Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khu vực Đồng bằng sông Cửu Long (ĐBSCL) giữ vai trò là trung tâm sản xuất nông nghiệp trọng điểm của Việt Nam, đóng góp khoảng 90% sản lượng gạo, 65% sản lượng thủy sản, 70% sản lượng trái cây xuất khẩu và chiếm 40% giá trị sản xuất nông nghiệp của cả nước (Bộ Công Thương, 2022). Theo số liệu từ Ngân hàng Thế giới, nhu cầu vận chuyển hàng hóa xuất khẩu tại vùng đạt khoảng 18 triệu tấn mỗi năm. Mặc dù sở hữu tiềm năng lớn về nguồn nguyên liệu và đang đứng trước nhiều cơ hội từ các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới (EVFTA, CPTPP), hoạt động xuất khẩu nông sản tại ĐBSCL đang đối mặt với rào cản lớn về chi phí logistics và tổn thất sau thu hoạch.

Hiện nay, chi phí logistics tại ĐBSCL chiếm tới 30% giá thành sản phẩm, cao hơn đáng kể so với mức 12,5% của Thái Lan và mức trung bình 14% của thế giới. Nguyên nhân chủ yếu xuất phát từ việc hạ tầng giao thông và dịch vụ hậu cần chưa đồng bộ: khoảng 70% khối lượng hàng hóa xuất khẩu phải vận chuyển bằng đường bộ lên khu vực Thành phố Hồ Chí Minh và cụm cảng Cái Mép - Thị Vải; hệ thống cảng biển nội vùng có quy mô nhỏ, luồng lạch bị bồi lắng cản trở tàu trọng tải lớn; vận tải hàng không và đường sắt chuyên dụng phục vụ nông sản chưa phát triển. Tỷ lệ tổn thất nông sản sau thu hoạch ở mức cao: lúa gạo thất thoát 10–12% (tương đương thiệt hại khoảng 3.500 tỷ đồng mỗi năm), thủy hải sản thất thoát khoảng 35%, và nhóm rau quả lên tới 45%. Nguyên nhân cốt lõi là hạ tầng chuỗi cung ứng lạnh (cold chain) tại ĐBSCL còn rất thiếu thốn và phân mảnh: toàn vùng có 123 nhà máy chế biến nông thủy sản lớn nhưng chỉ có 6 kho lạnh thương mại (mới đáp ứng khoảng 30% nhu cầu thị trường), phương tiện vận tải lạnh chuyên dụng hạn chế và thiếu tính liên kết. Nông sản xuất khẩu chủ yếu ở dạng tươi sống hoặc sơ chế thô, phụ thuộc nhiều vào đường tiểu ngạch sang thị trường Trung Quốc, tiềm ẩn rủi ro ùn tắc tại cửa khẩu và giảm giá trị thương mại.

Khóa luận xác định mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể như sau:

  1. Xây dựng cơ sở lý luận tổng quan về chuỗi cung ứng lạnh và vai trò của chuỗi lạnh đối với việc gia tăng giá trị hàng nông sản xuất khẩu.
  2. Phân tích, đánh giá thực trạng chuỗi cung ứng lạnh đối với hàng nông sản xuất khẩu tại khu vực ĐBSCL giai đoạn 2017–2022, làm rõ các hạn chế và nguyên nhân tồn tại.
  3. Đề xuất các giải pháp đối với doanh nghiệp và khuyến nghị chính sách đối với Chính phủ nhằm mở rộng, nâng cao hiệu quả chuỗi cung ứng lạnh cho nông sản xuất khẩu vùng ĐBSCL đến năm 2030, tầm nhìn 2035.

Khóa luận trả lời hai câu hỏi nghiên cứu trọng tâm:

  • Câu hỏi 1: Những hạn chế, khó khăn đối với chuỗi cung ứng lạnh hàng nông sản xuất khẩu tại Đồng bằng sông Cửu Long là gì?

  • Câu hỏi 2: Đâu là các giải pháp quan trọng để mở rộng chuỗi cung ứng lạnh hàng nông sản xuất khẩu tại Đồng bằng sông Cửu Long?

  • Đối tượng nghiên cứu: Các hoạt động và giải pháp mở rộng chuỗi cung ứng lạnh đối với hàng nông sản xuất khẩu.

  • Phạm vi không gian: Vùng Đồng bằng sông Cửu Long (bao gồm TP. Cần Thơ và 12 tỉnh thành trong vùng).

  • Phạm vi thời gian: Số liệu và thực trạng được thu thập, đánh giá trong giai đoạn 2017–2022; định hướng và giải pháp được xây dựng cho giai đoạn 2023–2030, tầm nhìn đến năm 2035.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận dựa trên các khái niệm và khung lý luận tiêu chuẩn về quản trị chuỗi cung ứng lạnh và thương mại nông sản quốc tế:

  • Khái niệm và cấu trúc chuỗi cung ứng lạnh: Tiếp cận theo định nghĩa của Hudy, Trott & Welch (2016) và Liên minh Chuỗi lạnh toàn cầu (GCCA). Chuỗi lạnh được xác định là hệ thống tích hợp kiểm soát nhiệt độ từ thu hoạch, làm mát/đông lạnh, lưu kho, vận tải đến điểm bán. Cấu trúc gồm hai hệ thống vật lý cốt lõi: mạng lưới kho lạnh (kho tạm thời, kho lưu trữ rời số lượng lớn, kho trung tâm phân phối) và hệ thống vận tải lạnh (xe tải lạnh, container lạnh, sàn lạnh trên tàu/sà lan). Chuỗi được chia thành chuỗi lạnh đầu vào (inbound cold chain) và chuỗi lạnh đầu ra (outbound cold chain).
  • Tiêu chuẩn dải nhiệt độ bảo quản: Làm lạnh (Chilling - trên 1°C), Đông lạnh sâu (Deep Frozen: -28°C đến -30°C cho thủy hải sản), Đông lạnh (Frozen: -16°C đến -20°C cho thịt), Lạnh (Chiller: 2°C đến 4°C cho rau quả), dải 2°C đến 8°C (dược phẩm) và 12°C đến 14°C (bảo quản chuối).
  • Khái niệm và phân loại nông sản xuất khẩu: Căn cứ Hiệp định Nông nghiệp của Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO - phạm vi từ Chương I đến XXIV trong biểu thuế HS, trừ thủy sản), phân loại của FAO, và Luật Thương mại Việt Nam 2005.
  • Khung pháp lý tại Việt Nam: Phân tích các văn bản quy phạm pháp luật điều chỉnh chuỗi lạnh: Luật An toàn thực phẩm 2011; Thông tư liên tịch 13/2014/TTLT-BYT-BNNPTNT-BCT; Quyết định 899/2013/QĐ-CP về tái cơ cấu nông nghiệp; Quyết định 1012/QĐ-TTg (2015) quy hoạch trung tâm logistics; Quyết định 68/2013/QĐ-TTg hỗ trợ giảm tổn thất nông nghiệp; Nghị định 163/2017/NĐ-CP về kinh doanh dịch vụ logistics; Chỉ thị 21/CT-TTg (2018); Nghị quyết 136/2020/NQ-CP; Nghị định 67/2020/NĐ-CP; Quyết định 45/2020/QĐ-TTg; cùng các tiêu chuẩn quốc gia TCVN 4379 (1986) về cá đông lạnh và TCVN 12429 (2018) về thịt ướp lạnh.

Phương pháp nghiên cứu chủ đạo là phương pháp định tính kết hợp thống kê mô tả, phân tích tổng hợp và so sánh:

  • Phương pháp thu thập và phân tích dữ liệu thứ cấp: Kế thừa số liệu từ các báo cáo chính thức của Bộ Công Thương (Báo cáo Logistics 2022), Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn, Tổng cục Thống kê, Báo cáo Kinh tế Thường niên ĐBSCL (2020, 2022) của VCCI và Trường Chính sách Công Fulbright.
  • Phương pháp kế thừa và phân tích thứ cấp các khảo sát chuyên ngành: Tác giả sử dụng các kết quả khảo sát thực nghiệm từ các công trình nghiên cứu đã công bố, bao gồm: khảo sát 123 nhà máy chế biến của Viện Nghiên cứu và Phát triển Logistics Việt Nam (VLI, 2019, 2021); dữ liệu tổn thất chuỗi lạnh của CEL Consulting (2018); và dữ liệu khảo sát 212 tác nhân trong chuỗi cung ứng nông sản tại TP. Cần Thơ của Trần Thị Thắm và cộng sự (2021).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về chuỗi cung ứng lạnh đối với hàng nông sản xuất khẩu

Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý luận về bản chất, phân loại, cấu trúc và vai trò của chuỗi cung ứng lạnh trong thương mại nông sản. Tác giả phân tích đặc điểm hàng hóa nông sản (tính mùa vụ, phụ thuộc tự nhiên, tính tươi sống dễ hư hỏng, yêu cầu khắt khe về an toàn thực phẩm) để khẳng định chuỗi lạnh giúp kéo dài thời gian lưu trữ từ 2–3 ngày lên 7 ngày đối với rau quả tại hộ tiêu dùng, tăng thời gian trưng bày từ 3 đến 7 ngày và giảm hao hụt khối lượng từ 60–70%.

Chương này phân tích kinh nghiệm phát triển chuỗi lạnh của Ấn Độ và Nhật Bản:

  • Ấn Độ: Quốc gia xuất khẩu rau quả lớn thứ hai thế giới áp dụng mô hình phân đoạn gồm nhà đóng gói làm lạnh sơ bộ, mạng lưới kho lạnh 3 cấp và đặc biệt là hệ thống buồng ủ chín bằng khí ethylene trước khi phân phối chặng cuối. Tuy nhiên, Ấn Độ đối mặt với tình trạng thiếu hụt phương tiện vận tải lạnh khi vận tải đường bộ chiếm 97% nhưng chỉ đáp ứng 17,5% nhu cầu.
  • Nhật Bản: Tập trung ứng dụng công nghệ đông lạnh tế bào CAS (Cell Alive System) ở nhiệt độ -35°C đến -45°C kết hợp từ trường, giữ độ tươi ngon đạt 99,7% trong thời gian 1–2 năm mà không phá vỡ cấu trúc tế bào; ứng dụng màng bọc tẩm hợp chất Polyphenol chiết xuất từ hạt nho (Đại học Tohoku) để kháng khuẩn, chống oxy hóa; cùng hệ thống vận tải lạnh khép kín và đồng bộ phương tiện chuyên dụng của Isuzu, Hino, Toyota.

Từ kinh nghiệm quốc tế, tác giả rút ra 6 bài học cho Việt Nam: (1) Xây dựng tiêu chuẩn kỹ thuật đồng bộ; (2) Quy hoạch trung tâm logistics chuyên dụng cho nông sản tại vùng nguyên liệu ĐBSCL; (3) Phát triển hệ thống kho lạnh sơ bộ di động và kho lạnh đầu mối; (4) Chuyển giao, làm chủ công nghệ bảo quản tiên tiến; (5) Nâng cấp hạ tầng giao thông đa phương thức; (6) Đào tạo nhân lực vận hành chuỗi lạnh chuyên nghiệp.

Chương 2: Thực trạng chuỗi cung ứng lạnh đối với hàng nông sản xuất khẩu tại Đồng bằng sông Cửu Long

Chương 2 tập trung phân tích thực trạng sản xuất, xuất khẩu nông sản và sự phát triển của hệ thống chuỗi lạnh tại ĐBSCL giai đoạn 2017–2022:

  • Bối cảnh kinh tế - xã hội: ĐBSCL có 17,7 triệu dân (chiếm 17,9% cả nước), lực lượng lao động 9,4 triệu người. Khu vực nông nghiệp đóng góp 31,37% (2021) và 32% (2022) vào GDP nông nghiệp cả nước. Năm 2022, xuất khẩu gạo của vùng đạt 7,17 triệu tấn (trị giá 3,49 tỷ USD), rau quả đạt sản lượng 4,15 triệu tấn (chiếm 60% xuất khẩu cả nước), thủy sản đạt kim ngạch lớn đóng góp vào tổng xuất khẩu thủy sản 11 tỷ USD của Việt Nam. Bốn thị trường xuất khẩu nông sản chủ lực năm 2022 gồm Hoa Kỳ (chiếm 25%, 13,3 tỷ USD), Trung Quốc (chiếm 18,9%, 10,05 tỷ USD), Nhật Bản (chiếm 7,9%, 4,2 tỷ USD) và Hàn Quốc (chiếm 4,7%, 2,5 tỷ USD).
  • Thực trạng cơ sở hạ tầng kho lạnh: Toàn vùng chỉ có 6 kho lạnh thương mại tập trung tại Long An (4 kho), Hậu Giang (1 kho - Mekong Logistics với công suất 50.000 pallet) và Cần Thơ (1 kho). Có tới 10/13 tỉnh hoàn toàn chưa có kho lạnh thương mại. Dù vùng có 123 nhà máy chế biến nông thủy sản quy mô lớn, hầu hết chỉ trang bị kho bảo quản nội bộ dung tích nhỏ.
Tỉnh / Thành phố Số nhà máy chế biến Phân loại: Thủy sản Phân loại: Trái cây Phân loại: Gạo
Cà Mau 21 21 0 0
Cần Thơ 15 11 0 4
Bạc Liêu 15 15 0 0
Bến Tre 13 5 6 2
Sóc Trăng 11 10 1 0
An Giang 10 7 0 3
Kiên Giang 10 10 0 0
Đồng Tháp 9 7 1 1
Tiền Giang 6 2 0 4
Long An 5 2 1 2
Trà Vinh 4 3 0 1
Vĩnh Long 3 0 0 3
Hậu Giang 1 1 0 0
Toàn vùng ĐBSCL 123 94 9 20
  • Thực trạng vận tải lạnh và trang thiết bị: 70% hàng hóa xuất khẩu phải chuyển tải đường bộ lên TP.HCM và Cái Mép - Thị Vải, làm chi phí đội thêm 10–40%. Bảng so sánh chi phí và thời gian từ Cần Thơ cho thấy sự chênh lệch lớn giữa các phương thức:
Tuyến vận tải từ TP. Cần Thơ Phương thức vận tải Chi phí Container thường (Triệu VNĐ) Chi phí Container lạnh (Triệu VNĐ) Thời gian vận chuyển trung bình
Đến cụm cảng Quận 7 (TP.HCM) Sà lan (20' / 40') 3,5 - 4 / 4,5 - 5 7 - 7,5 / 11 - 12 20 - 24 giờ
Đường bộ (20' / 40') 5,5 - 6 / 4,5 - 5 8,5 - 9 / 11 - 12 5 - 6 giờ
Đến Cảng Cát Lái (TP.HCM) Sà lan (20' / 40') 3,5 - 4 / 4,5 - 5 7 - 7,5 / 11 - 12 20 - 24 giờ
Đường bộ (20' / 40') 6 - 6,5 / 5 - 5,5 9 - 9,5 / 13 - 13,5 6 - 6,5 giờ
Đến Cảng Cái Mép (Bà Rịa - Vũng Tàu) Sà lan (20' / 40') 4 - 4,5 / 5 - 5,5 Chưa phổ biến 36 - 40 giờ
Đường bộ (20' / 40') 8,5 - 9 / - 13 - 13,5 / - 8 - 8,5 giờ

Khảo sát trang thiết bị phục vụ hàng lạnh của VLI ghi nhận: container lạnh được sử dụng nhiều nhất (70% doanh nghiệp), tiếp đến là phần mềm TMS (40,2%), xe tải thùng kín (33%), phần mềm WMS (22,6%), vách ngăn cách nhiệt (14,5%), xe tải mui bạt (11,1%), thiết bị RFID (11,1%), trong khi cảm biến nhiệt độ tự động chỉ chiếm 0,1%.

  • Khảo sát tại TP. Cần Thơ: Nghiên cứu của Trần Thị Thắm và cs (2021) trên 212 đối tượng chỉ ra 3 kênh phân phối chính, đồng thời ghi nhận 78,5% hộ nông dân kinh doanh cá thể hoàn toàn chưa có hiểu biết về chuỗi cung ứng lạnh, 10,8% biết nhưng chưa áp dụng, và chỉ 10,7% đã từng áp dụng.

Chương 3: Giải pháp mở rộng chuỗi cung ứng lạnh đối với hàng nông sản xuất khẩu tại Đồng bằng sông Cửu Long

Chương 3 đề xuất các nhóm định hướng và giải pháp ứng dụng thực tế giai đoạn 2023–2030, tầm nhìn 2035:

  • Định hướng phát triển: Chuyển đổi sản xuất nông nghiệp từ mô hình chạy theo sản lượng sang chất lượng và giá trị gia tăng, thích ứng với biến đổi khí hậu theo nguyên tắc "thuận thiên" và tích hợp đa ngành.
  • Nhóm giải pháp cho doanh nghiệp:
    1. Tăng cường ứng dụng kho lạnh và vận tải lạnh: Đầu tư xây dựng kho lạnh tại các vùng nguyên liệu tập trung; đưa vào vận hành các loại container lạnh tự hành tích hợp động cơ diesel độc lập nhằm giảm phụ thuộc vào xe đầu kéo và nguồn điện cố định trên hành trình dài.
    2. Đầu tư phát triển kho lạnh thông minh: Tích hợp cảm biến nhiệt độ, thiết bị IoT và phần mềm quản lý kho tự động (WMS/TMS) để giám sát điều kiện môi trường thời gian thực.
    3. Mở rộng thị trường qua thương mại điện tử B2B xuyên biên giới: Tiếp cận các nền tảng thương mại điện tử quốc tế nhằm tìm kiếm đối tác nhập khẩu chính ngạch, giảm phụ thuộc vào kênh trung gian và biên mậu.
    4. Đầu tư công nghệ chế biến sâu: Nâng cấp tỷ trọng sản phẩm chế biến, sấy khô, đóng hộp để tăng giá trị gia tăng và giảm áp lực giải tỏa hàng tươi sống trong thời gian chính vụ.
  • Nhóm khuyến nghị đối với Chính phủ và cơ quan quản lý:
    1. Đẩy mạnh quy hoạch logistics: Xây dựng trung tâm logistics chuyên dụng hạng II cấp vùng tại Cần Thơ theo Quyết định 1012/QĐ-TTg; nạo vét luồng định hải cảng Cái Cui để tiếp nhận tàu trọng tải lớn.
    2. Thúc đẩy đầu tư cơ sở hạ tầng giao thông: Nâng cấp mạng lưới giao thông thủy nội địa kết nối thông suốt với cụm cảng biển nước sâu Cái Mép - Thị Vải; hoàn thiện các tuyến cao tốc trục dọc và trục ngang liên vùng.
    3. Tăng cường liên kết chuỗi: Hoàn thiện khung khổ pháp lý khuyến khích mô hình hợp tác công tư (PPP) trong xây dựng kho lạnh; liên kết chặt chẽ giữa hợp tác xã nông dân, doanh nghiệp logistics và nhà xuất khẩu.
    4. Hạ tầng công nghệ và đào tạo nguồn nhân lực: Thiết lập hệ thống cơ sở dữ liệu số về mã vùng trồng, truy xuất nguồn gốc; tổ chức các chương trình tập huấn kỹ thuật vận hành chuỗi lạnh cho nông dân và cán bộ quản lý logistics.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đạt được các kết quả cụ thể dựa trên số liệu thực tế:

  • Tổng hợp bức tranh toàn diện về hạ tầng lạnh tại ĐBSCL: Xác định nghịch lý giữa năng lực sản xuất (123 nhà máy chế biến nông thủy sản lớn) và hạ tầng bảo quản (chỉ 6 kho lạnh thương mại, 10/13 tỉnh trắng kho lạnh).
  • Đo lường và lượng hóa mức độ tổn thất sau thu hoạch tại ĐBSCL: Lúa gạo mất 10–12% (3.500 tỷ đồng/năm), thủy hải sản mất 35%, rau quả mất 45%; chỉ ra nguyên nhân chi phí logistics chiếm 30% giá thành do 70% hàng hóa phải phụ thuộc vào đường bộ lên TP.HCM.
  • Phản ánh trung thực nhận thức của người sản xuất: Khảo sát thực nghiệm cho thấy 78,5% nông dân tại địa bàn nghiên cứu (Cần Thơ) chưa hiểu biết về chuỗi cung ứng lạnh.

Đóng góp của khóa luận:

  • Khóa luận làm rõ mối quan hệ tác động trực tiếp giữa việc thiếu hụt hạ tầng chuỗi lạnh với sự sụt giảm giá trị nông sản xuất khẩu tại ĐBSCL.
  • Khắc phục khoảng trống của các nghiên cứu trước (thường có phạm vi rộng toàn quốc hoặc số liệu cũ) bằng việc cập nhật số liệu giai đoạn 2017–2022 và khoanh vùng nghiên cứu chuyên biệt cho khu vực ĐBSCL.
  • Đề xuất hệ thống giải pháp kết hợp giữa kỹ thuật vận hành doanh nghiệp (container diesel tự hành, kho thông minh) và chính sách công (trung tâm logistics vùng Cần Thơ, nạo vét luồng cảng Cái Cui).

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Khóa luận sử dụng chủ yếu phương pháp định tính và thu thập số liệu thứ cấp từ các báo cáo và công trình nghiên cứu trước; chưa tiến hành khảo sát định lượng diện rộng trực tiếp tại toàn bộ 13 tỉnh thành ĐBSCL; số liệu về chi phí chi tiết của từng doanh nghiệp kho lạnh tư nhân chưa được tiếp cận đầy đủ do tính bảo mật thương mại.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu định lượng bằng mô hình kinh tế lượng đo lường mức độ tác động của từng yếu tố hạ tầng chuỗi lạnh đến biên lợi nhuận của doanh nghiệp xuất khẩu; nghiên cứu tính khả thi tài chính và mô hình đầu tư đối tác công tư (PPP) cho các trung tâm logistics nông sản chuyên dụng tại ĐBSCL.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên, học viên chuyên ngành Kinh doanh quốc tế, Kinh tế đối ngoại, Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng khi nghiên cứu về logistics nông nghiệp và chuỗi lạnh tại vùng kinh tế trọng điểm.
  • Các doanh nghiệp sản xuất, chế biến, xuất khẩu nông thủy sản và doanh nghiệp dịch vụ logistics tại ĐBSCL trong việc đánh giá chi phí vận tải, lựa chọn phương án lưu kho và đầu tư trang thiết bị bảo quản lạnh.
  • Các nhà hoạch định chính sách địa phương tham khảo trong việc xây dựng quy hoạch trung tâm logistics nông sản và chính sách liên kết vùng.

Câu hỏi thường gặp

1. Tỷ lệ tổn thất sau thu hoạch đối với từng nhóm hàng nông sản chính tại ĐBSCL là bao nhiêu?
Theo số liệu từ VCCI Cần Thơ và CEL Consulting được trích dẫn trong khóa luận, tỷ lệ thất thoát đối với lúa gạo là 10–12% (gây thiệt hại khoảng 3.500 tỷ đồng mỗi năm), thủy hải sản là 35%, và nhóm rau quả/trái cây chịu tổn thất cao nhất lên tới 45%.

2. Thực trạng phân bố kho lạnh thương mại tại ĐBSCL như thế nào?
Toàn vùng ĐBSCL chỉ có 6 kho lạnh thương mại tập trung tại 3 địa phương: Long An (4 kho), Hậu Giang (1 kho) và Cần Thơ (1 kho). Có tới 10 trên tổng số 13 tỉnh thành trong vùng chưa có kho lạnh thương mại, trong khi toàn vùng có tới 123 nhà máy chế biến nông thủy sản lớn.

3. Vì sao chi phí logistics nông sản tại ĐBSCL chiếm tới 30% giá thành sản phẩm?
Do khoảng 70% hàng hóa xuất khẩu phải vận chuyển bằng đường bộ lên khu vực TP.HCM và Cái Mép - Thị Vải vì các cảng biển nội vùng quy mô nhỏ, luồng vào cảng Cái Cui bị cản trở khiến tàu lớn không thể tiếp cận; vận tải thủy bằng sà lan mất nhiều thời gian (20–40 giờ); đồng thời hệ thống đường sắt và vận tải hàng không chuyên dụng chưa đáp ứng được nhu cầu vận chuyển nông sản.

4. Khảo sát thực nghiệm tại Cần Thơ cho thấy nhận thức của hộ nông dân về chuỗi lạnh như thế nào?
Theo kết quả khảo sát 212 đối tượng của nhóm nghiên cứu Trần Thị Thắm và cs (2021) được khóa luận kế thừa, có tới 78,5% hộ nông dân kinh doanh mô hình gia đình hoàn toàn chưa có hiểu biết về chuỗi cung ứng lạnh, 10,8% có biết nhưng chưa áp dụng, và chỉ có 10,7% đã áp dụng vào thực tế.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Phạm Thị Vân đã hệ thống hóa cơ sở lý luận và phản ánh thực trạng thiếu hụt hạ tầng chuỗi cung ứng lạnh đối với nông sản xuất khẩu tại Đồng bằng sông Cửu Long giai đoạn 2017–2022. Nghiên cứu chỉ ra nghịch lý giữa tiềm năng sản xuất nông sản hàng đầu cả nước với sự hạn chế nghiêm trọng về số lượng kho lạnh và chi phí logistics vận tải đường bộ tăng cao. Các giải pháp và khuyến nghị được đề xuất mang tính đồng bộ từ cấp độ ứng dụng công nghệ của doanh nghiệp đến quy hoạch hạ tầng liên kết vùng của Chính phủ, góp phần nâng cao giá trị và tính bền vững cho nông sản xuất khẩu Việt Nam.