Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Đề tài khóa luận tốt nghiệp "The Readiness of International School in facing pandemic NCOVI-19 - Assessment, Findings, and Recommendation for future quick reaction" (tạm dịch: Mức độ sẵn sàng của Khoa Quốc tế trong ứng phó với đại dịch NCOVI-19 - Đánh giá, phát hiện và khuyến nghị cho phản ứng nhanh trong tương lai) được thực hiện bởi sinh viên Nguyễn Ngọc Tú Anh, dưới sự hướng dẫn của TS. Nguyễn Phú Hưng (Hung P. Nguyen), hoàn thành vào ngày 23 tháng 05 năm 2020 tại Hà Nội.

Về bối cảnh thực tiễn, đại dịch COVID-19 khởi phát từ cuối năm 2019 và nhanh chóng lan rộng ra toàn cầu vào đầu năm 2020. Dữ liệu từ Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) được trích dẫn trong văn bản ghi nhận đến ngày 21 tháng 04 năm 2020, toàn thế giới đã có 2.397.216 ca nhiễm xác nhận và 162.956 ca tử vong. Dịch bệnh đã làm gián đoạn nghiêm trọng các hoạt động kinh tế - xã hội tại nhiều quốc gia, trong đó có Việt Nam, buộc các nhà máy phải tạm ngừng hoạt động và hệ thống giáo dục phải đóng cửa tạm thời nhằm hạn chế sự lây lan của virus. Trước tình hình diễn biến phức tạp, các trường đại học tại Việt Nam, đặc biệt là tại khu vực Hà Nội, đã phải cho sinh viên tạm dừng đến lớp trực tiếp (Face-to-Face - FoF) và chuyển đổi sang mô hình đào tạo trực tuyến nhằm đảm bảo quyền lợi học tập và tiến độ giảng dạy.

Đối tượng nghiên cứu của khóa luận là Khoa Quốc tế – Đại học Quốc gia Hà Nội (VNU-IS). Đây là đơn vị tiên phong trong hệ thống Đại học Quốc gia Hà Nội triển khai đào tạo bậc đại học và sau đại học hoàn toàn bằng tiếng Anh thông qua liên kết với gần 40 trường đại học quốc tế, cấp bằng bởi Đại học Quốc gia Hà Nội hoặc các đối tác nước ngoài. Từ năm 2016, đơn vị cũng đã thực hiện chương trình thu hút các học giả và giáo sư quốc tế tham gia giảng dạy và nghiên cứu khoa học. Sau giai đoạn trì hoãn ban đầu, vào ngày 24 tháng 02 năm 2020, Đại học Quốc gia Hà Nội và Khoa Quốc tế đã chính thức triển khai học tập trực tuyến trên nền tảng Microsoft Teams (MS Teams) cho toàn bộ sinh viên.

Mục tiêu nghiên cứu được xác định rõ:

  1. Đánh giá tính hiệu quả của các phương án và quyết định mà Khoa Quốc tế đã chuẩn bị và triển khai để ứng phó với giai đoạn dịch bệnh COVID-19.
  2. Khảo sát và phân tích thực trạng về mức độ sẵn sàng của các đơn vị trực thuộc, chất lượng đào tạo trực tuyến, trải nghiệm giáo dục và mức độ hài lòng của sinh viên.
  3. Đề xuất các giải pháp chiến lược, xây dựng kế hoạch ứng phó biến cố và áp dụng hệ thống Quản trị Rủi ro Doanh nghiệp (Enterprise Risk Management - ERM) nhằm nâng cao năng lực phản ứng nhanh trước các cuộc khủng hoảng tương tự trong tương lai.

Phạm vi nghiên cứu tập trung vào bối cảnh vận hành của Khoa Quốc tế – Đại học Quốc gia Hà Nội trong đợt bùng phát đầu tiên của dịch COVID-19 tại Việt Nam (nửa đầu năm 2020).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận thiết lập nền tảng học thuật dựa trên sự kết hợp giữa lý thuyết quản trị khủng hoảng giáo dục, mô hình trải nghiệm đào tạo trực tuyến và khung quản trị rủi ro:

  • Mô hình các giai đoạn của đại dịch (Four stages of Pandemic) và Kế hoạch ứng phó đại dịch theo mức độ cảnh báo (Pandemic Response Plan by Alert Period): Cung cấp khung tiếp cận phân kỳ mức độ khẩn cấp để xây dựng kế hoạch ứng phó có kịch bản.
  • Mô hình E-Learning trong giáo dục (E-Learning Model): Phân tích các ưu - nhược điểm của hình thức học từ xa, xác định các yêu cầu thiết yếu về cơ sở vật chất (facilities requirement) và hạ tầng kỹ thuật phục vụ chuyển đổi số trong giáo dục đại học.
  • Khung trải nghiệm giáo dục (Education Experience Framework): Ứng dụng các cấu phần của mô hình Cộng đồng Truy vấn (Community of Inquiry), tập trung vào hai yếu tố then chốt: Hiện diện Nhận thức (Cognitive Presence) và Hiện diện Giảng dạy (Teaching Presence) trong môi trường số.
  • Hệ thống Quản trị Rủi ro Doanh nghiệp (Enterprise Risk Management - ERM): Tiếp cận khái niệm, định nghĩa và vai trò của ERM đối với hiệu suất tổ chức; đánh giá khả năng vận hành ERM trong môi trường giáo dục đại học để đối phó với rủi ro phi truyền thống.
  • Phân tích bối cảnh kinh doanh và định vị chiến lược: Sử dụng ma trận phân tích cơ hội và thách thức (Opportunities and Threats) để đánh giá năng lực cạnh tranh và khả năng định vị của Khoa Quốc tế trong và sau khủng hoảng.

Về phương pháp nghiên cứu, tác giả sử dụng phương pháp nghiên cứu định tính kết hợp phân tích dữ liệu khảo sát từ người học:

  • Quy trình nghiên cứu (Research Procedures): Được mô hình hóa theo chu trình từ khảo cứu tài liệu, xác lập khung khái niệm (Conceptual Framework), thiết kế bảng hỏi đến thu thập dữ liệu và xử lý kết quả.
  • Công cụ thu thập dữ liệu: Sử dụng bảng hỏi khảo sát (Survey questionnaire) kết hợp phỏng vấn nghiên cứu sinh viên Khoa Quốc tế.
  • Nguồn dữ liệu: Dữ liệu thứ cấp từ các báo cáo quốc tế (WHO), văn bản điều hành của Đại học Quốc gia Hà Nội và Khoa Quốc tế; dữ liệu sơ cấp thu được từ các bảng hỏi đo lường mức độ sẵn sàng của các phòng ban, mức độ hài lòng về chất lượng giảng dạy, hạ tầng công nghệ và trải nghiệm học tập của sinh viên.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu tổng quan (Introduction)

Chương 1 thiết lập bức tranh tổng thể về đề tài nghiên cứu. Tác giả trình bày bối cảnh nghiên cứu điển hình (1.1 Background of the case study), khái quát về lịch sử, mô hình đào tạo quốc tế bằng tiếng Anh và chương trình thu hút học giả nước ngoài của Khoa Quốc tế (VNU-IS). Tiếp đó, chương nêu rõ mức độ tác động của dịch COVID-19 đối với thị trường giáo dục toàn cầu và sự cần thiết phải có kế hoạch dự phòng (contingency plan) đối với các cơ sở đào tạo. Chương này cũng xác định mục tiêu nghiên cứu (1.2 Research objective) và cấu trúc triển khai gồm 5 chương của khóa luận (1.4 Structure of thesis).

Chương 2: Tổng quan tài liệu (Literature Review)

Chương 2 tổng hợp các nghiên cứu lý thuyết và thực tiễn về ứng phó khủng hoảng y tế trong giáo dục:

  • Phân tích phản ứng của các trường đại học trên thế giới đối với đại dịch (2.1 University reactions toward Pandemic worldwide) và kế hoạch ứng phó theo thời kỳ cảnh báo (Bảng 2-1: Pandemic Response Plan by Alert Period; Hình 2-1: Four stages of Pandemic).
  • Khái quát những vấn đề và thách thức khi triển khai các khóa học trực tuyến (2.2 Issues and challenges of delivering courses online), mô hình ứng dụng E-learning trong giáo dục (2.2.1 A model for using E-learning in Education; Hình 2-2: E-Learning Model) cùng các mặt lợi thế và hạn chế của hình thức học này (2.2.2 Pros and cons of online learning).
  • Xây dựng khung đánh giá hiệu quả học tập trực tuyến (2.3 Modeling the framework for assessment of online learning effectiveness), bao gồm nhu cầu cơ sở vật chất (2.3.1), sự hiện diện nhận thức (2.3.3 Cognitive Presence) và sự hiện diện giảng dạy (2.3.4 Teaching Presence).
  • Tổng quan về ứng dụng hệ thống Quản trị Rủi ro Doanh nghiệp (2.4 The application of an Enterprise Risk Management system to manage against risk), bao gồm khái niệm (2.4.1), tác động của ERM đến hiệu suất vận hành (2.4.2) và khả năng ứng dụng ERM trong môi trường đại học (2.4.3).
  • Đúc kết các bài học kinh nghiệm về sự thành công và thất bại từ thực tiễn triển khai (2.5 Lessons of successes and failures).

Chương 3: Phương pháp luận và dữ liệu (Methodologies and Data)

Chương 3 trình bày chi tiết quy trình triển khai nghiên cứu (Hình 3-1: Research Procedures) và thiết kế công cụ đo lường:

  • Mô hình hóa khung khái niệm nghiên cứu (Hình 3-3: Conceptual framework) và khung trải nghiệm giáo dục (Hình 3-4: Education Experience framework).
  • Thiết kế bảng hỏi khảo sát đánh giá của sinh viên về mức độ sẵn sàng của Khoa Quốc tế (Hình 3-2: Questionnaire to ask students about their assessment of IS' readiness).
  • Hệ thống hóa các chỉ báo đo lường thông qua bảng câu hỏi về sự hài lòng của người học (Bảng 3-1: Questionnaires of Student's Satisfaction) và bảng câu hỏi về trải nghiệm giáo dục (Bảng 3-2: Questionnaires of Educational Experience).

Chương 4: Phân tích và kết quả (Analysis and Results)

Chương 4 là phần nội dung thực nghiệm trọng tâm, phân tích bối cảnh và kết quả khảo sát:

  • Phân tích bối cảnh hoạt động của Khoa Quốc tế (4.1), chiến lược hiện tại và chiến lược định vị của đơn vị (4.1.2 The positioning strategy).
  • Đánh giá tác động của đại dịch đối với các trường học tại Việt Nam và trên thế giới (4.2), hệ quả sau dịch bệnh (4.2.1) và những thay đổi dài hạn đối với hệ thống giáo dục (4.2.2).
  • Xác định các vấn đề then chốt của Khoa Quốc tế khi đối mặt với dịch bệnh (4.3 Key issues of International School in dealing with the pandemic).
  • Trình bày kết quả khảo sát mức độ sẵn sàng của các phòng ban, đơn vị chức năng thuộc trường (4.4 Results of Survey on the readiness of Offices - Bảng 4-1).
  • Trình bày kết quả khảo sát về phương pháp giảng dạy từ xa, công cụ công nghệ và hiệu suất giảng dạy (4.5 - Bảng 4-2, Bảng 4-3 về chất lượng giảng dạy, Bảng 4-4 về các gói hỗ trợ, Bảng 4-5 về cơ sở hạ tầng, Bảng 4-6 về khả năng tiếp nhận và phản hồi khiếu nại, yêu cầu của sinh viên).
  • Đánh giá trải nghiệm giáo dục của sinh viên (4.6 Results of Survey on the Educational experience) và tổng hợp thống kê toàn diện (Bảng 4-7: Total statistics; 4.7 Summary of findings and implications).

Chương 5: Khuyến nghị và kết luận (Recommendations and Conclusions)

Chương 5 xây dựng hệ thống giải pháp nâng cao mức độ sẵn sàng ứng phó cho Khoa Quốc tế (5.1 Recommendations for the IS to increase its readiness against future crises):

  • Nhận diện các cơ hội phát sinh từ bối cảnh dịch COVID-19 (5.1.1 Opportunities arising from the Covid-19 pandemic) và đề xuất các giải pháp chung nhằm tháo gỡ khó khăn cho trường đại học (5.1.2).
  • Định vị chiến lược của Khoa Quốc tế trên thị trường giáo dục (5.1.3 How should International School posit itself in the market? - Bảng 5-1: Business Analysis; Bảng 5-2: Opportunity and Threats).
  • Xây dựng Kế hoạch ứng phó biến cố khẩn cấp (5.1.4 Creating a broad Shock Plan during crisis).
  • Tăng cường hoạt động truyền thông với sinh viên và gia đình người học (5.1.6 Communication with students and their families).
  • Thiết lập quy trình tổ chức giảng dạy từ xa với tốc độ nhanh nhất có thể (5.1.7 Create remote teaching as fast as possible).
  • Xây dựng và hoàn thiện hệ thống Quản trị Rủi ro Doanh nghiệp (5.1.8 Establishing an Enterprise Risk Management system).
  • Trình bày các hạn chế của nghiên cứu và định hướng các nghiên cứu tiếp theo (5.2 Limitation and further research).

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp các phát hiện nghiên cứu và đề xuất thực tiễn:

1. Hệ thống hóa dữ liệu đánh giá thực trạng

Khóa luận đã thiết lập được bộ công cụ đo lường và hệ thống bảng biểu khảo sát đánh giá đa chiều về mức độ sẵn sàng và chất lượng dịch vụ của nhà trường trong khủng hoảng:

Danh mục bảng Nội dung khảo sát và đo lường
Bảng 4-1 Đánh giá của sinh viên về mức độ sẵn sàng của các đơn vị, phòng ban thuộc Khoa Quốc tế trong dịch bệnh.
Bảng 4-2 Đánh giá của sinh viên đối với các khía cạnh của hoạt động giảng dạy trực tuyến.
Bảng 4-3 Mức độ hài lòng của sinh viên đối với chất lượng giảng dạy.
Bảng 4-4 Mức độ hài lòng của sinh viên đối với các gói chính sách/chương trình hỗ trợ.
Bảng 4-5 Mức độ hài lòng của người học đối với hạ tầng công nghệ và cơ sở vật chất trực tuyến.
Bảng 4-6 Đánh giá về mức độ phản hồi của nhà trường đối với các khiếu nại, phản ánh và yêu cầu của người học.
Bảng 4-7 Tổng hợp các chỉ số thống kê khảo sát chung (Total statistics).
Bảng 5-1 & 5-2 Phân tích hoạt động kinh doanh (Business Analysis) cùng Cơ hội và Thách thức (SWOT) của Khoa Quốc tế.

2. Các nhóm giải pháp và kiến nghị đề xuất

Tác giả đề xuất 6 nhóm giải pháp trọng tâm nhằm gia tăng tính sẵn sàng cho nhà trường:

  1. Thiết lập Kế hoạch Ứng phó Biến cố (Shock Plan): Xây dựng quy trình kích hoạt kịch bản khẩn cấp tương ứng với các giai đoạn của dịch bệnh (Four stages of Pandemic / Pandemic Response Plan by Alert Period).
  2. Triển khai Hệ thống Quản trị Rủi ro Doanh nghiệp (ERM): Đưa mô hình ERM vào cơ cấu quản lý đại học để nhận diện, đánh giá và kiểm soát các rủi ro hoạt động và rủi ro gián đoạn đào tạo.
  3. Chuẩn hóa quy trình chuyển đổi đào tạo từ xa thần tốc: Thiết lập sẵn cơ sở hạ tầng, tài liệu hướng dẫn và phần mềm (như MS Teams) để có thể kích hoạt giảng dạy trực tuyến ngay lập tức khi xảy ra biến cố.
  4. Tăng cường kênh truyền thông tương tác: Đảm bảo luồng thông tin minh bạch, liên tục giữa nhà trường với người học và phụ huynh; nâng cao tốc độ phản hồi đối với các khiếu nại và vướng mắc của sinh viên.
  5. Cải thiện chất lượng và trải nghiệm đào tạo trực tuyến: Tập trung nâng cao cả hai khía cạnh Hiện diện Giảng dạy (Teaching Presence) và Hiện diện Nhận thức (Cognitive Presence).
  6. Tái định vị chiến lược: Tận dụng các cơ hội từ quá trình chuyển đổi số để củng cố vị thế của Khoa Quốc tế trên thị trường đào tạo liên kết quốc tế.

3. Đóng góp của đề tài

  • Về mặt lý luận: Khóa luận kết hợp khung Quản trị Rủi ro Doanh nghiệp (ERM) và Khung Trải nghiệm Giáo dục (Education Experience Framework) vào bài toán quản trị khủng hoảng tại một đơn vị giáo dục đại học công lập tự chủ có yếu tố quốc tế tại Việt Nam.
  • Về mặt thực tiễn: Khóa luận ghi nhận trực tiếp dữ liệu phản hồi của người học ngay trong giai đoạn chuyển đổi đào tạo trực tuyến đầu tiên (tháng 2 - tháng 5/2020), cung cấp cơ sở dữ liệu thực nghiệm cho ban lãnh đạo nhà trường trong việc điều chỉnh quy trình vận hành và ứng phó với khủng hoảng.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Nghiên cứu được thực hiện trong giai đoạn bùng phát ban đầu của dịch bệnh COVID-19 (nửa đầu năm 2020) với phương pháp định tính kết hợp khảo sát trong phạm vi nội bộ Khoa Quốc tế – Đại học Quốc gia Hà Nội. Do thời điểm nghiên cứu diễn ra nhanh nhằm đáp ứng yêu cầu phản ứng khẩn cấp, phạm vi mẫu và thời gian theo dõi hiệu quả dài hạn của các chính sách còn có những giới hạn nhất định.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng khảo sát dọc theo các giai đoạn tiếp theo của đại dịch; so sánh mô hình ứng phó giữa các trường đại học thành viên trong Đại học Quốc gia Hà Nội hoặc các trường đại học quốc tế khác tại Việt Nam; nghiên cứu sâu hơn về cơ chế tích hợp toàn diện hệ thống Quản trị Rủi ro Doanh nghiệp (ERM) vào quy chế quản trị đại học.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho:

  • Sinh viên và học viên: Các ngành Quản trị Kinh doanh, Quản lý Giáo dục, Quản trị Rủi ro và Quản trị Công có thể tham khảo phương pháp thiết kế bảng hỏi khảo sát trải nghiệm giáo dục trực tuyến và mô hình ứng dụng ERM trong bối cảnh phi lợi nhuận/giáo dục.
  • Nhà quản lý giáo dục và lãnh đạo các trường đại học: Tham khảo khung Kế hoạch Ứng phó Biến cố (Shock Plan), các tiêu chí đánh giá mức độ sẵn sàng của các phòng ban chức năng và cách thức triển khai chuyển đổi số trong đào tạo từ xa khi đối mặt với các tình huống gián đoạn khẩn cấp.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận nghiên cứu về đơn vị nào và thời gian hoàn thành khi nào? Khóa luận nghiên cứu điển hình tại Khoa Quốc tế – Đại học Quốc gia Hà Nội (VNU-International School), do sinh viên Nguyễn Ngọc Tú Anh thực hiện dưới sự hướng dẫn của TS. Nguyễn Phú Hưng, hoàn thành ngày 23/05/2020.

2. Đại học Quốc gia Hà Nội và Khoa Quốc tế bắt đầu chuyển đổi sang học trực tuyến chính thức từ ngày nào? Theo văn bản khóa luận, Đại học Quốc gia Hà Nội và Khoa Quốc tế đã ra quyết định để toàn bộ sinh viên tham gia học tập trực tuyến chính thức từ ngày 24 tháng 02 năm 2020.

3. Công cụ và nền tảng công nghệ nào được đề cập trong khóa luận để phục vụ dạy và học trực tuyến? Khóa luận ghi nhận việc sử dụng nền tảng Microsoft Teams (MS Teams) làm công cụ phục vụ giảng dạy và học tập từ xa cho sinh viên và giảng viên.

4. Khung lý thuyết chính nào được tác giả ứng dụng để nghiên cứu trải nghiệm học tập của sinh viên? Tác giả sử dụng Khung Trải nghiệm Giáo dục (Education Experience Framework / Hình 3-4), trong đó tập trung đánh giá hai yếu tố cấu thành chính là Hiện diện Nhận thức (Cognitive Presence) và Hiện diện Giảng dạy (Teaching Presence).

5. Mô hình quản trị rủi ro nào được đề xuất áp dụng cho nhà trường trong khóa luận? Tác giả đề xuất áp dụng Hệ thống Quản trị Rủi ro Doanh nghiệp (Enterprise Risk Management - ERM) vào môi trường trường đại học nhằm quản lý và ứng phó với các rủi ro khủng hoảng trong tương lai.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Ngọc Tú Anh là công trình nghiên cứu kịp thời về mức độ sẵn sàng và phản ứng của Khoa Quốc tế – Đại học Quốc gia Hà Nội trước tác động của đại dịch COVID-19 trong nửa đầu năm 2020. Bằng cách kết hợp giữa phân tích bối cảnh quản trị, khảo sát thực nghiệm mức độ hài lòng của sinh viên và ứng dụng các khung lý thuyết về Quản trị Rủi ro Doanh nghiệp (ERM) cùng Trải nghiệm Giáo dục (Education Experience Framework), đề tài đã cung cấp cái nhìn toàn diện về thực trạng chuyển đổi đào tạo trực tuyến. Những giải pháp như xây dựng Kế hoạch Ứng phó Biến cố (Shock Plan), hoàn thiện hạ tầng đào tạo từ xa và thiết lập hệ thống ERM là những đề xuất có giá trị thực tiễn đối với công tác quản trị khủng hoảng tại các cơ sở giáo dục đại học.