Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Bất bình đẳng giới trong giáo dục là một trong những rào cản lớn đối với sự phát triển kinh tế - xã hội và nâng cao chất lượng nguồn nhân lực. Báo cáo Phát triển Thế giới năm 2012 của Ngân hàng Thế giới khẳng định bình đẳng giới vừa là mục tiêu phát triển cốt lõi, vừa là động lực thúc đẩy năng suất và cải thiện kết quả phát triển cho các thế hệ tương lai. Mặc dù nhiều quốc gia đang phát triển đã mở rộng mạng lưới trường lớp, khoảng cách giới trong tiếp cận giáo dục vẫn tồn tại dai dẳng dưới tác động của hoàn cảnh kinh tế hộ gia đình, chuẩn mực xã hội và định kiến giới.

Tại Việt Nam, các nghiên cứu thực nghiệm trước đây đưa ra những kết luận còn nhiều khác biệt:

  • Knodel và Jones (1996) cho rằng khoảng cách giới trong giáo dục ở Việt Nam không đáng kể và đề xuất ưu tiên các chính sách giảm nghèo hơn là can thiệp theo giới.
  • Ngược lại, Anh và cộng sự (1998) ghi nhận khoảng cách nhập học rõ rệt giữa nam và nữ ở nhóm 10–12 tuổi và 13–18 tuổi.
  • Bélanger và Liu (2004) chỉ ra trẻ em gái từ 11–18 tuổi chịu nhiều thiệt thòi hơn trẻ em trai về khả năng đến trường (thấp hơn 6% ở cấp trung học cơ sở và 11% ở cấp trung học phổ thông).
  • Vũ Hoàng Linh (2012) phân tích các yếu tố quyết định việc nhập học nhưng chưa lượng hóa xem sự chênh lệch cơ hội đi học giữa hai giới xuất phát từ khác biệt đặc tính hay do phân biệt đối xử.

Nhằm giải quyết khoảng trống học thuật này, đề tài "Bất bình đẳng giới trong cơ hội tiếp cận giáo dục phổ thông ở Việt Nam" được tác giả Nguyễn Thị Mỹ Hiền thực hiện dưới sự hướng dẫn của TS. Nguyễn Hoàng Oanh tại Khoa Kinh tế học, Trường Đại học Kinh tế Quốc dân (tháng 9/2022). Nghiên cứu đặt ra hai câu hỏi trọng tâm:

  1. Những nhân tố nào ảnh hưởng đến khả năng tiếp cận giáo dục ở các cấp học phổ thông của học sinh trai và gái?
  2. Có tồn tại chênh lệch về cơ hội tiếp cận giáo dục ở các cấp giáo dục phổ thông giữa trẻ em trai và gái? Nếu có, sự chênh lệch này có phải do sự phân biệt đối xử giữa hai giới hay không và mức độ quan trọng của nguyên nhân này như thế nào?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các đặc tính cá nhân, đặc điểm hộ gia đình và bối cảnh kinh tế - xã hội của trẻ em (trai và gái) trong độ tuổi học phổ thông.
  • Phạm vi không gian: Các hộ gia đình có trẻ em từ 6–18 tuổi tại khu vực nông thôn và thành thị thuộc 6 vùng kinh tế của Việt Nam (Đồng bằng sông Hồng, Trung du và miền núi phía Bắc, Bắc Trung Bộ và Duyên hải miền Trung, Tây Nguyên, Đông Nam Bộ, Đồng bằng sông Cửu Long).
  • Phạm vi thời gian: Số liệu thứ cấp thu thập từ Khảo sát Mức sống Dân cư Việt Nam năm 2018 (VHLSS 2018).
  • Phạm vi nội dung: Cơ hội đi học của trẻ em theo 3 cấp học phổ thông (tiểu học: 6–10 tuổi; trung học cơ sở: 11–14 tuổi; trung học phổ thông: 15–18 tuổi) và phân rã các nguyên nhân dẫn đến khoảng cách giới.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết của nghiên cứu được xây dựng từ sự kết hợp giữa kinh tế học giáo dục và xã hội học giới:

  • Lý thuyết vốn con người (Human Capital Theory - Becker, 1964, 1994): Xem giáo dục là khoản đầu tư nhằm tối đa hóa thu nhập và chất lượng cuộc sống trong tương lai. Quyết định cho con đi học của cha mẹ dựa trên sự so sánh giữa lợi ích biên kỳ vọng và chi phí biên (bao gồm chi phí trực tiếp như học phí, đồng phục, sách vở và chi phí cơ hội do mất nguồn thu nhập/sức lao động phụ giúp gia đình).
  • Lý thuyết hiệu quả chi phí (Cost-Effectiveness Theory - Levin & McEwan, 2002; Delaeghere): Đánh giá phương án tối ưu dựa trên tỷ lệ chi phí bỏ ra trên kết quả đạt được. Trẻ em ở độ tuổi tiểu học ít có khả năng tạo ra thu nhập, nhưng trẻ ở độ tuổi THCS và THPT có thể tham gia lao động, tạo ra sự đánh đổi trực tiếp giữa thu nhập hiện tại của hộ và lợi ích kinh tế tương lai.
  • Lý thuyết chức năng giới (Gender Functional Theory - Miriam Johnson): Giải thích nguồn gốc của sự bất bình đẳng dựa trên khuôn mẫu phân công vai trò trong gia đình gia trưởng. Người đàn ông đảm nhận chức năng duy lý công cụ (kinh tế, đối ngoại), còn phụ nữ đảm nhận chức năng biểu cảm (chăm sóc gia đình). Quan niệm này hạn chế cơ hội học lên cao của trẻ em gái.
  • Khái niệm bình đẳng giới trong giáo dục: Được kế thừa từ các nghiên cứu của Đỗ Thiên Kính (2005), Đinh Thị Tuyết Mai (2002) và Ngô Thị Hường (2020), tiếp cận theo hai góc độ: phân phối thành tựu giáo dục ngẫu nhiên và bất bình đẳng về cơ hội giáo dục theo các nhóm nền tảng xã hội.

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu: Nghiên cứu sử dụng số liệu từ cuộc Điều tra Mức sống Dân cư Việt Nam năm 2018 (VHLSS 2018) do Tổng cục Thống kê thực hiện. Sau khi làm sạch các quan sát thiếu dữ liệu, mẫu phân tích bao gồm 6.696 trẻ em trong độ tuổi từ 6–18 tuổi (3.554 trẻ em trai và 3.442 trẻ em gái). Tỷ lệ trẻ trong độ tuổi không được đến trường trong mẫu chiếm khoảng 30%. Quy trình phân tích định lượng được thực hiện trên phần mềm Stata 14 qua 3 bước:

  1. Phân tích Bivariate và kiểm định t-test: So sánh tỷ lệ đi học trung bình giữa học sinh nam và nữ theo từng nhóm biến số kinh tế - xã hội, đặc điểm hộ gia đình và cá nhân.
  2. Mô hình hồi quy Probit đa biến: Ước lượng xác suất đi học của trẻ ($Y=1$ nếu đang đi học, $Y=0$ nếu không đi học) dựa trên các nhóm biến giải thích. Các hệ số ước lượng được chuyển đổi thành xác suất dự đoán (predicted probabilities) để phân tích mô hình tổng thể và mô hình tách riêng cho từng giới ở từng cấp học: $$\text{Prob}(Y_i = 1) = \Phi(\beta_0 + \beta_1 \text{gioitinhtre} + \beta_2 \text{caphoc} + \beta_3 \text{dantoc} + \beta_4 \text{khuvuc} + \dots + \epsilon_i)$$
  3. Kỹ thuật phân rã phi tuyến Fairlie (Fairlie Decomposition): Phân tách chênh lệch xác suất đi học giữa nam và nữ thành hai phần:
    • Phần giải thích được (Explained component): Do sự khác biệt về đặc điểm quan sát được giữa hai giới (thu nhập, trình độ cha mẹ, vùng miền...).
    • Phần không giải thích được (Unexplained component): Do các yếu tố không quan sát được (định kiến giới, chuẩn mực văn hóa, phân biệt đối xử).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Mở đầu

Chương 1 thiết lập tính cấp thiết của đề tài, nêu bật vai trò của giáo dục đối với trẻ em gái và sự phát triển kinh tế. Tác giả tổng hợp các bằng chứng thực tiễn về tình trạng thất học của trẻ em gái trên thế giới (theo Ngân hàng Thế giới 2018, 54% trong số 59 triệu trẻ em thất học tiểu học là trẻ em gái), chỉ ra những bất đồng trong các nghiên cứu tại Việt Nam và xác định rõ mục tiêu, câu hỏi, đối tượng, phạm vi cùng phương pháp nghiên cứu.

Chương 2: Cơ sở lý thuyết và tổng quan nghiên cứu

Chương này hệ thống hóa các nền tảng lý thuyết (vốn con người, hiệu quả chi phí, chức năng giới) và lược khảo toàn diện các công trình thực nghiệm:

  • Nghiên cứu quốc tế: Zeng và cộng sự (2014) tại Trung Quốc; Rankin và Aytac (2006) tại Thổ Nhĩ Kỳ; Huisman và Smits (2009) khảo sát hơn 220.000 trẻ em tại 30 quốc gia đang phát triển; Knight, Shi và Quheng (2010) tại Trung Quốc; Singh và Mukherjee (2017) tại Ấn Độ về ứng dụng phân rã khoảng cách giới.
  • Nghiên cứu trong nước: Đánh giá các công trình của Knodel và Jones (1996), Anh và cộng sự (1998), Behrman và Knowles (1999), Bélanger và Liu (2004), Vũ Hoàng Linh (2012). Tác giả nhấn mạnh chưa có công trình nào tại Việt Nam lượng hóa mức độ phân biệt đối xử bằng kỹ thuật phân rã Fairlie cho các cấp học phổ thông.

Chương 3: Thực trạng về bất bình đẳng giới trong cơ hội tiếp cận giáo dục

Chương 3 trình bày bức tranh tổng thể về giáo dục thế giới và Việt Nam:

  • Bối cảnh quốc tế: Theo UNESCO (2020) và UNICEF (2006), khoảng 130 triệu trẻ em gái từ 6–17 tuổi không được đến trường; tỷ lệ hoàn thành THCS ở các nước thu nhập thấp chỉ đạt 36% ở nữ so với 44% ở nam.
  • Hệ thống giáo dục Việt Nam: Cơ cấu 3 cấp học theo Luật Giáo dục (Tiểu học: 5 năm, THCS: 4 năm, THPT: 3 năm) và các mốc phổ cập giáo dục (hoàn thành phổ cập tiểu học năm 2000, đúng độ tuổi mức độ I năm 2014, phổ cập THCS năm 2010).
  • Diễn biến tỷ lệ đi học giai đoạn 2006–2018: Tỷ lệ đi học đúng tuổi tăng đều qua các năm (tiểu học đạt trên 95%, THCS trên 90%, THPT xấp xỉ 70%). Khoảng cách giới gần như triệt tiêu ở bậc tiểu học, duy trì mức chênh lệch nhỏ 1–4% ở bậc THCS, nhưng xuất hiện rõ nét ở bậc THPT.

Chương 4: Nghiên cứu thực nghiệm về tình trạng bất bình đẳng giới trong giáo dục ở Việt Nam

Chương 4 là trọng tâm định lượng của đề tài, bao gồm xây dựng khung phân tích, mã hóa biến số và kiểm định thực nghiệm:

  • Khung phân tích: Cơ hội đi học phụ thuộc vào 3 nhóm yếu tố: đặc tính cá nhân (giới tính, cấp học, thứ tự sinh, mức chi giáo dục, việc làm, lưu ban), đặc điểm hộ gia đình (thu nhập, giới tính/học vấn/nghề nghiệp của chủ hộ) và đặc điểm kinh tế - xã hội (dân tộc, thành thị/nông thôn, 6 vùng kinh tế).
  • Kết quả phân tích Bivariate (Bảng 4.2): Cấp tiểu học không ghi nhận chênh lệch giới có ý nghĩa thống kê. Cấp THCS ghi nhận khoảng cách giới bất lợi cho trẻ em gái tại vùng Tây Nguyên (-15%), khi chủ hộ là nam (-5,5%), và khi trẻ có việc làm nhận lương (-21,7%). Cấp THPT ghi nhận mức chênh lệch giới tổng thể là -9,7% (nữ thấp hơn nam), đặc biệt chênh lệch tới -37,9% khi bố/mẹ thất nghiệp, -18,5% ở Tây Nguyên và -19% ở Trung du và miền núi phía Bắc.
  • Kết quả mô hình hồi quy Probit (Bảng 4.3, 4.4, 4.5):
    • Tiểu học: Biến giới tính không có ý nghĩa thống kê; xác suất đi học dự đoán đều trên 70% ở mọi nhóm.
    • THCS: Biến giới tính trong mô hình chung chưa có ý nghĩa thống kê, nhưng trẻ em gái chịu tác động mạnh hơn từ hoàn cảnh hộ gia đình và vùng miền. Trẻ gái ở thành thị có xác suất đi học cao gấp 1,2 lần nông thôn.
    • THPT: Giới tính có ý nghĩa thống kê ở mức 5%. Xác suất đi học dự đoán của học sinh nam là 58%, cao hơn học sinh nữ (54%) 4 điểm phần trăm. Trẻ không bị ở lại lớp có xác suất đi học cao gấp 3,5 lần trẻ bị lưu ban; trẻ không đi làm thuê có xác suất đi học cao gấp 1,9 lần trẻ có việc làm.
  • Kết quả phân rã Fairlie (Bảng 4.6, 4.7):
    • Cấp THCS: Khoảng cách chênh lệch xác suất đi học là 4,4%; trong đó phần giải thích được bởi các biến quan sát chiếm 37% (mức chi giáo dục đóng góp 13%, việc làm trẻ em đóng góp 2,9%), còn lại 63% là phần không giải thích được.
    • Cấp THPT: Khoảng cách chênh lệch giới là 9,73%; phần giải thích được chiếm 6,48 điểm phần trăm (tương đương 66,5%), chủ yếu do mức chi giáo dục (7%), tình trạng việc làm và lưu ban của trẻ.
+-------------------------------------------------------------------------------+
|                      KHUNG PHÂN TÍCH TIẾP CẬN GIÁO DỤC                        |
+-------------------------------------------------------------------------------+
|  1. Đặc điểm cá nhân        |  2. Đặc điểm hộ gia đình  |  3. Kinh tế - Xã hội|
|  - Giới tính, cấp học       |  - Giới tính chủ hộ       |  - Thành thị/Nông th|
|  - Thứ tự sinh              |  - Học vấn chủ hộ         |  - 6 vùng kinh tế   |
|  - Mức chi giáo dục         |  - Nghề nghiệp chủ hộ     |  - Dân tộc          |
|  - Việc làm, ở lại lớp      |  - Thu nhập bình quân     |                     |
+-------------------------------------------------------------------------------+
                                        |
                                        v
+-------------------------------------------------------------------------------+
|         XÁC SUẤT ĐI HỌC VÀ PHÂN RÃ KHOẢNG CÁCH GIỚI (FAIRLIE)                 |
|  - Bậc Tiểu học: Không tồn tại khoảng cách giới.                              |
|  - Bậc THCS: Chênh lệch 4,4% (63% không giải thích được).                     |
|  - Bậc THPT: Chênh lệch 9,73% (Nam 58% > Nữ 54%; 33,5% không giải thích được).|
+-------------------------------------------------------------------------------+

Chương 5: Kết luận và hàm ý chính sách

Tác giả đúc kết các phát hiện chính và xây dựng hệ thống giải pháp can thiệp có mục tiêu, tập trung vào việc hỗ trợ tài chính cho học sinh THPT, xóa bỏ rào cản việc làm sớm ở trẻ em gái và đẩy mạnh tuyên truyền bình đẳng giới tại các vùng khó khăn.


Kết quả và đóng góp

1. Kết quả nghiên cứu chính kèm số liệu thực nghiệm

Cấp học Chênh lệch xác suất đi học (Nam - Nữ) Ý nghĩa thống kê biến giới tính Tỷ lệ phần giải thích được (Explained) Tỷ lệ phần không giải thích được (Unexplained) Yếu tố tác động then chốt
Tiểu học (6–10 tuổi) Không đáng kể Không có ý nghĩa - - 98,6% được miễn học phí; xác suất đi học dự đoán $>70%$; nghề nghiệp bố mẹ làm công ăn lương tăng xác suất gấp 1,2 lần thất nghiệp.
Trung học cơ sở (11–14 tuổi) 4,40% Không có ý nghĩa (mô hình chung) 37,0% 63,0% Mức chi giáo dục (đóng góp 13%), việc làm nhận lương (đóng góp 2,9%); trẻ gái ở thành thị có xác suất đi học gấp 1,2 lần nông thôn; vùng Tây Nguyên thấp nhất (62%).
Trung học phổ thông (15–18 tuổi) 9,73% (Nam 58%, Nữ 54%) Có ý nghĩa ở mức 5% 66,5% (0,0648) 33,5% (0,0326) Năng lực học tập (không ở lại lớp tăng xác suất gấp 3,5 lần); không đi làm thuê tăng xác suất gấp 1,9 lần; chủ hộ nữ tăng xác suất lên 63% (so với 53% ở chủ hộ nam).

2. Giải pháp và hàm ý chính sách do tác giả đề xuất

  • Tăng cường hỗ trợ kinh tế cho cấp THPT: Do mức chi giáo dục và áp lực thu nhập là rào cản lớn nhất khiến trẻ em gái bỏ học, chính sách cần mở rộng diện miễn giảm học phí và cấp học bổng cho nữ sinh THPT thuộc hộ nghèo, cận nghèo.
  • Kiểm soát tình trạng lao động trẻ em sớm: Thiết lập các cơ chế giám sát tại địa phương nhằm hạn chế việc trẻ em (đặc biệt là con gái lớn trong gia đình) phải tham gia thị trường lao động nhận lương trước tuổi trưởng thành.
  • Nâng cao nhận thức và xóa bỏ định kiến giới: Can thiệp truyền thông văn hóa tại các khu vực ghi nhận mức độ bất bình đẳng cao (vùng Tây Nguyên, Trung du và miền núi phía Bắc, Bắc Trung Bộ) nhằm thay đổi quan niệm ưu tiên con trai nối dõi hoặc coi giáo dục của con gái là thứ yếu.
  • Hỗ trợ học sinh có nguy cơ lưu ban: Xây dựng chương trình bổ trợ kiến thức học đường, giảm thiểu tỷ lệ ở lại lớp – nhân tố trực tiếp làm suy giảm nghiêm trọng xác suất tiếp tục đến trường của học sinh.

3. Đóng góp của đề tài

  • Về mặt dữ liệu: Cập nhật phân tích thực nghiệm đến năm 2018 bằng bộ dữ liệu VHLSS quy mô lớn trên phạm vi cả nước.
  • Về mặt phương pháp luận: Là công trình đầu tiên tại Việt Nam áp dụng kỹ thuật phân rã phi tuyến Fairlie để bóc tách định lượng phần chênh lệch do đặc tính hộ gia đình/cá nhân và phần chênh lệch xuất phát từ các định kiến không quan sát được theo từng cấp học phổ thông riêng biệt.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế về nguồn dữ liệu: Nghiên cứu sử dụng số liệu cắt ngang (cross-sectional data) từ VHLSS 2018 nên chưa thể theo dõi sự thay đổi trong hành vi đi học của cùng một nhóm trẻ em theo thời gian (dữ liệu mảng).
  • Biến số chưa quan sát được: Kỹ thuật phân rã Fairlie chỉ ra 63% khoảng cách giới ở cấp THCS và 33,5% ở cấp THPT thuộc về phần không giải thích được. Bộ dữ liệu VHLSS thiếu các biến số đo lường trực tiếp về khoảng cách thực tế từ nhà đến trường, định kiến văn hóa dòng họ, chất lượng giảng dạy và kỳ vọng học tập cá nhân.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Cần mở rộng nghiên cứu sang bậc đại học/cao đẳng và đào tạo nghề; kết hợp phương pháp nghiên cứu định tính (phỏng vấn sâu, nghiên cứu trường hợp) để giải mã chi tiết các yếu tố văn hóa cấu thành phần chênh lệch không giải thích được.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo chuyên khảo dành cho:

  • Sinh viên, học viên ngành Kinh tế học, Kinh tế phát triển, Xã hội học: Tham khảo khung phân tích kinh tế lượng về giáo dục, quy trình xử lý dữ liệu khảo sát mức sống hộ gia đình (VHLSS) và kỹ thuật ước lượng mô hình Probit kết hợp phân rã Fairlie trên Stata.
  • Các nhà hoạch định chính sách giáo dục và bình đẳng giới: Cung cấp cơ sở dữ liệu thực nghiệm về các nhóm đối tượng học sinh nữ dễ bị tổn thương tại vùng sâu, vùng xa, hỗ trợ thiết kế các chính sách phân bổ ngân sách và học bổng giáo dục phổ thông có mục tiêu.

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao nghiên cứu không đưa biến miễn học phí vào mô hình hồi quy bậc tiểu học?

Trong mẫu khảo sát VHLSS 2018, có tới 98,6% trẻ em ở độ tuổi tiểu học được miễn học phí (do chính sách phổ cập giáo dục của Nhà nước). Số lượng trẻ không được miễn học phí rất nhỏ (chủ yếu rơi vào nhóm học trường tư thục), dẫn đến biến số này không có đủ độ biến thiên để đưa vào mô hình ước lượng thống kê.

2. Sự khác biệt về vai trò của chủ hộ nam và chủ hộ nữ đối với cơ hội đi học của con cái là gì?

Kết quả mô hình Probit cấp THPT cho thấy, trẻ em sống trong các hộ có chủ hộ là nữ có xác suất đi học dự đoán đạt 63%, cao hơn 10 điểm phần trăm so với hộ có chủ hộ là nam (53%). Điều này phản ánh xu hướng các chủ hộ nữ coi trọng giáo dục và thúc đẩy môi trường bình đẳng hơn trong việc phân bổ nguồn lực học tập cho con cái. Tuy nhiên, nếu chủ hộ là nữ nhưng có trình độ học vấn chỉ ở mức tiểu học, xác suất đi học của trẻ sẽ bị kéo giảm xuống còn 54%.

3. Kỹ thuật phân rã Fairlie chỉ ra điều gì về khoảng cách giới ở bậc THCS và THPT?

Kỹ thuật Fairlie chứng minh:

  • Ở bậc THCS: Khoảng cách giới là 4,4%, trong đó 37% giải thích được bởi khác biệt về đặc tính (chi phí giáo dục, việc làm trẻ em) và 63% không giải thích được (định kiến giới, rào cản xã hội).
  • Ở bậc THPT: Khoảng cách giới mở rộng lên 9,73%, trong đó 66,5% giải thích được qua các đặc tính quan sát được (chi phí học tập, việc làm thêm, năng lực học qua biến lưu ban) và 33,5% thuộc về các yếu tố phi quan sát.

4. Yếu tố cá nhân nào tác động mạnh nhất làm giảm cơ hội học THPT của trẻ?

Năng lực học tập (đại diện bằng biến ở lại lớp) và khả năng tạo thu nhập (đại diện bằng biến có việc làm nhận lương) là hai yếu tố chi phối mạnh nhất. Trẻ không bị ở lại lớp có xác suất đi học cao gấp 3,5 lần trẻ bị lưu ban; trẻ không tham gia lao động kiếm tiền có xác suất đi học cao gấp 1,9 lần trẻ phải đi làm thuê.


Kết luận

Chuyên đề tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Mỹ Hiền đã phân tích toàn diện thực trạng bất bình đẳng giới trong tiếp cận giáo dục phổ thông tại Việt Nam dựa trên dữ liệu VHLSS 2018. Kết quả nghiên cứu khẳng định khoảng cách giới không tồn tại ở cấp tiểu học nhưng xuất hiện và tăng dần từ cấp THCS đến THPT (với mức chênh lệch xác suất đi học THPT là 9,73% nghiêng về học sinh nam). Thông qua mô hình Probit và phân rã Fairlie, đề tài chứng minh chi phí giáo dục, áp lực lao động sớm và định kiến giới tại các vùng khó khăn là những nguyên nhân cốt lõi hạn chế cơ hội học tập của trẻ em gái, từ đó cung cấp căn cứ khoa học xác đáng cho các chính sách can thiệp giáo dục bình đẳng.