Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ kinh tế chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng (mã số 9.01) của nghiên cứu sinh Phạm Đức Tài, được thực hiện tại Học viện Tài chính dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Hoàng Xuân Hòa (năm 2023), mang tiêu đề: "Thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài vào Việt Nam trong điều kiện thực hiện các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới".

                         LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ (2023)
               Chuyên ngành: Tài chính - Ngân hàng | Học viện Tài chính
   BỐI CẢNH & THỰC THI                                       MỤC TIÊU & NHIỆM VỤ
  • Giai đoạn 2015 - 2021                                   • Thu hút FDI chất lượng cao
  • Thực thi CPTPP & EVFTA                                  • Định lượng 6 nhóm yếu tố (22 biến)
  • Khảo sát 200 DN FDI (SPSS/EFA)                          • 6 nhóm giải pháp đến 2025-2030

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Trong hơn 35 năm đổi mới, nguồn vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) giữ vai trò bổ sung quan trọng cho tổng vốn đầu tư toàn xã hội của Việt Nam, bù đắp sự thiếu hụt tích lũy nội địa, hỗ trợ chuyển dịch cơ cấu kinh tế, thúc đẩy xuất khẩu và tạo việc làm. Tuy nhiên, hoạt động thu hút FDI bộc lộ nhiều hạn chế: mức độ liên kết giữa doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp nội địa còn thấp; chuyển giao công nghệ chưa đạt kỳ vọng; tỷ trọng dự án công nghệ cao từ các tập đoàn đa quốc gia (TNCs) còn khiêm tốn; xuất hiện các hành vi chuyển giá, trốn thuế và vi phạm quy định bảo vệ môi trường, lao động.

Bối cảnh mới xuất hiện cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư và việc thực thi các Hiệp định thương mại tự do thế hệ mới (New-generation FTAs) — tiêu biểu là Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương (CPTPP) và Hiệp định Thương mại tự do Liên minh châu Âu - Việt Nam (EVFTA) — đặt ra những yêu cầu mới. Các hiệp định này không chỉ mở rộng cam kết mở cửa thị trường hàng hóa, dịch vụ và bảo hộ đầu tư mà còn đặt ra các tiêu chuẩn cao về môi trường, lao động, mua sắm chính phủ và sở hữu trí tuệ. Từ đó, yêu cầu cấp thiết đặt ra là phải đánh giá lại toàn diện thực trạng và xác định các yếu tố tác động để định hướng thu hút dòng vốn FDI chất lượng cao.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu

  • Mục tiêu chung: Đề xuất hệ thống giải pháp nhằm thu hút dòng vốn FDI có chất lượng vào Việt Nam trong điều kiện thực thi các FTA thế hệ mới. Dòng vốn FDI chất lượng được định nghĩa là dòng vốn có quy mô phù hợp, hàm lượng công nghệ cao, tạo hiệu ứng lan tỏa tri thức, nâng cao năng lực cạnh tranh, gia tăng giá trị nội địa và định vị Việt Nam ở nấc thang cao hơn trong chuỗi giá trị toàn cầu.
  • Nhiệm vụ nghiên cứu:
    1. Tổng quan các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước liên quan đến thu hút FDI và tác động của FTA thế hệ mới, chỉ ra khoảng trống nghiên cứu và định hướng đề tài.
    2. Hệ thống hóa cơ sở lý luận, xây dựng khung tiêu chí đánh giá kết quả thu hút vốn FDI và mô hình các yếu tố ảnh hưởng trong điều kiện thực hiện FTA thế hệ mới; khảo cứu kinh nghiệm quốc tế để rút ra bài học cho Việt Nam.
    3. Phân tích, đánh giá thực trạng thu hút vốn FDI vào Việt Nam giai đoạn 2015–2021; thực hiện kiểm định thực nghiệm các yếu tố ảnh hưởng đến thu hút FDI thông qua khảo sát doanh nghiệp.
    4. Xác định bối cảnh, cơ hội, thách thức và đề xuất các nhóm giải pháp, kiến nghị nhằm tăng cường thu hút vốn FDI vào Việt Nam đến năm 2025 và định hướng đến năm 2030.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Những vấn đề lý luận và thực tiễn về hoạt động thu hút vốn FDI vào Việt Nam trong điều kiện thực hiện các FTA thế hệ mới.
  • Phạm vi thời gian: Tập trung phân tích dữ liệu thực trạng giai đoạn 2015–2021 (gắn liền với thời điểm CPTPP có hiệu lực từ ngày 14/01/2019 và EVFTA có hiệu lực từ năm 2020); đề xuất giải pháp có tầm nhìn đến năm 2025 và 2030.
  • Phạm vi không gian: Hoạt động thu hút vốn FDI trên lãnh thổ Việt Nam.
  • Phạm vi nội dung: Luận án tiếp cận vấn đề thu hút vốn FDI dưới góc độ quản lý kinh tế vĩ mô của quốc gia tiếp nhận đầu tư.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Luận án đã hệ thống hóa các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước theo bốn nhóm nội dung chính:

Nhóm nội dung nghiên cứu Các công trình và tác giả tiêu biểu Phát hiện và luận điểm chính được ghi nhận
Vai trò và tác động của dòng vốn FDI Quốc tế: De Mello (1990), Blomstrom và cộng sự (1992), Borensztein và cộng sự (1995, 1998), Samuelson (1997), Agrawal (2000), Hermes & Lensink (2000), Javorcik (2004), Koojaroenprasit (2012), Sandalcilar & Altiner (2012), Iqbal và cộng sự (2014), Zhao (2001), Lipsey & Sjoholm (2004), OECD-ILO (2008).
Trong nước: Lê Xuân Bá (2006), Nguyễn Phú Tụ & Huỳnh Công Minh (2010), Phạm Thị Hoàng Anh & Lê Thu Hà (2011), Trần Minh Tuấn (2010), Lê Hữu Nghĩa (2013), Nguyễn Thị Tuệ Anh và cộng sự (2014), Đỗ Thiên Anh Tuấn (2014), Nguyễn Văn Thanh (2001), Vũ Văn Hưởng (2007), Trịnh Hoài Nam & Nguyễn Mai Quỳnh Anh (2015).
FDI đóng vai trò bổ sung nguồn vốn, kích thích xuất khẩu, nâng cao năng suất và tạo việc làm. Tuy nhiên, hiệu ứng lan tỏa công nghệ phụ thuộc vào dung lượng hấp thụ của nền kinh tế, thị trường tài chính và chất lượng nguồn nhân lực; đồng thời nảy sinh rủi ro chuyển giá, ô nhiễm môi trường.
Các nhân tố ảnh hưởng đến thu hút FDI Quốc tế: Shapiro (2004), Moreira (2009), Vijayakumar và cộng sự (2010), Abdul và cộng sự (2014), Khachoo & Khan (2013), Boateng và cộng sự (2015), Fernandez và cộng sự (2020).
Trong nước: Nguyễn Mạnh Toàn (2010), Nguyễn Thị Ái Liên (2011), Phan Văn Tâm (2011), Đinh Phi Hổ (2011), Lê Hoàng Bá Huyền, Lê Tuấn Lộc & Nguyễn Thị Tuyết, Nguyễn Đình Thọ & Nguyễn Thị Mai Trang, Nguyễn Thị Liên Hoa & Bùi Thị Bích Phương (2014), Phan Thị Quốc Hương (2015).
Dòng vốn FDI chịu tác động bởi quy mô thị trường, tốc độ tăng trưởng GDP, hạ tầng kỹ thuật, chi phí và chất lượng lao động, độ mở thương mại, sự ổn định kinh tế - chính trị và chất lượng thể chế điều hành của địa phương/quốc gia.
Tác động của FTA đến dòng vốn FDI Quốc tế: Moon (2009), Thangvelu & Findlay (2011), Yeyati và cộng sự (2003), Jaumotte (2004), Nayak & Choudhury (2014), Kitwiwattanachai (2008), Plummer và cộng sự (2010), Lim (2001), Lederman và cộng sự (2005), Pain (1997), Feils & Rahman (2008). FTA làm thay đổi bản chất luồng vốn FDI: giảm FDI theo chiều ngang (nhằm vượt rào cản thuế) và gia tăng FDI theo chiều dọc (phân tán công đoạn sản xuất). Mức độ tác động tùy thuộc vào quy mô thị trường nội khối và độ sâu cam kết.
Tác động của EVFTA và CPTPP đối với Việt Nam EVFTA: Philip và cộng sự (2011), Baker và cộng sự (2014), Mutrap (2017), European Commission (2018), Vũ Thanh Hương (2017).
CPTPP: Carr và cộng sự (2001), Egger & Pfaffermayr (2004), Nguyễn Thị Thuỳ Dung và cộng sự (2020).
EVFTA và CPTPP thúc đẩy tăng trưởng GDP, mở rộng thương mại ở các ngành dệt may, da giày, chế tạo, tạo động lực cải cách thể chế và thu hút FDI từ các đối tác phát triển, song làm gia tăng áp lực cạnh tranh trên thị trường nội địa.

Khoảng trống nghiên cứu được luận án giải quyết

  1. Về mặt lý luận: Các nghiên cứu trước đây chủ yếu xem xét tác động của các FTA truyền thống thông qua cắt giảm thuế quan hoặc đánh giá đơn lẻ tác động kinh tế vĩ mô của FDI. Luận án xây dựng khung lý luận chuyên biệt về thu hút vốn FDI trong điều kiện thực thi FTA thế hệ mới, tích hợp đồng thời các cam kết phi thuế quan, dịch vụ, đầu tư, lao động và môi trường dưới góc nhìn quản lý nhà nước của nước tiếp nhận đầu tư.
  2. Về mặt thực nghiệm: Các nghiên cứu tiền kỳ về EVFTA/CPTPP tại Việt Nam phần lớn sử dụng mô hình cân bằng tổng thể (CGE), mô hình trọng lực để dự báo tăng trưởng thương mại chung. Luận án giải quyết khoảng trống thực nghiệm bằng cách kết hợp số liệu thống kê thứ cấp giai đoạn 2015–2021 với điều tra khảo sát sơ cấp trên 200 doanh nghiệp FDI nhằm đo lường mức độ tác động của 6 nhóm nhân tố thể chế và kinh tế đến quyết định đầu tư trong bối cảnh thực thi các hiệp định này.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và khái niệm sử dụng

  • Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI): Dẫn chiếu định nghĩa của Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF), UNCTAD (2012) và Luật Đầu tư năm 2020 của Việt Nam. Luận án xác định FDI là hình thức đầu tư qua biên giới nhằm thiết lập lợi ích lâu dài và giành quyền quản lý, kiểm soát hoặc có tầm ảnh hưởng đáng kể đến doanh nghiệp tiếp nhận. Vốn FDI bao gồm 3 bộ phận: vốn chủ sở hữu (vốn góp thành lập mới hoặc M&A), lợi nhuận tái đầu tư và các khoản vốn vay nội bộ khác giữa công ty mẹ và công ty con.

  • Hiệp định thương mại tự do thế hệ mới: Là các hiệp định có phạm vi toàn diện, vượt ra ngoài khuôn khổ cắt giảm thuế quan truyền thống của WTO, bao gồm các cam kết sâu rộng về tự do hóa đầu tư, dịch vụ tài chính, thương mại điện tử, mua sắm chính phủ, doanh nghiệp nhà nước, bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ, tiêu chuẩn lao động và phát triển bền vững.

  • Khung phân tích 6 nhóm nhân tố ảnh hưởng:

    1. Nhân tố Chính trị (sự ổn định chính trị, an ninh xã hội).
    2. Nhân tố Kinh tế (tăng trưởng GDP, lạm phát, tỷ giá, hạ tầng kinh tế).
    3. Nhân tố Xã hội (chi phí và chất lượng lao động, điều kiện sống).
    4. Nhân tố Công nghệ (hạ tầng viễn thông, năng lực công nghệ nội địa).
    5. Nhân tố Pháp luật (khung khổ pháp lý, bảo hộ quyền tài sản, thủ tục hành chính).
    6. Nhân tố Hội nhập (mức độ thực thi các cam kết trong CPTPP, EVFTA).
  • Hệ thống tiêu chí đánh giá kết quả thu hút vốn FDI:

    • Nhóm 1 - Tiêu chí về quy mô: Tốc độ tăng trưởng vốn đăng ký, vốn thực hiện, số lượng dự án và quy mô vốn bình quân một dự án.
    • Nhóm 2 - Tiêu chí về cơ cấu: Cơ cấu theo ngành/lĩnh vực kinh tế (công nghiệp chế biến chế tạo, dịch vụ, nông nghiệp); cơ cấu theo vùng kinh tế/địa phương; cơ cấu theo đối tác đầu tư (khối CPTPP, EU, châu Á); cơ cấu theo hình thức đầu tư (100% vốn nước ngoài, liên doanh, M&A, hợp đồng BCC/BOT/BT).
    • Nhóm 3 - Tiêu chí về hiệu quả: Đóng góp vào thu ngân sách nhà nước (NSNN), tạo việc làm và năng suất lao động, mức độ chuyển giao công nghệ và mức độ tuân thủ quy định môi trường.

Phương pháp nghiên cứu và quy trình xử lý dữ liệu

Luận án áp dụng phương pháp luận duy vật biện chứng và duy vật lịch sử, kết hợp phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng:

                      QUY TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA LUẬN ÁN
  1. Thu thập dữ liệu thứ cấp: Trích xuất từ Niên giám thống kê của Tổng cục Thống kê, số liệu công bố của Cục Đầu tư nước ngoài (Bộ Kế hoạch và Đầu tư), Bộ Công Thương, VCCI, Ngân hàng Thế giới (WB), IMF, UNCTAD trong giai đoạn 2015–2021.
  2. Thu thập dữ liệu sơ cấp:
    • Khảo sát định tính: Thực hiện phỏng vấn chuyên gia và thảo luận nhóm tập trung nhằm hiệu chỉnh 22 biến quan sát đo lường 6 nhân tố tác động.
    • Khảo sát thử nghiệm: Tiến hành phỏng vấn trực tiếp và gián tiếp 20 đáp viên để hoàn thiện bảng câu hỏi.
    • Khảo sát chính thức: Điều tra 200 doanh nghiệp FDI đang hoạt động tại Việt Nam thông qua hình thức phỏng vấn trực tiếp, gửi email và điện thoại theo phương pháp lấy mẫu thuận tiện (do điều kiện dịch bệnh Covid-19 trong thời gian nghiên cứu). Cỡ mẫu $N = 200$ thỏa mãn tiêu chuẩn kiểm định của Hair và cộng sự (2006) với yêu cầu tối thiểu tỷ lệ mẫu/biến quan sát là $5:1$ ($22 \times 5 = 110$).
  3. Kỹ thuật phân tích định lượng: Sử dụng phần mềm SPSS 20.0 để thực hiện:
    • Đánh giá độ tin cậy của thang đo thông qua hệ số Cronbach's Alpha (Bảng 3.18).
    • Phân tích nhân tố khám phá (Exploratory Factor Analysis - EFA) nhằm sàng lọc biến và xác lập cấu trúc các nhóm nhân tố tác động.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan nghiên cứu về thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài trong điều kiện thực hiện các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới

Chương này tổng thuật chi tiết các công trình nghiên cứu về FDI và tác động của các liên kết kinh tế quốc tế. Tác giả chỉ ra rằng các nghiên cứu trên thế giới đã xác nhận mối quan hệ tích cực giữa việc tham gia FTA và sự gia tăng của dòng vốn FDI vào các nước thành viên (như bài học từ khối EU, NAFTA, MERCOSUR).

Tuy nhiên, đối với các nền kinh tế đang chuyển đổi và đang phát triển như Việt Nam, tác động này không diễn ra tự động mà phụ thuộc chặt chẽ vào dung lượng thị trường, năng lực tiếp thu công nghệ và chất lượng khung khổ thể chế. Chương 1 chỉ rõ các nghiên cứu trước đây tại Việt Nam mới dừng lại ở việc đánh giá định tính hoặc dự báo tác động thương mại tiền kỳ của EVFTA/CPTPP, từ đó xác lập tính cấp thiết và hướng nghiên cứu kết hợp giữa lý luận vĩ mô và khảo sát thực nghiệm của luận án.

Chương 2: Cơ sở lý luận và thực tiễn về thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài trong điều kiện thực hiện các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới

Chương 2 làm rõ các khái niệm bản chất về FDI, vốn FDI và các hình thức đầu tư (Greenfield, M&A, BCC, BOT, BTO, BT). Điểm trọng tâm của chương là phân tích sự khác biệt cơ bản giữa FTA truyền thống và FTA thế hệ mới:

Tiêu chí so sánh FTA truyền thống FTA thế hệ mới (CPTPP, EVFTA)
Phạm vi cam kết Chủ yếu tập trung vào thương mại hàng hóa và cắt giảm thuế quan tại biên giới. Mở rộng sang thương mại dịch vụ, đầu tư, mua sắm chính phủ, doanh nghiệp nhà nước, thương mại điện tử.
Mức độ tự do hóa thuế quan Cắt giảm thuế quan có lộ trình, mức độ xóa bỏ dòng thuế thường thấp hơn và có nhiều danh mục loại trừ. Xóa bỏ gần như hoàn toàn (98–100% dòng thuế) với lộ trình cắt giảm nhanh và sâu.
Các vấn đề sau biên giới Ít hoặc không đề cập đến thể chế nội địa. Đưa ra quy định bắt buộc về bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ, tiêu chuẩn lao động (theo ILO), bảo vệ môi trường và giải quyết tranh chấp (ISDS).
Cơ chế đối xử đầu tư Cam kết MFN (tối huệ quốc) và NT (đối xử quốc gia) ở mức cơ bản, nhiều điều kiện ràng buộc. Cam kết đối xử công bằng, minh bạch, bảo đảm quyền tiếp cận thị trường bình đẳng giữa nhà đầu tư trong nước và nước ngoài.

Chương 2 cũng tổng kết kinh nghiệm thu hút vốn FDI khi tham gia các hiệp định thương mại tự do của một số quốc gia (như Trung Quốc, Thái Lan, Mexico, Singapore), từ đó rút ra các bài học thực tiễn cho Việt Nam về việc chuẩn bị hạ tầng, hoàn thiện thể chế pháp lý, nâng cao chất lượng lao động và phát triển công nghiệp hỗ trợ.

Chương 3: Thực trạng thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài vào Việt Nam trong điều kiện thực hiện các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới

Chương này tập trung phân tích thực trạng dòng vốn FDI vào Việt Nam giai đoạn 2015–2021 dựa trên hệ thống tiêu chí đã xây dựng, đồng thời trình bày kết quả kiểm định định lượng:

  • Về quy mô và tốc độ tăng trưởng: Giai đoạn 2015–2021 ghi nhận dòng vốn FDI đăng ký và thực hiện duy trì sự tăng trưởng, mặc dù có biến động do ảnh hưởng của đại dịch Covid-19 và suy giảm FDI toàn cầu trong các năm 2020–2021. Vốn thực hiện có xu hướng ổn định hơn vốn đăng ký.
  • Về cơ cấu dòng vốn:
    • Theo ngành: Vốn FDI tập trung áp đảo vào ngành công nghiệp chế biến, chế tạo (chiếm tỷ trọng cao nhất trong tổng vốn lũy kế hết năm 2021), tiếp theo là kinh doanh bất động sản, sản xuất phân phối điện, khí đốt và dịch vụ.
    • Theo địa phương: Phân bổ tập trung chủ yếu tại các trung tâm kinh tế và địa phương có hạ tầng phát triển (Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh, Bình Dương, Đồng Nai, Hải Phòng, Bắc Ninh, Quảng Ninh).
    • Theo đối tác đầu tư: Các đối tác truyền thống châu Á (Hàn Quốc, Nhật Bản, Singapore, Đài Loan) vẫn chiếm tỷ trọng lớn; dòng vốn từ các đối tác CPTPP (Canada, Mexico) và EVFTA (Hà Lan, Pháp, Đức) có xu hướng gia tăng nhưng quy mô còn khiêm tốn so với tiềm năng.
    • Theo hình thức: Hình thức 100% vốn nước ngoài chiếm tỷ trọng chi phối, tiếp theo là hình thức liên doanh và góp vốn, mua cổ phần (M&A).
  • Về hiệu quả kinh tế - xã hội: Khu vực FDI đóng góp đáng kể vào tổng thu ngân sách nhà nước, giải quyết việc làm cho hàng triệu lao động trực tiếp và gián tiếp, thúc đẩy năng suất lao động. Tuy nhiên, chuyển giao công nghệ từ khu vực FDI còn thấp; tỷ lệ nội địa hóa chưa cao; liên kết cung ứng giữa doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp tư nhân trong nước còn hạn chế; vẫn tồn tại hiện tượng vi phạm pháp luật bảo vệ môi trường và chuyển giá.
  • Kết quả xử lý định lượng trên SPSS 20.0: Đánh giá thang đo thông qua hệ số Cronbach's Alpha (Bảng 3.18) và phân tích nhân tố khám phá EFA khẳng định tính đơn hướng, độ tin cậy và giá trị hội tụ của các thang đo thể hiện 6 nhóm yếu tố (chính trị, kinh tế, xã hội, công nghệ, pháp luật, hội nhập) tác động đến mức độ hài lòng và quyết định thu hút vốn FDI trong bối cảnh thực thi các FTA thế hệ mới.

Chương 4: Giải pháp thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài vào Việt Nam trong điều kiện thực hiện các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới

Chương này xác định quan điểm và mục tiêu thu hút FDI đến năm 2025 và định hướng năm 2030, hướng tới chủ động thu hút FDI có chọn lọc, lấy chất lượng, hiệu quả, công nghệ và bảo vệ môi trường làm tiêu chí đánh giá chủ yếu. Luận án phân tích các cơ hội (mở rộng thị trường xuất khẩu, cải cách thể chế, đón đầu làn sóng dịch chuyển chuỗi cung ứng) và thách thức (áp lực cạnh tranh nội địa, nguy cơ gian lận xuất xứ, thiếu hụt lao động tay nghề cao) phát sinh từ CPTPP và EVFTA, từ đó đề xuất 6 nhóm giải pháp thực thi.


Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp về mặt lý luận

  • Luận án làm rõ và bổ sung cơ sở lý luận về thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài đặt trong bối cảnh thực thi các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới từ góc độ quản lý vĩ mô của nước nhận đầu tư.
  • Xây dựng hệ thống tiêu chí đánh giá kết quả thu hút vốn FDI bao gồm 3 nhóm: quy mô vốn, cơ cấu dòng vốn và hiệu quả kinh tế - xã hội (năng suất, chuyển giao công nghệ, ngân sách, môi trường).
  • Xác lập khung phân tích gồm 6 nhóm yếu tố ảnh hưởng đến thu hút vốn FDI (chính trị, kinh tế, xã hội, công nghệ, pháp luật, hội nhập) được kiểm định độ tin cậy thang đo thông qua dữ liệu khảo sát thực tế.

Đóng góp về mặt thực tiễn

  • Phản ánh bức tranh toàn diện về thực trạng thu hút FDI tại Việt Nam giai đoạn 2015–2021, làm rõ những chuyển biến của dòng vốn sau khi các hiệp định CPTPP (2019) và EVFTA (2020) có hiệu lực.
  • Đánh giá thực nghiệm thái độ và đánh giá của 200 doanh nghiệp FDI về môi trường đầu tư kinh doanh, thủ tục hành chính, hạ tầng và các cam kết FTA tại Việt Nam.

Hệ thống giải pháp đề xuất (Chương 4)

  1. Hoàn thiện hệ thống pháp luật, thể chế: Tiếp tục rà soát, sửa đổi các văn bản quy phạm pháp luật nhằm bảo đảm tính tương thích với các cam kết quốc tế trong CPTPP và EVFTA; cải cách triệt để thủ tục hành chính liên quan đến đăng ký đầu tư, đất đai, hải quan và thuế; tăng cường thực thi bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ.
  2. Phát triển cơ sở hạ tầng, ổn định kinh tế vĩ mô: Đẩy mạnh đầu tư hạ tầng giao thông, hệ thống logistics, hạ tầng năng lượng và hạ tầng số; duy trì ổn định kinh tế vĩ mô, kiểm soát lạm phát và điều hành tỷ giá linh hoạt.
  3. Chú trọng thu hút nguồn vốn FDI có chọn lọc: Chuyển đổi định hướng thu hút FDI từ số lượng sang chất lượng; ưu tiên các dự án công nghệ nguồn, công nghệ cao, tiết kiệm năng lượng, thân thiện với môi trường; kiên quyết loại bỏ các dự án có nguy cơ gây ô nhiễm hoặc công nghệ lạc hậu.
  4. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực: Đổi mới chương trình đào tạo nghề và giáo dục đại học gắn với nhu cầu thực tế của doanh nghiệp; nâng cao tỷ lệ lao động qua đào tạo có chứng chỉ; phát triển đội ngũ kỹ sư và chuyên gia quản lý kỹ thuật cao nhằm tăng cường năng lực tiếp thu chuyển giao công nghệ.
  5. Phát triển ngành công nghiệp hỗ trợ: Xây dựng chính sách khuyến khích, ưu đãi tín dụng và công nghệ cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ trong nước; thúc đẩy mối liên kết sản xuất giữa doanh nghiệp nội địa với các tập đoàn FDI để gia tăng tỷ lệ nội địa hóa và tham gia sâu vào chuỗi giá trị toàn cầu.
  6. Nâng cao hiệu quả công tác xúc tiến đầu tư: Đổi mới phương thức xúc tiến đầu tư theo hướng chủ động, có mục tiêu, tiếp cận trực tiếp các tập đoàn đa quốc gia đứng đầu các chuỗi cung ứng từ các quốc gia thành viên CPTPP và EU.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của luận án:
    • Do điều kiện thời gian và ảnh hưởng của dịch bệnh Covid-19 trong giai đoạn triển khai nghiên cứu, quá trình khảo sát doanh nghiệp phải thực hiện theo phương pháp chọn mẫu thuận tiện ($N = 200$), chưa áp dụng được phương pháp lấy mẫu xác suất ngẫu nhiên trên toàn quốc, điều này có thể ảnh hưởng nhất định đến tính tổng quát hóa của kết quả khảo sát.
    • Phạm vi đánh giá thực trạng mới bao quát đến hết năm 2021, giai đoạn mà một số cam kết sâu của các FTA thế hệ mới (đặc biệt là EVFTA) mới chỉ bắt đầu có hiệu lực trong thời gian ngắn.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:
    • Mở rộng cỡ mẫu và áp dụng kỹ thuật lấy mẫu xác suất phân tầng theo vùng kinh tế và ngành nghề khi điều kiện thực tế cho phép.
    • Sử dụng chuỗi dữ liệu thứ cấp dài hơn ở các giai đoạn sau để xây dựng các mô hình kinh tế lượng phân tích sâu hơn tác động biên của từng điều khoản cam kết trong CPTPP/EVFTA đối với sự dịch chuyển dòng vốn FDI vào từng phân ngành kinh tế cụ thể.

Giá trị tham khảo

Luận án là tài liệu tham khảo có giá trị chuyên môn đối với nhiều đối tượng:

  • Cơ quan quản lý nhà nước và hoạch định chính sách: Cung cấp cơ sở khoa học và thực tiễn cho Bộ Kế hoạch và Đầu tư, Bộ Tài chính, Bộ Công Thương, các Ban Quản lý Khu công nghiệp/Khu kinh tế tại các địa phương trong việc rà soát chính sách ưu đãi đầu tư, cải cách thủ tục hành chính và hoàn thiện chiến lược thu hút FDI thế hệ mới.
  • Cơ sở giáo dục đại học và viện nghiên cứu: Làm tài liệu tham khảo trong nghiên cứu, giảng dạy các học phần về Đầu tư quốc tế, Tài chính quốc tế, Kinh tế đối ngoại, Kinh tế quốc tế tại các trường đại học khối kinh tế - tài chính.
  • Cộng đồng doanh nghiệp: Giúp các doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp trong nước nắm bắt rõ các quy định, cam kết hội nhập, cơ hội tham gia chuỗi cung ứng và yêu cầu về tiêu chuẩn kỹ thuật trong bối cảnh thực thi CPTPP và EVFTA.

Câu hỏi thường gặp

1. Tác giả luận án là ai, bảo vệ tại đâu và vào thời gian nào?
Luận án được thực hiện bởi nghiên cứu sinh Phạm Đức Tài, chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng (mã số 9.01), người hướng dẫn khoa học là TS. Hoàng Xuân Hòa. Luận án được hoàn thành tại Học viện Tài chính, Hà Nội vào năm 2023.

2. Luận án sử dụng kích thước mẫu khảo sát thực nghiệm là bao nhiêu và căn cứ vào cơ sở nào?
Tác giả khảo sát 200 doanh nghiệp FDI đang hoạt động tại Việt Nam. Căn cứ theo lý thuyết của Hair và cộng sự (2006) về kích thước mẫu tối thiểu đối với mô hình có 22 biến quan sát (tỷ lệ $5:1$), số mẫu tối thiểu cần thiết là $N = 22 \times 5 = 110$. Do đó, cỡ mẫu 200 doanh nghiệp đáp ứng yêu cầu độ tin cậy để xử lý kiểm định Cronbach's Alpha và phân tích nhân tố khám phá EFA trên SPSS 20.0.

3. Khung phân tích của luận án xác định bao nhiêu nhóm yếu tố ảnh hưởng đến thu hút vốn FDI?
Luận án xác lập khung phân tích gồm 6 nhóm yếu tố ảnh hưởng: (1) Chính trị, (2) Kinh tế, (3) Xã hội, (4) Công nghệ, (5) Pháp luật, và (6) Hội nhập kinh tế quốc tế.

4. Dữ liệu thực trạng của luận án được giới hạn trong khoảng thời gian nào?
Dữ liệu thực trạng thu hút vốn FDI vào Việt Nam được phân tích trong giai đoạn 2015–2021, gắn với bối cảnh các FTA thế hệ mới bắt đầu đi vào thực thi (CPTPP từ 14/01/2019 và EVFTA từ đầu năm 2020), với tầm nhìn đề xuất giải pháp đến năm 2025 và định hướng đến năm 2030.

5. Luận án đề xuất mấy nhóm giải pháp chính để nâng cao chất lượng thu hút vốn FDI?
Luận án đề xuất 6 nhóm giải pháp chính tại Chương 4: (1) Hoàn thiện hệ thống pháp luật; (2) Phát triển cơ sở hạ tầng, ổn định và tăng trưởng kinh tế; (3) Chú trọng thu hút nguồn vốn FDI có chọn lọc; (4) Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực; (5) Phát triển ngành công nghiệp hỗ trợ; (6) Nâng cao hiệu quả xúc tiến đầu tư.


Kết luận

Luận án tiến sĩ của tác giả Phạm Đức Tài đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận và thực tiễn về hoạt động thu hút vốn FDI trong điều kiện thực thi các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới như CPTPP và EVFTA. Bằng việc kết hợp dữ liệu thống kê giai đoạn 2015–2021 với kết quả điều tra định lượng trên 200 doanh nghiệp FDI, công trình đã làm rõ các thành tựu, điểm nghẽn và xác định các nhân tố ảnh hưởng trực tiếp đến dòng vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Trên cơ sở đó, luận án đề xuất hệ thống 6 nhóm giải pháp có tính hệ thống nhằm định hướng thu hút dòng vốn FDI chất lượng cao, thúc đẩy chuyển giao công nghệ và hỗ trợ tăng trưởng kinh tế bền vững giai đoạn đến năm 2030.