Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Hoạt động xuất khẩu giữ vai trò trụ cột đối với sự phát triển kinh tế của Việt Nam, vừa là nguồn thu ngoại tệ quan trọng, vừa tạo động lực thúc đẩy đầu tư hạ tầng và giải quyết việc làm cho xã hội. Trong cơ cấu hàng xuất khẩu, ngành da giày là một trong những ngành công nghiệp nhẹ mũi nhọn, thâm dụng lao động và liên tục duy trì vị thế trong nhóm các mặt hàng có kim ngạch xuất khẩu cao nhất cả nước. Năm 2022, bất chấp những biến động và suy giảm sức mua của thị trường thế giới từ quý IV, ngành da giày Việt Nam vẫn đạt kim ngạch xuất khẩu 23,93 tỷ USD, tăng 34,5% so với năm 2021, nằm trong nhóm 8 ngành hàng có kim ngạch xuất khẩu vượt mốc 10 tỷ USD.

Việt Nam chính thức phê chuẩn Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương (CPTPP) vào ngày 12/11/2018 và hiệp định bắt đầu có hiệu lực từ ngày 14/01/2019. Theo tính toán của Bộ Kế hoạch và Đầu tư, việc thực thi các cam kết CPTPP có thể thúc đẩy xuất khẩu của Việt Nam tăng thêm 4,04% đến năm 2035. Đồng thời, Báo cáo của Ngân hàng Thế giới (tháng 3/2018) dự báo xuất khẩu của Việt Nam sang các nước thành viên CPTPP đến năm 2030 sẽ tăng trưởng từ 54 tỷ USD lên 80 tỷ USD, chiếm tỷ trọng 25% tổng kim ngạch xuất khẩu. Tuy nhiên, bên cạnh việc được hưởng các ưu đãi cắt giảm thuế quan về 0% tại nhiều thị trường thành viên lớn, ngành da giày Việt Nam phải đối mặt với nhiều rào cản kỹ thuật khắt khe, nguy cơ lạm dụng các biện pháp phòng vệ thương mại và đặc biệt là thách thức đáp ứng quy tắc xuất xứ khi tỷ lệ nguyên phụ liệu tự chủ trong nước mới chỉ đạt khoảng 35 - 50%.

  • Câu hỏi nghiên cứu: Hiệp định thương mại tự do CPTPP đã có những tác động như thế nào đến xuất khẩu da giày Việt Nam?

  • Mục tiêu nghiên cứu: Phân tích tác động của CPTPP đến xuất khẩu da giày của Việt Nam bao gồm cả những tác động tích cực và tiêu cực, từ đó đưa ra hệ thống giải pháp và hàm ý chính sách nhằm tăng cường xuất khẩu da giày Việt Nam dưới tác động của hiệp định.

  • Nhiệm vụ nghiên cứu (gồm 3 nhiệm vụ):

    1. Nghiên cứu tổng quan tài liệu, hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn về tác động của CPTPP đến xuất khẩu ngành da giày.
    2. Phân tích thực trạng xuất khẩu da giày Việt Nam dưới tác động của CPTPP trong giai đoạn 2019 - 2022.
    3. Đề xuất các nhóm giải pháp từ phía Nhà nước, Hiệp hội, Doanh nghiệp và một số hàm ý chính sách nhằm gia tăng hiệu quả xuất khẩu da giày.
  • Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

    • Đối tượng nghiên cứu: Tác động của Hiệp định CPTPP đến hoạt động xuất khẩu da giày của Việt Nam.
    • Phạm vi thời gian: Trọng tâm giai đoạn 2019 - 2022 (khi CPTPP có hiệu lực), có thu thập số liệu đối chứng từ năm 2017 (trước khi hiệp định có hiệu lực).
    • Phạm vi không gian: Tác động của CPTPP đến ngành da giày tại thị trường Việt Nam và hoạt động xuất khẩu sang các nước thành viên CPTPP.
    • Phạm vi nội dung: Đánh giá tác động đa chiều của các cam kết thuế quan, quy tắc xuất xứ, rào cản kỹ thuật, tiêu chuẩn lao động trong CPTPP đối với các mặt hàng giày dép thuộc Chương 64 Hệ thống hài hòa mô tả và mã hóa hàng hóa (HS).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận tiếp cận ngành da giày dưới góc độ ngành công nghiệp nhẹ thâm dụng lao động, tạo thặng dư thương mại và gia tăng phúc lợi xã hội. Phạm vi sản phẩm nghiên cứu được định danh cụ thể theo Hệ thống mã HS Chương 64 (từ nhóm HS 6401 đến HS 6406), bao gồm giày dép không thấm nước có đế và mũ bằng cao su hoặc nhựa, giày dép có đế ngoài bằng cao su/nhựa/da thuộc và mũ bằng da thuộc hoặc vật liệu dệt, các loại giày dép khác và các bộ phận của giày dép.

Để đánh giá hiệu quả tác động của CPTPP đối với ngành xuất khẩu da giày, tác giả xác lập khung phân tích gồm 8 tiêu chí:

  1. Kim ngạch xuất khẩu.
  2. Cơ cấu mặt hàng.
  3. Cơ cấu thị trường.
  4. Năng lực cạnh tranh (giá thành, chất lượng, thương hiệu, dịch vụ).
  5. Mức độ ưu đãi thuế quan.
  6. Mức độ đáp ứng quy tắc xuất xứ.
  7. Năng lực sản xuất và chế biến.
  8. Năng lực quản lý và phát triển thương hiệu.

Phương pháp nghiên cứu được triển khai thông qua việc kết hợp các công cụ:

  • Phương pháp luận: Dựa trên quan điểm duy vật biện chứng và duy vật lịch sử nhằm nhìn nhận khách quan bản chất vận động của các quan hệ thương mại quốc tế.
  • Phương pháp nghiên cứu tài liệu và dữ liệu thứ cấp: Kế thừa kết quả từ các đề tài, luận án, báo cáo khoa học đã công bố; tra cứu các văn bản pháp luật, văn kiện cam kết CPTPP, AANZFTA, VCFTA.
  • Phương pháp thu thập số liệu: Dữ liệu về kinh tế vĩ mô, kim ngạch xuất nhập khẩu được trích xuất từ Ngân hàng Thế giới (WB), Cơ sở dữ liệu thống kê thương mại Liên Hợp Quốc (UN Comtrade), Tổng cục Thống kê, Tổng cục Hải quan và Hiệp hội Da - Giày - Túi xách Việt Nam (LEFASO).
  • Phương pháp thống kê và phân tích: Sử dụng phần mềm Excel xử lý số liệu, tính toán các chỉ tiêu tuyệt đối, tương đối, tốc độ tăng trưởng, tỷ trọng và mô tả trực quan qua hệ thống bảng thống kê, đồ thị.
  • Phương pháp so sánh, đối chứng và phân tích SWOT: So sánh các thời kỳ phát triển trước và sau khi CPTPP có hiệu lực; so sánh cam kết của từng đối tác; phân tích điểm mạnh (Strengths), điểm yếu (Weaknesses), cơ hội (Opportunities) và thách thức (Threats) của ngành da giày xuất khẩu Việt Nam.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan nghiên cứu, cơ sở lý luận và thực tiễn về tác động của CPTPP đến xuất khẩu da giày

Chương 1 hệ thống hóa các công trình nghiên cứu trong nước và quốc tế theo hai nhóm chủ đề chính: nhóm nghiên cứu về tác động của CPTPP đối với ngoại thương, nông nghiệp, thủy sản, dệt may, năng lực cạnh tranh cấp tỉnh (các công trình của Nguyễn Việt Phương, Lê Vỹ Tường Vy, Nguyễn Xuân Hưng, Tạ Văn Lợi, Võ Lê Nam và Hà Thị Phương Trà, Phan Thanh Hoàn, Trần Viết Long, Lê Thị Ánh Tuyết, Hà Văn Hội, Nguyễn Thị Thu Hoài); và nhóm nghiên cứu về tác động của các hiệp định thương mại tự do tới ngành da giày (luận án và bài báo của Phạm Hồng Nhung, Lê Trần Vũ Anh, Nguyễn Hải Trung, Nguyễn Thị Bích Hạnh và Nguyễn Tiến Hoàng, Nguyễn Thị Quỳnh Hương, Đinh Công Hoàng, Phan Thị Thanh Xuân). Từ đó, tác giả chỉ ra khoảng trống nghiên cứu: chưa có công trình nào đánh giá chuyên sâu và toàn diện tác động của CPTPP đối với xuất khẩu da giày Việt Nam ở cấp độ ngành để làm căn cứ hoạch định chính sách cụ thể.

Về vai trò kinh tế - xã hội, ngành dệt may và da giày chiếm 18% tổng kim ngạch xuất khẩu của cả nước, luôn duy trì xuất siêu; năm 2021 thặng dư thương mại đạt khoảng 25 tỷ USD (chiếm 42 - 45% tổng kim ngạch xuất khẩu khoảng 60 tỷ USD của hai ngành). Ngành giải quyết việc làm cho lượng lớn lao động, trong đó lao động nữ chiếm 73,80%, lao động trẻ (15 - 35 tuổi) chiếm 71,92%; theo tính toán, cứ 1 tỷ USD hàng xuất khẩu tạo ra khoảng 100.000 việc làm trực tiếp và gián tiếp (trong đó trực tiếp khoảng 50.000 người). Năng lực sản xuất của ngành hiện chủ yếu phục vụ xuất khẩu (chiếm 90 - 95%), tiêu dùng nội địa chiếm 5 - 10%.

Chương này phân tích chi tiết các nội dung cam kết trọng yếu trong CPTPP:

Quốc gia / Đối tác Cam kết thuế quan đối với sản phẩm giày dép Chương 64 của Việt Nam
Australia Xóa bỏ ngay 15/35 dòng thuế (~43%); lộ trình 4 năm đối với các dòng còn lại. (Trong AANZFTA đã xóa bỏ 100% từ năm 2010).
New Zealand Xóa bỏ ngay 61/79 dòng thuế (~77%); lộ trình 5 năm đối với các dòng còn lại. (Trong AANZFTA đã xóa bỏ 100% từ năm 2018).
Canada Xóa bỏ ngay 55/69 dòng thuế (~80%); lộ trình 7 - 12 năm đối với các dòng còn lại (HS 6403.00: 7 năm; HS 6403.90ex: 11 năm; HS 6401.20, 6402.10, 6404.90: 12 năm).
Brunei Xóa bỏ ngay 21/42 dòng thuế (50%); lộ trình 7 năm đối với các dòng còn lại.
Malaysia, Singapore Cam kết xóa bỏ 100% thuế quan ngay khi hiệp định có hiệu lực.
Chi-lê Xóa bỏ ngay 18/43 dòng thuế (~41%); lộ trình 4 năm với dòng còn lại. (Trong VCFTA đã xóa bỏ 100% từ năm 2019).
Nhật Bản Không xóa bỏ ngay dòng nào; áp dụng hạn ngạch thuế quan đặc biệt với 21,9% số dòng (23/105 dòng, cơ sở tính 12.000 đôi/năm kết hợp xem xét lượng nhập khẩu năm trước, cắt giảm trong 11 năm); lộ trình 11 năm cho 50 dòng (47,5%); lộ trình 16 năm cho 32 dòng (30,5%).
Mexico Xóa bỏ ngay 19/72 dòng thuế (26,4%); lộ trình 5 năm (6 dòng), 10 năm (24 dòng), 13 năm (23 dòng).
Peru Xóa bỏ ngay 4/30 dòng thuế (13,3%); lộ trình 16 năm đối với toàn bộ các dòng thuế còn lại.
Việt Nam Cam kết mở cửa mạnh nhất: xóa bỏ ngay 100% dòng thuế Chương 64 cho hàng hóa nhập khẩu từ các nước CPTPP. Mức thuế MFN trung bình trước đó áp dụng cho Canada, Mexico, Peru là 23,17%.

Quy tắc xuất xứ (QTXX) áp dụng cho Chương 64 trong CPTPP bao gồm chuyển đổi Chương (CC), chuyển đổi Nhóm (CTH) và/hoặc tiêu chí hàm lượng giá trị khu vực (RVC) đạt tối thiểu 45% theo phương pháp tính trực tiếp hoặc 55% theo phương pháp tính gián tiếp. Về thủ tục chứng nhận xuất xứ, hiệp định cho phép duy trì song song cơ chế cấp C/O truyền thống và cơ chế nhà xuất khẩu tự chứng nhận trong 5 năm đầu, sau đó chuyển dần sang cơ chế tự chứng nhận hoàn toàn (áp dụng cho nhà nhập khẩu, nhà xuất khẩu và nhà sản xuất). Bên cạnh đó, các cam kết về tiêu chuẩn lao động (4 nhóm nguyên tắc ILO 1998, đặc biệt là quyền tự do liên kết của người lao động được bổ sung vào Bộ luật Lao động sửa đổi 2019), rào cản kỹ thuật (TBT) và cam kết thuận lợi hóa hải quan (giải phóng hàng trong 48 giờ) cũng được luận giải chi tiết.

Về kinh nghiệm quốc tế, tác giả phân tích bài học từ ba quốc gia:

  • Trung Quốc: Tận dụng các FTA đa phương để xây dựng chuỗi cung ứng khép kín, nâng cấp công nghệ và thiết kế mẫu mã, hoàn thiện hệ thống logistics và khai thác thị trường nội địa để giảm sốc từ thị trường quốc tế.
  • Italia: Định vị phân khúc da giày cao cấp và thời trang, tạo doanh thu khoảng 14,2 tỷ Euro mỗi năm với 4.600 nhân viên; tập trung bảo vệ thương hiệu, đầu tư mạnh vào hoạt động R&D và đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao.
  • Brazil: Khai thác quy mô hơn 8.000 nhà máy và hơn 340.000 lao động (năm 2016 xuất khẩu 129 triệu đôi giày, đạt kim ngạch 1,91 tỷ USD); đẩy mạnh thương hiệu quốc gia "Made in Brazil", kết hợp các chính sách hỗ trợ tín dụng và thuế của Chính phủ.

Chương 2: Tác động của CPTPP đến xuất khẩu da giày Việt Nam

Chương 2 tập trung phân tích bối cảnh kinh tế trong nước và quốc tế tác động đến ngành da giày, khái quát thực trạng sản xuất và xuất khẩu theo các nhóm hàng mã HS 64 và các thị trường trọng điểm. Tác giả đánh giá hoạt động xuất khẩu của khối doanh nghiệp có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) so với doanh nghiệp trong nước, đồng thời phân tích diễn biến kim ngạch sang các thị trường thành viên CPTPP giai đoạn trước và sau khi hiệp định có hiệu lực.

Về mặt tích cực, CPTPP tạo ra bước tiến lớn về ưu đãi thuế quan, giúp hàng da giày Việt Nam gia tăng sức cạnh tranh và mở rộng thị phần tại các thị trường tiềm năng chưa từng ký FTA song phương như Canada, Mexico và Peru. Đồng thời, các điều khoản về quy tắc xuất xứ tạo sức ép tích cực, thúc đẩy quá trình chuyển dịch dòng vốn đầu tư vào sản xuất nguyên phụ liệu trong nước, hỗ trợ nâng cao năng lực quản trị, đổi mới công nghệ và mở rộng quy mô việc làm.

Về mặt hạn chế, ngành da giày Việt Nam bộc lộ các điểm yếu:

  • Tỷ lệ nội địa hóa nguyên phụ liệu còn thấp (chỉ đạt 35 - 50%), phần lớn phải nhập khẩu từ các quốc gia ngoài khối CPTPP khiến việc đáp ứng quy tắc xuất xứ RVC (45% - 55%) hoặc chuyển đổi mã hàng gặp nhiều trở ngại.
  • Áp lực cạnh tranh gia tăng ngay tại thị trường nội địa và quốc tế khi các dòng thuế giảm sâu.
  • Chi phí tuân thủ gia tăng để đáp ứng các quy định mới về tiêu chuẩn lao động, công đoàn và an toàn môi trường.
  • Cơ cấu xuất khẩu còn phụ thuộc lớn vào khối FDI và phương thức gia công thuần túy (CMT), giá trị gia tăng thu về trên mỗi đơn vị sản phẩm chưa cao.

Chương 3: Giải pháp tăng cường xuất khẩu da giày dưới tác động của CPTPP và một số hàm ý chính sách

Trên cơ sở phân tích ma trận cơ hội và thách thức, Chương 3 đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ theo 3 nhóm chủ thể chính:

  1. Giải pháp từ phía Nhà nước:

    • Hoàn thiện thể chế, đồng bộ hóa các quy định pháp luật trong nước tương thích với cam kết quốc tế trong CPTPP.
    • Xây dựng quy hoạch và triển khai các chính sách ưu đãi phát triển ngành công nghiệp hỗ trợ, hình thành các khu công nghiệp sản xuất nguyên phụ liệu da giày tập trung nhằm nâng cao tỷ lệ nội địa hóa.
    • Tiếp tục đẩy mạnh cải cách thủ tục hành chính, số hóa quy trình hải quan và kiểm tra chuyên ngành.
    • Tăng cường công tác thông tin thị trường, hỗ trợ kỹ thuật và cảnh báo sớm về các biện pháp phòng vệ thương mại, rào cản kỹ thuật tại các nước thành viên.
  2. Giải pháp từ phía Hiệp hội (LEFASO):

    • Đóng vai trò đầu mối kết nối giữa cơ quan quản lý nhà nước với cộng đồng doanh nghiệp; tổng hợp kiến nghị và đề xuất giải quyết các vướng mắc phát sinh trong quá trình thực thi hiệp định.
    • Đẩy mạnh hoạt động xúc tiến thương mại, tổ chức các hội chợ triển lãm quốc tế, xây dựng cơ sở dữ liệu về nhà cung ứng nguyên phụ liệu để hỗ trợ doanh nghiệp liên kết chuỗi sản xuất.
    • Tổ chức các chương trình đào tạo chuyên sâu về quy tắc xuất xứ, kỹ năng đàm phán hợp đồng thương mại và các tiêu chuẩn lao động quốc tế.
  3. Giải pháp từ phía Doanh nghiệp:

    • Chuyển đổi mô hình sản xuất kinh doanh từ gia công đơn thuần (CMT) sang các phương thức sản xuất có giá trị gia tăng cao hơn như FOB (mua nguyên liệu, bán thành phẩm), ODM (tự thiết kế và sản xuất) và OBM (sản xuất dưới thương hiệu riêng).
    • Chủ động tìm kiếm, liên kết với các nhà cung ứng nguyên phụ liệu nội địa hoặc trong khối CPTPP để đáp ứng tiêu chí xuất xứ hưởng ưu đãi thuế quan.
    • Đầu tư hiện đại hóa máy móc, công nghệ tự động hóa nhằm nâng cao năng suất và chất lượng sản phẩm; thực hiện nghiêm túc các cam kết về môi trường, an toàn lao động và trách nhiệm xã hội.
    • Xây dựng chiến lược phát triển thương hiệu riêng, nghiên cứu thị hiếu tiêu dùng tại từng thị trường thành viên để đa dạng hóa mẫu mã sản phẩm.

Kết quả và đóng góp

  • Kết quả nghiên cứu chính:

    • Khóa luận đã hệ thống hóa và so sánh toàn diện biểu cam kết thuế quan xuất nhập khẩu đối với mặt hàng giày dép Chương 64 giữa Việt Nam và 10 quốc gia thành viên CPTPP, làm rõ sự khác biệt giữa các thị trường mở cửa mạnh (Canada xóa bỏ ngay ~80% dòng thuế) và các thị trường bảo hộ cao thông qua hạn ngạch và lộ trình kéo dài 11 - 16 năm (Nhật Bản, Mexico, Peru).
    • Khẳng định vai trò kinh tế - xã hội của ngành da giày với việc đóng góp 18% tổng kim ngạch xuất khẩu cả nước, đạt kim ngạch 23,93 tỷ USD vào năm 2022 (tăng trưởng 34,5%), thặng dư thương mại năm 2021 đạt khoảng 25 tỷ USD và giải quyết việc làm cho tỷ lệ lớn lao động nữ (73,80%) cùng lao động trẻ (71,92%).
    • Lượng hóa nút thắt căn bản của ngành: tỷ lệ nội địa hóa nguyên phụ liệu chỉ đạt 35 - 50%, dẫn đến thách thức lớn trong việc thỏa mãn tiêu chí xuất xứ RVC 45% (trực tiếp) hoặc 55% (gián tiếp) để hưởng thuế quan ưu đãi CPTPP.
    • Phân tích 3 mô hình phát triển ngành da giày quốc tế (Trung Quốc, Italia, Brazil), rút ra bài học về liên kết chuỗi cung ứng, đầu tư thiết kế và xây dựng thương hiệu quốc gia.
  • Giải pháp và kiến nghị: Đưa ra hệ thống giải pháp phân tầng cho Nhà nước, Hiệp hội Da - Giày - Túi xách Việt Nam (LEFASO) và các doanh nghiệp sản xuất, tập trung vào hoàn thiện chính sách công nghiệp hỗ trợ, chuyển đổi phương thức sản xuất từ CMT sang FOB/ODM và nâng cao năng lực đáp ứng các tiêu chuẩn lao động, rào cản kỹ thuật.

  • Đóng góp của khóa luận: Khóa luận là công trình nghiên cứu chuyên biệt đánh giá tác động của CPTPP trực tiếp đến phân ngành da giày Việt Nam, lấp đầy khoảng trống nghiên cứu cấp ngành so với các công trình trước đây vốn chủ yếu tập trung vào nông nghiệp, thủy sản, dệt may hoặc phân tích chung ở cấp độ vĩ mô.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế:

    • Khóa luận nghiên cứu trong phạm vi thời gian 2019 - 2022, thời điểm một số nước thành viên phê chuẩn hiệp định muộn (Peru phê chuẩn tháng 9/2021, Malaysia tháng 10/2022, Chi-lê tháng 12/2022, Brunei tháng 5/2023) nên chuỗi số liệu thực tế tại các thị trường này chưa phản ánh hết tác động dài hạn.
    • Nguồn dữ liệu chủ yếu dựa trên số liệu thứ cấp vĩ mô từ các cơ quan thống kê và hải quan, chưa kết hợp khảo sát vi mô diện rộng tại các doanh nghiệp sản xuất da giày cụ thể.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:

    • Mở rộng phạm vi thời gian nghiên cứu sang các năm tiếp theo để đánh giá đầy đủ tác động khi 100% các nước thành viên đã hoàn tất phê chuẩn và khi Vương quốc Anh chính thức gia nhập CPTPP.
    • Ứng dụng các mô hình định lượng (như mô hình SMART hoặc mô hình lực hấp dẫn Gravity) để lượng hóa cụ thể tác động tạo lập thương mại và chuyển hướng thương mại đối với từng mã hàng chi tiết thuộc Chương 64.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Giảng viên, học viên và sinh viên các chuyên ngành Kinh tế, Kinh tế quốc tế, Kinh tế chính trị, Thương mại quốc tế khi nghiên cứu về quá trình thực thi các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới.
  • Doanh nghiệp sản xuất và xuất khẩu da giày có thể khai thác bảng tổng hợp cam kết thuế quan, quy tắc xuất xứ chi tiết của từng thị trường thành viên CPTPP và khung tiêu chí tự chứng nhận xuất xứ để xây dựng phương án kinh doanh.
  • Các cán bộ quản lý nhà nước và hiệp hội ngành nghề trong việc hoạch định chính sách phát triển công nghiệp hỗ trợ và các chương trình hỗ trợ xuất khẩu.

Câu hỏi thường gặp

  • 1. Hiệp định CPTPP quy định quy tắc xuất xứ như thế nào đối với các sản phẩm giày dép thuộc Chương 64? Quy tắc xuất xứ trong CPTPP đối với Chương 64 yêu cầu sản phẩm phải đáp ứng tiêu chí Chuyển đổi Chương (CC), Chuyển đổi Nhóm (CTH - ngoại trừ một số nhóm linh kiện quy định cụ thể) và/hoặc đạt Hàm lượng giá trị khu vực (RVC) không thấp hơn 45% theo phương pháp tính trực tiếp hoặc 55% theo phương pháp tính gián tiếp.

  • 2. Mức độ cam kết cắt giảm thuế quan của Canada và Nhật Bản đối với giày dép Việt Nam khác nhau như thế nào? Canada là đối tác mở cửa mạnh nhất ngoài ASEAN khi xóa bỏ ngay thuế quan đối với khoảng 80% (55/69) dòng thuế giày dép, các dòng còn lại có lộ trình cắt giảm từ 7 - 12 năm. Ngược lại, Nhật Bản không cam kết xóa bỏ ngay bất kỳ dòng thuế nào; nước này áp dụng hạn ngạch thuế quan đặc biệt với 21,9% số dòng (23/105 dòng với mức hạn ngạch tính từ 12.000 đôi/năm) và áp dụng lộ trình cắt giảm dài từ 11 đến 16 năm cho toàn bộ các dòng còn lại.

  • 3. Trước khi CPTPP có hiệu lực, mức thuế suất MFN trung bình mà Việt Nam áp dụng đối với sản phẩm giày dép nhập khẩu từ Canada, Mexico và Peru là bao nhiêu? Trước khi CPTPP có hiệu lực, Việt Nam áp dụng mức thuế MFN trung bình năm 2018 đối với các sản phẩm giày dép nhập khẩu từ 3 quốc gia chưa có FTA này là 23,17%. Khi hiệp định có hiệu lực, Việt Nam cam kết xóa bỏ thuế quan 100% ngay lập tức đối với toàn bộ dòng thuế thuộc Chương 64.

  • 4. Tỷ lệ tự chủ nguồn nguyên phụ liệu của ngành da giày Việt Nam được ghi nhận trong khóa luận là bao nhiêu và gây ra khó khăn gì? Tỷ lệ cung ứng nguyên phụ liệu nội địa của ngành da giày Việt Nam mới đạt khoảng 35 - 50%, phần còn lại phải nhập khẩu từ các nước ngoài CPTPP. Điều này gây khó khăn lớn cho các doanh nghiệp trong việc đáp ứng tiêu chuẩn xuất xứ thuần túy và tỷ lệ RVC 45% - 55% để được hưởng mức thuế suất ưu đãi 0% từ hiệp định.

  • 5. Điểm mới nổi bật trong cam kết về lao động của CPTPP có ảnh hưởng trực tiếp đến doanh nghiệp da giày là gì? CPTPP yêu cầu thực thi 4 nhóm nguyên tắc cơ bản theo Tuyên bố ILO 1998, trong đó quyền tự do liên kết và thương lượng tập thể của người lao động là quy định hoàn toàn mới (được nội luật hóa trong Bộ luật Lao động sửa đổi 2019). Quy định này làm thay đổi cơ chế đối thoại, thương lượng và gia tăng chi phí quản trị lao động tại các doanh nghiệp da giày vốn sử dụng lượng lớn nhân công.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Thuý Quỳnh đã hệ thống hóa cơ sở lý luận và phân tích thực trạng xuất khẩu ngành da giày Việt Nam dưới tác động của Hiệp định CPTPP giai đoạn 2019 - 2022. Công trình làm rõ những cơ hội về mở rộng thị trường từ các cam kết cắt giảm thuế quan, đồng thời chỉ ra các rào cản nội tại về quy tắc xuất xứ, tỷ lệ nội địa hóa và tiêu chuẩn lao động. Hệ thống giải pháp đề xuất cho ba chủ thể Nhà nước, Hiệp hội và Doanh nghiệp mang tính thực tiễn cao, góp phần định hướng nâng cao năng lực cạnh tranh và thúc đẩy xuất khẩu bền vững cho ngành da giày Việt Nam trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế.