Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong giai đoạn 1992–2022, hoạt động xuất khẩu của Việt Nam ghi nhận mức tăng trưởng bình quân 17,96%/năm, đưa hàng hóa Việt Nam hiện diện tại gần 200 quốc gia và vùng lãnh thổ. Tuy nhiên, bước sang năm 2023, sự suy giảm tổng cầu thế giới đã khiến kim ngạch xuất nhập khẩu của cả nước tăng trưởng âm lần đầu tiên sau 14 năm kể từ cuộc khủng hoảng kinh tế năm 2009. Trong bối cảnh đó, nông sản tiếp tục khẳng định vai trò là ngành hàng xuất khẩu mũi nhọn nhờ tận dụng các hiệp định thương mại tự do (FTA) thế hệ mới, từng bước chuyển dịch cơ cấu sang hàng chế biến và giảm tỷ trọng xuất khẩu thô. Dù vậy, so với tiềm năng sản xuất và vị thế của các quốc gia xuất khẩu nông sản tương đồng trong khu vực châu Á, kim ngạch của Việt Nam vẫn còn khoảng cách nhất định, đòi hỏi các doanh nghiệp trong ngành phải đẩy mạnh công tác mở rộng thị trường.

Công ty Cổ phần Tập đoàn Chế biến Nông sản Mạnh Cường thành lập năm 2017, hoạt động trong lĩnh vực chế biến và xuất khẩu các mặt hàng nông sản, gia vị chủ lực như quế, hoa hồi, hạt tiêu, hạt điều, cơm dừa. Sau hơn 7 năm phát triển, doanh nghiệp đã xây dựng được mạng lưới khách hàng quốc tế, song hoạt động xuất khẩu đang đối mặt với những điểm nghẽn lớn: mặt hàng xuất khẩu chủ yếu ở dạng thô hoặc sơ chế; thị trường tiêu thụ thiếu cân đối khi khu vực châu Á chiếm tới 77% thị phần qua các năm; các thị trường tiềm năng có giá trị gia tăng cao như châu Âu, Bắc Mỹ, Trung Đông và châu Phi mỗi khu vực chỉ chiếm chưa đầy 8,5% thị phần. Vấn đề duy trì thị trường truyền thống song song với việc thâm nhập các thị trường tiêu thụ mới trở thành nhiệm vụ cấp bách nhằm bảo đảm sự tồn tại và phát triển bền vững của doanh nghiệp.

Xuất phát từ thực tiễn trên, khóa luận tập trung giải quyết các câu hỏi và mục tiêu nghiên cứu cụ thể:

  • Câu hỏi nghiên cứu:

    1. Thực trạng xuất khẩu sản phẩm nông sản tại Công ty Cổ phần Tập đoàn Chế biến Nông sản Mạnh Cường như thế nào?
    2. Cơ cấu sản phẩm nông sản và thị trường xuất khẩu của công ty như thế nào?
    3. Những tồn tại trong vấn đề thị trường xuất khẩu sản phẩm nông sản của Công ty Cổ phần Tập đoàn Chế biến Nông sản Mạnh Cường là gì?
    4. Giải pháp nhằm nâng cao khả năng mở rộng thị trường xuất khẩu nông sản của Công ty Cổ phần Tập đoàn Chế biến Nông sản Mạnh Cường nói riêng và của các doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực xuất khẩu nông sản nói chung trong thời gian tới?
  • Mục tiêu nghiên cứu:

    • Mục tiêu tổng quát: Đề xuất hệ thống giải pháp mở rộng thị trường xuất khẩu sản phẩm nông sản của Công ty Cổ phần Tập đoàn Chế biến Nông sản Mạnh Cường hiện tại và trong thời gian tới.
    • Mục tiêu cụ thể:
      • Đối với doanh nghiệp: Hệ thống hóa cơ sở lý luận về mở rộng thị trường xuất khẩu nông sản; phân tích thực trạng hoạt động xuất khẩu giai đoạn 2021–2023 nhằm xác định điểm mạnh, điểm yếu và nguyên nhân cốt lõi; xây dựng hệ thống giải pháp nâng cao hiệu quả thâm nhập thị trường mới và gia tăng thị phần tại thị trường hiện tại.
      • Đối với Nhà nước: Nhận diện khó khăn thực tiễn của doanh nghiệp ngành nông sản, từ đó đề xuất các định hướng chính sách, khung khổ pháp lý và công cụ điều tiết vĩ mô hỗ trợ doanh nghiệp nâng cao sức cạnh tranh quốc tế.
  • Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

    • Đối tượng nghiên cứu: Thực trạng hoạt động mở rộng thị trường xuất khẩu nông sản và các giải pháp mở rộng thị trường xuất khẩu của Công ty Cổ phần Tập đoàn Chế biến Nông sản Mạnh Cường.
    • Phạm vi không gian: Toàn bộ thị trường xuất khẩu của doanh nghiệp, bao gồm thị trường truyền thống hiện hữu và các thị trường tiềm năng ở nước ngoài.
    • Phạm vi thời gian: Thu thập, phân tích dữ liệu thực trạng trong giai đoạn 2021–2023; đề xuất định hướng và giải pháp cho giai đoạn tiếp theo.
    • Phạm vi nội dung: Các giải pháp kinh doanh quốc tế nhằm mở rộng thị trường xuất khẩu nông sản dựa trên nguồn lực và phạm vi hoạt động của công ty.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống lập luận dựa trên các khái niệm và học thuyết nền tảng về thương mại quốc tế:

  • Khái niệm xuất khẩu theo Khoản 1 Điều 18 Luật Thương mại 2005 của Việt Nam và định nghĩa của Feenstra & Taylor (2010) trong giáo trình Thương mại quốc tế.
  • Khái niệm thị trường và thị trường xuất khẩu tiếp cận dưới các góc độ Kinh tế học, Marketing (Mc Carthy), học thuyết kinh tế chính trị của Karl Marx, cùng các lý thuyết marketing quốc tế.
  • Khung lý luận về chiến lược mở rộng thị trường xuất khẩu của Constantine S. Katsikeas và Leonidas C. Leonidou (1996) về sự khác biệt giữa chiến lược tập trung hóa thị trường (market concentration) và lan rộng thị trường (market spreading); nghiên cứu của Leonidas C. Katsikeas, Dayananda Palihawadana và Stavroula Spyropoulou (2007) về các nhân tố kích thích doanh nghiệp quy mô vừa và nhỏ tham gia xuất khẩu.
  • Lý thuyết lợi thế so sánh và các phương thức mở rộng thị trường: mở rộng theo chiều rộng (thâm nhập thị trường quốc gia mới) và mở rộng theo chiều sâu (gia tăng doanh thu, sản lượng và thị phần tại các thị trường sẵn có).
  • Các chỉ tiêu lượng hóa đánh giá hoạt động mở rộng thị trường:
    • Tốc độ tăng kim ngạch xuất khẩu bình quân: $$K = \sqrt[n]{k_1 \cdot k_2 \dots k_n}$$ (trong đó $k_1, k_2, \dots, k_n$ là tốc độ tăng kim ngạch liên hoàn qua các năm)
    • Tăng số lượng khách hàng/thị trường thực mới: $$T = t_1 + t_2 + \dots + t_n$$ (trong đó $t_i$ là số thị trường mới khai thác trừ đi số thị trường bị mất hàng năm)

Khóa luận áp dụng phương pháp luận duy vật biện chứng kết hợp các phương pháp nghiên cứu cụ thể:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu: Thu thập dữ liệu thứ cấp từ sách báo, tài liệu học thuật, báo cáo ngành của VCCI, Hiệp hội Điều Việt Nam, Bộ Công Thương; trích xuất dữ liệu nội bộ giai đoạn 2021–2023 từ sổ sách kế toán, báo cáo tài chính của Phòng Tài chính – Kế toán, hồ sơ nhân sự của Phòng Hành chính – Nhân sự và số liệu theo dõi thị trường của Phòng Kinh doanh xuất khẩu Công ty Mạnh Cường.
  • Phương pháp phân tích dữ liệu: Sử dụng phương pháp thống kê mô tả, so sánh liên hoàn, tính toán cơ cấu tỷ trọng để phân tích số liệu tài chính, kim ngạch, lao động; sử dụng phương pháp phân tích – tổng hợp lý thuyết nền để luận giải các nhân tố ảnh hưởng từ rào cản kỹ thuật (quy chuẩn dư lượng thuốc bảo vệ thực vật MRL $\le 0,01$ mg/kg của EU, mức thuế tự vệ 50% đối với hồ tiêu và 70% đối với hạt điều của Ấn Độ) đến năng lực nội tại của doanh nghiệp.

Nội dung chính theo từng chương

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN CỦA VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

Chương này tập trung trình bày bối cảnh chung của nền kinh tế thế giới và hoạt động xuất nhập khẩu Việt Nam sau giai đoạn phục hồi hậu đại dịch, khẳng định tính cấp thiết của việc cơ cấu lại thị trường nông sản. Tác giả tiến hành tổng quan các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước liên quan đến mở rộng thị trường hàng hóa (Katsikeas & Leonidou, 1996; Katsikeas và cộng sự, 2007; Nguyễn Thị Đường, 2012; Lê Thị Thanh, 2019; Phạm Thị Ngọc Mai, 2022; Ngô Thị Thu Hiền, 2022; Nguyễn Thị Quỳnh Mai, 2023). Từ việc phân tích các nghiên cứu đi trước, tác giả chỉ rõ khoảng trống nghiên cứu: chưa có công trình nào đánh giá thực chứng hoạt động mở rộng thị trường xuất khẩu nông sản tại Công ty Cổ phần Tập đoàn Chế biến Nông sản Mạnh Cường. Tiếp đó, chương 1 xác lập hệ thống 4 câu hỏi nghiên cứu, mục tiêu tổng quát, mục tiêu cụ thể, xác định đối tượng, phạm vi không gian, thời gian (2021–2023) và bố cục gồm 4 chương của khóa luận.

CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ MỞ RỘNG THỊ TRƯỜNG XUẤT KHẨU HÀNG HÓA

Chương 2 hệ thống hóa các khái niệm, vai trò của xuất khẩu đối với nền kinh tế thế giới, quốc gia và doanh nghiệp; phân tích 6 hình thức xuất khẩu phổ biến gồm xuất khẩu trực tiếp, giao dịch qua trung gian, buôn bán đối lưu, xuất khẩu tại chỗ, gia công quốc tế và tái xuất. Tác giả phân loại thị trường xuất khẩu theo 8 tiêu chí khác nhau (vị trí địa lý, lịch sử quan hệ, mức độ ưu tiên, mức độ mở cửa, hạn ngạch, sức mua, lợi thế cạnh tranh, cấu trúc thị trường).

Nội dung trọng tâm của chương làm rõ bản chất hai phương thức mở rộng thị trường: mở rộng theo chiều rộng và mở rộng theo chiều sâu, cùng quy trình 5 bước thực hiện (nghiên cứu thị trường, đánh giá tiềm lực doanh nghiệp, lựa chọn phương thức, triển khai tiếp cận chủ động/thụ động và dự báo kết quả - rủi ro). Bên cạnh đó, chương 2 phân tích tác động từ các nhóm nhân tố khách quan (rào cản kỹ thuật SPS/TBT của EU, chính sách thuế bảo hộ của Ấn Độ, áp lực cạnh tranh từ các nước xuất khẩu lớn như Ấn Độ, Indonesia, Brazil, Trung Quốc) và nhân tố chủ quan (nguồn nhân lực, tiềm lực tài chính, công nghệ chế biến, cơ sở kho bãi, chất lượng và thương hiệu sản phẩm).

CHƯƠNG 3: THỰC TRẠNG HOẠT ĐỘNG MỞ RỘNG THỊ TRƯỜNG XUẤT KHẨU NÔNG SẢN CỦA CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN CHẾ BIẾN NÔNG SẢN MẠNH CƯỜNG

Chương 3 đi sâu khảo sát thực tiễn tại doanh nghiệp. Về quy mô, công ty có vốn điều lệ 20 tỷ đồng, trụ sở tại Hà Nội; hệ thống cơ sở vật chất gồm văn phòng 200 m², nhà máy tại Nam Trực (Nam Định) diện tích hơn 2.000 m² (trang bị 3 xe tải 5 tấn, 1 xe nâng, 4 máy cắt quế, 1 máy sàng), kho Bình Liêu (Quảng Ninh) hơn 5.000 m², kho Yên Dương (Ý Yên, Nam Định) gần 5.000 m². Trong năm 2023, doanh nghiệp đầu tư nhà máy chạy sạch đưa tỷ lệ tạp chất về gần 0%, bổ sung máy nghiền bột và đạt chứng chỉ hữu cơ (Organic) vào tháng 10/2023 để chuẩn hóa tiêu chuẩn vào châu Âu.

Chỉ tiêu nhân sự & tài chính Năm 2021 Năm 2022 Năm 2023
Tổng số lao động (Người) 128 116 114
- Trình độ Đại học trở lên 28 (22%) 28 (24%) 30 (26%)
- Trình độ Cao đẳng, Trung cấp 26 24 22
- Sơ cấp, công nhân kỹ thuật 14 10 10
- Lao động phổ thông và khác 60 (47%) 54 (46%) 52 (46%)
Tổng nguồn vốn (Tỷ VNĐ) 63,54 73,36 85,71
- Nợ phải trả (100% nợ ngắn hạn) 49,91 (78,54%) 58,52 (79,77%) 69,43 (81,01%)
- Vốn chủ sở hữu 13,63 14,84 16,28
- Hệ số Nợ / Vốn chủ sở hữu 3,66 3,94 4,27
Kết quả kinh doanh (Tỷ VNĐ)
- Doanh thu thuần 136,72 145,03 199,88
- Chi phí kinh doanh 135,12 143,40 197,55
- Lợi nhuận trước thuế 1,60 1,63 2,33
- Lợi nhuận sau thuế 1,275 1,306 1,860

Kim ngạch xuất khẩu nông sản của công ty có sự bứt phá từ 5,21 triệu USD (2021) lên 5,53 triệu USD (2022, tăng 6,14%) và đạt 7,65 triệu USD (2023, tăng 38,34%). Cơ cấu mặt hàng cho thấy quế là sản phẩm chủ lực nhất:

Mặt hàng xuất khẩu Năm 2021 Năm 2022 Năm 2023
Quế (Triệu USD / Tỷ trọng) 3,42 (65,64%) 3,54 (64,10%) 4,96 (64,79%)
Hoa hồi (Triệu USD / Tỷ trọng) 1,10 (21,11%) 1,18 (21,34%) 1,22 (16,02%)

Về thị trường, châu Á chiếm áp đảo xấp xỉ 77% thị phần qua các năm; các thị trường còn lại như Bắc Mỹ, Trung Đông, châu Phi và châu Âu mỗi nơi chỉ chiếm dưới 8,5%. Sau các bước chuẩn bị từ năm 2021, đến năm 2023 công ty đã bước đầu thâm nhập thành công vào EU nhờ đáp ứng tiêu chuẩn làm sạch và chứng nhận Organic.

Chương 3 kết luận với việc chỉ ra các tồn tại: mức độ phụ thuộc vào thị trường châu Á quá cao; sản phẩm xuất khẩu còn nặng về dạng thô; cơ cấu vốn tiềm ẩn rủi ro khi nợ ngắn hạn chiếm trên 81% tổng tài sản; trình độ nghiên cứu thị trường quốc tế của nhân sự kinh doanh còn mỏng. Nguyên nhân bắt nguồn từ quy mô vốn hạn chế, trang thiết bị chế biến sâu chưa đồng bộ và thiếu hụt nhân lực ngoại thương chất lượng cao.

CHƯƠNG 4: ĐỊNH HƯỚNG PHÁT TRIỂN VÀ GIẢI PHÁP MỞ RỘNG THỊ TRƯỜNG XUẤT KHẨU NÔNG SẢN CỦA CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN CHẾ BIẾN NÔNG SẢN MẠNH CƯỜNG

Trên cơ sở định hướng phát triển của công ty, tác giả đề xuất 5 nhóm giải pháp cụ thể:

  1. Đẩy mạnh tiêu thụ sản phẩm, thúc đẩy xuất khẩu sang thị trường Châu Âu: Khai thác các ưu đãi thuế quan từ EVFTA, phát huy giá trị chứng chỉ Organic và hệ thống nhà máy làm sạch nhằm thâm nhập sâu vào các chuỗi phân phối thực phẩm tại EU.
  2. Chú trọng phát triển công tác nghiên cứu thị trường: Thiết lập quy trình thu thập thông tin bài bản về rào cản kỹ thuật, biến động thị hiếu tiêu dùng và động thái chính sách của các nước nhập khẩu nhằm chủ động phương án tiếp cận.
  3. Chuyên môn hóa và cải thiện chất lượng nhân sự các phòng ban: Bồi dưỡng nghiệp vụ ngoại thương, kỹ năng phân tích thị trường quốc tế cho đội ngũ kinh doanh; tuyển dụng nhân sự có chuyên môn sâu về kiểm định chất lượng và logistics xuất nhập khẩu.
  4. Đa dạng hóa các chủng loại sản phẩm: Đầu tư công nghệ chế biến sâu để phát triển các dòng sản phẩm tinh chế (bột quế, tinh dầu, tiêu chế biến) thay vì phụ thuộc vào hàng thô, nhằm nâng cao giá trị gia tăng trên mỗi đơn vị hàng hóa.
  5. Duy trì mở rộng thị trường theo chiều rộng và kết hợp mở rộng thị trường xuất khẩu theo chiều sâu: Tiếp tục khai thác thị trường ngách tại các quốc gia mới, đồng thời gia tăng doanh số và tần suất mua lặp lại của khách hàng tại các thị trường truyền thống.

Bên cạnh giải pháp nội bộ, tác giả đề xuất các kiến nghị đối với Nhà nước: duy trì chính sách thuế giá trị gia tăng 0% cho hàng xuất khẩu; triển khai các gói tín dụng ưu đãi cho doanh nghiệp nông nghiệp ứng dụng công nghệ cao; tăng cường cung cấp thông tin cảnh báo sớm về các biện pháp phi thuế quan; đẩy mạnh đơn giản hóa thủ tục hải quan và thông quan hàng nông sản.


Kết quả và đóng góp

  • Kết quả nghiên cứu thực chứng:

    • Hệ thống hóa toàn diện chuỗi dữ liệu sản xuất, tài chính và xuất khẩu của Công ty Nông sản Mạnh Cường trong giai đoạn 3 năm (2021–2023).
    • Lượng hóa mức tăng trưởng kim ngạch xuất khẩu từ 5,21 triệu USD lên 7,65 triệu USD, trong đó chỉ rõ sự phụ thuộc cơ cấu vào hai mặt hàng chính là quế (chiếm trên 64%) và hoa hồi (chiếm 16–21%).
    • Phân tích cơ cấu thị trường xuất khẩu với tỷ trọng 77% tại châu Á và bước đầu ghi nhận kết quả thâm nhập thị trường EU sau khi hoàn thành nhà máy làm sạch đạt tạp chất xấp xỉ 0% cùng chứng nhận Organic vào tháng 10/2023.
    • Phản ánh rõ nét bức tranh tài chính đặc thù của doanh nghiệp thương mại nông sản: đòn bẩy tài chính cao với tỷ lệ nợ ngắn hạn chiếm 81,01% tổng nguồn vốn và hệ số nợ/vốn chủ sở hữu ở mức 4,27 vào năm 2023.
  • Giải pháp và khuyến nghị:

    • Đề xuất 5 nhóm giải pháp quản trị vi mô có tính khả thi cao, gắn liền với điều kiện thực tế của công ty về hạ tầng kho bãi (hơn 12.000 m² tại Nam Định và Quảng Ninh) và năng lực chế biến.
    • Đưa ra các kiến nghị vĩ mô sát thực tế về hỗ trợ xúc tiến thương mại, vốn vay ưu đãi và cảnh báo rào cản kỹ thuật phi thuế quan.
  • Đóng góp khoa học và thực tiễn:

    • Là công trình đầu tiên nghiên cứu chuyên sâu về thực trạng mở rộng thị trường xuất khẩu nông sản tại Công ty Cổ phần Tập đoàn Chế biến Nông sản Mạnh Cường.
    • Cung cấp một trường hợp điển hình (case study) về lộ trình vượt qua các rào cản phi thuế quan khắt khe tại thị trường phát triển (như tiêu chuẩn MRL của EU) thông qua việc đầu tư công nghệ chế biến sạch và chứng nhận quốc tế đối với doanh nghiệp nông sản vừa và nhỏ tại Việt Nam.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế:

    • Phạm vi dữ liệu thứ cấp của doanh nghiệp mới chỉ dừng lại ở giai đoạn 2021–2023, chưa phản ánh đầy đủ chu kỳ dài hạn sau khi chứng chỉ Organic phát huy tối đa hiệu quả thương mại tại thị trường EU.
    • Nghiên cứu chưa thực hiện các khảo sát định lượng trực tiếp từ phía đối tác nhập khẩu nước ngoài để đánh giá mức độ hài lòng về chất lượng sản phẩm và dịch vụ giao hàng.
    • Các giải pháp đề xuất tập trung vào khía cạnh quản trị và mở rộng thị trường, chưa đi sâu giải quyết bài toán cơ cấu lại nguồn vốn dài hạn nhằm giảm bớt sự phụ thuộc vào nợ vay ngắn hạn.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:

    • Mở rộng chuỗi số liệu khảo sát sang các năm tiếp theo để đánh giá tác động định lượng của hiệp định EVFTA đối với kim ngạch xuất khẩu của doanh nghiệp sang khối EU.
    • Ứng dụng mô hình kinh tế lượng nhằm xác định và đo lường mức độ tác động của các yếu tố rào cản phi thuế quan, chi phí logistics và tiêu chuẩn chất lượng đến quyết định lựa chọn thị trường xuất khẩu nông sản của khối doanh nghiệp tư nhân.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng sử dụng:

    • Sinh viên, học viên chuyên ngành Kinh tế quốc tế, Kinh doanh quốc tế, Thương mại quốc tế cần tài liệu thực chứng về nghiệp vụ xuất khẩu và chiến lược thâm nhập thị trường nước ngoài.
    • Cán bộ quản lý, nhân viên kinh doanh tại các doanh nghiệp vừa và nhỏ kinh doanh, xuất khẩu nông sản, gia vị (đặc biệt là quế, hồi, tiêu, điều).
  • Nội dung có giá trị tham khảo cao:

    • Phương pháp phân tích cơ cấu sản phẩm và thị trường xuất khẩu kết hợp đánh giá thực trạng tài chính, lao động của một doanh nghiệp thương mại nông sản thực tế.
    • Bài học kinh nghiệm trong việc nâng cấp cơ sở vật chất kỹ thuật (đầu tư nhà máy chạy sạch, xưởng nghiền bột, kho bãi tại vùng nguyên liệu) và lấy chứng nhận quốc tế (Organic) để tháo gỡ rào cản kỹ thuật khi bước vào các thị trường khó tính như châu Âu.

Câu hỏi thường gặp

1. Kim ngạch xuất khẩu và kết quả kinh doanh của Công ty Nông sản Mạnh Cường biến động như thế nào trong giai đoạn 2021–2023?

Trong giai đoạn 2021–2023, kết quả kinh doanh của công ty duy trì đà tăng trưởng liên tục:

  • Doanh thu tăng từ 136,72 tỷ đồng (2021) lên 145,03 tỷ đồng (2022, tăng 6,08%) và đạt 199,88 tỷ đồng (2023, tăng 37,82%).
  • Lợi nhuận trước thuế tăng từ 1,60 tỷ đồng (2021) lên 1,63 tỷ đồng (2022) và đạt 2,33 tỷ đồng (2023, tăng 42,62%).
  • Kim ngạch xuất khẩu tăng từ 5,21 triệu USD (2021) lên 5,53 triệu USD (2022, tăng 6,14%) và bứt phá lên 7,65 triệu USD (2023, tăng 38,34%).

2. Mặt hàng nào đóng vai trò chủ lực trong cơ cấu hàng hóa xuất khẩu của công ty?

Quế là mặt hàng xuất khẩu chủ lực nhất của công ty, luôn chiếm trên 64% tổng kim ngạch xuất khẩu qua các năm: đạt 3,42 triệu USD năm 2021 (chiếm 65,64%), 3,54 triệu USD năm 2022 (chiếm 64,10%) và 4,96 triệu USD năm 2023 (chiếm 64,79%). Mặt hàng đứng thứ hai là hoa hồi, đạt kim ngạch từ 1,10 triệu USD đến 1,22 triệu USD (chiếm tỷ trọng từ 16,02% đến 21,34%). Các mặt hàng còn lại gồm hạt tiêu, hạt điều, cơm dừa.

3. Cơ cấu thị trường xuất khẩu của công ty gặp phải rủi ro tập trung như thế nào?

Thị trường xuất khẩu của công ty bị mất cân đối nghiêm trọng khi khu vực châu Á chiếm tới khoảng 77% thị phần qua các năm. Trong khi đó, các thị trường tiềm năng có khả năng chi trả cao như châu Âu, Bắc Mỹ, Trung Đông và châu Phi mỗi khu vực chỉ chiếm chưa đến 8,5% thị phần. Sự phụ thuộc lớn vào một khu vực địa lý khiến doanh nghiệp dễ chịu tổn thương khi thị trường truyền thống (như Ấn Độ) áp dụng các biện pháp bảo hộ, nâng giá sàn nhập khẩu hoặc áp thuế cao (50% với hạt tiêu, 70% với hạt điều).

4. Doanh nghiệp đã triển khai những giải pháp kỹ thuật nào để thâm nhập thành công thị trường châu Âu năm 2023?

Để vượt qua các rào cản kỹ thuật khắt khe của EU (đặc biệt là quy định dư lượng hóa chất MRL $\le 0,01$ mg/kg), vào tháng 1/2023, công ty đã xây dựng nhà máy chạy sạch nhằm đưa tỷ lệ tạp chất của nông sản xuống gần 0%. Đồng thời, doanh nghiệp đầu tư xưởng máy nghiền bột phục vụ chế biến và chính thức được cấp chứng nhận hữu cơ (Organic) vào tháng 10/2023, tạo điều kiện đủ tiêu chuẩn xuất khẩu chính ngạch sang EU.

5. Cơ cấu nguồn vốn và lao động của công ty phản ánh những đặc điểm quản trị gì?

Về nguồn vốn, công ty sử dụng đòn bẩy nợ rất cao và có xu hướng gia tăng rủi ro thanh khoản: nợ phải trả hoàn toàn là nợ ngắn hạn, chiếm 78,54% (2021), 79,77% (2022) và 81,01% (2023) tổng nguồn vốn; hệ số nợ/vốn chủ sở hữu năm 2023 lên tới 4,27. Về lao động, quy mô nhân sự giảm nhẹ từ 128 người (2021) xuống 114 người (2023) do tối ưu hóa chi phí và quy trình; cơ cấu nhân sự chủ yếu là lao động phổ thông phục vụ kho xưởng (~46%), trong khi nhân sự có trình độ đại học trở lên tham gia hoạt động kinh doanh xuất khẩu tăng nhẹ từ 22% lên 26%.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Thị Thắm Hồng đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về mở rộng thị trường xuất khẩu hàng hóa và phản ánh bức tranh thực trạng hoạt động kinh doanh nông sản tại Công ty Cổ phần Tập đoàn Chế biến Nông sản Mạnh Cường giai đoạn 2021–2023. Công trình làm rõ sự bứt phá kim ngạch lên 7,65 triệu USD nhờ đầu tư chuẩn hóa chất lượng (nhà máy chạy sạch, chứng nhận Organic) để thâm nhập thị trường EU, đồng thời chỉ ra các điểm nghẽn về mức độ tập trung thị trường châu Á và rủi ro từ cơ cấu nợ ngắn hạn. Hệ thống 5 giải pháp vi mô được đề xuất có tính đồng bộ, sát với năng lực thực tế của doanh nghiệp và cung cấp nguồn tư liệu tham khảo hữu ích cho nghiên cứu thực tiễn ngành xuất khẩu nông sản Việt Nam.