Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Tại Việt Nam, đặc thù đời sống xã hội gắn liền với mật độ lưu thông phương tiện cá nhân rất cao, trong đó xe máy chạy bằng xăng chiếm tỷ trọng áp đảo. Theo số liệu được tác giả trích dẫn từ Văn Duân (2020), riêng địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh (TP.HCM) có khoảng 8 triệu phương tiện các loại lưu thông mỗi ngày, tạo áp lực nghiêm trọng lên môi trường đô thị. Báo cáo của tổ chức công nghệ IQAir (2022) xếp Việt Nam ở vị trí thứ 30 về mức độ ô nhiễm không khí toàn cầu, gây thiệt hại ước tính lên đến 14 tỷ USD mỗi năm. Nghiên cứu của Hải (2020) chỉ ra rằng trước đại dịch Covid-19, khói bụi từ hoạt động giao thông chiếm từ 70% đến 80% nguyên nhân gây ô nhiễm môi trường tại thành phố, dẫn đến nhiều bệnh lý hô hấp, tim mạch và ảnh hưởng tiêu cực đến hệ sinh thái.

Trước thực trạng biến đổi khí hậu và ô nhiễm không khí do khí thải CO2 từ động cơ đốt trong, xu hướng chuyển đổi sang phương tiện giao thông xanh đang gia tăng. Báo cáo của Hiệp hội Các nhà sản xuất xe máy Việt Nam (VAMM, 2018) ghi nhận tổng lượng xe máy điện và xe đạp điện bán ra tại Việt Nam năm 2017 đạt gần 500.000 xe (tăng 30% so với năm 2016) và tiếp tục tăng trưởng 40% vào năm 2018. Dữ liệu từ Motorcycles Data (2020) và Hải Minh (2023) cho thấy thị phần xe máy điện tại Việt Nam tăng từ 5,4% (năm 2019) lên 10% (năm 2021). Mặc dù các doanh nghiệp trong nước và quốc tế (như VinFast, Sơn Hà, Piaggio) đã chủ động mở rộng sản xuất các dòng phương tiện thuần điện, phần lớn các công trình nghiên cứu trước đây tại Việt Nam và quốc tế chủ yếu tập trung vào ô tô điện hoặc ô tô hybrid, để lại khoảng trống nghiên cứu đáng kể về ý định tiêu dùng đối với xe máy điện. Do đó, đề tài khóa luận "Sự kết hợp giữa thuyết Hành vi có kế hoạch, Kích hoạt chuẩn mực, Thái độ - Hành vi - Ngữ cảnh nhằm nghiên cứu ý định mua xe máy điện của người tiêu dùng" được thực hiện nhằm phân tích các yếu tố tâm lý và ngữ cảnh tác động đến hành vi mua xe máy điện của người dân tại TP.HCM.

Mục tiêu nghiên cứu

  1. Mục tiêu nghiên cứu chung: Nghiên cứu các yếu tố tác động đến ý định mua xe máy điện của người tiêu dùng tại TP.HCM, từ đó đề xuất các hàm ý quản trị nhằm hỗ trợ doanh nghiệp và các tổ chức thúc đẩy hành vi tiêu dùng xanh.
  2. Mục tiêu nghiên cứu cụ thể:
    • Mục tiêu 1: Nghiên cứu và xác định các yếu tố tác động đến ý định mua xe máy điện của người tiêu dùng tại TP.HCM.
    • Mục tiêu 2: Phân tích và kiểm định mức độ tác động của các yếu tố đến ý định mua xe máy điện.
    • Mục tiêu 3: Phân tích vai trò trung gian của chuẩn mực cá nhân và vai trò điều tiết của yếu tố nghi ngờ xanh.
    • Mục tiêu 4: Đề xuất các hàm ý quản trị giúp doanh nghiệp xây dựng chiến lược sản phẩm và chiêu thị phù hợp.

Câu hỏi nghiên cứu

  • Câu hỏi 1: Các yếu tố nào tác động đến ý định mua xe máy điện của người tiêu dùng tại TP.HCM?
  • Câu hỏi 2: Các yếu tố có mức độ ảnh hưởng như thế nào đến ý định mua xe máy điện của người tiêu dùng?
  • Câu hỏi 3: Yếu tố chuẩn mực cá nhân có đóng vai trò trung gian giữa nhận thức hậu quả và ý định mua không? Yếu tố nghi ngờ xanh có điều tiết mối quan hệ giữa thái độ và ý định mua xe máy điện không?
  • Câu hỏi 4: Những hàm ý quản trị nào có thể hỗ trợ doanh nghiệp và tổ chức xây dựng chiến lược khuyến khích người tiêu dùng lựa chọn xe máy điện?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố tâm lý và ngữ cảnh tác động đến ý định mua xe máy điện của người tiêu dùng.
  • Đối tượng khảo sát: Người tiêu dùng đang sinh sống tại TP.HCM, độ tuổi từ 20 đến trên 55 tuổi, mức thu nhập từ 7,5 triệu đến trên 45 triệu đồng/tháng, bao gồm sinh viên, người có trình độ đại học và sau đại học, ưu tiên người thường xuyên mua sắm hoặc tìm hiểu tại các đại lý xe điện.
  • Phạm vi không gian: Địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu nghiên cứu được thu thập từ ngày 01/09/2023 đến ngày 30/11/2023.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khóa luận xây dựng mô hình nghiên cứu tích hợp dựa trên 3 nền tảng lý thuyết hành vi:

  1. Thuyết hành vi có kế hoạch (Theory of Planned Behavior - TPB) của Ajzen (1991): Giải thích ý định hành vi thông qua 3 tiền tố chính gồm Thái độ đối với hành vi (Attitude - ATT), Chuẩn chủ quan (Subjective Norm - SN) và Nhận thức kiểm soát hành vi (Perceived Behavior Control - PBC).
  2. Thuyết kích hoạt chuẩn mực (Norm Activation Theory - NAT) của Schwartz (1977): Giải thích hành vi vì môi trường và xã hội thông qua Chuẩn mực cá nhân (Personal Norm - PN), được kích hoạt bởi Nhận thức hậu quả (Awareness of Consequences - AC).
  3. Thuyết Thái độ - Hành vi - Ngữ cảnh (Attitude - Behavior - Context - ABC) của Guagnano và cộng sự (1995): Xác định hành vi là kết quả tương tác giữa thái độ cá nhân và các điều kiện ngữ cảnh. Trong nghiên cứu này, tác giả đưa yếu tố Nghi ngờ xanh (Green Skepticism - GS) vào mô hình với vai trò là biến ngữ cảnh điều tiết mối quan hệ giữa thái độ và ý định mua.
Khái niệm / Biến số Ký hiệu Định nghĩa sử dụng trong khóa luận Nguồn kế thừa
Thái độ về xe máy điện ATT Đánh giá chủ quan mang tính tích cực hoặc tiêu cực của cá nhân đối với sản phẩm xe máy điện và hành vi tiêu dùng xanh. Ajzen (1991), Al Mamun và cộng sự (2020)
Nhận thức kiểm soát hành vi PBC Nhận thức của cá nhân về mức độ dễ dàng hay khó khăn, tính tự hiệu quả và khả năng tài chính/nguồn lực khi mua xe máy điện. Ajzen (1991, 2002), Tanwir & Hamzah (2020), Al Mamun và cộng sự (2020)
Chuẩn chủ quan SN Áp lực xã hội mà người tiêu dùng cảm nhận được từ gia đình, bạn bè hoặc cộng đồng xung quanh đối với việc mua xe máy điện. Ajzen (1991), Al Mamun và cộng sự (2020)
Chuẩn mực cá nhân PN Cảm giác về nghĩa vụ đạo đức và trách nhiệm tự thân của cá nhân đối với việc bảo vệ môi trường thông qua việc mua xe máy điện. Schwartz (1977), Ho & Wu (2021)
Nhận thức hậu quả AC Mức độ nhận thức của cá nhân về tác hại của khí thải từ xe xăng và lợi ích giảm thiểu ô nhiễm khi sử dụng phương tiện điện. Schwartz (1977), Ashraf Javid và cộng sự (2021), Ho & Wu (2021)
Nghi ngờ xanh GS Xu hướng hoài nghi, không tin tưởng vào các thông điệp bảo vệ môi trường hoặc nhãn dán tiết kiệm năng lượng của doanh nghiệp xe điện. Mohr và cộng sự (1998), Uddin và cộng sự (2023)
Ý định mua xe máy điện PI Mức độ sẵn sàng và nỗ lực có ý thức của người tiêu dùng trong việc đưa ra quyết định chọn mua xe máy điện. Ajzen (1991), Tanwir & Hamzah (2020)

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu được triển khai thông qua hai giai đoạn liên tiếp:

  • Nghiên cứu định tính: Tổng quan các tài liệu học thuật trong và ngoài nước; phỏng vấn tay đôi trực tiếp với đại diện nhà quản lý của một số doanh nghiệp kinh doanh xe điện tại TP.HCM cùng 2 giảng viên thuộc Trường Đại học Kinh tế TP.HCM nhằm điều chỉnh, bổ sung nội dung và kiểm tra tính rõ ràng của các thang đo Likert 5 điểm.
  • Nghiên cứu định lượng: Sử dụng bảng câu hỏi khảo sát cấu trúc soạn sẵn (gồm câu hỏi đóng và thông tin nhân khẩu học). Khảo sát được thực hiện theo phương pháp lấy mẫu phi xác suất với kích thước mẫu hợp lệ đạt $N = 427$ người tiêu dùng tại TP.HCM.
  • Phương pháp phân tích dữ liệu: Sử dụng phần mềm thống kê SmartPLS 4.0 để tiến hành phân tích mô hình phương trình cấu trúc bình phương nhỏ nhất từng phần (PLS-SEM). Quy trình phân tích gồm: thống kê mô tả mẫu; đánh giá mô hình đo lường thông qua hệ số tải ngoài (Outer Loading), hệ số tin cậy Cronbach's Alpha (CA), độ tin cậy tổng hợp (CR), phương sai trích trung bình (AVE), tính phân biệt theo tiêu chuẩn Fornell - Larcker và chỉ số HTMT; đánh giá mô hình cấu trúc qua hệ số phóng đại phương sai (VIF), hệ số xác định ($R^2$), quy trình Bootstrapping để kiểm định các giả thuyết trực tiếp, gián tiếp và kiểm định vai trò điều tiết của biến Nghi ngờ xanh.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về nghiên cứu

Chương 1 thiết lập khung tổng thể của đề tài thông qua việc phân tích bối cảnh ô nhiễm không khí tại các đô thị lớn ở Việt Nam, đặc biệt là TP.HCM với mật độ 8 triệu phương tiện di chuyển hàng ngày. Tác giả chỉ ra sự mâu thuẫn giữa nhu cầu giảm phát thải khí CO2 và thực trạng xe máy chạy xăng truyền thống vẫn chiếm tỷ lệ áp đảo. Từ việc chỉ ra khoảng trống trong các tài liệu hiện hành (phần lớn nghiên cứu tập trung vào ô tô điện và xe hybrid, thiếu vắng các nghiên cứu chuyên sâu về xe hai bánh chạy điện E-TW), chương 1 xác định rõ 4 mục tiêu nghiên cứu, 4 câu hỏi nghiên cứu, đối tượng khảo sát ($N=427$), phạm vi không gian tại TP.HCM và thời gian thu thập dữ liệu (tháng 9 đến tháng 11 năm 2023).

Chương 2: Cơ sở lý thuyết và mô hình nghiên cứu

Chương 2 làm rõ hệ thống khái niệm chuyên ngành liên quan đến phương tiện chạy điện (bao gồm BEVs, HEVs, PHEVs và E-TW) cùng các cấu trúc tâm lý hành vi. Tác giả tổng hợp và phân tích 7 công trình thực nghiệm tiêu biểu:

  • Tanwir và Hamzah (2020) về ý định mua xe hybrid tại Malaysia dựa trên TPB mở rộng với biến kiến thức môi trường ($N=256$).
  • Al Mamun và cộng sự (2020) về hành vi sử dụng xe scooter điện của giới trẻ Malaysia ($N=1306$).
  • Afroz và cộng sự (2015) về ý định mua phương tiện thân thiện với môi trường tại Kuala Lumpur bằng mô hình SEM.
  • Ho và Wu (2021) tích hợp mô hình chấp nhận công nghệ và thuyết kích hoạt chuẩn mực (TRA-NAM) tại Đài Loan ($N=223$).
  • Ashraf Javid và cộng sự (2021) áp dụng thuyết NAT mở rộng nghiên cứu hành vi chấp nhận xe điện của khách du lịch tại Pakistan ($N=402$).
  • Sadiq và cộng sự (2023) ứng dụng thuyết ABC nghiên cứu tiêu dùng sản phẩm hữu cơ ($N=461$).
  • Uddin và cộng sự (2023) kiểm định vai trò điều tiết tiêu cực của chủ nghĩa hoài nghi xanh đối với hành vi mua sắm xanh ($N=610$).

Trên cơ sở đó, nhóm tác giả xây dựng mô hình nghiên cứu tích hợp và thiết lập 6 giả thuyết chính:

  • H1: Chuẩn chủ quan (SN) có tác động tích cực đến ý định mua xe máy điện (PI).
  • H2: Chuẩn mực cá nhân (PN) có tác động tích cực đến ý định mua xe máy điện (PI).
  • H3: Thái độ (ATT) có tác động tích cực đến ý định mua xe máy điện (PI).
  • H4: Nhận thức kiểm soát hành vi (PBC) có tác động tích cực đến ý định mua xe máy điện (PI).
  • H5: Chuẩn chủ quan (SN) tác động tích cực đến chuẩn mực đạo đức cá nhân (PN).
  • H6: Chuẩn mực cá nhân (PN) đóng vai trò trung gian trong mối quan hệ giữa chuẩn chủ quan (SN) và ý định mua xe máy điện (PI). Bên cạnh đó, mô hình kiểm định tác động của Nhận thức hậu quả (AC) đến Chuẩn mực cá nhân (PN) và vai trò điều tiết của biến Nghi ngờ xanh (GS) đối với mối quan hệ giữa Thái độ (ATT) và Ý định mua (PI).

Chương 3: Phương pháp nghiên cứu

Chương 3 trình bày chi tiết quy trình nghiên cứu chuẩn hóa từ tổng quan tài liệu, thiết kế sơ bộ thang đo, hiệu chỉnh qua phỏng vấn chuyên gia định tính đến khảo sát định lượng chính thức. Tác giả xây dựng các bảng thang đo chi tiết cho 7 biến quan sát (PBC, SN, PN, AC, GS, ATT, PI) dựa trên việc kế thừa các nghiên cứu quốc tế đã được công nhận. Quy trình thu thập dữ liệu bằng bảng câu hỏi cấu trúc được vận hành với phương thức chọn mẫu phi xác suất. Chương này cũng giải thích các tiêu chuẩn thống kê áp dụng trong phân tích PLS-SEM trên phần mềm SmartPLS 4.0, bao gồm quy chuẩn đánh giá độ hội tụ, độ tin cậy thang đo, tính phân biệt, kiểm tra đa cộng tuyến qua chỉ số VIF và quy trình phân tích phi tham số lặp mẫu Bootstrap.

Chương 4: Phân tích dữ liệu

Chương 4 mở đầu bằng việc phân tích bức tranh toàn cảnh về thị trường xe máy điện tại Việt Nam, sự tham gia của các hãng sản xuất lớn và xu hướng tiêu dùng xanh. Tiếp đó, tác giả trình bày kết quả thống kê mô tả của 427 phiếu phản hồi hợp lệ theo độ tuổi, thu nhập, trình độ học vấn. Đánh giá mô hình đo lường cho thấy tất cả các thang đo đều đạt độ tin cậy và giá trị hội tụ cần thiết (thông qua hệ số tải ngoài, Cronbach's Alpha, CR, AVE). Tính phân biệt giữa các biến tiềm ẩn được kiểm định thành công qua tiêu chuẩn Fornell - Larcker và tỷ lệ HTMT. Trong phân tích mô hình cấu trúc PLS-SEM, các giá trị VIF đều nằm trong ngưỡng an toàn, loại trừ nguy cơ đa cộng tuyến. Kết quả kiểm định Bootstrap xác nhận ý nghĩa thống kê của các giả thuyết nghiên cứu, khẳng định vai trò trung gian của Chuẩn mực cá nhân và ghi nhận ảnh hưởng điều tiết từ yếu tố Nghi ngờ xanh. Khả năng dự báo của mô hình được đánh giá toàn diện qua hệ số xác định $R^2$ và các chỉ số liên quan.

Chương 5: Kết luận và kiến nghị

Chương cuối cùng tổng kết các phát hiện chính từ kết quả kiểm định mô hình cấu trúc. Từ các bằng chứng định lượng, nhóm tác giả đưa ra hệ thống hàm ý quản trị cụ thể tương ứng với từng nhóm nhân tố: giải pháp định hình thái độ tích cực của người tiêu dùng, chính sách hỗ trợ tài chính và trạm sạc nhằm nâng cao nhận thức kiểm soát hành vi, tận dụng chuẩn chủ quan qua truyền thông lan tỏa, đánh vào trách nhiệm đạo đức cá nhân qua việc truyền thông nhận thức hậu quả môi trường, và chiến lược minh bạch hóa thông tin kỹ thuật nhằm giảm thiểu sự hoài nghi xanh của khách hàng. Chương này cũng nêu rõ các hạn chế nghiên cứu về mặt không gian và phương pháp chọn mẫu.


Kết quả và đóng góp

Kết quả chính

  • Nghiên cứu đã chứng minh thực nghiệm mô hình tích hợp giữa 3 khung lý thuyết TPB, NAT và ABC trong bối cảnh hành vi tiêu dùng xe máy điện tại TP.HCM với kích thước mẫu $N = 427$.
  • Các biến số Thái độ (ATT), Nhận thức kiểm soát hành vi (PBC), Chuẩn chủ quan (SN) và Chuẩn mực cá nhân (PN) đều có tác động tích cực và có ý nghĩa thống kê đến Ý định mua xe máy điện (PI).
  • Nhận thức hậu quả (AC) và Chuẩn chủ quan (SN) đóng vai trò quan trọng trong việc kích hoạt Chuẩn mực cá nhân (PN), qua đó củng cố vai trò trung gian của Chuẩn mực cá nhân trong việc dẫn dắt ý định mua phương tiện thân thiện với môi trường.
  • Biến ngữ cảnh Nghi ngờ xanh (GS) đóng vai trò điều tiết trong mối quan hệ giữa Thái độ và Ý định mua, giải thích hiện tượng khoảng cách giữa nhận thức tích cực về môi trường và quyết định mua hàng thực tế khi người tiêu dùng thiếu tin tưởng vào các thông điệp xanh của doanh nghiệp.

Đóng góp về mặt học thuật và thực tiễn

  • Đóng góp lý thuyết: Khóa luận tiên phong kết hợp đồng thời ba mô hình TPB, NAT và ABC để nghiên cứu dòng sản phẩm xe máy điện (E-TW) tại một thị trường đang phát triển như Việt Nam. Việc lồng ghép yếu tố Nghi ngờ xanh (GS) như một biến điều tiết bối cảnh giúp mở rộng cách tiếp cận lý thuyết ABC trong việc giải thích khoảng cách thái độ - hành vi tiêu dùng xanh.
  • Đóng góp thực tiễn và giải pháp quản trị:
    • Đối với nhân tố Thái độ: Doanh nghiệp cần đẩy mạnh các chương trình trải nghiệm lái thử, cải tiến thiết kế và kiểu dáng công nghiệp của xe máy điện để tạo ấn tượng thẩm mỹ và cảm giác lái tương đương hoặc vượt trội so với xe xăng.
    • Đối với nhân tố Nhận thức kiểm soát hành vi: Doanh nghiệp cần phối hợp với các tổ chức tài chính cung cấp giải pháp mua xe trả góp linh hoạt, ưu đãi lãi suất, đồng thời mở rộng mạng lưới trạm sạc, điểm đổi pin công cộng để giảm rào cản vận hành.
    • Đối với nhân tố Chuẩn chủ quan và Chuẩn mực cá nhân: Xây dựng các chiến dịch truyền thông cộng đồng, tận dụng tiếng nói của người có ảnh hưởng (KOLs/KOCs) và định vị việc sử dụng xe điện như một lối sống văn minh, có trách nhiệm với cộng đồng và thế hệ tương lai.
    • Đối với nhân tố Nhận thức hậu quả: Truyền thông minh bạch về lượng phát thải khí nhà kính và những nguy cơ sức khỏe từ khói bụi xe xăng, nhấn mạnh đóng góp trực tiếp của mỗi cá nhân khi chuyển đổi sang xe điện.
    • Đối với nhân tố Nghi ngờ xanh: Doanh nghiệp cần công khai các chứng nhận chất lượng, kiểm định pin từ các cơ quan chức năng độc lập, công bố rõ ràng các chỉ số tiêu hao năng lượng và quãng đường di chuyển thực tế trên nhãn năng lượng để củng cố niềm tin khách hàng.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Căn cứ theo nội dung trình bày của tác giả trong văn bản:

  • Phương pháp lấy mẫu: Nghiên cứu áp dụng kỹ thuật chọn mẫu phi xác suất (thuận tiện), dẫn đến khả năng đại diện cho toàn bộ tổng thể người tiêu dùng tại TP.HCM chưa đạt mức tối ưu tuyệt đối.
  • Phạm vi không gian và thời gian: Khảo sát chỉ giới hạn trên địa bàn TP.HCM trong khoảng thời gian từ ngày 01/09/2023 đến ngày 30/11/2023, chưa bao quát được các tỉnh thành khác hoặc khu vực nông thôn – nơi hạ tầng giao thông và mức thu nhập có sự khác biệt rõ rệt.
  • Phạm vi biến số: Mô hình tập trung vào các biến tâm lý học và ngữ cảnh nhận thức; các nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng khảo sát thêm các yếu tố thuộc tính kỹ thuật chi tiết của xe máy điện (như công nghệ pin, tuổi thọ ắc quy, tốc độ tối đa, hạ tầng tái chế pin) hoặc các chính sách trợ giá từ phía chính phủ.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng tham khảo:
    • Sinh viên, học viên cao học chuyên ngành Marketing, Quản trị Kinh doanh và Kinh tế Môi trường đang thực hiện các đề tài nghiên cứu về hành vi tiêu dùng bền vững, sản phẩm xanh hoặc giao thông đô thị.
    • Các nhà quản trị marketing, giám đốc sản phẩm tại các doanh nghiệp sản xuất và phân phối xe điện (VinFast, Dat Bike, Sơn Hà, Piaggio, Yadea...) tại thị trường Việt Nam.
    • Các cơ quan quản lý nhà nước về môi trường và giao thông vận tải trong việc tham khảo cơ sở dữ liệu tâm lý người dân để ban hành chính sách khuyến khích chuyển đổi phương tiện xanh.
  • Nội dung giá trị nhất:
    • Quy trình tích hợp đa lý thuyết (TPB - NAT - ABC) hoàn chỉnh trong phân tích định lượng.
    • Hệ thống thang đo Likert được hiệu chỉnh cho thị trường xe máy điện Việt Nam.
    • Quy trình xử lý dữ liệu và kiểm định mô hình cấu trúc PLS-SEM thông qua phần mềm SmartPLS 4.0.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận kết hợp những khung lý thuyết nền tảng nào để nghiên cứu ý định mua xe máy điện?
Khóa luận tích hợp đồng thời 3 lý thuyết: Thuyết hành vi có kế hoạch (TPB - Ajzen, 1991), Thuyết kích hoạt chuẩn mực (NAT - Schwartz, 1977) và Thuyết Thái độ - Hành vi - Ngữ cảnh (ABC - Guagnano và cộng sự, 1995). Sự tích hợp này giúp xem xét toàn diện từ động cơ cá nhân, áp lực xã hội, nghĩa vụ đạo đức đến tác động điều tiết của ngữ cảnh thực tế.

2. Quy mô mẫu khảo sát và công cụ phân tích định lượng được sử dụng trong đề tài là gì?
Khóa luận đã thu thập và xử lý dữ liệu từ mẫu khảo sát hợp lệ gồm 427 người tiêu dùng đang sinh sống tại TP.HCM thông qua bảng câu hỏi cấu trúc. Dữ liệu được phân tích bằng mô hình phương trình cấu trúc bình phương nhỏ nhất từng phần (PLS-SEM) trên phần mềm SmartPLS 4.0.

3. Biến số "Nghi ngờ xanh" (Green skepticism) đóng vai trò gì trong mô hình nghiên cứu?
Trong mô hình dựa trên thuyết ABC, Nghi ngờ xanh được định nghĩa là sự hoài nghi của người tiêu dùng đối với các tuyên bố tiết kiệm năng lượng hoặc bảo vệ môi trường của doanh nghiệp. Biến số này đóng vai trò là biến ngữ cảnh điều tiết mối quan hệ giữa Thái độ và Ý định mua xe máy điện, giúp giải thích nguyên nhân vì sao người tiêu dùng có thái độ ủng hộ môi trường nhưng vẫn ngần ngại ra quyết định mua hàng.

4. Nghiên cứu định tính ban đầu của khóa luận được tiến hành với những chuyên gia nào?
Nghiên cứu định tính được thực hiện thông qua hình thức phỏng vấn sâu tay đôi với một số nhà quản lý tại các doanh nghiệp kinh doanh xe điện trên địa bàn TP.HCM cùng 2 giảng viên thuộc Trường Đại học Kinh tế TP.HCM nhằm rà soát nội dung và hiệu chỉnh các thang đo trước khi tiến hành khảo sát diện rộng.

5. Nhận thức hậu quả (AC) tác động đến ý định mua xe máy điện thông qua cơ chế nào?
Theo lý thuyết kích hoạt chuẩn mực (NAT), Nhận thức hậu quả về ô nhiễm không khí và sự cạn kiệt tài nguyên do xe xăng gây ra không tác động trực tiếp mà kích hoạt Chuẩn mực cá nhân (cảm giác về nghĩa vụ đạo đức tự thân), từ đó Chuẩn mực cá nhân thúc đẩy trực tiếp Ý định mua xe máy điện của người tiêu dùng.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Lê Vinh và Phạm Nguyễn Thanh Bình (Trường Đại học Công nghiệp TP.HCM) đã giải quyết thành công bài toán nghiên cứu hành vi tiêu dùng đối với xe máy điện tại TP.HCM thông qua việc tích hợp 3 mô hình lý thuyết TPB, NAT và ABC. Bằng phương pháp phân tích định lượng PLS-SEM trên mẫu khảo sát 427 người tiêu dùng với phần mềm SmartPLS 4.0, đề tài đã chứng minh rõ nét vai trò của thái độ, nhận thức kiểm soát hành vi, chuẩn chủ quan, chuẩn mực cá nhân và tác động điều tiết của sự nghi ngờ xanh. Các hàm ý quản trị được đề xuất từ kết quả nghiên cứu mang tính thực tiễn cao, cung cấp cơ sở khoa học giá trị giúp các doanh nghiệp kinh doanh xe điện tại Việt Nam tối ưu hóa chiến lược sản phẩm, truyền thông và thúc đẩy xu hướng giao thông xanh bền vững.