Khóa luận: Phát triển chuỗi cung ứng xanh ngành dệt may Việt Nam

Khóa luận tốt nghiệp kinh doanh quốc tế về phát triển chuỗi cung ứng xanh ngành dệt may Việt Nam. Phân tích thực trạng và đề xuất giải pháp bền vững.

Trường đại học

Học viện Ngân hàng

Chuyên ngành

Kinh doanh quốc tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2025

96
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan chuỗi cung ứng xanh ngành dệt may Việt Nam

Chuỗi cung ứng xanh đóng vai trò chiến lược đối với sự phát triển của ngành dệt may Việt Nam. Ngành dệt may là trụ cột xuất khẩu quan trọng của nền kinh tế quốc gia. Ngành giải quyết việc làm cho hàng triệu lao động và thu hút dòng vốn đầu tư lớn. Tuy nhiên, hoạt động dệt nhuộm truyền thống tiêu tốn nhiều nước, hóa chất và năng lượng. Tác động tiêu cực đến môi trường thúc đẩy nhu cầu chuyển đổi sang mô hình xanh. Chuỗi cung ứng xanh kết hợp các biện pháp bảo vệ môi trường vào chuỗi giá trị. Các khâu bao gồm lựa chọn sợi tự nhiên, tối ưu hóa quy trình nhuộm và xử lý nước thải khép kín. Việc áp dụng mô hình này mang lại nhiều lợi thế cạnh tranh thiết thực. Doanh nghiệp cắt giảm chi phí vận hành lâu dài thông qua việc tiết kiệm điện và nước. Đồng thời, doanh nghiệp xây dựng hình ảnh thương hiệu uy tín đối với đối tác quốc tế. Sự chuyển đổi này giúp ngành dệt may Việt Nam thích ứng với xu thế tiêu dùng xanh toàn cầu. Đây là định hướng phát triển tất yếu nhằm đảm bảo tăng trưởng kinh tế gắn liền với bảo vệ tài nguyên.

1.1. Bản chất và cấu trúc chuỗi cung ứng xanh dệt may

Chuỗi cung ứng xanh trong ngành dệt may bao gồm các mắt xích liên kết chặt chẽ. Điểm khởi đầu là khâu thu mua nguyên liệu thô thân thiện với tự nhiên như bông hữu cơ, sợi tre hoặc sợi tái chế. Tiếp theo là giai đoạn sản xuất sạch hơn, ứng dụng công nghệ nhuộm không nước và tái sử dụng năng lượng nhiệt. Giai đoạn đóng gói sử dụng vật liệu phân hủy sinh học để giảm thiểu rác thải nhựa. Hoạt động phân phối và logistics được tối ưu hóa nhằm cắt giảm khí thải phương tiện vận chuyển. Cuối cùng, quy trình logistics ngược đảm bảo việc thu gom và tái chế quần áo cũ. Cấu trúc này tạo thành một vòng lặp tuần hoàn khép kín, triệt tiêu lãng phí nguyên vật liệu.

1.2. Tầm quan trọng của xanh hóa dệt may đối với kinh tế

Dệt may là ngành mũi nhọn đem lại nguồn thu ngoại tệ vượt bậc cho Việt Nam. Hoạt động xuất khẩu ổn định giúp cân bằng cán cân thương mại và gia tăng dự trữ ngoại hối. Chuyển đổi xanh tạo động lực nâng cấp toàn bộ hệ thống công nghiệp phụ trợ nội địa. Các ngành cơ khí, hóa chất sinh học và bao bì thân thiện môi trường đều phát triển theo. Hơn nữa, việc đáp ứng tiêu chuẩn xanh giúp các doanh nghiệp duy trì đơn hàng ổn định từ các thương hiệu thời trang quốc tế lớn. Điều này đảm bảo thu nhập bền vững cho hàng triệu lao động và ổn định trật tự an sinh xã hội. Nền kinh tế quốc gia củng cố năng lực tự chủ và khả năng chống chịu trước các biến động thương mại.

II. Phân tích thách thức chuỗi cung ứng xanh ngành dệt may Việt Nam

Ngành dệt may Việt Nam đang đứng trước nhiều rào cản lớn khi thực hiện chuỗi cung ứng xanh. Thị trường xuất khẩu truyền thống như Liên minh châu Âu, Mỹ và Nhật Bản liên tục siết chặt quy định kỹ thuật. Quy định thiết kế sinh thái và hộ chiếu sản phẩm kỹ thuật số của EU đòi hỏi sự minh bạch toàn diện. Phần lớn doanh nghiệp trong nước có quy mô vừa và nhỏ, hạn chế về nguồn vốn đầu tư công nghệ sạch. Chi phí chuyển đổi máy móc hiện đại và lắp đặt hệ thống xử lý nước thải đạt chuẩn rất đắt đỏ. Sự phụ thuộc vào nguồn nguyên phụ liệu nhập khẩu làm suy giảm tính chủ động trong việc kiểm soát dấu chân carbon. Các liên kết chuỗi giá trị nội địa còn lỏng lẻo, gây khó khăn cho việc truy xuất nguồn gốc sản phẩm. Ngoài ra, nguồn nhân lực am hiểu sâu về tiêu chuẩn môi trường và kỹ thuật chuyển đổi xanh vẫn còn thiếu hụt. Các cơ chế tài chính xanh và chính sách hỗ trợ từ phía nhà nước chưa đủ mạnh để tạo sức bật đồng bộ.

2.1. Áp lực từ các rào cản kỹ thuật tại thị trường xuất khẩu

Các thị trường xuất khẩu trọng điểm như EU, Hoa Kỳ và Nhật Bản đang ban hành nhiều bộ quy tắc khắt khe. Điển hình là cơ chế điều chỉnh biên giới carbon và chỉ thị thẩm định tính bền vững của doanh nghiệp từ EU. Các nhà nhập khẩu yêu cầu minh bạch toàn bộ chuỗi cung ứng thông qua dữ liệu số hóa. Doanh nghiệp Việt Nam buộc phải chứng minh nguồn gốc sợi, hóa chất an toàn và lượng phát thải khí nhà kính. Việc thiếu chứng chỉ quốc tế uy tín khiến nhiều đơn hàng bị chuyển hướng sang các quốc gia cạnh tranh như Bangladesh. Chi phí kiểm định và cấp chứng nhận môi trường quốc tế tạo gánh nặng lớn cho các đơn vị gia công.

2.2. Hạn chế nội tại về nguồn vốn công nghệ và nguyên liệu

Đa số doanh nghiệp dệt may Việt Nam hoạt động theo phương thức gia công đơn thuần với biên lợi nhuận mỏng. Nguồn vốn tích lũy hạn hẹp khiến việc tái đầu tư vào dây chuyền tiết kiệm năng lượng gặp nhiều trở ngại. Công nghệ dệt nhuộm trong nước nhìn chung còn chậm đổi mới, mức tiêu hao tài nguyên còn cao. Ngành công nghiệp dệt may phụ thuộc lớn vào vải và sợi nhập khẩu từ các thị trường bên ngoài. Tình trạng này cản trở nỗ lực kiểm soát mức độ phát thải carbon trên toàn bộ vòng đời sản phẩm. Sự thiếu liên kết giữa các nhà máy sợi, dệt, nhuộm và may làm giảm hiệu quả vận hành chuỗi xanh.

III. Giải pháp phát triển chuỗi cung ứng xanh ngành dệt may Việt Nam

Để xây dựng chuỗi cung ứng xanh hiệu quả, ngành dệt may Việt Nam cần triển khai đồng bộ nhiều giải pháp then chốt. Doanh nghiệp cần chủ động chuyển đổi sang mô hình sản xuất sạch hơn. Đầu tư lắp đặt hệ thống điện mặt trời mái nhà giúp giảm lượng tiêu thụ điện lưới hóa thạch. Tái sử dụng nguồn nước qua hệ thống xử lý tuần hoàn giúp tiết kiệm tài nguyên nước quý giá. Việc chuyển đổi số đóng vai trò nền tảng trong việc quản lý và tối ưu hóa chuỗi cung ứng. Ứng dụng phần mềm ERP và công nghệ chuỗi khối giúp truy xuất nguồn gốc vật liệu minh bạch. Doanh nghiệp cần tăng cường hợp tác với các nhà cung ứng nguyên phụ liệu xanh được chứng nhận. Về phía cơ quan quản lý, nhà nước cần hoàn thiện khung pháp lý và tạo điều kiện tiếp cận nguồn tín dụng xanh ưu đãi. Các khu công nghiệp dệt may sinh thái tập trung cần được quy hoạch bài bản để xử lý chất thải tập trung. Đào tạo nhân sự chuyên môn về chuyển đổi xanh là yếu tố then chốt cho sự thành công dài hạn.

3.1. Ứng dụng công nghệ sản xuất sạch và năng lượng tái tạo

Doanh nghiệp dệt may cần ưu tiên thay thế các máy móc cũ bằng thiết bị tự động hóa tiêu thụ ít điện năng. Việc lắp đặt hệ thống điện mặt trời trên mái nhà xưởng giúp giảm trực tiếp dấu chân carbon. Doanh nghiệp cần ứng dụng công nghệ nhuộm bọt, nhuộm sinh học hoặc công nghệ ozone nhằm giảm lượng hóa chất và nước thải. Hệ thống lọc nước thải tuần hoàn hiện đại cho phép tái sử dụng nước cho các công đoạn giặt tẩy. Các giải pháp thu hồi nhiệt thừa từ nồi hơi cũng giúp cắt giảm chi phí nhiên liệu đốt đáng kể. Quy trình bảo trì thiết bị định kỳ ngăn ngừa thất thoát tài nguyên trong nhà máy.

3.2. Số hóa truy xuất nguồn gốc và chủ động nguyên liệu xanh

Chuyển đổi số là chìa khóa để đáp ứng yêu cầu minh bạch hóa chuỗi cung ứng xanh. Ứng dụng công nghệ RFID, mã QR và chuỗi khối giúp ghi nhận chi tiết dữ liệu sản phẩm từ sợi đến thành phẩm. Dữ liệu số tạo điều kiện thuận lợi cho việc tích hợp vào hộ chiếu sản phẩm kỹ thuật số. Song song đó, ngành dệt may cần mở rộng vùng nguyên liệu tự nhiên trong nước và phát triển sợi tái chế từ chai nhựa PET. Sự liên kết chặt chẽ giữa các viện nghiên cứu và nhà sản xuất thúc đẩy tạo ra các loại vải sinh học mới. Doanh nghiệp cũng cần thiết lập quan hệ đối tác chiến lược với nhà cung ứng xanh uy tín.

IV. Định hướng ứng dụng chuỗi cung ứng xanh ngành dệt may Việt Nam

Phát triển chuỗi cung ứng xanh là con đường tất yếu để dệt may Việt Nam duy trì vị thế trên thị trường thế giới. Chuyển đổi xanh không chỉ là giải pháp ứng phó với các quy định khắt khe của đối tác quốc tế. Đây còn là cơ hội để các doanh nghiệp tái cấu trúc hoạt động, tối ưu hóa chi phí và nâng cao giá trị gia tăng. Xu hướng thời trang bền vững trên thế giới đang mở ra tiềm năng tăng trưởng lớn cho các nhà sản xuất có trách nhiệm với môi trường. Để hiện thực hóa mục tiêu này, cần có sự phối hợp nhịp nhàng giữa nhà nước, hiệp hội ngành hàng và cộng đồng doanh nghiệp. Các mô hình thí điểm nhà máy xanh và khu công nghiệp sinh thái cần được nhân rộng trên toàn quốc. Việc định vị thương hiệu dệt may Việt Nam gắn liền với tiêu chuẩn xanh sẽ gia tăng năng lực cạnh tranh quốc gia. Doanh nghiệp cần xây dựng chiến lược dài hạn, coi đầu tư cho môi trường là khoản đầu tư cho tương lai.

4.1. Lộ trình xây dựng nhà máy xanh và cụm công nghiệp sinh thái

Doanh nghiệp dệt may nên xây dựng lộ trình xanh hóa từng bước theo thứ tự ưu tiên rõ ràng. Bước đầu tiên tập trung vào các giải pháp chi phí thấp như tiết kiệm năng lượng và phân loại rác thải tại nguồn. Bước tiếp theo là đầu tư công nghệ xử lý sâu, đạt các chứng chỉ quốc tế như LEED hoặc OEKO-TEX. Ở quy mô vĩ mô, các địa phương cần quy hoạch cụm công nghiệp dệt may tập trung với hệ sinh thái cộng sinh công nghiệp. Nước thải, rác thải và năng lượng thừa của nhà máy này có thể trở thành nguyên liệu đầu vào cho nhà máy khác. Mô hình này giúp tối đa hóa hiệu quả sử dụng tài nguyên và bảo vệ môi trường địa phương.

4.2. Tầm nhìn phát triển dệt may xanh bền vững giai đoạn tới

Đến năm 2030, ngành dệt may Việt Nam đặt mục tiêu chuyển dịch mạnh mẽ từ mô hình gia công sang sản xuất xanh trọn gói. Tỷ lệ nội địa hóa nguyên phụ liệu thân thiện môi trường dự kiến sẽ tăng trưởng nhanh chóng. Ngành sẽ hình thành những trung tâm dệt may công nghệ cao với lượng phát thải ròng thấp. Sự kết hợp giữa chuỗi cung ứng xanh và thương mại điện tử xuyên biên giới giúp tiếp cận trực tiếp người tiêu dùng có ý thức bảo vệ môi trường. Vị thế của Việt Nam sẽ được nâng tầm từ nước gia công giá rẻ thành trung tâm dệt may xanh uy tín toàn cầu. Đây là nền tảng vững chắc cho sự thịnh vượng kinh tế bền vững.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

15/06/2026
Khóa luận tốt nghiệp kinh doanh quốc tế phát triển chuỗi cung ứng xanh ngành dệt may việt nam thực trạng và giải pháp

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ PHÁT TRIỂN CHUỖI CUNG ỨNG XANH TRONG NGÀNH DỆT MAY 1. Tổng quan về chuỗi cung ứng Một chuỗi cung ứng hoạt động hiệu quả và hiệu suất tốt sẽ giúp cho doanh nghiệp cạnh tranh mạnh mẽ trên thị trường hơn. Tuy nhiên, nếu xảy ra bất kì sự cố nào trong chuỗi cung ứng, điều này có thể ảnh hưởng đến tất cả các bên liên quan, từ nhà sản xuất, đại lý cho đến khách hàng cuối cùng.1 Khái niệm chuỗi cung ứng Cụm từ “chuỗi cung ứng” (Supply Chains) xuất hiện từ những năm 1980 và được sử dụng phổ biến vào những năm 1990 trở lại đây. Toàn cầu hóa thương mại đã kéo theo sự phụ thuộc lẫn nhau giữa các yếu tố sản xuất, cung ứng và tiêu dùng.

Trong bối cảnh cạnh tranh gay gắt, để tối ưu hóa khả năng phân phối sản phẩm, chuỗi cung ứng được ví như “năng lực cạnh tranh” cốt lõi của mỗi doanh nghiệp. Mỗi doanh nghiệp lớn đều phát triển chuỗi cung ứng của họ một cách vững chắc và không ngừng cải tiến, nâng cao chất lượng chuỗi cung ứng của họ. Các doanh nghiệp không chỉ chú trọng đến dòng chảy hàng hóa mà còn phải quan tâm đến dòng dịch chuyển nguyên vật liệu, thiết kế và đóng gói sản phẩm của nhà cung cấp, phương thức vận chuyển và bảo quản sản phẩm của họ,. Sự ra đời và phát triển của chuỗi cung ứng đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển của tất cả các doanh nghiệp trên thế giới.

Khái niệm chuỗi cung ứng được nhiều nhà nghiên cứu đề xuất, thể hiện dưới nhiều góc độ khác nhau và nổi bật là một số khái niệm được đề cập dưới đây. Lummus và Alber (1997) đã định nghĩa rằng: “Chuỗi cung ứng không thay thế quan hệ đối tác với nhà cung cấp hoặc mô tả về chức năng hậu cần. Chuối cung ứng là mạng lưới các thực thể mà vật chất lưu chuyển qua đó. Những thực thể đó có thể bao gồm nhà cung cấp, người kiếm tiền, địa điểm sản xuất, trung tâm phân phối, nhà bán lẻ và khách hàng.” Từ góc độ học thuật, khái niệm khá phổ biến của của Chow và Heaver (1999), “Chuỗi cung ứng là một mạng lưới rộng lớn bao gồm các tổ chức tham gia vào việc cung cấp hàng hóa cho người tiêu dùng cuối cùng, gồm có nhóm các nhà sản xuất, nhà cung cấp, nhà phân phối, nhà bán lẻ và các nhà cung cấp dịch vụ vận tải, thông tin và quản lý hậu cần khác”.

Định nghĩa này khá toàn diện, bao hàm đầy đủ các mắt xích trong 10 chuỗi cung ứng và thể hiện được sự kết nối, tương tác giữa các mắt xích trong chuỗi cung ứng. Theo Lummus và Vokurka (1999) định nghĩa chuỗi cung ứng là tất cả các công đoạn liên quan đến việc cung cấp một sản phẩm từ khi còn là nguyên liệu thô cho đến khi hoàn thiện đến tay người tiêu dùng, bao gồm việc tìm nguồn nguyên liệu và các bộ phận, sản xuất và lắp ráp, kho bãi, theo dõi hàng tồn kho, nhập lệnh và quản lý đơn hàng, phân phối, giao hàng cho khách hàng, các hệ thống thông tin cần thiết để giám sát tất cả những hoạt động này. Chopra và Meindl (2001) định nghĩa: “Chuỗi cung ứng bao gồm mọi công đoạn có liên quan trực tiếp hay gián tiếp đến việc đáp ứng nhu cầu của khách. Chuỗi cung ứng là một mạng lưới các lựa chọn sản xuất và phân phối nhằm thực hiện các chức nắng thu mua nguyên vật liệu, chuyển đổi nguyên liệu thành bán thành phẩm, thành.

phẩm và phân phối chúng đến tay khách hàng.” Bridgefield Group (2006) định nghĩa: “Chuỗi cung ứng là một tập hợp các nguồn lục và quy trình được kết nối bắt đầu bằng việc tìm nguồn cung ứng nguyên liệu thô và mở rộng thông qua việc phân phối hàng hóa thành phâm đên người tiêu dùng cuối cùng”. Định nghĩa này đã bao hàm các hoạt động chính trong chuỗi cung ứng như tìm nguồn cung ứng, sản xuất, phân phối, tuy nhiên vẫn chưa đề cập đến các mắt xích cụ thể trong chuỗi cung ứng. Định nghĩa trên tiếp cận chuỗi cung ứng từ góc độ các thành phần cấu tạo, nhấn mạnh rằng chuỗi không chỉ giới hạn ở nhà sản xuất và nhà cung ứng mà còn bao gồm cả nhà vận chuyển, kho, nhà bán lẻ, và thậm chí cả khách hàng. Về chức năng, trong mỗi tổ chức (ví dụ nhà sản xuất), chuỗi cung ứng bao gồm tất cả các hoạt động liên quan đến việc đáp ứng nhu cầu khách hàng, từ nhận đơn hàng đến hoàn thành đơn hàng.

Các chức năng này bao gồm nhưng không giới hạn ở phát triển sản phẩm, sản xuất, marketing, phân phối, tài chính và dịch vụ khách hàng. Từ những định nghĩa cụ thể, ta có thể đánh giá chuỗi cung ứng đóng vai trò then chốt trong hoạt động sản xuất và mục tiêu tối đa hóa lợi nhuận của mọi doanh nghiệp. Chính tầm quan trọng và tính thiết yếu này đã dẫn đến sự ra đời của hoạt động quản trị chuỗi cung ứng. Như vậy các định nghĩa trên đều tập chung vào làm rõ chuỗi cung ứng hiệu quả bao gồm tất cả các yếu tố liên quan trực tiếp hay gián tiếp nhằm thỏa mãn nhu cầu của 11 khách hàng.

Không chỉ bao gồm nhà sản xuất, nhà cung cấp mà chuỗi cung ứng còn liên quan đến nhà vận chuyển, nhà kho, nhà bán lẻ và khách hàng. Từ đó có thể thấy rằng, chuỗi cung ứng ngành dệt may Việt Nam gồm các thành viên chính tham gia và phối hợp với nhau vì lợi ích chung của chuỗi cung ứng. Nó liên quan đến việc hợp lý hóa tích cực các hoạt động bên cung của doanh nghiệp để tối đa hoá giá trị của khách hàng và đạt được lợi thế cạnh tranh trên thị trường. Khái niệm chuỗi cung ứng xanh Những năm trở lại đây, cụm từ “chuỗi cung ứng xanh” trở thành tâm điểm và trở thành điểm sáng được trong nước và thế giới quan tâm.

Sự ra đời của nền công nghiệp 4.0 dẫn tới sự phát triển mạnh mẽ của các nhà máy, khu công nghiệp với mục đích cạnh tranh tạo ra nhiều sản phẩm gây ra hậu quả xấu đến môi trường. Bên cạnh đó khi nền kinh tế phát triển, người tiêu dùng đang dần quan tâm đến nguồn gốc xuất xứ, chất lượng và tác động môi trường của sản phẩm mà họ sử dụng. Họ sẵn sàng chi trả nhiều hơn cho những sản phẩm xanh với mong muốn sản phẩm được sản xuất theo quy trình thân thiện với môi trường và đảm bảo an toàn cho sức khỏe. Vì thế chuỗi cung ứng của các doanh nghiệp ngày nay không chỉ dừng lại ở việc tối đa hóa chi phí mà còn phải quan tâm đến vấn đề xanh hóa chuỗi cung ứng của mình.

Đây là hướng tiếp cận mới cho nhiều doanh nghiệp để nâng cao năng lực cạnh tranh cũng như vị thế của mỗi thương hiệu. Chính vì vậy, để nắm bắt cơ hội và phát triển bền vững, chuỗi cung ứng xanh là mục tiêu của các doanh nghiệp trong thời kỳ hiện nay. Có rất nhiều định nghĩa về chuỗi cung ứng xanh được đưa ra trên thế giới. Theo Green và cộng sự (1996), cung ứng xanh là một phương thức đổi mới trong quản lý chuỗi cung ứng và mua hàng công nghiệp, tập trung vào các yếu tố môi trường.

Nó kết hợp ba khía cạnh chính: (1) nâng cao nhận thức về tầm quan trọng chiến lược của hoạt động mua hàng, (2) chú trọng vào mối quan hệ hợp tác giữa người mua và người bán, và (3) nhận thức về tác động của các quyết định mua hàng đối với hiệu quả môi trường. Patrick Penfield (2008) cho biết chuỗi cung ứng xanh bền vững có thể được định nghĩa là quá trình sử dụng đầu vào thân thiện với môi trường và biến các sản phẩm phụ của quá trình sử dụng thành thứ có thể cải thiện được hoặc tái chế được trong môi trường hiện tại. Quá trình này giúp cho các sản phẩm đầu ra và các sản phẩm phụ có thể được tái sử dụng khi kết thúc vòng đời của chúng và tạo ra một chuỗi cung ứng bền vững. 12 Toàn bộ ý tưởng về chuỗi cung ứng bền vững với mục đích giảm chi phí và thân thiện với môi trường.

Johnny (2009) cũng định nghĩa quản trị chuỗi cung ứng xanh là quá trình thêm các yếu tố “xanh” vào chuỗi cung ứng hiện có và tạo ra một chuỗi cung ứng thu hồi như là hoạt động xây dựng lại hệ thống một cách sáng tạo. Điều này không chỉ bao gồm việc theo đuổi hiệu quả mà còn có cả sự đổi mới trong chuỗi cung ứng liên quan đến chi phí, lợi nhuận và môi trường. Nhìn chung, mỗi nhà khoa học ở các giai đoạn đều đưa ra quan điểm khác nhau về chuỗi cung ứng xanh. Tuy nhiên chưa có định nghĩa nào nói một cách toàn diện và rõ ràng.

John Elkington đã xây dựng khái niệm dựa trên nền tảng “ba trụ cột của phát triển bền vững” và được sử dụng vào năm 1997. Triple Bottom Line (TBL) là một khái niệm hội nhập về mặt kinh tế bằng cách tích hợp hiệu quả giữa ba yếu tố kinh tế, xã hội và môi trường, mang đến những thay đổi tích cực nhằm hướng tới cải tiến chất lượng cuộc sống của con người. Ba hình ảnh đại diện của tính bền vững (Nguồn: Báo cáo về cuộc họp của các Nhà tư tưởng Nổi tiếng IUCN, 2006) Từ đó chuỗi cung ứng bền vững ra đời và đề cập đến việc hội nhập các thực tiễn kinh tế, xã hội và môi trường vào quản lý chuỗi cung ứng. Quản lý chuỗi cung ứng xanh dường như là một khía cạnh tập trung hẹp hơn của quản lý chuỗi cung ứng bền vững, nó tập trung hơn vào tính bền vững của môi trường trong khi chuỗi cung ứng bền vững tập chung vào cả ba khía cạnh: môi trường, xã hội, kinh tế.

Trong khóa luận này, tác giả sử dụng định nghĩa về chuỗi cung ứng xanh được đưa ra bởi Srivastava (2007). Một trong những định nghĩa phổ biến về quản lý chuỗi cung ứng xanh được mô tả đó là việc tích hợp các yếu tố môi trường vào quản lý chuỗi cung ứng. Quá trình này bao gồm từ 13 thiết kế sản phẩm, lựa chọn nguồn cung ứng nguyên liệu, các quy trình sản xuất, phân phối sản phẩm đến tay người tiêu dùng, và cả việc quản lý vòng đời sản phẩm sau khi hết hạn sử dụng. Tóm lại, dựa trên các hoạt động của chuỗi cung ứng truyền thống, kết hợp với các ý tưởng xanh theo định nghĩa của Srivastava trong quản lý và vận hành, ta sẽ có được một chuỗi cung ứng xanh trong từng quy trình và giai đoạn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ