I. Tổng quan về xuất khẩu thủy sản Việt Nam sang EU sau EVFTA
EVFTA chính thức có hiệu lực từ 1/8/2020 đã mở ra cơ hội lớn cho xuất khẩu thủy sản Việt Nam sang thị trường EU nhờ loại bỏ 99% thuế quan. Hiệp định này không chỉ giảm thuế mà còn thiết lập quy tắc xuất xứ rõ ràng, yêu cầu sản phẩm thủy sản phải có nguồn gốc từ Việt Nam hoặc EU. Thị trường EU là đích đến quan trọng với nhu cầu cao về sản phẩm thủy sản chất lượng, đặc biệt là tôm, cá tra, cá ngừ. Tuy nhiên, doanh nghiệp Việt Nam phải đối mặt với thách thức về tiêu chuẩn kỹ thuật khắt khe, yêu cầu truy xuất nguồn gốc chặt chẽ. Sự cạnh tranh từ các nước như Na Uy, Iceland cũng gia tăng khi các rào cản thuế quan được gỡ bỏ. Phân tích thị trường cho thấy EU ưu tiên nhập khẩu thủy sản từ các nước có chứng nhận bền vững, minh bạch chuỗi cung ứng.
1.1. Khái niệm hiệp định EVFTA và vai trò trong xuất khẩu thủy sản
EVFTA (Hiệp định thương mại tự do Việt Nam - EU) là hiệp định toàn diện giữa hai bên, bao gồm cam kết cắt giảm thuế quan lên tới 99% giá trị thương mại. Đối với thủy sản, EU cam kết xóa bỏ thuế nhập khẩu ngay lập tức cho 84% dòng thuế, phần còn lại được loại bỏ dần trong vòng 7 năm. Hiệp định cũng quy định tiêu chuẩn vệ sinh an toàn thực phẩm theo quy định của EU, yêu cầu doanh nghiệp Việt Nam phải nâng cấp hệ thống kiểm soát chất lượng. Ngoài ra, EVFTA còn tạo điều kiện thuận lợi cho doanh nghiệp hai bên đầu tư vào chuỗi cung ứng thủy sản, từ nuôi trồng đến chế biến.
1.2. Đặc điểm thị trường thủy sản EU ảnh hưởng tới xuất khẩu Việt Nam
Thị trường EU có nhu cầu cao về thủy sản tươi sống, đông lạnh và chế biến sẵn, đặc biệt là tôm, cá tra, cá ngừ. EU nhập khẩu thủy sản chủ yếu từ Na Uy, Iceland, Chile do chất lượng cao và đáp ứng tiêu chuẩn an toàn thực phẩm. Doanh nghiệp Việt Nam phải cạnh tranh về giá cả và chất lượng khi các rào cản thuế quan được gỡ bỏ. Ngoài ra, xu hướng tiêu dùng ưa chuộng sản phẩm bền vững, hữu cơ cũng buộc doanh nghiệp Việt Nam phải chuyển đổi phương thức sản xuất.
II. Thực trạng xuất khẩu thủy sản Việt Nam sang EU giai đoạn 2017 2024
Giai đoạn 2017-2019, xuất khẩu thủy sản Việt Nam sang EU chịu tác động mạnh bởi lệnh thẻ vàng IUU của Ủy ban châu Âu do vấn đề khai thác bất hợp pháp. Kim ngạch xuất khẩu giảm từ 1,3 tỷ USD năm 2017 xuống còn 1,1 tỷ USD năm 2019. Sau khi EVFTA có hiệu lực, xuất khẩu đã phục hồi đáng kể với kim ngạch đạt 1,5 tỷ USD năm 2022, tăng 36% so với năm 2021. Tôm chiếm tỷ trọng lớn nhất (54,11% năm 2020), tiếp theo là cá tra (13,16%) và cá ngừ (14,06%). Tuy nhiên, doanh nghiệp vẫn gặp khó khăn do chi phí logistics cao, thiếu vốn đầu tư vào công nghệ chế biến.
2.1. Tác động của EVFTA tới kim ngạch và cơ cấu mặt hàng xuất khẩu
EVFTA đã giúp giảm thuế nhập khẩu từ 6-22% xuống 0% cho hầu hết sản phẩm thủy sản, kích thích nhu cầu nhập khẩu từ EU. Kim ngạch xuất khẩu thủy sản sang EU tăng trưởng trung bình 15% mỗi năm kể từ khi hiệp định có hiệu lực. Cơ cấu mặt hàng cũng thay đổi khi tôm chiếm tỷ trọng cao nhất (54,11% năm 2020), tiếp theo là cá tra (13,16%) và cá ngừ (14,06%). Các sản phẩm chế biến sâu như chả cá, ghẹ cũng ghi nhận sự tăng trưởng nhờ thuế suất ưu đãi.
2.2. Những hạn chế trong xuất khẩu thủy sản sang EU sau EVFTA
Doanh nghiệp Việt Nam vẫn đối mặt với thách thức về chi phí sản xuất cao do phải đầu tư vào công nghệ chế biến và chứng nhận chất lượng. Việc thiếu vốn đầu tư vào hệ thống logistics khiến chi phí vận chuyển tăng cao, ảnh hưởng tới khả năng cạnh tranh. Ngoài ra, yêu cầu truy xuất nguồn gốc sản phẩm theo tiêu chuẩn EU khiến nhiều doanh nghiệp nhỏ gặp khó khăn trong việc đáp ứng. Sự cạnh tranh từ các nước như Na Uy, Iceland cũng gia tăng khi các rào cản thuế quan được gỡ bỏ.
III. Giải pháp nâng cao khả năng cạnh tranh xuất khẩu thủy sản sang EU
Để tận dụng tối đa lợi thế từ EVFTA, doanh nghiệp cần đầu tư vào công nghệ chế biến hiện đại nhằm nâng cao chất lượng sản phẩm, đáp ứng tiêu chuẩn EU. Hợp tác giữa doanh nghiệp và nhà nước trong việc xây dựng chuỗi cung ứng bền vững là yếu tố then chốt, bao gồm hỗ trợ về vốn, đào tạo nguồn nhân lực và áp dụng công nghệ 4.0. Doanh nghiệp cũng nên tận dụng các chương trình xúc tiến thương mại do EU tài trợ để tiếp cận thị trường. Ngoài ra, cần tăng cường liên kết giữa các doanh nghiệp trong ngành để chia sẻ chi phí logistics và nâng cao sức cạnh tranh.
3.1. Nâng cấp công nghệ chế biến và chứng nhận tiêu chuẩn EU
Doanh nghiệp cần đầu tư vào dây chuyền chế biến hiện đại, ứng dụng công nghệ IoT và blockchain để truy xuất nguồn gốc sản phẩm. Chứng nhận tiêu chuẩn EU như MSC, ASC, BRC, IFS là yêu cầu bắt buộc để xuất khẩu vào thị trường này. Chính phủ có thể hỗ trợ doanh nghiệp thông qua các quỹ khuyến công, ưu đãi thuế cho doanh nghiệp đầu tư vào công nghệ chế biến. Ngoài ra, doanh nghiệp cần đào tạo nhân lực về quản lý chất lượng theo tiêu chuẩn EU để đảm bảo sản phẩm đáp ứng yêu cầu.
3.2. Tăng cường liên kết giữa doanh nghiệp và nhà nước
Nhà nước cần xây dựng chính sách hỗ trợ doanh nghiệp trong việc tiếp cận vốn vay ưu đãi, đặc biệt là cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ. Các chương trình xúc tiến thương mại do EU tài trợ như EU SME Centre có thể giúp doanh nghiệp tiếp cận thông tin thị trường, kết nối với đối tác EU. Ngoài ra, cần tăng cường hợp tác giữa doanh nghiệp và viện nghiên cứu để phát triển sản phẩm mới, đáp ứng nhu cầu tiêu dùng EU. Sự phối hợp giữa doanh nghiệp, nhà nước và viện nghiên cứu sẽ tạo ra chuỗi cung ứng bền vững, nâng cao sức cạnh tranh.
IV. Kết luận và khuyến nghị thúc đẩy xuất khẩu thủy sản sang EU
EVFTA đã tạo ra cơ hội lớn cho xuất khẩu thủy sản Việt Nam sang EU, nhưng doanh nghiệp vẫn phải đối mặt với nhiều thách thức về công nghệ, vốn và tiêu chuẩn. Kết quả nghiên cứu cho thấy, để tận dụng tối đa lợi thế từ hiệp định, doanh nghiệp cần đầu tư vào công nghệ chế biến, nâng cao chất lượng sản phẩm và tăng cường liên kết với nhà nước. Chính phủ cũng cần hỗ trợ doanh nghiệp trong việc tiếp cận vốn, đào tạo nhân lực và áp dụng công nghệ 4.0. Việc nâng cao năng lực cạnh tranh sẽ giúp ngành thủy sản Việt Nam khẳng định vị thế trên thị trường EU.
4.1. Tóm tắt những kết quả đạt được sau EVFTA
Sau khi EVFTA có hiệu lực, kim ngạch xuất khẩu thủy sản sang EU đã tăng trưởng đáng kể, đạt 1,5 tỷ USD năm 2022. Cơ cấu mặt hàng xuất khẩu cũng thay đổi khi tôm chiếm tỷ trọng cao nhất (54,11% năm 2020), tiếp theo là cá tra (13,16%) và cá ngừ (14,06%). Hiệp định đã giúp giảm thuế nhập khẩu từ 6-22% xuống 0%, kích thích nhu cầu nhập khẩu từ EU. Ngoài ra, doanh nghiệp cũng ghi nhận sự cải thiện trong việc đáp ứng tiêu chuẩn chất lượng EU.
4.2. Khuyến nghị chính sách và chiến lược doanh nghiệp
Chính phủ nên tiếp tục hỗ trợ doanh nghiệp thông qua các quỹ khuyến công, ưu đãi thuế cho doanh nghiệp đầu tư vào công nghệ chế biến. Doanh nghiệp cần tăng cường liên kết với nhà nước và viện nghiên cứu để phát triển sản phẩm mới, đáp ứng nhu cầu tiêu dùng EU. Ngoài ra, cần tận dụng các chương trình xúc tiến thương mại do EU tài trợ để tiếp cận thị trường. Sự phối hợp giữa doanh nghiệp, nhà nước và viện nghiên cứu sẽ tạo ra chuỗi cung ứng bền vững, nâng cao sức cạnh tranh.