Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong xu thế toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng, việc tham gia các hiệp định thương mại tự do (FTA) trở thành định hướng chiến lược của nhiều quốc gia. Tại Việt Nam, Đại hội Đảng lần thứ XII (2016) đã xác định chủ trương nâng cao hiệu quả hội nhập, triển khai chiến lược tham gia các khu vực mậu dịch tự do thế hệ mới với các đối tác thương mại quan trọng. Tính đến tháng 5/2022, Việt Nam đã ký kết 16 FTA song phương và đa phương, đồng thời đang trong tiến trình đàm phán 2 FTA khác. Trong số đó, Hiệp định Thương mại tự do giữa Việt Nam và Liên minh châu Âu (EVFTA) — chính thức có hiệu lực từ ngày 01/08/2020 — là một dấu mốc then chốt sau hơn ba thập kỷ thiết lập quan hệ ngoại giao giữa hai bên (từ năm 1990).

EU hiện là đối tác thương mại trọng điểm của Việt Nam. Năm 2021, kim ngạch xuất khẩu hàng hóa của Việt Nam sang EU đạt 39,9 tỷ USD, đưa EU trở thành thị trường xuất khẩu lớn thứ ba của Việt Nam, sau Hoa Kỳ (95,6 tỷ USD) và Trung Quốc (56,9 tỷ USD). Đối với ngành thủy sản, Việt Nam sở hữu lợi thế tự nhiên với đường bờ biển dài, thềm lục địa rộng, hệ thống đầm hồ sông ngòi phong phú, cho phép cung cấp nguồn thủy hải sản dồi dào về sản lượng và đa dạng về chủng loại cho thị trường nội địa lẫn xuất khẩu. Số liệu từ Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu Thủy sản Việt Nam (VASEP) cho thấy năm 2021, thủy sản Việt Nam xuất khẩu sang gần 170 thị trường; trong đó EU là thị trường lớn thứ ba, chiếm 12% tổng kim ngạch xuất khẩu (đứng sau Hoa Kỳ với 23% và Nhật Bản với 14,9%, xếp trên Trung Quốc với 11,1%). Ở chiều ngược lại, Việt Nam là nhà cung cấp thủy sản lớn nhất Đông Nam Á và đứng thứ hai tại châu Á (sau Trung Quốc) vào thị trường EU.

Trước bối cảnh EVFTA mang lại các cam kết cắt giảm thuế quan sâu rộng song cũng đặt ra nhiều tiêu chuẩn kỹ thuật nghiêm ngặt, việc phân tích thực trạng và đánh giá tác động của hiệp định là yêu cầu cấp thiết nhằm giúp ngành thủy sản tận dụng cơ hội và vượt qua thách thức.

Khóa luận xác định các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể như sau:

  1. Tìm hiểu tổng quan về Hiệp định EVFTA và hệ thống hóa các cam kết cụ thể mà EU dành cho mặt hàng thủy sản xuất khẩu của Việt Nam.
  2. Phân tích thực trạng hoạt động xuất khẩu thủy sản của Việt Nam sang thị trường EU trong giai đoạn trước và sau khi hiệp định có hiệu lực.
  3. Đánh giá tác động định tính và định lượng của Hiệp định EVFTA đối với hoạt động xuất khẩu thủy sản của Việt Nam.
  4. Xác định các cơ hội và thách thức mà ngành thủy sản Việt Nam phải đối mặt khi thực thi hiệp định.
  5. Đề xuất các khuyến nghị đối với Chính phủ và hệ thống giải pháp cho các doanh nghiệp xuất khẩu thủy sản nhằm khai thác hiệu quả ưu đãi từ EVFTA trong giai đoạn 2022 - 2027.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của khóa luận bao gồm:

  • Đối tượng nghiên cứu: Tác động của hiệp định thương mại tự do EVFTA đối với hoạt động xuất khẩu thủy sản.
  • Phạm vi không gian: Hoạt động xuất khẩu mặt hàng thủy sản của Việt Nam sang 27 quốc gia thành viên thuộc Liên minh châu Âu (EU).
  • Phạm vi thời gian: Số liệu thực trạng xuất khẩu được phân tích trong giai đoạn 2011 – 2021; các định hướng và giải pháp đề xuất được xây dựng cho giai đoạn 2022 – 2027.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận vận dụng hệ thống lý thuyết thương mại quốc tế và hội nhập kinh tế làm nền tảng phân tích:

  • Lý thuyết hội nhập kinh tế quốc tế: Dựa trên khung lý thuyết của Béla Balassa (1961), tác giả phân tích 5 cấp độ hội nhập kinh tế từ thấp đến cao: Khu vực Thương mại ưu đãi (PTA), Khu vực Thương mại tự do (FTA), Liên minh thuế quan (CU), Thị trường chung (CM), và Liên minh Kinh tế và tiền tệ (Economic Union).
  • Khái niệm và phân loại FTA: Căn cứ Điều XXIV điểm 8b của GATT 1947, định nghĩa của Trung tâm WTO và Hội nhập (VCCI), cùng các nghiên cứu chuyên ngành. Phân loại FTA theo 4 tiêu chí: số lượng thành viên (song phương, đa phương), khu vực địa lý (khu vực, hỗn hợp/ASEAN+), trình độ phát triển (Nam - Nam, Bắc - Bắc, Bắc - Nam), và phạm vi cam kết (truyền thống, thế hệ mới).
  • Lý thuyết tác động tĩnh và tác động động của FTA: Tiếp cận lý thuyết cân bằng cục bộ của Jacob Viner (1950) về hai hiệu ứng tĩnh cơ bản: Tác động tạo lập thương mại (Trade Creation Effect - TCE) và Tác động chuyển hướng thương mại (Trade Diversion Effect - TDE). Bên cạnh đó là các tác động động về tính kinh tế của quy mô, nâng cao năng suất, thúc đẩy đầu tư, chuyên môn hóa và cải cách thể chế.

Về phương pháp nghiên cứu thực tế, tác giả kết hợp các phương pháp định tính và định lượng:

  • Phương pháp thu thập và thống kê mô tả: Thu thập số liệu thứ cấp từ Tổng cục Hải quan Việt Nam, Trung tâm Thương mại Quốc tế (ITC/Trade Map), cơ sở dữ liệu UN Comtrade, UNCTAD TRAINS, WTO IDB và văn kiện chính thức của Hiệp định EVFTA. Phân loại sản phẩm thủy sản căn cứ theo hệ thống mã HS 4 chữ số của Tổ chức Hải quan Thế giới (WCO), bao gồm các phân nhóm: 0301, 0302, 0303, 0304, 0305, 0306, 0307, 0308, 1604 và 1605.
  • Phương pháp định lượng thông qua mô hình SMART: Sử dụng công cụ phần mềm SMART (Software for Market Analysis and Restrictions on Trade) thuộc hệ thống WITS do Ngân hàng Thế giới (WB) và UNCTAD phát triển. Mô hình dựa trên lý thuyết cân bằng cục bộ (PE) và giả định Armington (1969) về sự thay thế không hoàn hảo giữa các sản phẩm có xuất xứ khác nhau.
    • Phương trình Tạo lập thương mại (TC): $$TC_{ijk} = M1_{ijk} \times \eta \times \frac{\Delta t_{ijk}}{(1 + t_{ijk}) \times (1 - \frac{\eta}{\beta})}$$ (Trong đó: $TC_{ijk}$ là tạo lập thương mại đối với hàng hóa $i$ nhập khẩu vào nước $j$ từ nước $k$; $M1_{ijk}$ là kim ngạch ban đầu; $\eta$ là hệ số co giãn của cầu nhập khẩu; $t_{ijk}$ là mức thuế suất; $\beta$ là hệ số co giãn của cung xuất khẩu).
    • Phương trình Chuyển hướng thương mại (TD): $$TD_{ijk} = \frac{M1_{ke} \times M1_{row} \times \Delta t \times \lambda}{M1_{ke} + M1_{row} + M1_{ke} \times \lambda \times \Delta t}$$ (Trong đó: $M1_{ke}$ là nhập khẩu từ đối tác được ưu đãi; $M1_{row}$ là nhập khẩu từ phần còn lại của thế giới; $\Delta t$ là mức thay đổi thuế; $\lambda$ là độ co giãn thay thế, mặc định bằng 1,5 cho hàng công nghiệp chế biến; độ co giãn cung xuất khẩu $\beta$ mặc định bằng 99 - vô hạn do Việt Nam là nền kinh tế quy mô nhỏ).
  • Phương pháp tổng hợp và so sánh: Đánh giá bổ trợ từ các nghiên cứu trước đây (như mô hình trọng lực của Tinbergen 1962, mô hình cân bằng tổng thể CGE/GTAP) để đối chiếu và khái quát hóa tác động của hiệp định.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về hiệp định thương mại tự do EVFTA

Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý luận về FTA, tổng kết tiến trình đàm phán, nội dung cam kết và các công cụ đo lường tác động thương mại.

  1. Khái quát về FTA và Hiệp định EVFTA:
    • Lịch sử hình thành FTA gắn liền với các giai đoạn phát triển của thương mại quốc tế từ GATT 1948 đến WTO 1994 và sự bế tắc của Vòng đàm phán Doha (2008).
    • Tiến trình EVFTA: Bắt đầu khởi động từ tháng 10/2010; chính thức tuyên bố đàm phán ngày 26/06/2012; trải qua 14 phiên đàm phán chính thức đến tháng 08/2015; kết thúc đàm phán ngày 01/12/2015; tách thành hai hiệp định (EVFTA và EVIPA) ngày 26/06/2018; ký kết chính thức ngày 30/06/2019; Nghị viện châu Âu phê chuẩn ngày 12/02/2020; Quốc hội Việt Nam phê chuẩn ngày 08/06/2020; chính thức có hiệu lực từ ngày 01/08/2020.
    • Cấu trúc EVFTA: Gồm 17 Chương, 8 Phụ lục, 2 Nghị định thư, 2 Biên bản ghi nhớ và 4 Tuyên bố chung.
    • Về cam kết thuế quan chung: Ngay khi có hiệu lực, EU xóa bỏ 85,6% số dòng thuế (tương đương 70,3% kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam sang EU); sau 7 năm xóa bỏ 99,2% số dòng thuế (tương đương 99,7% kim ngạch). Việt Nam cam kết xóa bỏ ngay 48,5% số dòng thuế (64,5% kim ngạch nhập khẩu từ EU); sau 7 năm là 91,8% số dòng thuế và sau 10 năm là 98,3% số dòng thuế.
Ký hiệu lộ trình Ý nghĩa lộ trình cắt giảm thuế theo EVFTA Thời điểm hoàn thành
A Xóa bỏ thuế quan ngay khi hiệp định có hiệu lực (EIF) 01/08/2020
B3 Xóa bỏ thuế quan sau 3 năm kể từ khi hiệp định có hiệu lực 01/01/2023
B5 Xóa bỏ thuế quan sau 5 năm kể từ khi hiệp định có hiệu lực 01/01/2025
B7 Xóa bỏ thuế quan sau 7 năm kể từ khi hiệp định có hiệu lực 01/01/2027
  1. Các cam kết cụ thể đối với mặt hàng thủy sản:
    • Thuế quan: EU xóa bỏ thuế ngay đối với 50% số dòng thuế thủy sản (các dòng có thuế cơ sở 6% - 22% như hàu, điệp, mực, bạch tuộc, nghêu, sò, tôm sú đông lạnh). 50% dòng thuế còn lại (thuế suất cơ sở 5,5% - 26%) giảm về 0% theo lộ trình 3 – 7 năm:
      • Tôm (HS 0306, HS 1605): Tôm mã HS 03061100 (thuế cơ sở 12,5%), HS 03061710 (thuế cơ sở 20%) về 0% ngay khi có hiệu lực; tôm HS 03061794 giảm về 0% sau 5 năm; tôm chế biến HS 16052110, 16052190 (thuế cơ sở 20%) về 0% sau 7 năm.
      • Cá tra: Lộ trình 3 năm (cá tra nguyên con đông lạnh HS 030324 từ 8% về 0%; cá tra phile đông lạnh HS 030462 từ 5,5% về 0%; cá tra phile tươi HS 030432 từ 9% về 0%), riêng cá tra hun khói áp dụng lộ trình 7 năm.
      • Cá ngừ: Cá ngừ tươi sống và đông lạnh (HS 03) xóa bỏ ngay; thăn/philê cá ngừ đông lạnh HS 030487 xóa bỏ sau 3 năm (từ 18%); thăn/philê cá ngừ hấp xóa bỏ sau 7 năm (từ 24%); cá ngừ chế biến đóng hộp áp dụng hạn ngạch thuế quan (TRQ) 11.500 tấn/năm với thuế suất trong hạn ngạch 0%.
      • Mặt hàng khác: Cua xóa bỏ sau 3 năm; surimi cá viên (HS 160405) áp dụng hạn ngạch 500 tấn/năm.
    • Quy tắc xuất xứ (QTXX): Áp dụng tiêu chí xuất xứ thuần túy (Wholly Obtained - WO) đối với thủy sản nuôi trồng và đánh bắt. Cho phép áp dụng quy tắc cộng gộp mở rộng đối với mực và bạch tuộc nguyên liệu nhập khẩu từ các nước ASEAN có FTA với EU (sử dụng nguyên liệu HS 030741, 030751 để chế biến thành sản phẩm HS 160554, 160555).
    • Cơ chế chứng nhận xuất xứ: Tự chứng nhận xuất xứ đối với lô hàng trị giá không quá 6.000 EUR; cấp Giấy chứng nhận xuất xứ hàng hóa (C/O) mẫu EUR.1 bởi cơ quan được Bộ Công Thương ủy quyền đối với lô hàng trên 6.000 EUR.
    • Chỉ dẫn địa lý (CDĐL): EU bảo hộ 39 CDĐL của Việt Nam, trong đó thủy sản chiếm 13% gồm: Nước mắm Phú Quốc, Nước mắm Phan Thiết, Sò Quảng Ninh và Mực nướng xắt miếng Hạ Long.
    • Biện pháp phi thuế quan (SPS, TBT, IUU): Quy định danh sách doanh nghiệp đủ điều kiện xuất khẩu không qua thanh tra trực tiếp; nhãn mác bắt buộc ghi rõ thông tin ngư cụ, vùng đánh bắt; tuân thủ nghiêm ngặt quy định chống khai thác hải sản bất hợp pháp, không khai báo và không theo quy định (IUU).

Chương 2: Thực trạng tác động của hiệp định EVFTA đối với hoạt động xuất khẩu thủy sản Việt Nam sang thị trường EU

Chương 2 tập trung phân tích diễn biến thương mại song phương và xuất khẩu thủy sản Việt Nam - EU trong giai đoạn 2016 – 2021, đồng thời đánh giá tác động định tính và định lượng của EVFTA.

  1. Thực trạng xuất nhập khẩu Việt Nam - EU:
    • Tổng kim ngạch thương mại song phương tăng từ mức 45 tỷ USD năm 2016 lên hơn 57 tỷ USD năm 2021.
    • Cán cân thương mại luôn duy trì trạng thái xuất siêu cho Việt Nam, trong đó kim ngạch xuất khẩu thường gấp đôi kim ngạch nhập khẩu từ EU.
Năm Kim ngạch xuất khẩu (1.000 USD) Tốc độ tăng trưởng XK (%) Kim ngạch nhập khẩu (1.000 USD) Tốc độ tăng trưởng NK (%)
2016 34.002.000 9,9 11.136.000 6,8
2017 38.186.000 12,3 12.190.000 9,4
2018 41.790.000 9,5 13.890.000 13,9
2019 41.550.000 -1,0 14.900.000 7,4
2020 35.100.000 -1,8 14.650.000 4,3
2021 40.120.000 14,2 16.890.000 15,3

(Nguồn số liệu: Tổng cục Hải quan)

  1. Đánh giá tác động của EVFTA đối với ngành thủy sản:
    • Kết quả định lượng từ mô hình SMART: Cắt giảm thuế quan theo EVFTA tạo ra tổng tác động thương mại tích cực thông qua hiệu ứng tạo lập thương mại và chuyển hướng thương mại từ các đối thủ ngoài khối (như Thái Lan, Ấn Độ, Ecuador) sang Việt Nam.
    • Kết quả đạt được: Ngành thủy sản tận dụng tốt ưu đãi từ thuế suất 0% cho nhiều mặt hàng tôm, mực, bạch tuộc đông lạnh; gia tăng thị phần tại các thị trường trọng điểm trong EU như Hà Lan, Đức, Bỉ, Ý; gia tăng giá trị xuất khẩu các mặt hàng có C/O mẫu EUR.1.
    • Các tồn tại và thách thức lớn:
      • "Thẻ vàng" IUU do Ủy ban châu Âu (EC) áp đặt đối với hải sản khai thác của Việt Nam từ tháng 10/2017 tiếp tục là rào cản nghiêm trọng, làm tăng thời gian kiểm tra thực tế và chi phí lưu kho bãi.
      • Rào cản kỹ thuật và vệ sinh an toàn thực phẩm (SPS, TBT) tại EU ngày càng khắt khe về dư lượng kháng sinh, kim loại nặng, phụ gia và quy chuẩn bảo vệ môi trường.
      • Nguồn nguyên liệu thủy sản trong nước còn thiếu hụt, tỷ lệ đáp ứng quy tắc xuất xứ thuần túy (WO) cho các đơn hàng chế biến sâu còn gặp khó khăn do phụ thuộc vào nguyên liệu nhập khẩu.
      • Chi phí logistics, cước vận tải biển tăng cao và áp lực cạnh tranh gay gắt từ các nước có lợi thế chi phí nuôi trồng thấp.

Chương 3: Định hướng và giải pháp cho xuất khẩu thủy sản Việt Nam sang thị trường EU trong bối cảnh thực thi EVFTA

Chương 3 đề xuất các định hướng chiến lược cùng hai nhóm giải pháp trọng tâm cho giai đoạn 2022 – 2027:

  1. Định hướng phát triển ngành thủy sản:

    • Bám sát Chiến lược phát triển thủy sản Việt Nam đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045: chuyển dịch từ khai thác tự nhiên sang phát triển nuôi trồng bền vững; hiện đại hóa khâu chế biến sâu; nâng cao giá trị gia tăng và khả năng truy xuất nguồn gốc.
  2. Nhóm giải pháp đối với doanh nghiệp xuất khẩu thủy sản:

    • Cập nhật thông tin thị trường và nội dung EVFTA: Nắm vững lộ trình giảm thuế của từng mã HS và quy định thủ tục cấp C/O mẫu EUR.1 cũng như cơ chế tự chứng nhận xuất xứ.
    • Nâng cao chất lượng và bao bì sản phẩm: Cải tiến quy trình kiểm soát vệ sinh ATTP theo tiêu chuẩn quốc tế (HACCP, GlobalGAP, ASC, BAP), cải tiến mẫu mã bao bì thân thiện với môi trường.
    • Đa dạng hóa sản phẩm và phương pháp chế biến: Đẩy mạnh các dòng sản phẩm giá trị gia tăng, sản phẩm ăn liền (RTE), sản phẩm thủy sản chế biến đóng hộp để tận dụng hạn ngạch thuế quan.
    • Mở rộng thị trường nội khối EU: Không tập trung quá mức vào các thị trường truyền thống (Đức, Hà Lan) mà mở rộng sang khu vực Bắc Âu, Đông Âu và Nam Âu.
    • Chủ động nguồn nguyên liệu đầu vào và đầu tư công nghệ: Quy hoạch vùng nuôi an toàn dịch bệnh, đầu tư dây chuyền cấp đông nhanh (IQF), bảo quản hiện đại nhằm đáp ứng tiêu chí xuất xứ thuần túy.
    • Đáp ứng các rào cản SPS, TBT: Thiết lập hệ thống kiểm soát dư lượng kháng sinh ngay từ khâu con giống và thức ăn thủy sản.
    • Xây dựng và phát triển thương hiệu: Đăng ký bảo hộ nhãn hiệu, tận dụng 4 chỉ dẫn địa lý thủy sản đã được EU công nhận để nâng cao giá trị thương quyền.
  3. Nhóm kiến nghị đối với Chính phủ và các cơ quan quản lý nhà nước:

    • Hỗ trợ doanh nghiệp đáp ứng QTXX: Đơn giản hóa thủ tục hành chính, số hóa quy trình cấp C/O mẫu EUR.1, hướng dẫn cụ thể về cơ chế cộng gộp nguyên liệu.
    • Cung cấp thông tin thị trường: Cập nhật kịp thời những thay đổi trong quy chuẩn kỹ thuật, danh mục chất cấm và rào cản kiểm dịch của EU.
    • Tháo gỡ "thẻ vàng" IUU: Hoàn thiện khung pháp lý về thủy sản, tăng cường kiểm soát tàu cá thông qua hệ thống giám sát hành trình (VMS), xử lý nghiêm các vi phạm vùng biển nước ngoài nhằm sớm được EC gỡ bỏ cảnh báo thẻ vàng.
    • Tổ chức hoạt động xúc tiến thương mại: Hỗ trợ doanh nghiệp tham gia các hội chợ thủy sản quốc tế lớn tại EU (như Seafood Expo Global).
    • Cải thiện môi trường kinh doanh và hạ tầng logistics: Cắt giảm chi phí kiểm tra chuyên ngành, đầu tư hệ thống kho lạnh logistics tại các vùng kinh tế trọng điểm.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đạt được các kết quả nghiên cứu cụ thể gắn liền với hệ thống dữ liệu thực chứng:

  1. Kết quả chính:

    • Làm rõ bức tranh thương mại song phương Việt Nam - EU giai đoạn 2016 – 2021: Kim ngạch hai chiều tăng trưởng từ 45 tỷ USD (2016) lên hơn 57 tỷ USD (2021); kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam tăng từ 34,002 tỷ USD lên 40,120 tỷ USD. Năm 2020 chịu tác động kép từ dịch bệnh Covid-19 và Brexit dẫn đến xuất khẩu giảm nhẹ 1,8%, nhưng nhanh chóng phục hồi và tăng trưởng 14,2% trong năm 2021 nhờ EVFTA.
    • Tổng hợp và hệ thống hóa toàn bộ biểu cam kết thuế quan đối với ngành thủy sản: 50% số dòng thuế về 0% ngay từ 01/08/2020; 50% số dòng thuế còn lại hoàn thành xóa bỏ theo các mốc B3 (2023), B5 (2025), B7 (2027); hạn ngạch TRQ đối với cá ngừ đóng hộp là 11.500 tấn/năm và surimi là 500 tấn/năm.
    • Định vị vai trò của 4 sản phẩm thủy sản Việt Nam được bảo hộ chỉ dẫn địa lý tại EU (Nước mắm Phú Quốc, Nước mắm Phan Thiết, Sò Quảng Ninh, Mực Hạ Long) trong tổng số 39 CDĐL được công nhận.
  2. Đóng góp của khóa luận:

    • Khóa luận đã hệ thống hóa toàn diện các cam kết thuế quan và phi thuế quan cụ thể của EVFTA đối với từng phân nhóm mã HS thủy sản 4 chữ số.
    • Phân tích thực trạng hoạt động xuất khẩu trong giai đoạn chuyển giao đặc biệt (2020 – 2021) khi hiệp định vừa có hiệu lực trong bối cảnh chịu tác động của dịch Covid-19 và Brexit.
    • Xây dựng hệ thống giải pháp đồng bộ và có tính ứng dụng cao, phân tách rõ trách nhiệm giữa cấp độ điều hành chính sách của Chính phủ và cấp độ thực thi chiến lược của doanh nghiệp xuất khẩu thủy sản.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Nghiên cứu được thực hiện tại thời điểm tháng 5/2022, khi Hiệp định EVFTA mới đi vào thực thi được gần 2 năm (từ tháng 8/2020). Do đó, chuỗi dữ liệu thống kê sau khi hiệp định có hiệu lực còn ngắn, đồng thời bị nhiễu bởi các yếu tố ngoại cảnh bất thường như đại dịch Covid-19 và sự kiện Brexit, khiến việc phân tích định lượng tác động dài hạn của hiệp định chưa phản ánh hết chu kỳ cắt giảm thuế (B3, B5, B7).
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Khi có chuỗi số liệu dài hơn (sau khi các lộ trình cắt giảm thuế B3, B5, B7 hoàn tất), các nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng ứng dụng các mô hình kinh tế lượng chuỗi thời gian hoặc mô hình trọng lực mở rộng để đo lường chính xác hơn tác động tĩnh và động của EVFTA đối với từng phân khúc sản phẩm thủy sản cụ thể.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tư liệu học thuật và thực tiễn hữu ích cho các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên và học viên ngành Kinh tế quốc tế, Kinh doanh quốc tế, Thương mại quốc tế: Tham khảo phương pháp tiếp cận đánh giá tác động của một FTA thế hệ mới đối với một ngành hàng xuất khẩu cụ thể; cách thức kết hợp lý thuyết hội nhập, mô hình cân bằng cục bộ (SMART) và thống kê mô tả.
  • Doanh nghiệp chế biến và xuất khẩu thủy sản sang EU: Tra cứu chi tiết lộ trình cắt giảm thuế quan theo từng mã HS, điều kiện đáp ứng quy tắc xuất xứ thuần túy (WO), cơ chế tự chứng nhận xuất xứ, và danh mục các chỉ dẫn địa lý được bảo hộ.
  • Cơ quan quản lý nhà nước và hiệp hội ngành hàng (VASEP): Sử dụng các đề xuất chính sách về hỗ trợ cấp C/O mẫu EUR.1, tháo gỡ cảnh báo "thẻ vàng" IUU và định hướng xúc tiến thương mại tại thị trường châu Âu.

Câu hỏi thường gặp

1. Theo EVFTA, điều kiện về quy tắc xuất xứ (QTXX) đối với mặt hàng thủy sản Việt Nam xuất khẩu sang EU được quy định như thế nào?
Thủy sản thô, sơ chế và chế biến của Việt Nam xuất khẩu sang EU bắt buộc phải đáp ứng tiêu chí xuất xứ thuần túy (Wholly Obtained - WO), nghĩa là con giống, quá trình nuôi trồng, đánh bắt và chế biến phải diễn ra hoàn toàn tại Việt Nam hoặc các nước thành viên EVFTA, không được sử dụng nguyên liệu nhập khẩu từ nước thứ ba ngoài hiệp định. Ngoại lệ duy nhất là quy tắc cộng gộp mở rộng cho phép sử dụng mực và bạch tuộc nguyên liệu (mã HS 030741, 030751) nhập khẩu từ các nước ASEAN đã ký FTA với EU để sản xuất mực, bạch tuộc chế biến (HS 160554, 160555).

2. Lộ trình cắt giảm thuế quan của EU đối với hai mặt hàng xuất khẩu chủ lực là tôm và cá tra Việt Nam được phân bổ ra sao?

  • Đối với tôm: Phần lớn tôm nguyên liệu và tôm đông lạnh thuộc nhóm HS 0306 (như tôm mã 03061100 từ thuế 12,5%, tôm mã 03061710 từ thuế 20%) được xóa bỏ thuế về 0% ngay khi hiệp định có hiệu lực; tôm mã 03061794 giảm về 0% sau 5 năm; các dòng tôm chế biến thuộc nhóm HS 1605 (như mã 16052110, 16052190) giảm từ 20% về 0% sau 7 năm.
  • Đối với cá tra: Áp dụng lộ trình giảm thuế trong vòng 3 năm về 0% đối với cá tra tươi ướp lạnh HS 030272 (từ 8%), cá tra nguyên con đông lạnh HS 030324 (từ 8%), cá tra phile tươi HS 030432 (từ 9%), và cá tra phile đông lạnh HS 030462 (từ 5,5%); riêng cá tra hun khói áp dụng lộ trình 7 năm.

3. Cơ chế chứng nhận xuất xứ hàng hóa cho thủy sản Việt Nam sang EU theo EVFTA được áp dụng như thế nào?
Hiệp định áp dụng song song hai cơ chế: Đối với các lô hàng có trị giá không vượt quá 6.000 EUR, nhà xuất khẩu Việt Nam được phép tự chứng nhận xuất xứ trong bộ chứng từ nộp cho hải quan mà không cần đăng ký trước; đối với các lô hàng có trị giá trên 6.000 EUR, nhà xuất khẩu phải nộp hồ sơ xin cấp Giấy chứng nhận xuất xứ hàng hóa mẫu EUR.1 tại các tổ chức, cơ quan được Bộ Công Thương ủy quyền.

4. Những sản phẩm thủy sản nào của Việt Nam được EU cam kết bảo hộ chỉ dẫn địa lý (CDĐL) theo EVFTA?
Trong tổng số 39 chỉ dẫn địa lý của Việt Nam được EU cam kết bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ ngay khi EVFTA có hiệu lực, nhóm thủy sản và sản phẩm chế biến từ thủy sản chiếm 13%, bao gồm 4 sản phẩm: Nước mắm Phú Quốc, Nước mắm Phan Thiết, Sò Quảng Ninh và Mực nướng xắt miếng Hạ Long.

5. Vì sao mô hình SMART trong WITS lại đặt độ co giãn cung xuất khẩu của Việt Nam mặc định là 99 (vô hạn)?
Trong mô hình SMART, độ co giãn cung xuất khẩu của đối tác nước ngoài được giả định là vô hạn ($\beta = 99$) xuất phát từ giả định nền kinh tế nhỏ. Quy mô sản xuất và kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam đối với thị trường toàn cầu cũng như thị trường nội địa EU là tương đối nhỏ, do đó sự thay đổi trong khối lượng xuất khẩu từ Việt Nam không làm thay đổi mặt bằng giá thế giới hay giá nội địa của sản phẩm tại EU.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Minh Ánh đã phân tích một cách có hệ thống và toàn diện các tác động của Hiệp định thương mại tự do EVFTA đối với hoạt động xuất khẩu thủy sản của Việt Nam sang thị trường EU. Thông qua việc kết hợp cơ sở lý luận về hội nhập kinh tế, phân tích biểu cam kết thuế quan chi tiết theo mã HS và đánh giá thực trạng thương mại giai đoạn 2016 – 2021, công trình đã làm rõ những cơ hội mở rộng thị phần cũng như các thách thức lớn về rào cản kỹ thuật SPS, TBT, quy tắc xuất xứ thuần túy và thẻ vàng IUU. Trên cơ sở đó, khóa luận đã xây dựng được hệ thống giải pháp và kiến nghị thực tiễn, có giá trị tham khảo thiết thực cho các nhà hoạch định chính sách và cộng đồng doanh nghiệp thủy sản trong việc nâng cao năng lực cạnh tranh và phát triển xuất khẩu bền vững sang Liên minh châu Âu.