Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Đái tháo đường (ĐTĐ) là bệnh rối loạn chuyển hóa mạn tính đặc trưng bởi tình trạng tăng glucose máu kết hợp với những bất thường về chuyển hóa carbohydrat, lipid và protein do thiếu hụt bài tiết insulin, giảm tác dụng của insulin hoặc phối hợp cả hai cơ chế. Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), ĐTĐ cùng với bệnh lý tim mạch và ung thư là ba nhóm bệnh không lây nhiễm phổ biến và có tốc độ gia tăng nhanh nhất trên toàn cầu. Tần suất mắc bệnh ĐTĐ tăng dần theo độ tuổi, trong đó người cao tuổi (từ 60 tuổi trở lên) là nhóm đối tượng có nguy cơ suy giảm chức năng thể chất và tỷ lệ tử vong cao. Việc điều trị cho bệnh nhân cao tuổi thường phức tạp do bệnh nhân thường mắc đồng thời nhiều bệnh lý mạn tính, phải sử dụng nhiều loại thuốc phối hợp, dẫn đến nguy cơ tương tác thuốc và xuất hiện biến cố bất lợi cao.

Bệnh viện Đa khoa thành phố Cần Thơ là bệnh viện hạng I trực thuộc Sở Y tế thành phố Cần Thơ, tiếp nhận trung bình khoảng 1.500 lượt bệnh nhân khám và điều trị mỗi ngày. Tại đây, số lượng bệnh nhân cao tuổi mắc ĐTĐ type 2 nhập viện điều trị nội trú tương đối lớn nhưng chưa có khảo sát hệ thống về thực trạng sử dụng thuốc trong nhiều năm. Nhằm đánh giá bức tranh lâm sàng và hỗ trợ tối ưu hóa sử dụng thuốc, khóa luận tốt nghiệp Dược sĩ đại học của sinh viên Phù Hạnh Nguyên (Trường Đại học Tây Đô, 2017) đã thực hiện đề tài "Khảo sát tình hình sử dụng thuốc điều trị đái tháo đường type 2 ở bệnh nhân cao tuổi điều trị nội trú tại Bệnh viện Đa khoa thành phố Cần Thơ năm 2016".

Mục tiêu chung của nghiên cứu gồm:

  1. Khảo sát và phân tích tình hình sử dụng thuốc điều trị ĐTĐ type 2 ở bệnh nhân từ 60 tuổi trở lên điều trị nội trú.
  2. Đề xuất một số giải pháp nhằm góp phần nâng cao chất lượng, tính an toàn và hiệu quả trong sử dụng thuốc.

Các mục tiêu nghiên cứu cụ thể bao gồm:

  1. Xác định thực trạng sử dụng thuốc điều trị trên bệnh nhân ĐTĐ type 2 từ 60 tuổi trở lên.
  2. Phân tích tính phù hợp của các chỉ định thuốc theo Hướng dẫn chẩn đoán và điều trị bệnh đái tháo đường type 2 của Bộ Y tế ban hành năm 2015.
  3. Đánh giá hiệu quả kiểm soát nồng độ glucose máu và huyết áp ở bệnh nhân trước và sau quá trình điều trị nội trú.
  4. Xác định các cặp tương tác thuốc có ý nghĩa lâm sàng giữa thuốc điều trị ĐTĐ type 2 và các thuốc điều trị bệnh mắc kèm.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Bệnh nhân từ 60 tuổi trở lên được chẩn đoán xác định mắc ĐTĐ type 2 và chỉ định điều trị nội trú tại Bệnh viện Đa khoa thành phố Cần Thơ.
  • Tiêu chuẩn lựa chọn: Bệnh nhân $\ge 60$ tuổi được chẩn đoán ĐTĐ type 2, có hồ sơ bệnh án ghi nhận đầy đủ chỉ định thuốc và các xét nghiệm cận lâm sàng thường quy lúc nhập viện (glucose máu lúc đói, HbA1c, cholesterol toàn phần, triglycerid, HDL-C, LDL-C, ASAT, ALAT, creatinin, ure, huyết áp và chỉ số thể trạng).
  • Tiêu chuẩn loại trừ: Bệnh nhân mắc các bệnh lý ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả kiểm soát đường huyết (nhiễm trùng nặng, bệnh tuyến tụy ngoại tiết, bệnh nội tiết khác, đang dùng thuốc điều trị HIV, thuốc chống thải ghép) hoặc bệnh nhân tử vong không do nguyên nhân liên quan đến ĐTĐ.
  • Phạm vi không gian: Khoa Nội tiết và Khoa Tim mạch Lão học, Bệnh viện Đa khoa thành phố Cần Thơ.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu bệnh án được thu thập từ ngày 01/03/2016 đến ngày 31/12/2016; thời gian thực hiện phân tích và hoàn thiện khóa luận từ ngày 01/02/2017 đến ngày 31/05/2017.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận dựa trên khung lý luận dịch tễ, sinh lý bệnh học và hướng dẫn điều trị chuẩn của Bộ Y tế Việt Nam (2015) kết hợp với các khuyến cáo của Hiệp hội Đái tháo đường Hoa Kỳ (ADA 2016) và Liên đoàn Đái tháo đường Quốc tế (IDF). Hệ thống phân loại thuốc hạ đường huyết được tổng hợp toàn diện bao gồm: nhóm thuốc tiêm (insulin truyền thống và thế hệ mới, pramlintid, đồng vận thụ thể GLP-1) và các nhóm thuốc uống (Biguanid - metformin, Sulfonylure thế hệ 1 và 2, Thiazolidindion, nhóm ức chế $\alpha$-glucosidase, nhóm ức chế enzym DPP-4, nhóm ức chế kênh đồng vận chuyển glucose-natri SGLT-2, nhóm Meglitinid).

Khung đánh giá tiêu chuẩn lâm sàng trong nghiên cứu áp dụng các chỉ số:

  • Tiêu chuẩn chẩn đoán và mục tiêu điều trị ĐTĐ type 2: Dựa theo Hướng dẫn của Bộ Y tế (2015) và ADA (2016). Phân độ kiểm soát glucose máu lúc đói: Tốt ($4,4 - 6,1\text{ mmol/L}$), Chấp nhận ($6,2 - 7,0\text{ mmol/L}$), Kém ($> 7,0\text{ mmol/L}$). Phân độ HbA1c: Tốt ($\le 7,0%$), Chấp nhận ($> 7,0 - \le 7,5%$), Kém ($> 7,5%$). Mục tiêu huyết áp: Tốt ($\le 130/80\text{ mmHg}$), Chấp nhận ($130/80 - 140/90\text{ mmHg}$), Kém ($> 140/90\text{ mmHg}$).
  • Tiêu chuẩn thể trạng (BMI): Theo phân loại cho người châu Á của Bộ Y tế (2015): Gầy ($< 18,5\text{ kg/m}^2$), Bình thường ($18,5 - 22,9\text{ kg/m}^2$), Có nguy cơ thừa cân ($23 - 24,9\text{ kg/m}^2$), Béo phì độ 1 ($25 - 29,9\text{ kg/m}^2$), Béo phì độ 2 ($\ge 30\text{ kg/m}^2$).
  • Tiêu chuẩn đánh giá chức năng gan - thận: Thận có creatinin huyết thanh bình thường ($62 - 120\text{ }\mu\text{mol/L}$ ở nam, $53 - 110\text{ }\mu\text{mol/L}$ ở nữ), ure bình thường ($2,5 - 7,5\text{ mmol/L}$). Gan có SGOT/ASAT bình thường ($\le 37\text{ U/L}$), SGPT/ALAT bình thường ($\le 40\text{ U/L}$).
  • Cơ sở tra cứu tương tác thuốc: Sử dụng các tài liệu dược thư và tương tác chuẩn gồm Stockley's Drug Interactions (Karen Baxter, 2009), Drug Interaction Facts 2009 và hệ thống tra cứu Drugs.com để xác định mức độ ý nghĩa lâm sàng của các cặp tương tác.

Phương pháp nghiên cứu:

  • Thiết kế nghiên cứu: Nghiên cứu hồi cứu mô tả cắt ngang, không can thiệp.
  • Cỡ mẫu và phương pháp chọn mẫu: Chọn mẫu thuận tiện thu nhận toàn bộ bệnh án đáp ứng tiêu chuẩn lựa chọn trong khoảng thời gian khảo sát, đạt cỡ mẫu $N = 300$ bệnh nhân.
  • Quy trình thu thập và xử lý số liệu: Sử dụng phiếu khảo sát thiết kế sẵn thu thập thông tin hành chính, tiền sử bệnh, chỉ số cận lâm sàng lúc vào/ra viện, chi tiết thuốc hạ đường huyết, thuốc điều trị bệnh mắc kèm và các biến cố bất lợi. Dữ liệu được mã hóa, tổng hợp và xử lý thống kê mô tả (tần số, tỷ lệ phần trăm, giá trị trung bình và độ lệch chuẩn) bằng phần mềm Microsoft Excel 2013.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về đái tháo đường

Chương này hệ thống hóa các tài liệu khoa học về bệnh đái tháo đường:

  • Định nghĩa, dịch tễ học toàn cầu và tại Việt Nam: Tỷ lệ mắc ĐTĐ type 2 chiếm khoảng $85 - 95%$ tổng số bệnh nhân ĐTĐ, có xu hướng tăng gấp đôi sau mỗi 15 năm tại Việt Nam.
  • Cơ chế bệnh sinh ĐTĐ type 2 với hai yếu tố then chốt: tình trạng kháng insulin tại mô ngoại vi/gan và sự suy giảm bài tiết insulin của tế bào $\beta$ đảo tụy.
  • Tiêu chuẩn chẩn đoán theo WHO, Bộ Y tế (2015) và ADA (2016); biến chứng cấp tính (nhiễm toan ceton, nhiễm toan acid lactic) và mạn tính (mạch máu lớn, mạch máu nhỏ, bàn chân đái tháo đường).
  • Nguyên tắc, mục tiêu và phương pháp điều trị: Kết hợp điều trị không dùng thuốc (dinh dưỡng, vận động) và điều trị dùng thuốc. Trình bày chi tiết dược lý học của 8 nhóm thuốc hạ đường huyết đường uống và các chế phẩm insulin (tác dụng rất nhanh, ngắn, trung bình, kéo dài và hỗn hợp), cùng các phác đồ phối hợp thuốc đường uống và phối hợp insulin với thuốc uống theo hướng dẫn điều trị của Bộ Y tế và IDF.

Chương 2: Phương pháp nghiên cứu

Trình bày chi tiết khung phương pháp luận của đề tài:

  • Thiết lập đối tượng nghiên cứu tại Bệnh viện Đa khoa thành phố Cần Thơ với tiêu chuẩn chọn mẫu và tiêu chuẩn loại trừ cụ thể.
  • Xây dựng quy trình 2 mục tiêu thu thập dữ liệu gồm: (1) Khảo sát thực trạng sử dụng thuốc và tính phù hợp của chỉ định; (2) Đánh giá hiệu quả kiểm soát glucose máu, huyết áp và xác định tương tác thuốc.
  • Ban hành bộ tiêu chuẩn đánh giá kết quả điều trị dựa trên các chỉ số đường huyết lúc đói, HbA1c, lipid máu, huyết áp, chức năng gan thận (ASAT, ALAT, Creatinin, Ure) và phương pháp xác định tương tác thuốc có ý nghĩa lâm sàng qua tài liệu Stockley's Drug Interactions.

Chương 3: Kết quả và bàn luận

Trình bày và thảo luận toàn bộ các phát hiện thu được từ 300 bệnh án nghiên cứu:

Nhóm chỉ số Đặc điểm / Phân loại Số lượng ($n=300$) Tỷ lệ (%)
Giới tính Nữ 221 73,6%
Nam 79 26,4%
Nhóm tuổi 60 - 69 tuổi 163 54,3%
70 - 79 tuổi 79 26,2%
80 - 89 tuổi 54 18,0%
$\ge 90$ tuổi 4 1,3%
Tuổi trung bình $70,8 \pm 8,4\text{ tuổi}$ (60 - 92) —
Thể trạng (BMI) Gầy ($< 18,5\text{ kg/m}^2$) 32 10,7%
Bình thường ($18,5 - 22,9\text{ kg/m}^2$) 221 73,7%
Thừa cân / Béo phì ($\ge 23\text{ kg/m}^2$) 47 15,7%
BMI trung bình $20,9 \pm 2,1\text{ kg/m}^2$ (17 - 31) —
Thời gian mắc bệnh $< 1\text{ năm}$ 16 5,3%
1 - 5 năm 64 21,3%
5 - 10 năm 75 25,0%
$\ge 10\text{ năm}$ 145 48,4%
  • Tình trạng bệnh nhân lúc nhập viện: Mức độ kiểm soát glucose máu lúc đói ở mức kém chiếm $79,0%$ (trung bình $14,9 \pm 9,0\text{ mmol/L}$, cao nhất lên đến $51\text{ mmol/L}$); HbA1c kiểm soát kém chiếm $61,3%$ (trung bình $8,9 \pm 2,4%$, cao nhất $17%$). Huyết áp kiểm soát kém chiếm $43,7%$ ($144 \pm 30 / 82 \pm 14\text{ mmHg}$). Bệnh nhân có suy giảm chức năng thận chiếm tỷ lệ đáng kể với $43,9%$ tăng creatinin ($131/298\text{ BN}$) và $39,3%$ tăng ure máu ($117/298\text{ BN}$); trong khi men gan ASAT tăng ở $20,1%$ và ALAT tăng ở $16,6%$ bệnh nhân.

  • Thực trạng sử dụng thuốc hạ đường huyết:

    • Ghi nhận 3 nhóm thuốc: Insulin chiếm $62,0%$ lượt sử dụng ($234\text{ BN}$), Metformin chiếm $20,0%$ ($77\text{ BN}$) và Sulfonylure chiếm $18,0%$ ($57\text{ BN}$ dùng gliclazid và $10\text{ BN}$ dùng glimepirid).
    • Có 7 kiểu phác đồ điều trị. Lúc nhập viện, đơn trị liệu chiếm $88,0%$ ($264\text{ BN}$, trong đó insulin đơn độc chiếm $73,6%$, metformin $8,0%$, sulfonylure $6,3%$), đa trị liệu chiếm $12,0%$ ($36\text{ BN}$, chủ yếu là Metformin + Sulfonylure chiếm $9,7%$). Trước xuất viện, đơn trị liệu giảm xuống $82,7%$ ($248\text{ BN}$, insulin chiếm $68,3%$) và đa trị liệu tăng lên $17,3%$ ($52\text{ BN}$). Có 30 bệnh nhân ($10,0%$) được đổi phác đồ điều trị, nguyên nhân do không đáp ứng điều trị chiếm $73,3%$ ($22\text{ BN}$) và do đáp ứng tốt cần chỉnh phác đồ chiếm $26,7%$ ($8\text{ BN}$); không có ca nào đổi phác đồ vì biến cố bất lợi.
    • Tính phù hợp của chỉ định ban đầu: $98,0%$ phác đồ ($294\text{ BN}$) được lựa chọn phù hợp theo hướng dẫn của Bộ Y tế. Đối với phác đồ có chứa insulin ($228\text{ BN}$), tỷ lệ chỉ định phù hợp đạt $99,1%$ do bệnh nhân mắc bệnh lâu năm ($41,7%$), có mức HbA1c $> 9,0%$ kèm glucose máu $> 15,0\text{ mmol/L}$ ($36,8%$) hoặc có suy thận ($15,4%$). Đối với 165 bệnh nhân có suy giảm chức năng gan/thận, $100%$ bệnh nhân tăng creatinin máu được chỉ định dùng insulin thay vì các thuốc uống chuyển hóa/thải trừ qua thận.
  • Biến cố bất lợi và tương tác thuốc:

    • Biến cố bất lợi (AE) ghi nhận nhiều nhất là mệt mỏi ($28,0%$), hoa mắt chóng mặt ($22,3%$), buồn nôn/nôn ($11,7%$), chướng bụng đầy hơi ($7,7%$), đau đầu ($4,7%$), tiêu chảy ($3,3%$), sưng viêm tại chỗ tiêm ($2,7%$), đau khớp/lưng ($2,7%$), dị ứng mẩn ngứa ($2,3%$) và sút cân ($1,7%$).
    • Ghi nhận 14 cặp tương tác thuốc có ý nghĩa lâm sàng, chủ yếu là tương tác giữa thuốc hạ đường huyết với thuốc điều trị tim mạch/huyết áp làm gia tăng tác dụng hạ đường huyết: phổ biến nhất là Insulin + Enalapril ($12,0%$), Insulin + Losartan ($11,3%$), Insulin + Perindopril ($6,7%$), Insulin + Captopril ($4,7%$), Insulin + Telmisartan ($4,3%$), Insulin + Metoprolol ($4,0%$), Insulin + Metformin ($3,3%$), Gliclazid + Enalapril ($2,3%$). Không ghi nhận cặp tương tác nào ở mức chống chỉ định tuyệt đối.
    • Bệnh lý mắc kèm: Tăng huyết áp chiếm $80,7%$ ($242\text{ BN}$), bệnh tim thiếu máu cục bộ chiếm $36,7%$ ($110\text{ BN}$), phối hợp cả hai bệnh chiếm $29,7%$ ($89\text{ BN}$), bệnh lý thận chiếm $12,7%$, bệnh lý tiêu hóa chiếm $12,1%$, bệnh lý gan chiếm $3,2%$. Toàn bộ $100%$ bệnh nhân mắc kèm tăng huyết áp và bệnh tim thiếu máu cục bộ đều được chỉ định thuốc điều trị chuyên khoa.
  • Hiệu quả điều trị và thời gian nằm viện: Thời gian nằm viện trung bình là $7,1 \pm 3,4\text{ ngày}$ (từ 1 đến 22 ngày), trong đó nằm viện $< 7\text{ ngày}$ chiếm $48,3%$ và từ 7 đến 14 ngày chiếm $47,7%$.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã định lượng cụ thể kết quả can thiệp điều trị nội trú trên 300 bệnh nhân cao tuổi mắc ĐTĐ type 2 thông qua sự cải thiện rõ rệt của các chỉ số sinh hóa và lâm sàng:

Chỉ số đánh giá Thời điểm nhập viện Thời điểm xuất viện
Glucose máu lúc đói trung bình $14,9 \pm 9,0\text{ mmol/L}$ $7,6 \pm 2,2\text{ mmol/L}$
- Tỷ lệ kiểm soát Tốt ($4,4 - 6,1\text{ mmol/L}$) 15,7% (47 BN) 25,0% (75 BN)
- Tỷ lệ kiểm soát Chấp nhận ($6,2 - 7,0\text{ mmol/L}$) 5,3% (16 BN) 38,0% (114 BN)
- Tỷ lệ kiểm soát Kém ($> 7,0\text{ mmol/L}$) 79,0% (237 BN) 37,0% (111 BN)
Huyết áp trung bình $144,1 \pm 29,7 / 81,6 \pm 13,9\text{ mmHg}$ $119,5 \pm 5,9 / 72,4 \pm 6,2\text{ mmHg}$
- Tỷ lệ kiểm soát Tốt ($\le 130/80\text{ mmHg}$) 40,3% (121 BN) 98,0% (294 BN)
- Tỷ lệ kiểm soát Chấp nhận ($130/80 - 140/90\text{ mmHg}$) 16,0% (48 BN) 2,0% (6 BN)
- Tỷ lệ kiểm soát Kém ($> 140/90\text{ mmHg}$) 43,7% (131 BN) 0% (0 BN)

Đóng góp và đề xuất của tác giả:

  • Cung cấp dữ liệu thực tế đầu tiên về việc sử dụng thuốc ĐTĐ type 2 trên bệnh nhân cao tuổi điều trị nội trú tại Bệnh viện Đa khoa thành phố Cần Thơ.
  • Xác định thực trạng chỉ định thuốc hạ đường huyết có độ tuân thủ hướng dẫn điều trị của Bộ Y tế đạt tỷ lệ cao ($98,0%$), đặc biệt là tính hợp lý trong việc ưu tiên chỉ định insulin cho các bệnh nhân có suy giảm chức năng thận hoặc mức đường huyết tăng quá cao lúc nhập viện.
  • Đề xuất các giải pháp nâng cao an toàn điều trị: Tăng cường theo dõi nồng độ glucose máu chặt chẽ đối với các bệnh nhân dùng đồng thời insulin hoặc sulfonylure với thuốc ức chế men chuyển (Enalapril, Captopril, Perindopril) và thuốc chẹn thụ thể angiotensin (Losartan, Telmisartan) để phòng ngừa nguy cơ hạ đường huyết quá mức; duy trì kiểm soát đồng thời các bệnh lý tim mạch mắc kèm.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của đề tài: Thiết kế hồi cứu dựa trên hồ sơ bệnh án hành chính nên phụ thuộc hoàn toàn vào mức độ đầy đủ của việc ghi chép bệnh án; xét nghiệm HbA1c chỉ được thực hiện một lần lúc nhập viện mà không thể đánh giá lại lúc xuất viện do thời gian nằm viện ngắn (trung bình 7,1 ngày), không phản ánh được biến động HbA1c dài hạn; một số xét nghiệm lipid và men gan chưa được thực hiện đồng loạt trên $100%$ bệnh nhân.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng nghiên cứu theo phương pháp tiến cứu có theo dõi dọc sau xuất viện; khảo sát sâu hơn về tuân thủ dùng thuốc ngoại trú của bệnh nhân cao tuổi; thiết lập các quy trình giám sát và can thiệp dược lâm sàng đối với các tương tác thuốc tim mạch - đái tháo đường thường gặp.

Giá trị tham khảo

Khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực đối với:

  • Sinh viên và học viên chuyên ngành Dược, Dược lâm sàng, Y đa khoa: Cung cấp mẫu phiếu khảo sát thu thập thông tin bệnh án, phương pháp phân tích chỉ định thuốc dựa theo hướng dẫn Bộ Y tế và kỹ thuật tra cứu tương tác thuốc trên nhóm bệnh nhân lão khoa.
  • Bác sĩ và dược sĩ lâm sàng tại các bệnh viện đa khoa: Tham khảo danh mục và tỷ lệ các phác đồ đơn trị/đa trị liệu, cơ cấu sử dụng insulin và thuốc uống, mức độ cải thiện huyết áp - đường huyết trong điều trị nội trú ngắn hạn, cũng như danh mục 14 cặp tương tác thuốc làm tăng tác dụng hạ đường huyết cần lưu ý khi kê đơn phối hợp thuốc điều trị đái tháo đường và tim mạch.

Câu hỏi thường gặp

1. Tỷ lệ phân bố giới tính và thể trạng BMI của bệnh nhân trong nghiên cứu có đặc điểm gì nổi bật?
Trong 300 bệnh nhân nghiên cứu, bệnh nhân nữ chiếm đa số với $73,6%$ ($221\text{ BN}$) và nam chiếm $26,4%$ ($79\text{ BN}$). Chỉ số BMI trung bình là $20,9 \pm 2,1\text{ kg/m}^2$, trong đó phần lớn bệnh nhân có thể trạng ở mức bình thường ($73,7%$), thừa cân/béo phì chỉ chiếm $15,7%$ và thể trạng gầy chiếm $10,7%$, phản ánh đặc điểm thể trạng người cao tuổi mắc ĐTĐ type 2 tại Việt Nam phần lớn không béo phì.

2. Nhóm thuốc hạ đường huyết nào được sử dụng phổ biến nhất và cơ cấu phác đồ ra sao?
Insulin là thuốc được sử dụng nhiều nhất, chiếm $62,0%$ lượt sử dụng ($234\text{ BN}$), tiếp theo là Metformin ($20,0%$) và Sulfonylure ($18,0%$). Tại thời điểm nhập viện, phác đồ đơn trị liệu chiếm ưu thế với $88,0%$ (chủ yếu là đơn trị liệu bằng Insulin chiếm $73,6%$), phác đồ đa trị liệu chiếm $12,0%$ (chủ yếu là Metformin kết hợp Sulfonylure chiếm $9,7%$).

3. Tỷ lệ chỉ định phác đồ ban đầu phù hợp với Hướng dẫn điều trị của Bộ Y tế là bao nhiêu?
Tỷ lệ phác đồ ban đầu được đánh giá phù hợp với hướng dẫn điều trị của Bộ Y tế năm 2015 đạt $98,0%$ ($294/300\text{ phác đồ}$). Riêng các phác đồ có chứa Insulin đạt tỷ lệ phù hợp $99,1%$ do bệnh nhân có HbA1c $> 9,0%$ kèm glucose máu $> 15,0\text{ mmol/L}$ ($36,8%$), mắc ĐTĐ lâu năm $\ge 10\text{ năm}$ ($41,7%$) hoặc có biến chứng suy thận ($15,4%$).

4. Hiệu quả kiểm soát đường huyết và huyết áp sau đợt điều trị nội trú thay đổi như thế nào?
Nồng độ glucose máu lúc đói trung bình giảm từ $14,9 \pm 9,0\text{ mmol/L}$ lúc nhập viện xuống $7,6 \pm 2,2\text{ mmol/L}$ khi xuất viện; tỷ lệ bệnh nhân kiểm soát đường huyết ở mức tốt và chấp nhận được tăng từ $21,0%$ lên $63,0%$. Huyết áp trung bình giảm từ $144,1/81,6\text{ mmHg}$ xuống $119,5/72,4\text{ mmHg}$, với $100%$ bệnh nhân đạt huyết áp trong giới hạn cho phép khi ra viện ($98,0%$ ở mức tốt).

5. Nghiên cứu đã ghi nhận những cặp tương tác thuốc nào có tần suất xuất hiện cao nhất?
Nghiên cứu ghi nhận 14 cặp tương tác có ý nghĩa lâm sàng làm tăng tác dụng hạ đường huyết, trong đó xuất hiện nhiều nhất là cặp Insulin + Enalapril ($12,0%$), Insulin + Losartan ($11,3%$), Insulin + Perindopril ($6,7%$) và Insulin + Captopril ($4,7%$).

Kết luận

Khóa luận của tác giả Phù Hạnh Nguyên đã phản ánh chi tiết thực trạng sử dụng thuốc điều trị đái tháo đường type 2 trên 300 bệnh nhân cao tuổi điều trị nội trú tại Bệnh viện Đa khoa thành phố Cần Thơ năm 2016. Nghiên cứu cho thấy tính tuân thủ cao đối với hướng dẫn điều trị của Bộ Y tế ($98,0%$), trong đó phác đồ chứa insulin được chỉ định chủ đạo ($62,0%$) phù hợp với đặc điểm bệnh nhân cao tuổi có thời gian mắc bệnh kéo dài và tỷ lệ tổn thương chức năng thận cao. Quá trình điều trị nội trú đã đem lại hiệu quả cải thiện rõ rệt về kiểm soát huyết áp ($100%$ đạt mục tiêu) và đưa tỷ lệ kiểm soát đường huyết tốt/chấp nhận lên $63,0%$, đồng thời cung cấp danh mục tương tác thuốc quan trọng phục vụ công tác giám sát dược lâm sàng tại bệnh viện.