Phát triển hoạt động Marketing xuất khẩu thủ công mỹ nghệ tại Artexport

Tìm hiểu chi tiết về Phttri 1 2 70 cùng các thông tin cập nhật mới nhất. Hướng dẫn toàn diện, phân tích đặc điểm và giải pháp ứng dụng hiệu quả.

Trường đại học

Đại học Kinh tế Quốc dân

Chuyên ngành

Marketing

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Chuyên đề tốt nghiệp
69
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về phát triển hoạt động Marketing xuất khẩu hàng thủ công mỹ nghệ

Phát triển hoạt động Marketing xuất khẩu hàng thủ công mỹ nghệ là quá trình xây dựng và triển khai các chiến lược nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp trên thị trường quốc tế. Đây là lĩnh vực quan trọng đối với các doanh nghiệp xuất khẩu Việt Nam, đặc biệt là những đơn vị chuyên kinh doanh mặt hàng thủ công truyền thống. Marketing xuất khẩu không chỉ giúp doanh nghiệp tiếp cận khách hàng tiềm năng mà còn tối ưu hóa quy trình sản xuất, nâng cao chất lượng sản phẩm và xây dựng thương hiệu mạnh mẽ. Tại Việt Nam, hoạt động này còn gặp nhiều thách thức do hạn chế về nguồn lực, công nghệ và sự cạnh tranh gay gắt từ các doanh nghiệp nước ngoài. Các doanh nghiệp xuất khẩu thủ công mỹ nghệ cần áp dụng các phương pháp Marketing hiện đại, kết hợp với hiểu biết sâu sắc về thị trường mục tiêu để đạt được hiệu quả kinh doanh bền vững. Việc nghiên cứu và phát triển hoạt động Marketing xuất khẩu không chỉ góp phần gia tăng doanh thu mà còn thúc đẩy sự phát triển của ngành thủ công mỹ nghệ trong nước.

1.1. Vai trò của Marketing trong hoạt động xuất khẩu

Marketing đóng vai trò then chốt trong hoạt động xuất khẩu hàng thủ công mỹ nghệ bằng cách tạo dựng hình ảnh thương hiệu, quảng bá sản phẩm và xây dựng mối quan hệ với khách hàng quốc tế. Thông qua các chiến lược Marketing, doanh nghiệp có thể nâng cao nhận thức về sản phẩm thủ công mỹ nghệ Việt Nam, từ đó gia tăng nhu cầu tiêu thụ trên thị trường toàn cầu. Marketing cũng giúp doanh nghiệp nắm bắt xu hướng thị trường, điều chỉnh sản phẩm phù hợp với nhu cầu khách hàng và tối ưu hóa giá cả. Đối với các doanh nghiệp xuất khẩu, Marketing không chỉ là công cụ quảng cáo mà còn là chiến lược dài hạn để duy trì và phát triển thị trường. Ngoài ra, Marketing còn hỗ trợ doanh nghiệp trong việc nghiên cứu và phát triển sản phẩm mới, cải tiến mẫu mã và nâng cao chất lượng nhằm đáp ứng yêu cầu khắt khe của thị trường quốc tế.

1.2. Đặc điểm của hoạt động xuất khẩu hàng thủ công mỹ nghệ

Hoạt động xuất khẩu hàng thủ công mỹ nghệ tại Việt Nam thường gặp phải những khó khăn đặc thù do tính chất sản phẩm thủ công, quy mô sản xuất nhỏ lẻ và sự cạnh tranh từ các sản phẩm công nghiệp. Đặc điểm nổi bật của ngành này là sản phẩm mang đậm bản sắc văn hóa dân tộc, đòi hỏi sự tỉ mỉ, công phu trong quá trình sản xuất. Tuy nhiên, hạn chế về công nghệ sản xuất, mẫu mã đơn điệu và thiếu sự đầu tư vào nghiên cứu thị trường đã khiến nhiều doanh nghiệp gặp khó khăn trong việc gia tăng kim ngạch xuất khẩu. Bên cạnh đó, sự thiếu hụt về nguồn nhân lực có chuyên môn trong lĩnh vực Marketing xuất khẩu cũng là một trở ngại lớn. Để vượt qua những thách thức này, các doanh nghiệp cần đầu tư vào đào tạo nguồn nhân lực, ứng dụng công nghệ tiên tiến và xây dựng các chiến lược Marketing phù hợp với đặc điểm của ngành.

II. Những vấn đề tồn tại trong hoạt động Marketing xuất khẩu hàng thủ công mỹ nghệ

Hoạt động Marketing xuất khẩu hàng thủ công mỹ nghệ tại nhiều doanh nghiệp Việt Nam hiện nay đang đối mặt với nhiều vấn đề tồn tại, ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả kinh doanh. Một trong những vấn đề lớn nhất là sự thiếu hụt các chiến lược Marketing bài bản và chuyên nghiệp. Nhiều doanh nghiệp vẫn áp dụng phương pháp Marketing theo kinh nghiệm, thiếu sự phân tích khoa học về thị trường, nhu cầu khách hàng và khả năng cạnh tranh của sản phẩm. Bên cạnh đó, sự phối hợp yếu kém giữa các phòng ban trong doanh nghiệp cũng dẫn đến tình trạng thiếu nhất quán trong hoạt động Marketing. Các hoạt động quảng cáo, xúc tiến thương mại thường được thực hiện riêng lẻ, không có sự thống nhất về thông điệp và mục tiêu chung. Ngoài ra, hạn chế về nguồn lực tài chính và nhân lực cũng là rào cản lớn đối với việc triển khai các chiến lược Marketing hiệu quả.

2.1. Thiếu chiến lược Marketing dài hạn

Nhiều doanh nghiệp xuất khẩu hàng thủ công mỹ nghệ vẫn chưa xây dựng được chiến lược Marketing dài hạn, thay vào đó họ chỉ tập trung vào các hoạt động ngắn hạn như quảng cáo hay tham gia hội chợ. Điều này dẫn đến tình trạng thiếu sự nhất quán trong hoạt động Marketing, khiến doanh nghiệp khó có thể xây dựng và duy trì thương hiệu vững mạnh trên thị trường quốc tế. Thiếu chiến lược dài hạn cũng khiến doanh nghiệp khó dự đoán được xu hướng thị trường, khó điều chỉnh sản phẩm phù hợp với nhu cầu thay đổi của khách hàng. Ngoài ra, sự thiếu hụt về nguồn lực tài chính và nhân lực có chuyên môn cũng khiến doanh nghiệp khó triển khai các chiến lược Marketing phức tạp và hiệu quả.

2.2. Hạn chế trong nghiên cứu và phân tích thị trường

Nghiên cứu và phân tích thị trường là nền tảng quan trọng để xây dựng chiến lược Marketing hiệu quả. Tuy nhiên, nhiều doanh nghiệp xuất khẩu hàng thủ công mỹ nghệ vẫn chưa chú trọng đến hoạt động này do hạn chế về nguồn lực và kinh nghiệm. Sự thiếu hụt dữ liệu thị trường chính xác dẫn đến việc doanh nghiệp đưa ra các quyết định Marketing dựa trên cảm tính thay vì phân tích khoa học. Điều này khiến doanh nghiệp khó đánh giá đúng nhu cầu khách hàng, khó xác định các kênh phân phối hiệu quả và khó xây dựng chiến lược quảng cáo phù hợp. Ngoài ra, sự thiếu hụt về nguồn nhân lực có chuyên môn trong lĩnh vực nghiên cứu thị trường cũng là một trở ngại lớn đối với việc cải thiện hoạt động Marketing.

III. Giải pháp phát triển hoạt động Marketing xuất khẩu hàng thủ công mỹ nghệ

Để nâng cao hiệu quả hoạt động Marketing xuất khẩu hàng thủ công mỹ nghệ, các doanh nghiệp cần áp dụng các giải pháp toàn diện, từ xây dựng chiến lược Marketing dài hạn đến cải tiến sản phẩm và nâng cao năng lực cạnh tranh. Trước hết, doanh nghiệp cần đầu tư vào nghiên cứu thị trường để nắm bắt xu hướng, nhu cầu khách hàng và phân tích đối thủ cạnh tranh. Tiếp theo, doanh nghiệp nên xây dựng chiến lược Marketing bài bản, kết hợp giữa quảng cáo truyền thống và digital marketing để tiếp cận khách hàng tiềm năng. Ngoài ra, việc cải tiến mẫu mã sản phẩm, nâng cao chất lượng và áp dụng công nghệ sản xuất tiên tiến cũng là yếu tố quan trọng để gia tăng sức cạnh tranh. Cuối cùng, doanh nghiệp cần đào tạo nguồn nhân lực có chuyên môn trong lĩnh vực Marketing xuất khẩu nhằm nâng cao năng lực thực thi chiến lược.

3.1. Xây dựng chiến lược Marketing toàn diện

Doanh nghiệp cần xây dựng chiến lược Marketing toàn diện, bao gồm các mục tiêu dài hạn, kế hoạch hành động cụ thể và phân bổ nguồn lực hợp lý. Chiến lược này cần được xây dựng dựa trên nghiên cứu thị trường sâu rộng, nhằm xác định đúng đối tượng khách hàng, kênh phân phối hiệu quả và thông điệp quảng cáo phù hợp. Bên cạnh đó, doanh nghiệp nên kết hợp giữa các kênh Marketing truyền thống như hội chợ, triển lãm với digital marketing như mạng xã hội, website thương mại điện tử để tối đa hóa hiệu quả tiếp cận khách hàng. Việc xây dựng thương hiệu mạnh mẽ và nhất quán cũng là yếu tố quan trọng để tạo dựng lòng tin và sự trung thành của khách hàng.

3.2. Cải tiến sản phẩm và ứng dụng công nghệ

Cải tiến sản phẩm là yếu tố then chốt để nâng cao năng lực cạnh tranh trên thị trường quốc tế. Doanh nghiệp cần tập trung vào việc nâng cao chất lượng sản phẩm, cải tiến mẫu mã theo xu hướng thị trường và đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế. Việc ứng dụng công nghệ sản xuất tiên tiến không chỉ giúp tăng năng suất mà còn cải thiện chất lượng sản phẩm, giảm chi phí sản xuất. Ngoài ra, doanh nghiệp cũng nên đầu tư vào nghiên cứu và phát triển sản phẩm mới, đa dạng hóa danh mục sản phẩm để đáp ứng nhu cầu đa dạng của khách hàng. Sự kết hợp giữa truyền thống và hiện đại trong sản phẩm sẽ tạo nên lợi thế cạnh tranh bền vững cho doanh nghiệp.

IV. Kết luận và khuyến nghị cho hoạt động Marketing xuất khẩu

Phát triển hoạt động Marketing xuất khẩu hàng thủ công mỹ nghệ là một quá trình lâu dài, đòi hỏi sự nỗ lực không ngừng từ phía doanh nghiệp. Sau khi phân tích những vấn đề tồn tại và đề xuất giải pháp, có thể thấy rằng Marketing không chỉ là công cụ quảng cáo mà còn là chiến lược quan trọng để nâng cao năng lực cạnh tranh và gia tăng kim ngạch xuất khẩu. Các doanh nghiệp cần chủ động nghiên cứu thị trường, xây dựng chiến lược Marketing bài bản và đầu tư vào cải tiến sản phẩm. Ngoài ra, việc đào tạo nguồn nhân lực có chuyên môn và ứng dụng công nghệ tiên tiến cũng là yếu tố quyết định sự thành công. Với sự hỗ trợ của chính sách từ phía Nhà nước và sự nỗ lực của doanh nghiệp, hoạt động Marketing xuất khẩu hàng thủ công mỹ nghệ sẽ ngày càng phát triển mạnh mẽ, góp phần thúc đẩy sự phát triển kinh tế đất nước.

4.1. Tầm quan trọng của sự phối hợp giữa các bên

Sự thành công của hoạt động Marketing xuất khẩu hàng thủ công mỹ nghệ phụ thuộc rất lớn vào sự phối hợp chặt chẽ giữa doanh nghiệp, Nhà nước và các tổ chức hỗ trợ. Nhà nước cần xây dựng các chính sách khuyến khích xuất khẩu, hỗ trợ doanh nghiệp trong việc nghiên cứu thị trường và ứng dụng công nghệ. Các tổ chức hỗ trợ như hiệp hội ngành hàng, trường đại học cũng đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp kiến thức, đào tạo nguồn nhân lực và kết nối doanh nghiệp với thị trường quốc tế. Doanh nghiệp cần chủ động hợp tác với các bên liên quan để tận dụng tối đa nguồn lực và cơ hội phát triển.

4.2. Triển vọng phát triển trong tương lai

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế ngày càng sâu rộng, hoạt động Marketing xuất khẩu hàng thủ công mỹ nghệ có triển vọng phát triển mạnh mẽ nếu doanh nghiệp biết nắm bắt cơ hội và vượt qua thách thức. Việc ứng dụng công nghệ số, digital marketing và thương mại điện tử sẽ mở ra những cơ hội mới để doanh nghiệp tiếp cận khách hàng toàn cầu. Bên cạnh đó, sự quan tâm ngày càng tăng của thị trường quốc tế đối với sản phẩm thủ công truyền thống cũng tạo điều kiện thuận lợi cho doanh nghiệp Việt Nam. Với sự nỗ lực không ngừng và chiến lược Marketing bài bản, ngành thủ công mỹ nghệ Việt Nam có thể vươn xa trên thị trường quốc tế.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

04/06/2026
Phttri 1 2 70

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương I: NHỮNG VẤN ĐỀ LÍ LUẬN MARKETING- XUẤT KHẨU I. KHÁI QUÁT CHUNG VỀ MARKETING 1. Sự ra đời và phát triển của Marketing Các nhà sản xuất, kinh doanh luôn có mong muốn là sản phẩm của họ thoả mẵn tối đa nhu cầu của người tiêu dùng. Để đạt được mục tiêu đó họ luôn tiến hành các thử nghiệm khác nhau và thử nghiệm về Marketing đã đem lại sự thành công cho các nhà sản xuất.

Như vậy Marketinh được ra đời và áp dụng đầu tiên trong lĩnh vực bán hàng. Hoạt động Marketing đã xuất hiện vào những năm đầu của thế kỉ 20 và được các nhà kinh doanh của Mỹ, Nhật. áp dụng bằng các biện pháp rất mới mẻ như: Phục vụ tối đa theo yêu cầu của khách hàng, sẵn sàng đổi lại những sản phẩm mà khách hàng không vừa ý, bán hàng kèm quà tặng, mua nhiều có thưởng, có chiết khấu, giảm giá. Các biện pháp này tạo điều kiện cho các doanh nghiệp bán hàng nhanh hơn với khối lượng lớn hơn và thu được nhiều lợi nhuận.

Tuy nhiên các phương pháp trên mới chỉ được thực hiện một cách đơn lẻ và chỉ là những hoạt động mang tính bề nổi trên thị trường. Dần dần do sự phát triển của sản xuất, qui mô và cơ cấu thị trường, các hoạt động Marketing nói trên không còn phù hợp với qui mô sản xuất và thị trường ngày càng lớn, và luôn thay đổi. Các nhà kinh doanh đã liên kết cùng nhau để tạo ra sự thống nhất giữa cung ứng hàng hoá và nhu cầu tiêu dùng. Marketing trở thành một hoạt động xuyên suốt từ khâu sản xuất đến tiêu dùng.

Giai đoạn từ đầu thế kỉ 20 đến chiến tranh thế giới lần 2 hoạt động Marketing được coi là Marketing truyền thống. NGUYỄN HỒNG QUÂN MARKETING 3 38 A Marketing truyền thống có đặc trưng là: Coi thị trường và lưu thông là khau quan trọng của quá trình sản xuất. Hoạt động đầu tiên của Marketing truyền thống là “ Làm thị trường” rồi sau đó mới tổ chức quá trình phân phối và cung ứng hàng hoá nhanh nhất. Lúc này các nhà kinh doanh đã nhận rõ được vai trò của người mua.

Tức là người mua giữ vai trò quyết định trên thị trường. Nhưng có một đặc trưng nổi bật nhất của Marketing giai đoạn này là hoạt động theo định hướng sản xuất. Nghĩa là bán cái mà mình có chứ không phải cái mà thị trường cần. Marketing truỳen thống là nền tảng cho sự phát triển của Marketing hiện đại sau này.

Vào thập niên 30 khoa học kỹ thuật phát triển mạnh, cạnh tranh diễn ra gay gắt. Tình hình kinh tế thế giới có nhiều thay đổi. Cạnh tranh tự do giữa các công ty để chiếm lĩnh thị trường tiêu thụ đã phá vỡ cân đối giữa cung ứng hàng hoá và nhu cầu tiêu dùng. Khủng hoảng kinh tế thế giới 1929- 1932 là một minh chứng cho sự hạn chế của loại hình Marketing truyền thống.

Chính vì vậy Marketing hiện đại ra đời. Sự có mặt của Marketing hiện đại đã góp phần không nhỏ vào việc khăc phục tình trạng khủng hoảng thừa và thúc đẩy sản xuất khoa học kỹ thuật phát triển. * Đặc trưng của Marketing hiện đại: Thị trường và người mua có vai trò quyết định, nhu cầu là mục tiêu của sản xuất và thoả mãn nhu cầu là yếu tố quyết định của quá trình sản xuất. Việc làm đầu tiên của Marketing hiện đại là phát hiện ra nhu cầu thị trường (nắm bắt nhu cầu) sau đó rồi đếnd việc tổ chức tất cả các khâu khác của quá trình tái sản xuất, như sản xuất phân phối để có được sự cung ứng nhanh nhất, nhiều nhất hàng hoá ra thị trường nhằm thoả mãn tối đa nhu cầu.

Khẩu hiệu của Marketing hiện đại lúc này là “bán những cái thị trường cần chứ không phải cái mà ta sẵn có” NGUYỄN HỒNG QUÂN MARKETING 4 38 A Marketing hiện đại không còn bó hẹp trong lĩnh vực kinh doanh thương mại mà đã lan rộng sang các lĩnh vực khác của đời sống xã hội và trở thành một hoạt động quan trọng trong chiến lược phát triển của các công ty. Marketing và vải trò của nó trong các doanh nghiệp 2. Định nghĩa Marketing Hiện nay có rất nhiều định nghĩa về Marketing mà cũng chưa có ai đưa nó về được một định nghĩa thống nhất. Marketing theo nghĩa đen “ là làm thị trường” hay là hoạt động bán hàng.

Tuy nhiên với ý nghĩa như vậy nó vẫn chưa phản ánh đầy đủ bản chất và chức năng của Marketing. Có thể nêu ra một số định nghĩa tiêu biểu về Marketing. * Định nghĩa của học viện HAMTION (Mỹ) Marketing nghĩa là hoạt động kinh tế trong đó hàng hoá được dưa ra từ người sản xuất đến người tiêu dùng. * Định nghĩa của Uỷ ban hiệp hội Marketing Mỹ Marketing là việc tiến hành các hoạt đông kinh doanh có liên quan trức tiếp đến dòng vận chuyển hàng hoá và dịch vụ từ người sản xuất đến người tiêu dùng.

* Định nghĩa của PHKOTLER (Mỹ) Marketing là hoạt động của con người hướng tới sự thoả mãn nhu cầu và ước muốn thông qua trao đổi. * Định nghĩa của British of Marketing (Anh) Marketing là chức năng quản lý công ty về mặt tổ chức và quản lý toàn bộ các hoạt dộng kinh doanh từ việc phát triển ra và biến sức mua của người tiêu dùng thành nhu cầu thực sự về một mặt hàng cụ thể đến việc đưa hàng hoá đó đến người tiêu dùng cuối cùng nhằm thu được lợi nhuận như mong muốn. NGUYỄN HỒNG QUÂN MARKETING 5 38 A Từ những định nghĩa trên, có thể đưa ra một số đặc trưng cơ bản của Marketing như sau: Marketing là tất cả các hình thức và biện pháp, những nghệ thuật quản lý kinh doanh toàn diện của công ty mà nội dung của nó gồm những việc sau; - Phát hiện ra nhu cầu xã hội về một mặt hàng nào đó và biến nhu cầu đó thành nhu cầu thực tế. - Tổ chức sản xuất ra hàng hoá phù hợp với nhu cầu.

- Tổ chức cung ứng hàng hoá một cách nhanh nhất ra thị trường. - ứng sử linh hoạt với mọi biến động của thị trường để bán được nhiều hàng hoá nhất và thoả mãn tôí đa nhu cầu và thu được lợi nhuận cao nhất. Nhìn chung, Marketing có nhiều nội dung phong phú, mối một định nghĩa đều nhấn mạnh nội dung cơ bản của Marketing là nghiên cứu thị trường để đưa ra các biẹn pháp nhằm đáp ứng tối đa nhu cầu về một loại hàng hoá hay dịch vụ nào đó. Vai trò của Marketing trong các doanh nghiệp Khi mới ra đời, Marketing chỉ là một khái niệm đơn giản giới hạn trong lĩnh vực thương mại.

Nó chỉ bao gồm các hoạt động của doanh nghiệp nhằm tiêu thụ những hàng hoá và dịch vụ đã có sẵn nhằm thu đưọc lợi nhuận. Việc áp dụng các biện pháp Marketing đã tạo điều kiện kích thích sản xuất hàng hoá phát triển. Với những tính ưu việt của nó Marketing không chỉ phát huy trong lĩnh vực thương mại mà ngày càng được áp dụng rộng rãi trong các lĩnh vực phi thương mại khác. Marketing có vai trò đặcbiệt quan trọng trong quản trị kinh doanh của doanh nghiệp.

Marketing làm cho khách hàng và người sản xuất xích lại gần nhau hơn. Ngoài ra, nó còn có vai trò hướng dẫn, chỉ đạo và phối hợp các hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp một cách nhịp nhàng. Nhờ NGUYỄN HỒNG QUÂN MARKETING 6 38 A Marketing mà doanh nghiệp có những thông tin phản hồi từ phía khách hàng, để rồi có sự thay đổi và thoả mãn tối đa nhu cầu của khách hàng. Ngày nay, Marketing là một trong những công cụ hữu hiệu giúp cho doanh nghiệp có được vị thế trên thương trường.

Với các lợi thế trên Mar keting đã mang lại những thắng lợi huy hoàng cho nhiều doanh nghiệp. Nó đã trở thành một trong những vũ khí cạnh tranh rất hiệu quả. Những chính sách của Marketing-Mix Sau khi quyết định đưa sản phẩm ra thị trường, doanh nghiệp cần xây dựng một hệ thống Marketing-mix để thực hiện nó. Hệ thống Marketing-mix là sự kết hợp hài hoà của 4 chính sách cấu thành chủ yếu đó là sản phẩm, giá cả, phân phối và giao tiếp khuyếch trương, xúc tiến bán.

Chính sách về sản phẩm sản phẩm là yếu tố đầu tiên và quan trọng nhất của hệ thống Mar-mix. Chính sách sản phẩm là nhân tốa quyết định của chính sách kinh doanh cũng như chính sách Mar-mix, bởi vì công ty chỉ tồn tại và phát triển thông qua lượng sản phẩm hay dịch vụ được cung ứng. Hàng hoá là tất cả những cái gì có thể thoả mãn nhu cầu hay mong muốn và được chào bán trên thị trường voứi mục đích thu hút sự chú ý, mua, sử dụng hay tiêu dùng. Đó có thể là những vật hữu hình, dịch vụ, sức lao động, đất đai, tác phẩm nghệ thuật.

Xét từ góc độ Marketing, mọi sản phẩm, hàng hoá đèu phải qua một chu kỳ sống gồm 4 giai đoạn đó là: - Giai đoạn một: Giai đoạn tung sản phẩm ra thị trường - Giai đoạn hai: Giai đoạn sản phẩm tăng trưởng. - Giai đoạn ba: Giai đoạn sản phẩm trưởng thành, bão hoà - Giai đoạn bốn: Giai đoạn sản phẩm suy thoái NGUYỄN HỒNG QUÂN MARKETING 7 38 A Chu kỳ sống của sản phẩm là quãng thời gian kể từ lúc sản phẩm được tung ra thị trường cho đến lúc nó biến mất. Các doanh nghiệp thường phải nghiên cứu chu kỳ đời sô9ngs của sản phẩm nhằm mục đích thấy được các đặc trưng của mỗi giai đoạn trong một chu kỳ, từ đó có những giải pháp Marketing tương ứng phù hợp nhằm làm cho một sản phẩm ít nhất là vượt qua tất cả các giai đoạn của một chu kỳ sống nếu tốt hơn nữa thì lại tiếp tục chu kỳ tiếp theo. Chính sách giá cả Giá cả hàng hoá là lượng tiền mà người tiêu dùng bỏ ra để chi trả một loại hàng hoá nào đó, trong hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp giá đóng một vai trò rất lớn vì nó là một bộ phận cấu thành Mar-mix và là công cụ cạnh tranh đắc lực.

Đối với người tiêu dùng thì giá cả có ảnh hưởng rất lớn trong quá trình mua hàng hoá và dịch vụ. Do vậy, việc định giá bán phải bồi hoàn đủ chi phí, phải đảm bảo mức lãi và được người tiêu dùng chấp nhận trong mọi điều kiện của thị trường.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ