Luận án tiến sĩ: Kiểm tra sức chịu đựng rủi ro tín dụng trong giám sát ngân hàng tại Việt Nam

Trường đại học

Học viện Ngân hàng

Người đăng

Ẩn danh

2021

237
0
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Khám phá Vai trò Chủ chốt của Kiểm tra Sức chịu đựng Rủi ro Tín dụng trong Giám sát Ngân hàng tại Việt Nam

Trong bối cảnh nền kinh tế Việt Nam hội nhập sâu rộng, hệ thống ngân hàng đối mặt với nhiều biến động khó lường, đặc biệt là rủi ro tín dụng. Đây là rủi ro cốt lõi, có khả năng gây suy giảm nghiêm trọng chất lượng tài sản và an toàn vốn của các tổ chức tín dụng. Vì vậy, việc tăng cường công tác giám sát nhằm duy trì sự ổn định của hệ thống ngân hàng là vô cùng cấp thiết. Một trong những công cụ giám sát hiệu quả hàng đầu được các cơ quan quản lý trên thế giới và tại Việt Nam đặc biệt quan tâm là kiểm tra sức chịu đựng rủi ro tín dụng. Nghiên cứu của Nguyễn Thị Thu Trang (2021) trong luận án tiến sĩ đã đi sâu phân tích và đề xuất các giải pháp nhằm hoàn thiện phương pháp này.

Kiểm tra sức chịu đựng không chỉ đơn thuần là một kỹ thuật phân tích định lượng mà còn là một quy trình giám sát toàn diện, giúp đánh giá khả năng chống chịu của ngân hàng trước các cú sốc bất lợi. Đối với rủi ro tín dụng ngân hàng, việc áp dụng phương pháp này càng trở nên quan trọng bởi tính chất phức tạp và quy mô tác động của nó. Một hệ thống ngân hàng ổn định là nền tảng vững chắc cho sự phát triển kinh tế bền vững. Luận án tiến sĩ này tập trung vào việc nghiên cứu thực trạng và đề xuất các giải pháp cụ thể để tối ưu hóa quy trình kiểm tra sức chịu đựng đối với rủi ro tín dụng, góp phần nâng cao hiệu quả giám sát ngân hàng tại Việt Nam trong giai đoạn hiện nay. Sự phát triển của các mô hình kiểm tra sức chịu đựng tiên tiến đang dần thay đổi cách thức cơ quan giám sát đánh giá và quản lý rủi ro trên diện rộng, từ đó xây dựng các chính sách giám sát rủi ro phù hợp hơn.

1.1. Định nghĩa và Mục tiêu then chốt của Kiểm tra Sức chịu đựng

Kiểm tra sức chịu đựng (Stress Test) là một công cụ phân tích mô phỏng nhằm đánh giá tác động của các tình huống bất lợi (cú sốc) lên tình hình tài chính của các tổ chức tài chính hoặc toàn bộ hệ thống tài chính. Trong lĩnh vực ngân hàng, kiểm tra sức chịu đựng giúp xác định mức độ tổn thất tiềm tàng và khả năng chịu đựng của một ngân hàng hoặc một nhóm ngân hàng trước các kịch bản kinh tế vĩ mô tiêu cực hoặc các cú sốc đặc thù. Đối với kiểm tra sức chịu đựng rủi ro tín dụng, mục tiêu chính là đo lường mức độ suy giảm chất lượng danh mục tín dụng, gia tăng nợ xấu và từ đó ảnh hưởng đến tỷ lệ an toàn vốn (CAR) của ngân hàng khi các yếu tố kinh tế vĩ mô bất lợi xảy ra. Mục tiêu then chốt của việc này bao gồm: nhận diện sớm các điểm yếu, đánh giá tính đầy đủ của vốn, hỗ trợ ra quyết định chính sách và tăng cường tính minh bạch của hệ thống ngân hàng. Ủy ban Basel về giám sát ngân hàng (BCBS, 2017) nhấn mạnh vai trò của KTSCĐ trong việc đánh giá về vốn hơn là thanh khoản.

1.2. Các đặc điểm và Điều kiện tiên quyết để thực hiện hiệu quả

Kiểm tra sức chịu đựng rủi ro tín dụng có một số đặc điểm nổi bật. Thứ nhất, nó mang tính chất định lượng cao, đòi hỏi dữ liệu chi tiết và mô hình kiểm tra sức chịu đựng phức tạp. Thứ hai, nó dựa trên các kịch bản giả định, có thể là kịch bản lịch sử, kịch bản tiêu chuẩn hoặc kịch bản chuyên biệt. Thứ ba, kết quả của kiểm tra sức chịu đựng thường được sử dụng để điều chỉnh các chính sách giám sát rủi ro và yêu cầu về vốn. Để thực hiện kiểm tra sức chịu đựng rủi ro tín dụng hiệu quả, cần có các điều kiện tiên quyết như: hệ thống dữ liệu toàn diện và đáng tin cậy về danh mục tín dụng, các yếu tố kinh tế vĩ mô; năng lực phân tích và mô hình hóa vững chắc; sự phối hợp chặt chẽ giữa cơ quan giám sát và các ngân hàng; và một khung pháp lý rõ ràng. Nguyễn Thị Thu Trang (2021) cũng chỉ ra rằng, việc thiếu hụt dữ liệu chất lượng cao là một trong những thách thức lớn tại Việt Nam khi triển khai công cụ này, ảnh hưởng đến độ chính xác của quy trình stress test tín dụng.

II. Hướng dẫn Xây dựng Khung Kiểm tra Sức chịu đựng Rủi ro Tín dụng tại Việt Nam

Việc thiết lập một khung kiểm tra sức chịu đựng rủi ro tín dụng hiệu quả là yếu tố sống còn để nâng cao khả năng chống chịu của hệ thống ngân hàng trước các cú sốc bất lợi. Khung này không chỉ bao gồm các bước kỹ thuật mà còn đòi hỏi sự đồng bộ trong tư duy và hành động giữa các cấp quản lý và các tổ chức tín dụng. Tại Việt Nam, việc xây dựng và hoàn thiện khung này đang là một ưu tiên trong công tác giám sát ngân hàng Việt Nam. Một khung kiểm tra toàn diện cần phải giải quyết được cả khía cạnh kỹ thuật mô hình hóa lẫn khía cạnh ứng dụng thực tiễn vào chính sách giám sát rủi ro. Điều này giúp cơ quan quản lý và ngân hàng chủ động hơn trong việc nhận diện và quản lý các rủi ro tín dụng ngân hàng tiềm ẩn, từ đó củng cố ổn định hệ thống ngân hàng nói chung. Các mô hình kiểm tra sức chịu đựng hiện đại luôn được cập nhật để phản ánh đúng thực tế thị trường và điều kiện kinh tế vĩ mô, đảm bảo tính phù hợp và hiệu quả của các giải pháp đề xuất.

2.1. Phương pháp luận và Quy trình triển khai Khung kiểm tra

Khung kiểm tra sức chịu đựng rủi ro tín dụng thường bao gồm các bước chính: xác định mục tiêu, lựa chọn danh mục chịu tác động, xây dựng kịch bản, lựa chọn mô hình định lượng, tính toán tác động, đánh giá kết quả và cuối cùng là phản ứng chính sách. Đối với giám sát ngân hàng tại Việt Nam, việc áp dụng các mô hình kiểm tra sức chịu đựng cần phù hợp với đặc thù cấu trúc và quy mô của các tổ chức tín dụng. Luận án của Nguyễn Thị Thu Trang (2021) đã đề xuất một khung thực hiện bao gồm các giai đoạn rõ ràng: từ xây dựng kịch bản kinh tế vĩ mô, đo lường tác động của kịch bản tới rủi ro tín dụng, đến đánh giá tác động tới ngân hàng và phản ứng của cơ quan giám sát. Mỗi giai đoạn đều cần được thực hiện cẩn trọng, với sự tham gia của các chuyên gia và hệ thống công nghệ thông tin hỗ trợ để đảm bảo tính chính xác và kịp thời của thông tin, đây là yếu tố then chốt cho một quy trình stress test tín dụng thành công.

2.2. Kịch bản kinh tế vĩ mô Yếu tố quyết định trong phân tích rủi ro

Kịch bản kinh tế vĩ mô là nền tảng của mọi kiểm tra sức chịu đựng rủi ro tín dụng. Các kịch bản này mô tả các tình huống kinh tế bất lợi giả định, ví dụ như suy thoái kinh tế sâu, lạm phát tăng cao, lãi suất biến động mạnh, hoặc thị trường bất động sản đóng băng. Việc xây dựng kịch bản cần dựa trên các phân tích chuyên sâu về dữ liệu lịch sử, dự báo kinh tế và các rủi ro tiềm tàng cụ thể của Việt Nam. Kịch bản phải đủ nghiêm trọng để kiểm tra giới hạn chịu đựng của ngân hàng nhưng cũng phải hợp lý để kết quả có ý nghĩa thực tiễn. Theo Nguyễn Thị Thu Trang (2021), kịch bản có thể bao gồm các cú sốc lên tăng trưởng GDP, lạm phát, tỷ giá hối đoái, lãi suất. Các thông số này sau đó sẽ được sử dụng để dự báo sự thay đổi của các yếu tố liên quan đến rủi ro tín dụng ngân hàng, như tỷ lệ nợ xấu, tổn thất tín dụng, và cuối cùng là tác động đến tỷ lệ an toàn vốn (CAR) của các ngân hàng. Việc lựa chọn và thiết kế kịch bản cần được thực hiện một cách khoa học để đảm bảo tính phù hợp của quy trình stress test tín dụng.

III. Đo lường Tác động Rủi ro Tín dụng và Phản ứng Giám sát Ngân hàng

Sau khi các kịch bản kinh tế vĩ mô được xây dựng, bước tiếp theo trong quy trình stress test tín dụng là đo lường định lượng tác động của chúng lên rủi ro tín dụng ngân hàng và hệ thống. Đây là một giai đoạn phức tạp, đòi hỏi sự kết hợp giữa các mô hình thống kê, kỹ thuật tài chính và chuyên môn về rủi ro. Mục tiêu cuối cùng là định lượng được mức độ tổn thất tín dụng tiềm tàng và đánh giá khả năng hấp thụ các tổn thất đó của ngân hàng thông qua vốn tự có. Kết quả từ giai đoạn này sẽ cung cấp cái nhìn sâu sắc về các điểm yếu tiềm tàng và đưa ra các cảnh báo sớm cho cơ quan giám sát ngân hàng tại Việt Nam. Việc đo lường chính xác tác động giúp đưa ra các chính sách giám sát rủi ro hiệu quả hơn, từ đó củng cố ổn định hệ thống ngân hàng. Đối với mỗi kịch bản, các mô hình kiểm tra sức chịu đựng sẽ được áp dụng để ước tính sự thay đổi của các chỉ số quan trọng, từ đó phản ánh mức độ suy giảm của tỷ lệ an toàn vốn (CAR).

3.1. Cách thức định lượng tác động của kịch bản tới danh mục tín dụng

Để định lượng tác động của các kịch bản kinh tế vĩ mô đến danh mục tín dụng, các mô hình kiểm tra sức chịu đựng thường sử dụng các kỹ thuật như phân tích độ nhạy, mô hình hồi quy hoặc mô hình Panel. Các mô hình này sẽ ước tính mối quan hệ giữa các biến kinh tế vĩ mô (tăng trưởng GDP, lãi suất, tỷ giá) và các chỉ số chất lượng tín dụng (tỷ lệ nợ xấu, tỷ lệ vỡ nợ, tỷ lệ tổn thất). Ví dụ, một kịch bản suy thoái kinh tế sâu có thể dẫn đến tỷ lệ thất nghiệp gia tăng, ảnh hưởng đến khả năng trả nợ của khách hàng cá nhân, hoặc làm giảm doanh thu của doanh nghiệp, gây ra nợ xấu. Nguyễn Thị Thu Trang (2021) đã đề cập đến việc đo lường tác động của các kịch bản tới rủi ro tín dụng ngân hàng thông qua việc ước tính sự gia tăng của nợ xấu và mức độ trích lập dự phòng. Điều này cho thấy tầm quan trọng của việc xây dựng các quy trình stress test tín dụng một cách khoa học và hệ thống.

3.2. Đánh giá khả năng chịu đựng của ngân hàng và phản ứng từ cơ quan giám sát

Sau khi định lượng được tác động của kịch bản đến rủi ro tín dụng ngân hàng, bước tiếp theo là đánh giá khả năng chịu đựng của từng ngân hàng. Điều này thường được thực hiện bằng cách xem xét sự thay đổi của tỷ lệ an toàn vốn (CAR). Nếu CAR của ngân hàng giảm xuống dưới mức quy định sau khi chịu tác động của kịch bản, điều đó cho thấy ngân hàng có khả năng dễ bị tổn thương. Dựa trên kết quả này, cơ quan giám sát ngân hàng tại Việt Nam (như Ngân hàng Nhà nước) sẽ đưa ra các phản ứng chính sách phù hợp. Các phản ứng có thể bao gồm yêu cầu ngân hàng tăng cường vốn, điều chỉnh lại chiến lược quản lý rủi ro, cải thiện chất lượng tài sản, hoặc áp dụng các biện pháp giám sát chặt chẽ hơn. Theo Nguyễn Thị Thu Trang (2021), việc đánh giá tác động tới ngân hàng và phản ứng của cơ quan giám sát là một phần không thể thiếu trong khung thực hiện kiểm tra sức chịu đựng rủi ro tín dụng, góp phần duy trì ổn định hệ thống ngân hàng.

IV. Thực trạng Ứng dụng Kiểm tra Sức chịu đựng Rủi ro Tín dụng tại Việt Nam

Việc triển khai kiểm tra sức chịu đựng rủi ro tín dụng trong công tác giám sát ngân hàng tại Việt Nam đã có những bước tiến nhất định, song vẫn còn nhiều khoảng trống và thách thức cần được giải quyết. Mặc dù tầm quan trọng của công cụ này đã được nhận thức rõ, việc áp dụng đồng bộ và hiệu quả trên toàn hệ thống vẫn đang trong quá trình hoàn thiện. Các nghiên cứu và thực tiễn cho thấy, các ngân hàng thương mại và cơ quan quản lý đã bắt đầu triển khai các quy trình stress test tín dụng ở các mức độ khác nhau, nhưng vẫn còn thiếu một khung chuẩn mực quốc gia toàn diện và đồng bộ. Nâng cao năng lực và cải thiện chất lượng dữ liệu là những yếu tố then chốt để đảm bảo tính hiệu quả của các mô hình kiểm tra sức chịu đựng và từ đó củng cố ổn định hệ thống ngân hàng.

4.1. Tổng quan các nghiên cứu và khoảng trống trong giám sát rủi ro tín dụng

Tại Việt Nam, đã có một số nghiên cứu về kiểm tra sức chịu đựng cho hệ thống ngân hàng. Đề tài của Dương Quốc Anh và cộng sự (2012) thực hiện thử nghiệm kiểm tra sức chịu đựng rủi ro tín dụng cùng với các rủi ro khác cho các NHTM Việt Nam. Nghiên cứu này đã áp dụng phương pháp phân tích độ nhạy, tạo cú sốc nợ xấu tăng thêm 15%, 30% và 50%, giả định tỷ lệ trích lập dự phòng đối với nợ xấu tăng thêm 50%. Kết quả cho thấy các ngân hàng có tỷ lệ nợ xấu thấp thì tỷ lệ an toàn vốn (CAR) suy giảm ít, ngân hàng có tỷ lệ nợ xấu cao thì CAR suy giảm khá nhiều. Tuy nhiên, Nguyễn Thị Thu Trang (2021) chỉ ra rằng: “hiện tại chưa có nghiên cứu riêng tách biệt nào về KTSCĐ rủi ro tín dụng trong giám sát ngân hàng tại Việt Nam”. Khoảng trống nghiên cứu này nhấn mạnh sự cần thiết của các nghiên cứu chuyên sâu về phương pháp đánh giá rủi ro tín dụng cho ngân hàng thương mại trong bối cảnh Việt Nam.

4.2. Những thách thức và đề xuất giải pháp cho ngành ngân hàng Việt Nam

Việc triển khai kiểm tra sức chịu đựng rủi ro tín dụng tại Việt Nam đối mặt với nhiều thách thức. Thứ nhất là chất lượng và tính sẵn có của dữ liệu. Dữ liệu lịch sử về rủi ro tín dụng ngân hàng và các biến kinh tế vĩ mô thường chưa đầy đủ hoặc không đồng bộ, gây khó khăn cho việc xây dựng mô hình kiểm tra sức chịu đựng chính xác. Thứ hai, năng lực về mô hình hóa và phân tích của các ngân hàng còn hạn chế. Thứ ba, sự phối hợp giữa các ngân hàng và cơ quan giám sát đôi khi chưa thực sự chặt chẽ. Để giải quyết những thách thức này, cần có các đề xuất giải pháp như: tăng cường đầu tư vào hệ thống công nghệ thông tin và cơ sở dữ liệu, phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao, xây dựng khung pháp lý và hướng dẫn chi tiết cho quy trình stress test tín dụng, và khuyến khích trao đổi kinh nghiệm giữa các tổ chức. Việc áp dụng hiệu quả thực trạng và giải pháp kiểm tra sức chịu đựng tại Việt Nam sẽ góp phần đáng kể vào việc cải thiện chính sách giám sát rủi ro.

V. Nâng cao Hiệu quả Giám sát Triển vọng cho Kiểm tra Sức chịu đựng Rủi ro Tín dụng

Tương lai của kiểm tra sức chịu đựng rủi ro tín dụng trong công tác giám sát ngân hàng tại Việt Nam hứa hẹn nhiều tiềm năng nếu các thách thức hiện tại được giải quyết một cách hiệu quả. Việc tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý, đầu tư vào công nghệ và phát triển nguồn nhân lực sẽ là những trụ cột chính để nâng cao chất lượng và độ tin cậy của công cụ này. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một hệ thống giám sát chủ động, có khả năng phản ứng nhanh chóng trước các biến động của thị trường, đảm bảo ổn định hệ thống ngân hàng trong mọi tình huống. Khi các mô hình kiểm tra sức chịu đựng ngày càng tinh vi và dữ liệu trở nên phong phú hơn, khả năng đánh giá rủi ro tín dụng ngân hàng sẽ được nâng cao đáng kể. Điều này không chỉ giúp các ngân hàng tự chủ hơn trong quản lý rủi ro mà còn giúp Ngân hàng Nhà nước có cái nhìn toàn diện hơn về tác động của rủi ro tín dụng đến hệ thống ngân hàng Việt Nam.

5.1. Tầm quan trọng của dữ liệu và hạ tầng công nghệ trong mô hình hóa

Chất lượng và tính đầy đủ của dữ liệu là yếu tố sống còn đối với hiệu quả của kiểm tra sức chịu đựng rủi ro tín dụng. Để xây dựng các mô hình kiểm tra sức chịu đựng chính xác, cần có dữ liệu chi tiết về khách hàng, các khoản vay, lịch sử trả nợ, thông tin tài chính của doanh nghiệp, cũng như các biến kinh tế vĩ mô liên quan. Đầu tư vào hạ tầng công nghệ thông tin là điều không thể thiếu để thu thập, lưu trữ, xử lý và phân tích lượng lớn dữ liệu này một cách hiệu quả. Các hệ thống dữ liệu tập trung, công nghệ Big Data và trí tuệ nhân tạo (AI) có thể giúp cải thiện đáng kể khả năng dự báo và mô hình hóa rủi ro tín dụng ngân hàng. Việc này cũng hỗ trợ xây dựng một quy trình stress test tín dụng tự động hóa và ít tốn kém hơn, đồng thời tăng cường độ chính xác của các phân tích tác động lên tỷ lệ an toàn vốn (CAR).

5.2. Định hướng phát triển và khuyến nghị chính sách cho hệ thống ngân hàng

Để nâng cao hiệu quả kiểm tra sức chịu đựng rủi ro tín dụng trong tương lai, cần tập trung vào một số định hướng phát triển và khuyến nghị chính sách. Thứ nhất, Ngân hàng Nhà nước cần tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý và ban hành các hướng dẫn chi tiết, chuẩn mực hóa quy trình stress test tín dụng cho toàn hệ thống. Thứ hai, các ngân hàng cần chủ động đầu tư vào năng lực nội tại, bao gồm nguồn nhân lực có chuyên môn sâu về mô hình hóa rủi ro và công nghệ. Thứ ba, thúc đẩy sự hợp tác giữa Ngân hàng Nhà nước, các ngân hàng thương mại và các tổ chức nghiên cứu để chia sẻ kinh nghiệm và phát triển các mô hình kiểm tra sức chịu đựng phù hợp với bối cảnh Việt Nam. Cuối cùng, cần xem xét tích hợp kiểm tra sức chịu đựng rủi ro tín dụng vào một khung quản lý rủi ro toàn diện hơn, không chỉ tập trung vào rủi ro tín dụng mà còn các rủi ro khác để đảm bảo ổn định hệ thống ngân hàng một cách bền vững, góp phần giải quyết tác động của rủi ro tín dụng đến hệ thống ngân hàng Việt Nam.

22/04/2026

Trích đoạn nội dung tài liệu

NGÂN HÀNG NHÀ NƢỚC VIỆT NAM BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO HỌC VIỆN NGÂN HÀNG ---------- NGUYỄN THỊ THU TRANG KIỂM TRA SỨC CHỊU ĐỰNG RỦI RO TÍN DỤNG TRONG GIÁM SÁT NGÂN HÀNG TẠI VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ HÀ NỘI – 2021 NGÂN HÀNG NHÀ NƢỚC VIỆT NAM BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO HỌC VIỆN NGÂN HÀNG ---------- NGUYỄN THỊ THU TRANG KIỂM TRA SỨC CHỊU ĐỰNG RỦI RO TÍN DỤNG TRONG GIÁM SÁT NGÂN HÀNG TẠI VIỆT NAM Chuyên ngành: Tài chính – Ngân hàng Mã số: 9.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Ngƣời hƣớng dẫn khoa học: 1. Nguyễn Phi Lân 2. Phạm Vũ Thăng Long HÀ NỘI – 2021 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, dƣới sự hƣớng dẫn của các nhà khoa học: 1. Nguyễn Phi Lân 2. Phạm Vũ Thăng Long Các kết quả nghiên cứu đƣợc trình bày trong luận án là trung thực, khách quan và chƣa từng đƣợc công bố ở bất kỳ nghiên cứu nào khác ngoài các bài báo/bài viết hội thảo của tôi hoặc các bài báo/bài viết hội thảo của tôi và đồng tác giả đƣợc nêu trong danh mục công trình khoa học có liên quan đến luận án. Các thông tin, dữ liệu đƣợc sử dụng trong luận án đƣợc thu thập từ thực tế, có nguồn gốc trích dẫn rõ ràng, đƣợc xử lý trung thực và khách quan. Hà Nội, ngày tháng năm 2021 Tác giả luận án Nguyễn Thị Thu Trang ii LỜI CẢM ƠN NCS xin đƣợc cảm ơn Ban giám đốc Học viện Ngân hàng, Khoa Sau đại học và các thầy/cô tham gia giảng dạy chƣơng trình nghiên cứu sinh đã tạo điều kiện để NCS có thể học tập và nghiên cứu. NCS xin cảm các chuyên gia đã tham gia phỏng vấn, các nhà nghiên cứu đã góp ý và các đồng nghiệp đã hỗ trợ để tác giả hoàn thành luận án. Lời cảm ơn sâu sắc nhất xin đƣợc trân trọng gửi tới TS. Nguyễn Phi Lân và TS. Phạm Vũ Thăng Long đã nhiệt tình hƣớng dẫn, chỉ bảo và động viên NCS trong suốt quá trình thực hiện luận án. Cuối cùng, NCS xin gửi lời cảm ơn tới gia đình, bạn bè đã luôn đồng hành và chia sẻ với tác giả trong quá trình nghiên cứu. Trân trọng cảm ơn! Tác giả Nguyễn Thị Thu Trang iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN . i DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT. vii DANH MỤC BẢNG . x DANH MỤC HÌNH . xii DANH MỤC PHỤ LỤC. xiii LỜI MỞ ĐẦU . 1 CHƢƠNG 1: CƠ SỞ LUẬN VỀ KIỂM TRA SỨC CHỊU ĐỰNG RỦI RO TÍN DỤNG TRONG GIÁM SÁT NGÂN HÀNG .1 KIỂM TRA SỨC CHỊU ĐỰNG TRONG GIÁM SÁT NGÂN HÀNG .1 Giám sát ngân hàng .2 Kiểm tra sức chịu đựng trong giám sát ngân hàng .3 Phân loại kiểm tra sức chịu đựng trong giám sát ngân hàng .4 Mục tiêu thực hiện kiểm tra sức chịu đựng trong giám sát ngân hàng . KIỂM TRA SỨC CHỊU ĐỰNG RỦI RO TÍN DỤNG TRONG GIÁM SÁT NGÂN HÀNG .1 Khái niệm kiểm tra sức chịu đựng rủi ro tín dụng trong giám sát ngân hàng .2 Đặc điểm của kiểm tra sức chịu đựng rủi ro tín dụng trong giám sát ngân hàng . Điều kiện thực hiện kiểm tra sức chịu đựng rủi ro tín dụng trong giám sát ngân hàng .3 KHUNG THỰC HIỆN KIỂM TRA SỨC CHỊU ĐỰNG RỦI RO TÍN DỤNG TRONG GIÁM SÁT NGÂN HÀNG .1 Xây dựng kịch bản kinh tế vĩ mô .2 Đo lƣờng tác động của các kịch bản tới rủi ro tín dụng .3 Đánh giá tác động tới ngân hàng. Phản ứng của cơ quan giám sát . 70 iv CHƢƠNG 2: KIỂM TRA SỨC CHỊU ĐỰNG RỦI RO TÍN DỤNG TRONG GIÁM SÁT NGÂN HÀNG: KINH NGHIỆM QUỐC TẾ VÀ BÀI HỌC CHO VIỆT NAM .1 CƠ SỞ LỰA CHỌN CÁC QUỐC GIA NGHIÊN CỨU .2 KINH NGHIỆM QUỐC TẾ VỀ THỰC HIỆN KIỂM TRA SỨC CHỊU ĐỰNG RỦI RO TÍN DỤNG TRONG HOẠT ĐỘNG GIÁM SÁT NGÂN HÀNG . Kinh nghiệm tại Châu Âu . Kinh nghiệm tại Anh .3 Kinh nghiệm tại một số quốc gia Châu Á . BÀI HỌC CHO VIỆT NAM.1 Về thực hiện kiểm tra sức chịu đựng trong giám sát ngân hàng .2 Về thực hiện kiểm tra sức chịu đựng rủi ro tín dụng trong giám sát ngân hàng . 98 CHƢƠNG 3: THỰC TRẠNG THỰC HIỆN KIỂM TRA SỨC CHỊU ĐỰNG RỦI RO TÍN DỤNG TRONG GIÁM SÁT NGÂN HÀNG TẠI NGÂN HÀNG NHÀ NƢỚC VIỆT NAM.1 KHÁI QUÁT HOẠT ĐỘNG GIÁM SÁT NGÂN HÀNG TẠI NHNN VIỆT NAM .1 Khái quát hệ thống ngân hàng Việt Nam .2 Khái quát hoạt động giám sát ngân hàng tại Ngân hàng Nhà nƣớc Việt Nam .2 THỰC TRẠNG THỰC HIỆN KIỂM TRA SỨC CHỊU ĐỰNG RỦI RO TÍN DỤNG TRONG GIÁM SÁT NGÂN HÀNG TẠI NHNN VIỆT NAM .1 Bối cảnh kinh tế vĩ mô và rủi ro tín dụng ngân hàng tại Việt Nam .2 Thực trạng thực hiện kiểm tra sức chịu đựng rủi ro tín dụng trong giám sát ngân hàng tại NHNN Việt Nam .3 ĐÁNH GIÁ VỀ THỰC HIỆN KIỂM TRA SỨC CHỊU ĐỰNG RỦI RO TÍN DỤNG TRONG GIÁM SÁT NGÂN HÀNG TẠI NHNN VIỆT NAM .1 Kết quả đạt đƣợc .2 Hạn chế và nguyên nhân . 126 CHƢƠNG 4: MÔ PHỎNG THỰC HIỆN KIỂM TRA SỨC CHỊU ĐỰNG RỦI RO TÍN DỤNG TRONG GIÁM SÁT NGÂN HÀNG TẠI NGÂN HÀNG NHÀ NƢỚC VIỆT NAM.1 MỤC TIÊU THỰC HIỆN KIỂM TRA SỨC CHỊU ĐỰNG RỦI RO TÍN DỤNG TRONG GIÁM SÁT NGÂN HÀNG .2 PHƢƠNG PHÁP THỰC HIỆN KIỂM TRA SỨC CHỊU ĐỰNG RỦI RO TÍN DỤNG TRONG GIÁM SÁT NGÂN HÀNG .1 Xây dựng kịch bản kinh tế vĩ mô .2 Đo lƣờng tác động của các kịch bản vĩ mô tới rủi ro tín dụng .3 Đánh giá tác động.4 Phản ứng của cơ quan giám sát .3 NỘI DUNG THỰC HIỆN KIỂM TRA SỨC CHỊU ĐỰNG RỦI RO TÍN DỤNG TRONG GIÁM SÁT NGÂN HÀNG . Xây dựng kịch bản kinh tế vĩ mô . Đo lƣờng tác động của các kịch bản kinh tế vĩ mô tới rủi ro tín dụng 147 4. Đánh giá tác động. Phản ứng của cơ quan giám sát . 159 CHƢƠNG 5: GIẢI PHÁP VÀ KIẾN NGHỊ LIÊN QUAN ĐẾN THỰC HIỆN KIỂM TRA SỨC CHỊU ĐỰNG RỦI RO TÍN DỤNG TRONG GIÁM SÁT NGÂN HÀNG TẠI NGÂN HÀNG NHÀ NƢỚC VIỆT NAM.1 ĐỊNH HƢỚNG THỰC HIỆN KIỂM TRA SỨC CHỊU ĐỰNG RỦI RO TÍN DỤNG TRONG HOẠT ĐỘNG GIÁM SÁT NGÂN HÀNG .2 GIẢI PHÁP VỀ THỰC HIỆN KIỂM TRA SỨC CHỊU ĐỰNG RỦI RO TÍN DỤNG TRONG HOẠT ĐỘNG GIÁM SÁT NGÂN HÀNG .1 Quy định về mục tiêu, vai trò và trách nhiệm thực hiện kiểm tra sức chịu đựng trong giám sát ngân hàng . Xây dựng kế hoạch thực hiện triển khai kiểm tra sức chịu đựng . Nâng cao năng lực, trình độ đội ngũ thực hiện kiểm tra sức chịu đựng .4 Phát triển hệ thống kho dữ liệu tập trung để thực hiện kiểm tra sức chịu đựng rủi ro tín dụng .5 Phối hợp kiểm tra sức chịu đựng với các kỹ thuật giám sát khác . Phối hợp với các bộ phận, cơ quan khi thực hiện kiểm tra sức chịu đựng rủi ro tín dụng .3 MỘT SỐ KIẾN NGHỊ VỀ THỰC HIỆN KIỂM TRA SỨC CHỊU ĐỰNG RỦI RO TÍN DỤNG TRONG GIÁM SÁT NGÂN HÀNG .1 Kiến nghị với các ngân hàng .2 Kiến nghị với các bên liên quan khác .4 MỘT SỐ HẠN CHẾ CỦA LUẬN ÁN . 180 TÀI LIỆU THAM KHẢO . 195 vii DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT Từ viết tắt Nghĩa tiếng Anh Nghĩa tiếng Việt APRA Australian Prudential Regulation Cơ quan giám sát ngân hàng của Authority Úc BIS Bank for International Ngân hàng thanh toán quốc tế Settlements BCBS The Basel Committee on Ủy ban Basel về giám sát ngân Banking Supervision hàng BNM Bank Negara Malaysia NHTW Malaysia BoE Bank of England NHTW Anh BoJ Bank of Japan NHTW Nhật Bản CAR Tỷ lệ an toàn vốn Capital adequacy ratio CCAR Comprehensive Capital Analysis Chƣơng trình đánh rà soát và and Review phân tích vốn của NHTW Mỹ CDS Hợp đồng hoán đổi rủi ro tín Credit default swaps dụng CEBS Committee of European Banking Ủy ban giám sát ngân hàng Châu Supervisors Âu CET1 Common Equity Tier 1 Tỷ lệ vốn cấp 1 CQTTGSNH Cơ quan thanh tra giám sát ngân hàng CQGS Cơ quan giám sát DFAST Chƣơng trình KTSCĐ theo luật Dodd-Frank Act stress testing Dodd-Frank D-SIBs Ngân hàng quan trọng trọng hệ thống EAD Exposure at default Tổn thất khi vỡ nợ EBA European Banking Authority Cơ quan ngân hàng Châu Âu viii Từ viết tắt Nghĩa tiếng Anh Nghĩa tiếng Việt ECB European Central Bank NHTW Châu Âu EL Expected loss Tổn thất dự tính FeD Federal Reserve System Cục dự trữ liên bang Mỹ FSA Financial Services Authority Cơ quan Dịch vụ Tài chính của Anh FSAP Financial Sector Assessment Chƣơng trình đánh giá khu vực Programs tài chính FSR Financial System Report Báo cáo hệ thống tài chính FEM Fixed effect model Mô hình hiệu ứng cố định GMM Generalized Method of Moments Mô hình moment tổng quát IMF International Monetary Fund Quỹ tiền tệ quốc tế KTSCĐ Kiểm tra sức chịu đựng LGD Loss given default Tổn thất trong trƣờng hợp vỡ nợ NHNN Ngân hàng Nhà nƣớc NHTM Ngân hàng thƣơng mại NHTW Ngân hàng Trung Ƣơng OLS Ordinary least squares Bình phƣơng nhỏ nhất thông thƣờng OSFI Office of the Superintendent of Cơ quan giám sát các tổ chức tài Financial Institutions chính của Canada PD probability of default Xác suất vỡ nợ PRA Prudential Regulation Authority Cơ quan Giám sát thận trọng của Anh RRTD Rủi ro tín dụng REM Random effect model mô hình hiệu ứng ngẫu nhiên SCAP Supervisory Capital Assessment Chƣơng trình giám sát đánh giá Program vốn ix Từ viết tắt Nghĩa tiếng Anh Nghĩa tiếng Việt SREP Supervisory Review and quy trình rà soát và đánh giá Evaluation Process giám sát UL Unexpected loss Tổn thất ngoài dự tính Công ty Quản lý tài sản của các VAMC TCTD Việt Nam VAR Vector Autoregression Mô hình Vec-tơ tự hồi quy VECM vector error-correction model Mô hình hiệu chỉnh sai số vec-tơ WB World Trade Organization Tổ chức thƣơng mại thế giới x DANH MỤC BẢNG Tên bảng Trang Bảng 1.1: 29 nguyên tắc của Ủy ban Basel về giám sát ngân hàng hiệu 23 quả Bảng 1.2: Cách thức tiếp cận Top-down và Bottom-up 38 Bảng 1.3: Phƣơng pháp tiếp cận bảng cân đối và giá thị trƣờng 39 Bảng 1.4: Đo lƣờng RRTD trong KTSCĐ rủi ro tín dụng 66 Bảng 2.1: Khung thời gian thực hiện KTSCĐ trong giám sát ngân 83 hàng tại Anh Bảng 2.2: Kịch bản KTSCĐ chu kì trung bình 5 năm giai đoạn 2018- 85 2022 tại Anh Bảng 2.3 Kết quả KTSCĐ các ngân hàng tại Anh năm 2018 87 Bảng 2. Những cột mốc chính khi thực hiện KTSCĐ tại Thái Lan 89 Bảng 2.5: KTSCĐ tại một số quốc gia Châu Á 90 Bảng 2.6 Kịch bản vĩ mô cho KTSCĐ rủi ro tín dụng tại một số quốc 92 gia Châu Á Bảng 2.7: KTSCĐ rủi ro tín dụng tại một số quốc gia Châu Á 94 Bảng 2.8: Kịch bản sốc RRTD ngân hàng tại Malaysia năm 2018 95 Bảng 3.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ