KLTN: Tác động thiếu container mùa COVID đến giao nhận tại Hanotrans Hải Phòng

Nghiên cứu chuyên sâu về những tác động của tình trạng thiếu container toàn cầu trong đại dịch COVID-19 đối với hoạt động giao nhận và chuỗi cung ứng tại Việt

Chuyên ngành

Kinh doanh quốc tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2021

66
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn toàn diện Tác động thiếu container mùa COVID đến Hanotrans

Đại dịch COVID-19 đã tạo ra một cuộc khủng hoảng chưa từng có, tác động sâu rộng đến mọi khía cạnh của nền kinh tế toàn cầu, đặc biệt là ngành logistics. Một trong những hệ quả nổi bật nhất là tình trạng thiếu container COVID-19, gây tắc nghẽn chuỗi cung ứng và đẩy chi phí vận chuyển lên mức kỷ lục. Công ty Hanotrans, một doanh nghiệp giao nhận hàng đầu tại Hải Phòng, đã phải đối mặt với những thách thức nghiêm trọng này. Bài viết sẽ phân tích chi tiết tác động thiếu container mùa COVID đến giao nhận Hanotrans, từ các nguyên nhân gốc rễ đến những giải pháp mà công ty đã và đang triển khai để duy trì hoạt động và giảm thiểu thiệt hại. Việc hiểu rõ những thách thức này không chỉ giúp Hanotrans mà còn cung cấp cái nhìn tổng quan cho các doanh nghiệp khác trong ngành, nhằm xây dựng các chiến lược ứng phó hiệu quả hơn trong bối cảnh thị trường biến động không ngừng.

1.1. Bối cảnh khủng hoảng container toàn cầu và COVID 19

Sự bùng phát của đại dịch COVID-19 đã làm đảo lộn hoàn toàn chuỗi cung ứng toàn cầu. Từ cuối năm 2019 và đặc biệt là trong năm 2020-2021, các lệnh phong tỏa, hạn chế đi lại và gián đoạn hoạt động sản xuất đã dẫn đến tình trạng mất cân bằng nghiêm trọng trong việc phân bổ container rỗng. Nhiều container bị mắc kẹt tại các cảng biển hoặc khu vực nội địa do thiếu nhân lực vận chuyển, công suất xếp dỡ giảm sút, và sự thay đổi đột ngột trong nhu cầu tiêu dùng. Ví dụ, khi các nền kinh tế lớn như Trung Quốc và Mỹ phục hồi, nhu cầu xuất nhập khẩu tăng vọt trở lại, nhưng lượng container rỗng không đủ để đáp ứng. Điều này đã đẩy giá cước vận tải biển tăng phi mã, gây áp lực lớn lên các doanh nghiệp logistics Hanotrans Hải Phòng và toàn ngành. Tình trạng này không chỉ là một vấn đề tạm thời mà còn là dấu hiệu của sự mong manh trong cấu trúc vận tải và quản lý chuỗi cung ứng toàn cầu hiện đại, đòi hỏi sự thích ứng nhanh chóng và linh hoạt.

1.2. Vai trò chiến lược của Hanotrans trong Logistics Hải Phòng

Hanotrans là một trong những công ty giao nhận vận tải hàng hóa quốc tế có uy tín tại Việt Nam, đặc biệt mạnh ở khu vực Hải Phòng – cửa ngõ giao thương quan trọng của miền Bắc. Với vị trí chiến lược, Hanotrans đóng vai trò cầu nối quan trọng trong việc luân chuyển hàng hóa xuất nhập khẩu, hỗ trợ các doanh nghiệp sản xuất và thương mại duy trì hoạt động. Công ty cung cấp đa dạng các dịch vụ như vận tải đường biển, đường hàng không, đường bộ, dịch vụ kho bãi và khai báo hải quan. Trong bối cảnh vận tải container mùa dịch gặp nhiều khó khăn, vai trò của Hanotrans càng trở nên then chốt. Công ty không chỉ đảm bảo hàng hóa được vận chuyển an toàn, đúng hạn mà còn phải tư vấn và đưa ra các giải pháp tối ưu cho khách hàng khi đối mặt với những biến động của thị trường. Năng lực và uy tín của Hanotrans trực tiếp ảnh hưởng đến khả năng duy trì chuỗi cung ứng cho nhiều doanh nghiệp tại khu vực phía Bắc Việt Nam.

II. Thách thức lớn Thiếu container COVID 19 làm gián đoạn giao nhận Hanotrans ra sao

Tình trạng thiếu container COVID-19 đã tạo ra một làn sóng thách thức khổng lồ, làm gián đoạn sâu sắc hoạt động giao nhận Hanotrans. Những khó khăn này không chỉ dừng lại ở việc tìm kiếm container mà còn lan rộng sang nhiều khía cạnh khác như tăng chi phí, kéo dài thời gian vận chuyển và ảnh hưởng tiêu cực đến uy tín dịch vụ. Công ty Hanotrans, với đặc thù kinh doanh tập trung vào việc quản lý và điều phối luân chuyển hàng hóa, đã phải đối mặt trực tiếp với sự mất cân bằng giữa cung và cầu container. Điều này đòi hỏi một sự điều chỉnh linh hoạt và nhanh chóng trong mọi quy trình nghiệp vụ, từ lên kế hoạch vận tải đến tương tác với khách hàng, nhằm giảm thiểu tối đa các tác động tiêu cực và duy trì hoạt động kinh doanh ổn định trong bối cảnh khó khăn chưa từng có.

2.1. Nguyên nhân chính gây thiếu hụt và tắc nghẽn container

Tình trạng thiếu hụt container không phải là một vấn đề đơn lẻ mà là hệ quả của nhiều yếu tố chồng chéo trong mùa dịch. Đầu tiên, sự mất cân bằng thương mại nghiêm trọng giữa các khu vực đã khiến lượng lớn container rỗng bị mắc kẹt tại các quốc gia nhập khẩu lớn như Mỹ, trong khi các quốc gia xuất khẩu như Trung Quốc và Việt Nam lại thiếu trầm trọng. Ví dụ, theo dữ liệu từ các hãng tàu, vào cuối năm 2020, tỷ lệ container rỗng ở các cảng Châu Á chỉ đạt 0.4 trong khi ở Bắc Mỹ là 1.8. Thứ hai, các biện pháp phòng chống dịch bệnh tại các cảng và cửa khẩu đã làm chậm quá trình bốc dỡ, kiểm hóa và luân chuyển container, gây ra tình trạng tắc nghẽn cục bộ. Thứ ba, việc thiếu hụt nhân lực, đặc biệt là tài xế xe tải và công nhân bốc xếp tại nhiều quốc gia, cũng góp phần làm chậm trễ quá trình vận chuyển container đến các kho bãi. Cuối cùng, một số hãng tàu đã ngừng khai thác các tuyến đường kém hiệu quả để tập trung vào các tuyến có lợi nhuận cao hơn, càng làm gia tăng áp lực lên nguồn cung container trên thị trường.

2.2. Chi phí logistics tăng cao và áp lực vận hành Hanotrans

Hệ quả trực tiếp của tình trạng thiếu container là sự leo thang chóng mặt của chi phí logistics tăng cao. Giá cước vận tải biển quốc tế đã tăng gấp 5-10 lần so với trước dịch, khiến các doanh nghiệp xuất nhập khẩu và giao nhận như Hanotrans phải chịu gánh nặng tài chính khổng lồ. Việc thiếu container không chỉ làm tăng chi phí cước mà còn kéo theo các chi phí phụ trội khác như phí demurrage (lưu container tại cảng) và detention (lưu container ngoài cảng) do thời gian chờ đợi kéo dài. Đối với Hanotrans, điều này có nghĩa là công ty phải tìm kiếm các phương án vận chuyển đắt đỏ hơn, hoặc phải đàm phán lại giá với khách hàng, có nguy cơ làm mất đi lợi thế cạnh tranh. Áp lực về chi phí cũng ảnh hưởng đến khả năng duy trì dòng tiền và đầu tư phát triển của công ty. Ngoài ra, việc thường xuyên phải đối mặt với tình trạng hủy chuyến hoặc chậm trễ lịch trình đòi hỏi Hanotrans phải đầu tư nhiều nguồn lực hơn vào việc quản lý chuỗi cung ứng Hanotrans và lập kế hoạch dự phòng, gây căng thẳng cho đội ngũ nhân sự và hệ thống vận hành.

III. Bí quyết ứng phó Hanotrans đã giải quyết tình trạng thiếu container như thế nào

Để đối phó với tình trạng thiếu container gay gắt trong mùa dịch, Hanotrans đã không ngừng tìm kiếm và áp dụng các giải pháp sáng tạo, nhằm giảm thiểu tác động tiêu cực đến hoạt động giao nhận Hanotrans và đảm bảo chất lượng dịch vụ cho khách hàng. Công ty nhận thức rõ rằng trong bối cảnh thị trường biến động, khả năng thích ứng và linh hoạt là chìa khóa để tồn tại và phát triển. Các chiến lược được triển khai tập trung vào việc tối ưu hóa nội bộ, tăng cường hợp tác với các đối tác và tận dụng công nghệ để nâng cao hiệu quả. Những nỗ lực này không chỉ giúp Hanotrans vượt qua giai đoạn khó khăn mà còn củng cố vị thế của công ty trong ngành logistics, minh chứng cho năng lực và sự kiên cường của doanh nghiệp trong môi trường kinh doanh đầy thử thách.

3.1. Tối ưu hóa quản lý chuỗi cung ứng Hanotrans và dự báo

Một trong những chiến lược quan trọng mà Hanotrans tập trung là tối ưu hóa quản lý chuỗi cung ứng Hanotrans. Công ty đã tăng cường khả năng dự báo nhu cầu container của khách hàng và thị trường thông qua việc phân tích dữ liệu lịch sử và thông tin cập nhật từ các hãng tàu, cảng biển. Việc này giúp Hanotrans chủ động hơn trong việc đặt chỗ và điều phối container, tránh tình trạng bị động khi nhu cầu tăng cao đột biến. Hanotrans cũng đã xem xét lại toàn bộ quy trình vận hành nội bộ, tinh gọn các bước không cần thiết để tăng tốc độ xử lý hàng hóa, từ khâu nhận hàng, đóng gói đến làm thủ tục hải quan và giao hàng. Công ty khuyến khích khách hàng cung cấp thông tin sớm về kế hoạch xuất nhập khẩu để có thể lên kế hoạch vận tải một cách hiệu quả nhất, giảm thiểu thời gian chờ đợi và tối ưu hóa việc sử dụng container hiện có. Sự chủ động này là yếu tố then chốt giúp Hanotrans duy trì được một phần đáng kể hoạt động trong bối cảnh khủng hoảng chuỗi cung ứng.

3.2. Phát triển quan hệ đối tác và thuê container linh hoạt

Để giải quyết vấn đề thiếu container COVID-19, Hanotrans đã chủ động củng cố và phát triển mối quan hệ hợp tác với các hãng tàu, các chủ container và các đối tác logistics khác. Việc duy trì mối quan hệ tốt đẹp với các hãng tàu lớn giúp Hanotrans có được ưu tiên nhất định trong việc phân bổ container và chỗ trên tàu, ngay cả trong những thời điểm khan hiếm nhất. Bên cạnh đó, công ty cũng tìm kiếm các phương án thuê container linh hoạt từ các nhà cung cấp container độc lập hoặc các công ty cho thuê container. Điều này giúp bổ sung nguồn cung khi cần thiết mà không phải chịu gánh nặng đầu tư lớn. Hanotrans cũng xem xét các phương thức vận chuyển thay thế như vận tải đa phương thức kết hợp đường bộ và đường sắt để giảm bớt sự phụ thuộc vào vận tải biển truyền thống khi vận tải container mùa dịch gặp khó khăn. Việc mở rộng mạng lưới đối tác và đa dạng hóa nguồn cung cấp dịch vụ là một bước đi chiến lược, giúp Hanotrans có thêm các lựa chọn để đảm bảo hàng hóa của khách hàng được vận chuyển liên tục.

IV. Phương pháp thích nghi Hanotrans vững vàng trước biến động vận tải container mùa dịch

Sự biến động khó lường của vận tải container mùa dịch đòi hỏi Hanotrans phải không ngừng thích nghi và đổi mới để duy trì năng lực cạnh tranh. Công ty đã nhận ra rằng các phương pháp truyền thống không còn đủ để giải quyết những thách thức mới. Thay vào đó, việc tập trung vào công nghệ và phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao là chìa khóa để xây dựng một hệ thống giao nhận Hanotrans bền vững, có khả năng chống chịu tốt hơn trước những cú sốc từ bên ngoài. Các chiến lược này không chỉ là những phản ứng tức thời mà còn là định hướng phát triển dài hạn, nhằm củng cố nền tảng hoạt động của Hanotrans và nâng cao khả năng phục vụ khách hàng trong mọi điều kiện thị trường. Sự chủ động trong việc áp dụng công nghệ và đào tạo con người là minh chứng cho tầm nhìn của Hanotrans trong việc vượt qua khó khăn và hướng tới tương lai.

4.1. Đầu tư công nghệ và số hóa quy trình giao nhận Hanotrans

Trong bối cảnh thiếu container COVID-19 và sự cần thiết của việc quản lý thông tin nhanh chóng, Hanotrans đã tăng cường đầu tư vào công nghệ và số hóa các quy trình nghiệp vụ. Công ty đã triển khai các hệ thống quản lý vận tải (TMS) và hệ thống quản lý kho bãi (WMS) hiện đại để theo dõi và kiểm soát hàng hóa một cách hiệu quả hơn. Việc số hóa giúp tối ưu hóa việc đặt chỗ container, theo dõi lộ trình hàng hóa trong thời gian thực, và quản lý các chứng từ liên quan một cách nhanh chóng, giảm thiểu sai sót và tăng cường minh bạch. Điều này đặc biệt quan trọng khi chi phí logistics tăng cao, đòi hỏi sự chính xác cao trong mọi khâu để tránh phát sinh chi phí không mong muốn. Nền tảng công nghệ vững chắc cũng cho phép Hanotrans cung cấp dịch vụ khách hàng tốt hơn thông qua các cổng thông tin trực tuyến, nơi khách hàng có thể theo dõi đơn hàng của mình một cách thuận tiện. Đây là một bước đi chiến lược giúp Hanotrans nâng cao năng lực cạnh tranh và chuẩn bị cho một tương lai logistics ngày càng số hóa.

4.2. Nâng cao năng lực nhân sự và ứng phó khủng hoảng chuỗi cung ứng

Yếu tố con người đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc giúp Hanotrans vượt qua khủng hoảng container toàn cầu. Công ty đã chú trọng vào việc đào tạo và nâng cao năng lực cho đội ngũ nhân sự, đặc biệt là trong các kỹ năng giải quyết vấn đề, đàm phán và quản lý rủi ro. Các buổi tập huấn về quản lý chuỗi cung ứng Hanotrans trong điều kiện biến động, cập nhật kiến thức về quy định vận tải quốc tế và cách thức ứng phó với các tình huống khẩn cấp đã được tổ chức thường xuyên. Việc nâng cao năng lực chuyên môn giúp nhân viên Hanotrans đưa ra các quyết định nhanh chóng và chính xác, tìm kiếm các giải pháp thay thế linh hoạt khi gặp phải các vấn đề về container hoặc lịch trình. Ngoài ra, Hanotrans cũng xây dựng một văn hóa làm việc linh hoạt, khuyến khích sự hợp tác giữa các bộ phận để đảm bảo thông tin được chia sẻ hiệu quả và các vấn đề được giải quyết kịp thời. Sự chuẩn bị kỹ lưỡng về mặt nhân lực là một trong những yếu tố giúp Hanotrans giữ vững vị thế trong bối cảnh ảnh hưởng COVID đến chuỗi cung ứng.

V. Kết quả thực tiễn Hanotrans đối mặt thiếu container COVID và hiệu suất kinh doanh

Tình trạng thiếu container COVID đã gây ra những hệ quả rõ rệt đến hiệu suất kinh doanh của Hanotrans, thể hiện qua sự sụt giảm về số lượng đơn hàng và doanh thu trong một số giai đoạn nhất định. Dù đã nỗ lực hết mình với các giải pháp ứng phó, nhưng những biến động mạnh mẽ của thị trường là điều khó tránh khỏi. Tuy nhiên, việc phân tích cụ thể các tác động thiếu container mùa COVID đến giao nhận Hanotrans không chỉ giúp công ty đánh giá được mức độ thiệt hại mà còn rút ra được những bài học quý giá, làm nền tảng cho các chiến lược phát triển trong tương lai. Sự minh bạch trong việc đánh giá kết quả kinh doanh là cần thiết để Hanotrans có thể điều chỉnh hướng đi, củng cố nội lực và chuẩn bị tốt hơn cho những thách thức tiềm ẩn.

5.1. Ảnh hưởng cụ thể đến lượng đơn hàng xuất nhập khẩu Hanotrans

Dựa trên dữ liệu từ tài liệu gốc, tình trạng thiếu container mùa COVID đã tác động đáng kể đến lượng đơn hàng của Hanotrans. Mặc dù công ty có thế mạnh về hàng nhập khẩu, nhưng từ quý 3/2020 đến quý 1/2021, lượng đơn hàng nhập khẩu vẫn giảm 15 đơn hàng, tương đương 3.16%. Đáng chú ý hơn, lượng đơn hàng xuất khẩu thậm chí còn giảm nhiều hơn, 30 đơn hàng, tức 6%. Tổng cộng, số lượng đơn hàng của công ty trong giai đoạn này giảm từ 949 xuống còn 904 đơn hàng, tức giảm 45 đơn, tương đương 4.74%. Tháng 1/2021 được ghi nhận là thời điểm chịu ảnh hưởng mạnh nhất, với 150 đơn hàng nhập khẩu và 145 đơn hàng xuất khẩu bị ảnh hưởng. Nguyên nhân chính được xác định là do Trung Quốc – thị trường xuất khẩu trọng điểm của Hanotrans – bị ảnh hưởng nặng nề bởi COVID-19 trong khoảng thời gian này, dẫn đến việc đóng cửa một số cảng và hạn chế nhập khẩu. Điều này chứng minh rằng thiếu container COVID-19 không chỉ là vấn đề nội tại mà còn phụ thuộc vào tình hình dịch bệnh và chính sách thương mại của các quốc gia đối tác.

5.2. Bài học kinh nghiệm từ quản lý logistics mùa dịch của Hanotrans

Từ những tác động thiếu container mùa COVID đến giao nhận Hanotrans, công ty đã rút ra nhiều bài học kinh nghiệm quý giá trong việc quản lý logistics mùa dịch. Đầu tiên, sự cần thiết của việc đa dạng hóa thị trường và đối tác vận chuyển là vô cùng quan trọng để không phụ thuộc quá mức vào một thị trường hoặc một phương thức vận tải cụ thể. Thứ hai, khả năng dự báo và lập kế hoạch linh hoạt, với các kịch bản ứng phó cho nhiều tình huống khác nhau, là yếu tố sống còn. Thứ ba, việc tăng cường đầu tư vào công nghệ số và hệ thống thông tin không chỉ giúp tối ưu hóa quy trình mà còn cung cấp dữ liệu kịp thời để ra quyết định. Cuối cùng, việc xây dựng và duy trì mối quan hệ bền vững với các hãng tàu, nhà cung cấp container và khách hàng là chìa khóa để nhận được sự hỗ trợ và ưu tiên trong những thời điểm khó khăn. Những bài học này đã giúp Hanotrans củng cố nội lực và chuẩn bị tốt hơn cho các thách thức tương lai trong ngành vận tải container mùa dịch, hướng tới một mô hình kinh doanh kiên cường và linh hoạt hơn.

VI. Triển vọng tương lai Giao nhận Hanotrans sau đại dịch và tình trạng thiếu container

Sau những biến động mạnh mẽ do đại dịch và tình trạng thiếu container, ngành logistics toàn cầu nói chung và giao nhận Hanotrans nói riêng đang đứng trước nhiều triển vọng lẫn thách thức mới. Dù tình hình đã phần nào ổn định hơn, nhưng những dư chấn và bài học từ cuộc khủng hoảng vẫn còn nguyên giá trị. Hanotrans cần tiếp tục duy trì tinh thần thích nghi và đổi mới để không chỉ phục hồi mà còn phát triển mạnh mẽ hơn trong kỷ nguyên hậu COVID. Việc dự báo xu hướng thị trường, đầu tư vào công nghệ và con người, cũng như xây dựng các chiến lược dài hạn sẽ là những yếu tố then chốt giúp Hanotrans vững vàng trên con đường phía trước, đối mặt với một tương lai vận tải biển đầy biến động nhưng cũng không thiếu cơ hội.

6.1. Dự báo về thị trường vận tải container và logistics toàn cầu

Thị trường vận tải container và logistics toàn cầu được dự báo sẽ tiếp tục có những biến động, mặc dù không còn ở mức độ cực đoan như trong giai đoạn đỉnh điểm của đại dịch. Các chuyên gia nhận định rằng, tình trạng tắc nghẽn cục bộ và thiếu hụt container có thể vẫn tái diễn định kỳ do sự thay đổi trong hành vi tiêu dùng, biến động kinh tế vĩ mô và các sự kiện địa chính trị. Sự dịch chuyển trong chuỗi cung ứng, xu hướng nearshoring (tái định vị sản xuất gần thị trường tiêu thụ) và reshoring (chuyển sản xuất về nước) sẽ định hình lại dòng chảy thương mại quốc tế. Ngoài ra, yếu tố bền vững và các quy định về môi trường sẽ ngày càng được chú trọng, ảnh hưởng đến các loại hình tàu và nhiên liệu vận chuyển. Các hãng tàu và doanh nghiệp logistics sẽ tiếp tục đầu tư mạnh vào số hóa, tự động hóa và trí tuệ nhân tạo để nâng cao hiệu quả và khả năng chống chịu trước các cú sốc tương lai. Việc nắm bắt những xu hướng này là rất quan trọng đối với Logistics Hanotrans Hải Phòng để điều chỉnh chiến lược kịp thời.

6.2. Khuyến nghị chiến lược cho Hanotrans trong tương lai

Để phát triển bền vững trong tương lai, Hanotrans cần tiếp tục củng cố các chiến lược đã phát huy hiệu quả trong mùa dịch và triển khai thêm những hướng đi mới. Đầu tiên, công ty nên tiếp tục đa dạng hóa các tuyến đường vận tải và đối tác, không chỉ tập trung vào vận tải biển mà còn khai thác hiệu quả vận tải đa phương thức như kết hợp đường sắt, đường bộ. Thứ hai, tăng cường khả năng phân tích dữ liệu và ứng dụng AI vào quản lý chuỗi cung ứng Hanotrans để đưa ra dự báo chính xác hơn và tối ưu hóa các quyết định vận hành. Thứ ba, Hanotrans cần xây dựng một quỹ dự phòng rủi ro lớn hơn để đối phó với những biến động bất ngờ về chi phí logistics tăng cao hoặc gián đoạn chuỗi cung ứng. Cuối cùng, không ngừng đầu tư vào phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao, những người có khả năng thích ứng nhanh và giải quyết vấn đề hiệu quả trong mọi tình huống. Những chiến lược này sẽ giúp Hanotrans không chỉ vượt qua các thử thách mà còn nắm bắt cơ hội, khẳng định vị thế dẫn đầu trong ngành logistics tại Việt Nam.

28/05/2026
Kltn những tác động của tình trạng thiếu container mùa covid đến hoạt động giao nhận

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Cơ sở lý luận về hoạt động giao nhận và vận chuyển hàng hóa bằng container 1. Cơ sở lý luận về giao nhận 1. Các điều luật điều chỉnh hoạt động giao nhận Việc giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu bằng đường biển dựa trên cơ sở pháp lý sau: - Luật Hải Quan năm 2014 - Luật Thuế xuất khẩu, thuế nhập khẩu năm 2005 số 45/2005/QH11 - Thông tư 103/2015/TT-BTC Thông tư ban hành danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam. - Thông tư số 22/2014/TT-BTC của Bộ Tài chính quy định thủ tục hải quan điện tử đối với hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu thương mại.

- Thông tư số 128/2013/TT-BTC của Bộ Tài chính quy định về thủ tục hải quan, thuế xuất khẩu, nhập khẩu. - Thông tư số 172/2010/TT-BTC của Bộ Tài chính hướng dẫn mức thu, chế độ thu, nộp, quản lý và sử dụng lệ phí trong lĩnh vực hải quan. - Công văn 1332/TCT-NV2 của Tổng cục Thuế về việc thuế giá trị gia tăng đối với hàng hoá uỷ thác xuất nhập khẩu. - Các Công ước về vận đơn, vận tải; Công ước quốc tế về hợp đồng mua bán hàng hoá….

Ví dụ: Công ước Vienne 1980 về buôn bán quốc tế. - Căn cứ Luật Giao thông đường bộ số 23/2008/QH12 được Quốc hội Nước Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam thông qua ngày 13 tháng 11 năm 2008 - Căn cứ Nghị định số 87/2009/NĐ-CP ngày 19 tháng 10 năm 2009 của Chính phủ về Vận tải đa phương thức; và Nghị định số 89/2011/NĐ-CP ngày 10 tháng 10 năm 2011 của Chính phủ về sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định số 87/2009/NĐ-CP - Căn cứ Quyết định số 2073/VT ngày 06/10/1991 của Bộ Giao thông vận tải quy định thể lệ bốc dỡ, giao nhận và bảo quản hàng hóa tại các cảng biển Việt Nam 1 - Căn cứ luật: Việt Nam, Pháp luật và tập quán quốc tế về giao nhận và vận chuyển đường biển, vận chuyển hàng không. Vai trò người giao nhận và các dịch vụ giao nhận 1. Vai trò của người giao nhận: a) Người giao nhận với vai trò là đại lý Khi người giao nhận đóng vai trò đại lý, nhiệm vụ của người giao nhận chủ yếu là do khách hàng quy định.

Những nhiệm vụ này thường được quy định trong luật tập tục về đại lý hoặc luật dân sự về uỷ quyền tuy nhiên, những quy định này không còn nhấn mạnh vào vấn đề giao nhận nữa và điều kiện hoàn cảnh cũng khác nhau.  Quyền hạn: + Tự do lựa chọn người ký hợp đồng phụ và tuỳ ý quyết định sử dụng những phương tiện và tuyến đường vận tải thông thường. + Có thể chỉ giải phóng hàng hóa khi khách hàng đã thanh toán đầy đủ Nghĩa vụ + Thực hiện đúng trách nghiệm của mình theo hợp đồng ủy quyền của khách hàng + Vận chuyển hàng hóa theo sự ủy quyền của khách hàng  Trách nhiệm: - Trách nhiệm đối với khách hàng. + Người giao nhận phải chịu trách nhiệm đối với khách hàng về những mất mát hoặc hư hỏng vật chất về hàng hoá nếu mất mát hoặc hư hỏng là do lỗi của người giao nhận hoặc người làm người làm công của họ.

+ Những lỗi thuộc về kỹ năng, nghiệp vụ người giao nhận của chịu trách nhiệm - Trách nhiệm đối với hải quan 2 Khi người giao nhận được nhà nước cấp giấy phép để thực hiện khai báo hải quan thì phải chịu trách nhiệm trước cơ quan hải quan về sự tuân thủ những quy định hải quan về sự khai báo đúng về trị giá số lượng và tên hàng nhằm tránh thất thu cho chính phủ. Nếu vi phạm những quy định này người giao nhận có thể sẽ phải chịu phạt tiền mà tiền phạt đó không đòi lại được từ phía khách hàng. - Trách nhiệm đối với bên thứ ba Người giao nhận có thể vướng vào các trường hợp bị bên thứ ba như cảng, hãng tàu, công ty vận tải,… Là những người có liên quan đến hàng hóa trong quá trình chuyên chở, khiếu nại về: + Xuất hiện tổn thất về tài sản của bên thứ ba + Gây ra thương tích, tổn thương đến nhân công của bên thứ 3. - Trường hợp miễn trách Người giao nhận sẽ không phải chịu trách nhiệm với những tổn thất, thiệt hại mà không phải do mình hoặc công nhân mình gây ra, không chịu trách nhiệm với những hành động gây ra thiệt hại do một bên khác gây ra.

b) Người giao nhận là môi giới. Với vai trò môi giới, người giao nhận chỉ là một trung gian giữa các khách hàng là chủ hàng hải chuyên chở. Người giao nhận chỉ thực hiện nhiệm vụ như một chiếc cầu nối giữa các khách hàng là chủ hàng hoặc người chuyên chở với nhau và nhờ đó được hưởng phí môi giới hoặc tiền thưởng của khách hàng. Trách nhiệm của người giao nhận trong vai trò môi giới này khá đơn giản.

c) Người giao nhận là người chuyên chở. Đó là khi người giao nhận đứng ra cung cấp dịch vụ vận tải, vận chuyển hàng hóa từ kho của khách đến cảng, bãi với phương tiện vận tải của mình hoặc thuê lại từ một bên thứ ba, phải chịu trách nhiệm về những tổn thất về hàng hóa do bản thân, công nhân của mình hoặc do đại lý của mình gây ra. Người giao nhận tự đứng ra vận chuyển hàng hoá và thực hiện các dịch vụ giao nhận khác bằng phương tiện của mình hoặc thuê của người khác thì được 3 gọi là người chuyên chở thực sự. Trường hợp theo hợp đồng với khách hàng, người giao nhận là người chuyên chở nhưng nhưng khi ký các hợp đồng phụ – thuê người chuyên chở hoặc người khác thực hiện các dịch vụ giao nhận (người nhận lại dịch vụ giao nhận) thì được gọi là người chuyên chở theo hợp đồng.

Người giao nhận đóng vai trò là người chuyên chở trong các trường hợp: cung cấp dịch vụ gom hàng (gọi là người gom hàng), dịch vụ vận tải đa phương thức (gọi là người kinh doanh vận tải đa phương thức) hoặc cung cấp dịch vụ vận tải trọn gói (tự vận chuyển bằng các phương thức vận tải khác nhau và cá dịch vụ để thực hiện quá trình vận chuyển đó). Vai trò của các dịch vụ giao nhận  Giúp tạo điều kiện cho hàng hoá được lưu thông nhanh chóng, đảm bảo vấn đề an toàn và tiết kiệm mà không cần có sự trực tiếp tham gia của người xuất nhập khẩu thực sự  Giúp cho người chuyên chở đẩy sử dụng các phương tiện vận tải hiệu quả, năng xuất hơn, tối ưu hóa tải trọng và dung tích của các phương tiện  Góp phần giảm giá thành các hàng hóa xuất nhập khẩu  Giảm bớt các loại chi phí không cần thiết cho khách hàng như lưu kho, bến bãi, chi phí đào tạo công nhân. Các chi phí trong giao vận chuyển hàng hóa 1. Phí vận tải quốc tế Cước phí vận chuyển quốc tế là khoản tiền mà bên thuê vận chuyển quốc tế phải trả cho bên vận chuyển để chuyển một số hàng nhất định tới điểm được thỏa thuận trong hợp đồng.

Cách tính cước phí vận chuyển dựa trên sự tự do thỏa thuận của các bên. Tuy nhiên, trên thực tế, việc thỏa thuận cước phí vận chuyển thường được dựa trên biểu giá cước vận chuyển do bên vận chuyển đưa ra. Phí bảo hiểm hàng hóa 4 Là số tiền bên nhập khẩu/xuất khẩu bỏ ra để bảo hiểm mọi rủi ro xảy ra với hàng hóa trong quá trình vận chuyển hàng hóa đến cảng đích. Đây là loại chi phí nên có nhưng không bắt buộc phải có trong mua bán hàng hóa quốc tế, còn tùy thuộc vào điều kiện giao hàng mà hai bên thỏa thuận.

Lưu ý: Hai loại phí trên phụ thuộc vào điều kiện giao hàng giữa 2 bên thỏa thuận trong hoạt động thì mới xác định được là nghĩa vụ phải đóng phí thuộc về người bán hay người mua. Phí Local charge Local charges là phí địa phương được trả tại cảng load hàng và cảng xếp hàng dỡ hoặc cảng xếp hàng. Sau đây là một số chi phí phát sinh tại đầu Việt Nam mà doanh nghiệp phải trả đối với 1 lô hàng lẻ nhập khẩu:  Phí khai báo Hải Quan.  Phí THC (Terminal Handling Charge): Phụ phí xếp dỡ tại cảng là khoản phí thu trên mỗi container để bù đắp chi phí cho các hoạt động làm hàng tại cảng như nâng hạ, xếp dỡ container.

Khoản phí này thực chất là cảng thu hãng tàu và hãng tàu thu lại khách hàng.  Phí D/O (Delivery Order fee): phí này gọi là phí lệnh giao hàng. Khi có một lô hàng nhập khẩu vào Việt Nam thì người mua phải đến Hãng tàu / Forwarder để lấy phiếu lệnh giao hàng, mang ra ngoài cảng xuất trình cho kho (hàng lẻ) thì mới lấy được hàng. Các Hãng tàu / Forwarder phát hành một cái D/O và họ thu phí D/O.

 Phí CIC (Container Imbalance Charge): hay “Equipment Imbalance Surcharge” là phụ phí mất cân đối vỏ container hay còn gọi là phí phụ trội hàng nhập, hoặc có thể hiểu là phụ phí cho hãng tàu vận chuyển vỏ container rỗng trở về cảng nhập.  Phí vệ sinh container (Cleaning container fee): phí trả cho nhân công thực hiện việc vệ sinh container sau khi người nhận rút hàng trả vỏ cont, phục vụ cho lô hàng tiếp theo. 5  Phí CFS (Container freight station fee): phí khai thác cont, vì là hàng lẻ nên trong một cont sẽ có nhiều chủ hàng, nhân công tại cảng sẽ dùng các phương tiện để dỡ hàng trong cont ra kho hàng lẻ, chủ hàng chỉ việc đến lấy.  Phí Loading Charge (Phí dỡ hàng): Phí này chỉ phát sinh ở cảng Hải Phòng, phí trả cho nhân công thực hiện việc lấy hàng từ kho CFS vào phương tiện vận tải của người nhận.

 Phí giao nhận chứng từ (phát sinh ở cảng Hải Phòng )  Phí lưu container tại bãi của cảng (DEMURRAGE); Phí lưu container tại kho riêng của khách (DETENTION) Khi người nhập khẩu muốn mang container về kho riêng để rút hàng thì container này sẽ được miễn phí lưu container tại cảng (DEM) thông thường được các hãng tàu cho phép là 5 ngày kể từ ngày tàu cập cảng. Kể từ ngày thứ 06 trở đi thì người nhập khẩu sẽ phải trả thêm phí DEM. Nếu người nhập khẩu đem hàng về kho riêng để dỡ hàng sau ngày quy định, người nhập khẩu sẽ phải trả phí DEM và DET. Ngoài ra còn một số loại phí khác phụ thuộc vào hàng hóa là hàng hóa nhập khẩu hay xuất khẩu, và những chi phí có thể phát sinh khi xảy ra sự cố trong quá trình làm hàng như: chi phí hủy booking, chi phí sửa chữa container, chi phí sửa tờ khai hài quan,.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ