Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong xu thế toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế quốc tế, hoạt động thương mại của Việt Nam đã ghi nhận những bước phát triển đáng kể. Theo số liệu của Tổng cục Hải quan, nhóm hàng máy móc, thiết bị, dụng cụ và phụ tùng đã vươn lên trở thành nhóm hàng xuất khẩu lớn thứ ba của cả nước (sau điện thoại và máy vi tính), đạt kim ngạch 45,75 tỷ USD vào năm 2022, tăng 19,4% so với năm 2021. Mặc dù vậy, giá trị xuất khẩu của nhóm hàng này vẫn chủ yếu do khối doanh nghiệp có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) nắm giữ, ước đạt 42,58 tỷ USD (chiếm tỷ trọng áp đảo). Thị trường xuất khẩu máy móc của Việt Nam tập trung chủ yếu vào Hoa Kỳ (hơn 20 tỷ USD năm 2022, chiếm trên 44%), tiếp đến là Liên minh Châu Âu (EU - 12,37%), Trung Quốc (7,95%), ASEAN (7,11%), Hàn Quốc (6,09%) và Nhật Bản (6,03%).

Đối với khu vực thị trường Nam Mỹ, quan hệ thương mại song phương giữa Việt Nam và các nước Mỹ Latinh có sự tăng trưởng rõ nét, kim ngạch thương mại hai chiều tăng từ 11,6 tỷ USD (năm 2016) lên 21,4 tỷ USD (năm 2021). Tuy nhiên, hoạt động xuất khẩu máy móc sang Nam Mỹ vẫn gặp nhiều rào cản như khoảng cách địa lý xa xôi, thiếu các tuyến vận tải trực tiếp, bất đồng ngôn ngữ và thiếu hụt thông tin thị trường.

Công ty Cổ phần Phát triển Máy xây dựng Việt Nam (Vinacoma., JSC) là doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực kinh doanh, xuất nhập khẩu máy xây dựng. Dù đã tiếp cận các thị trường quốc tế, hoạt động xuất khẩu sang Nam Mỹ của công ty vẫn bộc lộ nhiều khó khăn. Từ bối cảnh thực tiễn trên, tác giả Phạm Thị Hương đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp với đề tài: "Giải pháp thúc đẩy xuất khẩu các mặt hàng máy xây dựng sang thị trường Nam Mỹ của Công ty Cổ phần Phát triển Máy xây dựng Việt Nam" dưới sự hướng dẫn của TS. Đặng Xuân Huy tại Trường Đại học Thương mại (năm 2023).

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể:

  1. Mục đích về mặt lý luận: Hệ thống hóa cơ sở lý luận chung về hoạt động xuất khẩu và các biện pháp thúc đẩy xuất khẩu hàng hóa của doanh nghiệp thương mại; làm rõ hệ thống tiêu chí đánh giá hiệu quả thúc đẩy xuất khẩu trên cả hai phương diện định lượng và định tính.
  2. Mục đích về mặt thực tiễn: Khảo sát, phân tích và đánh giá thực trạng hoạt động xuất khẩu máy xây dựng sang thị trường Nam Mỹ của Công ty Cổ phần Phát triển Máy xây dựng Việt Nam giai đoạn 2019 – 9T/2022; nhận diện các điểm mạnh, hạn chế và nguyên nhân tồn tại; từ đó đề xuất hệ thống giải pháp thực tiễn nhằm thúc đẩy hoạt động xuất khẩu của công ty sang thị trường Nam Mỹ với tầm nhìn đến năm 2025.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động xuất khẩu và các biện pháp thúc đẩy xuất khẩu các mặt hàng máy xây dựng của Công ty Cổ phần Phát triển Máy xây dựng Việt Nam.
  • Phạm vi không gian: Nghiên cứu tại Công ty Cổ phần Phát triển Máy xây dựng Việt Nam (Vinacoma., JSC).
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu hoạt động kinh doanh giai đoạn 2019, 2020, 2021 và 9 tháng đầu năm 2022 (9T/2022).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khóa luận xây dựng khung lý thuyết dựa trên các quy định pháp luật và tài liệu học thuật chuyên ngành ngoại thương:

  • Khái niệm và quy định: Sử dụng định nghĩa xuất khẩu theo Điều 28, Khoản 1 Luật Thương mại năm 2005; Niên giám Thống kê 2015 của Tổng cục Thống kê; cùng tổng kết lý luận của Lương Phan Hà (2021).
  • Phân loại hoạt động xuất khẩu: Kế thừa hệ thống phân loại trong Giáo trình Quản trị tác nghiệp Thương mại quốc tế (Trường Đại học Thương mại, PGS.TS Doãn Kế Bôn, 2009), bao gồm sáu hình thức: Xuất khẩu trực tiếp (đại lý bán hàng, đại lý phân phối), Xuất khẩu gián tiếp (ủy thác), Gia công quốc tế, Tạm nhập - tái xuất (tái xuất khẩu, chuyển khẩu), Xuất khẩu tại chỗ và Buôn bán đối lưu.
  • Hệ thống tiêu chí đánh giá thúc đẩy xuất khẩu:
    • Tiêu chí định lượng: Kim ngạch xuất khẩu ($M = P \times Q$), tốc độ tăng trưởng kim ngạch ($g$), lợi nhuận tiêu thụ, tỷ suất lợi nhuận xuất khẩu theo chi phí ($p = \text{LN}/\text{TC}$) và theo doanh thu ($p = \text{LN}/\text{TR}$), tỷ trọng cơ cấu mặt hàng ($R_i = \text{MR}_i/M \times 100%$), tốc độ phát triển số lượng đối tác.
    • Tiêu chí định tính: Tỷ lệ thành công của giao dịch, các chỉ số marketing trực tuyến (tỷ lệ mở thư chào hàng, tỷ lệ phản hồi, phản hồi khách hàng theo thang điểm, số lượt khiếu nại), số lượng nhà cung cấp và chỉ số đánh giá hiệu quả công việc của nhân viên (KPI).

Phương pháp nghiên cứu được triển khai bao gồm:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu: Thu thập dữ liệu thứ cấp từ tài liệu nội bộ của Vinacoma (báo cáo thường niên, báo cáo tài chính, báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2019 - 9T/2022); dữ liệu từ sách báo, tạp chí khoa học, giáo trình đại học và thông tin từ các cổng thông tin điện tử, cơ quan quản lý nhà nước (Bộ Công Thương, Tổng cục Hải quan).
  • Phương pháp xử lý và phân tích dữ liệu: Sử dụng phần mềm Microsoft Excel để xử lý, tính toán số liệu thống kê; áp dụng phương pháp phân tích - tổng hợp để phân loại dữ liệu theo từng nội dung nghiên cứu dưới sự tham vấn của cán bộ quản lý công ty; áp dụng phương pháp so sánh số liệu qua các năm nhằm làm rõ xu hướng biến động của các chỉ tiêu kinh doanh.

Nội dung chính theo từng chương

Chương I: Tổng quan vấn đề nghiên cứu

Chương này tập trung trình bày tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh ngành xuất khẩu máy móc thiết bị của Việt Nam tăng trưởng nhưng còn phụ thuộc lớn vào khối doanh nghiệp FDI và các thị trường truyền thống. Tác giả tiến hành rà soát các công trình nghiên cứu trong nước (PGS.TS Nguyễn Xuân Trung, 2018; Bạch Thị Trà My, 2021; Nguyễn Thị Ngân, 2010; Nguyễn Thiện Tâm, 2022) và các công trình quốc tế (A.Griffin, 2011; Volodymyr Vovk, Olena Havrylchenko & Oksana Mazorenko, 2021; Du Yanbin, Cao Huajun và cộng sự, 2012). Qua đó, tác giả chỉ ra khoảng trống nghiên cứu về mặt hàng máy xây dựng đã qua sử dụng xuất khẩu sang khu vực Nam Mỹ, làm cơ sở xác lập mục tiêu, đối tượng, phạm vi và phương pháp nghiên cứu của đề tài.

Chương II: Cơ sở lý luận xuất khẩu và thúc đẩy xuất khẩu

Tác giả hệ thống hóa các vấn đề lý luận cơ bản về xuất khẩu hàng hóa:

  • Phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến xuất khẩu, bao gồm: Môi trường kinh doanh quốc tế (tiến trình tự do hóa thương mại và quá trình hội nhập qua các kỳ Đại hội Đảng từ khóa VI đến XIII); nhân tố kinh tế - tài chính (hệ thống ngân hàng, cán cân thanh toán, tỷ giá hối đoái); công cụ quản lý nhà nước (thuế quan, hạn ngạch); yếu tố địa lý - vận tải; nhân tố giá cả và con người.
  • Phân tích vai trò của xuất khẩu đối với nền kinh tế (tạo nguồn vốn nhập khẩu, chuyển dịch cơ cấu kinh tế, giải quyết việc làm, mở rộng quan hệ đối ngoại) và đối với doanh nghiệp (mở rộng thị trường, phân tán rủi ro, nâng cao năng lực cạnh tranh).
  • Làm rõ khái niệm, nội dung và các biện pháp thúc đẩy xuất khẩu về mặt lượng (tăng sản lượng, đa dạng hóa sản phẩm, mở rộng thị trường, tăng quy mô) và về mặt chất (nâng cao chất lượng sản phẩm, hoàn thiện kênh phân phối, mở rộng mạng lưới nhà cung cấp, nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn nhân lực và nguồn vốn).
  • Thiết lập hệ thống chỉ tiêu định lượng và định tính phục vụ cho việc đánh giá thực trạng xuất khẩu của doanh nghiệp.

Chương III: Phân tích thực trạng xuất khẩu mặt hàng máy xây dựng sang thị trường Nam Mỹ

Chương III đi sâu phân tích tình hình thực tế tại Công ty Cổ phần Phát triển Máy xây dựng Việt Nam (Vinacoma., JSC):

  • Tổng quan doanh nghiệp: Tiền thân là Trung tâm hỗ trợ xúc tiến xuất nhập khẩu thành lập năm 2002, vốn điều lệ 10,125 tỷ đồng, trụ sở chính tại Ba Đình, Hà Nội. Cơ cấu tổ chức gồm Ban giám đốc và 8 phòng ban với tổng số 69 nhân sự tính đến năm 2022 (Phòng Kinh doanh trong nước chiếm 21 người, Phòng Nhập khẩu 13 người, Phòng Xuất khẩu 9 người). Cơ cấu lao động có xu hướng trẻ hóa mạnh mẽ (độ tuổi 22-25 chiếm 27 nhân sự vào năm 2022).
  • Tình hình tài chính: Tổng nguồn vốn tăng từ 102,74 tỷ đồng (năm 2019) lên 134,85 tỷ đồng (năm 2021) và đạt 132,12 tỷ đồng (9T/2022). Nợ ngắn hạn chiếm trên 60% nguồn vốn, vốn chủ sở hữu tăng từ 36,03 tỷ đồng (2019) lên 49,95 tỷ đồng (9T/2022).
  • Kết quả hoạt động kinh doanh và xuất nhập khẩu: Hoạt động nhập khẩu đóng vai trò chủ đạo nhằm cung ứng nguồn hàng, kim ngạch nhập khẩu tăng từ 361 tỷ đồng (2019) lên 537 tỷ đồng (2021) và đạt 496 tỷ đồng (9T/2022). Hoạt động xuất khẩu có sự biến động lớn do ảnh hưởng của đại dịch Covid-19 trong năm 2020 nhưng đã phục hồi mạnh mẽ trong năm 2021 và 9T/2022.
Chỉ tiêu kinh doanh (Tỷ VNĐ) Năm 2019 Năm 2020 Năm 2021 9T/2022
Doanh thu thuần 456,57 512,38 609,82 592,07
Lợi nhuận gộp 60,01 64,11 73,00 70,72
Lợi nhuận thuần từ HĐKD 32,02 34,76 35,13 32,11
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 33,00 35,42 37,28 36,42
Lợi nhuận sau thuế 26,60 27,22 29,82 30,14
Kim ngạch xuất khẩu 78,99 63,22 150,56 128,77
Kim ngạch nhập khẩu 361,00 421,00 537,00 496,00
  • Cơ cấu mặt hàng xuất khẩu: Hai nhóm mặt hàng xuất khẩu chủ lực mang lại giá trị cao nhất cho công ty là máy cẩu và máy xúc.
Mặt hàng xuất khẩu (Tỷ VNĐ) Năm 2019 Năm 2020 Năm 2021 9T/2022
Máy cẩu 33,04 29,00 48,08 40,72
Máy xúc 32,11 25,89 41,76 38,13
Xe nâng 4,92 4,11 25,32 17,60
Máy khoan cọc nhồi 1,15 1,20 9,26 8,32
Xe lu 2,78 0,00 6,06 5,28
Các thiết bị khác 4,99 3,02 20,08 18,72
Tổng kim ngạch xuất khẩu 78,99 63,22 150,56 128,77
  • Thực trạng khai thác thị trường Nam Mỹ: Vinacoma tập trung vào phân khúc máy móc xây dựng đã qua sử dụng từ Nhật Bản để xuất khẩu sang các nước đang phát triển tại Nam Mỹ (như Peru, Brazil...). Công ty đã xây dựng hai sàn thương mại điện tử (vinacoma.vn và sàn quốc tế machinfo) kết nối hơn 5.000 nhà cung cấp và 10.000 sản phẩm; sử dụng phần mềm Bitrix24 để quản lý khách hàng. Dù vậy, hoạt động tiếp thị qua email marketing còn hạn chế về tỷ lệ mở và phản hồi; các hợp đồng thương mại quốc tế còn chịu rủi ro biến động tỷ giá VND/USD và vướng mắc trong khâu đàm phán điều khoản thanh toán.

Chương IV: Định hướng phát triển và đề xuất các giải pháp thúc đẩy xuất khẩu máy xây dựng sang thị trường Nam Mỹ của Công ty Vinacoma

Tác giả đề xuất định hướng phát triển của Vinacoma với tầm nhìn đến năm 2025 là mở rộng tỷ trọng xuất khẩu tại Nam Mỹ và hoàn thiện 5 nhóm giải pháp:

  1. Nghiên cứu và mở rộng các nhà cung cấp: Đa dạng hóa nguồn nhập khẩu máy cũ chất lượng cao từ các thị trường Nhật Bản, Hàn Quốc, Hồng Kông, tránh phụ thuộc vào một vài nguồn cung cố định.
  2. Xúc tiến và quảng bá sản phẩm trên thị trường nước ngoài: Nâng cấp tính năng sàn thương mại điện tử quốc tế machinfo; tối ưu hóa chiến dịch email marketing; ứng dụng mạng xã hội chuyên nghiệp (LinkedIn) để tiếp cận đối tác B2B tại Nam Mỹ.
  3. Nâng cao chất lượng sản phẩm và dịch vụ: Siết chặt quy trình kiểm định kỹ thuật các dòng máy cũ trước khi xuất khẩu; cung cấp đầy đủ thông tin bảo dưỡng và hỗ trợ phụ tùng thay thế cho khách hàng quốc tế.
  4. Cải thiện cơ sở vật chất và chất lượng nguồn nhân lực: Đào tạo chuyên sâu kỹ năng ngoại ngữ (tiếng Anh thương mại, tiếng Tây Ban Nha), nâng cao nghiệp vụ đàm phán hợp đồng ngoại thương và kỹ thuật vận hành cho đội ngũ nhân sự trẻ.
  5. Cải thiện quy trình đàm phán và thanh toán: Vận dụng linh hoạt các phương thức thanh toán quốc tế (L/C, T/T), quản trị rủi ro tỷ giá ngoại hối VND/USD và lựa chọn điều kiện giao hàng Incoterms (CIF, CFR, FOB) cùng phương thức vận tải (RO-RO, container) phù hợp với tuyến đường biển dài ngày sang Nam Mỹ.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

Khóa luận đã phản ánh chi tiết bức tranh kinh doanh của Vinacoma trong giai đoạn 2019 – 9T/2022:

  • Doanh nghiệp duy trì được sự tăng trưởng liên tục về doanh thu thuần (từ 456,57 tỷ đồng năm 2019 lên 609,82 tỷ đồng năm 2021) và lợi nhuận sau thuế (từ 26,60 tỷ đồng năm 2019 lên 30,14 tỷ đồng trong 9T/2022).
  • Kim ngạch xuất khẩu đã phục hồi mạnh mẽ sau suy thoái năm 2020 (từ 63,22 tỷ đồng năm 2020 tăng lên 150,56 tỷ đồng năm 2021, tức gấp 2,38 lần).
  • Xác định máy cẩu và máy xúc là hai mặt hàng cốt lõi, luôn chiếm trên 50% tổng kim ngạch xuất khẩu qua các năm.

Đóng góp của đề tài

  • Về mặt học thuật: Cung cấp tài liệu nghiên cứu thực tế về hoạt động xuất khẩu mặt hàng máy xây dựng đã qua sử dụng của doanh nghiệp thương mại Việt Nam sang một thị trường phi truyền thống (khu vực Nam Mỹ).
  • Về mặt thực tiễn: Đưa ra hệ thống giải pháp gắn liền với hiện trạng nội bộ của Vinacoma (từ cơ cấu nhân sự trẻ, tình hình nợ ngắn hạn đến việc khai thác sàn thương mại điện tử B2B machinfo và quản trị rủi ro tỷ giá), giúp ban lãnh đạo doanh nghiệp có cơ sở tham khảo để xây dựng kế hoạch kinh doanh giai đoạn tiếp theo.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Số liệu khảo sát thực tế tại doanh nghiệp mới chỉ bao quát giai đoạn từ năm 2019 đến 9 tháng đầu năm 2022, chưa tổng hợp trọn vẹn cả năm 2022; tác giả chưa thực hiện được các điều tra khảo sát định lượng trực tiếp từ phía đối tác nhập khẩu tại các quốc gia Nam Mỹ do rào cản về khoảng cách địa lý.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu số liệu kinh doanh giai đoạn 2022 - 2025; khảo sát chuyên sâu về tác động của các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới mà Việt Nam tham gia đối với thị trường Nam Mỹ; nghiên cứu chi tiết hơn về các chuỗi cung ứng logistics đường biển quốc tế chuyên dụng cho hàng siêu trường, siêu trọng.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho các đối tượng sau:

  • Sinh viên và học viên: Chuyên ngành Kinh tế quốc tế, Kinh doanh quốc tế, Thương mại quốc tế, Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng có thể tham khảo cấu trúc khóa luận, phương pháp phân tích số liệu tài chính - ngoại thương và hệ thống chỉ tiêu đánh giá thúc đẩy xuất khẩu.
  • Doanh nghiệp thương mại xuất nhập khẩu: Các doanh nghiệp kinh doanh máy móc, thiết bị kỹ thuật đã qua sử dụng có thể tham khảo mô hình ứng dụng sàn thương mại điện tử quốc tế (machinfo), hệ thống quản trị quan hệ khách hàng (Bitrix24) và các biện pháp đàm phán hợp đồng ngoại thương đối với các thị trường xa.

Câu hỏi thường gặp

1. Kim ngạch xuất khẩu và nhập khẩu của Vinacoma biến động ra sao trong giai đoạn 2019 – 9T/2022?

Kim ngạch nhập khẩu của Vinacoma duy trì tăng đều qua các năm: 361 tỷ đồng (2019), 421 tỷ đồng (2020), 537 tỷ đồng (2021) và đạt 496 tỷ đồng trong 9T/2022. Ngược lại, kim ngạch xuất khẩu bị sụt giảm trong năm 2020 do đại dịch Covid-19 (giảm từ 78,99 tỷ đồng năm 2019 xuống 63,22 tỷ đồng), sau đó phục hồi mạnh mẽ lên 150,56 tỷ đồng năm 2021 (tăng 2,38 lần) và đạt 128,77 tỷ đồng trong 9T/2022.

2. Hai nhóm mặt hàng nào đóng góp tỷ trọng xuất khẩu lớn nhất tại công ty?

Máy cẩu và máy xúc là hai mặt hàng xuất khẩu chủ lực của Vinacoma. Năm 2019, máy cẩu đạt 33,04 tỷ đồng và máy xúc đạt 32,11 tỷ đồng; năm 2021, máy cẩu đạt 48,08 tỷ đồng và máy xúc đạt 41,76 tỷ đồng; trong 9T/2022, máy cẩu đạt 40,72 tỷ đồng và máy xúc đạt 38,13 tỷ đồng.

3. Quy mô tài chính và cơ cấu nguồn vốn của Vinacoma có đặc điểm gì nổi bật?

Tổng nguồn vốn của công ty tăng trưởng qua các năm, từ 102,74 tỷ đồng (2019) lên 118,3 tỷ đồng (2020), 134,85 tỷ đồng (2021) và đạt 132,12 tỷ đồng (9T/2022). Trong đó, nợ ngắn hạn chiếm tỷ trọng lớn nhất (trên 60% tổng nguồn vốn, đạt 82,17 tỷ đồng trong 9T/2022), vốn chủ sở hữu tăng từ 36,03 tỷ đồng (2019) lên 49,95 tỷ đồng (9T/2022).

4. Vinacoma đã ứng dụng những công cụ công nghệ nào trong hoạt động xúc tiến và quản lý xuất khẩu?

Công ty đã phát triển hai sàn thương mại điện tử chuyên ngành gồm sàn trong nước vinacoma.vn và sàn quốc tế machinfo (kết nối hơn 5.000 nhà cung cấp và 10.000 sản phẩm); đồng thời sử dụng hệ thống CRM Bitrix24 để theo dõi giao dịch, quản lý dữ liệu khách hàng và triển khai các chiến dịch marketing qua Gmail.

5. Những rào cản chính ảnh hưởng đến hoạt động xuất khẩu máy xây dựng sang Nam Mỹ được nêu trong khóa luận là gì?

Các rào cản chính gồm: khoảng cách địa lý xa xôi làm tăng chi phí cước biển; chưa có tuyến vận tải trực tiếp; biến động tỷ giá hối đoái VND/USD; hiệu suất tiếp thị qua email marketing chưa cao; và các khó khăn trong khâu đàm phán điều khoản thanh toán quốc tế đối với các mặt hàng có giá trị cao.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Phạm Thị Hương đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về hoạt động xuất khẩu và phân tích thực trạng kinh doanh, xuất khẩu máy xây dựng của Công ty Cổ phần Phát triển Máy xây dựng Việt Nam (Vinacoma., JSC) giai đoạn 2019 – 9T/2022. Dựa trên số liệu thứ cấp và tình hình khai thác thị trường Nam Mỹ, tác giả đã chỉ rõ các điểm nghẽn về logistics, tỷ giá và phương thức tiếp thị trực tuyến. Hệ thống 5 nhóm giải pháp được đề xuất mang tính thực tiễn cao, đóng góp định hướng quan trọng để doanh nghiệp đẩy mạnh xuất khẩu mặt hàng máy xây dựng sang khu vực Nam Mỹ trong giai đoạn đến năm 2025.