Khóa luận tốt nghiệp dược sĩ: Nghiên cứu tổng hợp L-DOPA từ L-Tyrosin - Vũ Đức Hoàn

Luận văn nghiên cứu tổng hợp L-DOPA từ L-tyrosine. Phân tích quy trình phản ứng, điều kiện tối ưu, hiệu suất và ứng dụng điều trị bệnh Parkinson.

Trường đại học

Đại học Dược Hà Nội

Chuyên ngành

Dược sĩ

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2013

60
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về tổng hợp L dopa từ L tyrosin

L-dopa là tiền chất trực tiếp của dopamin trong cơ thể. Đây là thuốc quan trọng nhất trong điều trị bệnh Parkinson. Bệnh Parkinson là rối loạn thoái hóa thần kinh mãn tính. Bệnh gây ra do thiếu hụt dopamin trong hạch nền. L-dopa được hấp thu qua hàng rào máu não. Sau đó, enzyme DOPA decarboxylase chuyển hóa thành dopamin. Khóa luận tốt nghiệp này nghiên cứu tổng hợp L-dopa từ L-tyrosin. Nguyên liệu L-tyrosin được sản xuất trong nước. Quy trình gồm nhiều phản ứng hóa học. Các phản ứng bao gồm ester hóa, acyl hóa, chuyển vị Fries, oxy hóa và thủy phân. Sản phẩm được kiểm tra bằng phổ IR, MS và 1H-NMR. Nghiên cứu có ý nghĩa khoa học và thực tiễn cao. Nó tạo tiền đề cho việc sản xuất L-dopa tại Việt Nam. Điều này giúp giảm phụ thuộc vào nhập khẩu thuốc. Đồng thời, giá thành thuốc có thể được hạ thấp hơn. Kết quả nghiên cứu đóng góp vào lĩnh vực hóa dược nước nhà.

1.1. Bệnh Parkinson và vai trò của L dopa

Bệnh Parkinson là bệnh thoái hóa thần kinh phổ biến thứ hai sau Alzheimer. Bệnh xuất hiện khi tế bào thần kinh tiết dopamin ở chất đen bị thoái hóa. Triệu chứng điển hình gồm run khi nghỉ, cứng cơ và chậm vận động. L-dopa là tiền chất của dopamin. Thuốc này có thể vượt qua hàng rào máu não. Sau khi vào não, L-dopa được chuyển hóa thành dopamin. Nhờ đó, các triệu chứng của bệnh được cải thiện rõ rệt. L-dopa vẫn là thuốc nền tảng trong điều trị Parkinson hiện nay. Tuy nhiên, sử dụng kéo dài có thể gây biến chứng vận động. Vì vậy, việc nghiên cứu nguồn cung ứng L-dopa ổn định có ý nghĩa lớn.

1.2. Cấu trúc và tính chất lý hóa của L dopa

L-dopa có tên hóa học là acid (2S)-2-amino-3-(3,4-dihydroxyphenyl)propanoic. Công thức phân tử là C9H11NO4. Hợp chất này là tinh thể màu trắng hoặc trắng ngà. L-dopa dễ tan trong dung dịch acid vô cơ. Ngược lại, nó ít tan trong nước và ethanol. L-dopa có hai đồng phân quang học. Đồng phân L có hoạt tính dược lý quan trọng. Đồng phân D không có tác dụng điều trị. Trong tự nhiên, L-dopa có trong cây đậu nhung. Nguồn nguyên liệu này có thể chiết xuất từ thực vật. Tuy nhiên, hàm lượng thấp và khó tinh chế. Vì thế, tổng hợp hóa học là hướng nghiên cứu hiệu quả. Nguyên liệu khởi đầu thường là L-tyrosin. L-tyrosin là acid amin thiên nhiên dễ kiếm. Đây là lựa chọn phù hợp cho quy trình tổng hợp.

II. Phân tích quy trình và vấn đề tổng hợp L dopa

Sản xuất L-dopa gặp nhiều thách thức lớn. Nguồn nguyên liệu tự nhiên có hàm lượng thấp. Cây đậu nhung là nguồn chứa L-dopa phổ biến. Tuy nhiên, quá trình chiết xuất phức tạp và tốn kém. Phương pháp sinh học dùng enzyme cũng được nghiên cứu. Các phương pháp này đòi hỏi công nghệ cao. Hơn nữa, chi phí sản xuất còn lớn. Việc tổng hợp hóa học là hướng thay thế khả thi. Nguyên liệu L-tyrosin sẵn có trong nước. Đây là acid amin dễ dàng thu nhận. Tuy nhiên, tổng hợp L-dopa từ L-tyrosin gặp khó khăn. Phản ứng cần chọn lọc lập thể cao. Cấu trúc sản phẩm phải giữ nguyên dạng L. Đồng thời, hiệu suất phản ứng cần được tối ưu. Khóa luận nghiên cứu giải quyết các vấn đề này. Mục tiêu là xây dựng quy trình tổng hợp khả thi. Quy trình phải phù hợp với điều kiện Việt Nam.

2.1. Các phương pháp sản xuất L dopa hiện có

Có nhiều phương pháp sản xuất L-dopa trên thế giới. Phương pháp chiết xuất từ thực vật được áp dụng sớm nhất. Cây đậu nhung chứa L-dopa với hàm lượng nhất định. Tuy nhiên, hiệu suất chiết xuất thấp. Phương pháp sinh học sử dụng enzyme tyrosinase. Enzyme này xúc tác hydroxyl hóa L-tyrosin. Công nghệ này cần điều kiện phản ứng nghiêm ngặt. Phương pháp hóa học tổng hợp trực tiếp từ L-tyrosin. Các nghiên cứu quốc tế đã công bố nhiều quy trình. Ví dụ như bằng sáng chế US 5.837.504 năm 1998. Các quy trình này trải qua nhiều bước phản ứng. Sản phẩm trung gian được kiểm soát chặt chẽ. Mỗi phương pháp đều có ưu và nhược điểm riêng. Việc lựa chọn phương pháp phụ thuộc điều kiện thực tế. Khóa luận lựa chọn hướng tổng hợp hóa học.

2.2. Lựa chọn nguyên liệu L tyrosin trong nước

L-tyrosin là nguyên liệu khởi đầu của quy trình tổng hợp. Đây là acid amin thiên yếu không thay thế. L-tyrosin có thể thu nhận từ nguồn trong nước. Nguồn nguyên liệu này dồi dào và rẻ tiền. Điều này giúp giảm chi phí sản xuất L-dopa. L-tyrosin có cấu trúc tương tự L-dopa. Chỉ khác nhau ở vị trí nhóm hydroxyl. Nhóm hydroxyl thứ hai được thêm vào vòng thơm. Phản ứng này cần chọn lọc vị trí chính xác. Nhóm chức amino và carboxyl cần được bảo vệ. Các nhóm bảo vệ ngăn phản ứng phụ không mong muốn. Quy trình gồm ester hóa và acyl hóa nhóm chức. Sau đó là phản ứng chuyển vị Fries. Cuối cùng là oxy hóa và thủy phân. Mỗi bước đều được tối ưu hóa cẩn thận. Hiệu suất chung của quy trình được đánh giá.

III. Giải pháp tổng hợp L dopa từ L tyrosin

Quy trình tổng hợp L-dopa từ L-tyrosin gồm bốn giai đoạn chính. Giai đoạn đầu là ester hóa L-tyrosin. Phản ứng tạo methyl ester với methanol và acid. Sản phẩm là (2S)-methyl 2-amino-3-(4-hydroxyphenyl)propanoat. Giai đoạn hai là acyl hóa nhóm amino và hydroxyl. Anhydrid acetic được sử dụng làm tác nhân acyl hóa. Sản phẩm là dẫn chất acetyl hóa hai nhóm chức. Giai đoạn ba là chuyển vị Fries. Phản ứng xúc tác bởi nhôm clorid khan. Nhóm acetyl chuyển vào vòng thơm ở vị trí ortho. Giai đoạn cuối gồm oxy hóa và thủy phân. Sản phẩm cuối cùng là L-dopa thô. Mỗi chất trung gian được kiểm tra bằng phổ. Nhiệt độ nóng chảy được xác định cẩn thận. Cấu trúc được xác nhận bằng phổ IR và MS. Phổ 1H-NMR cho thông tin chi tiết về cấu trúc. Quy trình này phù hợp với điều kiện phòng thí nghiệm.

3.1. Quy trình tổng hợp qua các chất trung gian

Phản ứng ester hóa biến L-tyrosin thành methyl ester tương ứng. Acid hydrocloric hoặc thionyl clorid thường được dùng làm xúc tác. Sản phẩm ester sau đó trải qua phản ứng acyl hóa. Anhydrid acetic tác dụng với cả nhóm amino và hydroxyl. Hợp chất acetyl hóa thu được là dẫn chất trung gian quan trọng. Phản ứng chuyển vị Fries dùng nhôm clorid khan. Phản ứng này đưa nhóm acetyl vào vòng thơm. Vị trí chuyển vị xảy ra chọn lọc ở vị trí ortho. Sản phẩm là β-(3-acetyl-4-hydroxyphenyl)-N-acetyl-L-alanin. Cuối cùng, phản ứng oxy hóa tạo nhóm hydroxyl thứ hai. Phản ứng thủy phân loại bỏ các nhóm bảo vệ. Sản phẩm cuối là L-dopa tự do. Mỗi giai đoạn được kiểm soát về thời gian và nhiệt độ. Dung môi và tỷ lệ tác chất được tối ưu hóa. Các chất trung gian được tinh chế trước khi tiếp tục.

3.2. Chiết tách và xác định cấu trúc sản phẩm

Sản phẩm phản ứng được chiết tách bằng dung môi thích hợp. Ethylacetat và ether dầu hỏa được sử dụng phổ biến. Quá trình chiết tách loại bỏ tạp chất hòa tan. Dung dịch được cô quay bằng máy cất quay Buchi. Chất rắn thu được kết tinh lại trong dung môi. Nhiệt độ nóng chảy được đo bằng máy EZ-Melt. Giá trị này dùng để đánh giá độ tinh khiết. Cấu trúc hóa học được xác định bằng phổ IR. Phổ khối lượng MS cho biết khối lượng phân tử. Phổ 1H-NMR xác nhận cấu trúc chi tiết. Máy Brucker AV-500MHz được dùng để đo. Các phổ được ghi tại Viện Hóa học Việt Nam. Kết quả phân tích phù hợp với cấu trúc dự kiến. Điều này chứng minh quy trình tổng hợp thành công. Hiệu suất từng giai đoạn được tính toán.

IV. Kết luận và ứng dụng của L dopa tổng hợp

Khóa luận đã hoàn thành quy trình tổng hợp L-dopa. Quy trình bắt đầu từ L-tyrosin trong nước. Sản phẩm trung gian được tổng hợp thành công. Các chất trung gian gồm methyl ester và dẫn chất acetyl. Phản ứng chuyển vị Fries tạo sản phẩm β-acetyl hóa. Phản ứng oxy hóa và thủy phân tạo L-dopa thô. Cấu trúc sản phẩm được xác nhận bằng phổ hiện đại. Kết quả phù hợp với cấu trúc dự kiến. Nghiên cứu khẳng định tính khả thi của quy trình. L-dopa có vai trò quan trọng trong điều trị Parkinson. Thuốc này nằm trong danh mục thiết yếu. Nhu cầu sử dụng ngày càng tăng cao. Nguồn cung chủ yếu dựa vào nhập khẩu. Kết quả nghiên cứu mở ra hướng sản xuất nội địa. Điều này góp phần bảo đảm an ninh thuốc. Hướng phát triển tiếp theo là mở rộng quy mô. Cần tối ưu hóa thêm hiệu suất và chi phí.

4.1. Kết quả đạt được của khóa luận tốt nghiệp

Kết quả thực nghiệm của khóa luận rất khả quan. Quy trình tổng hợp gồm bốn phản ứng chính. Hiệu suất từng giai đoạn được kiểm soát tốt. Các hợp chất trung gian có nhiệt độ nóng chảy rõ ràng. Phổ IR cho thấy các nhóm chức đặc trưng. Phổ MS khẳng định khối lượng phân tử đúng. Phổ 1H-NMR xác nhận cấu trúc hóa học chính xác. Sản phẩm cuối cùng được xác định là L-dopa. Kết quả phân tích khớp với tài liệu tham khảo. Điều này chứng minh quy trình tổng hợp thành công. Nghiên cứu đã đạt được mục tiêu đề ra. Khóa luận góp phần vào lĩnh vực hóa dược Việt Nam. Đây là tiền đề quan trọng cho các nghiên cứu sau.

4.2. Ý nghĩa thực tiễn và hướng phát triển

L-dopa là thuốc thiết yếu cho bệnh nhân Parkinson. Nhu cầu tiêu thụ tại Việt Nam ngày càng lớn. Nguồn cung hiện phụ thuộc nhiều vào nhập khẩu. Nghiên cứu này mở ra hướng sản xuất nội địa. Nguyên liệu L-tyrosin có sẵn trong nước. Chi phí nguyên liệu thấp hơn nhiều so với nhập khẩu. Quy trình tổng hợp tương đối đơn giản. Các hóa chất sử dụng đều phổ biến. Điều này thuận lợi cho việc mở rộng quy mô. Cần nghiên cứu thêm để tối ưu hiệu suất. Cần khảo sát các điều kiện phản ứng khác nhau. Cần đánh giá độ ổn định của sản phẩm. Hướng phát triển lâu dài là sản xuất công nghiệp. Kết quả này có thể ứng dụng trong đào tạo. Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích. Nghiên cứu góp phần phát triển ngành dược Việt Nam.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

19/05/2026
Luận văn nghiên cứu tổng hợp l dopa từ l tyrosin

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: TỔNG QUAN 1. Tổng quan về bệnh Parkinson 1. Định nghĩa và sinh lý bệnh Parkinson Bệnh Parkinson là bệnh lý thoái hóa thần kinh trung ương thường gặp ở bệnh nhân trên 60 tuổi. Bệnh gây ra do sự mất các nơron trong chất đen ở thân não, các nơron này chứa chất dẫn truyền thần kinh là dopamin.

Nguyên nhân: độc chất, môi trường…[6] Các triệu chứng xuất hiện khi chất đen đã mất 80% các nơron chứa dopamin. Diễn tiến tự nhiên của bệnh là nặng dần và tử vong. Bệnh Parkinson được James Parkinson mô tả lần đầu tiên vào năm 1817: là một bệnh lý thường gặp trong các bệnh lý thoái hóa thần kinh, chỉ sau bệnh Alzheimer. Tỷ lệ mắc bệnh ở Mỹ là 107-187/100.000 người dân, người bệnh sau 65 tuổi chiếm 34%.

Ở Tây Âu khoảng 100-200/100.000 người dân, còn ở Pháp chiếm 0,4% dân số từ 40 tuổi trở lên và chiếm 1,5% dân số từ 65 tuổi trở lên. Người ta còn thấy rằng 70% khởi bệnh giữa tuổi 45 và 70. Tuổi khởi bệnh trung bình thường gặp là 55 ± 11, nam nhiều hơn nữ. Ở nước ta chưa có điều tra dịch tễ về mặt bệnh này.

Các tác giả cũng cho thấy bệnh lý này ít gặp ở Trung Quốc và ở Châu Phi. Song những người gốc Phi hay gốc Trung Quốc ở Mỹ thì cũng có tỷ lệ hiện mắc như dân da trắng thổ địa [2,6]. Xuất phát điểm của bệnh Parkinson và các hội chứng Parkinson là sự thiếu hụt enzym tyrosin hydroxylase (enzym chuyển hoá tyrosin thành L-dopa). L-dopa chuyển hóa thành dopamin bởi enzym dopa-decarboxylase.

Như vậy, dopamin đựơc tổng hợp tại phần đặc liềm đen đi theo sợi trục bó liềm đen-thể vân và phóng thích dopamin ở thể vân gây ức chế các nơron GABA-ergic. Trong bệnh Parkinson tổn thương liềm đen dẫn đến sự thiếu hụt dopamin sinh hai hệ quả: Thứ nhất là làm cho thụ thể D2 ở nhân vỏ hến (của thể vân) không còn bị ức chế, nên sự ức chế của receptor GABA lên thể nhạt ngoài tăng lên, từ đó giảm ức chế lên vùng dưới đồi, chính vùng dưới đồi kích thích mạnh thể nhạt trong và phần lưới của liềm đen. Thể nhạt trong và phần lưới của liềm đen ức chế mạnh lên nhân 3 bụng bên, nhân bụng trước, nhân trung tâm giữa từ đó giảm kích thích lên võ não vùng trán, trước vận động và vùng vận động phụ. Thứ hai là thụ thể D1 không còn bị kích thích.

Như vậy, ức chế của hệ GABA lên thể nhạt trong và phần lưới của liềm đen bị giảm, tiếp sau là hai tổ chức này gia tăng ức chế lên đồi thị. Từ hai hệ quả trên làm tăng các xung động dẫn truyền đi của hệ GABA-ergic từ thể vân và góp phần làm các động tác nghèo nàn và chậm chạp. Sự suy giảm chức năng của cầu nhạt dẫn đến sự vô động hay giảm động là biểu hiện của sự thiếu hụt dopa. Tăng trương lực cơ ngoại tháp có bản chất phản xạ do sự đáp ứng thêm vào mang tính chất pha đối với những thông điệp sinh ra khi kéo dài các cơ [6].1: Sơ đồ đường dẫn truyền trực tiếp và gián tiếp của hạch nền trên người bình thường và hội chứng Parkinson 4 1.

Triệu chứng Khởi đầu của bệnh thường thầm lặng với các triệu chứng không điển hình như: vô cảm, mệt mỏi, ít linh hoạt nên thông thường dễ nhầm với trầm cảm. Khoảng 80% số ca dấu hiệu làm cho bệnh nhân hoặc người xung quanh để ý là run. Từ đó gợi ý tìm các dấu hiệu khác. Ðến giai đọan toàn phát có 3 dấu hiệu chính sau: a.

Run tĩnh trạng: - Run lúc nghỉ ngơi, mất khi làm động tác hữu ý và khi ngủ - Run chủ yếu ở ngọn chi, chi trên là chủ yếu tạo nên dấu hiệu bóp vụn hoặc như đếm tiền - Ít thấy run ở đầu nhưng đôi khi thấy run ở môi, cằm và lưỡi. - Run với tần số 4-6 chu kỳ giây biên độ nhỏ. - Run tăng lên khi xúc cảm, mệt mỏi hoặc tập trung cao độ hay gắng sức tay bên đối diện. Vô động hay giảm động: - Ở mặt: rất ít chớp mắt, vẻ mặt ít linh họat, đờ đẫn, lạnh nhạt và mất nét.

Ðầu ít cử động chỉ có nhãn cầu khi có kích thích - Tay: giảm hoặc không vung vẩy khi đi, hai tay dán sát vào thân. Tăng trương lực cơ: - Dấu hiệu bánh xe răng cưa. - Giữ tư thế mới lâu (kiểu uốn sáp, uốn ống chì). - Tăng trương lực tất cả các cơ nhưng ưu thế cơ gấp nên tạo tư thế hơi gấp (đầu cúi ra trước, lưng cong, gối và khuỷu gấp).

Trương lực cơ tăng hơn khi làm động tác hữu ý như nắm chặt các ngón tay bên đối diện - nắm đấm. Sự phối hợp 3 dấu hiệu trên dẫn đến một số rối loạn sau: - Rối loạn đi: khởi động chậm, khó khăn, đi bước nhỏ thân cúi ra trước, khó vượt qua bậc cửa và rất dễ ngã. - Rối loạn lời nói và viết: khó nói, thường bị lắp các từ cuối. Chữ viết không đều, nhỏ, viết chậm.

Ngoài các dấu hiệu trên ở bệnh Parkinson còn có thể gặp các dấu hiệu sau: 5 - Rối loạn thực vật: • Ra nhiều mồ hôi, tăng tiết tuyến bã thường sớm và gây khó chịu cho bệnh nhân. • Tiết nhiều nước bọt. • Hạ huyết áp tư thế đứng. - Rối loạn khác: • Rối loạn cảm giác chủ quan như kiến bò, chuột rút, bất an.

• Rối loạn tâm thần: ý tưởng chậm chạp, trầm cảm, quên sự kiện mới, ảo tưởng thị giác. Thể lâm sàng: - Theo triệu chứng: Nếu ưu thế run gọi là thể run, thể này ít đáp ứng với điều trị nhưng tiên lượng nhẹ hơn vì tiến triển chậm, còn thể vô động - tăng trương lực nhạy cảm với điều trị tiên lượng lại nặng hơn thể run. - Theo vị trí: một bên hay hai bên [6]. Tổng quan về L-dopa 1.

Cấu trúc hóa học Công thức cấu tạo: HO COOH NH2 HO 1 - Tên khoa học: 3-(3,4 – dihydroxyphenyl)-L-alanin. - Danh pháp IUPAC: acid (S)-2-amino-3-(3,4-dihydroxyphenyl)propanoic. Một số tên khác: • Acid L-(-)-2-amino-3-(3,4-dihydroxyphenyl)propionic • 3-Hydroxy-L-tyrosin • (-)-3-(3,4-Dihydroxyphenyl)-L-alanin • L-ß-(3,4-dihydroxyphenyl)-alanin • Levodopa - Công thức phân tử: C9H11NO4. 6 - Khối lượng mol phân tử: 197,19 g/mol.

Tính chất lý hoá a) Tính chất vật lý • Dạng tinh thể màu trắng. • Nhiệt độ nóng chảy: 276-2780C. • Độ tan: tan trong nước 144 mg/40ml, tan trong dung dịch acid và kiềm. Hơi tan trong benzen, cacbon disulfit.

Không tan trong ethanol, cloroform, ether dầu hỏa, ether, acid acetic băng [1,15]. b) Tính chất hóa học • L-dopa có cấu trúc của một α-amino acid, L-dopa có chứa nhóm –COOH và –NH2 nên có các phản ứng đặc trưng cho các nhóm amin và carboxyl như phản ứng acetyl hóa, phản ứng formyl hóa hay ester hóa; phản ứng với Ninhydrin, phản ứng với Fluorescamin, Biuret, Edman, Sanger [3]. Tác dụng dược lý và chỉ định 1. Dược lý và cơ chế tác dụng L-dopa là tiền chất chuyển hóa của dopamin.

Có bằng chứng cho thấy các triệu chứng của bệnh Parkinson có liên quan đến sự suy giảm dopamin trong thể vân. Dùng dopamin không có tác dụng trong điều trị bệnh Parkinson vì dopamin không qua được hàng rào máu não và chuyển thành dopamin trong não. Điều này được coi là cơ chế để L-dopa giảm nhẹ các triệu chứng của bệnh Parkinson. Nếu uống riêng L-dopa, thuốc bị khử nhóm cacboxyl bởi các enzym ở niêm mạc ruột và các vị trí ngoại biên khác, do đó thuốc chưa bị biến đổi tới được tuần hoàn não tương đối ít và có lẽ chỉ có dưới 1% thuốc vào được hệ thần kinh trung ương.

Ngoài ra, dopamin được giải phóng vào tuần hoàn do sự khử cacboxyl của L- dopa ở ngoại biên, gây tác dụng phụ, đặc biệt là buồn nôn. 7 Ức chế enzym decacboxylase ở ngoại biên làm tăng rõ rệt lượng L-dopa uống vào chưa chuyển hóa để qua hàng rào máu não và giảm được tác dụng không mong muốn ở đường tiêu hóa [2,7]. Dược động học Tuy có một lượng đáng kể levodopa bị chuyển hóa trong dạ dày và ruột, nhưng thuốc được hấp thu nhanh chóng qua đường tiêu hóa. Khi uống cùng với thức ăn, thuốc được hấp thu ở đường tiêu hóa chậm hơn.

Levodopa phân bố rộng rãi trong phần lớn các mô. Thời gian bán thải của levodopa trong huyết tương khoảng 1 giờ. Khi uống phối hợp carbidopa và levodopa, thời gian bán thải của levodopa trong huyết tương tăng lên khoảng 1,5 - 2 giờ. Ða phần lượng levodopa được hấp thu bị khử carboxyl thành dopamin.

Carbidopa chỉ ức chế sự khử carboxyl của levodopa ở ngoại biên, vì giống dopamin, carbidopa không qua được hàng rào máu - não. Khoảng 80 - 85% liều levodopa bài xuất qua nước tiểu trong vòng 24 giờ [2]. Chỉ định - Tất cả các thể hội chứng Parkinson (ngoại trừ các trường hợp hội chứng ngoại tháp do thuốc gây ra). - Bệnh Parkinson tự phát.

- Hội chứng Parkinson sau viêm não. - Hội chứng Parkinson do xơ cứng động mạch não. - Hội chứng Parkinson sau tổn thương hệ thần kinh trung ương do nhiễm độc cacbon mono oxyd hoặc bởi mangan [2,7]. Dạng thuốc và hàm lượng - Viên nén 10mg, 20mg, 25mg, 250mg.

- Dạng giải phóng ổn định chứa 50mg-200mg. - Viên nang phóng thích chậm 125mg, hộp 100 viên, viên nang 250mg, hộp 60 viên [2,7]. Liều lượng và cách dùng Liều tối ưu của levodopa cần được xác định với từng người bệnh. Một khi đã xác định được liều thì duy trì cần được giảm khi ng ười bệnh càng cao tuổi.

Liều 8 khởi đầu là 125mg, 2 lần/ngày, tăng dần cách 3 đến 7 ngày 1 lần tuỳ theo đáp ứng, có thể tới 8g/ngày chia làm nhiều lần [2,7]. Biệt dược Madopa (Roche), Nacom (Bristol-Myers Squibb), Stalevo (Novartis), Doparl (Kyowa Hakko), Parkopa (Schwarz), … [7] 1. Các phương pháp sản xuất L-dopa 1. Các phương pháp sinh tổng hợp L-dopa L-dopa đã được sinh tổng hợp từ L-tyrosin và dẫn xuất bằng cách sử dụng enzym tyrosinase có trong các loài nấm Aspergillus.

L-dopa thu được bằng phương pháp này thường lẫn L-tyrosin và sản phẩm được tinh chế bằng sắc ký cột. Tuy nhiên quy trình sinh tổng hợp L-dopa theo phương pháp này thường bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố như chủng vi sinh vật lựa chọn, nhiệt độ, nồng độ và hiệu suất của quá trình lên men thấp. Hơn thế nữa, thời gian sinh nuôi cấy vi sinh vật kéo dài , sản phẩm lẫn tạp khó tinh chế [14,17,20,22,25]. Các phương pháp tổng hợp hóa dược a) Phương pháp của H.

Bretscheneider (1973) Đầu tiên acyl hóa L-tyrosin (2) bằng anhydrid acetic trong dung dịch NaOH 2N. Sau khi phản ứng kết thúc, acid hóa hỗn hợp phản ứng về pH= 2 thu được kết tủa là acid (S)-2-acetamido-3-(4-acetoxyphenyl)propanoic (3). Acid (S)-2- acetamido-3-(3-acetyl-4-hydroxyphenyl)propanoic (4) được tổng hợp từ nguyên liệu 3 với xúc tác là acid Lewis AlCl3 trong môi trường nitrobezen ở 1000C.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ