Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Vấn đề an toàn vệ sinh thực phẩm hiện nay là một trong những mối quan tâm hàng đầu của xã hội và người tiêu dùng. Các doanh nghiệp chế biến thực phẩm ngày càng nhận thức rõ vai trò của các hệ thống quản lý chất lượng tiên tiến nhằm kiểm soát rủi ro xuyên suốt chuỗi sản xuất thay vì phụ thuộc hoàn toàn vào việc kiểm tra sản phẩm cuối cùng. Hệ thống Phân tích Mối nguy và Điểm Kiểm soát Tới hạn (HACCP) là công cụ kiểm soát an toàn thực phẩm có khả năng thích nghi cao, giúp ngăn ngừa sai lỗi ngay từ công đoạn tiếp nhận nguyên liệu đến thành phẩm, tối ưu hóa chi phí sản xuất và đáp ứng các rào cản kỹ thuật trong thương mại.

Công ty Cổ phần All Origin Việt Nam (thành lập vào tháng 01/2020 tại Thôn 2, xã Đông Dư, huyện Gia Lâm, TP. Hà Nội) là doanh nghiệp chuyên sản xuất các dòng sản phẩm sữa hạt tự nhiên, trong đó sữa ngô nguyên chất là mặt hàng chủ lực. Doanh nghiệp định hướng phân phối rộng rãi tại các kênh bán lẻ nội địa và hướng tới thị trường xuất khẩu. Do đó, việc xây dựng và chuẩn hóa hệ thống quản lý chất lượng HACCP cho dây chuyền sản xuất sữa ngô tại nhà máy là yêu cầu cấp thiết để đảm bảo tính an toàn, ổn định chất lượng và nâng cao năng lực cạnh tranh của sản phẩm.

Mục tiêu chung của đề tài là xây dựng bộ tài liệu HACCP hoàn chỉnh cho sản phẩm sữa ngô tại Công ty Cổ phần All Origin Việt Nam, làm cơ sở áp dụng các tiêu chuẩn an toàn thực phẩm tại cơ sở.

Các nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể được xác định bao gồm:

  1. Khảo sát thực trạng nhà máy về cơ sở vật chất, kết cấu nhà xưởng, điều kiện an toàn vệ sinh và an toàn lao động.
  2. Khảo sát chi tiết dây chuyền công nghệ sản xuất sữa ngô hiện hành tại nhà máy.
  3. Xây dựng các chương trình tiên quyết bao gồm Thực hành sản xuất tốt (GMP) và Thực hành vệ sinh tốt (SSOP).
  4. Lập bảng phân tích các mối nguy sinh học, hóa học, vật lý đối với nguyên liệu và từng công đoạn chế biến.
  5. Thiết lập hệ thống quản lý chất lượng HACCP hoàn chỉnh cho dây chuyền sản xuất sữa ngô.

Phạm vi và đối tượng nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hệ thống quản lý chất lượng HACCP áp dụng cho sản phẩm sữa ngô.
  • Địa điểm nghiên cứu: Nhà xưởng Công ty Cổ phần All Origin Việt Nam (Thôn 2, xã Đông Dư, huyện Gia Lâm, TP. Hà Nội).
  • Thời gian nghiên cứu: Từ tháng 04/2021 đến tháng 09/2021.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận dựa trên khung lý thuyết và nguyên tắc quản lý an toàn thực phẩm được ban hành bởi Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA, 1997), các tài liệu chuyên ngành của Đống Thị Anh Đào (2014), cùng các quy chuẩn kỹ thuật quốc tế:

  • Khái niệm và nguyên lý cốt lõi của hệ thống HACCP: Quản lý chất lượng dựa trên việc nhận diện mối nguy (sinh học, hóa học, vật lý) và thiết lập các Điểm kiểm soát tới hạn (CCP) nhằm loại bỏ hoặc giảm thiểu mối nguy xuống mức chấp nhận được.
  • Cấu trúc hệ thống HACCP: Vận hành dựa trên 7 nguyên tắc và trình tự triển khai 12 bước theo tiêu chuẩn Codex/FDA.
  • Các chương trình tiên quyết: Tiêu chuẩn Thực hành sản xuất tốt (GMP) gồm 4 nội dung cấu thành (mô tả quy trình, giải thích mục đích, thủ tục tuân thủ, phân công trách nhiệm); Tiêu chuẩn Thực hành vệ sinh tốt (SSOP) bao quát 9 lĩnh vực kiểm soát vệ sinh môi trường chế biến.
  • Tiêu chuẩn an toàn nguồn nước: Chỉ thị 98/83/EEC của Hội đồng Liên minh Châu Âu về chất lượng nước dùng cho người.
  • Sơ đồ Cây quyết định CCP: Sử dụng chuỗi 4 câu hỏi logic (CH1 đến CH4) để xác định điểm kiểm soát tới hạn tại từng công đoạn chế biến.

Phương pháp nghiên cứu thực tế bao gồm:

  • Phương pháp khảo sát, phân tích hiện trạng: Thu thập hồ sơ thiết kế, tài liệu vận hành của công ty; kiểm tra trực quan điều kiện nhà xưởng, máy móc, hệ thống cấp thoát nước, xử lý chất thải và an toàn lao động; lập các biểu mẫu ghi chép hiện trường.
  • Phương pháp phân tích mối nguy (5 bước):
    1. Rà soát danh mục nguyên liệu, phụ liệu từ khâu nhập kho đến thành phẩm để xác định các nguy cơ sinh học, hóa học, vật lý tiềm ẩn.
    2. Đánh giá và cụ thể hóa các mối nguy phát sinh tại từng công đoạn chế biến kỹ thuật.
    3. Quan sát thực tế thao tác công nhân, sự vận hành của thiết bị, nguy cơ lây nhiễm chéo và việc tuân thủ vệ sinh tại xưởng.
    4. Tiến hành các phép đo kiểm kỹ thuật: đo nhiệt độ quá trình gia nhiệt, đồng hóa, làm lạnh nhanh; đo độ khô hòa tan (°Bx), pH và hoạt độ nước ($a_w$).
    5. Phân tích kết quả đo thử nghiệm, đối chiếu với ngưỡng an toàn sinh học của vi sinh vật và hạn sử dụng sản phẩm để xác định biện pháp kiểm soát.
  • Phương pháp xác định CCP: Áp dụng sơ đồ Cây quyết định CCP tại các công đoạn có mối nguy đáng kể.
  • Phương pháp thiết lập ngưỡng tới hạn, giám sát và hành động khắc phục: Xây dựng ranh giới thông số công nghệ an toàn (nhiệt độ, thời gian, nồng độ); thiết lập tần suất, người giám sát, biểu mẫu theo dõi; quy định quy trình cô lập, đánh giá và xử lý đối với các sản phẩm/công đoạn không phù hợp.

Nguồn dữ liệu nghiên cứu: Số liệu khảo sát thực tế tại xưởng sản xuất Công ty Cổ phần All Origin Việt Nam, các thông số vận hành thiết bị, công thức phối chế định mức mẻ sản xuất và các tài liệu kỹ thuật nội bộ của doanh nghiệp.


Nội dung chính theo từng chương

Chương I: Mục tiêu nghiên cứu và yêu cầu của đề tài

Chương này nêu rõ tính cấp thiết của việc áp dụng hệ thống quản lý chất lượng trong ngành công nghệ thực phẩm nói chung và tại Công ty Cổ phần All Origin Việt Nam nói riêng. Tác giả xác lập mục tiêu trọng tâm là xây dựng bộ tài liệu HACCP hoàn chỉnh cho sản phẩm sữa ngô, đồng thời chi tiết hóa 5 yêu cầu kỹ thuật cần đạt được từ khâu khảo sát hiện trạng, xây dựng GMP, SSOP cho đến thiết lập kế hoạch HACCP.

Chương II: Tổng quan tài liệu

Chương II hệ thống hóa cơ sở lý luận về hệ thống quản lý chất lượng thực phẩm. Tác giả trình bày chi tiết định nghĩa, thuật ngữ, 7 nguyên tắc cơ bản và tiến trình 12 bước triển khai HACCP theo hướng dẫn của FDA (1997). Chương này cũng phân tích vai trò nền tảng của các chương trình tiên quyết GMP và SSOP (gồm 9 quy phạm vệ sinh chuẩn). Phần cuối chương giới thiệu tổng quan về Công ty Cổ phần All Origin Việt Nam: thông tin pháp lý, cơ cấu tổ chức, danh mục 4 nhóm sản phẩm chính (Sữa ngô nguyên chất, Sữa đậu nành nguyên chất, Hồng trà sữa đặc biệt, Trà sữa Thái Lan) và thị trường tiêu thụ của doanh nghiệp.

Chương III: Vật liệu, nội dung và phương pháp nghiên cứu

Chương III trình bày đối tượng nghiên cứu (hệ thống HACCP cho sản phẩm sữa ngô), địa điểm (nhà máy tại Đông Dư, Gia Lâm, Hà Nội) và khung thời gian thực hiện (tháng 04/2021 – tháng 09/2021). Tác giả mô tả chi tiết phương pháp khảo sát hiện trạng cơ sở hạ tầng, quy trình 5 bước phân tích mối nguy, phương pháp sử dụng cây quyết định xác định CCP, cách thức thiết lập ngưỡng giới hạn tới hạn, hệ thống giám sát, quy trình thực hiện hành động sửa chữa và phương pháp biên soạn các quy phạm GMP, SSOP theo chuẩn công nghiệp.

Chương IV: Kết quả và thảo luận

Chương IV là phần nội dung trọng tâm của khóa luận, bao gồm 4 kết quả nghiên cứu chính:

  1. Khảo sát hiện trạng cơ sở vật chất và đề xuất cải tiến: Chỉ ra các hạn chế của nhà máy (nằm trong khu dân cư; dùng chung một lối ra vào; khu tập kết rác gần nơi tiếp nhận nguyên liệu; thiếu lối thoát hiểm PCCC; sàn ứ đọng nước; đèn chiếu sáng thiếu chụp bảo vệ). Tác giả đề xuất phương án cải tạo: quy hoạch mặt bằng phân luồng 2 cổng riêng biệt, làm sàn nghiêng 1%, bo góc lượn chân tường, lắp rèm ngăn côn trùng và thiết kế hệ thống thông gió áp lực dương từ khu sạch sang khu bẩn.
  2. Khảo sát quy trình công nghệ và hiện trạng sản xuất sữa ngô: Mô tả chi tiết 9 công đoạn chế biến (Nguyên liệu $\rightarrow$ Tách hạt $\rightarrow$ Nghiền $\rightarrow$ Ly tâm $\rightarrow$ Gia nhiệt $\rightarrow$ Đồng hóa $\rightarrow$ Nâng nhiệt $\rightarrow$ Thanh trùng $\rightarrow$ Đóng chai) cùng bảng định mức nguyên liệu cho một mẻ sản xuất (63 lít nước, 6,3 kg ngô ngọt, 4,4 kg đường kính, 1,7 kg bột sữa, 0,19 kg bột sữa gầy) đạt năng suất 1.050 chai/ngày.
  3. Xây dựng hệ thống quy phạm sản xuất GMP: Biên soạn đầy đủ 9 quy phạm GMP (từ GMP 1 đến GMP 9) tương ứng với 9 công đoạn sản xuất, quy định rõ yêu cầu công nghệ, thao tác thực hiện, phân công trách nhiệm và biểu mẫu giám sát kèm theo.
  4. Xây dựng hệ thống quy phạm vệ sinh SSOP và kế hoạch HACCP: Xây dựng 9 quy phạm SSOP kiểm soát an toàn nguồn nước (xử lý bằng Chlorine, Xút, $\text{KMnO}_4$, Soda theo chỉ thị 98/83/EEC), vệ sinh bề mặt tiếp xúc, ngăn ngừa nhiễm chéo, kiểm soát động vật gây hại và sức khỏe công nhân. Đồng thời, thiết lập kế hoạch HACCP hoàn chỉnh qua việc phân tích mối nguy, xác định CCP, thiết lập ngưỡng giới hạn tới hạn, hệ thống giám sát và lưu trữ hồ sơ.

Chương V: Kết luận và kiến nghị

Chương V tổng kết toàn bộ kết quả nghiên cứu: hoàn thành khảo sát hiện trạng, thiết lập thành công bộ tài liệu gồm 9 quy phạm GMP, 9 quy phạm SSOP và bảng kế hoạch kiểm soát HACCP cho dây chuyền sữa ngô tại Công ty Cổ phần All Origin Việt Nam. Tác giả đưa ra các kiến nghị cụ thể đối với ban giám đốc công ty về việc đầu tư nâng cấp mặt bằng nhà xưởng, trang thiết bị PCCC, hệ thống xử lý nước và tổ chức đào tạo định kỳ cho công nhân để vận hành hiệu quả hệ thống quản lý chất lượng đã xây dựng.


Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã hoàn thành việc khảo sát thực tế và thiết lập định mức công nghệ chuẩn cho dây chuyền sản xuất sữa ngô tại xưởng.

Hạng mục thông số Giá trị định mức / Quy cách
Thành phần nguyên liệu cho 1 mẻ:
- Nước sạch $63.000\text{ ml}$ ($63\text{ lít}$)
- Ngô ngọt tươi $6.300\text{ g}$ ($6,3\text{ kg}$)
- Đường kính trắng $4.400\text{ g}$ ($4,4\text{ kg}$)
- Bột sữa $1.700\text{ g}$ ($1,7\text{ kg}$)
- Bột sữa gầy $190\text{ g}$ ($0,19\text{ kg}$)
Năng suất sản xuất:
- Số mẻ sản xuất trong ngày $5\text{ mẻ/ngày}$
- Số lượng thành phẩm mỗi mẻ $210\text{ chai}$ (thể tích $300\text{ ml/chai}$)
- Tổng sản lượng thành phẩm hàng ngày $1.050\text{ chai/ngày}$ (tương đương $315.000\text{ ml/ngày}$)

Các thông số kỹ thuật cốt lõi tại 9 công đoạn sản xuất sữa ngô được xác lập như sau:

  1. Tiếp nhận nguyên liệu: Sử dụng giống ngô ngọt thu hoạch ở thời điểm 70 – 80 ngày sau gieo trồng; hạt mềm, đều, màu vàng sáng; bảo quản từ 2 – 3 ngày ở kho lạnh $5 - 10^\circ\text{C}$.
  2. Tách hạt và chần: Tách hạt bằng máy, chần hạt ngô qua nước sôi $100^\circ\text{C}$ trong thời gian 15 giây để hạt trương nở.
  3. Nghiền: Máy nghiền 2 mặt đá trục đứng; tỷ lệ nước bổ sung so với hạt ngô là 4:1.
  4. Ly tâm: Tách bã và một phần tinh bột ra khỏi dịch sữa ngô.
  5. Gia nhiệt và phối trộn phụ liệu: Nâng nhiệt dịch sữa lên trên $50^\circ\text{C}$, bổ sung đường kính, bột sữa, bột sữa gầy và chất ổn định; khuấy đảo liên tục và đun tiếp tục đến trên $90^\circ\text{C}$ để hòa tan hoàn toàn.
  6. Đồng hóa: Làm nguội dịch sữa về $60 - 70^\circ\text{C}$, tiến hành đồng hóa ở áp lực $180 - 220\text{ kg/cm}^2$ qua 2 lần nhằm chống hiện tượng tách lớp.
  7. Nâng nhiệt và hoàn thiện: Nâng nhiệt ngay lên $90^\circ\text{C}$, bổ sung hương ngô tỷ lệ 0,08% so với thể tích dịch sữa; kiểm soát hàm lượng chất khô hòa tan đạt $10 - 11%$ (đo ở $20^\circ\text{C}$).
  8. Thanh trùng: Áp dụng phương pháp thanh trùng lạnh (làm lạnh nhanh) bằng bơm cao áp; hạ nhiệt độ dịch sữa từ $90^\circ\text{C}$ xuống $4^\circ\text{C}$ trong thời gian 30 giây để bất hoạt vi sinh vật.
  9. Đóng chai: Chiết rót dịch sữa vào chai nhựa PET thể tích $300\text{ ml}$, tiến hành bài khí và ghép nắp kín.

Các kết quả xây dựng hệ thống quản lý và giải pháp đề xuất:

  • Hoàn thiện bộ tài liệu gồm 9 quy phạm Thực hành sản xuất tốt (GMP 1 đến GMP 9) kèm biểu mẫu giám sát trực quan cho từng công đoạn.
  • Xây dựng 9 quy phạm Thực hành vệ sinh tốt (SSOP 1 đến SSOP 9); quy định hệ thống xử lý nước 2 bể chứa inox có gờ cao 10 cm, sử dụng 4 hóa chất xử lý (Chlorine, Xút, $\text{KMnO}_4$, Soda) đạt chuẩn Chỉ thị 98/83/EEC; chu kỳ vệ sinh bể xử lý 1 tháng/lần, bể chứa 1 tuần/lần; quy định thu gom chất thải rắn định kỳ 2 giờ/lần.
  • Thiết lập kế hoạch HACCP đồng bộ: thành lập nhóm HACCP, lập bảng mô tả sản phẩm, phân tích mối nguy, xác định các điểm CCP, thiết lập ngưỡng tới hạn công nghệ, quy trình giám sát, hành động sửa chữa và thủ tục lưu trữ hồ sơ.
  • Đề xuất cải tạo mặt bằng và kết cấu xưởng: bố trí tách riêng 2 lối đi (hành chính và sản xuất), tách biệt cửa nhập nguyên liệu và xuất thành phẩm, di dời khu rác thải, lắp đặt lối thoát hiểm PCCC, thi công sàn gạch sáng nhẵn có độ dốc 1%, bo góc lượn tường - sàn, lắp chụp bảo vệ bóng đèn và lưới ngăn chặn côn trùng.

Đóng góp của khóa luận: Cung cấp một bộ hồ sơ kỹ thuật và quy trình quản lý chất lượng hoàn chỉnh, mang tính khả thi cao, được chuẩn hóa theo điều kiện thực tế tại Công ty Cổ phần All Origin Việt Nam, tạo tiền đề để doanh nghiệp nâng cao tính ổn định chất lượng và hoàn thiện hồ sơ chứng nhận an toàn thực phẩm.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận được triển khai trong phạm vi thời gian từ tháng 04/2021 đến tháng 09/2021 tại một cơ sở sản xuất cụ thể; các giải pháp cải tạo mặt bằng, kết cấu xây dựng và thiết bị được đưa ra dưới dạng phương án đề xuất kỹ thuật dựa trên nguồn lực hiện có của doanh nghiệp.

Hướng nghiên cứu và phát triển tiếp theo được ghi nhận bao gồm:

  • Triển khai áp dụng thử nghiệm bộ quy trình GMP, SSOP và kế hoạch HACCP vào thực tế sản xuất hàng ngày tại nhà máy.
  • Thực hiện lấy mẫu kiểm nghiệm định kỳ các chỉ tiêu vi sinh vật và hóa lý trên sản phẩm thành phẩm để thẩm tra, đánh giá hiệu lực của các ngưỡng giới hạn tới hạn đã thiết lập.
  • Nghiên cứu mở rộng xây dựng hệ thống HACCP và quy trình chuẩn cho các dòng sản phẩm đồ uống khác của công ty (sữa đậu nành nguyên chất, hồng trà sữa, trà sữa Thái Lan).
  • Nâng cấp và tích hợp hệ thống HACCP hiện tại lên hệ thống quản lý an toàn thực phẩm theo tiêu chuẩn quốc tế ISO 22000.

Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận mang lại giá trị tham khảo chuyên môn cho các đối tượng sau:

  • Sinh viên và học viên chuyên ngành Công nghệ thực phẩm, Công nghệ sau thu hoạch, Đảm bảo chất lượng và An toàn thực phẩm: Tham khảo phương pháp luận thiết lập hồ sơ HACCP, cách xây dựng biểu mẫu GMP/SSOP thực tế và kỹ thuật ứng dụng cây quyết định CCP.
  • Cán bộ kỹ thuật, nhân viên QA/QC tại các cơ sở chế biến thực phẩm và đồ uống: Tham khảo quy trình công nghệ chế biến sữa ngô thanh trùng lạnh, các thông số kỹ thuật chuẩn (nhiệt độ, áp lực đồng hóa, tỷ lệ nghiền, làm lạnh nhanh 30 giây) và giải pháp kiểm soát vệ sinh nguồn nước, nhà xưởng.

Nội dung có giá trị tham khảo nổi bật bao gồm: bảng mô tả quy trình công nghệ 9 bước chế biến sữa ngô, hệ thống biểu mẫu giám sát 9 quy phạm GMP và bộ tiêu chuẩn kiểm soát vệ sinh SSOP xử lý nước theo chỉ thị 98/83/EEC.


Câu hỏi thường gặp

1. Định mức phối chế nguyên liệu cho một mẻ sản xuất sữa ngô tại Công ty All Origin Việt Nam gồm những thành phần nào?
Theo số liệu công nghệ tại văn bản, một mẻ sản xuất sữa ngô sử dụng các định mức sau: $63.000\text{ ml}$ nước sạch, $6.300\text{ g}$ ngô ngọt tươi, $4.400\text{ g}$ đường kính trắng, $1.700\text{ g}$ bột sữa và $190\text{ g}$ bột sữa gầy.

2. Công đoạn thanh trùng sữa ngô được tiến hành theo phương pháp kỹ thuật nào và thông số cụ thể ra sao?
Sữa ngô được thanh trùng theo phương pháp thanh trùng lạnh (làm lạnh nhanh). Dịch sữa ngô ở nhiệt độ $90^\circ\text{C}$ sau nâng nhiệt được bơm cao áp chuyển vào bể làm lạnh nhanh để hạ nhiệt độ xuống $4^\circ\text{C}$ trong thời gian 30 giây, giúp bất hoạt vi sinh vật gây hư hỏng mà vẫn giữ được hương vị tự nhiên của sản phẩm.

3. Khảo sát hiện trạng nhà xưởng ban đầu đã chỉ ra những tồn tại chính nào về mặt bằng và kết cấu?
Văn bản nêu rõ các tồn tại: nhà máy nằm trong khu dân cư; chỉ có một lối ra vào chính chung cho cả người và hàng; nơi tiếp nhận nguyên liệu đặt gần nơi tiếp nhận thành phẩm; khu tập kết rác ở ngay lối vào xưởng; thiếu lối thoát hiểm và trang thiết bị PCCC; nền nhà xưởng chưa có độ nghiêng làm ứ đọng nước; hệ thống đèn chiếu sáng ở một số khu vực thiếu chụp bảo vệ.

4. Quy định kiểm soát an toàn nguồn nước trong SSOP 1 tại nhà máy được thiết lập như thế nào?
Nguồn nước sản xuất phải đạt tiêu chuẩn Chỉ thị 98/83/EEC của Hội đồng Liên minh Châu Âu. Nước máy được xử lý qua hệ thống 2 bể inox có nắp khóa và gờ cửa cao 10 cm, sử dụng 4 loại hóa chất (Chlorine, Xút, $\text{KMnO}_4$, Soda); đường ống làm bằng nhựa PVC không độc; tần suất vệ sinh định kỳ là 1 tháng/lần đối với hệ thống bể xử lý và 1 tuần/lần đối với bể chứa.

5. Năng suất sản xuất sữa ngô thực tế hàng ngày của nhà máy đạt mức bao nhiêu?
Nhà máy vận hành sản xuất 5 mẻ mỗi ngày. Mỗi mẻ sản xuất thu được 210 chai sữa ngô dung tích $300\text{ ml}$, tương ứng tổng năng suất đạt $1.050\text{ chai/ngày}$ (tổng thể tích $315.000\text{ ml/ngày}$).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trần Lê Trung Kiên đã khảo sát và đánh giá toàn diện hiện trạng mặt bằng, điều kiện sản xuất tại Công ty Cổ phần All Origin Việt Nam. Nghiên cứu đã thiết lập thành công hệ thống tài liệu quản lý chất lượng hoàn chỉnh cho sản phẩm sữa ngô, bao gồm 9 quy phạm Thực hành sản xuất tốt (GMP), 9 quy phạm Thực hành vệ sinh tốt (SSOP) và kế hoạch kiểm soát HACCP theo đúng 7 nguyên tắc và 12 bước của tiêu chuẩn Codex/FDA. Đề tài đồng thời đưa ra các giải pháp kỹ thuật cụ thể về quy hoạch nhà xưởng, thông số chế biến và xử lý vệ sinh môi trường, góp phần nâng cao tính an toàn và chất lượng cho sản phẩm sữa ngô của doanh nghiệp.