD, nhưng năm 2022 giảm 288.629 USD do thị trường Trung Quốc và Hồng Kông siết chặt dịch bệnh.
- Mỹ: Tỷ trọng giảm dần từ 15,6% (92.532 USD năm 2020) xuống còn 25.116 USD (2021) và 11.324 USD (2022) do tình trạng giải tỏa tồn kho bán lẻ và sức mua giảm.
- Trung Đông (UAE, Ả Rập Xê Út): Thị trường mới khai thác từ năm 2021 đạt 57.996 USD (chiếm 6%), tăng lên 91.116 USD năm 2022 (chiếm 17,1% cơ cấu).
- Thực trạng đối tác khách hàng: Các đối tác lớn gồm VidaXL Trading (tổng giá trị nhập khẩu gỗ ngoài trời qua các thị trường đạt 305.917 USD năm 2020; 394.450 USD năm 2021; 182.751 USD năm 2022), Quadrato GmbH (tăng mạnh từ 3.867 USD năm 2020 lên 227.488 USD năm 2022), Living Ikon (khách hàng mới năm 2022 đạt 53.863 USD), Kamiyama (khách hàng mới tại Nhật Bản năm 2022 đạt 33.978 USD). Trong khi đó, một số khách hàng như Habufa meubelen B.V, Wünsche Group, Delta Sport GmbH và Interbuild Far East tạm ngừng đơn hàng năm 2022 để chờ BKG hoàn thiện chứng chỉ FSC và BSCI.
- Thực trạng triển khai giải pháp Marketing-mix:
- Sản phẩm: Nguồn gỗ keo rừng trồng miền Bắc dồi dào; kiểm định chất lượng theo công đoạn; phát triển mạnh đồ gỗ ngoài trời; đạt các chứng chỉ FSC, BSCI.
- Giá: Áp dụng giá bán thấp hơn đối thủ cạnh tranh từ 3% – 5%; duy trì mức giá ổn định trong bối cảnh lạm phát nguyên vật liệu.
- Phân phối: Kênh gián tiếp 1 cấp (B2B tới các nhà bán lẻ quốc tế); vận chuyển đường biển qua cảng Hải Phòng; tham gia sàn giao dịch gỗ quốc tế Fordaq.
- Xúc tiến: Marketing trực tiếp qua thư điện tử, catalog, bán hàng cá nhân thông qua dẫn khách quốc tế khảo sát nhà xưởng, tham gia hội chợ triển lãm Vietbuild Hà Nội và VIFA TP.HCM.
Chương 4: Định hướng phát triển và giải pháp mở rộng thị trường cho sản phẩm gỗ nội thất của Công ty BKG Việt Nam
Dựa trên mục tiêu mở rộng xuất khẩu và phát triển bền vững, tác giả đề xuất 4 nhóm giải pháp:
- Nhóm giải pháp về sản phẩm: Nâng cấp công nghệ chế biến nhằm chuyển dịch từ gia công OEM sang tự thiết kế ODM; chuẩn hóa toàn diện quy trình kiểm soát nguồn gốc gỗ theo tiêu chuẩn FSC và trách nhiệm xã hội BSCI; đẩy mạnh dòng sản phẩm gỗ ngoài trời chịu thời tiết và đa dạng hóa mẫu mã theo xu hướng tiêu dùng xanh.
- Nhóm giải pháp về giá: Tối ưu hóa định mức tiêu hao nguyên liệu trong sản xuất đại trà; đàm phán hợp đồng nguyên liệu đầu vào dài hạn để cố định giá thành; áp dụng linh hoạt chính sách chiết khấu thương mại và định giá thâm nhập cho các thị trường mới (Trung Đông).
- Nhóm giải pháp về phân phối: Từng bước thiết lập liên minh với các chuỗi bán lẻ trực tiếp tại thị trường Mỹ nhằm giảm bớt phụ thuộc vào trung gian thương mại; khai thác tối đa nền tảng thương mại điện tử chuyên ngành B2B quốc tế (Fordaq); tối ưu hóa chi phí logistics từ nhà xưởng đến cảng Hải Phòng.
- Nhóm giải pháp về xúc tiến thương mại: Thành lập và kiện toàn bộ phận nghiên cứu thị trường và xúc tiến thương mại quốc tế độc lập; tăng cường tiếp thị kỹ thuật số; chủ động đăng ký gian hàng tại các hội chợ chuyên ngành nội thất quốc tế quy mô lớn trong khu vực và trên thế giới.
Kết quả và đóng góp
Bảng tổng hợp số liệu xuất khẩu gỗ nội thất BKG Việt Nam giai đoạn 2020 – 2022
| Chỉ tiêu / Phân loại |
Năm 2020 (USD) |
Năm 2021 (USD) |
Năm 2022 (USD) |
Tăng trưởng 2021/2020 (%) |
Tăng trưởng 2022/2021 (%) |
| Tổng kim ngạch xuất khẩu gỗ nội thất |
604.347 |
882.756 |
532.755 |
+46,06% |
-39,65% |
| 1. Cơ cấu theo khu vực thị trường |
|
|
|
|
|
| - Châu Âu |
348.816 |
422.984 |
361.662 |
+21,26% |
-14,50% |
| - Châu Á |
142.688 |
348.816 |
60.187 |
+144,46% |
-82,75% |
| - Mỹ |
92.532 |
25.116 |
11.324 |
-72,86% |
-54,91% |
| - Trung Đông |
0 |
57.996 |
91.116 |
- |
+57,11% |
| - Thị trường khác (Úc...) |
52.377 |
27.844 |
8.466 |
-46,84% |
-69,60% |
| 2. Khách hàng tiêu biểu |
|
|
|
|
|
| - VidaXL Trading |
305.917 |
394.450 |
182.751 |
+28,94% |
-53,67% |
| - Quadrato GmbH |
3.867 |
66.578 |
227.488 |
+1.621,69% |
+241,69% |
| - Delta Sport GmbH |
61.025 |
212.167 |
0 (tạm dừng) |
+247,67% |
-100,00% |
| - Habufa meubelen B.V |
66.124 |
28.374 |
0 (tạm dừng) |
-57,09% |
-100,00% |
| - Living Ikon (khách mới) |
0 |
0 |
53.863 |
- |
- |
| - Kamiyama (khách mới) |
0 |
0 |
33.978 |
- |
- |
Kết quả chính và đề xuất
Khóa luận đã phân tích chi tiết bức tranh kinh doanh xuất khẩu của BKG Việt Nam: xác định thị trường Châu Âu là thị trường trụ cột chiếm trên 50% kim ngạch; thị trường Trung Đông là hướng mở rộng theo chiều rộng thành công nhất với mức tăng trưởng đạt 91.116 USD năm 2022; dòng sản phẩm chậu trồng cây ngoài trời là điểm sáng chuyển dịch cơ cấu mặt hàng với giá trị 148.755 USD. Hệ thống giải pháp 4P được xây dựng bám sát năng lực sản xuất thực tế của 2 nhà xưởng tại công ty.
Đóng góp so với các nghiên cứu trước
Khóa luận mang tính độc lập, không trùng lặp khi đi sâu vào phân tích trường hợp cụ thể của một doanh nghiệp niêm yết ngành gỗ phía Bắc (BKG Việt Nam) trong giai đoạn đặc thù 2020 – 2022 (chịu ảnh hưởng trực tiếp của dịch Covid-19, biến động cước vận tải biển và chuyển dịch yêu cầu chứng chỉ xanh theo EVFTA). Nghiên cứu cung cấp dữ liệu thực chứng chi tiết về việc thâm nhập phân khúc đồ gỗ ngoài trời và thị trường Trung Đông.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế nghiên cứu: Do giới hạn về thời gian thực tập, năng lực nghiên cứu của sinh viên và phạm vi tiếp cận dữ liệu nội bộ, khóa luận chỉ thu thập và phân tích chuỗi số liệu thứ cấp trong 3 năm (2020 – 2022). Nghiên cứu chưa thực hiện được các khảo sát định lượng diện rộng trực tiếp đối với người tiêu dùng cuối cùng tại thị trường nước ngoài.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng theo dõi và đánh giá hiệu quả thực thi hệ thống giải pháp Marketing 4P trong giai đoạn 2023 – 2025; nghiên cứu sâu hơn về mô hình phân phối bán lẻ trực tiếp (D2C) qua các sàn thương mại điện tử quốc tế tại thị trường Bắc Mỹ và quy trình hoàn thiện chứng chỉ chuỗi hành trình sản phẩm FSC-CoC toàn diện.
Giá trị tham khảo
- Đối tượng thụ hưởng: Sinh viên, giảng viên và học viên chuyên ngành Kinh tế quốc tế, Kinh doanh quốc tế, Thương mại quốc tế và Quản trị kinh doanh.
- Nội dung tham khảo giá trị:
- Khung phương pháp luận phân tích hoạt động mở rộng thị trường xuất khẩu theo chiều rộng, chiều sâu và kết hợp.
- Bộ số liệu thực tế về cơ cấu kim ngạch, biến động đơn hàng theo thị trường (EU, Mỹ, Trung Đông, Châu Á) và theo khách hàng quốc tế của một doanh nghiệp ngành chế biến gỗ.
- Quy trình xử lý rào cản kỹ thuật quốc tế (tiêu chuẩn xuất xứ gỗ hợp pháp, chứng chỉ FSC, chứng chỉ trách nhiệm xã hội BSCI) và bài học thực tiễn trong đàm phán hợp đồng xuất khẩu B2B.
Câu hỏi thường gặp
1. Kim ngạch xuất khẩu gỗ nội thất của Công ty BKG Việt Nam biến động ra sao trong giai đoạn 2020 – 2022?
Kim ngạch xuất khẩu gỗ nội thất của BKG đạt 604.347 USD năm 2020, tăng mạnh 46,06% lên mức 882.756 USD năm 2021 nhờ các đơn hàng thông quan trở lại sau đại dịch. Tuy nhiên, sang năm 2022, kim ngạch giảm xuống 532.755 USD (giảm 40,67%) do lạm phát toàn cầu, chiến tranh Nga - Ukraine, cước tàu biển tăng và một số khách hàng tạm dừng đơn hàng để kiểm định chứng chỉ.
2. Khu vực thị trường nào chiếm tỷ trọng lớn nhất trong cơ cấu xuất khẩu của BKG Việt Nam?
Châu Âu (EU) là khu vực thị trường lớn nhất của BKG Việt Nam, luôn chiếm tỷ trọng từ 50% đến trên 60% tổng kim ngạch xuất khẩu trong suốt giai đoạn 2020 – 2022 (đạt 348.816 USD năm 2020, 422.984 USD năm 2021 và 361.662 USD năm 2022), với các đối tác lớn tại Đức, Hà Lan, Ba Lan, Pháp.
3. Khách hàng quốc tế lớn nhất của BKG Việt Nam trong giai đoạn 2020 – 2022 là đối tác nào?
VidaXL Trading (công ty đa quốc gia có trụ sở tại Hàn Quốc, nhận hàng phân phối đi Mỹ, Úc, Anh...) là đối tác lớn nhất của BKG với tổng kim ngạch nhập khẩu đồ gỗ ngoài trời đạt 305.917 USD (năm 2020), 394.450 USD (năm 2021) và 182.751 USD (năm 2022).
4. Vì sao năm 2022 một số đối tác lớn tại châu Âu (như Habufa meubelen B.V, Delta Sport GmbH) tạm dừng đơn hàng xuất khẩu?
Các đối tác này tạm dừng nhập khẩu trong năm 2022 do những yêu cầu khắt khe về quy định nguồn gốc xuất xứ lâm sản hợp pháp theo hiệp định VPA/FLEGT và trách nhiệm xã hội, yêu cầu BKG Việt Nam phải hoàn thiện đầy đủ chứng chỉ FSC và chứng chỉ đánh giá trách nhiệm xã hội BSCI trước khi nối lại hợp đồng trong năm 2023.
5. Doanh nghiệp đã triển khai những hình thức xúc tiến thương mại nào để tiếp cận thị trường xuất khẩu?
BKG Việt Nam áp dụng marketing trực tiếp (gửi thư chào hàng điện tử, catalog sản phẩm), bán hàng cá nhân (mời khách hàng nước ngoài trực tiếp đến khảo sát nhà máy tại miền Bắc), tham gia các triển lãm chuyên ngành như Vietbuild Hà Nội và VIFA TP.HCM, đồng thời quảng bá sản phẩm trên sàn thương mại điện tử chuyên ngành gỗ quốc tế Fordaq.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Đỗ Kiều Oanh đã khái quát toàn diện cơ sở lý luận về mở rộng thị trường xuất khẩu hàng hóa và làm rõ thực trạng hoạt động xuất khẩu gỗ nội thất của Công ty Cổ phần Đầu tư BKG Việt Nam giai đoạn 2020 – 2022. Nghiên cứu đã nhận diện chính xác các cơ hội từ thị trường Trung Đông, phân khúc đồ gỗ ngoài trời cũng như những điểm nghẽn về chứng chỉ quốc tế (FSC, BSCI) và năng lực thiết kế ODM. Hệ thống giải pháp Marketing-mix 4P được xây dựng đồng bộ, đóng vai trò là tài liệu tham khảo có giá trị học thuật và thực tiễn cho sinh viên chuyên ngành kinh tế quốc tế và các doanh nghiệp chế biến gỗ Việt Nam.