Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Việt Nam đang bước vào giai đoạn già hóa dân số với tốc độ gia tăng nhanh chóng; tỷ lệ người cao tuổi chiếm khoảng 10% dân số vào năm 2011. Bệnh nhân cao tuổi là nhóm đối tượng có nguy cơ cao gặp phải các biến cố bất lợi của thuốc và phản ứng có hại của thuốc (ADR), đặc biệt là các tương tác thuốc bất lợi. Nguyên nhân xuất phát từ việc người cao tuổi thường mắc đồng thời nhiều bệnh lý mạn tính, phải sử dụng nhiều loại thuốc cùng lúc (đa dược lượng) và có những thay đổi sinh lý làm biến đổi dược động học, dược lực học của thuốc.

Trong thực hành lâm sàng, việc tra cứu tương tác thuốc dựa trên các cơ sở dữ liệu (CSDL) hiện có gặp nhiều trở ngại do sự thiếu đồng nhất giữa các tài liệu trong việc phân loại mức độ nghiêm trọng. Thêm vào đó, các phần mềm cảnh báo tự động thường có độ đặc hiệu thấp, tạo ra nhiều "cảnh báo giả" về những tương tác không có ý nghĩa lâm sàng, dẫn đến tình trạng bác sĩ có xu hướng bỏ qua cảnh báo. Để giải quyết thực trạng này, việc kết hợp giữa CSDL tra cứu chọn lọc với hoạt động tư vấn trực tiếp của dược sĩ lâm sàng là giải pháp cần thiết nhằm kiểm soát và phòng ngừa tương tác thuốc bất lợi.

Bệnh viện Lão khoa Trung ương là cơ sở chuyên khoa đầu ngành tuyến cao nhất về khám, điều trị và chăm sóc sức khỏe người cao tuổi tại Việt Nam. Khóa luận tốt nghiệp dược sĩ của tác giả Lê Thị Phương được thực hiện với 2 mục tiêu cụ thể:

  1. Xây dựng danh mục tương tác thuốc cần chú ý trong thực hành lâm sàng tại Bệnh viện Lão khoa Trung ương.
  2. Đánh giá hiệu quả hoạt động tư vấn của dược sĩ trong giảm thiểu tương tác thuốc bất lợi trên thực hành lâm sàng.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Nghiên cứu xây dựng danh mục: Toàn bộ danh mục 292 hoạt chất sử dụng tại Bệnh viện Lão khoa Trung ương năm 2017.
  • Nghiên cứu đánh giá can thiệp: Bệnh án nội trú tại 4 khoa lâm sàng có tỷ lệ tương tác thuốc cao nhất (Khoa Thần kinh - Alzheimer, Khoa Nội tiết - Cơ xương khớp, Khoa Tim mạch can thiệp ngoại, Khoa Ung bướu và Điều trị giảm nhẹ).
  • Thời gian nghiên cứu: Dữ liệu hồi cứu giai đoạn trước can thiệp từ tháng 01/2017 đến tháng 10/2017 (2.169 bệnh án) và dữ liệu tiến cứu giai đoạn can thiệp tư vấn từ ngày 01/03/2018 đến ngày 31/03/2018 (416 bệnh án). Khảo sát thăm dò phân bố tương tác thuốc thực hiện từ ngày 06/11/2017 đến ngày 05/12/2017.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận dựa trên các lý thuyết nền tảng về dược lý học, dược động học, dược lực học trên người cao tuổi và các tiêu chuẩn quốc tế về sử dụng thuốc an toàn cho bệnh nhân lão khoa:

  • Khái niệm và phân loại tương tác thuốc: Phân chia theo cơ chế thành tương tác dược động học (ảnh hưởng đến hấp thu, phân bố, chuyển hóa, thải trừ) và tương tác dược lực học (đồng vận, hiệp đồng hoặc đối kháng tác dụng dược lý/độc tính).
  • Nguồn CSDL và tài liệu tham khảo chuyên khảo:
    • Drug interactions — IBM Micromedex (MM): CSDL trực tuyến phân loại mức độ nặng theo 5 cấp bậc (Chống chỉ định, Nghiêm trọng, Trung bình, Nhẹ, Không rõ).
    • Drug Interaction Facts (DIF) của David S. Tatro: Đánh giá theo mức độ ý nghĩa (từ mức 1 đến 5) kết hợp giữa độ nặng và mức độ y văn ghi nhận.
    • Hansten and Horn’s Drug Interactions Analysis and Management và Stockley’s Drug Interactions: Sử dụng để tra cứu cơ chế, hậu quả và biện pháp xử trí.
    • Tiêu chuẩn BEERS 2015 của Hội Lão khoa Hoa Kỳ (American Geriatrics Society): Cung cấp danh mục các thuốc và cặp tương tác thuốc - thuốc có ý nghĩa lâm sàng cần tránh ở người cao tuổi.

Phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa phân tích dữ liệu thứ cấp và can thiệp lâm sàng:

  • Quy trình 4 bước xây dựng danh mục tương tác thuốc:
    1. Lọc hoạt chất: Áp dụng tiêu chuẩn lựa chọn và loại trừ đối với 292 hoạt chất của bệnh viện năm 2017 (loại trừ thuốc phối hợp đa vitamin/khoáng chất, dịch truyền/thẩm phân, máu/chế phẩm máu, vi khuẩn đông khô, thuốc nguồn gốc dược liệu, thuốc dùng ngoài).
    2. Tra cứu trên MM: Nhập các hoạt chất hợp lệ vào MM, lọc các cặp tương tác ở mức "Chống chỉ định" và "Nghiêm trọng".
    3. Đồng thuận CSDL: Đối chiếu kết quả với DIF, chỉ chọn các cặp có mức độ nghiêm trọng (mức ý nghĩa 1 hoặc 4 trong DIF loại bỏ trung bình theo phương pháp của Abarca và cộng sự), sau đó bổ sung các cặp tương tác đặc thù từ tiêu chuẩn BEERS 2015.
    4. Hoàn thiện danh mục: Tổng hợp cơ chế, hậu quả và xây dựng hướng dẫn xử trí cụ thể cho thực hành lâm sàng thông qua tài liệu của Hansten & Horn và Stockley.
  • Thiết kế nghiên cứu can thiệp so sánh trước - sau (Before - After study):
    • Giai đoạn trước tư vấn: Rà soát hồi cứu 2.169 bệnh án nội trú tại 4 khoa được chọn để xác định tỷ lệ xuất hiện các cặp tương tác trong danh mục đã ban hành.
    • Giai đoạn tư vấn: Rà soát tiến cứu 416 bệnh án nội trú tại 4 khoa. Khi phát hiện tương tác thuốc, dược sĩ lâm sàng gặp và trao đổi trực tiếp với bác sĩ điều trị để giải thích cơ chế, nguy cơ và đề xuất giải pháp xử trí, sau đó theo dõi y lệnh tiếp theo để đánh giá mức độ chấp nhận (Chấp nhận hoàn toàn, Chấp nhận một phần, Không chấp nhận).
  • Phương pháp xử lý số liệu: Nhập và xử lý dữ liệu bằng phần mềm Microsoft Excel 2016 và IBM SPSS 22.0. Sử dụng kiểm định Kolmogorov-Smirnov/Shapiro-Wilk để kiểm tra phân phối chuẩn; kiểm định Student’s t-test hoặc Mann-Whitney U test cho biến liên tục; kiểm định Chi-square ($\chi^2$) để so sánh tỷ lệ tương tác giữa hai giai đoạn. Mức ý nghĩa thống kê được xác định khi $p < 0,05$.

Nội dung chính theo từng chương

Chương I: Tổng quan

Chương này tổng hợp các cơ sở lý luận và bằng chứng dịch tễ học liên quan đến tương tác thuốc:

  • Định nghĩa, cơ chế tương tác dược động học và dược lực học; phân tích các yếu tố nguy cơ dẫn đến tương tác bất lợi như số lượng thuốc sử dụng (bệnh nhân dùng 5–9 thuốc có 50% nguy cơ, dùng $\ge 20$ thuốc nguy cơ tăng lên 100%), số lượng bác sĩ cùng kê đơn, yếu tố di truyền enzym chuyển hóa CYP450, bệnh lý mắc kèm và các thuốc có phạm vi điều trị hẹp (digoxin, theophyllin, thuốc chống đông, carbamazepin...).
  • Đặc điểm biến đổi sinh lý ở người cao tuổi ảnh hưởng đến dùng thuốc: Giảm tiết acid dạ dày và chậm tháo rỗng; giảm lượng nước toàn phần, giảm albumin huyết tương, tăng tỷ lệ mỡ; giảm khối lượng và lưu lượng máu qua gan, giảm hoạt tính enzym chuyển hóa; giảm mức lọc cầu thận làm kéo dài thời gian bán thải của các thuốc bài xuất nguyên vẹn qua thận.
  • Các biện pháp quản lý tương tác: Phân tích ưu nhược điểm của CSDL tra cứu (sự bất đồng giữa các CSDL dao động từ 14% đến 44%), phần mềm kê đơn tích hợp cảnh báo (tần suất báo động giả cao) và các bộ công cụ sàng lọc như tiêu chuẩn BEERS 2015.
  • Đánh giá vai trò của dược sĩ lâm sàng qua y văn quốc tế: Các can thiệp của dược sĩ giúp giảm từ 23,9% đến 50% tỷ lệ tương tác thuốc, giảm 81% tương tác nghiêm trọng và giảm tỷ lệ tái nhập viện.

Chương II: Đối tượng và phương pháp nghiên cứu

Trình bày chi tiết các tiêu chuẩn lựa chọn mẫu, quy trình nghiên cứu 4 bước xây dựng danh mục và quy trình can thiệp lâm sàng tại Bệnh viện Lão khoa Trung ương:

  • Tiêu chuẩn loại trừ 26 thuốc không phù hợp từ 292 hoạt chất ban đầu; 14 hoạt chất đơn thành phần không tra cứu được trên MM, còn lại 252 hoạt chất đưa vào phân tích.
  • Tiêu chí đồng thuận giữa MM và DIF; cách thức phân loại quy ước mức độ nặng (Chống chỉ định: nguy cơ luôn vượt trội lợi ích, cấm phối hợp; Nghiêm trọng: tránh phối hợp, chỉ dùng trong tình huống đặc biệt có can thiệp/giám sát).
  • Kết quả khảo sát thăm dò tỷ lệ bệnh án có tương tác tại 8 khoa lâm sàng để chọn 4 khoa có tỷ lệ cao nhất đưa vào nghiên cứu chính thức.
  • Quy trình ghi nhận thông tin bệnh án, phiếu can thiệp dược lâm sàng và tiêu chí phân loại mức độ chấp nhận của bác sĩ.

Chương III: Kết quả nghiên cứu

Trình bày các dữ liệu thực nghiệm thu được từ quá trình xây dựng danh mục và can thiệp lâm sàng:

  • Ban hành thành công "Danh mục tương tác thuốc cần chú ý trong thực hành lâm sàng tại Bệnh viện Lão khoa Trung ương" gồm 49 cặp tương tác (theo Quyết định số 198/QĐ-BVLK).
  • Thống kê tỷ lệ tương tác tại 8 khoa qua khảo sát thăm dò: Tim mạch can thiệp ngoại (25,0%), Thần kinh - Alzheimer (12,4%), Ung bướu và Điều trị giảm nhẹ (5,8%), Nội tiết - Cơ xương khớp (4,6%), Phục hồi chức năng (2,9%), Tim mạch hô hấp (2,5%), Nội chung (2,0%), Sức khỏe tâm thần (0,0%).
  • So sánh đặc điểm mẫu nghiên cứu: Không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về tuổi trung vị (75 tuổi ở cả hai giai đoạn), tỷ lệ nữ giới (60,9% so với 57,7%) và số lượng thuốc trung vị/bệnh án (8 thuốc so với 9 thuốc) giữa hai giai đoạn ($p > 0,05$).
  • Tỷ lệ bệnh án xuất hiện tương tác thuốc giảm từ 11,9% (259/2.169 bệnh án) ở giai đoạn trước can thiệp xuống còn 7,2% (30/416 bệnh án) ở giai đoạn can thiệp tư vấn ($p = 0,005$).
Khoa lâm sàng Giai đoạn trước tư vấn ($n/N$, %) Giai đoạn tư vấn ($n/N$, %) Giá trị $p$
Tổng 4 khoa 259/2.169 (11,9%) 30/416 (7,2%) 0,005
Thần kinh - Alzheimer 161/1.085 (14,9%) 17/186 (9,1%) 0,039
Ung bướu và Điều trị giảm nhẹ 21/137 (15,3%) 3/60 (5,0%) 0,092
Nội tiết - Cơ xương khớp 42/809 (5,2%) 6/138 (4,3%) 0,816
Tim mạch can thiệp ngoại 35/138 (25,4%) 4/32 (12,5%) 0,165
  • Phân tích chi tiết các cặp tương tác: Cặp clopidogrel - thuốc ức chế bơm proton (PPI như esomeprazol, rabeprazol) chiếm tỷ lệ cao nhất và giảm mạnh từ 9,3% xuống 4,6% ($p = 0,002$).
  • Mức độ chấp nhận tư vấn: Thực hiện 32 lượt tư vấn trực tiếp trên 5 cặp tương tác phát hiện được; kết quả ghi nhận 21 lượt chấp nhận hoàn toàn (65,6%), 11 lượt chấp nhận một phần (34,4%) và không có lượt nào từ chối hoàn toàn (0,0%).
  • Khảo sát các nguyên nhân bác sĩ chưa chấp nhận thay đổi y lệnh: Tham khảo ý kiến/kinh nghiệm của bác sĩ chuyên khoa khác (tâm thần, tiêu hóa); kinh nghiệm điều trị cá nhân; cân nhắc lợi ích vượt trội nguy cơ trên ca bệnh nặng/kích động; rào cản chi phí thuốc điều trị thay thế; sự khác biệt giữa các tài liệu tra cứu; sự thiếu hụt thuốc thay thế tại kho Dược (như tạm hết pantoprazol).

Chương IV: Bàn luận

Tập trung phân tích, so sánh các phát hiện nghiên cứu với các công bố khoa học trong và ngoài nước:

  • Đánh giá tính khả thi và độ tin cậy của phương pháp xây dựng danh mục phối hợp MM và DIF; việc rút gọn từ 954 cặp tương tác trên MM xuống 49 cặp đồng thuận giúp hạn chế tình trạng quá tải thông tin và báo động giả cho bác sĩ.
  • Phân tích sâu các nhóm tương tác nguy hiểm trên người cao tuổi: Nguy cơ xoắn đỉnh/kéo dài khoảng QT (10 cặp), hội chứng serotonin liên quan đến linezolid (5 cặp), tăng nguy cơ xuất huyết do NSAIDs và thuốc chống đông (5 cặp), độc tính của thuốc kháng cholinergic làm sa sút nhận thức và tăng nguy cơ ngã.
  • So sánh danh mục 49 cặp của đề tài với danh mục của John R. Horn (trùng 3 cặp do khác biệt danh mục thuốc), Hiệp hội Y khoa Hoa Kỳ (trùng 3 cặp), Bệnh viện Hợp Lực Thanh Hóa (trùng 16/26 cặp), Bệnh viện Thanh Nhàn (trùng 13/25 cặp).
  • Phân tích hiệu quả can thiệp của dược sĩ lâm sàng và bản chất của các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định kê đơn trong thực tế lâm sàng lão khoa.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã hoàn thành toàn diện 2 mục tiêu nghiên cứu với các kết quả cụ thể:

[292 hoạt chất BV năm 2017] 
                 [DANH MỤC 49 CẶP TƯƠNG TÁC THUỐC CẦN CHÚ Ý]
                 (4 Chống chỉ định + 45 Nghiêm trọng / QĐ 198/QĐ-BVLK)
  1. Xây dựng và ban hành danh mục tương tác thuốc chuẩn hóa:

    • Thiết lập danh mục gồm 49 cặp tương tác thuốc bất lợi cần chú ý (4 cặp Chống chỉ định, 45 cặp Nghiêm trọng) liên quan đến 46 thuốc/nhóm thuốc sử dụng tại Bệnh viện Lão khoa Trung ương.
    • Danh mục bao gồm 32 tương tác dược lực học và 17 tương tác dược động học; tập trung vào các nguy cơ chính: kéo dài khoảng QT (10 cặp), hội chứng serotonin (6 cặp), tăng nguy cơ xuất huyết (5 cặp), suy giảm nhận thức và ngã (5 cặp), tiêu cơ vân cấp (5 cặp).
    • Danh mục được Giám đốc Bệnh viện Lão khoa Trung ương ký ban hành chính thức theo Quyết định số 198/QĐ-BVLK để áp dụng trong toàn viện.
  2. Chứng minh hiệu quả can thiệp của dược sĩ lâm sàng:

    • Tỷ lệ bệnh án nội trú có tương tác thuốc bất lợi tại 4 khoa nghiên cứu giảm có ý nghĩa thống kê từ 11,9% (giai đoạn trước can thiệp) xuống còn 7,2% (giai đoạn can thiệp) ($p = 0,005$).
    • Giảm đáng kể tỷ lệ xuất hiện cặp tương tác phổ biến nhất giữa clopidogrel và PPI từ 9,3% xuống 4,6% ($p = 0,002$).
    • Đạt tỷ lệ chấp nhận tư vấn tích cực từ phía bác sĩ điều trị: 100% các trường hợp có tương tác đều đồng thuận ghi nhận có tương tác, trong đó 65,6% chấp nhận thay đổi y lệnh hoàn toàn và 34,4% chấp nhận một phần.
  3. Đóng góp về mặt thực tiễn và học thuật:

    • Đây là một trong những nghiên cứu can thiệp dược lâm sàng đầu tiên tại Việt Nam đánh giá bài bản vai trò của dược sĩ lâm sàng trong việc kiểm soát tương tác thuốc bất lợi trên đối tượng bệnh nhân cao tuổi nội trú.
    • Cung cấp mô hình quy trình đồng thuận CSDL (MM kết hợp DIF và BEERS) có thể tham khảo và áp dụng cho các cơ sở khám chữa bệnh khác.
    • Làm rõ các rào cản tâm lý, chuyên môn và quản trị ảnh hưởng đến việc tuân thủ khuyến cáo tương tác thuốc trong bệnh viện.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận đã thẳng thắn nêu rõ các hạn chế trong quá trình thực hiện:

  • Thời gian và cỡ mẫu can thiệp: Giai đoạn can thiệp tư vấn tiến cứu chỉ diễn ra trong thời gian 01 tháng (tháng 03/2018) với cỡ mẫu 416 bệnh án, nhỏ hơn đáng kể so với giai đoạn trước can thiệp (2.169 bệnh án trong 10 tháng).
  • Phạm vi nghiên cứu: Nghiên cứu mới tiến hành tại 4 khoa lâm sàng nội trú của một bệnh viện chuyên khoa lão khoa tuyến trung ương, chưa bao phủ toàn bộ các khoa phòng và chưa đánh giá trên nhóm bệnh nhân ngoại trú.
  • Tính tổng quát của danh mục: Danh mục 49 cặp tương tác được xây dựng dựa trên danh mục thuốc năm 2017 của Bệnh viện Lão khoa Trung ương nên mang tính đặc thù cao theo mô hình bệnh tật người cao tuổi, khó áp dụng nguyên vẹn sang các bệnh viện đa khoa hoặc chuyên khoa khác mà không qua hiệu chỉnh.
  • Chỉ tiêu đánh giá: Nghiên cứu mới dừng lại ở việc đánh giá tỷ lệ tương tác trên bệnh án và sự thay đổi kê đơn của bác sĩ, chưa theo dõi trực tiếp các biến cố lâm sàng thực tế xuất hiện trên bệnh nhân (như tỷ lệ biến cố xuất huyết thực tế, biến cố xoắn đỉnh hay tỷ lệ ADR xảy ra).

Hướng nghiên cứu tiếp theo:

  • Mở rộng can thiệp tư vấn dược lâm sàng trên toàn bộ các khoa lâm sàng và khu vực điều trị ngoại trú với thời gian theo dõi dài hơn.
  • Thiết kế các nghiên cứu theo dõi dọc đánh giá trực tiếp kết cục lâm sàng của người bệnh khi gặp tương tác thuốc bất lợi.
  • Định kỳ cập nhật danh mục tương tác thuốc theo danh mục thuốc thực tế hàng năm của bệnh viện.

Giá trị tham khảo

Công trình khóa luận mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho nhiều nhóm đối tượng:

  • Dược sĩ lâm sàng và Khoa Dược các bệnh viện: Tham khảo phương pháp luận 4 bước để xây dựng danh mục tương tác thuốc bệnh viện bằng cách phối hợp các CSDL quốc tế (Micromedex, DIF, Stockley, Hansten & Horn) kết hợp tiêu chuẩn chuyên khoa (BEERS 2015), giúp tối ưu hóa hệ thống cảnh báo và triển khai dịch vụ tư vấn dược tại giường bệnh.
  • Bác sĩ điều trị chuyên khoa Lão khoa, Nội khoa, Tim mạch, Thần kinh: Nắm bắt nhanh 49 cặp tương tác nguy cơ cao thường gặp trên người cao tuổi (đặc biệt là các cặp gây kéo dài khoảng QT, hạ huyết áp thế đứng, xuất huyết tiêu hóa, tương tác giữa clopidogrel với PPI, tương tác thuốc chống loạn thần) và các biện pháp xử trí thay thế tương ứng.
  • Sinh viên và học viên sau đại học ngành Dược/Y: Tài liệu mẫu mực về phương pháp nghiên cứu dược lâm sàng can thiệp so sánh trước - sau, phương pháp thống kê y sinh học xử lý biến phân loại/biến liên tục và kỹ năng tổng quan tài liệu chuyên khảo.
  • Hội đồng Thuốc và Điều trị tại các cơ sở y tế: Cung cấp cơ sở khoa học để xây dựng chính sách quản lý sử dụng thuốc an toàn, quy trình phối hợp liên ngành giữa Bác sĩ - Dược sĩ và danh mục kiểm soát nguy cơ trong kê đơn.

Câu hỏi thường gặp

1. Tiêu chí lựa chọn và loại trừ khi xây dựng danh mục tương tác thuốc trong nghiên cứu là gì? Tác giả chọn các hoạt chất nằm trong danh mục thuốc sử dụng tại Bệnh viện Lão khoa Trung ương năm 2017. Tiêu chuẩn loại trừ bao gồm: thuốc phối hợp đa vitamin và khoáng chất, dịch truyền/dung dịch thẩm phân, máu và chế phẩm từ máu, vi khuẩn đông khô, thuốc có nguồn gốc dược liệu và thuốc dùng ngoài. Sau khi loại trừ 26 thuốc không đạt tiêu chuẩn và 14 thuốc đơn thành phần không tra cứu được trên Micromedex, có 252 hoạt chất được đưa vào tra cứu tương tác.

2. Danh mục tương tác thuốc cần chú ý cuối cùng gồm bao nhiêu cặp và cơ chế phân bố như thế nào? Danh mục hoàn thiện gồm 49 cặp tương tác thuốc (4 cặp Chống chỉ định và 45 cặp Nghiêm trọng) liên quan đến 46 thuốc/nhóm thuốc. Xét theo cơ chế có 32 tương tác dược lực học và 17 tương tác dược động học. Các nhóm thuốc xuất hiện nhiều nhất là kháng sinh (20 cặp), thuốc tác động trên hệ thần kinh trung ương (18 cặp), thuốc tim mạch (14 cặp) và NSAIDs (5 cặp).

3. Tỷ lệ bệnh án có tương tác thuốc thay đổi như thế nào sau khi có sự can thiệp của dược sĩ lâm sàng? Sau khi dược sĩ lâm sàng tiến hành rà soát và tư vấn trực tiếp cho bác sĩ kê đơn, tỷ lệ bệnh án có tương tác thuốc tại 4 khoa nghiên cứu đã giảm từ 11,9% (259/2.169 bệnh án ở giai đoạn trước tư vấn) xuống còn 7,2% (30/416 bệnh án ở giai đoạn tư vấn), sự khác biệt có ý nghĩa thống kê với $p = 0,005$. Cặp tương tác clopidogrel - PPI giảm từ 9,3% xuống 4,6% ($p = 0,002$).

4. Tỷ lệ chấp nhận tư vấn của bác sĩ điều trị đạt mức độ nào và những yếu tố nào cản trở việc chấp nhận? Trong tổng số 32 lượt dược sĩ tư vấn trực tiếp, có 21 lượt được bác sĩ chấp nhận hoàn toàn (65,6%), 11 lượt chấp nhận một phần (34,4%) và không có lượt nào từ chối (0,0%). Các nguyên nhân khiến bác sĩ chưa thay đổi y lệnh bao gồm: kê đơn theo kinh nghiệm/hội chẩn của bác sĩ chuyên khoa khác (tâm thần, tiêu hóa); dựa vào kinh nghiệm cá nhân; đánh giá lợi ích vượt trội nguy cơ trên bệnh nhân nặng; áp lực chi phí của thuốc thay thế; sự không đồng nhất giữa các CSDL và tình trạng thiếu thuốc thay thế tại kho Dược.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của dược sĩ Lê Thị Phương đã xây dựng thành công danh mục 49 cặp tương tác thuốc bất lợi cần chú ý tại Bệnh viện Lão khoa Trung ương và được phê duyệt ban hành theo Quyết định số 198/QĐ-BVLK. Nghiên cứu khẳng định hoạt động tư vấn trực tiếp của dược sĩ lâm sàng giúp giảm có ý nghĩa thống kê tỷ lệ bệnh án xuất hiện tương tác thuốc từ 11,9% xuống 7,2% ($p = 0,005$). Kết quả này cung cấp bằng chứng thực tiễn quan trọng về vai trò của dược sĩ lâm sàng trong việc nâng cao an toàn và tối ưu hóa điều trị bằng thuốc cho bệnh nhân cao tuổi tại Việt Nam.