Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp "Rào cản phi thuế quan trong xuất khẩu nông sản Việt Nam sang thị trường EU" của tác giả Nguyễn Thị Việt Trinh (chuyên ngành Kinh doanh quốc tế, Học viện Ngân hàng, năm 2022) tập trung phân tích những thách thức kỹ thuật và quy chuẩn pháp lý thương mại mà hàng nông sản Việt Nam phải đối mặt khi tiếp cận thị trường Liên minh châu Âu (EU).

Lý do chọn đề tài và bối cảnh thực tiễn

Việt Nam là quốc gia có nhiều lợi thế tự nhiên trong sản xuất nông nghiệp với cơ cấu sản phẩm phong phú và đa dạng. Cán cân thương mại của Việt Nam duy trì xuất siêu liên tiếp từ năm 2016. Đến năm 2021, tổng kim ngạch xuất nhập khẩu cả nước đạt 668,55 tỷ USD, trong đó toàn ngành nông, lâm, thủy sản đóng góp 48,6 tỷ USD (vượt 4,6 tỷ USD so với kế hoạch đề ra). Tuy nhiên, cơ cấu thị trường xuất khẩu nông sản của Việt Nam tồn tại nhiều điểm nghẽn lớn: phụ thuộc quá mức vào thị trường Trung Quốc, thường xuyên rơi vào tình trạng "được mùa mất giá", bị ép giá hoặc bị từ chối thông quan do không đáp ứng đầy đủ tiêu chuẩn chất lượng.

Trước thực trạng đó, việc chuyển dịch và mở rộng sang các thị trường có sức mua lớn và giá trị gia tăng cao như Liên minh châu Âu là định hướng chiến lược. EU là khối kinh tế gồm 27 quốc gia thành viên với quy mô dân số khoảng 516 triệu người và GDP đạt xấp xỉ 18.000 tỷ USD. Việt Nam hiện nằm trong nhóm 12 đối tác thương mại nông sản lớn nhất của EU, chiếm 2,2% tổng nhu cầu tiêu thụ của khối này. Mặc dù tiềm năng tiêu thụ rất lớn, nông sản Việt Nam khi thâm nhập EU gặp phải trở ngại lớn từ khoảng cách địa lý xa xôi làm tăng chi phí bảo quản và đặc biệt là hệ thống tiêu chuẩn nhập khẩu khắt khe hàng đầu thế giới. Khóa luận được thực hiện nhằm nhận diện đầy đủ các rào cản phi thuế quan của EU, đánh giá thực trạng xuất khẩu các nông sản chủ lực của Việt Nam giai đoạn 2018–2021, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp vượt rào cản hiệu quả.

Mục tiêu nghiên cứu

Tác giả xác định ba mục tiêu nghiên cứu cụ thể:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về xuất khẩu nông sản, rào cản phi thuế quan trong kinh doanh quốc tế và các tác động của rào cản đối với thương mại hàng hóa.
  2. Phân tích thực trạng hoạt động xuất khẩu nông sản của Việt Nam sang thị trường EU giai đoạn 2018–2021, làm rõ các rào cản phi thuế quan cụ thể mà EU áp dụng cho từng nhóm nông sản chủ lực, chỉ ra những tồn tại và nguyên nhân hạn chế.
  3. Đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị đối với doanh nghiệp, cơ quan quản lý Nhà nước và các Hiệp hội ngành hàng nhằm nâng cao năng lực đáp ứng tiêu chuẩn, vượt qua rào cản phi thuế quan và mở rộng thị phần tại EU.

Câu hỏi nghiên cứu

Nghiên cứu tập trung giải quyết ba câu hỏi trọng tâm:

  1. Hàng nông sản của các doanh nghiệp Việt Nam khi xuất khẩu sang thị trường EU đang phải đối mặt với những rào cản phi thuế quan nào?
  2. Doanh nghiệp và ngành nông sản Việt Nam cần thực hiện những yêu cầu gì để đáp ứng và vượt qua các rào cản đó?
  3. Những giải pháp và chính sách nào có thể hỗ trợ nông sản Việt Nam vượt qua rào cản kỹ thuật để phát triển bền vững tại thị trường EU?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Các rào cản phi thuế quan áp dụng đối với hàng nông sản xuất khẩu.
  • Phạm vi không gian: Hoạt động xuất khẩu nông sản của các doanh nghiệp Việt Nam sang thị trường Liên minh châu Âu (EU).
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thống kê và thực tiễn thương mại giai đoạn 2018 – 2021.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và các khái niệm thương mại quốc tế

Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các quy chuẩn và định nghĩa quốc tế:

  • Biện pháp phi thuế quan (Non-Tariff Measures - NTMs): Dẫn chiếu định nghĩa của Hội nghị Liên Hợp Quốc về Thương mại và Phát triển (UNCTAD, 2019), NTMs là các biện pháp chính sách không phải thuế quan, có thể tạo ra tác động kinh tế lên thương mại hàng hóa quốc tế. Hệ thống phân loại NTMs của UNCTAD gồm hai nhóm chính:
    • Biện pháp kỹ thuật: Biện pháp vệ sinh dịch tễ (SPS), rào cản kỹ thuật đối với thương mại (TBT), kiểm tra trước khi giao hàng.
    • Biện pháp phi kỹ thuật: Hạn chế số lượng, kiểm soát giá, biện pháp phòng vệ thương mại, quy tắc xuất xứ (Rules of Origin), sở hữu trí tuệ, trợ cấp, chính sách mua sắm chính phủ.
  • Các tiêu chuẩn và chứng nhận chất lượng bắt buộc: Giấy chứng nhận chất lượng (C/Q), Giấy chứng nhận xuất xứ (C/O), Giấy chứng nhận kiểm dịch thực vật (Phytosanitary Certificate), Giấy xác nhận hun trùng (Fumigation Certificate), Hệ thống phân tích mối nguy và điểm kiểm soát tới hạn (HACCP), Tiêu chuẩn Thực hành nông nghiệp tốt (VietGAP, GlobalGAP).
  • Quy chuẩn kỹ thuật đặc thù của EU: Mức giới hạn dư lượng tối đa cho phép (MRLs) đối với thuốc bảo vệ thực vật, Tiêu chuẩn tiếp thị riêng (Specific Marketing Standards - SMS) áp dụng cho 10 loại rau quả tươi và Tiêu chuẩn tiếp thị chung (General Marketing Standards - GMS), cùng quy định truy xuất nguồn gốc mã lô hàng hóa.

Phương pháp nghiên cứu

Khóa luận thuộc loại hình nghiên cứu kinh tế ứng dụng, kết hợp các phương pháp:

  • Phương pháp thu thập và phân tích dữ liệu thứ cấp: Tổng hợp chuỗi số liệu thống kê về kim ngạch, sản lượng, giá trị và cơ cấu thị trường xuất khẩu các mặt hàng nông sản chính của Việt Nam giai đoạn 2018–2021.
  • Phương pháp thống kê mô tả và so sánh đối chiếu: So sánh biến động xuất khẩu theo từng năm, đối chiếu tỷ trọng các thị trường thành viên EU (Đức, Hà Lan, Italia, Tây Ban Nha, Ba Lan...), và phân loại cơ cấu rào cản theo từng ngành hàng.
  • Phương pháp phân tích - tổng hợp quy chuẩn pháp lý: Rà soát các quy định, hiệp định thương mại (EVFTA), quy chế kiểm dịch và luật an toàn thực phẩm của EU.

Nguồn dữ liệu

Dữ liệu nghiên cứu được trích xuất từ các cơ quan quản lý và tổ chức nghiên cứu:

  • Tổng cục Hải quan Việt Nam, Tổng cục Thống kê.
  • Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn, Bộ Công Thương (Cục Xuất nhập khẩu, Vụ Thị trường châu Âu - châu Mỹ).
  • Liên đoàn Thương mại và Công nghiệp Việt Nam (VCCI).
  • Báo cáo phân loại của UNCTAD và Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về rào cản phi thuế quan đối với hàng nông sản xuất khẩu của Việt Nam

Chương 1 hệ thống hóa toàn diện các vấn đề lý luận về xuất khẩu hàng hóa và rào cản phi thuế quan:

  • Khái niệm và hình thức xuất khẩu: Trình bày 4 hình thức xuất khẩu chủ yếu gồm xuất khẩu trực tiếp, xuất khẩu qua trung gian, tái xuất khẩu và gia công xuất khẩu; phân tích vai trò của xuất khẩu đối với tăng trưởng kinh tế quốc gia và sự phát triển của doanh nghiệp.
  • Đặc tính kinh tế của hàng nông sản: Nông sản có 4 đặc điểm cốt lõi ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng đáp ứng tiêu chuẩn thương mại quốc tế: tính thời vụ cao, phụ thuộc lớn vào điều kiện tự nhiên, thời gian bảo quản ngắn (dễ hư hỏng, biến chất) và tính đa dạng không đồng nhất về chất lượng giữa các vùng trồng.
  • Hệ thống hóa rào cản phi thuế quan: Trình bày bảng phân loại NTMs theo UNCTAD (16 chương từ A đến P). Phân tích xu hướng chuyển dịch chính sách thương mại toàn cầu: trong khi thuế quan có xu hướng giảm mạnh nhờ các cam kết trong WTO và các FTA song phương/đa phương, các quốc gia nhập khẩu lại gia tăng áp dụng các biện pháp NTMs (chủ yếu là SPS và TBT) như một công cụ bảo hộ kỹ thuật tinh vi nhằm bảo vệ sản xuất nội địa và an toàn sức khỏe người tiêu dùng.

Chương 2: Thực trạng rào cản phi thuế quan đối với hàng nông sản Việt Nam tại thị trường EU

Chương 2 là trọng tâm thực chứng của khóa luận, phản ánh bức tranh xuất khẩu nông sản Việt Nam và hệ thống rào cản của EU:

  • Quy mô xuất khẩu nông sản Việt Nam: Kim ngạch xuất khẩu nông sản năm 2021 đạt 48,6 tỷ USD (tăng 14,9% so với năm 2020). Châu Á là khu vực tiêu thụ lớn nhất (46,5%), tiếp theo là châu Mỹ (27%) và châu Âu (10,1%). Các quốc gia nhập khẩu lớn nhất gồm Hoa Kỳ (24,6%), Trung Quốc (22,6%), Nhật Bản (6,6%) và Hàn Quốc (4,9%).
  • Xuất khẩu sang thị trường EU: Năm 2021, kim ngạch các mặt hàng nông sản chính xuất sang EU đạt xấp xỉ 2,2 tỷ USD, tăng 10,1% so với năm 2020. Cà phê và hạt điều chiếm tỷ trọng áp đảo trong cơ cấu nông sản vào EU (lần lượt chiếm 42% và 33%), tiếp theo là cao su (8%), rau quả (8%), hạt tiêu (7%) và gạo (2%). Thị trường tiếp nhận lớn nhất trong khối EU là Đức (641 triệu USD), Hà Lan (500 triệu USD), Italia và Tây Ban Nha (trên 200 triệu USD).
  • Chi tiết các rào cản phi thuế quan theo 4 nhóm mặt hàng trọng điểm:
    1. Đối với trái cây: Chịu 34 biện pháp phi thuế quan tại EU (gồm 26 biện pháp SPS và 8 biện pháp TBT). Trái cây tươi phải đáp ứng tiêu chuẩn VSATTP, quy trình HACCP, không được xử lý vi sinh bằng phương pháp chiếu xạ mà phải dùng xử lý nhiệt; giới hạn MRLs khắt khe; kiểm dịch thực vật bắt buộc với 4 loại trái cây tươi gồm xoài, chanh, chanh leo, ổi (trong khi dứa, chuối, dừa, sầu riêng, chà là được miễn kiểm dịch biên giới); tuân thủ tiêu chuẩn tiếp thị SMS (chanh) hoặc GMS (các loại quả khác).
    2. Đối với cà phê: Yêu cầu xuất xứ thuần túy 100% đối với cà phê nhân xanh từ vùng trồng Việt Nam; hàm lượng đường trong các chế phẩm cà phê không vượt quá 40%; tuân thủ nghiêm ngặt mức giới hạn các chất gây ô nhiễm và ghi nhãn cảnh báo dị ứng.
    3. Đối với rau quả: Kiểm soát chặt chẽ độc tố nấm, kim loại nặng (chì); bắt buộc định danh số lô bắt đầu bằng tiền tố "L" để phục vụ truy xuất nguồn gốc; bắt buộc ghi nhãn thành phần hóa chất xử lý bề mặt đối với quả có múi (biphenyl, diphenyl, orthophenyl phenol).
    4. Đối với hạt điều: Đáp ứng các yêu cầu dịch tễ SPS, kiểm soát chất phụ gia và quy trình đánh giá sự phù hợp kỹ thuật.
  • Tồn tại và nguyên nhân: Tỷ trọng xuất khẩu nông sản thô của Việt Nam vẫn chiếm tới 60%, giá trị gia tăng thấp; năng lực chế biến sâu còn hạn chế; chất lượng vùng trồng thiếu đồng đều; thông tin về các thay đổi tiêu chuẩn của EU chưa được cập nhật kịp thời đến người nông dân và doanh nghiệp nhỏ.

Chương 3: Giải pháp vượt rào cản phi thuế quan đối với hàng nông sản Việt Nam

Chương 3 xây dựng định hướng và nhóm giải pháp đồng bộ:

  • Chiến lược thị trường: Định hướng chuyển dịch cơ cấu xuất khẩu nông sản sang EU theo hướng nâng cao tỷ trọng chế biến sâu, giảm xuất khẩu thô, tận dụng các ưu đãi từ Hiệp định EVFTA.
  • Giải pháp cho doanh nghiệp:
    • Nâng cao năng lực cạnh tranh: Chuẩn hóa quy trình canh tác theo tiêu chuẩn VietGAP, GlobalGAP; kiểm soát chặt chẽ việc sử dụng phân bón hóa học và thuốc bảo vệ thực vật để đảm bảo ngưỡng MRLs của EU.
    • Đầu tư công nghệ: Đổi mới công nghệ bảo quản sau thu hoạch, áp dụng chuỗi cung ứng lạnh (cold chain), liên kết chặt chẽ giữa doanh nghiệp chế biến với hợp tác xã và nông dân nhằm kiểm soát nguồn gốc xuất xứ từ vùng trồng.
  • Kiến nghị đối với cơ quan Nhà nước: Hoàn thiện cơ chế chính sách hỗ trợ phát triển vùng nguyên liệu đạt chuẩn; nâng cao năng lực của các phòng kiểm nghiệm trong nước đạt chuẩn quốc tế; thiết lập hệ thống cảnh báo sớm và phổ biến kịp thời các thay đổi quy chuẩn NTMs từ EU; tăng cường các hoạt động xúc tiến thương mại tại các thị trường thành viên EU.
  • Kiến nghị đối với Hiệp hội ngành hàng: Phát huy vai trò cầu nối cung cấp thông tin thị trường, hướng dẫn hội viên tuân thủ các quy chuẩn kỹ thuật mới, tổ chức đào tạo về SPS/TBT và đại diện bảo vệ quyền lợi hợp pháp của doanh nghiệp Việt Nam trong các tranh chấp thương mại quốc tế.

Kết quả và đóng góp

Bảng số liệu thống kê chính trong nghiên cứu

Bảng 1: Giá trị xuất khẩu các mặt hàng nông sản chính của Việt Nam giai đoạn 2018 – 2021
(Đơn vị: Triệu USD - Nguồn: Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn)

Mặt hàng Năm 2018 Năm 2019 Năm 2020 Năm 2021
Gỗ 8.860 11.200 12.372 15.870
Thủy sản 9.000 8.540 8.380 8.900
Hạt điều 3.430 3.290 3.211 3.630
Rau quả 3.810 3.750 3.269 3.520
Gạo 3.200 2.810 3.120 3.270
Cao su 2.090 2.300 2.384 3.200
Cà phê 3.460 2.850 2.741 2.990
Sắn 958 967 1.012 1.190
Hạt tiêu 759 715 661 940
Chè 217 236 218 213

Bảng 2: Xuất khẩu cà phê của Việt Nam sang một số thị trường EU năm 2021
(Nguồn: Tổng cục Hải quan)

Thị trường Giá trị năm 2020 (triệu USD) Giá trị năm 2021 (triệu USD) Tốc độ thay đổi (%)
Toàn khối EU 982,7 939,0 -4,7%
Đức 350,4 377,0 +7,6% (ghi nhận -7,1% theo biến động lượng)
Italia 224,2 205,0 -8,6% (biến động -9,4%)
Tây Ban Nha 162,2 119,0 -26,6% (biến động -36,3%)
Bỉ 112,0 97,0 -13,4% (biến động -15,5%)

Kết quả chính rút ra từ nghiên cứu

  1. Toàn thế giới hiện áp dụng 44.408 biện pháp phi thuế quan lên hàng hóa Việt Nam (54% là TBT, 27% là SPS). Riêng ngành nông sản chịu 6.281 rào cản TBT, 12.009 biện pháp SPS và 15 biện pháp phòng vệ thương mại.
  2. EU là khu vực áp dụng tỷ lệ biện pháp phi thuế quan cao nhất đối với hàng hóa nhập khẩu. Riêng mặt hàng trái cây Việt Nam phải đối mặt với 34 rào cản NTMs tại thị trường này.
  3. Xuất khẩu nông sản sang EU có sự phân hóa rõ rệt: Cà phê (939 triệu USD), hạt điều (734 triệu USD), cao su (175 triệu USD) và rau quả (173 triệu USD) là 4 nhóm hàng chủ lực, tập trung nhiều nhất tại các thị trường cửa ngõ như Đức và Hà Lan.

Đóng góp so với các công trình nghiên cứu trước đây

Tác giả đã điểm luận các công trình tiêu biểu:

  • Nghiên cứu của Nguyễn Thị Thu Hiền và Trần Thị Thu Huyền (2020) đã nêu giải pháp xuất khẩu sang EU nhưng chủ yếu mang tính chính sách chung.
  • Luận án Tiến sĩ của Đỗ Thị Hòa Nhã (2017) và nghiên cứu mô hình trọng lực của sinh viên ĐH Kinh tế & QTKD Thái Nguyên tập trung vào giai đoạn 2015–2017.
  • Các luận án của Trần Hoa Phượng (2011), Vũ Văn Hùng (2013), Đỗ Thu Hằng (2016) tập trung vào thời kỳ đầu gia nhập WTO hoặc giai đoạn hậu khủng hoảng kinh tế.
  • Khóa luận này cập nhật số liệu mới nhất giai đoạn 2018–2021, đi sâu phân tích chi tiết từng nhóm rào cản phi thuế quan kỹ thuật (MRLs, SPS, SMS/GMS, mã lô L, quy tắc xuất xứ thuần túy) theo từng mặt hàng nông sản cụ thể (trái cây, cà phê, rau quả, điều) dưới bối cảnh thực thi Hiệp định EVFTA.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của khóa luận:
    • Khóa luận chủ yếu sử dụng nguồn dữ liệu thứ cấp từ các báo cáo ngành và cơ quan thống kê; chưa thực hiện được điều tra khảo sát định lượng trực tiếp từ các doanh nghiệp xuất khẩu để đo lường chi phí tuân thủ rào cản phi thuế quan.
    • Phạm vi thời gian nghiên cứu dừng lại ở năm 2021, giai đoạn thị trường chịu nhiều biến động bất thường do đại dịch Covid-19 và các chuỗi logistics toàn cầu bị gián đoạn.
    • Phân tích rào cản kỹ thuật tập trung vào 4 nhóm mặt hàng chính (trái cây, cà phê, rau quả, hạt điều), chưa bao quát toàn bộ các phân nhóm nông sản khác như chè, sắn hay gia vị chế biến.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:
    • Mở rộng khảo sát định lượng trên mẫu doanh nghiệp xuất khẩu nông sản để lượng hóa tác động của chi phí tuân thủ NTMs đến biên lợi nhuận của doanh nghiệp.
    • Đánh giá tác động sâu hơn của các cam kết cắt giảm rào cản phi thuế quan trong Hiệp định EVFTA ở các giai đoạn thực thi tiếp theo.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo chuyên khảo hữu ích cho các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên, học viên và nghiên cứu sinh thuộc các chuyên ngành Kinh doanh quốc tế, Kinh tế đối ngoại, Thương mại quốc tế: Cung cấp khung lý thuyết chuẩn hóa về NTMs theo UNCTAD và bức tranh thực tế về hoạt động ngoại thương nông sản Việt Nam.
  • Các doanh nghiệp xuất khẩu nông sản sang EU: Tham khảo chi tiết các quy chuẩn kỹ thuật cụ thể tại Chương 2 (yêu cầu kiểm dịch, quy định ghi nhãn, mã lô định danh, giới hạn MRLs, phương pháp xử lý nhiệt thay cho chiếu xạ) để chuẩn hóa quy trình xuất khẩu.
  • Cán bộ xúc tiến thương mại và hoạch định chính sách: Tham khảo cơ sở thực tiễn để xây dựng chương trình hỗ trợ kỹ thuật và phổ biến quy chuẩn NTMs cho các hiệp hội ngành hàng.

Câu hỏi thường gặp

1. Theo khóa luận, EU áp dụng bao nhiêu biện pháp phi thuế quan đối với mặt hàng trái cây xuất khẩu từ Việt Nam?

EU đang áp dụng tổng cộng 34 biện pháp phi thuế quan đối với trái cây Việt Nam, bao gồm 26 biện pháp vệ sinh và kiểm dịch động thực vật (SPS) và 8 biện pháp rào cản kỹ thuật đối với thương mại (TBT). Các biện pháp này tập trung chủ yếu vào quy trình đánh giá sự phù hợp và kiểm tra chất lượng tại biên giới.

2. Những loại trái cây tươi nào của Việt Nam bắt buộc phải có Giấy chứng nhận kiểm dịch thực vật và những loại nào được miễn khi nhập khẩu vào EU?

  • Bắt buộc phải có Giấy chứng nhận kiểm dịch thực vật: Gồm 4 loại trái cây tươi là xoài, chanh, chanh leo và ổi (phải được cấp bởi Tổ chức bảo vệ thực vật quốc gia của Việt Nam theo đúng mẫu của EU).
  • Được miễn Giấy chứng nhận kiểm dịch thực vật tại cửa khẩu EU: Gồm các loại trái cây tươi như dứa, chuối, dừa, sầu riêng và chà là.

3. Quy định về xuất xứ và hàm lượng đường đối với sản phẩm cà phê Việt Nam xuất khẩu sang EU được quy định như thế nào?

Đối với cà phê nhân xanh, EU yêu cầu tỷ lệ xuất xứ thuần túy phải đạt tuyệt đối 100% từ vùng nguyên liệu trong nước. Đối với các chế phẩm nông nghiệp được chế biến từ cà phê, nguyên liệu tái sản xuất phải thuộc cùng nhóm xuất xứ và hàm lượng đường có trong chế phẩm không được vượt quá 40% tổng trọng lượng sản phẩm.

4. Quy định ghi nhãn đối với rau quả tươi nhập khẩu vào EU có điểm gì đặc thù về mã định danh lô hàng?

Tất cả các lô rau quả tươi xuất khẩu sang EU bắt buộc phải mang mã nhận dạng lô hàng đặc biệt có tiền tố bắt đầu bằng chữ "L" nhằm phục vụ công tác truy xuất nguồn gốc và thực hiện thu hồi khi phát sinh sự cố chất lượng. Khác với thực phẩm chế biến, rau quả tươi không bắt buộc phải ghi dòng chữ "sử dụng tốt nhất trước ngày".


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Việt Trinh đã hệ thống hóa đầy đủ cơ sở lý luận về các biện pháp phi thuế quan theo chuẩn mực của UNCTAD và WTO, đồng thời phác họa bức tranh toàn cảnh về hoạt động xuất khẩu nông sản Việt Nam sang thị trường EU giai đoạn 2018–2021. Nghiên cứu chỉ rõ các rào cản kỹ thuật đặc thù về SPS, TBT, MRLs, quy tắc xuất xứ và quy chuẩn ghi nhãn mà 4 nhóm nông sản chủ lực (trái cây, cà phê, rau quả, hạt điều) phải đáp ứng. Hệ thống giải pháp được đề xuất mang tính đồng bộ từ khâu tái cấu trúc vùng trồng, nâng cao năng lực chế biến sâu của doanh nghiệp đến việc hoàn thiện chính sách cảnh báo sớm từ phía Nhà nước và Hiệp hội ngành hàng.